Nghiên cứu điều khiển hình dạng hạt nano vàng và tiềm năng ứng dụng y sinh

Nghiên cứu tổng hợp và điều khiển hình dạng hạt nano vàng (cầu, cầu gai), mở ra tiềm năng ứng dụng đột phá trong chẩn đoán và điều trị y sinh.

Chuyên ngành

Hoá lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Nghiên Cứu Khoa Học

2014-2015

55
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Hạt Nano Vàng Nền Tảng Của Y Học Nano Tương Lai

Vật liệu nano, đặc biệt là hạt nano vàng (AuNPs), đang mở ra một kỷ nguyên mới cho khoa học và công nghệ, nhất là trong lĩnh vực y học nano. Với kích thước chỉ từ 1 đến 100 nanomet, các hạt này biểu hiện những tính chất vật lý và hóa học hoàn toàn khác biệt so với vàng ở dạng khối. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở màu sắc mà còn ở các đặc tính quang, điện và xúc tác, tạo ra tiềm năng ứng dụng khổng lồ. Lịch sử nghiên cứu nano vàng bắt đầu từ Michael Faraday vào năm 1857, nhưng chỉ trong vài thập kỷ gần đây, công nghệ mới cho phép chúng ta khai thác triệt để tiềm năng của chúng. Một trong những đặc tính nổi bật nhất là hiệu ứng plasmon cộng hưởng bề mặt (SPR), nơi các electron tự do trên bề mặt hạt dao động tập thể khi tương tác với ánh sáng, tạo ra khả năng hấp thụ và tán xạ ánh sáng cực mạnh ở các bước sóng cụ thể. Đặc tính này phụ thuộc rất nhiều vào kích thước và hình dạng của hạt, cho phép các nhà khoa học 'tinh chỉnh' vật liệu cho các mục đích cụ thể như hình ảnh y sinh hay trị liệu. Bên cạnh đó, nano vàng còn sở hữu tính tương hợp sinh học cao, không gây ra phản ứng đào thải hay độc tính tế bào đáng kể khi được sử dụng đúng cách, khiến chúng trở thành ứng cử viên lý tưởng cho các ứng dụng y sinh.

1.1. Lịch sử và đặc tính quang học độc đáo của AuNPs

Mặc dù đã được sử dụng từ thời cổ đại trong các chế tác nghệ thuật, nghiên cứu khoa học có hệ thống về hạt nano vàng chỉ thực sự bắt đầu với công trình của Michael Faraday. Ông đã chứng minh rằng màu sắc đỏ ruby của dung dịch keo vàng là do sự hiện diện của các hạt vàng cực nhỏ. Đặc tính quang học này ngày nay được giải thích bởi hiệu ứng plasmon cộng hưởng bề mặt (SPR). Hiện tượng này xảy ra khi các electron dẫn trên bề mặt vật liệu nano kim loại dao động cộng hưởng với tần số của ánh sáng tới. Điều này dẫn đến sự hấp thụ và tán xạ ánh sáng mạnh mẽ tại một bước sóng nhất định, quyết định màu sắc của dung dịch. Ví dụ, tài liệu nghiên cứu cho thấy các hạt nano cầu nhỏ có đỉnh hấp thụ khoảng 520 nm (màu đỏ), trong khi các hình dạng khác như nano que vàng có thể hấp thụ ở vùng cận hồng ngoại, một đặc tính quan trọng cho liệu pháp quang nhiệt.

1.2. Tại sao nano vàng lại có tính tương hợp sinh học cao

Tính tương hợp sinh học là một trong những yếu tố then chốt giúp nano vàng trở nên vượt trội trong các ứng dụng y sinh. Vàng vốn là một kim loại trơ về mặt hóa học, ít phản ứng với các phân tử sinh học trong cơ thể. Khi ở kích thước nano, bề mặt của chúng có thể dễ dàng được chức năng hóa, tức là gắn thêm các phân tử sinh học khác (như kháng thể, peptide, DNA) để tăng tính đặc hiệu và giảm thiểu tương tác không mong muốn. Điều này giúp các AuNPs có thể lưu thông trong máu mà không bị hệ miễn dịch nhận diện và đào thải nhanh chóng. Các nghiên cứu về độc tính tế bào cho thấy, nano vàng nguyên chất thường an toàn ở nồng độ điều trị, tuy nhiên độc tính có thể phát sinh từ các chất bao phủ bề mặt hoặc do sự tích tụ lâu dài trong các cơ quan. Do đó, việc kiểm soát chặt chẽ quy trình tổng hợp và biến tính bề mặt là cực kỳ quan trọng.

1.3. Phân loại hình thái học nano và ảnh hưởng tới tính chất

Một trong những khía cạnh hấp dẫn nhất của công nghệ nano y sinh là khả năng điều khiển hình thái học nano. Nano vàng không chỉ tồn tại ở dạng cầu mà còn có nhiều hình dạng phức tạp khác như nano que vàng, nano sao vàng, nano vỏ vàng, tam giác hay cầu gai. Mỗi hình dạng lại sở hữu một phổ SPR riêng biệt. Theo tài liệu tham khảo, nano vàng dạng cầu dễ tổng hợp nhất và thường có màu đỏ, trong khi nano que có hai đỉnh hấp thụ plasmon, cho phép chúng hấp thụ ánh sáng ở vùng cận hồng ngoại. Nano sao vàng và cầu gai, với các đầu nhọn, tạo ra hiệu ứng tăng cường trường điện từ cục bộ rất mạnh, hữu ích cho các ứng dụng cảm biến và chẩn đoán. Khả năng tùy chỉnh hình dạng này cho phép các nhà khoa học thiết kế các hạt nano tối ưu cho từng ứng dụng cụ thể, từ chẩn đoán ung thư đến các hệ dẫn truyền thuốc thông minh.

II. Thách Thức Cốt Lõi Làm Thế Nào Điều Khiển Hình Dạng Nano Vàng

Việc tổng hợp nano vàng với hình dạng và kích thước được kiểm soát chính xác là một thách thức lớn trong lĩnh vực vật liệu nano. Mặc dù có nhiều phương pháp tồn tại, việc tạo ra các lô sản phẩm đồng đều, có thể tái lặp và đạt hiệu suất cao vẫn còn nhiều khó khăn. Năng lượng bề mặt của các tinh thể vàng có xu hướng tự nhiên hình thành cấu trúc hình cầu, vốn là dạng bền vững nhất về mặt năng lượng. Để tạo ra các hình dạng bất đối xứng như que, sao hay tam giác, cần phải có sự can thiệp tinh vi vào quá trình phát triển của hạt. Các yếu tố như loại chất khử, nồng độ tiền chất (HAuCl4), sự hiện diện của các chất hoạt động bề mặt (chất bảo vệ), nhiệt độ và pH của dung dịch đều ảnh hưởng sâu sắc đến hình thái học nano cuối cùng. Một sai lệch nhỏ trong bất kỳ tham số nào cũng có thể dẫn đến sản phẩm không mong muốn, chẳng hạn như hỗn hợp các hình dạng khác nhau hoặc các hạt có kích thước không đồng đều. Điều này làm giảm hiệu quả của chúng trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao như cảm biến sinh học (biosensor) hay liệu pháp quang nhiệt (photothermal therapy - PTT), nơi mà hiệu ứng SPR phải được điều chỉnh ở một bước sóng rất cụ thể. Do đó, việc nghiên cứu và nắm vững các cơ chế điều khiển quá trình tổng hợp là nhiệm vụ trung tâm để khai phá toàn bộ tiềm năng của AuNPs.

2.1. Yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển tinh thể AuNPs

Quá trình hình thành hạt nano vàng là một quá trình kết tinh phức tạp, bắt đầu từ việc khử ion Au³⁺ thành các nguyên tử Au⁰. Các nguyên tử này sau đó tập hợp lại thành các mầm tinh thể nhỏ. Giai đoạn tiếp theo là sự phát triển của các mầm này. Hình thái học nano cuối cùng phụ thuộc vào tốc độ phát triển tương đối của các mặt tinh thể khác nhau. Các yếu tố như chất khử (mạnh hay yếu), nhiệt độ phản ứng, và sự có mặt của các ion lạ có thể thay đổi năng lượng bề mặt của các mặt tinh thể, từ đó định hướng sự phát triển. Ví dụ, việc sử dụng các chất hoạt động bề mặt như CTAB (cetyltrimethylammonium bromide) có thể liên kết chọn lọc lên một số mặt tinh thể, làm chậm sự phát triển ở mặt đó và thúc đẩy sự phát triển theo một hướng nhất định, tạo ra nano que vàng.

2.2. Khó khăn trong việc đạt được độ đồng đều cao

Một trong những thách thức lớn nhất trong tổng hợp nano vàng là đạt được độ đơn phân tán, tức là các hạt trong cùng một mẻ có kích thước và hình dạng gần như giống hệt nhau. Sự không đồng đều thường xảy ra do quá trình tạo mầm và phát triển diễn ra đồng thời, dẫn đến một dải phân bố kích thước rộng. Nếu các mầm mới liên tục được hình thành trong giai đoạn phát triển, sản phẩm cuối cùng sẽ là một hỗn hợp các hạt lớn và nhỏ. Đây là lý do tại sao các phương pháp như phương pháp mầm trung gian được ưa chuộng. Bằng cách tách biệt hai giai đoạn tạo mầm và phát triển, phương pháp này cho phép kiểm soát tốt hơn, đảm bảo rằng các nguyên tử vàng mới chỉ lắng đọng lên các mầm đã có sẵn, từ đó tạo ra các hạt đồng đều hơn. Tài liệu nghiên cứu cho thấy việc kiểm soát lượng mầm và tốc độ bổ sung chất khử là rất quan trọng để đạt được kết quả này.

III. Hướng Dẫn Tổng Hợp Nano Vàng Phương Pháp Mầm Trung Gian Hiệu Quả

Để vượt qua các thách thức trong việc kiểm soát hình dạng, phương pháp mầm trung gian (seed-mediated growth) đã trở thành một trong những kỹ thuật phổ biến và hiệu quả nhất cho việc tổng hợp nano vàng. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc tách biệt quá trình tổng hợp thành hai giai đoạn rõ ràng: tạo mầm và phát triển mầm. Cách tiếp cận này mang lại khả năng kiểm soát vượt trội đối với kích thước và hình thái học nano của sản phẩm cuối cùng. Trong giai đoạn đầu, một lượng nhỏ tiền chất vàng (HAuCl4) được khử nhanh chóng bằng một chất khử mạnh (ví dụ như natri borohydride, NaBH4) để tạo ra các hạt mầm (seed) rất nhỏ và tương đối đồng đều, thường có kích thước 3-5 nm. Giai đoạn thứ hai, dung dịch chứa các hạt mầm này được thêm vào một dung dịch phát triển. Dung dịch này chứa nhiều tiền chất vàng hơn nhưng lại sử dụng một chất khử yếu hơn (ví dụ như axit ascorbic hoặc hydroquinone). Chất khử yếu không đủ mạnh để tạo ra các mầm mới, do đó các nguyên tử vàng mới được hình thành sẽ chỉ lắng đọng và phát triển trên bề mặt của các hạt mầm đã có sẵn. Bằng cách điều chỉnh tỉ lệ giữa mầm và dung dịch phát triển, cũng như thay đổi các thành phần trong dung dịch phát triển, các nhà khoa học có thể điều khiển chính xác kích thước và hình dạng của AuNPs, từ hình cầu, que, đến các cấu trúc phức tạp hơn.

3.1. Giai đoạn tạo mầm Nền tảng cho quá trình phát triển

Giai đoạn tạo mầm là bước quyết định đến độ đồng đều của sản phẩm cuối cùng. Mục tiêu là tạo ra một quần thể mầm nano có kích thước nhỏ và phân bố hẹp. Thông thường, phương pháp này sử dụng chất khử mạnh như NaBH4 để khử nhanh HAuCl4 trong môi trường có chất ổn định (ví dụ, natri citrat). Phản ứng nhanh này đảm bảo rằng hầu hết các mầm được hình thành gần như đồng thời, hạn chế sự phát triển không đồng đều. Kích thước và nồng độ của mầm có thể được kiểm soát bằng cách thay đổi tỉ lệ giữa chất khử và muối vàng. Một phương pháp cổ điển liên quan là phương pháp Turkevich, sử dụng natri citrat vừa làm chất khử vừa làm chất ổn định để tạo ra các hạt nano cầu vàng. Trong báo cáo nghiên cứu, nhóm tác giả đã điều chế mầm bằng cách đun sôi HAuCl4 với Tri-sodium citrat-dihydrat (TSC) để tạo ra các mầm ổn định, làm tiền đề cho việc tổng hợp nano dạng cầu và cầu gai.

3.2. Giai đoạn phát triển Điều khiển hình dạng và kích thước

Đây là giai đoạn mà sự 'ma thuật' của việc điều khiển hình dạng thực sự xảy ra. Các hạt mầm nhỏ được đưa vào dung dịch phát triển. Dung dịch này bao gồm HAuCl4, một chất khử yếu như hydroquinone (HQ) hoặc axit ascorbic (AA), và thường có thêm các chất định hướng cấu trúc (structure-directing agents) như chất hoạt động bề mặt hoặc các ion cụ thể. Chất khử yếu đảm bảo rằng quá trình khử Au³⁺ diễn ra chậm rãi trên bề mặt mầm. Ví dụ, để tạo nano que vàng, người ta thường thêm cetyltrimethylammonium bromide (CTAB), chất này tạo thành các cấu trúc micelle hình que trong dung dịch, hoạt động như một khuôn mềm để định hướng sự phát triển của hạt vàng theo một chiều. Trong nghiên cứu được cung cấp, việc thay đổi nồng độ HAuCl4, lượng mầm, và lượng axit citric hoặc TSC trong giai đoạn phát triển đã được khảo sát để tạo ra các hạt cầu và cầu gai có kích thước khác nhau.

IV. Bí Quyết Điều Khiển Hình Dạng Cụ Thể Cầu Và Cầu Gai

Nghiên cứu của Nguyễn Đoàn Quyền và cộng sự tập trung vào việc điều khiển hình thái học nano để tạo ra hai dạng cụ thể là nano vàng dạng cầu và cầu gai, sử dụng phương pháp mầm trung gian. Việc tạo ra các hình dạng này không phải là ngẫu nhiên mà là kết quả của việc điều chỉnh cẩn thận các thông số phản ứng trong quá trình tổng hợp hóa học khử. Đối với nano dạng cầu, nhóm nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố như lượng mầm, nồng độ HAuCl4, lượng axit citric (CA) và hydroquinone (HQ). Kết quả cho thấy việc tăng nồng độ HAuCl4 làm tăng kích thước hạt mà không làm thay đổi đáng kể bước sóng hấp thụ, trong khi lượng mầm ảnh hưởng đến cả kích thước và đỉnh hấp thụ SPR. Axit citric đóng vai trò như một chất bảo vệ hiệu quả, giúp ổn định các hạt hình cầu. Đối với nano dạng cầu gai, quy trình phức tạp hơn. Việc lựa chọn loại mầm ban đầu có ảnh hưởng quyết định. Thí nghiệm cho thấy mầm M3T (với tỉ lệ HAuCl4 và TSC phù hợp) cho kết quả tốt nhất, tạo ra các hạt cầu gai có đỉnh hấp thụ cao. Các phân tích bằng phổ hấp thụ UV-Vis và kính hiển vi điện tử (TEM/SEM) đã xác nhận sự thành công trong việc chế tạo các cấu trúc nano mong muốn, mở đường cho các ứng dụng định hướng trong công nghệ nano y sinh.

4.1. Tổng hợp nano vàng dạng cầu Ảnh hưởng của Acid Citric

Trong quá trình tổng hợp nano dạng cầu, Acid Citric (CA) đóng một vai trò quan trọng như một chất ổn định và bảo vệ. Dữ liệu từ tài liệu nghiên cứu cho thấy khi tăng thể tích dung dịch CA, độ hấp thụ của dung dịch nano vàng tăng lên trong khi bước sóng hấp thụ cực đại gần như không đổi (khoảng 532-536 nm). Điều này cho thấy CA giúp tạo ra nhiều hạt hơn hoặc các hạt ổn định hơn mà không làm thay đổi đáng kể kích thước trung bình của chúng. Kết quả thực nghiệm cho thấy mẫu G2' (khi qua giai đoạn phát triển) có đường kính trung bình 101,93 nm, tăng đáng kể từ mầm ban đầu (18,22 nm), chứng tỏ các nguyên tử vàng đã bám vào mầm và phát triển lớn dần mà vẫn giữ được hình dạng cầu. Điều này khẳng định CA là một chất bảo vệ tốt, ngăn chặn sự kết tụ và duy trì sự ổn định của các AuNPs dạng cầu.

4.2. Chế tạo nano vàng dạng cầu gai Vai trò của loại mầm

Việc chế tạo nano vàng dạng cầu gai đòi hỏi sự kiểm soát tinh vi hơn. Nghiên cứu chỉ ra rằng không phải loại mầm nào cũng cho kết quả tối ưu. Bằng cách khảo sát năm loại mầm khác nhau (M1T đến M5T) được tạo ra với nồng độ HAuCl4 khác nhau, nhóm tác giả đã xác định được mầm M3T là lựa chọn tốt nhất. Khi sử dụng mầm M3T, sản phẩm cuối cùng (mẫu TM3) cho đỉnh hấp thụ UV-Vis cao nhất tại bước sóng 572 nm. Bước sóng dịch chuyển về phía dài hơn so với nano cầu cho thấy sự thay đổi về hình dạng, phù hợp với cấu trúc cầu gai. Hình ảnh TEM của mẫu TM3 đã xác nhận sự hình thành thành công các hạt nano hình cầu gai, có đường kính trung bình là 111,2 nm. Kết quả này chứng tỏ việc lựa chọn và tối ưu hóa mầm ban đầu là yếu tố then chốt để định hướng sự phát triển thành các cấu trúc nano phức tạp.

4.3. Phân tích kết quả qua phổ UV Vis và ảnh TEM SEM

Để xác nhận và đánh giá kết quả tổng hợp, các phương pháp phân tích hiện đại đã được sử dụng. Phổ hấp thụ UV-Vis là công cụ đầu tiên và nhanh nhất để đánh giá sự hình thành và đặc tính quang học của AuNPs. Vị trí của đỉnh hấp thụ plasmon cộng hưởng bề mặt cung cấp thông tin về kích thước và hình dạng của hạt. Ví dụ, đỉnh hấp thụ ở ~520-530 nm đặc trưng cho nano cầu, trong khi sự dịch chuyển đến bước sóng dài hơn (red-shift) như 572 nm ở mẫu TM3 cho thấy sự hình thành cấu trúc bất đối xứng như cầu gai. Để có bằng chứng trực quan, Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và Kính hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng để chụp ảnh trực tiếp các hạt nano, cho phép xác định chính xác hình dạng, kích thước và sự phân bố của chúng. Các hình ảnh TEM và SEM trong báo cáo đã cung cấp bằng chứng không thể chối cãi về việc tạo thành công các hạt cầu và cầu gai đồng đều.

V. Top Ứng Dụng Đột Phá Của Nano Vàng Trong Ngành Y Sinh

Nhờ những đặc tính quang học độc đáo và tính tương hợp sinh học cao, hạt nano vàng đang tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực y sinh. Khả năng kiểm soát chính xác hình dạng và kích thước cho phép các nhà khoa học tối ưu hóa AuNPs cho nhiều ứng dụng cụ thể, từ chẩn đoán đến điều trị. Trong chẩn đoán ung thư, các hạt nano vàng có thể được gắn với các kháng thể đặc hiệu để tìm và liên kết với các tế bào ung thư. Nhờ khả năng tán xạ ánh sáng mạnh, chúng hoạt động như các chất tương phản hiệu quả trong kỹ thuật hình ảnh y sinh (bioimaging), giúp phát hiện các khối u ở giai đoạn rất sớm. Một trong những ứng dụng hứa hẹn nhất là liệu pháp quang nhiệt (PTT). Các hạt nano như nano que vàng hay cầu gai được thiết kế để hấp thụ mạnh ánh sáng ở vùng cận hồng ngoại (NIR), vùng mà các mô sinh học ít hấp thụ. Khi được chiếu tia laser NIR, các hạt nano này sẽ nóng lên và phá hủy các tế bào ung thư xung quanh một cách có chọn lọc mà không làm tổn thương các mô khỏe mạnh. Ngoài ra, nano vàng còn được phát triển thành các hệ dẫn truyền thuốc thông minh và các cảm biến sinh học siêu nhạy, mở ra những phương pháp điều trị và chẩn đoán mới, hiệu quả và ít xâm lấn hơn.

5.1. Chẩn đoán ung thư và hình ảnh y sinh bioimaging nâng cao

Trong lĩnh vực chẩn đoán ung thư, nano vàng hoạt động như những 'đầu dò' siêu nhỏ. Bề mặt của chúng có thể được gắn các phân tử sinh học (ví dụ: kháng thể chống lại protein EGFR trên bề mặt tế bào ung thư) để chúng có thể tìm và bám dính một cách đặc hiệu vào các tế bào bệnh. Do hiệu ứng SPR, các AuNPs tán xạ ánh sáng mạnh hơn hàng triệu lần so với các phân tử thuốc nhuộm thông thường. Khi quan sát dưới kính hiển vi trường tối, các tế bào ung thư có gắn nano vàng sẽ phát sáng rực rỡ, giúp các bác sĩ xác định chính xác vị trí và ranh giới của khối u. Kỹ thuật bioimaging này không chỉ giúp phát hiện sớm mà còn hỗ trợ các bác sĩ phẫu thuật loại bỏ hoàn toàn các mô ung thư, giảm nguy cơ tái phát.

5.2. Liệu pháp quang nhiệt PTT Tiêu diệt khối u chính xác

Liệu pháp quang nhiệt (photothermal therapy - PTT) là một phương pháp điều trị ung thư không xâm lấn đầy hứa hẹn. Bằng cách điều khiển hình dạng của nano vàng (ví dụ như chế tạo nano que vàng hoặc nano sao vàng), các nhà khoa học có thể điều chỉnh đỉnh hấp thụ SPR của chúng vào vùng cửa sổ quang học của mô sinh học (650-900 nm). Ánh sáng ở dải sóng này có thể xuyên sâu vào cơ thể mà không gây hại. Khi các AuNPs đã tích tụ tại khối u được chiếu tia laser, chúng sẽ chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành nhiệt, làm tăng nhiệt độ cục bộ lên trên 42°C. Nhiệt độ cao này gây ra quá trình chết theo chương trình (apoptosis) hoặc hoại tử của tế bào ung thư một cách có chọn lọc. Ưu điểm của PTT là tính đặc hiệu cao và tác dụng phụ tối thiểu so với hóa trị hay xạ trị truyền thống.

5.3. Hệ dẫn truyền thuốc và cảm biến sinh học biosensor

Bề mặt rộng lớn của hạt nano vàng khiến chúng trở thành những vật mang lý tưởng cho các hệ dẫn truyền thuốc. Các loại thuốc hóa trị có thể được tải lên bề mặt của AuNPs. Nhờ việc chức năng hóa bề mặt bằng các phân tử nhắm đích, hệ thống này có thể vận chuyển thuốc trực tiếp đến khối u, tăng nồng độ thuốc tại vị trí cần thiết và giảm độc tính toàn thân. Bên cạnh đó, trong lĩnh vực cảm biến sinh học, hiệu ứng SPR của nano vàng cực kỳ nhạy cảm với sự thay đổi của môi trường điện môi xung quanh. Khi một phân tử sinh học (ví dụ: một dấu ấn ung thư) liên kết với bề mặt của nano vàng, nó sẽ làm thay đổi chiết suất cục bộ, dẫn đến sự thay đổi màu sắc hoặc dịch chuyển đỉnh hấp thụ của dung dịch. Dựa trên nguyên lý này, các biosensor dựa trên nano vàng có thể phát hiện các phân tử sinh học ở nồng độ cực thấp, mang lại tiềm năng lớn trong chẩn đoán bệnh sớm.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Vật liệu nano là loại vật liệu mới, có những tính chất đặc trƣng và có ứng dụng cao trong nhiều mặt của cuộc sống. Đặc biệt, nano vàng có nhiều tính chất đặc biệt đáng quan tâm. Nano vàng có tính tƣơng thích sinh học cao và tính quang học, do đó nano vàng là một lĩnh vực tiềm năng cho ngành y học, việc nghiên cứu về nano vàng góp phần mở ra các phƣơng pháp mới trong chuẩn đoán và chữa trị nhiều bệnh – đặc biệt là bệnh ung thƣ. Nano kim loại và nano vàng nói riêng có nhiều hình dạng nhƣ dạng thanh, dạng cầu, dạng cầu gai,… Tuỳ vào kích thƣớc và hình dạng mà có các ứng dụng phù hợp.

Có nhiều phƣơng pháp tổng hợp nano, tuy nhiên nhóm nghiên cứu chọn phƣơng pháp tạo mầm trung gian vì phƣơng pháp này tƣơng đối đơn giản lại có thể điều khiển đƣợc kích thƣớc, hình dạng và độ đồng đều của hạt nano. Đó là lý do chúng em chọn phƣơng pháp tạo mầm trung gian cho đề tài này. Tìm hiểu về vàng. Tìm hiểu về vật liệu nano.

Tìm hiểu về nano vàng. Các dạng nano vàng. Nano vàng dạng cầu. Nano vàng dạng tam giác.

Nano vàng dạng thanh. Nano vàng dạng cầu gai. Các phƣơng pháp chế tạo nano vàng. Phƣơng pháp từ trên xuống.

Phƣơng pháp từ dƣới lên. Ứng dụng của nano vàng. Trong lĩnh vực y sinh. Trong ngành pháp y.

Trong lĩnh vực xúc tác. Trong lĩnh vực mỹ phẩm. Hóa chất và dụng cụ. Phƣơng pháp thực nghiệm.

Giai đoạn tạo mầm. Giai đoạn phát triển. Khảo sát các yếu tố ảnh hƣởng đến tính chất, kích thƣớc hạt cầu. Ảnh hƣởng của lƣợng mầm.

Ảnh hƣởng của lƣợng CA 1%. Khảo sát ảnh hƣởng khi thay đổi thể tích HQ. Ảnh hƣởng của thể thích HAuCl4. Khảo sát các yếu tố ảnh hƣởng đến tính chất, kích thƣớc hạt cầu gai.

Ảnh hƣởng của loại mầm. Ảnh hƣởng của Hidro quinone. Ảnh hƣởng của Tri-sodium citrat-dihydrat. Ảnh hƣởng của HAuCl4.

Ảnh hƣởng của lƣợng mầm. Các phƣơng pháp nghiên cứu tính chất hóa lý. Phƣơng pháp đo độ hấp thu quang (UV – vis). Phƣơng pháp Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM: Transmission Electron Microscopy).

Phƣơng pháp FE - SEM. Kết quả và thảo luận. Tạo mầm và khảo sát mầm. Điều chế mầm sử dụng cho dạng hình cầu.

Khảo sát ảnh hƣởng của loại mầm đến quá trình tổng hợp nano dạng cầu gai. Khảo sát ảnh hƣởng của thể tích HAuCl4. Khảo sát ảnh hƣởng của thể tích HAuCl4 đến quá trình phát triển nano vàng dạng cầu. Khảo sát ảnh hƣởng của HAuCl4 đến quá trình phát triển nano ở cầu gai:.

Khảo sát ảnh hƣởng của thể tích mầm đến quá trình tổng hợp nano. Khảo sát ảnh hƣởng của thể tích mầm đến quá trình tổng hợp nano dạng cầu. Khảo sát ảnh hƣởng của thể tích mầm đến quá trình phát triển nano dạng cầu gai. Khảo sát ảnh hƣởng của thể tích acid citric đến quá trình phát triển nano dạng cầu.

Khảo sát ảnh hƣởng của Tri-sodium citrat-dihydrat đến quá trình phát triển nano dạng cầu gai. Khảo sát ảnh hƣởng của thể tích Hidro quinone. Khảo sát ảnh hƣởng của thể tích Hidro quinone đến quá trình phát triển nano dạng cầu. Khảo sát ảnh hƣởng của thể tích Hidro quinone đến quá trình phát triển nano dạng cầu gai.

Kết luận và kiến nghị. 54 10 DANH MỤC HÌNH Ảnh 1.1 Vàng kim lo ại có ô mạng tinh thể lập phƣơng tâm diện .2 Minh họa một số mẫu vật và kích thƣớc của chúng theo nanomet .3 Màu sắc đặc trƣng của hạt vàng nano ở các kích thƣớc khác nhau.4 Màu sắc và bƣớc sóng cụ thể của nano vàng ở từng kích thƣớc, hình dạng khác nhau .5 Ảnh chụp TEM nano vàng.6 Ảnh TEM và UV-Vis nano vàng dạng cầu [4] .7 Ảnh TEM và UV-Vis nano vàng dạng tam giác [5].8 Màu sắc dung dịch và ảnh TEM nano vàng dạng thanh [6] .9 Ảnh chụp TEM nano vàng ở dạng cầu gai [7] .10 Ảnh chụp TEM và UV – Vis nano vàng [9] .Máy UV-Vis quang học .12 Hệ thống kính hiển vi điện tử truyền qua TEM JEM-1400.13 Máy FE-SEM JSM 740F, Nhật.14 Phổ UV-vis và màu dung dịch mầm tạo nano vàng dạng cầu .15 Ảnh SEM mầm dùng để tạo nano dạng cầu .16 Giản đồ phân bố kích thƣớc của mầm .17 Phổ UV-Vis của các mẫu M1T, M2T, M3T, M4T, M5T .18 Phổ UV-Vis của các mẫu TM1, TM2, TM3, TM4, TM5 .19 Phổ UV-Vis mẫu mầm đƣợc chọn M3T.20 Ảnh TEM mẫu nano cầu gai TM3.21 Giản đồ phân bố kích thƣớc hạt mẫu TM3.22 Phổ UV-Vis của các mẫu U1, U2, U3, U4, U5 .23 Phổ hấp phụ của UV1, UV2, UV3, UV4, UV5 .24 Phổ UV-Vis các mẫu G1’, G2’, G3’, G4’,G5’ .25 Ảnh SEM của mẫu G2’.26 Giản đồ phân bố kích thƣớc mẫu G2’ .27 Phổ hấp phụ của UM1’, UM2’, UM3’, UM4’, UM5’ .28 Phổ UV-Vis của các mẫu Z1, Z2, Z3, Z4, Z5 .29 Phổ UV-Vis của các mẫu UN1, UN2, UN3, UN4, UN5 .30 Ảnh TEM mẫu UN3 .31 Sơ đồ phân bố kích thƣớc của mẫu UN3 .32 Phổ UV-Vis của các mẫu Y1, Y2, Y3, Y4, Y5. 52 12 DANH MỤC BẢNG Hóa chất. 30 Thành phần dung dịch mầm trong thí nghiệm khảo sát ảnh hƣởng của lƣợng mầm.

32 Thành phần dung dịch nano vàng trong thí nghiệm khảo sát ảnh hƣởng của lƣợng mầm. 32 Thành phần dung dịch nano vàng trong TN khảo sát sự ảnh hƣởng của lƣợng CA. 33 Thành phần dung dịch nano vàng trong TN khảo sát sự ảnh hƣởng của lƣợng HQ. 33 Thành phần dung dịch nano vàng trong TN khảo sát sự ảnh hƣởng của HAuCl4 34 Thành phần dung dịch mầm.

34 Thành phần dung dịch nano. 35 Các mẫu trong khảo sát ảnh hƣởng của Hidroquinone. 35 Các mẫu trong khảo sát ảnh hƣởng của Tri-natrium citrate-dihydrat. 36 Các mẫu trong khảo sát ảnh hƣởng của HAuCl4.

36 Các mẫu trong khảo sát ảnh hƣởng của hàm lƣợng mầm. 37 Thành phần dung dịch mầm tạo nano dạng cầu. 40 Kết quả thí nghiệm khi thay đổi loại mầm ở khảo sát tạo nano dạng cầu gai. 42 Kết quả thí nghiệm khi thay đổi thể tích HAuCl4 ở khảo sát tạo nano dạng cầu gai.

45 Kết quả thí nghiệm thay đổi thể tích mầm trong khảo sát tổng hợp nano dạng cầu46 Kết quả thí nghiệm khi thay đổi thể tích mầm ở khảo sát tạo nano dạng cầu gai 48 Kết quả thí nghiệm thay đổi thể tích acid citric trong khảo sát tổng hợp nano dạng cầu. 49 Kết quả thí nghiệm khi thay đổi thể tích mầm ở khảo sát tạo nano dạng cầu gai 50 Kết quả thí nghiệm thay đổi thể tích hidro quinone trong khảo sát tổng hợp nano dạng cầu. 51 Kết quả thí nghiệm khi thay đổi thể tích Hidro quinone ở khảo sát tạo nano dạng cầu gai. 52 Phổ UV-Vis của các mẫu UH1’’, UH2’’, UH3’’, UH4’’, UH5’’.

53 13 DANH MỤC VIẾT TẮT HQ: Hydroquinone TSC: Tri- sodium citrat-dihydrat CA: Acid citric TEM: Kính hiển vi điện tử truyền qua. ( Transmission electron microscopy) UV – vis: Phổ tử ngoại – khả kiến. Tìm hiểu về vàng. Vàng là nguyên tố hóa học có kí hiệu là Au.

Trong bảng tuần hoàn hóa học, vàng đứng thứ 79, là nguyên tố nhóm d, thuộc phân nhóm IB, là nguyên tố chuyển tiếp có hóa trị từ 1 – 3. Vàng kim loại có ô mạng tinh thể lập phƣơng tâm diện.1 Vàng kim loại có ô mạng tinh thể lập phương tâm diện Vàng là kim loại có độ dẻo lớn, dễ cán đến mức thu đƣợc là vàng có kích thƣớc hơn 0.0002 mm, có tính dẫn điện, dẫn nhiệt cao, trơ về phƣơng diện hóa học nên thƣờng dùng làm tiếp điểm, các thiết bị chống ăn mòn hóa học. Vàng nguyên chất không độc và không bị kích thích khi ăn vào, do tính tƣơng thích sinh học cao nhƣ vậy mà từ thời xa xƣa, vàng đã đƣợc sử dụng nhƣ một liệu pháp chữa bệnh. Trong y học Trung Quốc, vàng đƣợc dùng để rút mủ trên da thịt non, chữa chứng co giật ở trẻ em.

Trong Tây y, vàng cyanua đã từng đƣợc dùng để điều trị bệnh lao, muối vàng đƣợc dùng để chữa bệnh đau xƣơng khớp, viêm đa khớp dạng thấp. Một giáo sƣ thuộc trƣờng đại học Thần Hộ (Nhật Bản) đã dùng laser hơi vàng để chữa trị ung thƣ thực quản và mang lại kết quả khả quan. Bên cạnh đó, với tính chất kéo dài đặc biệt tốt, trong phẫu thuật, các bác sĩ còn sử dụng sợi vàng để khâu các mảnh xƣơng bị vỡ mà không gây đau đớn hoặc các tác dụng không mong muốn nào khác. Ngƣời ta còn dùng những tấm vàng 15 dát thật mỏng để chữa viêm loét dạ dày hoặc xử lý các vết bỏng một cách an toàn và hiệu quả.

[1] Ngày nay, với nền y học phát triển, chúng ta càng có những phát minh ứng dụng những công dụng độc đáo của vàng vào trong chữa trị bệnh, đặc biệt là chữa bệnh ung thƣ với nano vàng. Tìm hiểu về vật liệu nano Để hiểu rõ khái niệm vật liệu nano, chúng ta cần biết khái niệm có liên quan là nano-science (khoa học nano) và nano-technology (công nghệ nano). Trƣớc hết, kích thƣớc nano là đơn vị đo lƣờng quốc tế để chỉ đơn vị nhỏ gấp 1.000 lần mét (1nanomet = 1/1. Độ lớn này đƣợc công nhận từ năm 1960, bằng 1 phần tỉ của mét, tức là có kích cỡ khoảng 10 nguyên tử hydro.2 Minh họa một số mẫu vật và kích thước của chúng theo nanomet Khoa học nano là ngành khoa học nghiên cứu các hiện tƣợng và sự can thiệp vào vật liệu tại các quy mô nguyên tử, phân tử và đại phân tử.

Tại các quy mô đó, tính chất của vật liệu khác hẳn với tính chất của chúng tại quy mô lớn hơn. 16 Công nghệ nano là việc thiết kế, phân tích đặc trƣng, chế tạo và ứng dụng các cấu trúc thiết bị và hệ thống bằng việc điều khiển hình dáng và kích thƣớc trên quy mô nano mét. Vật liệu nano là đối tƣợng của cả hai lĩnh vực khoa học nano và công nghệ nano, nó liên kết hai lĩnh vực trên với nhau. Kích thƣớc của vật liệu nano từ 0.

Về phân loại, dựa vào trạng thái ngƣời ta phân chia thành: rắn, lỏng, khí. Về hình dáng vật liệu, ngƣời ta chia thành: vật liệu nano không chiều (cả ba chiều đều có kích thƣớc nano), vật liệu nano một chiều (có hai chiều kích thƣớc nano) và vật liệu nano hai chiều (có một chiều kích thƣớc nano).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ