Nét Đặc Trưng Trong Cơ Chế Tổ Chức Và Thực Hiện Quyền Lực Nhà Nước Ở Nhật Bản

Chuyên khảo phân tích Nét đặc trưng trong cơ chế tổ chức và thực hiện quyền lực nhà nước ở nhật bản, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Luật Hành Chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp Cử Nhân Luật

2018

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG NÉT ĐẶC TRƯNG TRONG CƠ CHẾ TỔ CHỨC VÀ THỰC HIỆN QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC Ở NHẬT BẢN VÀ MỘT SỐ GIÁ TRỊ THAM KHẢO

1.1. Những nét đặc thù trong cơ chế tổ chức và thực hiện quyền lực nhà nước Nhật Bản

1.2. Đặc trưng của Hiến pháp Nhật Bản

1.3. Đặc trưng của Thiên hoàng

1.4. Đặc trưng của Nghị viện

1.5. Đặc trưng của Nội các

1.6. Đặc trưng của hệ thống Tòa án

1.7. Việc tổ chức và thực hiện quyền lực nhà nước chịu sự tác động mạnh mẽ của “tam giác quyền lực”

1.8. Sự ảnh hưởng mạnh mẽ của các Đảng chính trị đến tổ chức và thực hiện quyền lực nhà nước

1.9. Giá trị tham khảo trong cơ chế tổ chức và thực hiện quyền lực nhà nước của Nhật Bản

1.9.1. Sự tiếp thu có chọn lọc trong tổ chức thực hiện quyền lực nhà nước

1.9.2. Nguyên thủ quốc gia mang tính biểu tượng cho sự đoàn kết của dân tộc

1.9.3. Hoạt động của các cơ quan trong bộ máy nhà nước ngày càng được tăng cường và hiệu quả

1.9.4. Cơ quan nhà nước có tính chịu trách nhiệm cao

1.9.5. Hệ thống Tòa án có vai trò quan trọng trong việc bảo hiến

KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quyền Lực Nhà Nước Nhật Bản Khái Niệm Lịch Sử

Nhật Bản, một cường quốc kinh tế hàng đầu thế giới, đã trải qua những biến đổi sâu sắc trong lịch sử để xây dựng một hệ thống chính trị độc đáo. Bài viết này sẽ đi sâu vào nét đặc trưng trong cơ chế tổ chức và thực hiện quyền lực nhà nước Nhật Bản, từ quá trình hình thành đến những ảnh hưởng từ bên ngoài. Chúng ta sẽ khám phá cách Nhật Bản kết hợp các giá trị truyền thống với những tư tưởng hiện đại để tạo ra một mô hình nhà nước hiệu quả và phù hợp với bối cảnh lịch sử. Nhật Bản đã thiết lập chế độ quân chủ đại nghị với mô hình tổ chức bộ máy nhà nước hiện đại, hiệu quả và phù hợp với điều kiện lịch sử, giúp cho đất nước vượt qua những khó khăn và vươn lên phát triển mạnh mẽ. Giống Anh quốc, Thụy Điển, Thái Lan và một số nước theo thể chế quân chủ khác, Nhật Bản có cuộc cách mạng tư sản không triệt để sau đó thiết lập chế độ quân chủ lập hiến.

1.1. Quá trình hình thành và phát triển Nhà nước Nhật Bản

Nhật Bản, với vị trí địa lý đặc biệt, đã phát triển một cách độc lập và bền vững. Sự hình thành và phát triển của nhà nước Nhật Bản trải qua nhiều giai đoạn, từ thời kỳ chiếm hữu nô lệ đến phong kiến và tư sản. Mỗi giai đoạn đều để lại dấu ấn riêng, góp phần định hình cơ cấu quyền lực nhà nước hiện đại. Theo tài liệu, "Với vị trí cô lập và tách biệt trên lục địa châu Á, trong suốt chiều dài lịch sử phát triển đầy thăng trầm, Nhật Bản không bị nước ngoài xâm lược và dẫu có những bất ổn chính trị thì nhà nước Nhật Bản vẫn tồn tại và phát triển bền vững."

1.2. Ảnh hưởng của Hiến pháp Nhật Bản năm 1946 đến Quyền lực nhà nước

Hiến pháp Nhật Bản năm 1946 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử chính trị Nhật Bản. Được ban hành sau Thế chiến II, Hiến pháp này đã thiết lập một hệ thống chính trị dân chủ, hạn chế quyền lực của Thiên hoàng và trao nhiều quyền hơn cho người dân. Hiến pháp này đã tạo ra một nền tảng pháp lý vững chắc cho sự phát triển của quyền lực nhà nước theo hướng dân chủ và pháp quyền.

II. Phân Tích Đặc Điểm Quyền Lực Nhà Nước Nhật Bản 5 Yếu Tố Chính

Để hiểu rõ hơn về quyền lực nhà nước Nhật Bản, cần phân tích các yếu tố cấu thành. Bài viết sẽ tập trung vào năm yếu tố chính: Hiến pháp, Thiên hoàng, Nghị viện, Nội các và hệ thống Tòa án. Mỗi yếu tố này đều có những đặc điểm riêng, góp phần tạo nên sự độc đáo của hệ thống chính trị Nhật Bản. Chính những nét đặc trưng này đã tạo ra các giá trị giúp Nhật Bản có những bước phát triển thần kì. Là quốc gia đầu tiên có Hiến pháp, Nghị viện và các Đảng chính trị ở châu Á, việc Nhật Bản xây dựng thể chế chính trị theo mô hình quân chủ đại nghị càng phản ánh sự tiếp thu có chọn lọc trong việc xây dựng bộ máy nhà nước gọn nhẹ hiệu quả, cuốn hút đông đảo nhân dân hoạt động vì mục tiêu dân tộc, giúp phát triển đất nước phồn vinh.

2.1. Vai trò của Thiên hoàng Nhật Bản trong Quyền lực nhà nước

Thiên hoàng là biểu tượng của quốc gia và sự thống nhất của dân tộc Nhật Bản. Mặc dù không còn nắm giữ quyền lực chính trị thực tế, Thiên hoàng vẫn đóng vai trò quan trọng trong các nghi lễ và hoạt động ngoại giao. Vai trò này thể hiện sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại trong hệ thống chính trị Nhật Bản. Theo tài liệu, "Đến năm 1192, Minamôtô Yôritômô chính thức khai nguyên chế độ Tướng quân (Shogun). Triều đình phong cho Thống lĩnh Tướng quân nắm giữ quyền lực về quân sự và phục vụ cho Thiên hoàng còn tổng hành dinh của Tướng quân là Mạc phủ (nghĩa là Chính phủ)."

2.2. Quốc hội Nhật Bản Diet Cơ quan Lập pháp và Phân chia quyền lực

Quốc hội Nhật Bản (Diet) là cơ quan lập pháp cao nhất của Nhật Bản. Quốc hộiquyền thông qua luật, phê duyệt ngân sách và bầu Thủ tướng. Cơ cấu tổ chức và hoạt động của Quốc hội phản ánh nguyên tắc phân chia quyền lực và kiểm soát lẫn nhau giữa các nhánh quyền lực nhà nước. Quốc hội bao gồm hai viện: Thượng viện và Hạ viện.

2.3. Chính phủ Nhật Bản Vai trò và trách nhiệm trong Hành pháp

Chính phủ Nhật Bản, đứng đầu là Thủ tướng, là cơ quan hành pháp cao nhất. Chính phủ có trách nhiệm thực thi luật, điều hành đất nước và chịu trách nhiệm trước Quốc hội. Cơ cấu tổ chức và hoạt động của Chính phủ phản ánh sự chuyên môn hóa và hiệu quả trong quản lý nhà nước.

III. Ảnh Hưởng Của Tam Giác Quyền Lực Đến Quyền Lực Nhà Nước Nhật Bản

Một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyền lực nhà nước Nhật Bản là "tam giác quyền lực", bao gồm các quan chức chính phủ, giới kinh doanh và giới truyền thông. Sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau giữa ba nhóm này có thể tác động đến quá trình hoạch định chính sách và thực thi quyền lực. Việc tổ chức và thực hiện quyền lực nhà nước chịu sự tác động mạnh mẽ của “tam giác quyền lực”.

3.1. Mối quan hệ giữa Chính trị và Kinh tế trong Quyền lực nhà nước

Mối quan hệ giữa chính trị và kinh tếNhật Bản rất chặt chẽ. Các tập đoàn kinh tế lớn (Keiretsu) có ảnh hưởng đáng kể đến chính sách của Chính phủ. Ngược lại, Chính phủ cũng có vai trò quan trọng trong việc định hướng và hỗ trợ sự phát triển của nền kinh tế. Mối quan hệ này tạo ra một hệ thống quyền lực phức tạp và đa chiều.

3.2. Vai trò của Đảng phái chính trị trong Quyền lực nhà nước

Các đảng phái chính trị đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và thực thi quyền lực nhà nước. Đảng cầm quyềnquyền quyết định chính sách và bổ nhiệm các vị trí quan trọng trong Chính phủ. Sự cạnh tranh và hợp tác giữa các đảng phái tạo ra một môi trường chính trị đa dạng và năng động.

IV. Cải Cách Hành Chính Nhật Bản Nâng Cao Hiệu Quả Quyền Lực Nhà Nước

Nhật Bản đã thực hiện nhiều cuộc cải cách hành chính nhằm nâng cao hiệu quả và minh bạch của quyền lực nhà nước. Các cải cách này tập trung vào việc tinh giản bộ máy, tăng cường trách nhiệm giải trình và thúc đẩy sự tham gia của người dân vào quá trình quản lý nhà nước. Trong quá trình xây dựng đất nước, việc tiếp tục học hỏi kinh nghiệm phát triển chính quyền hợp hiến ở các quốc gia trên thế giới trong đó có Nhật Bản là vô cùng cần thiết. Dù giữa Việt Nam và Nhật Bản có sự khác nhau trong hệ tư tưởng và thể chế chính trị nhưng đều là những quốc gia ảnh hưởng bởi những giá trị phương Đông.

4.1. Cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước ở Nhật Bản

Nhật Bản có một cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước khá hiệu quả. Cơ chế này bao gồm sự phân chia quyền lực giữa các nhánh lập pháp, hành pháp và tư pháp, sự giám sát của Quốc hội đối với Chính phủ, và sự tham gia của người dân thông qua bầu cử và các tổ chức xã hội dân sự.

4.2. Tính hợp pháp của quyền lực nhà nước và sự tín nhiệm của dân chúng

Tính hợp pháp của quyền lực nhà nướcNhật Bản dựa trên Hiến pháp và sự tín nhiệm của dân chúng. Chính phủ phải tuân thủ Hiến pháp và chịu trách nhiệm trước dân chúng thông qua bầu cử. Sự tín nhiệm của dân chúng là yếu tố quan trọng để duy trì sự ổn định và hiệu quả của quyền lực nhà nước.

V. So Sánh Quyền Lực Nhà Nước Nhật Bản Với Các Nước Bài Học Kinh Nghiệm

So sánh quyền lực nhà nước Nhật Bản với các nước khác giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những điểm mạnh và điểm yếu của mô hình Nhật Bản. Từ đó, có thể rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu cho việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống chính trị ở các quốc gia khác. Nét đặc sắc trong việc xây dựng bộ máy nhà nước của Nhật Bản là không rập khuôn những mô hình tổ chức nhà nước đương thời mà còn kết hợp và phát huy truyền thống chính trị dân tộc. Chính điều đó giúp cho chúng ta có cái nhìn toàn diện hơn về tổ chức bộ máy nhà nước Nhật Bản và rút ra được những bài học kinh nghiệm quý báu trong việc hoàn thiện thể chế chính trị của Việt Nam.

5.1. Ảnh hưởng của Mỹ đến Quyền lực nhà nước Nhật Bản sau Thế chiến II

Sau Thế chiến II, Mỹ đã có ảnh hưởng lớn đến việc tái thiết và xây dựng hệ thống chính trịNhật Bản. Hiến pháp năm 1946 được soạn thảo dưới sự giám sát của Mỹ, và nhiều yếu tố của hệ thống chính trị Mỹ đã được áp dụng vào Nhật Bản.

5.2. Quyền lực mềm của Nhật Bản Văn hóa và ảnh hưởng quốc tế

Nhật Bản có một quyền lực mềm đáng kể, thể hiện qua văn hóa, công nghệ và ảnh hưởng kinh tế trên toàn thế giới. Quyền lực mềm này giúp Nhật Bản tăng cường vị thế và ảnh hưởng của mình trên trường quốc tế.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Quyền Lực Nhà Nước Nhật Bản Trong Bối Cảnh Mới

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và những thách thức mới, quyền lực nhà nước Nhật Bản đang phải đối mặt với nhiều thay đổi và áp lực. Việc thích ứng và đổi mới là cần thiết để duy trì sự ổn định và phát triển của Nhật Bản trong tương lai. Nghiên cứu khái quát về chế định nguyên thủ quốc gia của một số nước điển hình trong đó có Nhật Bản có sách “Chế định nguyên thủ quốc gia trong Hiến pháp” do tác giả Đỗ Minh Khôi chủ biên. Một số bài viết về tổ chức bộ máy nhà nước Nhật Bản được đăng trên tạp chí chuyên ngành như “Tổ chức bộ máy chính phủ một số nước và kinh nghiệm Việt Nam có thể tham khảo” của tác giả Trần Thị Thu Hà; “Nghị viện Nhật Bản: Tổ chức phục vụ nghị sĩ” của Minh Đức…

6.1. Thách thức và cơ hội đối với Quyền lực nhà nước Nhật Bản

Nhật Bản đang phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm dân số già hóa, nợ công cao và cạnh tranh kinh tế từ các nước khác. Tuy nhiên, Nhật Bản cũng có nhiều cơ hội, bao gồm công nghệ tiên tiến, văn hóa độc đáo và vị trí địa lý chiến lược.

6.2. Xu hướng phát triển của Hệ thống chính trị Nhật Bản trong tương lai

Trong tương lai, hệ thống chính trị Nhật Bản có thể sẽ tiếp tục phát triển theo hướng dân chủ hóa, minh bạch hóa và hiệu quả hóa. Việc tăng cường sự tham gia của người dân, cải cách hành chính và thúc đẩy đổi mới là những yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của Nhật Bản.

05/06/2025
Nét đặc trưng trong cơ chế tổ chức và thực hiện quyền lực nhà nước ở nhật bản

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu. Thời kì đầu của nhà nước phong kiến Nhật Bản đã trải qua “thời đại quý 3 tộc” Nara và Heian từ năm 710 đến năm 1185 với những cuộc nội chiến giữa các 1 Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh (2014), Giáo trình Lịch sử Nhà nước và pháp luật thế giới, Nxb. Hồng Đức – Hội Luật gia Việt Nam, tr. 2 Trường Đại học khoa học xã hội nhân văn (2003), Quan hệ Việt Nam - Nhật Bản (Những vấn đề lịch sử và hiện đại), Nxb.

Đại học Quốc gia Hà Nội, tr. 3 Vĩnh Sính (2015), Nhật Bản cận đại, Nxb. Lao động, tr. 6 dòng họ quý tộc khiến cho quyền lực của Thiên hoàng bị thu hẹp.

Đến năm 1192, Minamôtô Yôritômô chính thức khai nguyên chế độ Tướng quân (Shogun). Triều đình phong cho Thống lĩnh Tướng quân nắm giữ quyền lực về quân sự và phục vụ cho Thiên hoàng còn tổng hành dinh của Tướng quân là Mạc phủ (nghĩa là Chính phủ). Như vậy, từ năm 1185 đến năm 1868, Nhật Bản tồn tại hai chính quyền cùng thống trị đất nước: Chính quyền của triều đình Thiên hoàng ở Kyoto và chính quyền của giai cấp võ sĩ đạo ở Kamakura được coi là chính quyền của Mạc Phủ4. Hai chính quyền trong thời kỳ Mạc phủ của Nhật Bản tương tự như chính quyền của Vua Lê và Chúa Trịnh ở Việt Nam (từ năm 1593 đến năm 1786).

Chính quyền Mạc phủ của Nhật Bản trong từng giai đoạn đã có những sự bất ổn về mặt chính trị. Chính quyền Mạc phủ có chỗ dựa là tầng lớp võ sĩ phong kiến với những quy định khắt khe trong pháp luật của chế độ phong kiến quân sự. Cuộc tranh giành quyền lực giữa triều đình hoàng gia và chính quyền của Tướng quân đã gây nên những cuộc nội chiến kéo dài, nhân dân càng cực khổ và sự phát triển của đất nước bị kìm hãm. Đến năm 1603, thời kì phát triển nhất của nhà nước phong kiến Nhật Bản được thiết lập bởi chính quyền Mạc phủ Tokugawa.

Mạc phủ Tokugawa tiếp tục thâu tóm toàn bộ quyền lực về mình, kìm hãm quyền lực của các lãnh chúa phong kiến, triều đình và Thiên hoàng tồn tại mà không có thực quyền. Mạc phủ Tokugawa còn tiến hành xây dựng quân đội hùng mạnh gồm các võ sĩ, cho họ hưởng nhiều ưu đãi, bổng lộc. Nhờ thi hành nhiều chính sách phòng thủ thận trọng, Mạc phủ Tokugawa đã củng cố vững chắc sự thống trị, duy trì hòa bình và ổn định trong 250 năm thời đại của mình. Quá trình suy vong của nhà nước phong kiến Nhật Bản Chính quyền Mạc phủ Tokugawa đã duy trì được một nền hòa bình và sự thống nhất ổn định lâu dài.

Nhưng những chính sách củng cố sự thống trị đã làm cho kết cấu xã hội - chính trị dưới thời Tokugawa không còn đủ sự linh hoạt để vận hành, khống chế chặt chẽ các tầng lớp xã hội nhất là quần chúng lao động làm cho mâu thuẫn trở nên gay gắt. Phong trào đấu tranh dâng cao sau khi Mạc phủ phải ký các hiệp định thương mại bất bình đẳng với Mỹ vào năm 1858 và sau đó là với Hà Lan, Nga, Anh, Pháp5. Những hiệp ước đã chấm dứt thời kì biệt lập và buộc Nhật phải mở cửa giao thương với bên ngoài. Những nhượng bộ này đã gây nên làn sóng bất mãn trong nhân dân vốn đã mâu thuẫn với chế độ Tướng quân bởi chính sách nội trị.

Đối với nhân dân, Tướng quân vừa chiếm đoạt quyền hành của Thiên hoàng 4 Trường Đại học Luật Hà Nội (2016), Giáo trình Luật Hiến pháp nước ngoài, Nxb. Công an nhân dân, tr 403. 5 Vũ Dương Ninh, Nguyễn Văn Hồng (1998), Lịch sử thế giới cận đại, Nxb. Giáo dục, tr.

7 vừa phản bội đất nước. Trước sức ép của phong trào quần chúng muốn xóa bỏ chế độ phong kiến để xây dựng một nước Nhật Bản thống nhất với thể chế dân chủ, năm 1867, chính quyền Tướng quân sụp đổ đánh dấu sự tan rã chế độ phong kiến trong lịch sử nhà nước Nhật Bản. Sự xuất hiện của nhà nước phong kiến Nhật Bản dựa trên nền tảng quan hệ sản xuất phong kiến và hoạt động cải cách xã hội. Tình hình chính trị của nhà nước phong kiến Nhật Bản không có tính ổn định vì những cuộc chiến tranh giành quyền lực giữa các dòng họ và sự chi phối quyền điều hành đất nước của Tướng quân với Thiên hoàng.

Điều đó thể hiện tính chuyên chế rất hạn chế của nền quân chủ trong nhà nước phong kiến Nhật Bản. Phải đến thời Minh Trị, mô hình Thiên hoàng trực tiếp cai trị mới thay thế cho chế độ phong kiến của chính quyền Mạc phủ và trở thành tiền đề dẫn đến sự hình thành của nhà nước tư sản Nhật Bản. Nhà nước tư sản Nhật Bản 1. Minh Trị duy tân và sự thiết lập nhà nước tư sản Nhật Bản Sau khi chính quyền Mạc Phủ sụp đổ, chính quyền Minh Trị được thành lập đã tiến hành cuộc duy tân mạnh mẽ, toàn diện trên tất cả các bình diện từ chính trị đến kinh tế, xã hội và phù hợp với đòi hỏi cho sự phát triển của đất nước khi đó.

Minh Trị duy tân là cuộc cải cách mang tính chất dân chủ đầu tiên mở đường cho sự phát triển của chủ nghĩa tư bản, giúp Nhật Bản từ một nhà nước phong kiến trở thành một nhà nước tư sản với nền quân chủ lập hiến tiến bộ hơn về mặt pháp lý.  Những tiền đề dẫn đến cải cách và nội dung của Minh Trị duy tân Đầu thế kỷ XIX, những dấu hiệu của nền kinh tế tự nhiên ngày càng lộ rõ6. Nền kinh tế tự nhiên dựa trên quan hệ phong kiến với tình trạng cát cứ không còn phù hợp với nhu cầu phát triển sản xuất nữa. Các thương nhân châu Âu bắt đầu thâm nhập thị trường Nhật Bản, đặt ra cho Nhật Bản những triển vọng và thách thức mới.

Tuy nhiên, việc chính quyền ký hiệp ước bất bình đẳng với phương Tây khiến hàng hóa nước ngoài tràn vào làm cho các ngành nghề thủ công truyền thống không đủ sức cạnh tranh. Quan hệ hàng hóa, tiền tệ phát triển khiến cho quan hệ phong kiến tan rã, thương nghiệp bắt đầu có những bước phát triển mạnh mẽ. Sự thay đổi về mặt kinh tế tạo ra chuyển biến trong việc phân hóa giai cấp trong xã hội. Tầng lớp quý tộc phong kiến quản lý các vùng lãnh địa phân hóa thành lực lượng bảo thủ với nền kinh tế không phát triển và lực lượng có xu hướng canh tân, chống lại sự hạn chế của chế độ quân sự phong kiến.

Tầng lớp võ sĩ phân hóa 6 Vũ Dương Ninh, Nguyễn Văn Hồng, tlđd số 5, tr. 8 thành người kinh doanh, chống lại Tướng quân, tiến hành cải cách xã hội. Thương nhân bắt đầu có vị trí quan trọng, tham gia bóc lột người nông dân và trở thành chủ nợ của lãnh chúa, võ sĩ và của cả Tướng quân. Nông dân chiếm 80% - 90% cư dân Nhật Bản7.

Họ vô cùng bất mãn với chế độ Tướng quân nhưng những phong trào đấu tranh của họ chưa đủ mạnh để lật đổ giai cấp thống trị. Sự bất ổn về mặt kinh tế - xã hội khiến cho chính quyền Tướng quân lâm vào tình trạng khó khăn. Chính quyền Mạc phủ thể hiện sự độc tài quân sự kết hợp với chế độ đẳng cấp khắt khe. Khi các phong trào đòi lật đổ chế độ Tướng quân ngày càng mạnh mẽ thì chính quyền Mạc phủ càng thỏa hiệp với phương Tây.

Một số công quốc chống lại lực lượng bảo thủ, ủng hộ việc trao trả quyền lực cho Thiên hoàng. Song song với đó là mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất có yếu tố tư bản chủ nghĩa với quan hệ sản xuất phong kiến, mâu thuẫn trong nội bộ giai cấp thống trị, mâu thuẫn giữa dân tộc Nhật Bản và bọn thực dân xâm lược. Về tư tưởng, người Nhật nhận ra rằng sự tiếp thu văn minh phương Tây đã trở thành phương tiện hữu hiệu duy nhất để bảo vệ nền độc lập đất nước. Trước mắt, họ phải học tập nền khoa học kỹ thuật của phương Tây để ổn định đời sống nhân dân và phát triển nền kinh tế.

Sau đó họ sẽ tiến tới việc yêu cầu phương Tây sửa đổi lại các điều ước bất bình đẳng đã áp dụng đối với mình. Trong 250 năm dưới thời Tokugawa, theo quan niệm “sĩ, công, nông, thương”, người buôn bán bị liệt vào hạng thấp nhất trong xã hội8. Tư tưởng này khiến nền kinh tế bị kìm hãm và không còn phù hợp khi công thương nghiệp của Nhật Bản bắt đầu phát triển. Khi những tiền đề của bước quá độ đến chủ nghĩa tư bản đã xuất hiện mà chính quyền Mạc phủ không còn đủ sức lãnh đạo con đường phát triển của đất nước thì Nhật Bản cần có một chính quyền mới thực hiện cuộc cải cách mạnh mẽ.

 Nội dung Minh Trị duy tân Cuối thời kỳ phong kiến Nhật Bản, cùng với sự tác động của những tư tưởng dân chủ tư sản phương Tây, tầng lớp quý tộc liên hiệp với tầng lớp đại thương nhân tiến hành cuộc duy tân đất nước. Trước hết họ lật đổ chính quyền Mạc phủ Tokugawa để thiết lập một nhà nước liên hiệp vào năm 1868, sau đó đưa Thiên hoàng Minh Trị lên ngôi để lãnh đạo công cuộc duy tân đất nước. Hàng loạt cải cách từ bộ máy nhà nước, pháp luật, quân đội, kinh tế, tài chính đến giáo dục theo hình mẫu phương Tây đã được thi hành9. Hai mục tiêu được đặt ra là bảo vệ nền độc lập 7 Vũ Dương Ninh, Nguyễn Văn Hồng, tlđd số 5, tr.

8 Vĩnh Sính, tlđd số 3, tr. 9 Trường Đại học Luật Hà Nội, tlđd số 4, tr. 9 quốc gia và phát triển Nhật Bản từng bước tiến lên bình đẳng với các nước Tây phương.  Cải cách về chính trị và xã hội Chính quyền Minh Trị công bố “Năm điều thề” với cải cách dân chủ trong khuôn khổ quyền lực của vương triều gồm các điểm chủ yếu như: tổ chức Nghị viện; mọi người hành động vì quyền lợi dân tộc; mọi việc thực hiện trên cơ sở pháp luật và học tập nước ngoài xây dựng đất nước.

Việc cải cách bộ máy chính quyền ở trung ương được thực hiện qua đạo luật “Chính thể thư” quy định tất cả quyền lực nhà nước tập trung vào Thái chính quan gồm ba viện: Chính viện là cơ quan chính trị tối cao; Tả viện là cơ quan lập pháp và Hữu viện lo các việc hành chính10. Ba viện này được lập ra trên cơ sở nguyên tắc phân quyền nhưng thực tế sự phân biệt giữa lập pháp và hành pháp không rõ ràng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ