Nghi lễ gia đình người Sán Dìu ở Tuyên Quang: Truyền thống và Biến đổi

Khám phá nét văn hóa độc đáo trong nghi lễ gia đình người Sán Dìu ở Tuyên Quang, từ truyền thống đến những biến đổi trong xã hội ngày nay.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2009

159
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Nghi lễ gia đình người Sán Dìu Tuyên Quang độc đáo

Nghi lễ gia đình của người Sán Dìu ở Tuyên Quang là một bộ phận quan trọng cấu thành nên bản sắc dân tộcdi sản văn hóa phi vật thể Tuyên Quang. Dân tộc Sán Dìu, với tên tự gọi là San Dáo Nhín (Sơn Dao Nhân), có nguồn gốc từ phía Nam Trung Quốc và di cư đến Việt Nam khoảng 3-4 thế kỷ trước. Tại Tuyên Quang, cộng đồng người Sán Dìu tập trung chủ yếu ở huyện Sơn Dương, đặc biệt là xã Ninh Lai, nơi họ chiếm tới 73,4% dân số. Đời sống của họ gắn liền với các nghi lễ trong chu kỳ đời người, thể hiện một triết lý nhân sinh và vũ trụ quan sâu sắc. Các nghi thức truyền thống này không chỉ là những hoạt động tâm linh mà còn là sợi dây kết nối các thành viên trong gia đình, dòng họ và cộng đồng. Từ nghi lễ sinh đẻ, trưởng thành, cưới xin đến tang ma, mỗi nghi thức đều mang những giá trị văn hóa và nhân văn riêng biệt, phản ánh rõ nét đời sống tinh thần phong phú. Theo nghiên cứu của Cao Thị Thắm (2009), “Trong cuộc đời mỗi người Sán Dìu, họ phải trải qua rất nhiều nghi lễ. Những nghi lễ ấy thể hiện triết lí nhân sinh quan, vũ trụ quan của dân tộc mình”. Việc tìm hiểu sâu về các nghi lễ này giúp làm sáng tỏ những giá trị văn hóa đang được lưu giữ, đồng thời nhận diện những thách thức trong công tác bảo tồn. Hệ thống nghi lễ này là minh chứng cho sức sống mãnh liệt của văn hóa Sán Dìu, góp phần làm đa dạng thêm bức tranh văn hóa các dân tộc Việt Nam.

1.1. Nguồn gốc và đặc điểm cộng đồng người Sán Dìu ở Tuyên Quang

Người Sán Dìu tại Tuyên Quang, cũng như trên cả nước, có nguồn gốc từ miền Nam Trung Quốc, di cư vào Việt Nam khoảng cuối triều Minh, đầu triều Thanh. Dù có nhiều giả thuyết về nguồn gốc, điểm chung được thừa nhận là họ không phải cư dân bản địa. Tại huyện Sơn Dương, Tuyên Quang, người Sán Dìu ở Tuyên Quang đã định cư và xây dựng một cuộc sống ổn định, duy trì ngôn ngữ thuộc nhóm Hán và các phong tục tập quán người Sán Dìu đặc trưng. Đời sống kinh tế của họ chủ yếu dựa vào trồng trọt lúa nước, chăn nuôi và các nghề thủ công truyền thống như dệt vải, đan lát. Tổ chức xã hội của người Sán Dìu coi trọng gia đình nhỏ phụ quyền và tinh thần đoàn kết dòng họ, thể hiện qua các họ như Lục, Lý, Trương, Hoàng...

1.2. Vai trò của nghi thức truyền thống trong đời sống tinh thần

Nghi thức truyền thống đóng vai trò xương sống trong đời sống tinh thần của người Sán Dìu. Các nghi lễ không chỉ điều chỉnh hành vi cá nhân mà còn củng cố mối quan hệ xã hội. Chúng là dịp để các thành viên trong cộng đồng gặp gỡ, giúp đỡ lẫn nhau và giáo dục thế hệ trẻ về cội nguồn, đạo lý. Mỗi nghi lễ, từ việc cúng bái trong gia đình đến các lễ hội chung của làng, đều chứa đựng tín ngưỡng dân gian sâu sắc, tin vào sự tồn tại của thần linh, ma quỷ và sự phù hộ của tổ tiên. Chính hệ thống tín ngưỡng này đã tạo nên một trật tự xã hội hài hòa, giúp người Sán Dìu vượt qua những khó khăn trong cuộc sống và duy trì sự ổn định qua nhiều thế hệ.

II. Top thách thức trong việc bảo tồn văn hóa Sán Dìu Tuyên Quang

Việc bảo tồn văn hóa Sán Dìu đang đối mặt với nhiều thách thức lớn trong bối cảnh hiện đại hóa. Sự phát triển của kinh tế thị trường và quá trình giao lưu văn hóa mạnh mẽ đã tác động trực tiếp đến các giá trị truyền thống. Nghiên cứu “Nghi lễ gia đình của người Sán Dìu” chỉ ra rằng, “các yếu tố văn hóa ngoại lai len lỏi tới các bản làng ít nhiều đã làm mai một hoặc suy thoái bản sắc văn hóa truyền thống các dân tộc”. Các nghi lễ phức tạp, tốn kém dần được giản lược hoặc thay đổi để phù hợp với nhịp sống mới. Thế hệ trẻ ít có cơ hội tiếp xúc và thực hành các nghi thức truyền thống, dẫn đến nguy cơ đứt gãy trong việc kế thừa văn hóa. Ngôn ngữ Sán Dìu dù vẫn được sử dụng trong gia đình nhưng đang mất dần vai trò trong các hoạt động xã hội. Bên cạnh đó, các nghề thủ công như dệt vải, thêu thùa làm trang phục Sán Dìu truyền thống cũng không còn phổ biến do sự cạnh tranh của sản phẩm công nghiệp. Những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp cấp bách và đồng bộ để gìn giữ di sản văn hóa phi vật thể Tuyên Quang này trước nguy cơ biến mất.

2.1. Tác động của hiện đại hóa đến phong tục tập quán người Sán Dìu

Quá trình hiện đại hóa mang lại nhiều thay đổi tích cực về vật chất nhưng cũng tạo ra những tác động tiêu cực đến phong tục tập quán người Sán Dìu. Lối sống mới, các phương tiện truyền thông hiện đại và sự du nhập của văn hóa bên ngoài khiến nhiều tập quán truyền thống không còn được coi trọng. Ví dụ, trong hôn nhân, các thủ tục xem mặt, xem tuổi kỹ lưỡng xưa kia dần được đơn giản hóa. Trang phục truyền thống chỉ còn xuất hiện trong các dịp lễ đặc biệt thay vì đời sống thường ngày. Các trò chơi dân gian như đánh cầu, đi cà kheo cũng ít được tổ chức. Sự thay đổi này nếu không được định hướng đúng đắn sẽ làm phai nhạt dần bản sắc dân tộc.

2.2. Nguy cơ mai một di sản văn hóa phi vật thể Tuyên Quang

Di sản văn hóa phi vật thể Tuyên Quang của cộng đồng Sán Dìu, đặc biệt là các nghi lễ và tri thức dân gian, đang đứng trước nguy cơ mai một cao. Các bài cúng, các làn điệu Soọng cô, các câu chuyện cổ… chủ yếu được lưu truyền bằng hình thức truyền miệng. Khi các nghệ nhân, thầy cúng cao tuổi qua đời mà không có người kế cận, kho tàng tri thức này sẽ mất đi vĩnh viễn. Việc thiếu các hoạt động sưu tầm, ghi chép và hệ thống hóa một cách khoa học khiến công tác bảo tồn gặp nhiều khó khăn. Đây là một tổn thất lớn không chỉ cho cộng đồng người Sán Dìu mà còn cho cả nền văn hóa đa dạng của Việt Nam.

III. Giải mã Nghi lễ gia đình Sán Dìu Vòng đời sinh đẻ

Nghi lễ liên quan đến sinh đẻ và nuôi dạy trẻ em chiếm một vị trí vô cùng quan trọng trong hệ thống nghi lễ gia đình người Sán Dìu. Người Sán Dìu quan niệm “Nhiều con mẹ ngồi tòa sen. Không con một đời buồn”, cho thấy khát vọng về con đàn cháu đống. Vì vậy, từ khi mang thai, người phụ nữ đã phải tuân thủ nhiều kiêng cữ nghiêm ngặt trong ăn uống và sinh hoạt để bảo vệ mẹ và con. Các nghi thức truyền thống được thực hiện một cách cẩn trọng, từ lễ giải hạn cho người mang thai (thu lốc cáp sén) đến các tập quán khi sinh nở như đẻ ngồi, xử lý nhau thai. Sau khi đứa trẻ chào đời, một loạt nghi lễ bảo vệ được tiến hành. Lễ cúng 3 ngày (nam sam cheo) là nghi thức báo cáo với tổ tiên để nhận mặt thành viên mới. Tiếp đó là lễ đầy tháng (sếch nhót cheo), lễ trả nợ ở vườn hoa luân hồi (ván pha trại) và lễ đặt tên (lay khạy). Mỗi nghi lễ đều phản ánh tín ngưỡng dân gian sâu sắc về linh hồn, số phận và sự che chở của các thế lực siêu nhiên. Các nghi lễ này không chỉ cầu mong sức khỏe, sự an lành cho đứa trẻ mà còn khẳng định vai trò và vị trí của nó trong gia đình và dòng họ.

3.1. Các nghi thức truyền thống quan trọng khi sinh con và ở cữ

Quá trình sinh con và ở cữ của người Sán Dìu gắn liền với nhiều nghi thức truyền thống độc đáo. Khi người phụ nữ chuyển dạ, gia đình mời bà đỡ có kinh nghiệm và chỉ những người phụ nữ thân cận mới được có mặt. Tập quán đẻ ngồi được cho là giúp sản phụ dễ sinh hơn. Nhau thai được xử lý cẩn thận, cho vào nồi đất thả xuống sông hoặc treo trong rừng sâu, với niềm tin điều này sẽ mang lại may mắn. Sau sinh, gia đình thực hiện nghi lễ cúng 3 ngày (nam sam cheo) để trình diện đứa trẻ với tổ tiên. Trong suốt thời gian ở cữ khoảng một tháng, sản phụ được tẩm bổ bằng các món ăn đặc biệt như thịt gà nấu gừng và tuân thủ các điều kiêng cữ để bảo vệ sức khỏe.

3.2. Ý nghĩa tín ngưỡng dân gian trong lễ đầy tháng và đặt tên

Tín ngưỡng dân gian thể hiện rõ nét trong các nghi lễ sau sinh. Lễ hoàn hoa trái (ván pha trại) được thực hiện để trả món nợ tiền sinh cho Hoa công và Hoa mẫu, hai vị thần quản lý linh hồn trẻ sơ sinh, nhằm giúp đứa trẻ khỏe mạnh, không quấy khóc. Ngay sau đó là nghi lễ đặt tên (lay khạy), một nghi thức thiêng liêng. Thầy cúng sẽ dùng một tờ giấy đỏ ghi thông tin của trẻ và rê trên tranh Tam Thanh, tờ giấy dính vào vị thánh nào thì đứa trẻ sẽ được đặt tên theo vị thánh đó và được nhận làm con nuôi. Cái tên này chính thức xác lập sự tồn tại của đứa trẻ trong cộng đồng và dưới sự bảo trợ của thần linh.

IV. Bí quyết tìm hiểu lễ cưới người Sán Dìu Tuyên Quang chi tiết

Lễ cưới người Sán Dìu là một trong những nghi lễ phức tạp và giàu bản sắc nhất, phản ánh rõ nét các mối quan hệ gia đình, dòng họ và cộng đồng. Nguyên tắc hôn nhân của người Sán Dìu là ngoại hôn dòng họ và một vợ một chồng. Trước khi tiến tới hôn nhân, hai gia đình phải trải qua nhiều bước, từ xem mặt, xem tuổi đến dạm hỏi, ăn hỏi và cuối cùng là lễ cưới. Các thủ tục này nhằm đảm bảo sự hòa hợp của đôi trẻ và sự đồng thuận của hai bên gia đình. Lễ vật thách cưới trong phong tục tập quán người Sán Dìu cũng rất được coi trọng, thể hiện sự trân trọng của nhà trai đối với cô dâu. Trong ngày cưới, trang phục Sán Dìu truyền thống được cả cô dâu, chú rể và những người tham dự mặc một cách trang trọng. Các làn điệu hát Soọng cô – lối hát đối đáp giao duyên – thường được cất lên, tạo không khí vui tươi và là một phần không thể thiếu trong văn hóa Sán Dìu. Toàn bộ quá trình tổ chức lễ cưới không chỉ là việc của hai gia đình mà còn là sự kiện chung của cả làng, thể hiện tinh thần đoàn kết, tương trợ của cộng đồng người Sán Dìu.

4.1. Phong tục cưới hỏi độc đáo của cộng đồng người Sán Dìu

Phong tục cưới hỏi của người Sán Dìu bao gồm nhiều nghi lễ nhỏ nối tiếp nhau. Sau khi đôi trai gái được tự do tìm hiểu và ưng thuận, nhà trai sẽ nhờ người mai mối đến nhà gái để dạm hỏi. Các lễ vật trong lễ ăn hỏi, lễ thách cưới được quy định khá cụ thể, phản ánh điều kiện kinh tế và vị thế xã hội của gia đình. Một nét đặc sắc là vai trò của các bài hát Soọng cô trong suốt quá trình diễn ra lễ cưới, vừa là để chúc phúc, vừa là để thử tài đối đáp, tạo nên một không gian văn hóa sống động và đậm đà bản sắc dân tộc.

4.2. Vai trò của trang phục Sán Dìu và lễ cấp sắc trong hôn nhân

Trang phục Sán Dìu trong lễ cưới rất cầu kỳ và mang nhiều ý nghĩa. Cô dâu mặc bộ y phục đẹp nhất với những hoa văn thêu tay tinh xảo. Chú rể cũng mặc trang phục truyền thống trang trọng. Trang phục không chỉ làm đẹp mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với nghi lễ và tổ tiên. Đối với nam giới, lễ cấp sắc là một nghi lễ trưởng thành quan trọng, đánh dấu việc họ được công nhận là người lớn và đủ tư cách để lập gia đình, tham gia vào các công việc hệ trọng của cộng đồng. Một người đàn ông đã qua lễ cấp sắc mới được coi là thực sự trưởng thành trong mắt mọi người.

V. Phương pháp thực hành lễ tang Sán Dìu và thờ cúng tổ tiên

Lễ tang Sán Dìu và nghi lễ thờ cúng tổ tiên là hai bộ phận quan trọng thể hiện đạo hiếu và thế giới quan về cái chết và thế giới bên kia. Khi trong nhà có người qua đời, lễ tang Sán Dìu được tổ chức rất trang trọng và tuân theo nhiều quy tắc chặt chẽ. Gia đình sẽ mời thầy cúng đến làm các nghi lễ để dẫn dắt linh hồn người đã khuất về với tổ tiên. Tang lễ không chỉ là nỗi buồn của gia đình mà còn là sự chia sẻ của cả cộng đồng; hàng xóm láng giềng sẽ đến giúp đỡ và phúng viếng. Các nghi thức như lễ nhập quan, lễ cúng viếng, lễ đưa tang đều được thực hiện một cách tuần tự. Sau tang lễ, việc thờ cúng tổ tiên trở thành một nhiệm vụ thiêng liêng của con cháu, đặc biệt là người con trai trưởng. Bàn thờ tổ tiên là nơi trang trọng nhất trong nhà. Vào các ngày giỗ, Tết, con cháu đều phải làm lễ cúng để tưởng nhớ và cầu mong tổ tiên phù hộ. Đây là tín ngưỡng dân gian cốt lõi, là nền tảng đạo đức và là sợi dây kết nối các thế hệ trong gia đình người Sán Dìu.

5.1. Quy trình tổ chức lễ tang Sán Dìu theo truyền thống

Quy trình lễ tang Sán Dìu truyền thống thể hiện sự tôn trọng sâu sắc đối với người đã khuất. Khi một người qua đời, các nghi lễ được tiến hành ngay lập tức, từ việc tắm rửa, mặc quần áo cho người chết đến việc đặt họ vào quan tài. Thầy cúng đóng vai trò chủ chốt, thực hiện các bài cúng để chỉ đường cho linh hồn. Trong những ngày diễn ra tang lễ, tiếng kèn, trống và tiếng khóc của con cháu tạo nên một không khí bi thương nhưng trang nghiêm. Toàn bộ cộng đồng cùng tham gia, thể hiện tinh thần “nghĩa tử là nghĩa tận”, củng cố sự gắn kết làng xóm.

5.2. Tầm quan trọng của tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên trong gia đình

Thờ cúng tổ tiên là tín ngưỡng có vị trí trung tâm trong đời sống tinh thần của người Sán Dìu. Họ tin rằng sau khi chết, linh hồn của tổ tiên vẫn luôn dõi theo và phù hộ cho con cháu. Vì vậy, bàn thờ tổ tiên luôn được chăm sóc chu đáo. Việc cúng bái thường xuyên không chỉ là nghĩa vụ mà còn là cách để con cháu thể hiện lòng biết ơn, giáo dục con cái về nguồn cội và duy trì nề nếp, gia phong. Tín ngưỡng này là nền tảng vững chắc cho sự ổn định và phát triển của mỗi gia đình, dòng họ Sán Dìu.

VI. Hướng đi tương lai cho bản sắc văn hóa Sán Dìu Tuyên Quang

Để bảo tồn và phát huy bản sắc dân tộc của người Sán Dìu ở Tuyên Quang, cần có những giải pháp đồng bộ và bền vững. Việc nhận diện các giá trị cốt lõi trong nghi lễ gia đình người Sán Dìu là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Đây là những giá trị nhân văn sâu sắc về tình cảm gia đình, lòng hiếu thảo, tinh thần cộng đồng và sự hòa hợp với thiên nhiên. Dựa trên tài liệu nghiên cứu, có thể thấy rằng việc bảo tồn không có nghĩa là giữ nguyên mọi thứ một cách cứng nhắc. Thay vào đó, cần có sự chắt lọc, loại bỏ những hủ tục không còn phù hợp và phát huy những nét đẹp văn hóa. Nhà nước và các cơ quan văn hóa cần có chính sách hỗ trợ cụ thể, như đầu tư vào công tác sưu tầm, nghiên cứu, tư liệu hóa di sản văn hóa phi vật thể Tuyên Quang. Đồng thời, cần tạo ra không gian để cộng đồng người Sán Dìu có thể thực hành và trình diễn văn hóa của mình, như tổ chức các lễ hội, các lớp học truyền dạy ngôn ngữ, hát Soọng cô, và các nghề thủ công. Trao quyền cho chính cộng đồng trong việc bảo tồn di sản của họ là con đường hiệu quả nhất để văn hóa Sán Dìu tiếp tục sống và phát triển trong xã hội đương đại.

6.1. Tổng kết giá trị cốt lõi trong nghi lễ gia đình người Sán Dìu

Các nghi lễ gia đình người Sán Dìu chứa đựng nhiều giá trị cốt lõi. Trước hết là giá trị giáo dục, thông qua các nghi lễ, thế hệ trẻ học được về đạo lý làm người, lòng biết ơn tổ tiên và trách nhiệm với gia đình. Thứ hai là giá trị cố kết cộng đồng, các nghi lễ là dịp để mọi người quây quần, giúp đỡ lẫn nhau, thắt chặt tình làng nghĩa xóm. Cuối cùng là giá trị cân bằng tinh thần, các nghi thức truyền thốngtín ngưỡng dân gian giúp con người giải tỏa những lo âu, tìm thấy niềm tin và sự bình yên trong cuộc sống. Những giá trị này chính là nền tảng để xây dựng một xã hội ổn định và nhân văn.

6.2. Giải pháp bảo tồn và phát huy di sản văn hóa một cách bền vững

Để bảo tồn bền vững, cần kết hợp giữa nỗ lực của cộng đồng và sự hỗ trợ của nhà nước. Cần đẩy mạnh việc tư liệu hóa di sản bằng công nghệ hiện đại (ghi âm, quay phim). Song song đó, cần đưa các nội dung về văn hóa Sán Dìu vào chương trình giáo dục địa phương. Việc phát triển du lịch văn hóa cộng đồng cũng là một hướng đi tiềm năng, giúp người dân có thêm thu nhập để tái đầu tư vào việc bảo tồn văn hóa, đồng thời quảng bá bản sắc dân tộc độc đáo của mình đến với du khách trong và ngoài nước. Quan trọng nhất là nâng cao nhận thức và lòng tự hào của chính thế hệ trẻ người Sán Dìu về di sản của cha ông.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ DÂN TỘC SÁN DÌU Ở XÃ NINH LAI, HUYỆN SƠN DƯƠNG, TỈNH TUYÊN QUANG 1. KHÁI QUÁT VỀ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN XÃ NINH LAI, HUYỆN SƠN DƯƠNG, TỈNH TUYÊN QUANG Sơn Dương là một huyện nằm ở phía Nam của tỉnh Tuyên Quang. Toàn huyện có 32 xã: Vĩnh Lợi, Cấp Tiến, Thượng Ấm, Tú Thịnh, Minh Thanh, Trung Yên, Tân Trào, Bình Yên, Lương Thiện, Hợp Thành, Kháng Nhật, Phúc Ứng, Hợp Hòa, Thiện Kế, Ninh Lai, Sơn Nam, Tuân Lộ, Thanh Phát, Đông Thọ, Quyết Thắng, Đồng Quý, Vân Sơn, Văn Phú, Đông Lợi, Phú Lương, Hồng Lạc, Hào Phú, Sầm Dương, Lâm Xuyên, Tam Đa, Đại Phú và 01 thị trấn Sơn Dương. Cách thị trấn Sơn Dương khoảng 30km về phía Nam, xã Ninh Lai nằm trong vùng địa hình trung du, đồi núi thấp, thoai thoải như bát úp.

Vị trí địa lí của xã như sau: - Phía Đông giáp dãy núi Tam Đảo; - Phía Tây giáp xã Sơn Nam, huyện Sơn Dương; - Phía Nam giáp xã Thiện Kế, huyện Sơn Dương; - Phía Bắc giáp xã Đạo Trù, huyện Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phúc. Về mặt hành chính, xã Ninh Lai chia làm 20 thôn: Nhật Tân, Hội Tiến, Hội Kế, Hội Tân, Ninh Bình, Ninh Hòa 1, Ninh Hòa 2, Ninh Lai, Ninh Phú, 12 Ninh Quý, Ninh Thuận, Cây Đa 1, Cây Đa 2, Hoàng Tân 1, Hoàng Tân 2, Hoàng La 1, Hoàng La 2, Hợp Hòa, Hợp Thịnh, Ấp Mới. Trên nền nhiệt đới ẩm gió mùa chung của cả nước, khí hậu xã Ninh Lai còn chịu ảnh hưởng của độ cao địa hình nên khá mát mẻ. Có 2 mùa rõ rệt: mùa đông hanh khô và mùa hè nóng ẩm mưa nhiều.

Nhiệt độ trung bình hàng 0 0 0 0 0 0 năm từ 22 C – 24 C, tối cao từ 33 C- 35 C, tối thấp từ 12 C – 13 C. Lượng mưa bình quân hàng năm 1500mm - 1800mm, năm có lượng mưa cao từ 2400mm - 2420mm, năm có lượng mưa thấp từ 1100mm - 1200mm. Điạ bàn xã có con sông Đáy chảy qua, cung cấp nguồn nước khá dồi dào cho sinh hoạt và sản xuất. Ngoài ra, hệ thống suối, khe, lạch… tương đối nhiều tạo nguồn nước phong phú, thuận lợi cho phát triển sản xuất nông - lâm nghiệp.

Diện tích rừng rộng lớn cùng với ý thức bảo vệ rừng của người dân khá tốt nên hệ sinh thái có thể nói là cân bằng. Hệ động thực vật phong phú, vừa có giá trị dinh dưỡng, vừa có giá trị y học cao. Môi trường xã Ninh Lai non nước hữu tình khiến cho mỗi người đến đây với thôn, với làng đều lưu giữ những ấn tượng đẹp, khó phai mờ. KHÁI QUÁT VỀ DÂN TỘC SÁN DÌU Ở XÃ NINH LAI, HUYỆN SƠN DƯƠNG, TỈNH TUYÊN QUANG 1.

Tên gọi và nguồn gốc dân tộc 1. Tên gọi Từ lâu, người Sán Dìu vẫn tự gọi dân tộc mình là San Dáo Nhín, có nghĩa là Sơn Dao Nhân, tức người Dao ở trên núi. Tuy nhiên, các dân tộc lân cận dựa trên đặc điểm cư trú, phương thức canh tác hoặc y phục truyền thống mà dùng những các tên khác để chỉ người Sán Dìu như: Trại đất (người trại ở 13 nhà đất) để phân biệt với Trại cao (người Cao Lan ở nhà sàn), Trại ruộng, Trại cộc, Mán cộc, Mán quần cộc, Mán váy xẻ, Sán Dao… Từ thế kỉ XVIII, trong tập bút ký nói về lịch sử và văn hóa Việt Nam từ đời Trần đến đời Lê Kiến văn tiểu lục của nhà bác học Lê Quý Đôn (1726- 1784), bản dịch của Phạm Trọng Điềm, đã đề cập về nhiều dân tộc ở miền Bắc Việt Nam. Ở mục Phong vực có nói đến các tộc người ở Tuyên Quang như: người Nùng, người Xá, người La Quả, người Thổ, người Man…, đặc biệt, sách ghi có tới “bảy chủng người Man” là : Sơn Trang, Sơn Tử, Cao Lan, Sơn Man, Sơn Bán, Sơn Miêu, Hờn Bạn.

[15] Trong số bảy cáI tên được nhắc tới, đáng lưu ý nhất là tên Sơn Man. Theo Ma Khánh Bằng, tên Sơn Man mà Lê Quý Đôn nhắc đến ở đây chính là người Sán Dìu. Vì dưới chế độ phong kiến Việt Nam, không riêng gì người Dao mà nhiều dân tộc khác như Hmông, Pà Thẻn, và người Cao Lan… đều được gọi là Man; nhưng một điều chắc chắn là tất cả các nhóm Dao đều được gọi là Mán hoặc Man. Như vậy, ta có thể nghĩ rằng Man ở đây là Dao, Sơn Man tức là Sơn Dao hay cũng chính là Sán Dìu như bản thân họ vẫn tự nhận.

[1] Cho đến năm 1960, Tổng cục Thống kê mới ghi nhận tên Sán Dìu. Và cũng từ đó, tên Sán Dìu được khẳng định như một tên gọi chính thức của dân tộc này trong các văn bản của Đảng và Nhà nước. Nguồn gốc dân tộc Căn cứ vào tên tự nhận là Sơn Dao có thể gợi mở nhiều suy nghĩ về nguồn gốc dân tộc Sán Dìu. Nhà nghiên cứu Ma Khánh Bằng phỏng đoán người Sán Dìu có nguồn gốc chính là người Dao? Từ xưa, cộng đồng tộc người Dao bị Nhà nước phong kiến Trung Quốc thống trị, đàn áp đẫm máu nên đã bị “bóp vụn” thành nhiều nhóm nhỏ.

Sự tàn sát dã man của triều đình 14 phong kiến chuyên chế đã đẩy các nhóm người này phiêu bạt các nơi để mưu sinh và phát triển. Người Sán Dìu chính là một trong số những nhóm nhỏ đó. Nhưng sống lâu đời bên cạnh người Hán phương Nam nên dần dần đã mất tiếng mẹ đẻ (tiếng Dao) và tiếp thu thổ ngữ Hán Quảng Đông. Hơn nữa, giữa người Sán Dìu và người Dao cũng có nhiều biểu hiện tương đồng về mặt tín ngưỡng, tôn giáo.

[1] Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy: người Sán Dìu hoàn toàn không thờ Bàn Vương, và trong gia phả của các gia đình người Sán Dìu cũng chưa thấy một người nào họ Bàn cả. Do đó, nếu ghép người Sán Dìu vào dân tộc Dao, nguồn gốc người Sán Dìu đồng nhất với người Dao thì cần phải nghiên cứu thêm mới đủ cứ liệu thuyết phục để khẳng định. Có một trường phái khác, căn cứ vào ngôn ngữ và một số phong tục tập quán, đã xếp người Sán Dìu vào nhóm Hán, trong ngữ hệ Hán – Tạng ở Việt Nam. Nhìn chung, đây vẫn chưa phải là ý kiến cuối cùng và chưa được sự đồng tình của tất cả các học giả trong và ngoài nước.

Nói về nguồn gốc của dân tộc mình, người Sán Dìu ở Tuyên Quang vẫn truyền khẩu các truyện thần thoại, truyện cổ tích như: Vua Cóc, Vũ Nhi… Trong khoảng 3000 câu thơ của truyện cổ Vua Cóc có nói đến địa danh Mãn Khê Quốc là quê gốc của người Sán Dìu. Nơi đây cảnh vật thiên nhiên hùng vĩ, ruộng đất phì nhiêu, làm ăn dễ dàng. Người Sán Dìu ở Mãn Khê Quốc rất cần cù lao động, xây dựng cuộc sống ấm no, thanh bình, thịnh vượng. Triều đình phong kiến thời bấy giờ lo sợ họ làm phản nên đã tìm mọi cách đàn áp dã man khiến họ phải lưu tán nhiều phương, trong đó có đến Việt Nam.

Truyện thơ Vũ Nhi dài hơn 800 câu, mỗi câu 7 chữ, có viết: “Từ ngày Bàn cổ chia trời đất Triều đình phân chia việc vua tôi… 15 Gia đình trú ở huyện Tân Châu Họ Vũ sống ở ngõ Đại Bình Lấy vợ làm dâu nhà họ Trương Chèo thuyền đi tới đất Hà Nam Đi tới Tân Châu nơi đất tổ…” Các địa danh như: Tân Châu, Hà Nam, Lịch Sơn… đều là những địa chỉ ở nước Trung Quốc ngày nay. Như vậy, có thể các nhà nghiên cứu chưa đồng nhất quan điểm về nguồn gốc lịch sử của người Sán Dìu, chưa thống nhất xem dân tộc này có phải một nhánh nhỏ của người Dao hay là một dân tộc độc lập nằm trong nhóm Hán – Tạng; Nhưng một điểm chung mà các trường phái nghiên cứu chắc chắn là người Sán Dìu không phải là cư dân bản địa ở Việt Nam mà có nguồn gốc từ đất nước Trung Quốc phương Bắc. Dưới sự thống trị của triều đình phong kiến Trung Quốc, người Sán Dìu không chịu đựng nổi, họ đành phải cùng nhau gồng gánh, bồn con địu cháu, từ giã quê cha đất tổ lần theo hướng rừng xanh tìm đến Việt Nam. Ngôn ngữ Ngôn ngữ Sán Dìu khá thống nhất.

Không chỉ riêng ở Tuyên Quang mà người Sán Dìu ở Quảng Ninh, Hải Dương, Bắc Giang, Vĩnh Phúc, Thái Nguyên và Thanh Hóa đều nói chung một ngôn ngữ. Trong ngôn ngữ của người Sán Dìu có trên 95 % là chữ Hán, được đọc theo âm Sán Dìu. Còn lại là chữ tự tạo của người Sán Dìu theo âm Hán nhưng thay đổi nghĩa hoặc là chữ mới, âm mới như chữ Nôm của người Sán Dìu. Có thể lấy bảng dưới đây làm minh chứng: 16 Tiếng Sán Dìu Gốc chữ Hán (phiên âm) Nghĩa tiếng Việt Then Thiên Trời Thi Địa Đất Nhín Nhân Người Nén Niên Năm Háo Hảo Tốt Món Môn Cổng Hiện nay, người Sán Dìu sử dụng song ngữ: tiếng Sán Dìu và tiếng Việt.

Khi đi học, đi chợ, hội họp xã hội, làm thủ tục hành chính… tiếng Việt là ngôn ngữ chính thức. Còn trong gia đình hay cộng đồng, trong cúng bái… người Sán Dìu vẫn dùng tiếng của dân tộc mình. Lịch sử di cư và địa vực cư trú Người Sán Dìu vốn là một tộc người nhỏ bé sống ở miền Nam Trung Quốc. Vào khoảng thế kỉ XVII, cuối triều đại nhà Minh, đầu triều đại nhà Thanh, đồng bào Sán Dìu đã lưu tán sang Việt Nam.

Từ Trung Quốc vào Việt Nam, người Sán Dìu đã vượt dãy Hoàng Chúc Cao Sơn tới huyện Hà Cối, Tiên Yên của tỉnh Quảng Ninh, rồi tỏa đi các nơi. Một bộ phận ven theo bờ biển đi sâu vào vùng Móng Cái, Đầm Hà, Hoành Bồ, Mạo Khê, Đông Triều thuộc tỉnh Quảng Ninh. Một nhóm khác di cư sang huyện Chí Linh của tỉnh Hải Dương. Còn phần lớn đồng bào Sán Dìu thiên di theo dãy núi Yên Tử vào vùng Lục Nam, Lục Ngạn, Lạng Giang, Yên Thế 17 của tỉnh Bắc Giang.

Từ đây, họ phân tán đi các ngả. Một số lên Lập Thạch, Tam Dương, Bình Xuyên, Kim Anh, Vĩnh Yên của tỉnh Vĩnh Phúc; có nhóm lưu lạc đến huyện Phú Bình, Đồng Hỷ, Phú Lương, Đại Từ thuộc tỉnh Thái Nguyên; nhóm khác tới khu vực Sơn Dương của tỉnh Tuyên Quang, và một số ít đi sâu vào Thanh Hóa. [1] Tác giả Bùi Đình trong cuốn Tìm hiểu đồng bào miền núi Việt Nam đã viết: “Quần Cộc từ Quảng Đông di cư sang nước ta mới được độ ba bốn trăm năm nay, còn có tên là Sơn Dao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ