Chính sách bảo tồn và phát huy nghệ thuật Tuồng tại Nhà hát Tuồng Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu về chính sách bảo tồn và phát huy nghệ thuật sân khấu tuồng. Phân tích thực trạng hoạt động tại Nhà hát Tuồng Việt Nam.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2010

73
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Nghệ thuật Tuồng Di sản văn hóa phi vật thể

Nghệ thuật Tuồng, còn được biết đến với tên gọi Hát Bội ở miền Nam, là một loại hình sân khấu truyền thống Việt Nam đỉnh cao, mang đậm tính bác học và giá trị biểu tượng. Trải qua nhiều thế kỷ thăng trầm cùng lịch sử dân tộc, Tuồng đã khẳng định vị thế là một di sản văn hóa phi vật thể không thể thiếu, phản ánh sâu sắc đời sống, tư tưởng và thẩm mỹ của người Việt. Bắt nguồn từ những sinh hoạt dân gian, lễ hội cung đình, và được chắt lọc qua nhiều thế hệ, lịch sử nghệ thuật Tuồng là một dòng chảy liên tục, kết tinh giữa yếu tố bản địa và sự giao thoa văn hóa. Nội dung của Tuồng thường xoay quanh các đề tài lịch sử, ca ngợi lòng trung quân ái quốc, tinh thần nghĩa hiệp và những bài học đạo đức sâu sắc. Các vở diễn kinh điển như “Sơn Hậu”, “Đào Tam Xuân” không chỉ là những câu chuyện bi hùng mà còn là tấm gương phản chiếu lý tưởng xã hội và khát vọng của nhân dân. Đặc trưng nghệ thuật Tuồng nằm ở sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa hát, nói, múa, và âm nhạc, tạo nên một ngôn ngữ sân khấu độc đáo. Nghệ thuật này sử dụng các thủ pháp ước lệ, cách điệu và tượng trưng một cách tài tình, biến không gian sân khấu hữu hạn thành một thế giới vô hạn của trí tưởng tượng. Từ hóa trang mặt nạ, phục trang lộng lẫy đến từng động tác vũ đạo, tất cả đều tuân theo những quy tắc chặt chẽ, mang ý nghĩa biểu trưng cao, góp phần gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc một cách sống động và mạnh mẽ.

1.1. Nguồn gốc và quá trình phát triển của nghệ thuật Hát Bội

Nguồn gốc của Tuồng là một chủ đề học thuật thú vị. Nhiều tài liệu, như “Đại Việt sử ký”, ghi nhận sự kiện Lý Nguyên Cát, một kép hát người Tàu bị bắt trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên Mông (khoảng 1284), đã truyền dạy lối hát cho giới quý tộc nhà Trần. Sự kiện này được xem là một cú hích quan trọng, thúc đẩy sự hình thành của nghệ thuật Hát Bội. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cho rằng trước đó, Việt Nam đã có sẵn những hình thái ca kịch dân gian sơ khai như múa tôn giáo, múa cung đình, múa võ thuật. Sự du nhập của hí khúc phương Bắc chỉ đóng vai trò xúc tác, giúp hệ thống hóa và phát triển các hình thái sẵn có thành một loại hình sân khấu hoàn chỉnh. Theo thời gian, Tuồng đã trải qua quá trình bản địa hóa sâu sắc, tạo nên sự khác biệt căn bản về vũ đạo, làn điệu, hóa trang so với hí khúc Trung Hoa. Đặc biệt, dưới triều Nguyễn, Tuồng đạt đến đỉnh cao, được xem là “quốc kịch” và được triều đình bảo trợ, thành lập cả “Ban hiệu thư” để sưu tầm, sáng tác và chỉnh lý kịch bản, cho thấy vai trò quan trọng của nó trong đời sống văn hóa cung đình và dân gian.

1.2. Các thủ pháp nghệ thuật độc đáo trong biểu diễn Tuồng

Đặc trưng nghệ thuật Tuồng thể hiện rõ nét qua ba thủ pháp chính: ước lệ, cách điệu và tượng trưng. Thủ pháp ước lệ cho phép sân khấu vượt qua những giới hạn vật chất. Một diễn viên cầm roi ngựa đi vòng quanh sân khấu có thể tượng trưng cho hành trình vạn dặm. Hai người cầm mái chèo diễn tả cảnh vượt sông bão táp. Tính cách điệu thể hiện trong mọi yếu tố, từ lời hát, lối nói đến vũ đạo và âm nhạc. Hiện thực cuộc sống không được sao chép nguyên bản mà được chắt lọc, nâng lên thành những hình tượng nghệ thuật điển hình, giàu sức biểu cảm. Ví dụ, động tác múa võ trong Tuồng được cách điệu hóa cao từ võ thuật dân tộc, vừa đẹp về tạo hình, vừa thể hiện được khí phách nhân vật. Tính tượng trưng được sử dụng triệt để, đặc biệt trong nghệ thuật hóa trang. Mỗi màu sắc trên gương mặt nghệ sĩ Tuồng đều mang một ý nghĩa riêng: màu đỏ tượng trưng cho lòng trung nghĩa, màu trắng cho sự gian trá, màu đen cho tính cương trực. Sự kết hợp tài tình các thủ pháp này tạo nên một phong cách biểu diễn độc đáo, đòi hỏi khán giả phải cùng tham gia vào quá trình sáng tạo và tưởng tượng.

II. Thách thức bảo tồn Tuồng trong bối cảnh xã hội mới

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển kinh tế thị trường, nghệ thuật biểu diễn truyền thống nói chung và Tuồng nói riêng đang đối mặt với những thách thức chưa từng có. Nguy cơ mai một không còn là lời cảnh báo xa xôi mà đã trở thành hiện thực đáng báo động. Sự bùng nổ của các loại hình giải trí hiện đại như phim ảnh, âm nhạc, game online đã làm thay đổi sâu sắc thị hiếu của công chúng, đặc biệt là giới trẻ. Sân khấu Tuồng, với nhịp độ chậm và ngôn ngữ nghệ thuật mang tính ước lệ cao, dần trở nên xa lạ và khó tiếp cận với thế hệ khán giả mới. Sự đứt gãy trong việc trao truyền giữa các thế hệ nghệ sĩ cũng là một vấn đề nhức nhối. Lớp nghệ nhân gạo cội ngày càng lớn tuổi, trong khi việc đào tạo và thu hút thế hệ diễn viên, nhạc công trẻ kế cận gặp rất nhiều khó khăn do thu nhập không ổn định và thiếu môi trường biểu diễn chuyên nghiệp. Bên cạnh đó, sự chuyển đổi từ cơ chế bao cấp sang tự chủ tài chính đặt các nhà hát Tuồng vào một cuộc cạnh tranh khốc liệt. Áp lực về doanh thu đôi khi khiến các đơn vị phải hy sinh chất lượng nghệ thuật để chạy theo thị hiếu tầm thường. Việc thiếu những kịch bản mới có chất lượng, vừa giữ được bản sắc Tuồng, vừa phản ánh được hơi thở cuộc sống đương đại cũng là một rào cản lớn trong việc thu hút khán giả trở lại với sân khấu.

2.1. Tác động của kinh tế thị trường đến sân khấu truyền thống

Cơ chế thị trường, một mặt, tạo ra sự năng động, buộc các đơn vị nghệ thuật phải tự đổi mới để tồn tại. Tuy nhiên, mặt trái của nó tác động tiêu cực đến sân khấu truyền thống Việt Nam. Với mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận, nhiều hoạt động văn hóa nghệ thuật bị thương mại hóa một cách đơn thuần. Các đơn vị sự nghiệp có thu như Nhà hát Tuồng Việt Nam phải đối mặt với áp lực tự cân đối thu chi, dẫn đến việc khó đầu tư cho các vở diễn lớn, mang tính kinh điển nhưng kén khán giả. Thay vào đó, xu hướng dàn dựng các chương trình ngắn gọn, pha tạp để phục vụ khách du lịch hoặc các sự kiện trở nên phổ biến. Điều này về lâu dài có thể làm sai lệch và tầm thường hóa giá trị nghệ thuật bác học của Tuồng. Hơn nữa, kinh tế thị trường làm gia tăng khoảng cách hưởng thụ văn hóa giữa các vùng miền. Sân khấu Tuồng dần vắng bóng ở các vùng nông thôn, nơi từng là cái nôi nuôi dưỡng nó, vì không đảm bảo được hiệu quả kinh tế.

2.2. Sự thay đổi thị hiếu công chúng và nguy cơ đứt gãy thế hệ

Thách thức lớn nhất đối với việc bảo tồn di sản văn hóa Tuồng chính là sự thay đổi thị hiếu của công chúng. Thế hệ trẻ lớn lên cùng Internet và văn hóa toàn cầu có xu hướng ưa chuộng các hình thức giải trí nhanh, trực quan và dễ nắm bắt. Ngôn ngữ nghệ thuật của Tuồng, đòi hỏi sự am hiểu và kiên nhẫn, trở thành một rào cản. Nguy cơ mai một thể hiện rõ ở sự thiếu vắng khán giả trẻ tại các rạp hát. Từ đó dẫn đến nguy cơ đứt gãy thế hệ trong cả đội ngũ nghệ sĩ. Theo tài liệu nghiên cứu về Nhà hát Tuồng Việt Nam, dù đã có nhiều nỗ lực đào tạo, việc giữ chân các diễn viên trẻ tài năng là vô cùng khó khăn. Họ phải đối mặt với cuộc sống chật vật, ít có cơ hội biểu diễn và thiếu sự công nhận của xã hội. Nếu không có những chính sách văn hóa đột phá để giải quyết vấn đề này, di sản Tuồng có thể chỉ còn lại trong các viện bảo tàng.

III. Phương pháp bảo tồn Tuồng từ chính sách văn hóa Nhà nước

Nhận thức sâu sắc về nguy cơ mai một của các di sản dân tộc, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều đường lối, chính sách văn hóa quan trọng nhằm bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa dân tộc. Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII đã khẳng định “Văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực thúc đẩy sự phát triển kinh tế-xã hội”. Quan điểm này là kim chỉ nam cho mọi hoạt động bảo tồn, trong đó có nghệ thuật Tuồng. Cụ thể hóa đường lối này, Luật Di sản văn hóa đã được ban hành, tạo hành lang pháp lý vững chắc cho công tác bảo vệ các di sản văn hóa phi vật thể. Chính phủ đã triển khai nhiều chương trình mục tiêu quốc gia về văn hóa, đầu tư ngân sách cho việc nghiên cứu, sưu tầm, phục dựng các vở Tuồng cổ, tư liệu hóa các kỹ thuật biểu diễn và phong tặng danh hiệu cho các nghệ nhân. Vai trò của Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch là vô cùng quan trọng trong việc chỉ đạo, định hướng và phân bổ nguồn lực. Các chính sách đầu tư không chỉ tập trung vào việc tu bổ di tích vật thể mà còn chú trọng đến “di sản sống” là các nghệ sĩ Tuồng. Các chế độ đãi ngộ, chính sách hỗ trợ cho nghệ sĩ, đặc biệt là nghệ sĩ trẻ, đang dần được cải thiện nhằm khuyến khích họ yên tâm cống hiến và theo đuổi sự nghiệp, đảm bảo sự kế thừa và phát triển liên tục cho nghệ thuật Tuồng.

3.1. Vai trò định hướng của Đảng trong công tác bảo tồn di sản

Quan điểm của Đảng về văn hóa là nền tảng cho mọi chính sách bảo tồn. Nghị quyết Trung ương V khóa VIII nhấn mạnh mục tiêu “xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc”. Điều này có nghĩa là việc bảo tồn di sản văn hóa không phải là sao chép quá khứ một cách máy móc, mà phải đi đôi với việc tiếp thu có chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại. Đối với Tuồng, quan điểm này định hướng cho các nhà hát và nghệ sĩ phải vừa gìn giữ bản sắc văn hóa cốt lõi, vừa sáng tạo những tác phẩm mới phù hợp với thời đại. Đảng và Nhà nước khuyến khích việc dàn dựng các vở Tuồng về đề tài lịch sử dân tộc, đề tài hiện đại, nhưng phải dựa trên nền tảng mỹ học và các thủ pháp nghệ thuật đặc trưng của Tuồng. Sự lãnh đạo của Đảng đảm bảo rằng công cuộc bảo tồn không đi chệch hướng, không chạy theo thương mại hóa mà luôn đặt lợi ích quốc gia và giá trị chân-thiện-mỹ lên hàng đầu.

3.2. Hệ thống chính sách đầu tư và hỗ trợ tài chính cụ thể

Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách cụ thể để hỗ trợ tài chính cho việc bảo tồn di sản văn hóa. Các nhà hát Tuồng công lập nhận được ngân sách nhà nước để chi trả lương và một phần chi phí hoạt động. Quan trọng hơn, các dự án bảo tồn cấp quốc gia được cấp kinh phí riêng cho các hoạt động như: sưu tầm, ghi chép và biên soạn lại các kịch bản Tuồng cổ đang có nguy cơ thất truyền; tổ chức các lớp truyền dạy nghề do các nghệ nhân cao tuổi trực tiếp hướng dẫn; đầu tư trang thiết bị, phục trang cho các đoàn nghệ thuật; hỗ trợ kinh phí dàn dựng các vở diễn mới có chất lượng nghệ thuật cao. Ngoài ra, chính sách xã hội hóa cũng được khuyến khích, kêu gọi sự đầu tư, tài trợ từ các doanh nghiệp và tổ chức xã hội cho các hoạt động biểu diễn và quảng bá nghệ thuật Hát Bội, tạo ra nguồn lực đa dạng để duy trì và phát triển loại hình nghệ thuật này.

IV. Bí quyết phát huy giá trị văn hóa dân tộc của Tuồng

Để nghệ thuật Tuồng không chỉ được bảo tồn mà còn thực sự “sống” trong đời sống đương đại, cần có những giải pháp đồng bộ và sáng tạo để phát huy giá trị văn hóa dân tộc. Một trong những hướng đi quan trọng nhất là đổi mới phương thức tiếp cận công chúng. Thay vì chỉ trông chờ khán giả đến rạp, các nhà hát Tuồng cần chủ động đưa nghệ thuật của mình đến với cộng đồng qua nhiều kênh khác nhau. Việc ứng dụng công nghệ số để quảng bá là một yêu cầu cấp thiết. Xây dựng các kênh YouTube, fanpage trên mạng xã hội để đăng tải các trích đoạn đặc sắc, các video hậu trường, phỏng vấn nghệ sĩ Tuồng sẽ giúp thu hút sự chú ý của khán giả trẻ. Bên cạnh đó, việc số hóa kho tư liệu về Tuồng, từ kịch bản, hình ảnh, video biểu diễn đến các công trình nghiên cứu, sẽ tạo ra một nguồn tài nguyên quý giá cho cả công chúng và giới nghiên cứu. Một giải pháp mang tính chiến lược dài hạn là đưa Tuồng vào môi trường giáo dục. Chương trình sân khấu hóa học đường, tổ chức các buổi biểu diễn và nói chuyện chuyên đề tại các trường học từ tiểu học đến đại học, sẽ giúp gieo mầm tình yêu và sự hiểu biết về nghệ thuật truyền thống cho thế hệ tương lai. Cuối cùng, việc nâng cao chất lượng tác phẩm, sáng tác những vở diễn mới có nội dung hấp dẫn, phản ánh các vấn đề xã hội đương đại nhưng vẫn giữ được “hồn cốt” của Tuồng là yếu tố then chốt để giữ chân khán giả.

4.1. Đổi mới sáng tạo nội dung và hình thức biểu diễn nghệ thuật

Sự đổi mới không có nghĩa là phá vỡ cấu trúc truyền thống mà là làm cho nó trở nên phù hợp hơn với cảm thụ của khán giả hiện đại. Các nhà hát có thể thử nghiệm rút ngắn thời lượng các vở diễn kinh điển, tập trung vào những lớp diễn, trích đoạn đặc sắc nhất. Việc dàn dựng các vở Tuồng dựa trên các tác phẩm văn học nổi tiếng hoặc các sự kiện lịch sử Việt Nam quen thuộc sẽ dễ tạo được sự đồng cảm hơn. Ngoài ra, có thể kết hợp Tuồng với các loại hình nghệ thuật khác một cách khéo léo, hoặc đầu tư hơn vào thiết kế sân khấu, ánh sáng, âm thanh để tạo hiệu ứng thị giác và thính giác hấp dẫn hơn, miễn là không làm mất đi đặc trưng nghệ thuật Tuồng.

4.2. Tăng cường quảng bá và ứng dụng công nghệ truyền thông

Trong thời đại số, công tác quảng bá, marketing đóng vai trò sống còn. Các đơn vị nghệ thuật cần xây dựng chiến lược truyền thông bài bản. Điều này bao gồm việc thiết kế website chuyên nghiệp, cập nhật lịch diễn thường xuyên, bán vé trực tuyến, và tương tác tích cực với khán giả qua mạng xã hội. Việc hợp tác với các travel blogger, reviewer văn hóa, những người có sức ảnh hưởng (KOLs) để giới thiệu về nghệ thuật biểu diễn truyền thống Tuồng cũng là một cách hiệu quả để tiếp cận các đối tượng khán giả mới. Số hóa tư liệu không chỉ giúp bảo quản mà còn tạo điều kiện cho việc quảng bá ra thế giới, thu hút khách du lịch và các nhà nghiên cứu quốc tế.

4.3. Đưa Tuồng vào chương trình sân khấu hóa học đường

Chương trình sân khấu hóa học đường được xem là giải pháp nền tảng và bền vững. Mục tiêu không phải là biến học sinh thành diễn viên mà là trang bị cho các em những kiến thức cơ bản và nuôi dưỡng thị hiếu thẩm mỹ. Các hoạt động có thể đa dạng: tổ chức các buổi xem Tuồng tại rạp với phần giới thiệu, giải thích trước buổi diễn; mời các nghệ nhân đến trường nói chuyện, biểu diễn minh họa về các loại vai, lối hát, cách hóa trang; tổ chức các cuộc thi tìm hiểu về sân khấu truyền thống Việt Nam trong trường học. Khi được tiếp xúc từ sớm, thế hệ trẻ sẽ không còn cảm thấy xa lạ và dần hình thành sự trân trọng đối với di sản của cha ông.

V. Thực tiễn từ Nhà hát Tuồng Việt Nam Thành tựu và cơ hội

Là đơn vị nghệ thuật đầu ngành, Nhà hát Tuồng Việt Nam đóng vai trò nòng cốt trong sự nghiệp bảo tồn và phát huy nghệ thuật Tuồng. Trải qua hơn nửa thế kỷ hình thành và phát triển, Nhà hát đã đạt được nhiều thành tựu đáng ghi nhận. Về công tác bảo tồn, đơn vị đã sưu tầm, chỉnh lý và phục dựng thành công nhiều vở Tuồng cổ, trích đoạn kinh điển, góp phần lưu giữ kho tàng di sản quý báu của dân tộc. Nhiều thế hệ nghệ sĩ Tuồng tài năng đã được đào tạo và trưởng thành từ đây, trong đó có nhiều người được phong tặng danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân, Nghệ sĩ Ưu tú. Về công tác phát huy, Nhà hát không ngừng sáng tạo, dàn dựng nhiều vở diễn về đề tài lịch sử, hiện đại, thể nghiệm, và đã giành được nhiều huy chương vàng tại các kỳ hội diễn sân khấu chuyên nghiệp toàn quốc. Đặc biệt, hoạt động giao lưu quốc tế là một điểm sáng. Nhà hát đã đưa nghệ thuật Tuồng đến với khán giả nhiều nước trên thế giới như Pháp, Đức, Mỹ, Nhật Bản... và nhận được sự tán thưởng, khâm phục, góp phần quảng bá hình ảnh văn hóa Việt Nam. Tuy nhiên, theo báo cáo thực trạng, Nhà hát vẫn đối mặt với nhiều khó khăn như cơ sở vật chất xuống cấp, nguồn kinh phí hạn hẹp, công tác quảng bá, tiếp thị còn yếu, chưa thực sự thu hút được đông đảo khán giả trong nước đến rạp.

5.1. Thành tựu trong hoạt động biểu diễn và giao lưu quốc tế

Thành công của Nhà hát Tuồng Việt Nam trên trường quốc tế là minh chứng cho sức hấp dẫn của nghệ thuật biểu diễn truyền thống. Theo tài liệu nghiên cứu, trong chuyến lưu diễn tại Châu Âu, các nghệ sĩ đã chinh phục khán giả Đức, Bungari, Nga bằng tài năng và nghệ thuật độc đáo. Tờ báo Đức đã viết: “xem biểu diễn tuồng lâu đời... làm cho người ta không thể nào quên được. Đó là một nghệ thuật tuyệt vời”. Những lời khen ngợi này không chỉ là sự ghi nhận dành cho các nghệ sĩ mà còn khẳng định giá trị toàn cầu của di sản Tuồng. Ở trong nước, các vở diễn như “Đề Thám”, “Hồ Quý Ly” đã trở thành những tác phẩm kinh điển, để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng công chúng và giới chuyên môn.

5.2. Phân tích những điểm yếu và thách thức trong hoạt động

Bên cạnh những thành tựu, Nhà hát cũng bộc lộ những điểm yếu cần khắc phục. Việc hoạt động theo phương thức “sự nghiệp có thu” đặt ra bài toán tài chính nan giải. Mặc dù có rạp Hồng Hà ở vị trí trung tâm, việc duy trì lịch diễn thường xuyên và thu hút khán giả mua vé vẫn là một thách thức lớn. Báo cáo cho thấy công tác marketing, quan hệ công chúng còn thiếu chuyên nghiệp, chưa tận dụng hiệu quả các kênh truyền thông hiện đại. Tình trạng khan hiếm kịch bản hay, đặc biệt là kịch bản về đề tài đương đại, cũng là một hạn chế lớn, khiến các vở diễn chưa thực sự bắt kịp nhịp sống xã hội. Những khó khăn về chế độ đãi ngộ cũng ảnh hưởng đến việc giữ chân và phát huy tài năng của đội ngũ nghệ sĩ, diễn viên trẻ.

VI. Tương lai Nghệ thuật Tuồng Hướng tới sự phát triển bền vững

Tương lai của nghệ thuật Tuồng phụ thuộc vào một chiến lược phát triển bền vững, kết hợp hài hòa giữa bảo tồn di sản văn hóa và sự đổi mới sáng tạo. Đây không phải là trách nhiệm của riêng ngành văn hóa hay các nghệ sĩ Tuồng, mà đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội. Về phía Nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách văn hóa, xem đầu tư cho văn hóa truyền thống là đầu tư cho phát triển bền vững. Các chính sách cần cụ thể hơn, tập trung giải quyết các vấn đề cấp bách như chế độ đãi ngộ cho nghệ sĩ, cơ chế đặt hàng các tác phẩm chất lượng cao, và hỗ trợ mạnh mẽ hơn cho công tác quảng bá. Về phía các đơn vị nghệ thuật, cần nâng cao tính chủ động, sáng tạo, không ngừng tìm tòi những hướng đi mới để tiếp cận công chúng. Việc liên kết, hợp tác giữa các nhà hát, các tổ chức văn hóa, và các doanh nghiệp du lịch để tạo ra những sản phẩm văn hóa đặc sắc là một hướng đi đầy tiềm năng. Cuối cùng, vai trò của công chúng là yếu tố quyết định. Chỉ khi cộng đồng nhận thức được giá trị, dành tình yêu và sự ủng hộ thực sự, thì nghệ thuật Tuồng mới có thể tìm lại vị thế xứng đáng và trường tồn cùng dân tộc, góp phần làm giàu thêm bản sắc văn hóa Việt Nam trong bối cảnh hội nhập toàn cầu.

6.1. Xây dựng chiến lược quốc gia cho sân khấu truyền thống

Để phát triển bền vững, cần có một chiến lược tổng thể cấp quốc gia dành cho sân khấu truyền thống Việt Nam, trong đó có Tuồng. Chiến lược này cần xác định rõ mục tiêu, lộ trình và giải pháp cho từng giai đoạn, từ công tác đào tạo, nghiên cứu, sáng tác, biểu diễn đến quảng bá. Cần có sự phối hợp đồng bộ giữa Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch, Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Thông tin và Truyền thông và các địa phương. Chiến lược này phải coi nghệ thuật truyền thống không chỉ là di sản cần bảo tồn mà còn là một nguồn “sức mạnh mềm” văn hóa, một tài sản có thể đóng góp vào sự phát triển kinh tế-xã hội thông qua du lịch văn hóa.

6.2. Nâng cao vai trò của cộng đồng trong việc gìn giữ di sản

Sức sống của di sản nằm ở cộng đồng. Do đó, việc nâng cao nhận thức và khơi dậy niềm tự hào của người dân về nghệ thuật Hát Bội là nhiệm vụ trọng tâm. Các phương tiện truyền thông đại chúng cần tăng cường thời lượng giới thiệu về Tuồng một cách hấp dẫn, dễ hiểu. Việc thành lập các câu lạc bộ, các quỹ “Bạn yêu Tuồng” để tập hợp những người tâm huyết, tạo ra các hoạt động thường xuyên như tọa đàm, giao lưu với nghệ sĩ sẽ giúp lan tỏa tình yêu nghệ thuật. Khi mỗi người dân trở thành một “đại sứ” văn hóa, chủ động tìm hiểu và giới thiệu Tuồng cho bạn bè, gia đình, đó chính là sự bảo đảm vững chắc nhất cho việc gìn giữ bản sắc văn hóa và tương lai của loại hình nghệ thuật độc đáo này.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho mọi tình huống trên sân khấu. Từ “điểm” cho nhân vật ra, vào hay khởi đầu cho câu nói, điệu hát của vai diễn đều phải theo trình tự là trống tiếp đến dàn 14 nhạc diễn tấu rồi mới đến diễn viên nói hoặc hát tùy theo nhân vật. Nguyên tắc này đƣợc vận dụng cho tất cả các vai diễn, vở diễn của tuồng truyền thống. Sân khấu tuồng là sân khấu “bi hùng” tức là “cái bi” tới mức tột cùng của sự đau thƣơng mất mát, “cái hùng” phải đạt tới đỉnh điểm của sự hoành tráng hào hùng.

Để đáp ứng những yêu cầu đó và cũng là cơ cấu cho một dàn nhạc trong sân khấu tuồng truyền thống là không thể thiếu các nhạc cụ nhƣ: Kèn, trống… Tiếng trống thúc quân, tiếng kèn xung trận, hòa cùng tiếng quân reo để tạo nên cảnh chiến trƣờng ác liệt khiến ngƣời xem đôi khi phải nín thở, tim đập rộn ràng. Rồi đến những lớp chia ly tang tóc thì tiếng kèn nhƣ tiếng gào thét, oán than. Những âm thanh đó, những hiệu quả đó, chỉ có âm nhạc hay sân khấu tuồng mới thể hiện đƣợc, mới đạt tới các giá trị thẩm mỹ của môn nghệ thuật bác học mà chúng ta thƣờng gọi. Khái quát quá trình phát triển của nghệ thuật sân khấu tuồng ở Việt Nam 1.

Nghệ thuật sân khấu tuồng giai đoạn trƣớc cách mạng tháng Tám năm 1945 Nghệ thuật sân khấu tuồng ở giai đoạn này đƣợc gọi là nghệ thuật bác học. Gọi là bác học vì có văn bản đƣợc triều đình nhà Nguyễn thành lập “Ban hiệu thƣ” chuyên đi sƣu tầm, chỉnh lý, sáng tác và biên soạn,thƣ viện về Tuồng. Các rạp biểu diễn là “ Thanh Bình Thự”, “ Minh Khiêm Đƣờng”( lăng vua Tự Đức). - Quy mô cơ cấu tổ chức biểu diễn: Giai đoạn này nghệ thuật sân khấu tuồng chƣa hình thành các Nhà hát tuồng mà chỉ xuất hiện những phƣờng, những gánh tuồng thƣờng biểu diễn trong cung đình và các địa phƣơng có nhu cầu biểu diễn tuồng trong các hội hè.

- Đối tƣợng phục vụ: Giai đoạn này nghệ thuật sân khấu tuồng thƣờng biểu diễn phục vụ vua chúa trong cung đình và những ngƣời giàu có nhu cầu thƣởng thức. 15 - Nội dung, đề tài các vở diễn: + Về phần kịch mục: Giai đoạn này xuất hiện một loạt kịch bản (khuyết danh) mẫu mực, thể tài thống nhất, tập chung vào chủ đề “phò vua diệt ngụy”. Những vở thuộc loại này có Sơn Hậu, Dƣơng Chấn Tử , Giác Oan, … + Nội dung: đi vào đề tài cung đình, nhƣng không phải chỉ phản ánh những sự kiện trong cung đình mà là bao gồm cả những chuyện xảy ra trong quan hệ, chủ yếu là quan hệ chính trị giữa các phe phái phong kiến nói chung. Xã hội đƣợc phản ánh trong loại tuồng này thƣờng là một xã hội phong kiến đã suy tàn tranh giành cấu xé lẫn nhau quyết liệt.

Tuy thế, tất cả các mối chia rẽ nói trên tựu chung chỉ có hai phe, một phe trung với dòng vua cũ, đƣợc xem là chính thống, và một phe phản thần chống, tiếm ngôi vua. + Thể tài: loại kịch mục này kế thừa và phát triển phong cách tự sự cổ truyền có từ trƣớc. Nhƣng nếu những trò lẻ trƣớc kia thƣờng ở dạng kịch hài hay kịch vui thì các vở tuồng này là bi hùng kịch có hậu. + Cấu trúc kịch bản: kịch bản loại tuồng này đều xây dựng theo dòng kịch tự sự phƣơng đông.

Câu truyện kịch đƣợc trình bày có đầu, có đuôi và theo trình tự thời gian phát triển của nó. + Về chủ đề và tƣ tƣởng chủ đề: chủ đề chung của loại tuồng này là phò vua diệt nịnh. Tƣ tƣởng chủ đề chung là trung quân. Nhân vật lý tƣởng là con ngƣời hùng trung quân không điều kiện, hi sinh tất cả để phục vụ vua.

Văn chƣơng ( lời kịch) của loại tuồng này nói chung là chất phác, giản dị. Đại bộ phận là biền văn bằng tiếng Việt nhƣng chen những chữ Hán thông dụng, ít điền tích cầu kỳ. Tác giả loại tuồng này hiện còn khuyết danh. + Về kịch bản của loại tuồng này: do chịu sự ràng buộc bởi những thuyết “trung quân”, “chính danh” mà đến giai đoạn này đã trở thành những “định lý duy tâm” lạc hậu.

Phải phục vụ tập trung cho khẩu hiệu “phò Lê diệt Trịnh” loại kịch bản tuồng này bị mang một số khuôn khổ cứng nhắc, nó bị gò bó trong một số công thức có tính duy lý: hầu nhƣ vở nào cũng vậy, vua đã ốm thì sẽ chết, đã là thái sƣ thì nịnh thần, thứ phi có thai trong trƣờng hợp vua 16 băng hà thí sẽ sinh ra hoàng tử. Nhân vật nói chung không có đời sống riêng, họ sinh ra là để cƣớp ngôi vua hay phò vua phục nghiệp. Nội dung đạo đức trong loại tuồng này đã mang tính nhân dân. Cái bi, cái hùng, cái đẹp, cái tuyệt vời cao thƣợng ở đây cũng đƣợc biểu lộ mạnh mẽ trƣớc xúc cảm thẩm mỹ của nhân dân.

Sức sống dài lâu của loại tuồng này là ở chỗ đó. + Về nghệ thuật biểu diễn của tuồng trong giai đoạn này có đặc điểm là nói lối rất nhiều và nhất là ở những đoan độc bạch đi sâu vào tâm trạng nhân vật. Ngoài ra các kịch bản cổ còn sử dụng một ít các làn điệu khác. Các làn điệu này cũng không phải ca khúc hoàn chỉnh, nó đòi hỏi diễn xƣớng sâu sắc để biểu đạt tâm tƣ cụ thể của nhân vật cụ thể.

+ Về vẽ mặt thì giai đoạn này đã hoàn chỉnh, những loại mặt của các nhân vật trong loại tuồng này đều đã có mẫu lƣu đến ngày nay. Mặc dù đã có một bộ mặt sân khấu nhƣ vậy nhƣng trong hoàn cảnh đất nƣớc còn nô lệ, thì thân phận ngƣời nghệ sĩ vẫn là kẻ “xƣớng ca vô loài”. Sân khấu dân tộc cũng rơi vào khủng hoảng. Nhiều nhà hoạt động cách mạng đã sớm biết sử dụng sân khấu làm vũ khí tuyên truyền điển hình là tác phẩm Trƣng nữ Vƣơng do Phan Bội Châu viết.

Nghệ thuật sân khấu tuồng Giai đoạn 1945 - 1975 - Đây là giai đoạn phát triển của nghệ thuật sân khấu tuồng.Chƣa bao giờ lại có một nền nghệ thuật cao, rộng, sâu nhƣ giai đoạn này. Ở Trung ƣơng thì có các nhà hát, các tỉnh thì có các đoàn văn công, các đoàn hát, cơ sở có các đội văn nghệ, ở đâu cũng có những rạp hát nhất là các rạp hát nhân dân… - Chức năng của Nhà hát: là nơi đào tạo mang tính học viện, biểu diễn, thử nghiệm, bảo tàng, bảo tồn, thƣ viện và là nơi giao lƣu… - Nhiệm vụ của Nhà hát: Tổ chức biểu diễn phục vụ chính trị, giáo dục tƣ tƣởng cho quần chúng nhân dân - Chƣa bao giờ lại có đào tào toàn diện nhƣ thời kì này: Đào tạo cử đi học ở nƣớc ngoài, trong nƣớc, dài và ngắn hạn, đào tạo chuyên tu và mời các 17 chuyên gia của nƣớc ngoài. Đào tạo các thành phần của nghệ sĩ biểu diễn nhƣ: tác giả, đạo diễn, diễn viên, họa sĩ, múa sĩ, nhạc sĩ… Có các tạp chí chuyên nghành ra đời, nó nhƣ trƣờng học và là nơi giao lƣu, là nơi phát ngôn của ngƣời nghệ sĩ với mình, Đảng, nhà nƣớc. Thời kì này có các Hội ra đời, là nơi học tập giao lƣu giữa các nghệ sĩ….

5 năm một lần nhà bƣớc tổ chức hội diễn chuyên nghành nhƣ sân khấu, múa, nhạc…là nơi giao lƣu thể hiện tài năng và là nơi phát triển tài năng để trao tặng huy chƣơng vàng, huy chƣơng bạc. - Nội dung và đề tài của những vở diễn trong giai đoạn này: + Về nội dung: Vạch trần cái thối nát của một xã hội phong kiến suy tàn, đạo lý điên đảo, chính quyền bất lực và tham nhũng, bọn ngƣời gian manh xuất hiện. + Về mặt nội dung tƣ tƣởng: thoát đƣợc những đạo lý ngu trung, thoát đƣợc tƣ tƣởng huyết thống lạc hậu. Đề cập nhiều đến những mối quan hệ xã hội bình thƣờng nhƣ vợ chồng, bạn bè, anh em, đề cao các đức tính tín nghĩa, ân tình.

Đối với kẻ thù, tƣ tƣởng trong các vở tuồng này là bất hợp tác, là chiến đấu chống lại. + Về biểu diễn: Vẫn dùng các làn điệu phổ thông của tuồng. Tuy vậy về cách diễn xuất thì nhanh gọn hơn nhiều, tính cách điệu cũng thấp hơn. Nghệ thuật sân khấu tuồng Giai đoạn 1975 – 1986 - Ngày 30 tháng 4 năm 1975, giải phóng cả nƣớc; tràn ngập trong niềm hân hoan vô hạn, ngành sân khấu cũng đứng trong dòng ngƣời vào tiếp quản các vùng vừa đƣợc giải phóng, nối vòng tay lớn đón tiếp các bạn đồng nghiệp.

Ngƣời nghệ sĩ sau ngày giải phóng đã đem lại niềm vui tƣơi lạc quan cho đồng bào miền Nam, đem lại không khí trong lành hòa hợp, chứ không đem lại bể máu mà kẻ thù đã từng rêu rao. Những cuộc trình diễn sân khấu, hội ngộ tri âm, những đêm văn công kết nghĩa, nhiều tác phẩm sân khấu cách mạng lần lƣợt đƣợc ra mắt đồng bào miền Nam và ngƣợc lại. Giai đoạn này đƣợc ví nhƣ đất nƣớc một dải, văn nghệ một nhà. Trong thời gain này Nhà hát Tuồng 18 Trung Ƣơng đã diễn các vở Đề Thám, Tình mẹ, Đô đốc bùi Thị Xuân đến với quân dân miền Nam.

Lần đầu công chúng khán giả miền Nam đƣợc chiêm ngƣỡng vẻ đẹp của các tác phẩm nghệ thuật sân khấu tuồng của dân tộc. Cán bộ nhân dân miền Nam hết lời ca ngợi nền nghệ thuật cách mạng vừa truyền thống vừa hiện đại, đạt đƣợc nội dung phong phú, sâu sắc, điêu luyện, vững vàng về chất lƣợng nghệ thuật. - Nội dung, đề tài các vở diễn: + Nội dung: Giai đoạn này nghệ thuật sân khấu tuồng đã có sự thay đổi về mặt nội dung. Ngoài hƣớng về những vấn đề trực tiếp của cuộc cách mạng dân tộc, dân chủ, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa dƣới sự lãnh đạo của Đảng cộng sản Việt Nam còn mang nội dung ca ngợi những con ngƣời mới, những anh hùng, tiên tiến của xã hội.

+ Đề tài các vở diễn: Nhìn vào những nội dung nhƣ trên có thể thấy nghệ thuật sân khấu tuồng trong giai đoạn này đã có sự đa dạng về đề tài nhƣ: Đề tài dân gian, lịch sử, hiện đại, nƣớc ngoài. - Giai đoạn này do chịu ảnh hƣởng của khủng hoảng kinh tế trong nƣớc và thế giới nên nghệ thuật sân khấu tuồng cũng gặp phải nhiều khó khăn. Dựa vào tiền bao cấp của Nhà nƣớc thì cuộc sống kham khổ, các Nhà hát đem quân đi biểu diễn thì phong trào biểu diễn cải lƣơng trong giai đoạn này đang phát triển mạnh, lan ra cả ngoài Bắc, thu hút đƣợc thị hiếu khán giả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ