Tìm hiểu nghề rèn truyền thống của người Nùng ở xã Phúc Sen, Cao Bằng

Khám phá nghề rèn truyền thống của người Nùng ở Phúc Sen, Cao Bằng. Tìm hiểu lịch sử, quy trình và giá trị văn hóa của một di sản độc đáo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp Cử Nhân

2012

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nghề rèn Phúc Sen Di sản văn hóa Nùng Cao Bằng

Nghề rèn Phúc Sen, một di sản quý báu của người Nùng An, đã tồn tại và phát triển hơn 200 năm tại xã Phúc Sen, huyện Quảng Hòa, tỉnh Cao Bằng. Đây không chỉ là một hoạt động kinh tế mà còn là một biểu tượng sống động của văn hóa dân tộc Nùng. Làng nghề truyền thống Cao Bằng này nổi tiếng với các sản phẩm rèn thủ công, đặc biệt là dao Phúc Sen, được chế tác từ những vật liệu độc đáo như thép nhíp ô tô. Quá trình hình thành và phát triển của làng rèn Phúc Sen gắn liền với lịch sử di cư và định cư của người Nùng An từ Quảng Tây, Trung Quốc. Theo các câu chuyện dân gian, nghề rèn được mang đến bởi những gia đình đầu tiên khai khẩn đất đai, hoặc kế thừa từ các lò rèn của nhà Mạc từ thế kỷ 16. Dù nguồn gốc chính xác vẫn còn là một ẩn số, điều chắc chắn là nghề rèn đã ăn sâu vào tiềm thức và trở thành một phần không thể tách rời trong đời sống của cộng đồng. Các nghệ nhân Nùng An đã gìn giữ và truyền lại những bí quyết gia truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, tạo nên những sản phẩm không chỉ sắc bén, bền bỉ mà còn mang đậm giá trị văn hóa. Sự tồn tại của nghề rèn Phúc Sen là minh chứng cho sức sống mãnh liệt của một di sản văn hóa phi vật thể, góp phần làm phong phú thêm bản sắc văn hóa vùng Đông Bắc và là một điểm nhấn đặc biệt trong các tour du lịch Cao Bằng.

1.1. Lịch sử hình thành làng rèn Phúc Sen hơn 200 năm tuổi

Lịch sử của làng rèn Phúc Sen bắt nguồn từ khoảng thế kỷ 18-19, gắn liền với quá trình di cư của người Nùng An. Một giả thuyết cho rằng nghề được gia đình họ Hoàng, một trong ba gia đình đầu tiên đến khai phá bản Phja Chang, mang theo như một nghề gia truyền. Giả thuyết khác lại liên hệ nghề rèn với thời kỳ nhà Mạc (thế kỷ 16), khi các lò rèn vũ khí được thiết lập tại châu Quảng Uyên. Sau khi nhà Mạc tan rã, các thợ rèn ở lại và truyền nghề cho người dân địa phương. Dù chưa có bằng chứng xác thực, những câu chuyện này cho thấy nghề rèn Phúc Sen đã có lịch sử tồn tại ít nhất 200 năm. Trải qua các giai đoạn phát triển, từ sản xuất tự cung tự cấp, đến thời kỳ hợp tác xã (1960-1979) và quay lại mô hình hộ gia đình từ năm 1979 đến nay, nghề rèn vẫn duy trì sức sống mãnh liệt, trở thành một di sản văn hóa phi vật thể quan trọng của quốc gia.

1.2. Vị trí địa lý và vai trò của làng Pác Rằng huyện Quảng Hòa

Xã Phúc Sen nằm ở phía Tây của huyện Quảng Hòa (trước đây là Quảng Uyên), cách trung tâm huyện khoảng 4 km. Vị trí này rất thuận lợi cho việc giao thương, buôn bán các sản phẩm nông nghiệp và thủ công nghiệp. Trong xã, làng Pác Rằng cùng với các làng khác như Phja Chang, Tình Đông là những trung tâm của hoạt động rèn. Các làng bản này được hình thành trong các thung lũng, bao bọc bởi núi đá vôi, nơi người Nùng An định cư và phát triển nông nghiệp bên cạnh nghề thủ công. Làng rèn Phúc Sen không chỉ là một đơn vị sản xuất mà còn là một cộng đồng gắn kết, nơi các giá trị văn hóa và kỹ thuật rèn thủ công được bảo tồn. Địa thế đặc biệt này cũng góp phần tạo nên một điểm đến hấp dẫn cho du khách muốn khám phá du lịch Cao Bằng và trải nghiệm văn hóa bản địa.

1.3. Nét đặc trưng trong văn hóa dân tộc Nùng tại Phúc Sen

Bên cạnh nghề rèn, văn hóa dân tộc Nùng tại Phúc Sen vô cùng phong phú và đặc sắc. Họ vẫn duy trì việc mặc trang phục chàm truyền thống, sử dụng ngôn ngữ riêng thuộc nhóm Tày - Thái, và giữ gìn các phong tục tập quán lâu đời. Ẩm thực nổi bật với món thịt lợn quay lá mác mật và xôi ngũ sắc. Văn hóa phi vật thể được thể hiện qua các làn điệu dân ca “hèo phưn” độc đáo và hệ thống tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, thổ công. Đặc biệt, người thợ rèn còn có tín ngưỡng thờ tổ nghề, lập bàn thờ ngay tại lò rèn, thể hiện sự trân trọng và biết ơn đối với người đã truyền dạy nghề. Những yếu tố này hòa quyện, tạo nên một bản sắc văn hóa riêng biệt, làm nền tảng vững chắc cho sự tồn tại và phát triển của nghề rèn Phúc Sen như một di sản độc đáo của người Nùng Cao Bằng.

II. Thách thức bảo tồn nghề rèn Phúc Sen trước hiện đại hóa

Mặc dù là một di sản văn hóa quý giá, nghề rèn Phúc Sen đang đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh hiện đại hóa. Sự phát triển của kinh tế thị trường mang lại cơ hội nhưng cũng đặt ra những khó khăn không nhỏ cho các làng nghề truyền thống Cao Bằng. Một trong những vấn đề lớn nhất là nguy cơ mai một bản sắc và kỹ thuật truyền thống. Thế hệ trẻ có xu hướng tìm kiếm các công việc khác với thu nhập ổn định hơn, ít vất vả hơn, dẫn đến nguy cơ thiếu hụt lao động kế cận. Việc truyền dạy bí quyết gia truyền, vốn dựa trên phương pháp thực hành trực tiếp từ cha sang con, trở nên khó khăn hơn khi thiếu người thực sự tâm huyết để theo học. Thêm vào đó, sự cạnh tranh từ các sản phẩm công nghiệp sản xuất hàng loạt với giá thành rẻ hơn cũng tạo ra áp lực lớn lên các sản phẩm rèn thủ công. Mặc dù dao Phúc Sen có chất lượng vượt trội, giá thành cao hơn do tốn nhiều công sức và thời gian có thể khiến một bộ phận người tiêu dùng đắn đo. Việc đảm bảo nguồn nguyên liệu chất lượng như thép nhíp ô tô và than củi cũng là một bài toán cần lời giải để nghề rèn có thể phát triển bền vững, giữ vững danh tiếng là một đặc sản Cao Bằng độc đáo.

2.1. Thực trạng mai một các làng nghề truyền thống Cao Bằng

Tương tự nhiều làng nghề truyền thống Cao Bằng khác, nghề rèn Phúc Sen cũng chịu tác động từ sự thay đổi của cơ cấu kinh tế - xã hội. Lợi nhuận từ nông nghiệp và các ngành dịch vụ khác đôi khi hấp dẫn hơn so với lao động thủ công vất vả. Khóa luận của Mã Thị Phương (2012) chỉ ra rằng dù nghề rèn mang lại thu nhập chính cho nhiều hộ, nhưng sự vất vả và môi trường làm việc khắc nghiệt khiến không phải thanh niên nào cũng muốn nối nghiệp. Sự đứt gãy trong chuỗi truyền nghề là một nguy cơ hiện hữu, có thể làm mất đi những kỹ thuật tinh xảo đã được tích lũy qua nhiều thế hệ, đe dọa sự tồn vong của một di sản văn hóa phi vật thể quan trọng.

2.2. Khó khăn trong việc truyền dạy bí quyết gia truyền

Việc truyền nghề rèn chủ yếu diễn ra trong phạm vi gia đình, theo phương thức “cha truyền con nối”. Các bí quyết gia truyền về cách chọn thép, kỹ thuật nung, đập và đặc biệt là kỹ thuật tôi dao thủ công không được ghi chép thành tài liệu mà được truyền miệng và hướng dẫn thực hành. Phương pháp này đảm bảo tính độc đáo nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro thất truyền nếu thế hệ sau không có đủ đam mê và kiên nhẫn. Quá trình học nghề đòi hỏi nhiều năm rèn luyện để thành thạo, từ việc cầm búa, kéo bễ đến cảm nhận độ nóng của thép. Trong xã hội hiện đại, áp lực về thời gian và kinh tế khiến việc dành nhiều năm để học một nghề thủ công trở thành một lựa chọn không mấy hấp dẫn với nhiều người trẻ.

2.3. Cạnh tranh từ các sản phẩm công nghiệp giá rẻ và hàng giả

Sự xuất hiện của các loại dao, kéo sản xuất công nghiệp với giá thành rẻ và mẫu mã đa dạng là một thách thức lớn. Các sản phẩm này có thể không bền và sắc bén bằng dao Phúc Sen nhưng lại dễ tiếp cận hơn với người tiêu dùng phổ thông. Bên cạnh đó, danh tiếng của làng nghề cũng khiến các sản phẩm làm giả, làm nhái xuất hiện, gây ảnh hưởng xấu đến uy tín của những nghệ nhân Nùng An chân chính. Người tiêu dùng khó phân biệt được đâu là sản phẩm rèn từ thép nhíp ô tô thật, được tôi luyện đúng quy trình và đâu là hàng kém chất lượng. Điều này đòi hỏi phải có các giải pháp về xây dựng thương hiệu và bảo vệ chỉ dẫn địa lý để bảo vệ giá trị của sản phẩm rèn thủ công đích thực.

III. Bí quyết tạo nên dao Phúc Sen từ thép nhíp ô tô trứ danh

Điều làm nên danh tiếng và chất lượng vượt trội của dao Phúc Sen chính là quy trình sản xuất thủ công tỉ mỉ cùng với những bí quyết gia truyền độc đáo. Trái tim của mỗi sản phẩm nằm ở khâu lựa chọn nguyên liệu và kỹ thuật tôi luyện. Các nghệ nhân Nùng An chủ yếu sử dụng thép nhíp ô tô cũ, một loại vật liệu có độ cứng cao, bền bỉ và khả năng giữ độ sắc bén lâu dài. Quy trình rèn thủ công bắt đầu từ việc cắt phôi thép, nung trong lò than củi cho đến khi thép đỏ rực, rồi dùng búa tạ đập tạo hình. Giai đoạn này đòi hỏi sức khỏe, kinh nghiệm và sự phối hợp nhịp nhàng giữa người thợ cả và thợ phụ. Mỗi nhát búa đều được tính toán cẩn thận để tạo ra hình dáng và độ dày mỏng mong muốn cho từng loại sản phẩm nông cụ. Tuy nhiên, công đoạn quyết định chất lượng cuối cùng chính là kỹ thuật tôi dao thủ công. Người thợ phải dựa vào kinh nghiệm để xác định chính xác nhiệt độ của thép qua màu sắc và nhúng lưỡi dao vào nước với một tốc độ và góc độ hoàn hảo. Kỹ thuật này giúp lưỡi dao đạt độ cứng tối ưu mà không bị giòn, gãy, tạo nên sự khác biệt mà không máy móc công nghiệp nào có thể sao chép được.

3.1. Quy trình rèn thủ công của các nghệ nhân Nùng An

Quy trình rèn thủ công của các nghệ nhân Nùng An là một chuỗi các công đoạn phức tạp, đòi hỏi kỹ năng cao. Đầu tiên là công tác chuẩn bị, bao gồm việc lựa chọn thép nhíp ô tô, chuẩn bị than củi và các công cụ cần thiết. Tiếp theo, phôi thép được nung trong lò cho đến khi đạt nhiệt độ thích hợp, thường được nhận biết qua màu sắc của thép. Sau đó, người thợ cả và các thợ phụ phối hợp dùng búa đập để tạo hình thô cho sản phẩm. Công đoạn này lặp đi lặp lại nhiều lần, xen kẽ giữa nung và đập, cho đến khi sản phẩm đạt hình dáng cơ bản. Cuối cùng là các bước hoàn thiện như mài lưỡi, tra cán và đóng dấu của lò rèn lên sản phẩm. Mỗi bước đều được thực hiện hoàn toàn bằng tay, thể hiện sự khéo léo và tâm huyết của người thợ.

3.2. Kỹ thuật tôi dao thủ công độc đáo làm nên thương hiệu

Kỹ thuật tôi dao thủ công là bí mật lớn nhất và là niềm tự hào của làng rèn Phúc Sen. Sau khi lưỡi dao được tạo hình và mài sắc, người thợ sẽ nung lại đến một nhiệt độ chính xác rồi nhanh chóng nhúng vào nước lạnh. Theo tài liệu nghiên cứu, “kinh nghiệm về việc đắp lò rèn, gắn bễ thổi” và “kinh nghiệm tôi sắt” là yếu tố quyết định. Người thợ không dùng nhiệt kế mà dựa hoàn toàn vào mắt thường để quan sát màu của lưỡi thép đang nóng đỏ và cảm nhận bằng kinh nghiệm. Việc tôi dao đúng cách sẽ giúp lưỡi dao cứng, sắc bén nhưng vẫn giữ được độ dẻo dai. Nếu nung chưa đủ nhiệt, dao sẽ mềm; nếu quá nhiệt, dao sẽ giòn và dễ gãy. Đây chính là “linh hồn” của mỗi con dao Phúc Sen, tạo nên chất lượng huyền thoại.

3.3. Nguyên liệu đặc biệt Thép nhíp ô tô và than củi

Nguyên liệu đầu vào đóng vai trò quyết định đến chất lượng sản phẩm. Người Nùng An ưa chuộng sử dụng thép nhíp ô tô vì đây là loại thép đã qua quá trình tôi luyện trong công nghiệp, có hàm lượng carbon cao, chịu lực và mài mòn tốt. Loại thép này khi được rèn lại bằng phương pháp thủ công sẽ tạo ra những sản phẩm cực kỳ bền chắc. Bên cạnh đó, nhiên liệu sử dụng là than củi từ các loại gỗ cứng trong rừng. Than củi cho nhiệt lượng cao và ổn định, giúp người thợ dễ dàng kiểm soát nhiệt độ trong lò, một yếu tố quan trọng trong quá trình nung và tôi luyện thép. Sự kết hợp giữa nguyên liệu được lựa chọn kỹ càng và kỹ thuật điêu luyện đã tạo ra những sản phẩm nông cụ chất lượng hàng đầu.

IV. Cách các nghệ nhân Nùng An giữ lửa cho nghề rèn Phúc Sen

Để nghề rèn Phúc Sen tồn tại và phát triển qua hàng trăm năm, người Nùng An không chỉ dựa vào kỹ thuật mà còn có những phương pháp gìn giữ độc đáo mang đậm bản sắc văn hóa. Việc “giữ lửa” cho nghề được thực hiện thông qua ba trụ cột chính: tín ngưỡng, giáo dục và tổ chức lao động. Về mặt tinh thần, tín ngưỡng thờ tổ nghề đóng vai trò vô cùng quan trọng. Mỗi lò rèn đều có một bàn thờ nhỏ để tưởng nhớ những người đã sáng lập và truyền lại nghề, thể hiện đạo lý “uống nước nhớ nguồn”. Điều này tạo ra một sự gắn kết thiêng liêng và lòng tự hào nghề nghiệp. Về mặt con người, việc giáo dục ý thức lao động và đạo đức nghề nghiệp được thực hiện từ rất sớm. Con trai trong gia đình từ nhỏ đã được theo cha học nghề, không chỉ học kỹ thuật mà còn học về sự cần cù, tính trung thực và đặc biệt là phải giữ chữ tín với khách hàng. Phương châm “mặt mũi đáng giá ngàn vàng” đã trở thành kim chỉ nam cho các thế hệ thợ rèn. Cuối cùng, sự phân công lao động trong gia đình và cộng đồng cũng là một yếu tố then chốt. Lao động rèn đòi hỏi sức lực và sự hợp tác, do đó vai trò của người đàn ông Nùng được đề cao, tạo nên một cấu trúc xã hội ổn định, hỗ trợ cho việc duy trì và phát triển làng nghề truyền thống này.

4.1. Tín ngưỡng thờ tổ nghề Nền tảng văn hóa tinh thần

Tín ngưỡng thờ tổ nghề là một nét đặc trưng trong đời sống tinh thần của người thợ rèn Phúc Sen. Mặc dù không biết rõ “ông tổ” của nghề là ai, họ vẫn lập bàn thờ ngay tại nơi làm việc để tỏ lòng thành kính. Theo tài liệu, “vào đêm 30 tết, các thợ rèn cất hết đồ nghề và quét dọn lò rèn sạch sẽ... cắm một cành lá bưởi lên lò rèn” với mong muốn lò luôn đỏ lửa. Việc thờ cúng này không chỉ mang ý nghĩa tâm linh mà còn là sợi dây kết nối các thế hệ, nhắc nhở con cháu về cội nguồn và giá trị của nghề, tạo động lực để họ tiếp tục gìn giữ di sản văn hóa phi vật thể của cha ông.

4.2. Giáo dục ý thức lao động và đạo đức nghề nghiệp

Giáo dục trong các gia đình thợ rèn mang tính thực tiễn cao. Người cha không chỉ dạy con cách cầm búa, cách tôi dao mà còn răn dạy về đạo đức. Họ quan niệm rằng uy tín là tài sản quý giá nhất. Khóa luận của Mã Thị Phương ghi lại câu răn dạy: “Ngần sèn tạy tôm nhả, Tha nả tạy xiên kim” (Tiền bạc như đất như cỏ, Mặt mũi đáng giá ngàn vàng). Việc đóng dấu tên lò rèn lên mỗi sản phẩm vừa là cách khẳng định thương hiệu, vừa là một lời cam kết về chất lượng. Nếu sản phẩm có lỗi, họ sẵn sàng sửa chữa miễn phí tiền công để giữ uy tín lâu dài. Đây chính là văn hóa kinh doanh bền vững giúp dao Phúc Sen chinh phục được lòng tin của khách hàng.

4.3. Sự phân công lao động và vai trò của người đàn ông Nùng

Nghề rèn Phúc Sen là công việc nặng nhọc, chủ yếu do nam giới đảm nhiệm. Trong gia đình Nùng, có sự phân công lao động rõ ràng: đàn ông rèn đúc, phụ nữ dệt vải, làm nông. Một lò rèn cần ít nhất 2-4 người phối hợp, do đó những gia đình có nhiều con trai thường có lợi thế phát triển sản xuất. Người cha đóng vai trò thợ cả, chỉ huy và truyền dạy kinh nghiệm, trong khi các con trai là thợ phụ. Cấu trúc lao động này không chỉ đảm bảo hiệu quả sản xuất mà còn là cơ chế tự nhiên để truyền nghề qua các thế hệ, giúp làng nghề truyền thống Cao Bằng này duy trì được sức sống và bản sắc riêng.

V. Top sản phẩm nông cụ và vai trò kinh tế của nghề rèn

Sản phẩm của nghề rèn Phúc Sen vô cùng đa dạng, chủ yếu là các công cụ phục vụ sản xuất nông, lâm nghiệp và sinh hoạt hàng ngày. Các loại sản phẩm này được thiết kế dựa trên kinh nghiệm thực tiễn, phù hợp với địa hình và tập quán canh tác của người dân miền núi. Nổi bật nhất trong số đó là các loại dao Phúc Sen, đặc biệt là dao quắm và dao thái, vốn đã trở thành thương hiệu và là một đặc sản Cao Bằng được nhiều người tìm mua. Dao quắm dùng để đi rừng, phát quang, chẻ củi, trong khi dao thái chuyên dụng cho công việc bếp núc. Bên cạnh dao, các nghệ nhân Nùng An còn sản xuất nhiều loại công cụ khác như cuốc, liềm, búa, xẻng, rìu... Mỗi sản phẩm đều là kết tinh của quá trình rèn thủ công công phu, đảm bảo độ bền và hiệu quả sử dụng cao. Về mặt kinh tế, nghề rèn đóng một vai trò cực kỳ quan trọng, là nguồn thu nhập chính của nhiều hộ gia đình, góp phần cải thiện đáng kể đời sống người dân. Thu nhập từ nghề rèn giúp họ trang trải chi phí sinh hoạt, đầu tư cho con cái học hành và mua sắm các tiện nghi hiện đại, qua đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

5.1. Các loại dao Phúc Sen phổ biến Dao quắm dao thái dao nhọn

Các loại dao Phúc Sen là sản phẩm chủ lực và nổi tiếng nhất. Dao quắm (Sạ kho) là sản phẩm tiêu thụ mạnh nhất, thiết kế chắc chắn, thích hợp cho việc chặt cây, lấy củi. Dao thái rau (Sạ bài) và dao thái thịt có lưỡi mỏng, sắc ngọt, chuyên dùng trong nhà bếp. Ngoài ra còn có các loại dao chuyên dụng khác như dao thái thuốc lá, dao thái chuối, dao nhọn (Sạ riểm) dùng để mổ gia súc, gia cầm. Sự đa dạng về chủng loại và công dụng cho thấy sự am hiểu sâu sắc của các nghệ nhân Nùng An về nhu cầu thực tế của người sử dụng, làm nên giá trị ứng dụng cao cho sản phẩm.

5.2. Công cụ sản xuất nông nghiệp Cuốc liềm búa xẻng

Bên cạnh dao, sản phẩm nông cụ của Phúc Sen cũng rất được ưa chuộng. Cuốc có nhiều loại như cuốc bàn, cuốc bướm, cuốc chim, phù hợp với các loại đất và công việc khác nhau từ xới đất, vun ngô đến đào hố. Liềm (mjạc lìm) với lưỡi răng cưa là công cụ không thể thiếu trong mùa gặt. Búa và xẻng cũng là những sản phẩm phổ biến, được rèn chắc chắn để phục vụ các công việc nặng. Chất lượng của những công cụ này trực tiếp hỗ trợ và nâng cao hiệu quả lao động cho người nông dân, không chỉ ở Cao Bằng mà còn ở nhiều tỉnh thành lân cận.

5.3. Đóng góp vào kinh tế cải thiện đời sống người dân

Nghề rèn Phúc Sen đã vượt qua ranh giới tự cung tự cấp để trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn của địa phương. Theo bảng so sánh trong khóa luận của Mã Thị Phương, thu nhập từ nghề rèn thường chiếm trên 50% tổng thu nhập của các hộ gia đình. Nhờ nguồn thu nhập ổn định này, đời sống của người dân đã có sự thay đổi rõ rệt. Họ có điều kiện xây dựng nhà cửa khang trang, mua sắm các phương tiện như xe máy, tivi, và đầu tư cho giáo dục. Nghề rèn không chỉ giải quyết việc làm tại chỗ, tận dụng thời gian nông nhàn mà còn góp phần vào sự ổn định và phát triển chung của toàn xã, khẳng định vai trò trụ cột của một làng nghề truyền thống Cao Bằng.

VI. Hướng phát triển nghề rèn Phúc Sen thành di sản bền vững

Để bảo tồn và phát huy giá trị của nghề rèn Phúc Sen trong tương lai, cần có những giải pháp đồng bộ và chiến lược, biến di sản này thành một tài sản bền vững. Hướng đi quan trọng là kết hợp giữa bảo tồn giá trị truyền thống và phát triển kinh tế dựa trên thế mạnh của làng nghề. Việc xây dựng và quảng bá thương hiệu dao Phúc Sen như một đặc sản Cao Bằng cần được chú trọng. Điều này bao gồm việc đăng ký chỉ dẫn địa lý, thiết kế bao bì, nhãn mác chuyên nghiệp và tăng cường quảng bá trên các nền tảng số để tiếp cận thị trường rộng lớn hơn. Một hướng đi tiềm năng khác là phát triển du lịch làng nghề. Việc kết hợp các tour du lịch Cao Bằng với trải nghiệm thực tế tại các lò rèn sẽ mang lại nguồn thu nhập mới, đồng thời giúp du khách hiểu sâu hơn về giá trị văn hóa của nghề. Du khách có thể trực tiếp xem các nghệ nhân Nùng An biểu diễn quy trình rèn thủ công và tự tay thử làm một số công đoạn đơn giản. Cuối cùng, cần có chính sách hỗ trợ từ nhà nước về vốn, đào tạo và bảo vệ môi trường để giúp làng nghề phát triển bền vững, đảm bảo tương lai cho một di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.

6.1. Giải pháp kết hợp du lịch Cao Bằng và trải nghiệm làng nghề

Việc biến làng rèn Phúc Sen thành một điểm đến trong các hành trình du lịch Cao Bằng là một giải pháp hiệu quả. Các công ty lữ hành có thể xây dựng các tour tham quan, nơi du khách không chỉ mua sắm sản phẩm mà còn được trải nghiệm quy trình làm ra chúng. Mô hình này không chỉ giúp đa dạng hóa sản phẩm du lịch của tỉnh mà còn tạo ra một kênh tiêu thụ trực tiếp và hiệu quả cho các sản phẩm rèn thủ công. Đồng thời, sự tương tác với du khách sẽ khơi dậy niềm tự hào và ý thức bảo tồn di sản trong chính cộng đồng người dân địa phương, đặc biệt là thế hệ trẻ.

6.2. Xây dựng thương hiệu đặc sản Cao Bằng cho dao Phúc Sen

Để cạnh tranh trên thị trường, việc xây dựng một thương hiệu mạnh cho dao Phúc Sen là cấp thiết. Cần phải chuẩn hóa chất lượng, đăng ký bảo hộ thương hiệu và chỉ dẫn địa lý để chống hàng giả, hàng nhái. Việc quảng bá câu chuyện văn hóa đằng sau mỗi sản phẩm, nhấn mạnh vào kỹ thuật rèn thủ công từ thép nhíp ô tôbí quyết gia truyền của các nghệ nhân Nùng An sẽ tạo ra giá trị khác biệt. Khi trở thành một đặc sản Cao Bằng được công nhận rộng rãi, giá trị và sức tiêu thụ của sản phẩm sẽ tăng lên đáng kể, đảm bảo thu nhập bền vững cho người dân.

6.3. Tương lai của di sản văn hóa phi vật thể quốc gia

Năm 2019, Nghề rèn của người Nùng An ở xã Phúc Sen đã được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Sự công nhận này là một cơ sở pháp lý và là niềm tự hào to lớn, nhưng cũng đặt ra trách nhiệm về việc bảo tồn. Tương lai của di sản này phụ thuộc vào sự nỗ lực chung của cộng đồng, chính quyền địa phương và các nhà nghiên cứu. Cần có các chính sách hỗ trợ cụ thể về việc truyền dạy nghề, cải tiến kỹ thuật mà không làm mất đi bản sắc, hỗ trợ thị trường và giải quyết các vấn đề về môi trường. Với những định hướng đúng đắn, nghề rèn Phúc Sen sẽ không chỉ được bảo tồn mà còn phát triển mạnh mẽ, trở thành một biểu tượng văn hóa và kinh tế của Cao Bằng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ NGƯỜI NÙNG XÃ PHÚC SEN, HUYỆN QUẢNG UYÊN, TỈNH CAO BẰNG 1.1 Đặc điểm tự nhiên  Vị trí địa lý Xã Phúc Sen nằm ở phía Tây của huyện Quảng Uyên, cách trung tâm huyện lỵ 4 km với tổng diện tích tự nhiên là 1.285 ha xã có vị trí địa lý như sau: Phía Bắc giáp xã Quốc Dân và Quốc Phong Phía Đông giáp xã Chí Thảo Phía Nam giáp xã Tự Do Phía Tây giáp xã Đoài Khôn Trước cách mạng tháng 8, xã Phúc Sen ngày nay thuộc xã Đoài Khôn, tổng Cổ Nông, châu Quảng Uyên. Từ năm 1958 do số dân tăng lên nhanh chóng và do địa bàn quá rộng nên xã Đoài Khôn đã được chia tách thành 3 xã là: Đoài Khôn, Quốc Dân và Phúc Sen. Như vậy Đoài Khôn vẫn mang tên cũ từ xưa còn Quốc Dân và Phúc Sen là tên mới. Đặt tên xã là Quốc Dân và Phúc Sen chính là để tưởng nhớ tới hai chiến sĩ cách mạng là con em của xã Đoài Khôn trước kia.

Đồng chí Phúc Sen tên thật là Hoàng Văn Phình, sinh năm 1919 tại bản Chang Trên, hy sinh năm 1947. Hiện nay xã Phúc Sen có 10 đơn vị thôn bản, hình thành 2 khu vực chính là: Thung lũng cánh đồng thôn Khào gồm ba bản là Khào A, Khào B và Tẩu Đông. Thung lũng cách đồng Thanh Minh có 6 thôn là Chang Trên, Chang Dưới, Đẩu Cọ, Pác Rằng, Tình Đông, Lũng Vài. Thôn Lũng Sâu ở riêng một thung lũng nhỏ có núi bao bọc xung quanh.

Khóa luận tốt nghiệp Mã Thị Phương 11 Nghề rèn của người Nùng ở xã Phúc Sen, huyện Quảng Uyên, tỉnh Cao Bằng Xã Phúc Sen cách thị xã Cao Bằng 33 km, dọc theo hai bên đường quốc lộ 3 từ thị xã đi vào các huyện miền đông của tỉnh, cách cửa khẩu Tà Lùng 25 km và chỉ cách chợ huyện Quảng Uyên 4 km. Đặc điểm trên đã tạo điều kiện thuận lợi cho Phúc Sen phát triển kinh tế - xã hội, giao lưu buôn bán các mặt hàng nông nghiệp và thủ công nghiệp một cách dễ dàng thuận lợi với các vùng lân cận.  Đất đai, khí hậu Tổng diện tích đất tự nhiên của xã là 1.015 ha là diện tích núi đá vôi, còn lại chỉ có 270 ha là đất canh tác,trong đó có 103 ha trồng lúa một vụ, 167 ha trồng ngô và một số cây màu khác. Ở Phúc Sen hiện nay có các loại đất sau: Đất nâu vàng phát triển trên đá vôi,loại đất này tơi xốp và có độ ẩm cao thích hợp trồng ngô, cây ngắn ngày.

Đất carbonat thích hợp trồng lúa,ngô. Đất đỏ vàng biến đổi do trồng lúa nước,đất thích hợp trồng lúa nước nhưng cần bón thêm lân. Phúc Sen nằm trên vùng có địa hình núi đá vôi, toàn xã là một thung lũng hình lòng chảo được bao bọc bởi núi đá vôi. Đây là vùng chịu ảnh hưởng sâu sắc của gió mùa Đông Bắc,mùa đông thường lạnh và mưa ít,mùa hè nóng ẩm mưa nhiều hơn, nhiệt độ trung bình là 20oC,nhiệt độ cao nhất là 37o C nhiệt độ thấp nhất là -3o C.

Lượng mưa hằng năm không cao,thường có hạn hán kéo dài ảnh hưởng tới sản xuất nông nghiệp.2 Đặc điểm kinh tế 1.1 Nông nghiệp Trồng trọt: Người Nùng là cư dân nông nghiệp, họ canh tác ruộng nước một cách thành thạo tương tự như người Kinh, người Tày. Thế nhưng hoàn cảnh cư trú khiến người Nùng không chỉ sản xuất bằng nông nghiệp ruộng nước mà nương rẫy với họ có một vai trò quan trọng. Khóa luận tốt nghiệp Mã Thị Phương 12 Nghề rèn của người Nùng ở xã Phúc Sen, huyện Quảng Uyên, tỉnh Cao Bằng Phúc Sen nằm trong thung lũng núi đá, ngoài những nơi có điều kiện để sản xuất ruộng nước ra thì có tới 270 ha đất canh tác không chủ động được nước tưới, chủ yếu chờ vào nước mưa. Vì diện tích canh tác ít lại phụ thuộc nhiều vào thiên nhiên nên người dân nơi đây đã biết thâm canh, xen canh để tận dụng quỹ đất và luân canh khiến đất không bị bạc màu.

Để tăng màu cho đất,ngoài cách bón phân đồng bào còn trồng đỗ xen với ngô. Cứ một ha ngô họ trồng 15-20 kg giống đỗ. Cây đỗ này lan nhanh, khi ngô ra bắp thì đỗ đã phủ kín mặt nương. Thu hoạch xong ngô cây đỗ cũng bắt đầu mục dần, lá có tác dụng bồi bổ chất màu, giữ độ ẩm cho đất và kìm hãm sự phát triển của cỏ dại.

Ngoài ra đồng bào còn trồng sắn xen với trồng bí, trồng rau; nếu năm nay trồng ngô ngắn ngày thì năm sau sẽ trồng ngô dài ngày,trồng đậu,trồng lạc. Từ năm 1993 đến nay do nhập giống ngô lai và một số giống mới khác nên năng suất cây trồng đã tăng lên gấp nhiều lần. Công tác khuyến nông ở Phúc Sen được triển khai khá tốt, có nhiều gia đình đã biết sử dụng các loại phân hóa học, thuốc trừ sâu, ứng dụng trồng nhiều loại giống cây mới cho năng suất cao, chất lượng tốt và mang lại hiệu quả kinh tế. Năng suất cây trồng liên tục tăng cao qua các năm.

Theo Báo Cáo của UBND xã Phúc Sen, năm 2005 tổng sản lượng cây có hạt là 1.080 tấn, tới năm 2009 tổng sản lượng cây có hạt là 1451 tấn , bình quân là được 704 kg/1 người/1 năm. Chăn nuôi: Có thể nói đây là thế mạnh của địa phương với các loại vật nuôi phổ biến bao gồm: trâu, bò, lợn thịt, lợn nái, gà, vịt…các loại vật nuôi góp phần tận dụng triệt để các lương thực thực phẩm dư thừa, gia súc cung cấp sức kéo và nguồn phân hữu cơ hỗ trợ cho trồng trọt. Ngoài ra các loại vật nuôi còn có thể trở thành hàng hóa đem lại nguồn lợi kinh tế cho các gia đình và góp phần cải thiện bữa ăn hàng ngày của người dân. Khóa luận tốt nghiệp Mã Thị Phương 13 Nghề rèn của người Nùng ở xã Phúc Sen, huyện Quảng Uyên, tỉnh Cao Bằng 1.2 Lâm nghiệp Phúc Sen là một trong những xã của huyện thực hiện công tác khoanh nuôi, trồng và bảo vệ phát triển rừng.

Đây là xã điển hình của tỉnh Cao Bằng đi đầu trong phong trào trồng cây phủ xanh núi đá vôi từ nhiều năm nay, đồng thời cũng là địa phương nổi tiếng trong khu vực vì đã có sáng kiến trồng cây bản địa mác rạc phủ xanh núi đá. Cây mác rạc được trồng xen với những cây cho giá trị kinh tế cao như: nghiến, xoan, lát. Đến nay đã phủ xanh được trên 80% diện tích đất trống núi đá trọc, góp phần tích cực bảo vệ môi trường sinh thái, bảo vệ các mạch nước ngầm. Hiện nay thu nhập chính từ rừng chủ yếu là khai thác gỗ cây mác rạc để phục vụ sản xuất và sinh hoạt như làm nhà, rào vườn, cành cây làm củi đun.3 Nghề thủ công truyền thống Nghề thủ công truyền thống là những nghề sản xuất ra các loại công cụ lao động đơn giản, các đồ dùng thiết yếu trong sinh hoạt hàng ngày, các mặt hàng thủ công mỹ nghệ, các loại y phục, trang sức…bằng các loại công cụ giản đơn với sự vận động của sức người là chính.

Những người trực tiếp lao động trong các nghề thủ công thường là những người nông dân bán chuyên. Họ là những người được gia đình, cộng đồng truyền nghề bằng những kinh nghiệm gia truyền, tộc truyền…Hình thức tổ chức sản xuất của các nghề thủ công là cá nhân, nhóm người, gia đình hoặc tập thể, có thể một làng, một bản. Thông thường các nghề thủ công mang tính truyền thống được bảo lưu các yếu tố kỹ thuật, hình thức và cách thức sản xuất. Nguyên, nhiên liệu cho các nghề thủ công thường có sẵn tại địa phương, do họ tự sản xuất, khai thác hoặc thu nhặt.

Sản phẩm của nghề thủ công chủ yếu trang tải cho đời sống của chính những người sản xuất, những người trong gia đình và cộng đồng mang tính tự cung tự cấp [ 2, 91 – 92 ]. Khóa luận tốt nghiệp Mã Thị Phương 14 Nghề rèn của người Nùng ở xã Phúc Sen, huyện Quảng Uyên, tỉnh Cao Bằng Trong xã hội cổ truyền của tộc người Nùng, các ngành nghề thủ công đã hình thành và phát triển. Song nó vẫn chưa tách khỏi nông nghiệp để trở thành một nghề kinh tế độc lập, còn bó hẹp trong khuôn khổ nghề phụ gia đình. Sản phẩm làm ra chủ yếu mang tính chất tự cung tự cấp phục vụ đời sống và nhu cầu lao động gia đình.

Tuy nhiên nó cũng góp phần làm phong phú thêm cho hoạt động kinh tế, tạo nhiều công ăn việc làm và thúc đẩy xã hội phát triển. Cùng với nông lâm nghiệp thì các nghề thủ công truyền thống vẫn tồn tại ở Phúc Sen, tuy là nghề phụ gia đình nhưng cũng khá phát triển. Sản phẩm của nghề thủ công dùng để phục vụ nhu cầu của cuộc sống đồng thời tăng thu nhập cho người dân. Phúc Sen là xã có nhiều nghề thủ công truyền thống nhất huyện Quảng Uyên.

Đến thời điểm năm 2012 các nghề thủ công còn tồn tại tương đối phổ biến ở Phúc Sen bao gồm: nghề trồng bông dệt vải, nghề rèn, nghề mộc, đan lát. Nghề rèn : Là nghề thủ công lâu đời của người Nùng ở Phúc Sen. Sản phẩm chủ yếu là các loại nông cụ cầm tay phục vụ cho sản xuất nông nghiệp được bà con nông dân trong và ngoài tỉnh Cao Bằng rất tín nhiệm. Nghề rèn của đồng bào khá phát triển, ở Phúc Sen có hơn 80% gia đình có lò rèn, hàng năm tiêu thụ tới mấy trăm tấn sắt thép.

Nghề dệt: Là nghề thủ công truyền thống cung cấp phần lớn vải vóc và chăn màn cho người dân. Việc trồng bông, kéo sợi, dệt vải, cắt may là do phụ nữ trong gia đình đảm nhiệm. Ngày nay người dân nơi đây vẫn duy trì thường xuyên việc mặc trang phục dân tộc, đó là lý do khiến nghề dệt không bị mai một. Nghề đan lát: Nghề này gắn với đời sống sản xuất nông nghiệp, sản phẩm của nghề chủ yếu là dụng cụ phục vụ sinh hoạt và sản xuất như: cót phơi thóc, bồ đựng thóc, nong nia, giần sàng, sọt đựng các loại…Sản phẩm của họ Khóa luận tốt nghiệp Mã Thị Phương 15 Nghề rèn của người Nùng ở xã Phúc Sen, huyện Quảng Uyên, tỉnh Cao Bằng đạt tới trình độ cao về cả phương diện hữu dụng và thẩm mỹ.

Công việc đan lát được tiến hành quanh năm nhưng phổ biến nhất là các dịp nông nhàn. Nghề mộc: Sản phẩm chủ yếu là các khung nhà sàn bằng gỗ và các dụng cụ gia đình như bàn ghế, giường, rương, cày, bừa…Khung nhà sàn gỗ của họ được thiết kế theo kỹ thuật cổ truyền vừa gọn nhẹ tiết kiệm được gỗ mà chắc chắn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ