Khóa luận: Giao tiếp phi ngôn ngữ trong hoạt động hướng dẫn du lịch

Khám phá vai trò của giao tiếp phi ngôn ngữ trong hướng dẫn du lịch. Tài liệu cung cấp kiến thức và kỹ năng giúp hướng dẫn viên nâng cao nghiệp vụ.

Chuyên ngành

Văn Hoá Du Lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2009

97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giao tiếp phi ngôn ngữ Chìa khóa thành công cho hướng dẫn viên

Trong hoạt động hướng dẫn du lịch, kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ không chỉ là một công cụ hỗ trợ mà còn là yếu tố quyết định sự thành công của một chuyến đi. Nghiên cứu của Albert Mehrabian đã chỉ ra rằng, trong quá trình truyền đạt thông điệp, lời nói chỉ chiếm 7% tác động, trong khi ngữ điệu và tông giọng chiếm 38% và ngôn ngữ cơ thể chiếm đến 55%. Con số này khẳng định tầm quan trọng của việc truyền đạt thông điệp không lời. Hướng dẫn viên chuyên nghiệp phải nhận thức rõ rằng, mọi cử chỉ và điệu bộ, ánh mắt, nụ cười đều mang những thông điệp mạnh mẽ đến du khách. Những thông điệp này có thể tạo thiện cảm với du khách ngay từ ấn tượng ban đầu, xây dựng niềm tin và sự kết nối. Ngược lại, việc sử dụng sai hoặc thiếu tinh tế các yếu tố phi ngôn ngữ có thể gây ra hiểu lầm, tạo khoảng cách và làm giảm chất lượng trải nghiệm của khách. Do đó, việc nắm vững nghệ thuật này không còn là một lựa chọn, mà là một yêu cầu bắt buộc đối với những ai muốn phát triển sự nghiệp trong ngành du lịch. Đây là một trong những kỹ năng mềm cho hướng dẫn viên quan trọng nhất, giúp họ không chỉ truyền tải thông tin hiệu quả mà còn thể hiện sự thấu cảm trong du lịch, tạo ra một môi trường giao tiếp cởi mở và tích cực. Việc làm chủ ngôn ngữ cơ thể cho hướng dẫn viên giúp họ điều hướng các tương tác xã hội một cách linh hoạt, đặc biệt trong môi trường giao tiếp đa văn hóa đầy phức tạp. Nắm vững nghệ thuật này giúp hướng dẫn viên trở thành người kết nối, người kể chuyện và người bạn đồng hành đáng tin cậy của du khách.

1.1. Vai trò cốt lõi của việc truyền đạt thông điệp không lời

Thông điệp không lời đóng vai trò nền tảng trong việc xây dựng mối quan hệ giữa hướng dẫn viên và du khách. Nó vượt qua rào cản ngôn ngữ, đặc biệt hiệu quả khi làm việc với các đoàn khách quốc tế. Một nụ cười thân thiện, một cái gật đầu đồng tình, hay một cử chỉ tay cởi mở có thể ngay lập tức phá vỡ sự xa lạ, tạo ra một không khí chào đón và an toàn. Những hành vi này thể hiện sự quan tâm và tôn trọng, giúp du khách cảm thấy được trân trọng. Hơn nữa, thông điệp không lời còn có chức năng bổ sung, nhấn mạnh hoặc thậm chí thay thế lời nói. Khi thuyết minh về một công trình kiến trúc hùng vĩ, một cử chỉ tay vươn cao sẽ giúp du khách cảm nhận được quy mô và sự ấn tượng tốt hơn. Trong những tình huống ồn ào không thể giao tiếp bằng lời, các tín hiệu phi ngôn ngữ trở thành phương tiện liên lạc chính. Do đó, khả năng truyền đạt thông điệp không lời một cách chính xác và tinh tế là một tài sản vô giá của người hướng dẫn viên.

1.2. Quy tắc 7 38 55 và sức mạnh của ngôn ngữ cơ thể

Quy tắc 7-38-55 của giáo sư Albert Mehrabian là một dẫn chứng khoa học kinh điển về tầm quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ. Theo đó, 55% hiệu quả giao tiếp đến từ ngôn ngữ cơ thể cho hướng dẫn viên (nét mặt, cử chỉ, tư thế), 38% đến từ ngữ điệu và tông giọng, và chỉ 7% là nội dung từ ngữ. Quy tắc này cho thấy, điều du khách cảm nhận không chỉ là những gì hướng dẫn viên nói, mà quan trọng hơn là cách họ nói và thể hiện điều đó. Một bài thuyết minh dù có nội dung xuất sắc nhưng được trình bày với giọng đều đều, thiếu biểu cảm và tư thế khép kín sẽ không thể thu hút sự chú ý. Ngược lại, một hướng dẫn viên biết cách kết hợp lời nói với nét mặt và biểu cảm sinh động, cử chỉ tự tin và tông giọng truyền cảm sẽ tạo ra một bài thuyết trình hấp dẫn, dễ đi vào lòng người và để lại ấn tượng ban đầu sâu sắc.

II. Cách tránh hiểu lầm giao tiếp phi ngôn ngữ trong du lịch

Thách thức lớn nhất trong giao tiếp phi ngôn ngữ là sự khác biệt văn hóa. Một cử chỉ được xem là thân thiện ở nền văn hóa này có thể bị coi là xúc phạm ở một nền văn hóa khác. Ví dụ, cử chỉ ngón cái giơ lên có nghĩa là “tuyệt vời” ở nhiều nước phương Tây nhưng lại là một cử chỉ khiếm nhã ở một số quốc gia Trung Đông. Tương tự, giao tiếp bằng ánh mắt trực tiếp được khuyến khích ở Bắc Mỹ để thể hiện sự chân thành, nhưng lại bị xem là bất lịch sự, thiếu tôn trọng ở nhiều nền văn hóa Á Đông. Những khác biệt này đặt ra một thách thức lớn cho hướng dẫn viên trong môi trường giao tiếp đa văn hóa. Nếu không được trang bị kiến thức và sự nhạy bén, hướng dẫn viên có thể vô tình gửi đi những thông điệp sai lệch, gây ra hiểu lầm không đáng có, làm tổn hại đến mối quan hệ với du khách và ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh chuyên nghiệp. Việc không nhận thức được những khác biệt về khoảng cách giao tiếp cũng là một vấn đề. Đứng quá gần có thể khiến du khách từ các nền văn hóa coi trọng không gian cá nhân cảm thấy khó chịu. Do đó, việc nghiên cứu và tìm hiểu trước về văn hóa của du khách là một bước chuẩn bị không thể thiếu, giúp hướng dẫn viên điều chỉnh hành vi của mình cho phù hợp, tránh những sai lầm và thể hiện sự tôn trọng đối với du khách.

2.1. Nhận diện sự khác biệt văn hóa trong cử chỉ và điệu bộ

Mỗi nền văn hóa có một “bộ từ điển” riêng về cử chỉ và điệu bộ. Ví dụ, dấu hiệu 'OK' (ngón trỏ và ngón cái tạo thành vòng tròn) có nghĩa là 'tốt' ở Mỹ, nhưng lại có nghĩa là 'số không' hoặc 'vô giá trị' ở Pháp, và mang hàm ý xúc phạm ở một số nước như Brazil. Việc chỉ trỏ bằng ngón tay là bình thường ở phương Tây nhưng lại bị coi là thô lỗ ở nhiều quốc gia châu Á, nơi người ta thường dùng cả bàn tay để chỉ hướng. Người hướng dẫn viên cần phải nhận thức được những khác biệt tinh vi này. Trước khi dẫn một đoàn khách mới, việc tìm hiểu các quy tắc giao tiếp cơ bản của họ là cực kỳ quan trọng. Sự chuẩn bị này không chỉ giúp tránh được hiểu lầm mà còn cho thấy sự chuyên nghiệp và tôn trọng văn hóa của du khách, một yếu tố quan trọng để tạo thiện cảm với du khách.

2.2. Nguy cơ từ việc hiểu sai nét mặt và biểu cảm

Mặc dù một số biểu cảm cơ bản như vui, buồn, giận dữ được cho là phổ quát, cách thể hiện và diễn giải chúng vẫn có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Một nụ cười ở phương Tây thường biểu thị sự vui vẻ, thân thiện. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa châu Á, nụ cười còn có thể được dùng để che giấu sự bối rối, khó xử hoặc thậm chí là sự không đồng tình. Tương tự, việc duy trì nét mặt và biểu cảm trung tính có thể được coi là lịch sự ở một số nơi, nhưng lại bị xem là lạnh lùng, thiếu thân thiện ở nơi khác. Do đó, hướng dẫn viên cần phải quan sát một cách cẩn trọng và không vội vàng kết luận về cảm xúc của du khách chỉ dựa trên một biểu hiện duy nhất. Thay vào đó, cần kết hợp quan sát nhiều tín hiệu phi ngôn ngữ khác nhau trong bối cảnh cụ thể để có được sự thấu hiểu chính xác nhất.

III. Hướng dẫn ngôn ngữ cơ thể chuyên nghiệp cho hướng dẫn viên

Làm chủ ngôn ngữ cơ thể cho hướng dẫn viên là một nghệ thuật đòi hỏi sự rèn luyện có ý thức. Nền tảng của một ngôn ngữ cơ thể chuyên nghiệp là sự tự tin và cởi mở. Tư thế đứng thẳng, vai mở rộng và hai tay để thoải mái hai bên thay vì khoanh trước ngực sẽ truyền đi thông điệp về sự sẵn sàng, thân thiện và đáng tin cậy. Giao tiếp bằng ánh mắt là một công cụ mạnh mẽ để xây dựng kết nối. Hướng dẫn viên nên duy trì ánh mắt tự nhiên, phân bổ đều cho cả đoàn thay vì chỉ tập trung vào một vài người. Điều này cho thấy sự tôn trọng và quan tâm đến tất cả các thành viên. Nụ cười chân thành là phương tiện hiệu quả nhất để tạo thiện cảm với du khách. Một nụ cười tự nhiên, đúng lúc có thể xóa tan mọi khoảng cách và tạo ra một không khí vui vẻ. Bên cạnh đó, các cử chỉ và điệu bộ cần được sử dụng một cách có chủ đích để minh họa và nhấn mạnh lời nói, giúp bài thuyết minh trở nên sống động và dễ hiểu hơn. Cuối cùng, trang phục chuyên nghiệp, sạch sẽ, phù hợp với bối cảnh và hoạt động của chuyến đi cũng là một phần quan trọng của ngôn ngữ cơ thể, thể hiện sự tôn trọng đối với công việc và đối với du khách.

3.1. Nghệ thuật giao tiếp bằng ánh mắt và nét mặt biểu cảm

Ánh mắt là cửa sổ tâm hồn và là công cụ giao tiếp phi ngôn ngữ quyền năng nhất. Một hướng dẫn viên giỏi sử dụng giao tiếp bằng ánh mắt để thu hút sự chú ý, kiểm soát nhịp độ của bài nói và tạo sự kết nối cá nhân với từng du khách. Ánh mắt nên thân thiện, ấm áp và thể hiện sự chân thành. Tránh nhìn chằm chằm vào một người quá lâu, thay vào đó, hãy di chuyển ánh mắt một cách tự nhiên khắp cả đoàn. Nét mặt và biểu cảm phải tương thích với nội dung đang nói. Khi kể một câu chuyện vui, nét mặt cần rạng rỡ và tươi cười. Khi nói về một sự kiện lịch sử trang nghiêm, biểu cảm cần thể hiện sự tôn trọng. Sự đồng bộ giữa lời nói và biểu cảm sẽ tăng cường sức thuyết phục và giúp du khách cảm nhận được cảm xúc một cách trọn vẹn hơn.

3.2. Sử dụng cử chỉ và điệu bộ để tạo thiện cảm với du khách

Cử chỉ và điệu bộ là những công cụ minh họa trực quan cho lời nói. Sử dụng tay để mô tả kích thước, hình dạng hoặc hướng đi có thể giúp thông điệp trở nên rõ ràng và dễ hình dung. Các cử chỉ nên tự nhiên, dứt khoát và cởi mở (ví dụ: lòng bàn tay hướng lên trên). Tránh các cử chỉ thừa thãi, lặp đi lặp lại hoặc các hành động thể hiện sự bồn chồn như gõ ngón tay, rung chân. Một tư thế tự tin, đĩnh đạc không chỉ giúp hướng dẫn viên trông chuyên nghiệp hơn mà còn giúp họ kiểm soát hơi thở và giọng nói tốt hơn, góp phần tạo thiện cảm với du khách và xây dựng hình ảnh một người dẫn dắt đáng tin cậy.

3.3. Vai trò của trang phục chuyên nghiệp trong giao tiếp

Trang phục chuyên nghiệp là một phát ngôn thầm lặng về sự tôn trọng và thái độ nghiêm túc với công việc. Trang phục của hướng dẫn viên cần gọn gàng, sạch sẽ và phù hợp với tính chất của tour (ví dụ: trang phục lịch sự cho tour văn hóa, trang phục năng động cho tour khám phá). Trang phục phù hợp không chỉ tạo ra ấn tượng ban đầu tốt đẹp mà còn giúp hướng dẫn viên cảm thấy tự tin hơn. Nó là một phần của thông điệp phi ngôn ngữ tổng thể, góp phần xây dựng hình ảnh một chuyên gia du lịch đáng tin cậy trong mắt khách hàng, qua đó nâng cao uy tín của cả cá nhân và công ty.

IV. Phương pháp làm chủ không gian và ngữ điệu trong giao tiếp

Bên cạnh ngôn ngữ cơ thể, không gian và giọng nói cũng là hai yếu tố phi ngôn ngữ quan trọng mà hướng dẫn viên cần làm chủ. Khoảng cách giao tiếp (proxemics) là một khái niệm then chốt, đặc biệt trong giao tiếp đa văn hóa. Mỗi nền văn hóa có những quy tắc bất thành văn về không gian cá nhân. Hướng dẫn viên cần nhạy bén quan sát phản ứng của du khách để điều chỉnh khoảng cách cho phù hợp, tránh xâm phạm không gian riêng tư của họ. Việc lựa chọn vị trí đứng khi thuyết minh cũng rất quan trọng. Một vị trí trung tâm, dễ quan sát sẽ giúp hướng dẫn viên bao quát được cả đoàn và tạo cảm giác kết nối. Yếu tố thứ hai là ngữ điệu và tông giọng (paralanguage). Giọng nói không chỉ truyền tải nội dung mà còn cả cảm xúc. Một giọng nói truyền cảm, có sự thay đổi về âm lượng, tốc độ và cao độ sẽ thu hút người nghe hơn nhiều so với một giọng nói đơn điệu. Hướng dẫn viên cần luyện tập để điều chỉnh tông giọng phù hợp với từng hoàn cảnh: nhiệt tình, sôi nổi khi giới thiệu một lễ hội; trang nghiêm, sâu lắng khi kể một câu chuyện lịch sử. Việc sử dụng những khoảng lặng có chủ đích cũng là một kỹ thuật hiệu quả để tạo điểm nhấn và cho du khách thời gian để suy ngẫm, qua đó nâng cao đáng kể hiệu quả của bài thuyết minh.

4.1. Duy trì khoảng cách giao tiếp phù hợp với từng nền văn hóa

Không gian cá nhân là một vùng vô hình xung quanh mỗi người, và kích thước của nó thay đổi tùy theo văn hóa. Ví dụ, người Bắc Mỹ và Bắc Âu thường giữ khoảng cách xa hơn so với người Latin hoặc Trung Đông. Hướng dẫn viên cần học cách “đọc” các tín hiệu không lời của du khách. Nếu một du khách lùi lại khi đang nói chuyện, đó có thể là dấu hiệu cho thấy khoảng cách đang quá gần. Tôn trọng khoảng cách giao tiếp của du khách là một biểu hiện tinh tế của sự tôn trọng văn hóa, giúp họ cảm thấy thoải mái và cởi mở hơn trong suốt chuyến đi. Trong một nhóm, hướng dẫn viên cũng nên cố gắng giữ khoảng cách tương đối đồng đều với mọi người để không ai cảm thấy bị bỏ rơi hay bị chú ý quá mức.

4.2. Sức mạnh của ngữ điệu và tông giọng trong thuyết minh

Ngữ điệu và tông giọng là “âm nhạc” của lời nói. Một hướng dẫn viên chuyên nghiệp biết cách sử dụng giọng nói như một nhạc cụ để tạo ra các sắc thái cảm xúc khác nhau. Nhấn mạnh vào những từ khóa quan trọng, thay đổi tốc độ nói (chậm rãi ở những điểm cần suy ngẫm, nhanh hơn ở những đoạn mô tả sôi nổi), và điều chỉnh âm lượng (nói to hơn ở ngoài trời, nói nhỏ hơn để tạo không khí thân mật) là những kỹ thuật cơ bản. Việc sử dụng giọng nói một cách linh hoạt không chỉ giúp duy trì sự tập trung của du khách mà còn làm cho thông tin trở nên hấp dẫn và đáng nhớ hơn. Đây là một kỹ năng mềm cho hướng dẫn viên cần được mài giũa liên tục thông qua thực hành.

V. Ứng dụng kỹ năng phi ngôn ngữ để tạo ấn tượng ban đầu

Việc ứng dụng các kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ một cách hiệu quả là yếu tố quyết định trong việc tạo ra một ấn tượng ban đầu tích cực. Ngay từ khoảnh khắc đầu tiên gặp gỡ đoàn, từ cái bắt tay chắc chắn, nụ cười nồng hậu đến trang phục chỉn chu, tất cả đều góp phần xây dựng hình ảnh một hướng dẫn viên chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Một trong những ứng dụng quan trọng là lắng nghe chủ động. Đây không chỉ là việc nghe bằng tai mà còn bằng cả cơ thể. Hướng dẫn viên cần hướng người về phía người nói, gật đầu nhẹ để thể hiện sự đồng tình, và sử dụng các biểu cảm trên khuôn mặt để phản hồi lại cảm xúc của du khách. Điều này cho thấy sự tôn trọng và khuyến khích du khách chia sẻ nhiều hơn. Thể hiện sự thấu cảm trong du lịch cũng là một kỹ năng then chốt. Khi một du khách tỏ ra mệt mỏi, một ánh mắt cảm thông và một cử chỉ quan tâm nhỏ (như đề nghị một chai nước) có giá trị hơn vạn lời nói. Hơn nữa, khả năng xử lý tình huống bằng ngôn ngữ cơ thể là cực kỳ cần thiết. Khi có sự cố xảy ra, một thái độ bình tĩnh, tư thế đĩnh đạc và cử chỉ trấn an có thể giúp ổn định tâm lý của cả đoàn, thể hiện năng lực kiểm soát và giải quyết vấn đề của hướng dẫn viên.

5.1. Kỹ thuật lắng nghe chủ động và thể hiện sự thấu cảm

Lắng nghe chủ động là một kỹ năng đòi hỏi sự tập trung hoàn toàn vào người nói. Về mặt phi ngôn ngữ, nó được thể hiện qua việc duy trì giao tiếp bằng ánh mắt, hướng cơ thể về phía du khách, và tránh các hành động gây xao lãng như xem đồng hồ hay điện thoại. Gật đầu nhẹ nhàng hoặc sử dụng các âm thanh phản hồi như "uh-huh" cho thấy sự chú ý. Sự thấu cảm trong du lịch được thể hiện khi hướng dẫn viên có thể phản chiếu lại cảm xúc của du khách qua nét mặt của mình. Khi du khách kể một câu chuyện vui, hãy mỉm cười cùng họ. Khi họ bày tỏ sự lo lắng, hãy thể hiện sự quan tâm. Những hành động nhỏ này tạo ra một sự kết nối cảm xúc sâu sắc, làm cho du khách cảm thấy được thấu hiểu và trân trọng.

5.2. Xử lý tình huống bằng ngôn ngữ cơ thể một cách khéo léo

Trong quá trình dẫn tour, các tình huống bất ngờ là không thể tránh khỏi. Khả năng xử lý tình huống bằng ngôn ngữ cơ thể có thể quyết định kết quả của sự việc. Khi đối mặt với một vấn đề, việc giữ một tư thế bình tĩnh, tự tin và cởi mở sẽ giúp trấn an du khách. Tránh khoanh tay (thể hiện sự phòng thủ) hoặc các cử chỉ bồn chồn (thể hiện sự lo lắng). Sử dụng cử chỉ tay chậm rãi, rõ ràng để ra hiệu hoặc hướng dẫn. Một giọng nói điềm tĩnh, chắc chắn cũng là một phần của thông điệp phi ngôn ngữ. Bằng cách kiểm soát ngôn ngữ cơ thể của chính mình, hướng dẫn viên không chỉ giải quyết vấn đề hiệu quả hơn mà còn củng cố được niềm tin và sự tôn trọng từ phía du khách.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : TỔNG QUAN VỀ GIAO TIẾP PHI NGÔN NGỮ 1.1 Giao tiếp phi ngôn ngữ 1.1 Khái niệm Martin Luther King đã từng phát biểu "Đừng nghe những gì anh ta nói mà hãy nghe những gì bàn tay anh ta nói”. Có thể nói rằng, chủ đề giao tiếp phi ngôn ngữ là một chủ đề rộng và sâu về những cách thức giao tiếp ngoài lời nói, nhiều nhà ngôn ngữ học trên thế giới đã nghiên cứu và nhận định : “Lời nói có thể không phải là tất cả”. Không phải lúc nào con người ta cũng có thể dùng lời nói để diễn đạt suy nghĩ của mình. Chỉ cần tinh tế một chút trong giao tiếp chúng ta sẽ nhận ra ngay chúng ta không chỉ giao tiếp bằng lời nói mà bằng cả ngôn ngữ của cơ thể.

Tuy vậy, phải đến thế kỉ 20 giao tiếp phi ngôn ngữ mới được quan tâm một cách thực sự. Có rất nhiều học thuyết nghiên cứu về loại hình giao tiếp này nhưng nổi bật nhất vẫn là học thuyết tâm lí tinh thần và học thuyết hành vi cư xử. Trong học thuyết tâm lí tinh thần các nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng con người dù ở bất cứ một nền văn hoá nào cũng đều có 6 trạng thái tâm lí (hạnh phúc, buồn khổ, giận dữ, sợ hãi, ghét, ngạc nhiên) và tất cả các trạng thái tâm lí đó đều do sự chi phối của não tạo ra những thay đổi trên mặt nhưng theo hai dạng là tự nhiên và xã giao có mục đích. Trong một thử nghiệm về ảnh hưởng của não đến các nét mặt của con người, thực nghiệm đã cho thấy khi các cơ mặt bị tê liệt người ta không thể cười có mục đích (như để tạo sự thân mật) nhưng vẫn có thể cười một cách tự nhiên khi có điều làm họ bất ngờ.

Và ngược lại cũng có trường hợp một người có thể cười một cách xã giao nhưng lại không thể cười một cách thoải mái được. 7 Tuy nhiên, học thuyết này lại nêu ra nhiều điều tranh cãi. Trên đây chỉ là những từ ngữ được qui ước để chỉ các trạng thái tâm lí, bản thân các trạng thái tâm lí này lại không được định nghĩa một cách rõ ràng, chính thức thông qua bất cứ loại hình sách vở nào. Còn đối với học thuyết hành vi cư xử, các nhà khoa học lại cho thấy không có mối xúc cảm cơ bản cũng như không có các biểu hiện cơ bản mà đơn giản chỉ là những hành vi cư xử mang mục đích xã hội.

Nét mặt chính là biểu hiện của những việc chúng ta muốn làm hay có ý định làm. Có thể lấy ví dụ trạng thái tức giận (như học thuyết tâm lí tinh thần đã nêu) chính là sự mô tả về hành vi sẵn sàng để tấn công đối thủ. Nhưng nói một cách khác, không phải lúc nào cử chỉ của con người cũng mang thông điệp hay chủ đích như vậy. Giả sử như chúng ta đang rất chăm chú đến chương trình biểu diễn nhưng bất chợt chúng ta ngáp, điều này lại khiến cho ban tổ chức nghĩ rằng chúng ta cảm thấy chán, buồn ngủ với nội dung chương trình.

Giao tiếp thông thường được truyền tải qua âm thanh, từ ngữ, nói , viết và ngôn ngữ v.v… Tất cả những nhân tố này không tồn tại trong giao tiếp phi ngôn ngữ. Tuy nhiên, để định nghĩa giao tiếp phi ngôn ngữ lại không hề dễ dàng, nó phức tạp hơn chúng ta nghĩ rất nhiều. Nhà nhân loại học Gregory Bateson lưu ý rằng giao tiếp phi ngôn ngữ vẫn đang tiếp tục phát triển : “…Ngành khoa học nghiên cứu ý nghĩa cử chỉ của con người rõ ràng đang ngày càng phát triển phức tạp hơn. Giao tiếp phi ngôn ngữ đang nở rộ bên cạnh sự phát triển của giao tiếp ngôn ngữ” ( Bateson, 1968: 614).

Theo Allan Pease – tác giả cuốn sách “ Thuật xét người qua điệu bộ” thì “giao tiếp phi ngôn ngữ là một quá trình tổng hợp liên quan đến con người, từ ngữ, âm điệu của giọng nói và sự chuyển động của cơ thể”.Neil Foster đã định nghĩa : Giao tiếp phi ngôn ngữ là sự truyền đạt thông tin từ cá thể này đến cá thể khác mà không sử dụng hình 8 thức diễn đạt bằng lời nói. Từ đó việc “hiểu” sẽ được những cá thể này trao đổi với nhau mà không cần đến sự chính xác của ngôn ngữ dưới bất kì hình thức nào. Theo Malandro ( Malandro, barker & barker 1989 ) : “ Giao tiếp phi ngôn ngữ là một quát trình mà ở đó người ta sử dụng những hành vi phi ngôn ngữ, đơn lẻ hoặc kết hợp với lời nói qua sự trao đổi và tác động qua lại của những thông điệp trong những hoàn cảnh hoặc tình huống được đưa ra”. “Giao tiếp phi ngôn ngữ là giao tiếp thông qua các cử chỉ hành động của cơ thể như nét mặt, cách nhìn, điệu bộ và khoảng cách giao tiếp”( theo Tầm nhìn ).

Hecht, De Vito và Guerrero đã từng đưa ra một định nghĩa rộng nhất cho khái niệm này : “ Giao tiêp phi ngôn ngữ là tất cả những thông điệp không phải là từ ngữ mà con người trao đổi với nhau trong những hoàn cảnh có sự tác động qua lại”. Từ điển y học định nghĩa như sau: “Giao tiếp phi ngôn ngữ là sự truyền đi các xúc cảm, ý tưởng và thái độ giữa các cá nhân với nhau bằng những cách khác với ngôn ngữ nói”. Internet cũng cho chúng ta một định nghĩa đáng để xem xét : “Giao tiếp phi ngôn ngữ hướng đến các kích thích phi ngôn ngữ trong các cuộc giao tiếp do cả người nói và việc sử dụng môi trường xung quanh của họ tạo ra, những cuộc giao tiếp này chứa đựng những giá trị thông điệp tiềm năng cho người nghe. Về cơ bản, đó chính là việc gửi và nhận các thông điệp bằng rất nhiều cách khác nhau mà không sử dụng ngôn ngữ.

Nó có thể được thực hiện một cách có chủ ý hoặc không chủ ý. Hầu hết người nói/ người nghe đều không nhận thức được điều này”.edu/~tidwell/bsad560/NonVerbal.html) Tóm lại, những nhân tố tồn tại trong giao tiếp thông thường như từ ngữ ( viết hoặc nói ) không tồn tại trong giao tiếp phi ngôn ngữ.2 Những khái niệm liên quan a. Ngôn ngữ ký hiệu Trong rất nhiều trường hợp, sự khác nhau giữa giao tiếp phi ngôn ngữ và ngôn ngữ ký hiệu không rõ ràng. Ví dụ trong định nghĩa về giao tiếp của Gleen và Smith ( Gleen & Smith, 1998:39 ) “ Giao tiếp là một quá trình động lực mà các cá nhân sử dụng để trao đổi ý tưởng, truyền bá kinh nghiệm và chia sẻ mong muốn thông qua việc nói, viết, điệu bộ và ngôn ngữ ký hiệu”.

Trong khái niệm này, dường như người viết muốn ám chỉ đến giao tiếp phi ngôn ngữ khi nhắc đến cụm từ “ ngôn ngữ ký hiệu”. Tuy nhiên “ngôn ngữ ký hiệu” có một ý nghĩa khác có thể gây hiểu lầm cho người đọc. Trên thực tế, có sự tương đồng nhỏ giữa ngôn ngữ ký hiệu và những định nghĩa về việc sử dụng các bộ phận cơ thể để diễn đạt ý tưởng. Ngôn ngữ ký hiệu hay ngôn ngữ dấu hiệu, thủ ngữ… là ngôn ngữ sử dụng cử chỉ, điệu bộ của cơ thể, nét mặt để chuyển tải thông tin (thay cho lời nói) được sử dụng phổ biến trong cộng đồng người khiếm thính.

Bất cứ nơi nào có sự tồn tại của giao tiếp giữa những người khiếm thính thì nơi đó ngôn ngữ ký hiệu sẽ phát triển. Cũng như ngôn ngữ nói, ngôn ngữ ký hiệu của từng quốc gia, thậm chí là từng khu vực trong một quốc gia rất khác nhau. Điều đó là do mỗi quốc gia, khu vực có lịch sử, văn hóa, tập quán khác nhau nên ký hiệu để biểu thị sự vật hiện tượng cũng khác nhau. Chẳng hạn, cùng chỉ tính từ màu hồng thì ở Hà Nội người ta xoa vào má (má hồng), còn tại Thành phố Hồ Chí Minh lại chỉ vào môi (môi hồng).

Điều tương tự cũng diễn ra khi có sự khác biệt lớn hơn trên tầm quốc gia, dẫn tới sự khác biệt của hệ thống từ vựng và ngữ pháp ngôn ngữ ký hiệu giữa các nước. Tuy nhiên, ký hiệu tất cả mọi n ơi trên thế giới đều có những điểm tương đồng nhất định. Ví dụ: ký hiệu ‘uống nước’ thì nước nào cũng làm 10 như nhau là giả bộ cầm cốc uống nước, ký hiệu ‘lái ô tô’ thì giả bộ cầm vô lăng ô tô quay quay, v. Mỗi người (dù bình thường hay câm điếc) đều có sẵn 30% kiến thức ngôn ngữ ký hiệu.

Do ngôn ngữ ký hiệu phát triển hơn trong cộng đồng người khiếm thính, nên những người thuộc cộng đồng này của hai nước khác nhau có thể giao tiếp với nhau tốt hơn hai người bình thường nhưng không biết ngoại ngữ. (ngôn ngữ kí hiệu = NNKH ) Hai đặc điểm quan trọng nhất của ngôn ngữ kí hiệu là tính giản lược và có điểm nhấn, VD: Bình thường: Anh có khỏe không ạ? NNKH: “KHỎE không”? Do tính giản lược và có điểm nhấn nên cấu trúc ngữ pháp ngôn ngữ ký hiệu nhiều khi không thống nhất, cùng một câu có thể sắp xếp nhiều cách khác nhau (thường thì điểm nhấn đuợc đưa lên đầu câu để gây hiệu quả chú ý) VD: Bình thường: Hôm qua, tôi gặp lại người bạn thân ở công viên. (Trong câu này, điểm nhấn là GẶP, và BẠN THÂN) NNKH: Bạn thân Gặp ở công viên hôm qua b. Ngôn ngữ cơ thể Mặc dù ngôn ngữ cơ thể chiếm một tỉ lệ lớn trong giao tiếp phi ngôn ngữ nhưng hai khái niệm này không hoàn toàn đồng nhất và cần phải được phân biệt rõ ràng.

Tuy vậy, chúng ta vẫn thường nhầm lẫn giao tiếp phi ngôn ngữ với ngôn ngữ cơ thể. Ví dụ, trong định nghĩa của Levine và Adelman [Beyond language, 1993:102] “ Khi con người giao tiếp với người khác, họ không chỉ sử dụng những thông điệp bằng lời nói mà còn sử dụng cả ngôn ngữ cơ thể như điệu bộ, giao tiếp bằng mắt và sự biểu cảm trên khuôn mặt”. Trong ví dụ này, người viết đã nhầm lẫn ngôn ngữ cơ thể với giao tiếp phi ngôn ngữ. 11 Để tránh nhầm lẫn giữa 2 khái niệm ngôn ngữ cơ thể và giao tiếp phi ngôn ngữ, chúng ra sẽ cùng xem xét định nghĩa sau đây : “Ngôn ngữ cơ thể là một thuật ngữ ám chỉ việc giao tiếp sử dụng sự chuyển động của cơ thể hay các cử chỉ, điệu bộ để thay thế hoặc làm rõ thêm ý nghĩa của âm thanh, lời nói, hay các giao tiếp khác.

Nó bao gồm cả những chuyển động tinh tế nhất của con người, dù chỉ là một sự di chuyển nhẹ và rất nhanh của lông mày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ