Tìm hiểu nghề nặn tò he Xuân La: Thực trạng và giải pháp bảo tồn văn hóa

Khám phá nghề nặn tò he Xuân La, nét đẹp văn hóa dân gian độc đáo. Tìm hiểu lịch sử hình thành, thực trạng và giải pháp bảo tồn làng nghề truyền thống.

Chuyên ngành

Bảo Tồn Bảo Tàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2008

114
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Nghề nặn Tò he Xuân La Khám phá di sản văn hóa độc đáo

Nghề nặn Tò he Xuân La không chỉ là một nghề thủ công truyền thống mà còn là một biểu tượng sống động của văn hóa dân gian Việt Nam. Tọa lạc tại xã Phượng Dực, huyện Phú Xuyên, Hà Nội, làng nghề tò he Xuân La là nơi duy nhất còn lưu giữ và phát triển một cách quy mô loại hình đồ chơi dân gian Việt Nam độc đáo này. Sản phẩm tò he, với những hình thù ngộ nghĩnh, màu sắc rực rỡ được làm hoàn toàn từ bột gạo, đã gắn bó sâu sắc với ký ức tuổi thơ của nhiều thế hệ. Nó không chỉ là một món đồ chơi mà còn là một tác phẩm nghệ thuật mang đậm giá trị thẩm mỹ và giáo dục, phản ánh rõ nét đời sống văn hóa làng xã Bắc Bộ. Trong bối cảnh hiện đại hóa, việc tìm hiểu và nhận diện giá trị của nghề nặn tò he càng trở nên cấp thiết, bởi đây là một di sản văn hóa phi vật thể quý báu, cần được trân trọng và bảo vệ. Theo khóa luận của Lê Thị Hồng Thơ (2008), tò he "vừa mang bản sắc dân tộc vừa mang tính khoa học, có tầm quan trọng trong cuộc sống học tập vui chơi giải trí và rèn luyện tính thẩm mỹ cho trẻ em". Sự tồn tại của làng nghề qua hàng trăm năm lịch sử là minh chứng cho sức sống mãnh liệt của một giá trị văn hóa thuần Việt, được tạo nên từ đôi bàn tay tài hoa và khối óc sáng tạo của các nghệ nhân nặn tò he. Những con giống bột đầy màu sắc không chỉ mang lại niềm vui cho trẻ nhỏ mà còn kể những câu chuyện về lịch sử, về đời sống nông nghiệp, và về tín ngưỡng dân gian, trở thành một phần không thể thiếu trong các lễ hội truyền thống.

1.1. Làng Xuân La và cội nguồn của nghề nặn tò he

Làng Xuân La, xã Phượng Dực, từ lâu đã nổi danh là cái nôi của nghề nặn tò he. Theo các nghệ nhân cao tuổi trong làng, nghề này đã có lịch sử hơn 300 năm. Dù không có tài liệu nào ghi chép chính xác về ông tổ nghề, nhưng qua nhiều thế hệ, nghề nặn tò he đã được cha truyền con nối, trở thành một phần bản sắc của người dân Xuân La. Ban đầu, sản phẩm chủ yếu là các con giống bột mô phỏng vật nuôi quen thuộc như trâu, lợn, gà, cá, phục vụ cho mục đích cúng lễ và làm đồ chơi cho trẻ em trong làng. Khóa luận "Tìm hiểu nghề nặn Tò he Xuân La" ghi nhận rằng: "Xưa kia Tò he là sản phẩm mang nhiều ý nghĩa: ăn, chơi, cúng lễ…". Dần dần, với sự sáng tạo không ngừng, các nghệ nhân đã phát triển thêm nhiều mẫu mã đa dạng, từ các vị anh hùng dân tộc, nhân vật cổ tích đến các nhân vật hoạt hình hiện đại, đáp ứng thị hiếu của xã hội.

1.2. Ý nghĩa của tò he một món đồ chơi dân gian Việt Nam

Tò he không đơn thuần là một món đồ chơi dân gian Việt Nam. Nó là sự kết tinh của nhiều giá trị văn hóa, thẩm mỹ và giáo dục. Đối với trẻ em, tò he là một thế giới cổ tích thu nhỏ, đầy màu sắc và sống động, kích thích trí tưởng tượng và sự sáng tạo. Việc được chứng kiến các nghệ nhân biến những cục bột vô tri thành các hình thù sinh động là một trải nghiệm nặn tò he đầy thú vị. Hơn nữa, tò he còn mang ý nghĩa giáo dục sâu sắc khi tái hiện lại các nhân vật lịch sử, các câu chuyện đạo đức, giúp trẻ em tiếp cận với văn hóa truyền thống một cách tự nhiên. Sản phẩm được làm từ nguyên liệu tự nhiên, an toàn, có thể ăn được, thể hiện triết lý sống hòa hợp với thiên nhiên của người Việt xưa.

1.3. Giá trị văn hóa của tò he trong đời sống tinh thần

Sự hiện diện của tò he trong các phiên chợ quê, các lễ hội truyền thống đã góp phần làm phong phú thêm đời sống văn hóa tinh thần của người Việt. Nó là một phần không thể thiếu của không gian văn hóa cộng đồng, là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại. Mỗi sản phẩm tò he đều chứa đựng tâm hồn, sự khéo léo và triết lý của người nghệ nhân. Năm màu sắc cơ bản của tò he (xanh, đỏ, vàng, trắng, đen) còn tượng trưng cho thuyết Ngũ hành trong triết học phương Đông, thể hiện một thế giới quan sâu sắc. Với những giá trị đó, nghề nặn tò he Xuân La xứng đáng được công nhận là một di sản văn hóa phi vật thể tiêu biểu của dân tộc, một nét đẹp cần được gìn giữ và phát huy.

II. Thách thức nào cho nghề nặn Tò he Xuân La trong thời 4

Mặc dù mang trong mình những giá trị văn hóa sâu sắc, nghề nặn Tò he Xuân La đang phải đối mặt với không ít thách thức trong bối cảnh xã hội hiện đại. Sự bùng nổ của các loại đồ chơi công nghiệp, sản xuất hàng loạt với mẫu mã đa dạng, bắt mắt và giá thành rẻ đã tạo ra một sức ép cạnh tranh khổng lồ. Trẻ em ngày nay có quá nhiều lựa chọn giải trí, từ đồ chơi điện tử đến các sản phẩm nhập ngoại, khiến món đồ chơi dân gian Việt Nam như tò he dần mất đi vị thế. Vấn đề thị trường tiêu thụ không ổn định và thu nhập bấp bênh của người làm nghề cũng là một bài toán nan giải. Theo nghiên cứu của Lê Thị Hồng Thơ (2008), nghề tò he "có dấu hiệu bị mai một vì sự manh mún, mỗi người chạy một nơi tha phương cầu thực mà không đủ ăn". Điều này dẫn đến nguy cơ thế hệ trẻ không còn mặn mà với việc nối nghiệp cha ông, đe dọa sự tồn vong của một làng nghề truyền thống. Quá trình đô thị hóa và sự thay đổi trong lối sống cũng làm cho không gian dành cho các hoạt động văn hóa dân gian như nặn tò he ngày càng bị thu hẹp. Do đó, công tác bảo tồn nghề tò he không chỉ là trách nhiệm của riêng làng Xuân La mà còn là của cả cộng đồng, đòi hỏi những giải pháp đồng bộ và chiến lược để gìn giữ di sản văn hóa phi vật thể này cho các thế hệ tương lai. Nếu không có sự quan tâm kịp thời, nghề thủ công độc đáo này rất có thể "sẽ chỉ còn là quá khứ đẹp mà thôi".

2.1. Nguy cơ mai một trước sự cạnh tranh của đồ chơi hiện đại

Thách thức lớn nhất đối với tò he là sự cạnh tranh khốc liệt từ thị trường đồ chơi hiện đại. Các sản phẩm công nghiệp từ nhựa, điện tử có độ bền cao, tính năng đa dạng, và được quảng bá rầm rộ, dễ dàng thu hút sự chú ý của trẻ em. Trong khi đó, tò he làm từ bột, có tuổi thọ ngắn, dễ bị hỏng khi thời tiết thay đổi. Mặc dù các nghệ nhân nặn tò he đã rất nỗ lực đổi mới sản phẩm, tạo hình các nhân vật hoạt hình nổi tiếng, nhưng vẫn khó có thể cạnh tranh về quy mô và giá cả. Sự thay đổi trong thị hiếu của "khách hàng nhí" đòi hỏi người thợ phải liên tục cập nhật, nhưng điều này cũng phần nào làm phai nhạt đi những nét truyền thống vốn có của sản phẩm.

2.2. Vấn đề trao truyền và thu nhập bấp bênh của nghệ nhân

Thu nhập không ổn định là rào cản lớn trong việc thu hút thế hệ trẻ theo nghề. Công việc nặn tò he đòi hỏi sự kiên trì, khéo léo và đam mê, nhưng thu nhập lại phụ thuộc nhiều vào các dịp lễ hội, sự kiện, không đảm bảo cuộc sống ổn định. Nhiều thanh niên trong làng nghề tò he Xuân La đã lựa chọn các công việc khác có thu nhập cao hơn. Điều này tạo ra một khoảng trống trong việc trao truyền kinh nghiệm và bí quyết nhà nghề. Nếu không có lớp nghệ nhân kế cận, những kỹ thuật tinh xảo và cái "hồn" của tò he sẽ dần bị thất truyền, đặt ra một bài toán cấp bách cho công tác bảo tồn nghề tò he.

2.3. Sự cần thiết của công tác bảo tồn di sản văn hóa

Trước những nguy cơ trên, việc bảo tồn nghề tò he trở nên vô cùng cấp thiết. Đây không chỉ là việc giữ lại một nghề thủ công mà là bảo vệ một phần bản sắc văn hóa dân tộc. Tò he là một di sản văn hóa phi vật thể, chứa đựng tri thức dân gian, kỹ năng thủ công và giá trị nghệ thuật độc đáo. Việc để một làng nghề như Xuân La mai một sẽ là một mất mát to lớn cho kho tàng văn hóa Việt Nam. Cần có sự chung tay của nhà nước, các tổ chức văn hóa và cộng đồng để xây dựng các chính sách hỗ trợ thiết thực, từ việc quảng bá sản phẩm, xây dựng thương hiệu, đến việc hỗ trợ nghệ nhân và phát triển du lịch làng nghề Xuân La.

III. Bí quyết làm Tò he truyền thống từ nghệ nhân làng Xuân La

Để tạo ra những con giống bột đầy màu sắc và sinh động, các nghệ nhân nặn tò he của làng nghề tò he Xuân La phải tuân thủ một quy trình chế tác công phu và tỉ mỉ, đòi hỏi kinh nghiệm được đúc kết qua nhiều thế hệ. Linh hồn của tò he nằm ở chất liệu bột và kỹ thuật pha màu. Nguyên liệu làm tò he chủ yếu là bột gạo, được lựa chọn kỹ lưỡng từ loại gạo nếp cái hoa vàng và gạo tẻ ngon theo một tỷ lệ vàng, thường là 10 phần nếp và 1 phần tẻ, để bột có độ dẻo, mịn và không bị nứt khi khô. Gạo sau khi xay mịn thành bột nước sẽ được trải qua các công đoạn luộc, nhào luyện công phu để tạo thành khối bột dẻo quánh, đạt tiêu chuẩn. Đây là bước quan trọng nhất, quyết định đến chất lượng của sản phẩm cuối cùng. Một điểm đặc biệt trong cách làm tò he truyền thống là việc sử dụng màu sắc hoàn toàn từ tự nhiên, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho trẻ em. Những màu sắc rực rỡ ấy được chiết xuất từ cây cỏ, củ quả quen thuộc trong vườn nhà, là minh chứng cho sự sáng tạo và kiến thức dân gian phong phú. Quá trình này không chỉ tạo ra những sản phẩm đẹp mắt mà còn thể hiện một triết lý sản xuất bền vững, thân thiện với môi trường, một giá trị cốt lõi cần được gìn giữ trong công tác bảo tồn nghề tò he.

3.1. Quy trình chọn và sơ chế nguyên liệu làm tò he từ bột gạo

Quy trình chế biến nguyên liệu làm tò he bắt đầu từ việc chọn gạo. Gạo nếp phải dẻo, thơm, gạo tẻ phải trắng, tròn. Hỗn hợp gạo được ngâm nước rồi xay mịn thành bột. Bột sau đó được nhào với nước lạnh cho đến khi quyện dính, rồi nắm thành từng miếng vừa tay và đem luộc. Theo kinh nghiệm của các nghệ nhân, bột phải được luộc trong nước sôi vừa lửa khoảng 7-10 phút để đạt độ dẻo cần thiết. Công đoạn khó nhất là "thấu bột", tức là nhào bột ngay khi vừa vớt ra lúc còn nóng hổi. Phải nhào nhanh và đều tay để bột dẻo, mịn, không bị "mắt cá" (lõi bột chưa chín). Chất lượng bột đạt chuẩn là khi có thể vê thành sợi nhỏ như que tăm mà không bị đứt. Đây là bí quyết cốt lõi trong cách làm tò he truyền thống mà không phải ai cũng làm được.

3.2. Kỹ thuật pha màu tự nhiên an toàn và độc đáo cho tò he

Điểm độc đáo và nhân văn nhất của tò he Xuân La chính là việc sử dụng màu tự nhiên làm tò he. Các nghệ nhân không dùng phẩm màu công nghiệp mà tận dụng các loại cây, củ, quả sẵn có. Màu vàng được lấy từ củ nghệ hoặc hoa hòe. Màu đỏ chiết xuất từ quả gấc hoặc thân cây gỗ vang. Màu xanh lấy từ lá riềng, lá chàm. Màu đen được làm từ cây nhọ nồi hoặc tro rơm nếp. Các nguyên liệu này được giã nhỏ, nấu kỹ, lọc lấy nước cốt rồi trộn vào từng vắt bột đã luộc chín. Kỹ thuật pha màu này không chỉ tạo ra những gam màu tươi tắn, đặc trưng mà còn đảm bảo sản phẩm tuyệt đối an toàn, trẻ em có thể ăn được. Đây là một giá trị khác biệt, giúp tò he đứng vững trước các loại đồ chơi công nghiệp.

3.3. Dụng cụ thô sơ tạo nên những con giống bột đầy sinh động

Bộ dụng cụ của một nghệ nhân nặn tò he vô cùng đơn giản, gần gũi. Nó chỉ bao gồm một con dao nhỏ, một chiếc lược thưa có một đầu vót nhọn, vài que tre, một miếng sáp ong và một chiếc hộp gỗ để đựng tất cả đồ nghề. Dao dùng để cắt, tỉa bột. Lược dùng để tạo các chi tiết nhỏ như vảy cá, lông chim, nếp áo. Que tre dùng làm cốt cho sản phẩm. Sáp ong dùng để xoa vào tay cho khỏi dính bột. Chỉ với những vật dụng thô sơ ấy, qua đôi bàn tay tài hoa, những con giống bột sống động, có hồn lần lượt ra đời. Điều này cho thấy nghệ thuật nặn tò he chủ yếu dựa vào kỹ năng và sự sáng tạo của người thợ, chứ không phụ thuộc vào công nghệ máy móc.

IV. Kỹ thuật nặn Tò he đỉnh cao của các nghệ nhân làng Xuân La

Nếu nguyên liệu và màu sắc là phần "xác" thì kỹ thuật nặn chính là phần "hồn" của mỗi sản phẩm tò he. Để trở thành một nghệ nhân nặn tò he thực thụ, người thợ phải trải qua một quá trình rèn luyện lâu dài, từ việc nắm vững các kỹ thuật cơ bản đến việc phát triển tư duy sáng tạo và óc quan sát tinh tế. Nghệ thuật nặn tò he của làng nghề tò he Xuân La không tuân theo một khuôn mẫu cố định nào. Mỗi sản phẩm là một tác phẩm độc nhất, được tạo ra từ cảm hứng và sự ngẫu hứng của người nghệ nhân tại thời điểm chế tác. Các kỹ thuật chính bao gồm véo bột, vê, miết, gắn, chuốt... được thực hiện chỉ bằng vài đầu ngón tay một cách thuần thục và nhanh nhẹn. Theo nghệ nhân Nguyễn Văn Thuận, được trích dẫn trong tài liệu nghiên cứu: "nặn Tò he không theo một khuôn mẫu nhất định nào cả, đó là nghề tái tạo cuộc sống, người ta cứ nhìn thấy cái gì là nặn cái đó". Điều này đòi hỏi người thợ phải có khả năng quan sát và tái hiện cuộc sống một cách sinh động. Từ những con giống bột truyền thống như mâm ngũ quả, 12 con giáp, các nghệ nhân đã không ngừng sáng tạo, nặn ra các nhân vật lịch sử, nhân vật cổ tích và cả những nhân vật hoạt hình hiện đại để đáp ứng thị hiếu của trẻ em. Quá trình này chính là một trải nghiệm nặn tò he đầy nghệ thuật, nơi đôi bàn tay tài hoa thổi hồn vào từng khối bột vô tri.

4.1. Đôi bàn tay tài hoa Kỹ thuật vê dán chuốt điêu luyện

Sự điêu luyện của nghệ nhân nặn tò he thể hiện qua từng thao tác. Ngón tay véo một lượng bột vừa đủ, không thừa không thiếu. Kỹ thuật vê tròn, vê dài được thực hiện linh hoạt để tạo ra các bộ phận của sản phẩm. Kỹ thuật dán đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối, các chi tiết được gắn kết với nhau một cách tự nhiên mà không cần chất kết dính. Để tạo ra những chi tiết cực nhỏ như mắt, mũi, hay nếp áo, người thợ dùng đầu nhọn của chiếc lược để chấm, khắc, tạo nên sự tinh xảo cho tác phẩm. Tất cả các công đoạn diễn ra nhanh thoăn thoắt, chỉ trong vài phút, một sản phẩm tò he hoàn chỉnh đã ra đời trước sự thán phục của người xem.

4.2. Từ con giống bột truyền thống đến nhân vật hoạt hình

Một trong những yếu tố giúp nghề nặn Tò he Xuân La tồn tại đến ngày nay là khả năng thích ứng và đổi mới. Bên cạnh việc duy trì các mẫu con giống bột truyền thống mang đậm giá trị văn hóa, các nghệ nhân đã rất nhạy bén trong việc nắm bắt thị hiếu của trẻ em. Họ nặn các nhân vật đang được yêu thích từ phim hoạt hình, truyện tranh như Siêu nhân, Đô-rê-mon, Pikachu... Sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại này không chỉ giúp tò he hấp dẫn hơn với khách hàng nhí mà còn cho thấy sức sống và khả năng biến đổi của một nghề thủ công cổ. Đây là một hướng đi thông minh để món đồ chơi dân gian Việt Nam này tiếp tục có chỗ đứng trong đời sống đương đại.

4.3. Vai trò của nghệ nhân trong việc giữ lửa cho nghề cổ

Nghệ nhân chính là linh hồn, là người giữ lửa cho làng nghề tò he Xuân La. Họ không chỉ là những người thợ tài hoa mà còn là những người thầy, người truyền lại bí quyết, kỹ năng và quan trọng hơn cả là tình yêu nghề cho thế hệ sau. Bằng tâm huyết và sự kiên trì, các nghệ nhân như ông Nguyễn Văn Thuận, Đặng Văn Tố đã vượt qua nhiều giai đoạn khó khăn để bảo vệ nghề tổ. Họ chính là những báu vật sống, những người nắm giữ tri thức và kỹ năng độc đáo của một di sản văn hóa phi vật thể. Việc tôn vinh và có chính sách đãi ngộ xứng đáng cho các nghệ nhân là một giải pháp quan trọng trong công cuộc bảo tồn nghề tò he.

V. Hướng đi nào để bảo tồn và phát triển nghề nặn Tò he

Để bảo tồn nghề tò he và giúp làng nghề tò he Xuân La phát triển bền vững trong bối cảnh mới, cần có những giải pháp chiến lược và đồng bộ. Việc chỉ trông chờ vào nỗ lực của các nghệ nhân là không đủ. Cần có sự vào cuộc của các cơ quan quản lý văn hóa, chính quyền địa phương và cả cộng đồng. Một trong những hướng đi tiềm năng nhất là phát triển du lịch làng nghề Xuân La. Việc biến làng nghề thành một điểm đến du lịch văn hóa sẽ tạo ra thị trường tiêu thụ tại chỗ, tăng thu nhập cho người dân và quảng bá hình ảnh tò he rộng rãi hơn. Du khách đến đây không chỉ mua sản phẩm mà còn được tham quan quy trình sản xuất, lắng nghe câu chuyện về lịch sử nghề tò he và trực tiếp tham gia trải nghiệm nặn tò he. Bên cạnh đó, việc xây dựng thương hiệu cho tò he Xuân La, đăng ký chỉ dẫn địa lý và đưa sản phẩm vào các kênh phân phối hiện đại như siêu thị, nhà sách, sàn thương mại điện tử cũng là những giải pháp cần thiết. Giáo dục cũng đóng vai trò quan trọng; việc đưa tò he vào các chương trình ngoại khóa, hoạt động trải nghiệm tại trường học sẽ giúp thế hệ trẻ hiểu và yêu mến hơn di sản văn hóa phi vật thể này, từ đó khơi dậy niềm đam mê và có thể tìm ra những tài năng kế cận cho làng nghề.

5.1. Giải pháp phát triển du lịch làng nghề Xuân La bền vững

Phát triển du lịch làng nghề Xuân La là một giải pháp mang lại lợi ích kép. Làng nghề có thể xây dựng các tour du lịch trải nghiệm, nơi du khách được tìm hiểu về lịch sử nghề tò he, xem các nghệ nhân biểu diễn và tự tay nặn những sản phẩm cho riêng mình. Việc này không chỉ tạo thêm nguồn thu mà còn giúp quảng bá văn hóa một cách trực tiếp và sinh động. Để du lịch phát triển bền vững, cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng, cải thiện cảnh quan môi trường, và đào tạo kỹ năng làm du lịch cho người dân địa phương. Mô hình này kết hợp giữa bảo tồn văn hóa và phát triển kinh tế, đảm bảo nghề tò he có một tương lai vững chắc.

5.2. Đưa tò he vào trường học Trải nghiệm nặn tò he sáng tạo

Giáo dục di sản là một phương pháp bảo tồn nghề tò he hiệu quả và lâu dài. Việc tổ chức các buổi học ngoại khóa, các workshop trải nghiệm nặn tò he tại các trường học sẽ giúp các em học sinh tiếp cận với đồ chơi dân gian Việt Nam một cách gần gũi. Thông qua hoạt động này, các em không chỉ được rèn luyện sự khéo léo, tính kiên nhẫn mà còn học được về lịch sử, văn hóa và trân trọng các giá trị truyền thống. Đây cũng là cách để phát hiện và bồi dưỡng những em có năng khiếu, tạo ra nguồn nhân lực kế thừa cho làng nghề trong tương lai.

5.3. Chính sách hỗ trợ để gìn giữ di sản văn hóa phi vật thể

Sự hỗ trợ từ Nhà nước và các cơ quan chức năng là yếu tố then chốt. Cần có các chính sách cụ thể như hỗ trợ vốn cho các hộ sản xuất, tổ chức các lớp đào tạo nghề, vinh danh các nghệ nhân nặn tò he có nhiều cống hiến. Việc xây dựng một không gian trưng bày, giới thiệu sản phẩm tò he tại làng hoặc các trung tâm văn hóa lớn cũng rất cần thiết. Hơn nữa, việc hoàn thiện hồ sơ để đề nghị UNESCO công nhận nghề nặn tò he là di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại sẽ nâng tầm giá trị và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho công tác bảo tồn và quảng bá trên phạm vi quốc tế.

VI. Tương lai nghề Tò he Xuân La Gìn giữ nét đẹp văn hóa Việt

Nghề nặn Tò he Xuân La là một viên ngọc quý trong kho tàng văn hóa dân gian Việt Nam. Trải qua bao thăng trầm lịch sử, những con giống bột rực rỡ sắc màu vẫn giữ được sức sống mãnh liệt, là minh chứng cho sự tài hoa, óc sáng tạo và tình yêu nghề của các thế hệ nghệ nhân. Tò he không chỉ là một đồ chơi dân gian Việt Nam, mà còn là một di sản văn hóa phi vật thể chứa đựng những giá trị sâu sắc về lịch sử, nghệ thuật và triết lý sống của người Việt. Nó là ký ức tuổi thơ, là cầu nối giữa các thế hệ, và là một biểu tượng của sự mộc mạc, tinh tế trong tâm hồn người Việt. Trong bối cảnh hội nhập và phát triển, tương lai của làng nghề phụ thuộc rất nhiều vào những nỗ lực bảo tồn nghề tò he một cách bài bản và khoa học. Việc kết hợp hài hòa giữa yếu tố truyền thống và hiện đại, giữa bảo tồn và phát triển kinh tế thông qua du lịch làng nghề Xuân La và giáo dục di sản sẽ là chìa khóa để nghề tò he không bị mai một. Gìn giữ nghề nặn tò he chính là góp phần bảo vệ một phần bản sắc văn hóa dân tộc, để những nét đẹp độc đáo này tiếp tục được tỏa sáng và trao truyền cho mai sau, làm giàu thêm đời sống tinh thần của người Việt Nam.

6.1. Tóm lược giá trị cốt lõi của nghề nặn tò he truyền thống

Giá trị cốt lõi của nghề nặn Tò he Xuân La nằm ở tính thủ công độc đáo, sự sáng tạo không giới hạn và tính nhân văn sâu sắc. Mỗi sản phẩm là một tác phẩm nghệ thuật riêng biệt, không có sự lặp lại của máy móc. Nguyên liệu làm tò he từ bột gạo và màu tự nhiên làm tò he thể hiện sự hòa hợp với thiên nhiên và đảm bảo an toàn. Trên hết, tò he là phương tiện lưu giữ và truyền tải câu chuyện văn hóa, từ tín ngưỡng Ngũ hành đến các nhân vật lịch sử, góp phần nuôi dưỡng tâm hồn và giáo dục thế hệ trẻ về cội nguồn dân tộc.

6.2. Triển vọng và hướng phát triển trong bối cảnh hội nhập

Trong bối cảnh hội nhập, tò he có nhiều cơ hội để vươn ra thế giới. Sự độc đáo và bản sắc riêng là lợi thế cạnh tranh lớn trên thị trường quốc tế, thu hút sự quan tâm của du khách và các nhà nghiên cứu văn hóa. Hướng phát triển của làng nghề tò he Xuân La nên tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm, đa dạng hóa mẫu mã nhưng vẫn giữ được cái hồn truyền thống. Việc ứng dụng công nghệ trong quảng bá, bán hàng trực tuyến và xây dựng các tour trải nghiệm nặn tò he chuyên nghiệp sẽ mở ra một tương lai tươi sáng, giúp nghề tò he không chỉ tồn tại mà còn phát triển rực rỡ, trở thành niềm tự hào của văn hóa Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Nếp sống trong gia đình và ngoài xã hội. - Chương II: Nếp sống văn hóa trong việc cưới, việc tang, mừng thọ, mừng sinh nhật, lễ hội, bài trừ mê tín dị đoan. - Chương III: Bảo vệ phát triển sản xuất, bảo vệ các công trình công cộng, bảo vệ môi trường giữ gìn cảnh quan làng xóm. - Chương VI: Bảo vệ an ninh trật tự giữ gìn kỷ cương làng xóm.

- Chương V:Tổ chức thực hiện khen thưởng kỷ luật.7 Tiểu kết Qua việc tìm hiểu nghiên cứu về mảnh đất Xuân La, ta có thể nhận thấy đây là mảnh đất giàu truyền thống lịch sử cũng như truyền thống văn hóa. Xuân La là một vùng đồng bằng chiêm trũng người dân sống chủ yếu bằng nông nghiệp tuy nhiên ở đây các ngành nghề truyền thống lại khá phát triển và hết sức đa dạng. Ngoài ý nghĩa mà kinh tế mang lại thì các nghề truyền thống 19 nơi đây còn biểu hiện ý nghĩa về mặt văn hóa khá rõ nét. Nghề nặn Tò he là một ví dụ điển hình.

Tuy giá trị kinh tế mà nghề mang lại trong thời đại hiện nay có sự thay đổi so với trước đây nhưng ai cũng nhận thấy rằng đây là một nghề truyền thống có giá trị văn hóa hết sức độc đáo. Cuộc sống của người dân nơi đây mặc dù còn nhiều điều khó khăn nhưng họ vẫn luôn cố gắng vượt lên tất cả để xây dựng quê hương, xây dựng cuộc sống của chính mình. 20 CHƯƠNG 2: NGHỀ NẶN TÒ HE XUÂN LA 2.1 Lịch sử nghề và tổ nghề. Đến với Xuân La từ người già cho đến trẻ nhỏ không ai là không thuộc câu đồng dao: “Tò he cụ bán mấy đồng? Con mua một chiếc cho chồng con chơi.

Chồng con đánh hỏng thì thôi Con mua chiếc khác con chơi một mình.” Xưa kia Tò he là sản phẩm mang nhiều ý nghĩa: ăn, chơi, cúng lễ…Cái tên “Tò he” cũng tồn tại trong dân gian từ khá lâu và người làm nghề có ở nhiều nơi nhưng nổi tiếng nhất vẫn là làng Xuân La (Phượng Dực – Phú Xuyên – Hà Tây). Theo lời các cụ già trong làng kể lại thì nghề nặn Tò he có lịch sử có dễ đến hơn 300 năm tuổi. Nhưng cho đến nay thì vẫn chưa có thông tin gì chính xác về cái nghề Tò he này có từ bao giờ?.Và cũng thật lạ chẳng phải nghề bí truyền nhưng suốt hơn 300 năm qua duy chỉ có người làng Xuân La mới biết làm và tinh thục cách làm thứ đồ chơi có tên gọi Tò he này. Nghề truyền nghề, đời nối đời người đàn ông Xuân La thường gắn với việc nặn Tò he từ lúc còn để chỏm đến lúc tóc đã ngả nước thời gian.

Nghề nặn Tò he khởi đầu từ đất sét, rơm rạ.Cố nghệ nhân Đặng Văn Tố, người có công lớn trong việc gìn giữ lưu truyền nghề này kể lại: “Ngày xưa, làng Xuân La nghèo lắm. Đến tết trung thu, trẻ con không có quà để chơi. Ông cha ta mới nghĩ ra cách lấy đất sét nặn những con giống, lấy rơm rạ nung rồi lấy gạch non phết màu phơi khô mang cho trẻ con chơi. Sau đó một thời gian người ta chuyển sang dùng bột gạo để nặn Tò he, trẻ chơi xong là có thể ăn con giống.

Thời trước, khi mà đời sống của người dân Xuân La còn nghèo, đồ chơi cho trẻ con chưa có nhiều, người lớn thường hay mua Tò he cho trẻ con vừa để làm đồ chơi vừa để làm một thứ quà bánh sau những phiên chợ quê. Người làm 21 Tò he cũng thường làm trước từ nhà gánh đến chợ bán nhưng vì đông trẻ con chúng tranh cướp hết thành ra sau đó người ta không làm sẵn từ nhà nữa mà đến địa điểm bán mới làm vừa tránh bị mất mát vừa có thể làm theo yêu cầu của khách. Ban đầu người ta gọi Tò he là đồ chơi chim cò bởi chúng có hình dạng của các con vật quen thuộc với đời sống của người nông dân như: Công, gà, cá, lợn, trâu…nhưng về sau sản phẩm này thường gắn với một chiếc kèn ống sây đầu kèn có dính kẹo mạch nha, nguyên liệu làm bằng bột gạo hấp chín, màu sắc tươi rói và có nhiều chủng loại. Kèn có thể phát ra một thứ âm thanh hấp dẫn, khi thổi lên có tiếng kêu ngắt quãng: Tò….

Và vì thế người ta gọi nó là “Tò te’. Sau đó nói cho thuận miệng chệch thành “Tò he” và nhân bàn về cái tên Tò he này thì cũng có một câu chuyện được các cụ truyền tụng lý giải về cổ tích nghề Tò he ở xuân La như sau : Xưa trong làng Xuân La có một bà cụ đem thúng chim cò đi bán, có đôi vợ chồng còn rất trẻ đến mua. Lây vui niềm vui của anh chồng (và cũng chính là của mình) cô vợ mới hắng giọng hát : « Tò he cụ bán mấy đồng ? Con mua một chiếc cho chồng con chơi… » Rõ ràng phảng phất trong câu chuyện là hình ảnh tảo hôn trong quá vãng, trong cái nếp của người xưa và từ đấy người tứ xứ gọi con giống là Tò he. Tò he có nghĩa là gì thì chẳng ai luận ra nổi chỉ có câu chuyện kia thay cho lời giải thích được dẫn ra nôm na là vậy.

Nhưng gì thì gì với người Xuân La nói riêng và người dân Việt Nam nói chung thì Tò he vẫn là Tò he đơn giản như chính những sản phẩm của nghề được làm từ những đôi tay khéo léo. Một loại sản phẩm khác không thuộc loại chim cò mà là các mâm bồng như: Nải chuối, đĩa xôi, chân giò, quả cau, quả hông, quả oản….để phục vụ cho các bà các cô đi lễ chùa ngày rằm mùng một. Sản phẩm này tương đối giống đồ thực, chúng có màu sắc đẹp đem pha thêm chút đường phèn là có thể ăn được 22 nên cả trẻ con và người lớn đều thích nên thường gọi là bánh Vệt, bánh Vòng hay còn gọi là “ Con bánh”. Nghề nặn Tò he có nguồn gốc lâu đời nhưng do tư liệu chép để trong đình chùa cùng các sắc phong gia phả đã bị giặc Pháp đốt cháy nên hiện nay chưa tìm ra được ông tổ nghề.

Khi tiếp xúc với những nghệ nhân cao niên trong làng và cán bộ địa phương Xuân La là những con cháu bao đời của các dòng họ lớn ở đây. Chúng tôi đã được nghe những truyền thuyết khác nhau phỏng đoán về cụ tổ nghề nặn Tò he. * Truyền thuyết 1: Tương truyền có một người vì tinh ý lại khéo tay đã học lỏm được nghề nặn Tò he này từ một người Trung Quốc có tên là Tắc Từ. Người này đã mang nghề về làng đã chỉ dạy cho con cháu trong làng để kiếm kế sinh nhai.

Như vậy với ý kiến về truyền thuyết này thì không những đã chỉ ra được cụ tổ nghề là ai mà còn chỉ ra được nguồn gốc của nghề là từ Trung Quốc sang. Mặc dù vậy đây chỉ là một ý kiến dựa trên truyền thuyết kể lại chưa có gì chứng minh một cách chính xác và khoa học. Do vậy nó là ý kiến mang tính chất tham khảo. * Truyền thuyết 2: Người đầu tiên làm những con Tò he là cụ Nguyễn Văn Đại.

Cụ cũng là người thông minh, tinh ý và khéo tay. Cụ biết nặn những con vật rất đẹp từ chất liệu bằng đất, bột gạo và vì cụ thương bà con dân làng mình nghèo khó quanh năm cấy hái mò cua bắt ốc mà không đủ ăn nên cụ đã truyền nghề cho cả làng. Duy chỉ không truyền cho con gái vì sợ mất nghề. Đứng từ góc độ địa phương và lịch sừ thì hiện nay cụ Nguyễn Văn Đại được coi là cụ tổ nghề nặn Tò he.

Tuy nhiên ý kiến này cũng chưa thuyết phục vì chưa có bằng chứng để chứng minh chính xác nên vẫn vấp phải một số ý 23 kiến phản bác của các dòng họ khác. Hiện nay con cháu cùng chính quyền địa phương đang tích cực tìm gia phả để chứng minh. * Truyền thuyết 3: Những giả thuyết suy đoán ông tổ nghề là người trong dòng họ Đặng nhưng chưa rõ là ai. Vì: Thủy tổ dòng họ Đặng ở Xuân La được coi là người lập ấp khai canh.

Phần mộ của cụ được an táng ở đất “vai rùa” của làng (Đây được coi là cơi chỉ dành cho những người uy quyền, có khả năng đóng góp cho việc làng nước thì khi chết mới được chôn ở đây). Đồng thời đó là người có chức tước trong làng lại có học hành khả năng cầm kỳ thi họa. Do đó có thể tiếp thu nghề một cách nhanh chóng rồi mang về làng dạy cho người khác với mục đích ban đầu chưa phải là vì kinh tế. Cũng theo những giới thiệu trên cùng với những gì đang tồn tại trong đời sống cộng đồng ở làng hôm nay thì hậu duệ của cụ tổ nghề đã tới đời thứ 8 thứ 9.

Như vậy chứng tỏ Tò he đã có từ rất sớm hơn nữa trong làng có rất nhiều dòng họ: Đặng, Nguyễn, Vũ, Chu, Lê….mà họ nào cũng biết nặn Tò he. Vì thế chức danh ông tổ nghề được phong cho dòng họ nào cũng xứng đáng cả. Trải qua những năm tháng của chiến tranh, khi giặc Pháp triệt phá làng quê để trả thù những người cách mạng trong làng, thì một số người trong làng đã đem theo con cái dời làng đi tị nạn ở các nơi khác. Điều này cũng là một trong những căn nguyên để Tò he có mặt ở nhiều nơi như: Hải Phòng, Thái Bình, Thái Nguyên…Nhưng ở những nơi này Tò he không thực sự phát triển để trở thành làng nghề như ở Xuân la hiện nay.

Đến nay việc xác định nguồn gốc của nghề và ông tổ nghề nặn Tò he ở Xuân La quả thực là một điều hết sức khó khăn khi mà hầu hết những ý kiến đưa ra đều không có bằng chứng thuyết phục. Những băn khoăn xoay quanh việc nghề nặn Tò he có nguồn gốc từ đâu? Là sản phẩm từ đôi bàn tay khéo léo và óc sáng tạo của cha ông chúng ta hay nó được du nhập từ Trung Quốc sang? 24 (vì Trung Quốc cũng có sản phẩm Tò he giống với ta). Đây là những câu hỏi vẫn chưa có lời giải đáp chính xác và khoa học. Có những ý kiến trái ngược xoay quanh vấn đề này nhưng có thể quy về 2 hướng sau: + Một số người cho rằng: Đất nước ta trải qua một thời gian dài suốt 1000 năm bắc thuộc.

Mọi thứ đều có thể xảy ra rất có thể chúng ta đã tiếp thu và tiếp biến nền văn hóa Trung Hoa bản địa thành nền văn hóa với bản sắc riêng có của chúng ta.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ