Nghề chạm bạc Đồng Xâm (Thái Bình): Lịch sử, Thực trạng và Giải pháp phát triển

Khám phá nghề chạm bạc Đồng Xâm (Thái Bình), tinh hoa làng nghề truyền thống 600 năm tuổi. Tìm hiểu lịch sử, thực trạng và giải pháp phát triển.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Cử Nhân

2015

66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nghề chạm bạc Đồng Xâm Di sản văn hóa 600 năm

Nghề chạm bạc Đồng Xâm, tọa lạc tại xã Hồng Thái, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình, là một trong những làng nghề thủ công truyền thống lâu đời và danh tiếng nhất Việt Nam. Với lịch sử gần 600 năm, đây không chỉ là một hoạt động kinh tế mà còn là một di sản văn hóa phi vật thể quý giá, chứa đựng tinh hoa nghệ thuật và tâm hồn của nhiều thế hệ nghệ nhân. Sản phẩm từ làng nghề Đồng Xâm nổi bật không chỉ nhờ kỹ thuật chế tác tinh xảo mà còn ở những nét đặc trưng riêng biệt, từ kiểu dáng, hình khối đến từng đường nét chạm khắc điêu luyện. Người ta vẫn truyền tai nhau câu nói tự hào: “Bưng trống Văn ông, đúc đồng Cồng Hải, dệt Tế Quan, thêu đan Minh Lãng, chạm bạc Đồng Xâm”. Điều này khẳng định vị thế và giá trị độc đáo của nghề chạm bạc trong kho tàng văn hóa làng nghề truyền thống Thái Bình. Giá trị của nghề chạm bạc thể hiện qua hai phương diện chính: kinh tế và văn hóa. Về kinh tế, làng nghề đã giải quyết việc làm cho hàng nghìn lao động, góp phần đáng kể vào sự phát triển kinh tế địa phương. Về văn hóa, mỗi sản phẩm bạc Đồng Xâm là một tác phẩm nghệ thuật, lưu giữ những giá trị truyền thống, từ hình ảnh tứ linh, tứ quý đến những câu chuyện lịch sử, văn hóa dân tộc.

1.1. Lịch sử làng nghề Đồng Xâm và tổ nghề Nguyễn Kim Lâu

Theo các văn bia và tài liệu còn lưu lại, nguồn gốc của nghề chạm bạc Đồng Xâm gắn liền với cụ tổ nghề chạm bạc Nguyễn Kim Lâu (1375 - 1458). Cụ vốn là người làng Đồng Xâm, đã sang châu Bảo Lạc (nay thuộc Cao Bằng) để học nghề vá nồi đồng trong thời kỳ nhà Minh cai trị. Sau khi thành thạo, cụ trở về quê hương và truyền lại nghề cho dân làng với mong muốn giúp họ thoát khỏi cảnh đói nghèo. Phường nghề đầu tiên được lập ra mang tên Phúc Lộc, đánh dấu sự khởi đầu của một làng nghề truyền thống Thái Bình danh tiếng. Lịch sử làng nghề Đồng Xâm trải qua nhiều thăng trầm, từ việc phục vụ trong cung đình, xuất khẩu sang châu Âu thời Pháp thuộc, đến giai đoạn hoạt động trong các hợp tác xã và cuối cùng là phát triển theo mô hình kinh tế hộ gia đình sau Đổi mới. Để tưởng nhớ công lao của tổ nghề, người dân đã lập đền thờ tổ nghề chạm bạc và tổ chức lễ hội hàng năm.

1.2. Giá trị văn hóa phi vật thể của lễ hội làng Đồng Xâm

Một trong những giá trị văn hóa đặc sắc nhất là lễ hội làng Đồng Xâm, được tổ chức từ ngày 1 đến ngày 3 tháng 4 âm lịch hàng năm. Đây là dịp để người dân và những người thợ kim hoàn từ khắp nơi trở về tế tổ, thể hiện lòng biết ơn và cầu mong một năm làm ăn phát đạt. Lễ hội bao gồm hai phần chính: phần lễ và phần hội. Phần lễ trang nghiêm với các nghi thức rước kiệu, tế lễ, thể hiện đời sống tâm linh sâu sắc. Phần hội sôi nổi với các trò chơi dân gian, đặc biệt là cuộc thi bơi chải trên sông Vông, thu hút đông đảo người dân và du khách tham gia. Lễ hội không chỉ là một sinh hoạt văn hóa mà còn là nơi trưng bày, giới thiệu những sản phẩm bạc Đồng Xâm tinh xảo, góp phần quảng bá và phát triển du lịch làng nghề.

1.3. Vị trí độc đáo của chạm bạc Đồng Xâm tại xã Hồng Thái

Làng nghề Đồng Xâm nằm tại xã Hồng Thái, huyện Kiến Xương, một vùng đất có vị trí địa lý và điều kiện kinh tế-xã hội thuận lợi. Nghề chạm bạc đã trở thành hoạt động kinh tế cốt lõi, chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu kinh tế của xã. Theo thống kê năm 2014, doanh thu từ nghề đạt 80 tỷ đồng, chiếm 62,4% tổng thu nhập toàn xã. Sự phát triển của nghề đã làm thay đổi bộ mặt nông thôn, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người dân. Các sản phẩm đồ bạc Đồng Xâm không chỉ nổi tiếng trong nước mà còn được biết đến trên thị trường quốc tế, khẳng định vị thế của một làng nghề tiêu biểu của Việt Nam, được Hiệp hội Làng nghề Việt Nam vinh danh nhiều năm liền.

II. Thực trạng nghề chạm bạc Đồng Xâm Cơ hội và thách thức

Trong bối cảnh kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế, nghề chạm bạc Đồng Xâm đang đứng trước nhiều cơ hội phát triển nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức. Sự quan tâm của nhà nước và các cấp chính quyền, cùng với tâm huyết của các nghệ nhân Đồng Xâm, là nền tảng vững chắc để bảo tồn và phát huy di sản. Tuy nhiên, sự cạnh tranh từ các sản phẩm công nghiệp giá rẻ, vấn đề ô nhiễm môi trường, và nguy cơ mai một nguồn lao động kế cận đang là những bài toán cấp bách cần có lời giải. Thị trường tiêu thụ, mặc dù đã có mặt trên khắp cả nước và một số quốc gia, vẫn còn bị bó hẹp, phụ thuộc nhiều vào các khâu trung gian gây tình trạng ép giá. Các cơ sở sản xuất chủ yếu hoạt động với quy mô nhỏ, manh mún, thiếu vốn để đầu tư công nghệ hiện đại và mở rộng quy mô. Việc duy trì bản sắc của một nghề thủ công truyền thống trong khi vẫn phải thích ứng với nhu cầu thị trường hiện đại là một thách thức lớn đối với những người thợ kim hoàn nơi đây.

2.1. Vấn đề thị trường và sự cạnh tranh với hàng công nghiệp

Thị trường tiêu thụ chính của làng nghề Đồng Xâm hiện nay vẫn là thị trường nội địa, chiếm khoảng 80% tổng sản phẩm. Tuy nhiên, thị trường này đang phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các sản phẩm nhập khẩu, đặc biệt là hàng Trung Quốc có giá thành rẻ và mẫu mã đa dạng. Các cơ sở sản xuất tại Đồng Xâm thường thiếu kinh nghiệm tiếp cận thị trường, hoạt động độc lập và phụ thuộc vào thương lái, dẫn đến lợi nhuận không cao. Mặc dù sản phẩm có mặt ở các thành phố lớn như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, việc xây dựng thương hiệu và kênh phân phối trực tiếp vẫn còn hạn chế. Thị trường xuất khẩu, từng là thế mạnh, nay chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ và chủ yếu thông qua môi giới, khiến người thợ không nắm được quyền chủ động.

2.2. Thách thức về ô nhiễm môi trường và nguồn lao động trẻ

Một trong những vấn đề nhức nhối nhất tại làng nghề Đồng Xâm là ô nhiễm môi trường. Quá trình hóa mạ, tẩy rửa sản phẩm sử dụng nhiều hóa chất độc hại như axit sunfuric. Nước thải từ các cơ sở sản xuất phần lớn chưa được xử lý, xả trực tiếp ra ao hồ, gây ô nhiễm nguồn nước và không khí nghiêm trọng. Bên cạnh đó, tiếng ồn từ hoạt động gò, đục cũng ảnh hưởng đến đời sống sinh hoạt. Một thách thức khác là sự thiếu hụt nguồn lao động kế cận. Thế hệ trẻ có xu hướng tìm kiếm các công việc khác ở thành phố với thu nhập cao hơn, ít quan tâm đến nghề truyền thống của cha ông. Điều này dẫn đến nguy cơ già hóa lao động và mai một dần những bí quyết, kỹ thuật tinh hoa của nghề chạm khắc bạc.

2.3. Hạn chế về vốn và công nghệ sản xuất thủ công

Hầu hết các hộ sản xuất tại Đồng Xâm đều gặp khó khăn về nguồn vốn. Vốn chủ yếu là tự có hoặc vay mượn, hạn chế khả năng đầu tư mở rộng sản xuất, cải tiến máy móc hay dự trữ nguyên liệu. Giá nguyên liệu đầu vào như bạc, đồng thường biến động và không ổn định, gây khó khăn cho việc sản xuất cầm chừng. Mặc dù một số máy móc như lò ga, đèn xì đã được áp dụng để hỗ trợ, về cơ bản quy trình chế tác bạc vẫn mang tính thủ công. Việc thiếu vốn cũng ảnh hưởng đến việc đầu tư vào hệ thống xử lý chất thải, khiến vấn đề môi trường càng trở nên trầm trọng. Sự manh mún, nhỏ lẻ trong hình thức tổ chức sản xuất cũng làm giảm sức cạnh tranh của làng nghề trên thị trường.

III. Quy trình chế tác bạc Đồng Xâm Bí quyết từ các nghệ nhân

Để tạo ra một sản phẩm bạc Đồng Xâm hoàn chỉnh, người thợ phải thực hiện một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự kiên nhẫn, tỉ mỉ và tay nghề điêu luyện. Quy trình chế tác bạc tại Đồng Xâm là sự kết tinh của kinh nghiệm được truyền qua nhiều thế hệ, từ khâu chuẩn bị nguyên liệu đến khi hoàn thiện sản phẩm. Mỗi công đoạn đều chứa đựng những bí quyết riêng, tạo nên sự khác biệt và giá trị độc đáo cho đồ bạc Đồng Xâm. Không giống các làng nghề khác, thợ Đồng Xâm không dùng bạc 10 mà thường dùng bạc 7, bạc 8, với công thức pha chế hợp kim là một bí mật nghề nghiệp. Điều này giúp sản phẩm có độ cứng, độ dẻo và màu sắc đặc trưng. Các kỹ thuật chạm bạc cũng vô cùng phong phú, từ chạm ám, chạm nổi đến chạm thủy, mỗi kỹ thuật đều yêu cầu bộ dụng cụ và tay nghề riêng. Chính sự công phu trong từng chi tiết đã làm nên danh tiếng cho nghề chạm bạc Đồng Xâm.

3.1. Kỹ thuật chuẩn bị nguyên liệu và pha chế hợp kim độc đáo

Công đoạn đầu tiên và quan trọng nhất là chuẩn bị nguyên liệu. Bạc nguyên liệu được tuyển lựa kỹ càng, sau đó nấu chảy trong các nồi đặc biệt làm từ vôi, gạch non và tro bếp. Quá trình này giúp loại bỏ tạp chất, thu về bạc nguyên chất. Điểm độc đáo của làng nghề Đồng Xâm là kỹ thuật luyện bạc. Thay vì dùng bạc nguyên chất, các nghệ nhân Đồng Xâm sẽ pha chế bạc với các kim loại khác theo một tỷ lệ bí truyền để tạo ra hợp kim có độ bền và tính thẩm mỹ cao. Công thức này không chỉ giúp sản phẩm dễ chế tác hơn mà còn tạo ra màu sắc và độ bóng riêng biệt, giúp phân biệt hàng Đồng Xâm với sản phẩm từ các nơi khác. Các nguyên liệu phụ như xi (nhựa thông), hàn the, axit sunfuric cũng được sử dụng để hỗ trợ quá trình chế tác.

3.2. Ba kỹ thuật chạm khắc bạc tinh xảo Chạm ám và chạm nổi

Nghệ thuật chạm khắc bạc của Đồng Xâm nổi tiếng với ba kỹ thuật chính. Đầu tiên là chạm ám (chạm trơn), tức là chạm các hoa văn, họa tiết trên một mặt phẳng của tấm bạc, tạo ra những đường nét chìm tinh tế. Kỹ thuật thứ hai là chạm nổi (chạm thúc), người thợ sẽ dùng ve để thúc nổi các họa tiết lên, tạo ra hình khối 3D sống động, sau đó dùng ve hạ và ve cát để làm mịn nền và làm nổi bật chi tiết. Kỹ thuật thứ ba, phức tạp hơn, là chạm thủy, tức là chạm thủng tấm bạc để tạo ra những khoảng trống, làm tăng chiều sâu và sự thanh thoát cho sản phẩm. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa các kỹ thuật chạm bạc này cho phép người thợ tạo ra những tác phẩm có độ phức tạp và giá trị nghệ thuật cao.

3.3. Các công đoạn hoàn thiện sản phẩm bạc Đồng Xâm thủ công

Sau khi hoàn thành công đoạn chạm trổ bạc, sản phẩm sẽ trải qua các bước hoàn thiện. Đầu tiên là tạo dáng và hàn nối các bộ phận lại với nhau. Các chi tiết như quai ấm, đế lọ hoa được ghép nối một cách khéo léo bằng vẩy hàn và đèn xì, đảm bảo các mối nối liền mạch và chắc chắn. Công đoạn cuối cùng là đánh bóng, làm sáng sản phẩm. Người thợ sẽ ngâm sản phẩm trong dung dịch axit để tẩy sạch các vết xỉn màu do quá trình nung nóng, sau đó dùng quả phớt ma sát để tạo độ sáng bóng hoàn hảo. Toàn bộ quy trình, từ một thỏi bạc thô sơ đến một tác phẩm nghệ thuật tinh xảo, đều được thực hiện thủ công bằng đôi bàn tay tài hoa của người nghệ nhân Đồng Xâm.

IV. Các sản phẩm bạc Đồng Xâm Từ đồ thờ cúng đến mỹ nghệ

Sự đa dạng về sản phẩm chính là một trong những yếu tố làm nên sức sống bền bỉ của nghề chạm bạc Đồng Xâm. Từ những nguyên liệu chính là bạc, đồng, thau, đôi bàn tay khéo léo của người thợ đã tạo ra vô số mặt hàng phục vụ nhiều nhu cầu khác nhau trong đời sống. Các sản phẩm bạc Đồng Xâm có thể được phân thành ba nhóm chính: hàng thờ cúng, hàng trang sức và hàng mỹ nghệ. Mỗi nhóm sản phẩm đều mang những nét đặc trưng riêng về kiểu dáng, hoa văn và kỹ thuật chế tác. Hàng thờ cúng thể hiện giá trị tâm linh sâu sắc, hàng trang sức đáp ứng nhu cầu làm đẹp, còn hàng mỹ nghệ là sự kết hợp hài hòa giữa giá trị sử dụng và giá trị nghệ thuật. Sự phong phú này không chỉ giúp làng nghề đáp ứng được thị hiếu đa dạng của thị trường mà còn là minh chứng cho sức sáng tạo không ngừng của các nghệ nhân Đồng Xâm, những người đã thổi hồn văn hóa Việt vào từng thớ bạc, thớ đồng.

4.1. Dòng sản phẩm đồ thờ cúng bằng bạc mang đậm dấu ấn tâm linh

Hàng thờ cúng là một trong những dòng sản phẩm truyền thống và đặc sắc nhất của Đồng Xâm. Các sản phẩm đồ thờ cúng bằng bạc bao gồm đỉnh, lư hương, đĩa quả, ngai thờ, và các linh vật trong bộ tứ linh (long, ly, quy, phượng). Những sản phẩm này thường được chế tác đơn chiếc, theo các mẫu cổ của đồ thờ bằng gỗ, bằng đồng nhưng được thu nhỏ kích thước và biến tấu tinh xảo hơn. Hoa văn trên đồ thờ cúng thường mang ý nghĩa tâm linh, thể hiện lòng thành kính và ước vọng về sự bình an, may mắn. Mặc dù phục vụ nhu cầu tôn giáo, dòng sản phẩm này lại rất được khách hàng quốc tế ưa chuộng như một dạng “đồ cổ” xa xỉ, độc đáo.

4.2. Các loại trang sức bạc Đồng Xâm với mẫu mã đa dạng tinh xảo

Dòng sản phẩm trang sức bạc Đồng Xâm rất phong phú, bao gồm dây chuyền, hoa tai, nhẫn, vòng tay, lắc... với vô vàn kiểu dáng. Mỗi món đồ trang sức là một tác phẩm nghệ thuật nhỏ, đòi hỏi sự cẩn trọng, tỉ mỉ đến từng chi tiết. Người thợ thường chạm khắc những hoa văn nhỏ, tinh xảo lên sản phẩm, kết hợp bạc với các loại đá quý để tăng thêm giá trị. Mặc dù hiện nay sức cạnh tranh từ trang sức công nghiệp rất lớn, các sản phẩm trang sức thủ công của Đồng Xâm vẫn có chỗ đứng riêng nhờ sự độc đáo và chất lượng bạc tốt. Các nghệ nhân không ngừng cải tiến mẫu mã để đáp ứng thị hiếu ngày càng cao của người tiêu dùng.

4.3. Đồ mỹ nghệ bằng bạc Quà tặng và vật phẩm trang trí cao cấp

Đây được xem là dòng hàng “chiến lược”, mang lại nguồn thu nhập chính cho làng nghề Đồng Xâm. Các sản phẩm đồ mỹ nghệ bằng bạc vô cùng đa dạng, từ các vật dụng sinh hoạt như bộ ấm chén, lọ hoa, khay trà, đến các vật phẩm trang trí như tượng nhỏ, các con giống, và đặc biệt là tranh bạc. Các bức tranh bạc với đề tài phong cảnh làng quê, danh lam thắng cảnh, hay các tích truyện lịch sử được chạm khắc vô cùng sống động và tinh tế. Dòng sản phẩm này đòi hỏi sự sáng tạo cao, ít khi sao chép mẫu có sẵn, để tạo ra những sản phẩm độc đáo, có giá trị nghệ thuật cao, được sử dụng làm quà tặng cao cấp hoặc vật phẩm trang trí sang trọng.

V. Giải pháp phát triển bền vững nghề chạm bạc Đồng Xâm

Để nghề chạm bạc Đồng Xâm phát triển bền vững trong tương lai, cần có những giải pháp đồng bộ từ nhiều phía: nhà nước, chính quyền địa phương và chính những người thợ trong làng nghề. Việc bảo tồn một di sản văn hóa gần 600 năm tuổi không chỉ là giữ lại những kỹ thuật chế tác cổ truyền mà còn phải giúp làng nghề thích ứng và phát triển trong bối cảnh kinh tế hiện đại. Các giải pháp cần tập trung vào việc giải quyết những thách thức cốt lõi như thị trường, vốn, nguồn nhân lực và môi trường. Đồng thời, cần phát huy những thế mạnh sẵn có như tay nghề của các nghệ nhân, giá trị lịch sử - văn hóa độc đáo của làng nghề. Việc xây dựng một thương hiệu mạnh, kết hợp sản xuất với du lịch làng nghề và nâng cao năng lực cạnh tranh sẽ là chìa khóa để làng nghề Đồng Xâm tiếp tục tỏa sáng, xứng đáng là tinh hoa của làng nghề truyền thống Thái Bình.

5.1. Nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường tiêu thụ

Để giải quyết vấn đề thị trường, cần có sự liên kết chặt chẽ hơn giữa các hộ sản xuất thông qua vai trò của Hiệp hội làng nghề. Hiệp hội có thể đứng ra tìm kiếm các hợp đồng lớn, tổ chức tham gia hội chợ trong và ngoài nước để quảng bá sản phẩm. Cần xây dựng một thương hiệu chung cho sản phẩm bạc Đồng Xâm với các tiêu chuẩn chất lượng rõ ràng để tạo dựng uy tín. Đối với thị trường xuất khẩu, cần có chính sách hỗ trợ các cơ sở sản xuất tiếp cận trực tiếp, giảm bớt sự phụ thuộc vào trung gian. Việc đào tạo kỹ năng marketing, ngoại ngữ cho các chủ cơ sở cũng là yếu tố quan trọng để chủ động tìm kiếm và giữ chân khách hàng quốc tế.

5.2. Giải pháp về vốn đào tạo nghề và xử lý môi trường

Nhà nước và chính quyền địa phương cần có các chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi với thời hạn phù hợp để các hộ sản xuất có điều kiện mở rộng quy mô, đầu tư máy móc và công nghệ xử lý chất thải. Về đào tạo, cần mở các lớp dạy nghề bài bản do các nghệ nhân Đồng Xâm trực tiếp truyền dạy, kết hợp với giáo dục tình yêu nghề cho thế hệ trẻ ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Để giải quyết dứt điểm vấn đề ô nhiễm, cần quy hoạch khu sản xuất tập trung với hệ thống xử lý nước thải chung. Điều này không chỉ bảo vệ môi trường và sức khỏe người dân mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý và phát triển làng nghề một cách chuyên nghiệp.

5.3. Phương pháp kết hợp du lịch làng nghề để bảo tồn di sản

Phát triển du lịch làng nghề là một giải pháp hiệu quả để vừa bảo tồn văn hóa, vừa tạo thêm nguồn thu nhập. Lợi thế về di sản văn hóa phi vật thể với lễ hội làng Đồng Xâm và quần thể đền thờ tổ nghề chạm bạc là nền tảng lý tưởng để xây dựng các tour du lịch trải nghiệm. Du khách có thể đến tham quan, tìm hiểu lịch sử làng nghề Đồng Xâm, tận mắt chứng kiến quy trình chế tác bạc và trực tiếp mua sắm các sản phẩm tại xưởng. Mô hình này không chỉ giúp quảng bá hình ảnh làng nghề một cách sống động mà còn tạo ra thị trường tiêu thụ tại chỗ, nâng cao giá trị sản phẩm và khuyến khích người dân tiếp tục gắn bó, gìn giữ nghề truyền thống của quê hương.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ NGHỀ THỦ CÔNG TRUYỀN THỐNG VÀ NGHỀ CHẠM BẠC ĐỒNG XÂM 1. Đôi nét về nghề thủ công truyền thống 1. Khái niệm về nghề thủ công truyền thống Nghề thủ công Việt Nam vốn có truyền thống từ lâu đời. Truyền thống đó gắn liền với nền văn minh lúa nước, gắn với những tên làng nghề, phố nghề và được biểu hiện bằng những sản phẩm thủ công với những nét độc đáo, tinh xảo, hoàn mỹ.

Đến nay, vẫn có nhiều tên gọi khác nhau để chỉ nghề thủ công truyền thống của nước ta: Nghề truyền thống, Nghề cổ truyền, Nghề thủ công, Nghề phụ, Ngành tiểu thủ công nghiệp. [18, tr 13] Nhằm góp phần chuẩn hóa thuật ngữ và tên gọi của lĩnh vực này nhóm viết sách “Làng nghề thủ công truyền thống” do tác giả Bùi Văn Vượng chủ biên đã đưa ra tên gọi “ Nghề thủ công truyền thống Việt Nam” để chỉ chung các nghề truyền thống nước nhà, trong đó bao gồm những nghề: gốm, đúc đồng, chạm khắc đá, chạm khắc gỗ, kim hoàn, mây tre đan, khảm trai, dệt vải và tơ lụa, dệt chiếu, làm nón, làm quạt giấy, giấy dó, tranh dân gian. Đó là những nhóm nghề lớn, nổi tiếng, có ý nghĩa kinh tế, văn hóa, xã hội và khoa học, kỹ thuật hết sức lớn lao của dân tộc ta. Tác giả Bùi Văn Vượng đã tổng kết trong cuốn “Làng nghề thủ công truyền thống” rằng : “Nghề thủ công nói gọn lại và suy cho cùng là sản xuất chủ yếu bằng tay và công cụ giản đơn với con mắt và bộ óc sáng tạo của nghệ nhân.

Công nghệ truyền thống bao gồm cả tay nghề của nghệ nhân và thợ kỹ thuật nói chung. Hiện đại hóa công nghệ truyền thống cần phải tính toán, cân nhắc kĩ từng khâu kĩ thuật sản xuất, chế tác cần bồi dưỡng kiến thức mới và hiện đại, tiên tiến cho nghệ nhân chứ không làm mất vai trò của 10 họ”[18, tr 12] Tuy nhiên, để có cái nhìn khái quát hơn có thể định nghĩa nghề thủ công truyền thống một cách ngắn gọn như sau : Nghề thủ công truyền thống là những ngành nghề phi nông nghiệp có từ lâu đời và tồn tại ở làng, xã cho đến ngày nay. Đặc trưng cơ bản là có kỹ thuật và công nghệ truyền thống đồng thời có cả nghệ nhân và đội ngũ thợ lành nghề. Các sản phẩm của nghề phải vừa có giá trị sử dụng, vừa có giá trị thẩm mỹ và mang đậm bản sắc văn hóa của dân tộc Việt Nam.

* Làng nghề truyền thống: Các làng nghề truyền thống ở Việt Nam trải qua quá trình phát triển lâu dài. Làng nghề truyền thống được khái quát dựa trên khái niệm làng nghề và truyền thống. Ở mỗi góc độ tiếp cận khác nhau thì các tác giả lại có quan điểm, cách nhìn khác nhau về làng nghề. Tác giả Bùi Văn Vượng đã đưa ra định nghĩa làng nghề trong cuốn “ Làng nghề thủ công truyền thống” như sau: “Làng nghề truyền thống là một thực thể vật chất và tinh thần tồn tại cố định của một hay nhiều nghề thủ công truyền thống.

Vì thế, mỗi nghề truyền thống đều được bảo tồn, hoạt động, phát triển ở một nghề, một cụm làng nghề, hay ở nhiều làng nghề, vùng nghề trong cả nước, do tính chất lan tỏa và sức sống mãnh liệt của nghề thủ công lâu đời.” [18, tr 13] Trong cuốn “ Phát triển làng nghề truyền thống trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa” tác giả Mai Thế Hởn [9, tr 24] đã đưa ra định nghĩa về làng nghề thủ công truyền thống như sau : “ Làng nghề truyền thống là những thôn làng có một hay nhiều nghề thủ công truyền thống được tách ra khỏi nông nghiệp để sản xuất kinh doanh và đem lại nguồn thu nhập chiếm phần chủ yếu trong năm. Những nghề thủ công đó được truyền từ đời này qua đời khác, thường là qua nhiều thế hệ. Cũng với thử thách của thời gian, các 11 làng nghề thủ công này đã nổi trội một nghề thủ công cổ truyền, tinh xảo, với một tầng lớp thợ thủ công chuyên nghiệp đã chuyên tâm sản xuất, có quy trình công nghệ nhất định và chủ yếu sống bằng nghề đó. Sản phẩm làm ra có tính mỹ nghệ và đã trở thành hàng hóa trên thị trường” Như vậy, làng nghề truyền thống là thôn làng ra đời từ rất lâu gắn liền với một hay nhiều nghề thủ công truyền thống, đã hình thành đội ngũ thợ thủ công gắn bó với làng nghề, sản xuất các sản phẩm trở thành hàng hóa trên thị trường.

Phân loại nghề thủ công truyền thống Ngành nghề truyền thống ở nước ta rất phong phú và đa dạng nhiều ngành nghề đã tồn tại hàng nghìn năm nay, nhiều mặt hàng truyền thống đã nổi tiếng khắp thế giới từ lâu đời. Nhiều ý kiến hiện nay đã thống nhất phân chia các ngành nghề thủ công truyền thống thành các nhóm chính là: 1. Các ngành nghề sản xuất các mặt hàng thủ công mỹ nghệ như: gốm sứ mỹ nghệ, sơn mài, thêu ren, thảm, chạm, khắc gỗ, chạm đá, mạ vàng, bạc, dệt tơ tằm, thổ cẩm, mây tre đan. Các ngành nghề sản xuất công cụ sản xuất như: rèn sắt, làm cày bừa, nông cụ, đóng thuyền.

Các ngành nghề sản xuất các mặt hàng phục vụ tiêu dùng thông thường như: dệt chiếu, làm nón, đan mành, rổ rá, dệt vải, may mặc. Các ngành phục vụ xuất như : nề, mộc, hàn, đúc đồng, gang, sản xuất vật liệu xây dựng. Các ngành nghề chế biến lương thực, thực phẩm như: xay xát, bún bánh, làm tương, đậu phụ, nấu rượu, chế biến hải sản. Đặc điểm nghề thủ công truyền thống Nghề thủ công truyền thống ở nước ta có các đặc điểm sau : Là những nghề tồn tại và phát triển lâu đời ở nước ta.

Theo các nhà sử 12 học, đó là các ngành nghề phi nông nghiệp, ra đời từ trước thời Pháp thuộc và còn tồn tại cho đến ngày nay. Tuy nhiên, nghề truyền thống còn bao hàm cả những ngành nghề đã được cải tiến hoặc sử dụng các loại máy móc hiện đại để hỗ trợ sản xuất nhưng phải tuân thủ công nghệ truyền thống, thể hiện được những nét văn hóa đặc sắc của dân tộc. Là nghề gắn với làng, sinh ra từ làng quê Việt Nam. Sự ra đời của nghề thủ công lúc đầu là do đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của từng hộ gia đình, đồng thời giải quyết lao động dư thừa, nhàn rỗi giữa mùa vụ.

Sau xuất hiện những gia đình chuyên làm nghề thủ công và sản phẩm của họ phục vụ trực tiếp cho sản xuất và tiêu dùng của dân trong làng. Song đa phần những gia đình này vẫn còn tham gia làm nông nghiệp ở mức độ nào đó và vẫn giữ đất canh tác nông nghiệp. Như vậy, nghề thủ công tuy có tách khỏi nông nghiệp những vẫn không xa rời làng, xã. Công nghệ sản xuất mang tính thủ công, chủ yếu dựa vào đôi bàn tay khéo léo của người nghệ nhân, người thợ.

Cho tới nay vẫn chỉ có một số nghề có khả năng cơ giới hóa được một số công đoạn sản xuất. Nhưng có thể nói cũng chính đặc điểm này đã đem lại sự quý hiếm cho các sản phẩm thủ công truyền thống. Khác với các loại mặt hàng công nghiệp sản xuất hàng loạt bằng máy móc, hàng thủ công truyền thống, đặc biệt là thủ công mỹ nghệ có giá trị ở phương diện nghệ thuật sáng tạo. Sử dụng nguyên liệu tại chỗ.

Hầu hết các nghề truyền thống được hình thành xuất phát từ việc sẵn nguồn nguyên liệu ngay tại địa phương. Đặc biệt là các nghề truyền thống sản xuất các sản phẩm tiêu dùng như đan lát mây, tre (mũ, rổ, rá, bồ, sọt, cót.) hay chế biến lương thực thực phẩm (làm bún, làm bánh, xay xát gạo, làm tương, làm mắm.) nguyên liệu thường có tại chỗ. Đối với một số nghề thủ công mỹ nghệ như sơn mài, chạm, khắc gỗ, đá, vàng bạc. cũng có thể khai thác được các nguồn nguyên vật liệu tại địa phương 13 hoặc trong nước.

Trong mỗi một nghề thủ công truyền thống đều phải có các nghệ nhân và đội ngũ thợ lành nghề, có kỹ thuật tinh xảo làm hạt nhân để phát triển. Mỗi làng nghề thường có một ông Tổ nghề (ông trùm, ông phó cả) là người truyền dạy bí quyết, kỹ thuật nghề. Phương thức dạy nghề chủ yếu là truyền nghề, kèm cặp của người thợ cả đối với thợ học việc. Sản phẩm mang tính đơn chiếc, có tính mỹ thuật cao, mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam.

Mỗi sản phẩm thủ công là một tác phẩm nghệ thuật, vừa có giá trị sử dụng, vừa có giá trị thẩm mỹ. Nhiều loại sản phẩm vừa phục vụ tiêu dùng, vừa là vật trang trí trong nhà, đền, chùa, nơi công sở. Các sản phẩm đều là sự kết giao giữa phương pháp thủ công tinh xảo với sự sáng tạo nghệ thuật. Hàng thủ công truyền thống đều mang tính cá biệt và có sắc thái riêng của mỗi làng nghề.

Trên đây là những đặc điểm cơ bản của nghề thủ công truyền thống ở nước ta. Những đặc điểm ấy có thể có một số yếu tố không còn phù hợp với điều kiện sản xuất hiện nay (như kỹ thuật thủ công lạc hậu, thị trường tiêu thụ tại chỗ nhỏ hẹp .) nhưng một số lại là cơ sở, bản chất cho các làng nghề duy trì và phát triển (sản phẩm mang tính kĩ thuật cao, đậm đà bản sắc dân tộc, là sự kết hợp sáng tạo của người thợ. Song sở dĩ các làng nghề thủ công truyền thống có sức sống mạnh mẽ và trường tồn cùng lịch sử dân tộc bởi chúng được hình thành và bảo đảm bởi đặc điểm ấy. Với những đặc điểm trên, nghề chạm bạc Đồng Xâm xã Hồng Thái huyện Kiến Xương tỉnh Thái Bình cũng là nghề thủ công truyền thống có lịch sử lâu đời.

Cụ thể, hiện nay nghề đã có gần 600 tuổi, sản phẩm chủ yếu làm từ đôi bàn tay khéo léo và tài hoa của người thợ Đồng Xâm. Trong quá trình phát triển của mình, nghề chạm bạc Đồng Xâm đã có những biến đổi về quy trình sản xuất, nguồn nguyên liệu và thị trường. Tuy nhiên, với lịch sử lâu dài 14 cùng với những cố gắng của người thợ kim hoàn Đồng Xâm, nghề chạm bạc nơi đây đang có những dấu hiệu khởi sắc từng ngày. Nghề chạm bạc Đồng Xâm xã Hồng Thái huyện Kiến Xương tỉnh Thái Bình 1.

Vị trí địa lý và đặc điểm kinh tế, văn hóa xã hội xã Hồng Thái huyện Kiến Xương tỉnh Thái Bình Vị trí địa lý : Hồng Thái là một xã cách trung tâm huyện Kiến Xương 9 km nằm phía Bắc với diện tích là 640,297 ha: Phía Đông giáp sông Trà Lý. Phía Bắc giáp xã Trà Giang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ