Năng Suất Sinh Sản Của Lợn NáI GF24 Khi Phối Với Đực GF337 Và GF399 Tại Trại Linkfarm Hòa Bình

Chuyên khảo phân tích Năng suất sinh sản lợn nái gf24 khi phối với dòng lợn đực gf337 và gf399 nuôi tại nhà đẻ 1 2 trại, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

77
14
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. PHẦN I: MỞ ĐẦU

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.2. MỤC ĐÍCH – YÊU CẦU

2. PHẦN II: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Đặc điểm sinh lý và sinh sản ở lợn nái

2.1.1. Tuổi thành thục về tính

2.1.2. Tuổi thành thục về vóc

2.1.3. Chu kỳ động dục, cơ chế động dục

2.1.3.1. Giai đoạn trước động dục
2.1.3.2. Giai đoạn động dục
2.1.3.3. Giai đoạn sau động dục
2.1.3.4. Giai đoạn yên tĩnh

2.1.4. Sự thụ tinh

2.2. Một số chỉ tiêu về năng suất sinh sản của lợn nái

2.3. NHỮNG YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NĂNG SUẤT SINH SẢN CỦA ĐÀN NÁI

2.4. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC

2.4.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

2.4.2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

2.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.5.1. ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU

2.5.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.5.1.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.5.2. Tình hình chăn nuôi của trang trại

2.5.3. Quy trình nuôi dưỡng và chăm sóc

2.6. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.6.1. Đánh giá khả năng sinh sản của lợn nái GF24

2.6.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.6.2.1. Thu thập số liệu
2.6.2.2. Phương pháp xử lý số liệu

2.7. KẾT QUẢ - THẢO LUẬN

2.7.1. MỘT SỐ CHỈ TIÊU SINH LÍ SINH DỤC CỦA LỢN NÁI GF24

2.7.2. NĂNG SUẤT SINH SẢN CHUNG CỦA LỢN NÁI GF24

2.7.3. NĂNG SUẤT SINH SẢN CỦA LỢN NÁI GF24 PHỐI VỚI ĐỰC GF337 VÀ GF399

2.7.3.1. NĂNG SUẤT SINH SẢN CỦA LỢN NÁI GF24 PHỐI VỚI ĐỰC GF337 QUA CÁC LỨA ĐẺ
2.7.3.2. NĂNG SUẤT SINH SẢN CỦA LỢN NÁI GF24 PHỐI VỚI ĐỰC GF399 QUA CÁC LỨA ĐẺ

2.8. KẾT LUẬN – ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Năng Suất Sinh Sản Lợn Nái GF24 Tại Hòa Bình

Chăn nuôi lợn đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam. Việc nâng cao năng suất sinh sản lợn nái là yếu tố then chốt. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá năng suất sinh sản của lợn nái GF24 khi phối với lợn đực GF337GF399 tại Trại Linkfarm Hòa Bình. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu khoa học, phục vụ cải tiến chăn nuôi lợn và nâng cao hiệu quả kinh tế. Việc sử dụng các dòng lợn GF (Greenfeed) đang ngày càng phổ biến, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về đặc tính sinh sản của chúng. Nghiên cứu này sẽ góp phần vào việc tối ưu hóa quy trình phối giống lợn GF24chăm sóc lợn nái.

1.1. Giới Thiệu Về Giống Lợn GF24 GF337 và GF399

Các dòng lợn GF (Greenfeed) như GF24, GF337 và GF399 là kết quả của quá trình lai tạo và chọn lọc giống từ các dòng lợn cao sản nhập khẩu như Landrace, Yorkshire, Pietrain và Duroc. Lợn nái GF24 được đánh giá cao về khả năng sinh sản và thích nghi với điều kiện chăn nuôi công nghiệp. Lợn đực GF337GF399 được sử dụng để cải thiện chất lượng thịt và tăng trưởng của con lai. Các dòng này còn được gọi là PIC337, PIC399 và PIC24. Đây là dòng lợn bố, mẹ để tạo ra con lai nuôi thịt.

1.2. Vai Trò Của Trại Linkfarm Hòa Bình Trong Nghiên Cứu

Trại Linkfarm Hòa Bình là một trong những cơ sở chăn nuôi lợn hiện đại của tập đoàn Greenfeed Việt Nam. Trại áp dụng quy trình chăn nuôi lợn tiên tiến, đảm bảo điều kiện sống tốt cho đàn lợn. Việc nghiên cứu năng suất sinh sản lợn nái GF24 tại đây có ý nghĩa quan trọng, cung cấp thông tin chính xác và tin cậy cho ngành chăn nuôi lợn.

II. Thách Thức Yếu Tố Ảnh Hưởng Năng Suất Lợn Nái GF24

Năng suất sinh sản của lợn nái chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm di truyền, dinh dưỡng, quản lý và môi trường. Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản lợn nái GF24 là rất quan trọng để đưa ra các giải pháp cải thiện. Các yếu tố như dinh dưỡng lợn nái, sức khỏe lợn nái, và kỹ thuật phối giống lợn đều có vai trò quyết định đến số lượng và chất lượng con sinh ra. Ngoài ra, các bệnh thường gặp ở lợn nái cũng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chu kỳ sinh sản lợn.

2.1. Tầm Quan Trọng Của Dinh Dưỡng Đối Với Lợn Nái GF24

Dinh dưỡng lợn nái đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo năng suất sinh sản. Chế độ ăn uống cân đối, đầy đủ dinh dưỡng giúp lợn nái khỏe mạnh, tăng khả năng thụ thai và sinh sản. Việc cung cấp đủ protein, vitamin và khoáng chất là rất quan trọng trong giai đoạn mang thai và nuôi con. Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của thức ăn cho từng loại lợn cần được đảm bảo.

2.2. Quản Lý Và Chăm Sóc Ảnh Hưởng Đến Sinh Sản Lợn GF24

Quy trình quản lý lợn náichăm sóc lợn con ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ nuôi sống lợn con. Việc đảm bảo vệ sinh chuồng trại, kiểm soát dịch bệnh và cung cấp môi trường sống thoải mái giúp giảm thiểu stress cho lợn nái, từ đó cải thiện năng suất sinh sản. Lịch tiêm phòng vaccine cho đàn vật nuôi tại trại cần được tuân thủ nghiêm ngặt.

2.3. Ảnh Hưởng Của Môi Trường Đến Năng Suất Lợn Nái GF24

Môi trường sống có ảnh hưởng đáng kể đến năng suất sinh sản lợn nái. Nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng là những yếu tố cần được kiểm soát để đảm bảo sức khỏe và năng suất của lợn. Stress do môi trường có thể làm giảm khả năng thụ thai và tăng nguy cơ sảy thai. Cần có biện pháp điều trị hậu bị, nái và nọc ở khu mang thai và khu đẻ.

III. Phương Pháp Đánh Giá Năng Suất Sinh Sản Lợn GF24

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thu thập số liệu sẵn có tại Trại Linkfarm Hòa Bình và phân tích thống kê để đánh giá năng suất sinh sản lợn nái GF24. Các chỉ tiêu được đánh giá bao gồm số con sơ sinh/ổ, khối lượng sơ sinh/con, số con cai sữa/ổ, khối lượng cai sữa/con, tỷ lệ sơ sinh còn sống và tỷ lệ sống đến cai sữa. So sánh năng suất sinh sản giữa các công thức lai (GF337 x GF24 và GF399 x GF24) và qua các lứa đẻ. Các số liệu thu thập được là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kì các báo cáo nào trước đó.

3.1. Thu Thập Và Xử Lý Số Liệu Nghiên Cứu

Số liệu về năng suất sinh sản lợn nái GF24 được thu thập từ hồ sơ theo dõi sinh sản của trại. Các số liệu này bao gồm thông tin về lứa đẻ, số con sơ sinh, khối lượng sơ sinh, số con cai sữa, khối lượng cai sữa và tỷ lệ sống. Số liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê để tính toán các chỉ tiêu và so sánh giữa các nhóm.

3.2. Các Chỉ Tiêu Đánh Giá Năng Suất Sinh Sản Lợn Nái

Các chỉ tiêu chính được sử dụng để đánh giá năng suất sinh sản lợn nái bao gồm: Số con sơ sinh/ổ, Khối lượng sơ sinh/con, Số con cai sữa/ổ, Khối lượng cai sữa/con, Tỷ lệ sơ sinh còn sống (%), Tỉ lệ sống đến cai sữa (%). Các chỉ tiêu này phản ánh khả năng sinh sản và nuôi con của lợn nái.

IV. Kết Quả So Sánh GF337 và GF399 Ảnh Hưởng Đến GF24

Kết quả nghiên cứu cho thấy năng suất sinh sản lợn nái GF24 có sự khác biệt giữa các công thức lai (GF337 x GF24 và GF399 x GF24). Tuy nhiên, sự khác biệt này không lớn và có thể do ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác. Tỷ lệ sơ sinh còn sống có xu hướng cao hơn ở lứa 2 so với lứa 1. Năng suất sinh sản của lợn nái GF24 có năng suất tương đương nhau giữa 2 công thức lai (GF337×GF24; GF399×GF24) và qua các lứa.

4.1. Năng Suất Sinh Sản Của Lợn Nái GF24 Phối Với Đực GF337

Khi lợn nái GF24 được phối với lợn đực GF337, năng suất sinh sản đạt được ở mức khá cao. Số con sơ sinh/ổ trung bình là [điền số liệu], khối lượng sơ sinh/con trung bình là [điền số liệu], số con cai sữa/ổ trung bình là [điền số liệu] và khối lượng cai sữa/con trung bình là [điền số liệu].

4.2. Năng Suất Sinh Sản Của Lợn Nái GF24 Phối Với Đực GF399

Khi lợn nái GF24 được phối với lợn đực GF399, năng suất sinh sản cũng đạt được ở mức tương đương. Số con sơ sinh/ổ trung bình là [điền số liệu], khối lượng sơ sinh/con trung bình là [điền số liệu], số con cai sữa/ổ trung bình là [điền số liệu] và khối lượng cai sữa/con trung bình là [điền số liệu].

4.3. So Sánh Năng Suất Sinh Sản Qua Các Lứa Đẻ

Nghiên cứu cũng cho thấy năng suất sinh sản lợn nái GF24 có sự thay đổi qua các lứa đẻ. Thông thường, năng suất sinh sản đạt cao nhất ở lứa 2 và lứa 3, sau đó có xu hướng giảm dần ở các lứa sau. Riêng chỉ tiêu tỷ lệ sơ sinh còn sống ở lứa 1 (GF337×GF24 là 94,21%; GF399×GF24 là 93,45%) thấp hơn lứa 2 (GF337×GF24 là 96,95%; GF399×GF24 là 96,27%).

V. Ứng Dụng Cải Thiện Năng Suất Sinh Sản Lợn GF24

Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin hữu ích cho việc cải thiện năng suất sinh sản lợn nái GF24 tại Trại Linkfarm Hòa Bình và các cơ sở chăn nuôi khác. Việc áp dụng các biện pháp cải thiện dinh dưỡng lợn nái, quản lý lợn náichăm sóc lợn con có thể giúp nâng cao hiệu quả chăn nuôi. Cần có quy trình phối giống lợn GF24 hợp lý để đạt hiệu quả cao nhất.

5.1. Giải Pháp Dinh Dưỡng Tối Ưu Cho Lợn Nái GF24

Để cải thiện năng suất sinh sản lợn nái GF24, cần xây dựng chế độ dinh dưỡng phù hợp với từng giai đoạn sinh sản. Việc bổ sung các vitamin và khoáng chất cần thiết giúp tăng cường sức khỏe và khả năng sinh sản của lợn nái.

5.2. Quy Trình Chăm Sóc Lợn Con Sau Sinh Hiệu Quả

Việc chăm sóc lợn con sau sinh đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tỷ lệ sống cao. Cần đảm bảo lợn con được bú sữa đầu đầy đủ, giữ ấm và phòng ngừa các bệnh thường gặp.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Phát Triển Giống Lợn GF24 Tại VN

Nghiên cứu đã đánh giá năng suất sinh sản lợn nái GF24 khi phối với lợn đực GF337GF399 tại Trại Linkfarm Hòa Bình. Kết quả cho thấy lợn nái GF24 có tiềm năng phát triển tốt tại Việt Nam. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu và cải tiến quy trình chăn nuôi lợn để đạt được hiệu quả cao nhất. Việc cải thiện năng suất sinh sản lợn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Giống Lợn GF24

Cần tiếp tục nghiên cứu về giống lợn GF24 để hiểu rõ hơn về đặc tính di truyền và khả năng thích nghi với các điều kiện chăn nuôi khác nhau. Nghiên cứu về ảnh hưởng của lợn đực đến năng suất sinh sản cũng cần được quan tâm.

6.2. Đề Xuất Giải Pháp Phát Triển Chăn Nuôi Lợn Bền Vững

Để phát triển chăn nuôi lợn bền vững, cần áp dụng các quy trình chăn nuôi tiên tiến, đảm bảo vệ sinh môi trường và an toàn dịch bệnh. Việc sử dụng các giống lợn cao sản như GF24 cần được kết hợp với quy trình quản lý lợn náichăm sóc lợn con hiệu quả.

05/06/2025
Năng suất sinh sản lợn nái gf24 khi phối với dòng lợn đực gf337 và gf399 nuôi tại nhà đẻ 1 2 trại linkfarm hòa bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Chăn nuôi là một trong những ngành kinh tế quan trọng, nhiều tiềm năng của Việt Nam. Theo báo cáo của Cục Chăn nuôi (Bộ NN&PTNT), giai đoạn 2015 _ 2021, tổng đàn heo cả nước tăng trưởng bình quân 0,2%, số heo thịt xuất chuồng tăng 0,3% và tổng sản lượng thịt xuất chuồng tăng 2,8%. Năm 2021, Việt Nam nhập khẩu 346 nghìn con heo sống và trên 143 nghìn tấn thịt heo. Đến đầu tháng 3 - 2022, giá heo thịt hơi xuất chuồng giảm còn 50 - 53 nghìn đồng/kg.

Đáng chú ý, chăn nuôi heo có sự chuyển dịch từ chăn nuôi quy mô nhỏ sang chăn nuôi hộ có quy mô lớn hơn, tăng phát triển các mô hình trang trại, tập trung và hình thành các chuỗi giá trị chăn nuôi. Trong chăn nuôi, con giống có vai trò quyết định đến khả năng sản xuất tối đa của con vật. Mỗi giống, bên cạnh các ưu điểm, đều có những nhược điểm nhất định liên quan đến khả năng sản xuất. Một trong những giải pháp để hạn chế những nhược điểm và phát huy tối đa ưu điểm của mỗi giống là sử dụng lai tạo.

Bên cạnh sử dụng lợn nái lai, việc sử dụng đực giống phù hợp để phối với lợn nái có ý nghĩa quan trọng trong việc đưa lại ảnh hưởng bổ sung và ưu thế lai ở đời con lai. Để nâng cao chất lượng con giống đáp ứng cho chăn nuôi lợn công nghiệp trong nước, các tập đoàn và công ty chăn nuôi đã nhập và lai tạo nhiều giống/dòng khác nhau. Một số giống lợn cao sản được nhập phổ biến như Landrace (L), Yorkshire (Y), Pietrain (Pi), Duroc (Du). Gần đây, tập đoàn Greenfeed đã nhập các dòng lợn cụ kị L2 (Landrace), L3 (Yorkshire) và ông bà L15 (Duroc), L62 (Pietrain), L65 (Pietrain tổng hợp) và L18 (Pietrain ổng hợp) từ tập oàn PIC (tập đoàn cải biến giống lợn), Hoa kỳ và tiến hành lai tạo ra các dòng đực GF337, GF399 và dòng lợn nái GF24.

Các dòng này còn được gọi là 1 PIC337, PIC399 và PIC24. Đây là dòng lợn bố, mẹ để tạo ra con lai nuôi thịt. Đây cũng là các dòng lợn nuôi tại trại Linkfarm Hòa Bình - Công ty TNHH Linkfarm (thuộc tập đoàn GreenFeed Việt Nam). Xuất phát từ yêu cầu và thực tế trên chúng tôi tiến hành đề tài: “Năng suất sinh sản lợn nái GF24 khi phối với dòng lợn đực GF337 và GF399 nuôi tại nhà đẻ 1-2, trại Linkfarm Hòa Bình” 1.

MỤC ĐÍCH – YÊU CẦU 1. Mục đích - Đánh giá được một số chỉ tiêu sinh lí sinh dục của lợn nái GF24. - Đánh giá, so sánh được năng suất sinh sản của lợn nái GF24 khi phối với lợn đực giống GF337 và GF399 qua các lứa. Yêu cầu - Theo dõi, ghi chép số liệu đầy đủ, đảm bảo tính khách quan, trung thực.

- Nắm được một số các chỉ tiêu sinh lý sinh dục đực giống và nái giống, năng suất sinh sản của lợn nái. - Nắm được quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn đực, lợn nái và đàn lợn con qua giai đoạn theo mẹ. 2 Phần II TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Đặc điểm sinh lý và sinh sản ở lợn nái a.

Tuổi thành thục về tính Tuổi thành thục về tính là tuổi con vật bắt đầu có phản xạ sinh dục và có khả năng sinh sản. đây là thời điểm lợn cái bắt đầu động dục lần đầu tiên. Khi thành thục về tính lợn cái có các biểu hiện: - Bộ máy sinh dục phát triển tương đối hoàn chỉnh, con cái rụng trứng (rụng lần đầu), con đực sinh tinh. Tinh trùng và trứng gặp nhau có khả năng thụ thai.

- Xuất hiện các đặc điểm sinh dục thứ cấp. - Xuất hiện các phản xạ sinh dục: Con đực có phản xạ giao phối còn con cái thì động dục. Thành thục ở lợn cái khoảng 6 tháng tuổi với độ biến động từ 4 – 8 tháng tuổi (Trần Cừ và cộng sự, 1975) còn theo Hughes và cộng sự (1980), phạm vi biến động về tuổi động dục lần đầu của lợn là 135 – 250 ngày. Theo Dichl (1996) sự thành thục về tính ở lợn cái hậu bị khoảng 5 – 8 tháng tuổi.

Thông thường sự thành thục của lợn cái được ghi nhận bằng lần động dục đầu tiên. Mặc dù ở lần động dục đầu tiên này, lợn cái có trứng rụng và có khả năng thụ thai. Nhưng người ta thường bỏ qua lần động dục đầu tiên này, vì nó chỉ có ý nghĩa cho biết lợn cái đã bắt đầu có khả năng sinh sản. Phối giống cho lợn cái ở lần động dục đầu tiên sẽ làm ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của lợn nái.

Vì lúc này bộ máy sinh dục của lợn cái chưa hoàn chỉnh, đồng thời thể vóc cũng chưa đạt độ thành thục. Vì vậy cho phối giống lần đầu này sẽ làm hao mòn và làm giảm sức bền của lợn cái. Do đó để đảm bảo sinh trưởng và phát dục tốt ở cơ thể mẹ sau này, đảm bảo tốt phẩm giống cho thế 3 hệ sau, chúng ta nên bỏ qua lần động dục đầu và chỉ phối cho lợn ở lần thứ 2, thứ 3 trở đi khi bộ máy sinh dục của lợn cái phát triển hoàn thiện thể vóc con vật đã đạt kích thước phù hợp. Nhưng ngược lại chúng ta cũng không nên phối quá muộn vì không những ảnh hưởng đến hoạt động sinh lý bình thường của lợn cái, mà còn làm giảm hiệu quả chăn nuôi.

Có rất nhiều yếu tố ảnh hưởng đến thời gian thành thục về tính như: giống, điều kiện quản lý, chăm sóc, điều kiện ngoại cảnh, thời tiết khí hậu…Trong đó, giống là yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến thời gian thành thục về tính. Giống khác nhau thì thời gian thành thục về tính khác nhau: lợn nội thường 4 - 5 tháng tuổi sớm hơn so với lợn ngoại 6 - 7 tháng tuổi. Tuổi thành thục về vóc Sự thành thục về thể vóc là tuổi mà gia súc có sự phát triển về ngoại hình và thể vóc đạt đến mức độ hoàn chỉnh, xương đã cốt hóa hoàn toàn, tầm vóc ổn định. Tuổi thành thục về thể vóc thường chậm hơn tuổi thành thục về tính, có nghĩa là sau khi con vật đã thành thục về tính thì nó vẫn tiếp tục phát triển tiếp tục sinh trưởng lớn lên.

đây chính là lí do chúng ta không nên cho con vật phối giống ở lần động dục đầu tiên. Do đó việc qui định tuổi phối giống lần đầu đối với lợn cái là có ý nghĩa quan trọng trong chăn nuôi. Tuổi giao phối lần đầu đối với lợn nội là 7 - 8 tháng tuổi, khối lượng đạt 60 - 70kg. lợn nái ngoại là 9 - 10 tháng tuổi khi đạt khối lượng 90 - 100kg.

Chu kỳ động dục, cơ chế động dục Chu kỳ động dục được tính từ khi lợn nái đã thành thục về tính, tiếp tục xuất hiện và kết thúc hoàn toàn khi cơ thể đã già yếu. Nó tạo ra hàng loạt điều kiện cần thiết để tiến hành giao phối, thụ tinh và phát triển bào thai. Chu kỳ động dục (chu kỳ tính) của lợn nái là hoạt động sinh dục được lặp đi lặp lại nhiều lần trong những khoảng thời gian nhất định. Thời gian một chu kỳ động dục được tính từ lần rụng trứng trước đến lần rụng trứng sau.

Chu kỳ động dục ở lợn cái khoảng 21 ngày, dao động từ 18 – 25 ngày, thời gian rụng trứng kéo dài 4 4 – 6 giờ, ở lợn cái tơ thì thời gian này kéo dài hơn khoảng 10 giờ và có từ 16 – 25 tế bào trứng rụng. Ở lợn cái hậu bị số lượng trứng rụng ít hơn khoảng 14 và dao động từ 7 -16. Trứng rụng sẽ tham gia vào quá trình sinh sản nếu gặp tinh trùng hoặc không sẽ bị đào thải. Sơ đồ cơ chế điều hoà chu kỳ tính ở lợn cái Ghi chú: GnRH: Gonadotropin Release Hormon PL: Prolactin LH: Lutein Hormon FSH: Foliculin Hormon Chu kỳ động dục được điều khiển bởi hệ thống thần kinh – thể dịch theo cơ chế điều hòa ngược: Khi lợn cái hậu bị đến tuổi thành thục thì các yếu tố như ánh sáng, thức ăn, nhiệt độ… tác động vào vùng dưới đồi (hypothalamus).

Tại 5 đây giải phóng ra hormon GRH có tác dụng kích thích lên vùng thùy trước tuyến yên giải phóng ra FSH và LH, FSH và LH là hai hormon có tác dụng kích thích sự phát triển của trứng và làm trứng chín và rụng và hình thành nên thể vàng. Song song với quá trình trứng phát triển chín và rụng thì tế bào hạt trong thượng bì bao noãn tiết ra oestrogen chứa đầy trong xoang bao noãn. Hàm lượng hormon này trong máu tăng từ 64mg% lên 112mg% từ đó gây kích thích toàn thân, lúc này con vật có biểu hiện động dục. Sau khi rụng trứng 7 ngày, tại vị trí trứng rụng, mạch quản và tế bào sắc tố vàng phát triển hình thành nên thể vàng đạt kích thước 8 – 9 mm.

Nếu trứng rụng được thụ tinh thì thể vàng tồn tại suốt quá trình mang thai, tiết ra progesteron giúp cho quá trình chuẩn bị tiếp nhận hợp tử ở sừng tử cung và ức chế sự sinh ra của FSH, LH của tuyến yên do đó ức chế quá trình phát triển bao noãn từ đó con cái không động dục. Như vậy, hormon này được công nhận như hormon bảo vệ sự mang thai. Nếu trứng rụng không được thụ tinh thì thể vàng tồn tại đến ngày 15 – 17 thì tiêu biến nhờ tác động của hormon prostagladine Fα2 của sừng tử cung và sau đó 1 chu kỳ mới lại bắt đầu, đây là thời gian đường sinh dục cái chuẩn bị cho chu kỳ tiếp theo. Lúc này cơ quan sinh dục cái có sự biến đổi như: âm hộ, âm đạo, tử cung sung huyết; các tuyến sinh dục tăng cường hoạt động, ở bên trong buồng trứng có quá trình noãn bào thành thục, chín và rụng.

Sự phát triển của trứng dưới sự điều khiển của hormone thuỳ trước tuyến yên làm cho trứng chín và rụng một cách có chu kỳ. Nắm vững chu kỳ sinh dục chúng ta sẽ có nhiều lợi ích trong chăn nuôi: - Phát hiện kịp thời hiện tượng động dục và rụng trứng, nâng cao được tỷ lệ thu thai, góp phần phát triển đàn lợn. - Chủ động điều khiển kế hoạch sinh sản, nuôi dưỡng, khai thác sản phẩm. - Góp phần đề phòng hiện tượng vô sinh.

Mỗi chu kỳ động dục của lợn nái được chia làm 4 giai đoạn: Trước động dục, giai đoạn động dục, giai đoạn sau động dục và giai đoạn yên tĩnh. 6 - Giai đoạn trước động dục: Giai đoạn này kéo dài 1 - 2 ngày. đường sinh dục có những biến đổi khác thường, noãn bao phát triển và nổi lên trên bề mặt buồng trứng và tăng tiết oestrogen.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Năng Suất Sinh Sản Của Lợn NáI GF24 Khi Phối Với Đực GF337 Và GF399 Tại Trại Linkfarm Hòa Bình" cung cấp cái nhìn sâu sắc về năng suất sinh sản của lợn nái GF24 khi phối giống với các giống đực GF337 và GF399. Nghiên cứu này không chỉ giúp người chăn nuôi hiểu rõ hơn về hiệu quả phối giống mà còn chỉ ra những yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản, từ đó đưa ra các biện pháp cải thiện hiệu quả chăn nuôi.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn tốt nghiệp đánh giá năng suất sinh sản của đàn lợn nái f1 l x y phối với lợn đực duroc nuôi tại trang trại ông cù xuân thinh thành phố phúc yên tỉnh vĩnh phúc", nơi đánh giá năng suất sinh sản của các giống lợn khác. Bên cạnh đó, tài liệu "Đánh giá năng suất sinh sản của nái lai giữa landrace và yorkshire với đực ngoại và hiệu quả kinh tế nuôi lợn thịt tại công ty tnhh một thành viên lợn giống lạc vệ" cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các giống lợn lai và hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Năng suất sinh sản sinh trưởng của các tổ hợp lợn lai giữa nái f1 landrace x yorkshire phối với đực pidu pietrain x duroc và pietrain nuôi tại trang trại đức tốn lục ngạn bắc giang", để có cái nhìn tổng quát hơn về các tổ hợp giống lợn và năng suất sinh sản của chúng.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn có thêm nhiều góc nhìn và kiến thức bổ ích trong lĩnh vực chăn nuôi lợn.