Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vị trí trụ cột và đóng góp tỷ trọng lớn trong tổng sản lượng thịt tiêu thụ nội địa. Theo số liệu của Cục Chăn nuôi (Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn), giai đoạn 2015–2021, tổng đàn lợn cả nước duy trì mức tăng trưởng bình quân 0,2%, lượng lợn thịt xuất chuồng tăng 0,3% và tổng sản lượng thịt hơi xuất chuồng tăng 2,8%. Năm 2021, Việt Nam nhập khẩu 346 nghìn con lợn sống cùng hơn 143 nghìn tấn thịt lợn các loại. Đến đầu tháng 3 năm 2022, giá lợn thịt hơi xuất chuồng dao động quanh mức 50.000–53.000 đồng/kg. Bối cảnh thực tiễn này thúc đẩy ngành chăn nuôi chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình nông hộ nhỏ lẻ sang phương thức trang trại công nghiệp quy mô lớn, vận hành theo chuỗi giá trị khép kín nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao an toàn sinh học.
Trong chăn nuôi lợn công nghiệp, con giống là yếu tố then chốt quyết định trần năng suất và hiệu quả kinh tế. Để khắc phục nhược điểm của các giống thuần và tận dụng tối đa ưu thế lai cùng hiệu ứng bổ sung tính trạng ở đời con, các doanh nghiệp chăn nuôi đẩy mạnh nhập nội và lai tạo các dòng giống cao sản. Tập đoàn Greenfeed Việt Nam đã nhập khẩu các dòng lợn cụ kỵ L2 (Landrace), L3 (Yorkshire) và ông bà L15 (Duroc), L62 (Pietrain), L65 (Pietrain tổng hợp), L18 (Pietrain tổng hợp) từ tập đoàn PIC (Mỹ) để tạo ra dòng nái thương phẩm GF24 cùng hai dòng đực cuối GF337 và GF399. Nhằm đánh giá khả năng thích nghi và năng suất sinh sản thực tế của các tổ hợp lai này trong điều kiện chuồng nuôi khép kín tại miền Bắc, tác giả Nay Viết Đạt thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp: "Năng suất sinh sản lợn nái GF24 khi phối với dòng lợn đực GF337 và GF399 nuôi tại nhà đẻ 1-2, trại Linkfarm Hòa Bình".
Mục tiêu nghiên cứu:
- Đánh giá một số chỉ tiêu sinh lý sinh dục cơ bản của lợn nái dòng GF24.
- Đánh giá và so sánh năng suất sinh sản của lợn nái GF24 khi phối với hai dòng lợn đực GF337 và GF399 qua các lứa đẻ.
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:
- Theo dõi, ghi chép đầy đủ, khách quan các chỉ tiêu sinh lý sinh dục và năng suất sinh sản của đàn nái và đàn lợn con giai đoạn theo mẹ.
- Nắm vững và phân tích quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng trị bệnh và an toàn sinh học đối với lợn đực, lợn nái và lợn con sơ sinh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: 100 lợn nái GF24 (gồm 50 nái phối với đực GF337 và 50 nái phối với đực GF399) cùng toàn bộ số lợn con theo mẹ sinh ra từ các tổ hợp lai này. Phả hệ dòng mẹ GF24 được tạo từ tổ hợp $\text{L18} \times (\text{L2} \times \text{L3})$; dòng đực GF337 bắt nguồn từ $\text{L65} \times \text{L65}$; dòng đực GF399 bắt nguồn từ $\text{L62} \times \text{L65}$.
- Không gian: Nhà đẻ 1-2 thuộc Trại lợn Linkfarm Hòa Bình (Công ty TNHH Linkfarm - Tập đoàn Greenfeed Việt Nam), địa chỉ tại thôn Chỉ Bái, xã Hùng Sơn, huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình.
- Thời gian: Nghiên cứu và thu thập số liệu thực địa diễn ra từ ngày 01/01/2022 đến ngày 26/04/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở sinh lý học và lý thuyết giống
Khóa luận vận dụng các nguyên lý sinh lý học sinh sản gia súc và di truyền số lượng:
- Cơ chế điều hòa chu kỳ tính: Hoạt động sinh dục của lợn nái chịu sự điều khiển của trục thần kinh - thể dịch (Vùng dưới đồi - Tuyến yên - Buồng trứng). Dưới kích thích của xung động môi trường, vùng dưới đồi giải phóng GnRH kích thích thùy trước tuyến yên tiết FSH và LH, thúc đẩy noãn bao phát triển, chín và rụng trứng; tế bào hạt bao noãn tiết estrogen làm nồng độ hormone trong máu tăng từ 64 mg% lên 112 mg%, gây hiện tượng hưng phấn sinh dục. Sau khi rụng trứng, thể vàng hình thành tiết progesterone duy trì thai kỳ và ức chế tiết FSH/LH. Nếu trứng không thụ tinh, hormone $PGF_{2\alpha}$ từ sừng tử cung sẽ làm tiêu biến thể vàng vào ngày thứ 15–17 để khởi động chu kỳ mới.
- Sinh lý thụ tinh và mang thai: Chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (dao động 18–25 ngày); thời gian rụng trứng kéo dài 10–15 giờ. Tinh trùng thụ tinh cho trứng tại 1/3 phía trên ống dẫn trứng qua 3 giai đoạn: phá màng phóng xạ nhờ enzyme hyaluronidase, xuyên màng trong suốt nhờ zonalysin và phá màng noãn hoàng nhờ neuraminidase. Thời gian mang thai trung bình 114–116 ngày, chia thành kỳ I (84 ngày đầu) và kỳ II (30 ngày cuối - giai đoạn thai phát triển 65–70% khối lượng).
- Lý thuyết ưu thế lai: Lai giữa dòng nái tổng hợp chuyên sinh sản GF24 (nền Landrace $\times$ Yorkshire) và dòng đực chuyên thịt GF337, GF399 (nền Pietrain) nhằm khai thác tối đa ưu thế lai về số con sơ sinh sống, sức sống phôi thai và khối lượng cai sữa.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Nghiên cứu áp dụng phương pháp theo dõi thực nghiệm kết hợp hồi cứu hồ sơ kỹ thuật tại trại:
- Thu thập dữ liệu: Trực tiếp giám sát quy trình thụ tinh nhân tạo, đỡ đẻ, cân khối lượng sơ sinh/ổ và cai sữa/ổ bằng cân đồng hồ chuyên dụng; ghi chép nhật trình tại chuồng đẻ và trích xuất dữ liệu lưu trữ từ phần mềm quản lý đàn của trang trại.
- Chỉ tiêu theo dõi: Tuổi phối lần đầu, tuổi đẻ lứa đầu, thời gian mang thai, thời gian cai sữa, khoảng cách lứa đẻ, thời gian chờ phối, số lứa/nái/năm, số con sơ sinh/ổ, số con sơ sinh sống/ổ, số con chọn nuôi/ổ, số con cai sữa/ổ, khối lượng sơ sinh (cả ổ và từng con), khối lượng cai sữa (cả ổ và từng con), tỷ lệ sơ sinh sống và tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa.
$$\text{Tỷ lệ sơ sinh sống (%)} = \frac{\text{Số con sơ sinh sống đến 24 giờ}}{\text{Tổng số con sơ sinh}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa (%)} = \frac{\text{Số con sống đến cai sữa}}{\text{Số con chọn nuôi}} \times 100$$
$$\text{Số lứa đẻ/nái/năm} = \frac{365}{\text{Khoảng cách giữa hai lứa đẻ (ngày)}}$$
- Phương pháp xử lý thống kê sinh học: Số liệu được phân loại sơ bộ trên Microsoft Excel và phân tích thống kê bằng phần mềm Minitab phiên bản 16. Các tham số tính toán gồm: dung lượng mẫu ($n$), trung bình số học ($\text{Mean}$), độ lệch chuẩn ($\text{SD}$), giá trị nhỏ nhất ($\text{Min}$) và lớn nhất ($\text{Max}$). Sai khác giữa các giá trị trung bình được kiểm định bằng phép thử so sánh cặp Tukey (Tukey's test).
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Mở đầu
Phần mở đầu xác lập tính cấp thiết của việc đánh giá khả năng sinh sản của tổ hợp lai nái GF24 với đực GF337 và GF399 tại vùng trung du Bắc Bộ. Tác giả trình bày bức tranh tổng quan về biến động đàn lợn cả nước, xu hướng chuyển dịch chăn nuôi trang trại tập trung và vai trò của các dòng lợn thương phẩm nhập nội từ PIC; đồng thời xác định cụ thể 2 mục tiêu và các yêu cầu kỹ thuật cần đạt được trong quá trình theo dõi tại Trại Linkfarm Hòa Bình.
Phần II: Tổng quan tài liệu
Chương này hệ thống hóa các tài liệu khoa học chuyên ngành trong và ngoài nước:
- Đặc điểm sinh lý sinh dục: Làm rõ các mốc tuổi thành thục về tính (6 tháng tuổi, biến động 135–250 ngày) và thành thục về thể vóc (9–10 tháng tuổi, đạt 90–100 kg ở lợn ngoại); cấu trúc chu kỳ động dục 4 giai đoạn; cơ chế tác động của hệ hormone sinh dục và quá trình thụ tinh, phát triển phôi thai.
- Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản: Phân tích ảnh hưởng của yếu tố di truyền (dòng bố, dòng mẹ); chế độ dinh dưỡng (mức năng lượng ME, nhu cầu protein thô 14% cho nái chửa và 16% cho nái nuôi con, cân bằng Ca–P, vitamin A, D, E, B1, C); thời điểm phối tinh (phối kép sau khi chịu đực 15–20 giờ và 24–36 giờ); ảnh hưởng của lứa đẻ, thời điểm cai sữa (21–28 ngày) và stress nhiệt độ môi trường.
- Tổng quan nghiên cứu: Điểm lại các công trình nghiên cứu trong nước (Lê Đình Phùng, Phan Xuân Hảo, Đỗ Đức Lực) và quốc tế (Praew Thiengpimol, Bondoc, Lukač) khẳng định ưu thế vượt trội của nái lai F1 (Landrace $\times$ Yorkshire) về số con sơ sinh sống và khối lượng cai sữa so với nái thuần.
Phần III: Phương pháp nghiên cứu
Tác giả trình bày chi tiết quy mô cơ sở thực nghiệm và các quy trình kỹ thuật:
- Hiện trạng trang trại: Trại Linkfarm Hòa Bình được xây dựng từ tháng 01/2020 trên diện tích 11 ha, quy mô tổng đàn tại thời điểm nghiên cứu là 8.227 con (gồm 2.500 lợn nái chiếm 30,39%; 400 hậu bị chiếm 4,86%; 13 đực khai thác chiếm 0,16%; 14 đực thí tình chiếm 0,17%; 4.300 lợn con theo mẹ chiếm 52,27% và 1.000 lợn cai sữa chiếm 12,16%).
- Quy trình nuôi dưỡng: Áp dụng 4 loại cám hỗn hợp hoàn chỉnh:
- PIC04 (nái chửa kỳ I, II, chờ phối): Protein thô $\ge 14%$, Xơ thô $\ge 8%$, Ca $0,7\text{--}1,5%$, Lysine $0,75%$, ME $\ge 2.950\text{ kcal/kg}$.
- PIC06 (nái nuôi con, đực giống): Protein thô $\ge 16%$, Xơ thô $\ge 9%$, Ca $0,7\text{--}1,5%$, Lysine $0,7%$, ME $\ge 3.000\text{ kcal/kg}$.
- PIC08 (hậu bị): Protein thô $\ge 16%$, Xơ thô $\ge 8%$, Ca $0,75\text{--}1,2%$, Lysine $1,2%$, ME $\ge 3.100\text{ kcal/kg}$.
- GF01 (lợn con): Protein thô $\ge 21%$, Xơ thô $\ge 5%$, Ca $0,7\text{--}1,5%$, Lysine $1,5%$, ME $\ge 3.400\text{ kcal/kg}$.
- Định mức cho ăn: Nái mang thai được điều chỉnh khẩu phần theo điểm thể trạng (ngày 0, 29 và 84); giai đoạn nuôi con tăng dần từ ngày đẻ (1,4–2,2 kg/ngày) đến sau ngày thứ 5 đạt mức 7 kg/ngày (chia 3 bữa: 6h30, 14h, 21h).
- Phòng trị bệnh và an toàn sinh học: Lịch tiêm vaccine nghiêm ngặt (PCV, MH, PLE, HCV, FMD, PRV, E. coli, Autovaccine) và phác đồ điều trị phân tầng theo bệnh lý hô hấp, tiêu chảy, viêm khớp, viêm tử cung và mất máu sau đẻ.
Phần IV: Kết quả và thảo luận
Chương tập trung phân tích các dữ liệu thực nghiệm thu thập được trên đàn nái GF24:
- Chỉ tiêu sinh lý sinh dục: Tuổi phối lần đầu đạt $284,50 \pm 9,76\text{ ngày}$; tuổi đẻ lứa đầu là $400,49 \pm 10,09\text{ ngày}$; thời gian mang thai trung bình $116,02 \pm 1,28\text{ ngày}$; thời gian nuôi con đến cai sữa là $25,20 \pm 2,11\text{ ngày}$; thời gian chờ phối sau cai sữa đạt $6,02 \pm 2,74\text{ ngày}$; khoảng cách lứa đẻ là $146,87 \pm 2,46\text{ ngày}$ và hệ số lứa đẻ đạt $2,49 \pm 0,04\text{ lứa/nái/năm}$.
- Năng suất sinh sản tổng thể: Đàn nái đạt số con sơ sinh/ổ là 14,39 con; số con cai sữa/ổ là 11,97 con; khối lượng sơ sinh/con đạt 1,44 kg; khối lượng cai sữa/con đạt 7,17 kg; tỷ lệ sơ sinh sống đạt 95,22% và tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt 91,11%.
- So sánh 2 tổ hợp lai qua các lứa: Năng suất sinh sản giữa hai tổ hợp $\text{GF337} \times \text{GF24}$ và $\text{GF399} \times \text{GF24}$ tương đương nhau và duy trì ổn định qua các lứa. Riêng tỷ lệ sơ sinh còn sống ở lứa 1 (tổ hợp GF337 đạt 94,21%; tổ hợp GF399 đạt 93,45%) thấp hơn có ý nghĩa so với lứa 2 (tổ hợp GF337 đạt 96,95%; tổ hợp GF399 đạt 96,27%).
Phần V: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng quan về khả năng sinh sản của dòng nái GF24 và đề xuất duy trì khai thác hai công thức lai này trong hệ thống sản xuất lợn thịt thương phẩm tại trang trại.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm
Dữ liệu đo đạc thực tế về các chỉ tiêu sinh lý sinh dục của lợn nái GF24 tại Trại Linkfarm Hòa Bình được tổng hợp chi tiết trong bảng số liệu sau:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Dung lượng mẫu ($n$) |
Trung bình ($\text{Mean}$) |
Độ lệch chuẩn ($\text{SD}$) |
Nhỏ nhất ($\text{Min}$) |
Lớn nhất ($\text{Max}$) |
| Tuổi phối giống lần đầu (ngày) |
100 |
284,50 |
9,76 |
261,00 |
306,00 |
| Tuổi đẻ lứa đầu (ngày) |
100 |
400,49 |
10,09 |
374,00 |
423,00 |
| Thời gian mang thai (ngày) |
200 |
116,02 |
1,28 |
112,00 |
118,00 |
| Thời gian cai sữa (ngày) |
200 |
25,20 |
2,11 |
20,00 |
31,00 |
| Khoảng cách lứa đẻ (ngày) |
100 |
146,87 |
2,46 |
144,00 |
156,00 |
| Thời gian chờ phối trở lại (ngày) |
100 |
6,02 |
2,74 |
2,00 |
15,00 |
| Số lứa đẻ/nái/năm (lứa) |
100 |
2,49 |
0,04 |
2,34 |
2,53 |
Bảng tổng hợp chỉ tiêu sinh lý sinh sản của đàn nái GF24
Về năng suất sinh sản đàn con và so sánh tổ hợp lai:
- Chỉ tiêu đàn con chung: Số con sơ sinh bình quân đạt $14,39\text{ con/ổ}$; khối lượng sơ sinh trung bình $1,44\text{ kg/con}$; số con nuôi đến cai sữa đạt $11,97\text{ con/ổ}$; khối lượng cai sữa trung bình $7,17\text{ kg/con}$ (ở thời điểm cai sữa trung bình 25,20 ngày tuổi).
- Tỷ lệ sống: Tỷ lệ sơ sinh còn sống đạt mức cao $95,22%$, tỷ lệ sống từ sơ sinh đến khi cai sữa đạt $91,11%$.
- Hiệu quả giữa 2 dòng đực phối: Khả năng sinh sản của nái GF24 khi phối với đực GF337 và GF399 là tương đương nhau ở hầu hết các chỉ tiêu số con và khối lượng. Tỷ lệ sơ sinh còn sống có xu hướng tăng từ lứa 1 lên lứa 2 ở cả hai công thức lai (lứa 1: tổ hợp $\text{GF337} \times \text{GF24}$ đạt 94,21%, tổ hợp $\text{GF399} \times \text{GF24}$ đạt 93,45%; lứa 2: tổ hợp $\text{GF337} \times \text{GF24}$ tăng lên 96,95%, tổ hợp $\text{GF399} \times \text{GF24}$ tăng lên 96,27%).
Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật của tác giả
- Kiểm soát tuổi phối hậu bị: Điều chỉnh thời điểm phối giống lần đầu ở lợn hậu bị sớm hơn (quanh mốc 240–260 ngày tuổi thay vì 284,50 ngày) nhằm giảm chi phí thức ăn giai đoạn hậu bị và hạ thấp tuổi đẻ lứa đầu.
- Kỹ thuật chăm sóc nái đẻ và lợn con: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình can thiệp đỡ đẻ vật lý trước khi tiêm Oxytocin; chia nhóm bú trong 24 giờ đầu và áp dụng kỹ thuật tách ghép bầy (1 bước hoặc 2 bước) nhằm nâng cao độ đồng đều và giảm tỷ lệ hao hụt trước cai sữa.
- Mở rộng sản xuất: Tiếp tục sử dụng song song hai dòng đực GF337 và GF399 để phối với nái GF24 nhằm cung cấp lợn giống thương phẩm chất lượng cao cho các trại nuôi thịt.
Đóng góp của đề tài
- Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm có giá trị về các chỉ tiêu sinh học của dòng nái thương phẩm GF24 do Greenfeed phát triển tại Việt Nam.
- Đánh giá khách quan hiệu quả lai tạo giữa nái GF24 với hai dòng đực cuối GF337 và GF399 trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp thực tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Thời gian theo dõi thực địa ngắn (từ 01/01/2022 đến 26/04/2022, tương đương gần 4 tháng), phạm vi khảo sát giới hạn trên 100 nái tại nhà đẻ 1-2 của một cơ sở trang trại duy nhất.
- Số liệu chủ yếu tập trung đánh giá ở lứa đẻ 1 và lứa đẻ 2, chưa theo dõi được liên tục các lứa đẻ tiếp theo (lứa 3 đến lứa 6) - giai đoạn nái đạt đỉnh cao về năng suất sinh sản.
- Đề tài chưa theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng (ADG), tiêu tốn thức ăn (FCR) và phẩm chất thân thịt của đời con lai nuôi thịt thương phẩm sau cai sữa.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng theo dõi năng suất sinh sản của lợn nái GF24 trên quy mô toàn trại qua trọn vẹn chu kỳ khai thác kinh tế (đến lứa thứ 6–7).
- Tiếp tục thực hiện các thí nghiệm nuôi thịt đối chứng giữa hai tổ hợp $\text{GF337} \times \text{GF24}$ và $\text{GF399} \times \text{GF24}$ từ giai đoạn sau cai sữa đến xuất chuồng để đánh giá toàn diện tốc độ tăng trọng, hiệu quả sử dụng thức ăn và tỷ lệ nạc mổ khảo sát.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Di truyền - Giống vật nuôi.
- Các kỹ sư chăn nuôi, quản lý kỹ thuật tại các trang trại lợn công nghiệp quy mô lớn.
- Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Bộ tham số thống kê sinh sản chuẩn của lợn nái GF24 để làm đối chứng khoa học.
- Quy trình kỹ thuật thực hành chuẩn về chăm sóc nái mang thai theo điểm thể trạng (BCS), kỹ thuật kích thích lên giống bằng đực thí tình, quy trình thụ tinh nhân tạo và thao tác đỡ đẻ can thiệp.
- Kỹ thuật tách ghép bầy lợn con theo mẹ và phác đồ thú y phòng trừ dịch bệnh, lịch tiêm vaccine đa giá cụ thể tại chuồng nuôi khép kín.
Câu hỏi thường gặp
1. Phả hệ di truyền của lợn nái GF24 và hai dòng đực GF337, GF399 được thiết lập như thế nào?
Dòng nái thương phẩm GF24 được tạo thành từ tổ hợp lai giữa đực L18 (Pietrain tổng hợp) phối với nái lai L2L3 (Landrace $\times$ Yorkshire). Dòng đực GF337 được tạo từ dòng cụ kỵ/ông bà thuần L65 (Pietrain tổng hợp). Dòng đực GF399 được tạo từ tổ hợp lai giữa đực L62 (Pietrain) và nái L65. Tất cả các dòng thuần cụ kỵ/ông bà ban đầu đều được Greenfeed nhập khẩu từ tập đoàn PIC (Mỹ).
2. Tuổi phối giống lần đầu và tuổi đẻ lứa đầu của nái GF24 trong nghiên cứu là bao nhiêu và có đặc điểm gì?
Lợn nái GF24 có tuổi phối giống lần đầu trung bình là $284,50 \pm 9,76\text{ ngày}$ (biến động từ 261,00 đến 306,00 ngày) và tuổi đẻ lứa đầu trung bình là $400,49 \pm 10,09\text{ ngày}$ (biến động từ 374,00 đến 423,00 ngày). Kết quả này cho thấy tuổi phối và tuổi đẻ lứa đầu tại trại muộn hơn so với một số nghiên cứu trên các giống nái lai F1 thông thường (thường phối ở 237–259 ngày tuổi).
3. Quy trình cho ăn và hàm lượng dinh dưỡng của cám dành cho nái chửa và nái nuôi con tại trại được quy định ra sao?
Trại sử dụng cám PIC04 cho nái chửa (protein thô $\ge 14%$, ME $\ge 2.950\text{ kcal/kg}$) và cám PIC06 cho nái nuôi con (protein thô $\ge 16%$, ME $\ge 3.000\text{ kcal/kg}$). Định mức ăn của nái mang thai được phân theo thể trạng (gầy, bình thường, béo) qua các giai đoạn (kỳ I: 1,8–3,4 kg/ngày; kỳ II: 1,8–2,6 kg/ngày). Nái nuôi con sau đẻ được tăng cám dần, từ ngày thứ 5 sau đẻ đến cai sữa cho ăn 7 kg/ngày chia làm 3 bữa (6h30, 14h và 21h).
4. Năng suất sinh sản của nái GF24 khi phối với đực GF337 và đực GF399 có sự chênh lệch đáng kể không?
Năng suất sinh sản của nái GF24 khi phối với đực GF337 và đực GF399 là tương đương nhau về số con sơ sinh/ổ, số con sơ sinh sống, khối lượng sơ sinh/con và số con cai sữa/ổ. Sự khác biệt đáng chú ý duy nhất được ghi nhận là tỷ lệ sơ sinh sống ở lứa 1 của cả 2 tổ hợp (94,21% và 93,45%) thấp hơn so với lứa 2 (96,95% và 96,27%).
5. Quy trình xử lý nái khó đẻ tại Trại Linkfarm Hòa Bình gồm những bước nào?
Khi thời gian giữa hai lần sinh con vượt quá 45 phút, kỹ thuật viên áp dụng các bước: (1) Đánh nái đứng dậy, mát-xa bầu vú kích thích co bóp tự nhiên; (2) Mang găng tay bôi trơn chuyên dụng luồn qua cổ tử cung để móc can thiệp ngôi thai; (3) Nếu sau 2 lần móc không hiệu quả, tiến hành tiêm bắp Oxytocin (liều 2 ml/con) sau khi đã kiểm tra chắc chắn không có thai nằm ngang hoặc ngược làm nghẽn đường sinh dục.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nay Viết Đạt đã phản ánh toàn diện các chỉ tiêu sinh học và năng suất sinh sản thực tế của đàn lợn nái cao sản GF24 phối với đực GF337 và GF399 tại Trại Linkfarm Hòa Bình. Kết quả nghiên cứu chứng minh đàn nái GF24 đạt năng suất sinh sản cao với số con sơ sinh bình quân 14,39 con/ổ, số con cai sữa đạt 11,97 con/ổ và hệ số lứa đẻ đạt 2,49 lứa/nái/năm, đồng thời năng suất giữa hai công thức lai duy trì tính ổn định tương đương nhau. Đây là tài liệu thực nghiệm có độ tin cậy cao, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng phục vụ công tác quản lý giống và hoàn thiện quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam.