Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh ngành chăn nuôi tại Việt Nam đang có sự chuyển dịch rõ rệt từ quy mô nhỏ lẻ, phân tán sang chăn nuôi tập trung theo mô hình gia trại và trang trại công nghệ cao, việc cải tiến năng suất và chất lượng thịt xẻ trở thành yêu cầu cấp thiết. Thị trường tiêu thụ nội địa cũng như định hướng xuất khẩu đòi hỏi các sản phẩm thịt lợn phải đạt tiêu chuẩn cao về tỷ lệ nạc, giảm tỷ lệ mỡ, nâng cao độ mềm và phân bố mỡ giắt. Các giống lợn nội địa tuy có ưu điểm thích nghi tốt với điều kiện sinh thái nhưng bộc lộ hạn chế lớn về tầm vóc, tốc độ tăng trọng thấp và tỷ lệ mỡ cao. Nhằm giải quyết bài toán này, các giống lợn ngoại chuyên hướng nạc như Landrace, Yorkshire và Duroc đã được nhập nội và ứng dụng rộng rãi trong các công thức lai kinh tế.

Việc khai thác tổ hợp nái lai $F_1$ (Landrace $\times$ Yorkshire) kết hợp với lợn đực giống Duroc tạo con lai thương phẩm 3 máu là một trong những hướng đi phổ biến nhằm tận dụng triệt để ưu thế lai về khả năng sinh sản của nái và phẩm chất thịt xẻ của đực giống. Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Văn Khiêm (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, 2021) thực hiện đề tài "Đánh giá năng suất sinh sản của đàn lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire) phối với lợn đực Duroc nuôi tại trại ông Cù Xuân Thinh thành phố Phúc Yên tỉnh Vĩnh Phúc" nhằm cung cấp luận cứ thực nghiệm phục vụ công tác quản lý giống và nâng cao hiệu quả kỹ thuật tại cơ sở.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể gồm:

  1. Đánh giá năng suất sinh sản của đàn lợn nái $F_1$ (Landrace $\times$ Yorkshire) phối với đực giống Duroc nuôi tại trang trại.
  2. Xác định mức tiêu tốn thức ăn để sản xuất 1 kg lợn con cai sữa.
  3. Đánh giá tình hình dịch bệnh trên đàn lợn nái và đàn lợn con theo mẹ.
  4. Vận dụng quy trình kỹ thuật chăn nuôi, vệ sinh phòng dịch, chẩn đoán và điều trị bệnh thực tế tại trang trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái $F_1$ (Landrace $\times$ Yorkshire) phối với lợn đực ngoại Duroc; đàn lợn con từ sơ sinh đến khi cai sữa của tổ hợp lai này.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn của ông Cù Xuân Thinh, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc (trại hợp tác khách hàng của Công ty Cổ phần Chăn nuôi GreenFeed Việt Nam).
  • Thời gian theo dõi: Từ ngày 05/01/2021 đến ngày 02/06/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình sinh học

Nghiên cứu dựa trên các nguyên lý sinh lý sinh sản gia súc và di truyền chọn giống động vật:

  • Đặc điểm sinh lý sinh dục lợn nái: Cơ chế thành thục về tính (xuất hiện phản xạ sinh dục, rụng trứng lần đầu ở 6–7 tháng tuổi đối với lợn ngoại) và thành thục về thể vóc (cơ thể hoàn thiện, tầm vóc ổn định ở 8–9 tháng tuổi, khối lượng 100–110 kg). Chu kỳ động dục của lợn nái kéo dài 18–21 ngày, chia làm 4 pha: tiền động dục (1–2 ngày), động dục (2–3 ngày), sau động dục và yên tĩnh (10–12 ngày).
  • Quy luật rụng trứng và phối giống: Trứng rụng từ 16 đến 70 giờ sau khi bắt đầu động dục (tập trung cao nhất ở khung 31–41 giờ, đạt 93–94%). Kỹ thuật phối giống lặp lại 2 lần (lần đầu sau 12–24 giờ tính từ khi chịu đực, lần 2 cách lần đầu 12 giờ) kết hợp sử dụng lợn đực thí tình nhằm tối ưu hóa tỷ lệ thụ thai.
  • Lý thuyết ưu thế lai (Heterosis): Ứng dụng công thức lai 3 giống kinh tế. Nái $F_1$ (Landrace $\times$ Yorkshire) phát huy ưu thế lai về số con đẻ ra, sản lượng sữa và khả năng nuôi con; đực giống Duroc đóng vai trò dòng bố truyền đặc tính sinh trưởng nhanh, tỷ lệ nạc cao, tăng mỡ giắt và khả năng chống chịu stress.
  • Tiêu chuẩn và định mức kỹ thuật: Áp dụng hệ thống tiêu chuẩn quốc gia về giám định khả năng sinh sản của lợn nái (TCVN 1280-81, TCVN 3879-54, TCVN 3900-84) và định mức nhu cầu dinh dưỡng protein thô, năng lượng trao đổi (ME), axit amin thiết yếu (Lysine, Methionine + Cystine, Threonine...) theo tiêu chuẩn chăn nuôi lợn nái chửa và nuôi con.

Phương pháp nghiên cứu và xử lý số liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu gián tiếp: Thu thập số liệu hồi cứu từ sổ sách theo dõi đàn, báo cáo ngày, báo cáo tháng và hệ thống biểu mẫu lưu trữ tại trại về cơ cấu đàn qua các năm 2019, 2020 và 2021.
  • Phương pháp theo dõi trực tiếp:
    • Theo dõi trên đàn mẫu 30 lợn nái $F_1$ (LxY) và 150 ổ đẻ từ lứa 1 đến lứa 5; theo dõi chuyên sâu 340 heo con theo mẹ.
    • Cân khối lượng sơ sinh từng cá thể bằng cân đồng hồ 5 kg ngay sau khi lau khô, cắt rốn và trước khi bú sữa đầu; cân khối lượng cai sữa toàn ổ và từng cá thể sau khi tách mẹ.
    • Đếm và ghi nhận chính xác: số con đẻ ra/ổ, số con còn sống/ổ (sau 24 giờ), số con để nuôi, số con cai sữa.
    • Cân định lượng thức ăn thu nhận hàng ngày của nái qua các giai đoạn (chờ phối, mang thai kỳ I, mang thai kỳ II, nuôi con) và lượng thức ăn tập ăn của đàn con.
  • Công thức xác định tiêu tốn thức ăn (TTTA): $$\text{TTTA sản xuất 1 kg lợn con cai sữa (kg)} = \frac{\text{Tổng lượng thức ăn tiêu thụ của nái và đàn con trong chu kỳ (kg)}}{\text{Tổng khối lượng lợn con cai sữa của ổ (kg)}}$$ Trong đó: $$\text{Tổng thức ăn tiêu thụ/ổ} = \text{Thức ăn chờ phối} + \text{Thức ăn nái chửa (kỳ I + II)} + \text{Thức ăn nái nuôi con} + \text{Thức ăn lợn con tập ăn}$$
  • Phương pháp xử lý thống kê: Dữ liệu thực nghiệm được xử lý thống kê sinh học trên phần mềm Minitab phiên bản 18; tính toán các tham số: Dung lượng mẫu ($n$), Trung bình số học ($\bar{X}$ / Mean), Độ lệch chuẩn ($SD$), Sai số chuẩn ($SE$), Hệ số biến thiên ($Cv%$), Giá trị lớn nhất ($Max$), Giá trị nhỏ nhất ($Min$) và phân tích phương sai (ANOVA) để so sánh sai khác giữa các lứa đẻ.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày cơ sở khoa học và thực tiễn của đề tài, tính cấp thiết của việc nạc hóa đàn lợn và đánh giá năng suất sinh sản tổ hợp lai Duroc $\times$ $F_1$ (Landrace $\times$ Yorkshire). Xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của khóa luận đối với việc hoàn thiện kỹ thuật chăn nuôi tại cơ sở.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa toàn diện các kiến thức chuyên ngành:

  • Cơ sở sinh lý sinh dục lợn nái: tuổi thành thục tính dục, chu kỳ động dục, thời điểm phối giống tối ưu.
  • Nguồn gốc, đặc điểm ngoại hình và năng suất của 3 giống thuần Landrace (Đan Mạch), Yorkshire (Anh) và Duroc (Mỹ).
  • Lý thuyết lai giống và cơ chế biểu hiện ưu thế lai trên các tính trạng sinh sản có hệ số di truyền thấp ($h^2 < 0{,}15$).
  • Nhu cầu dinh dưỡng năng lượng và protein/axit amin thích hợp cho lợn nái mang thai (13–14% CP, 6275–6450 Kcal ME) và nuôi con (15–16{,}5% CP, 17475–18470 Kcal ME).
  • Tổng hợp các kết quả nghiên cứu trong nước (Võ Trọng Hốt, Phùng Thị Vân, Phan Xuân Hảo, Vũ Đình Tôn, Đoàn Văn Soạn, Đặng Vũ Bình) và quốc tế (Colin, Gerasimov, Leroy, Houska, Vangen) về năng suất sinh sản của nái lai $F_1$ (LxY).
  • Giới thiệu tổng quan điều kiện địa lý, cơ sở vật chất trang trại ông Cù Xuân Thinh (chuồng kín, hệ thống làm mát, phòng pha chế tinh nhân tạo vô trùng, hầm biogas xử lý chất thải).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Quy định chi tiết đối tượng khảo sát (30 nái $F_1$, lợn đực giống Duroc, đàn con sơ sinh đến cai sữa), địa điểm tại Phúc Yên – Vĩnh Phúc từ tháng 01/2021 đến tháng 06/2021. Mô tả chi tiết danh mục chỉ tiêu sinh lý sinh sản, phương pháp cân đo khối lượng, công thức tính toán tiêu tốn thức ăn và quy trình phân tích dữ liệu trên phần mềm Minitab 18.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương tập trung phân tích 5 nhóm kết quả thực nghiệm:

  1. Tình hình chăn nuôi và cơ cấu đàn: Biến động tổng đàn từ 310 con (năm 2019) lên 881 con (tháng 6/2020), dịch chuyển từ chuyên nái sang kết hợp nuôi 700 lợn thịt thương phẩm.
  2. Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và thú y:
    • Sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của GreenFeed: cám GF07 (nái chửa, đực giống: 14% CP, 3000 Kcal/kg), GF08 (nái nuôi con: 16{,}5% CP, 3200 Kcal/kg), 9014plus (heo con tập ăn: 20% CP, 3300 Kcal/kg).
    • Theo dõi chu kỳ đẻ và can thiệp đỡ đẻ: mài nanh, cắt đuôi sau sinh 4 giờ, cho uống kháng sinh Amox Colistin (2 ml/con), uống Vicox Toltra phòng cầu trùng ngày thứ 3 (1 ml/con), tiêm sắt TD-Genty (2 ml/con), thiến đực ngày thứ 5 kết hợp tiêm Gramamox (0{,}5 ml/con).
    • Quy trình tiêm phòng vaccine nghiêm ngặt: LMLM (Afropor), Giả dại (Porcilis Begonia), Dịch tả lợn cổ điển (Coglapest), Khô thai (Parvo), Tai xanh (PRRS), Còi cọc (CircoMaster), Suyễn lợn (Mycoplasma).
  3. Các chỉ tiêu sinh lý sinh dục: Tuổi động dục lần đầu đạt 223,03 ngày; tuổi phối giống lần đầu 243,90 ngày; tuổi đẻ lứa đầu 358,40 ngày; thời gian mang thai 114,47 ngày; thời gian cai sữa 21,43 ngày; thời gian động dục lại sau cai sữa 7,47 ngày; khoảng cách giữa 2 lứa đẻ 143,37 ngày.
  4. Năng suất sinh sản của nái lai $F_1$ (LxY) phối đực Duroc: Theo dõi 150 ổ đẻ, ghi nhận số con đẻ ra/ổ đạt 11,80 con; số con sống/ổ 11,23 con; tỷ lệ sống sơ sinh 95,59%; số con cai sữa/ổ 10,49 con; tỷ lệ nuôi sống 95,64%; khối lượng sơ sinh/con 1,47 kg; khối lượng cai sữa/con 5,96 kg (ở 20,91 ngày tuổi); khối lượng cai sữa/ổ 62,86 kg.
  5. Năng suất sinh sản biến động theo lứa đẻ: Năng suất tăng dần từ lứa 1, đạt đỉnh cao nhất ở lứa đẻ thứ 4 (số con đẻ ra 12,76 con/ổ; số con sống 12,13 con/ổ; khối lượng cai sữa/ổ 68,13 kg) và có xu hướng giảm nhẹ ở lứa 5 (11,46 con đẻ ra/ổ).
  6. Tiêu tốn thức ăn và tình hình bệnh tật: Mức tiêu tốn thức ăn trung bình đạt 5,95 kg thức ăn/1 kg lợn con cai sữa. Đánh giá tần suất xuất hiện và hiệu quả phác đồ điều trị hội chứng MMA trên nái và bệnh tiêu chảy, viêm phổi trên đàn heo con.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng quan về khả năng sinh sản của tổ hợp lai Duroc $\times$ $F_1$ (LxY) tại trang trại đáp ứng tốt các tiêu chuẩn kinh tế kỹ thuật; đề xuất duy trì quy trình chăm sóc, vệ sinh an toàn sinh học và tối ưu hóa thời gian cai sữa.


Kết quả và đóng góp

1. Số liệu thực nghiệm chính

Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu định lượng chi tiết qua quá trình theo dõi trực tiếp tại trại:

Nhóm chỉ tiêu theo dõi Chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật Dung lượng mẫu ($n$) Giá trị trung bình ($\text{Mean} \pm SD$) Hệ số biến thiên ($Cv%$)
Chỉ tiêu sinh lý sinh dục Tuổi động dục lần đầu (ngày)
Tuổi phối giống lần đầu (ngày)
Tuổi đẻ lứa đầu (ngày)
Thời gian mang thai (ngày)
Thời gian cai sữa (ngày)
Thời gian động dục trở lại (ngày)
Khoảng cách giữa hai lứa đẻ (ngày)
30
30
30
30
30
30
30
223,03 $\pm$ 4,45
243,90 $\pm$ 4,33
358,40 $\pm$ 4,39
114,47 $\pm$ 0,68
21,43 $\pm$ 1,07
7,47 $\pm$ 3,02
143,37 $\pm$ 3,69
2,00
1,78
1,23
0,60
5,00
40,52
2,57
Năng suất sinh sản tổng thể Số con sơ sinh/ổ (con)
Số con đẻ ra sống/ổ (con)
Tỷ lệ sống sơ sinh (%)
Số con để nuôi/ổ (con)
Số con cai sữa/ổ (con)
Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa (%)
Khối lượng sơ sinh/con (kg)
Khối lượng sơ sinh/ổ (kg)
Khối lượng cai sữa/con (kg)
Khối lượng cai sữa/ổ (kg)
Thời gian cai sữa bình quân (ngày)
150
150
150
150
150
150
150
150
150
150
150
11,80 $\pm$ 1,20
11,23 $\pm$ 0,90
95,59 $\pm$ 6,16
11,04 $\pm$ 0,86
10,49 $\pm$ 0,78
95,64 $\pm$ 4,79
1,47 $\pm$ 0,05
17,34 $\pm$ 1,56
5,96 $\pm$ 0,11
62,86 $\pm$ 5,07
20,91 $\pm$ 1,53
9,34
9,52
7,52
9,52
11,14
6,51
3,96
9,22
2,65
9,82
9,02
Tiêu tốn thức ăn TTTA/kg lợn con cai sữa (kg thức ăn/kg) 150 5,95 -

Biến động năng suất sinh sản theo thứ tự lứa đẻ (Lứa 1 đến Lứa 5):

Chỉ tiêu theo dõi Lứa 1 ($n=30$) Lứa 2 ($n=30$) Lứa 3 ($n=30$) Lứa 4 ($n=30$) Lứa 5 ($n=30$)
Số con đẻ ra/ổ (con) 10,83 $\pm$ 1,36 11,47 $\pm$ 1,07 12,46 $\pm$ 1,35 12,76 $\pm$ 1,61 11,46 $\pm$ 1,16
Số con sống/ổ (con) 10,23 $\pm$ 1,10 11,00 $\pm$ 0,94 11,80 $\pm$ 1,12 12,13 $\pm$ 1,27 10,96 $\pm$ 0,89
Tỷ lệ sống sơ sinh (%) 94,83 $\pm$ 6,40 96,57 $\pm$ 10,88 95,09 $\pm$ 7,67 95,41 $\pm$ 5,56 95,94 $\pm$ 4,98
Số con để nuôi/ổ (con) 10,13 $\pm$ 1,04 10,96 $\pm$ 0,96 11,43 $\pm$ 1,07 11,86 $\pm$ 1,19 10,83 $\pm$ 0,87
Khối lượng sơ sinh/ổ (kg) 15,59 $\pm$ 2,02 16,28 $\pm$ 0,15 18,20 $\pm$ 0,11 18,75 $\pm$ 0,17 17,07 $\pm$ 0,19
Khối lượng sơ sinh/con (kg) 1,44 $\pm$ 0,02 1,42 $\pm$ 0,11 1,46 $\pm$ 0,07 1,47 $\pm$ 0,05 1,49 $\pm$ 0,01
Khối lượng cai sữa/ổ (kg) 58,64 $\pm$ 5,63 62,65 $\pm$ 5,83 63,61 $\pm$ 5,84 68,13 $\pm$ 8,02 62,32 $\pm$ 6,35
Khối lượng cai sữa/con (kg) 5,72 $\pm$ 0,15 5,72 $\pm$ 1,83 5,60 $\pm$ 1,54 5,74 $\pm$ 2,34 5,75 $\pm$ 1,77
Tỷ lệ nuôi sống (%) 96,03 $\pm$ 6,65 96,58 $\pm$ 6,02 93,47 $\pm$ 5,91 96,44 $\pm$ 5,16 96,42 $\pm$ 6,69

2. Đóng góp kỹ thuật và so sánh với các nghiên cứu trước

  • Khả năng đẻ con và nuôi sống: Số con đẻ ra/ổ đạt 11,80 con và số con sơ sinh sống/ổ đạt 11,23 con, cao hơn kết quả của Phùng Thị Vân (2002) trên nái $F_1$ (LxY) (10,03–11,65 con/ổ), Đoàn Văn Soạn và Đặng Vũ Bình (2011) (11,61 con đẻ ra và 11,20 con sống), Nguyễn Văn Thắng và Vũ Đình Tôn (2010) trên tổ hợp lai với PiDu (10,88 con sống/ổ).
  • Khối lượng sơ sinh: Đạt 1,47 kg/con và 17,34 kg/ổ, vượt trội so với công bố của Phan Xuân Hảo (2006) (1,41 kg/con và 14,60 kg/ổ) và Vũ Đình Tôn cùng cộng sự (2008) (1,32–1,38 kg/con).
  • Khối lượng và số con cai sữa: Khối lượng cai sữa toàn ổ đạt 62,86 kg (ở 20,91 ngày tuổi), cao hơn đáng kể so với nghiên cứu của Phan Xuân Hảo (2006) (52,28 kg/ổ ở 23,05 ngày tuổi) và Phùng Thị Vân (2001) (48,0–50,3 kg/ổ). Số con cai sữa/ổ đạt 10,49 con, khẳng định hiệu quả nuôi con và tiết sữa của nái lai $F_1$.
  • Rút ngắn chu kỳ sinh sản: Thời gian cai sữa thực tế tại trại được rút ngắn xuống 21,43 ngày (so với 23,05 ngày của Phan Xuân Hảo), thời gian mang thai ổn định 114,47 ngày, khoảng cách giữa 2 lứa đẻ là 143,37 ngày, giúp tăng số lứa đẻ/nái/năm lên xấp xỉ 2,54 lứa.
  • Quy trình dinh dưỡng và thú y: Chứng minh tính phù hợp của việc áp dụng chương trình thức ăn 3 giai đoạn của GreenFeed (GF07, GF08, 9014plus) kết hợp lịch tiêm phòng 7 loại vaccine và quy trình chăm sóc lợn con sau sinh (bột lăn giữ nhiệt, cho bú sữa đầu sớm, bổ sung sắt, phòng cầu trùng).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Nghiên cứu được tiến hành trong phạm vi thời gian 5 tháng (từ tháng 01 đến tháng 06/2021), phản ánh năng suất trong điều kiện tiểu khí hậu mùa xuân – đầu hè tại miền Bắc, chưa bao quát biến động năng suất qua toàn bộ các mùa trong năm (đặc biệt là mùa hè nắng nóng trên $30^\circ\text{C}$).
    • Cỡ mẫu theo dõi tập trung tại 01 cơ sở chăn nuôi gia trại/trang trại tư nhân (trại ông Cù Xuân Thinh), phụ thuộc vào quy trình quản lý và nguồn thức ăn thương mại cố định của Công ty GreenFeed.
    • Nghiên cứu chỉ dừng lại ở giai đoạn đánh giá từ sơ sinh đến cai sữa, chưa theo dõi tiếp giai đoạn nuôi thương phẩm thịt của đàn con lai 3 giống Duroc $\times$ $F_1$ (LxY).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng, hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR), tỷ lệ nạc, diện tích cơ thăn và chất lượng thịt xẻ của đàn lợn thịt thương phẩm 3 máu Duroc $\times$ $F_1$ (LxY) từ sau cai sữa đến khi xuất chuồng (đạt khối lượng 100–115 kg).
    • Khảo nghiệm so sánh hiệu quả sinh sản của nái $F_1$ (LxY) khi phối với các dòng đực cuối khác như Pietrain thuần hoặc đực lai $F_1$ (Pietrain $\times$ Duroc) trong cùng điều kiện chuồng trại.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi – Thú y tham khảo phương pháp luận, biểu mẫu ghi chép chỉ tiêu sinh sản gia súc và kỹ thuật phân tích số liệu trên phần mềm Minitab.
    • Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại lợn giống và gia trại chăn nuôi công nghiệp ứng dụng các định mức kỹ thuật (tuổi phối giống, thời gian cai sữa, tiêu tốn thức ăn) để xây dựng kế hoạch đàn.
  • Nội dung tham khảo giá trị nhất:
    • Bảng thành phần và giá trị dinh dưỡng của khẩu phần ăn cho từng nhóm lợn (GF07, GF08, 9014plus) tại Bảng 3.2 của khóa luận.
    • Bảng tổng hợp các mốc biểu hiện lâm sàng của lợn nái trước khi đẻ từ 0–10 ngày đến 5–15 phút trước sinh phục vụ công tác trực đỡ đẻ.
    • Lịch trình tiêm phòng vaccine chi tiết theo tuần tuổi cho lợn con, lợn hậu bị, lợn nái và lợn đực giống.
    • Bộ số liệu đối sánh về chỉ tiêu sinh sản theo lứa đẻ (từ lứa 1 đến lứa 5) của tổ hợp lai Duroc $\times$ $F_1$ (Landrace $\times$ Yorkshire).

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng sơ sinh và khối lượng cai sữa trung bình của đàn lợn con trong nghiên cứu đạt bao nhiêu?

Khối lượng sơ sinh bình quân đạt 1,47 $\pm$ 0,05 kg/con (khối lượng toàn ổ đạt 17,34 $\pm$ 1,56 kg). Khối lượng cai sữa bình quân đạt 5,96 $\pm$ 0,11 kg/con (khối lượng toàn ổ đạt 62,86 $\pm$ 5,07 kg) tại thời điểm cai sữa trung bình 20,91 $\pm$ 1,53 ngày tuổi.

2. Tiêu tốn thức ăn để sản xuất 1 kg lợn con cai sữa tại trang trại là bao nhiêu?

Mức tiêu tốn thức ăn trung bình để sản xuất ra 1 kg lợn con cai sữa của đàn nái lai $F_1$ (LxY) nuôi tại trang trại là 5,95 kg thức ăn/kg lợn cai sữa (bao gồm tổng lượng thức ăn của nái giai đoạn chờ phối, chửa kỳ I, chửa kỳ II, nuôi con và thức ăn tập ăn của đàn con chia cho khối lượng cai sữa toàn ổ).

3. Năng suất sinh sản của đàn nái biến động như thế nào qua các lứa đẻ từ lứa 1 đến lứa 5?

Năng suất sinh sản thấp nhất ở lứa đẻ thứ 1 (số con đẻ ra/ổ đạt 10,83 con; số con sống đạt 10,23 con; khối lượng sơ sinh/ổ đạt 15,59 kg), sau đó tăng dần qua các lứa và đạt đỉnh cao nhất ở lứa đẻ thứ 4 (số con đẻ ra/ổ đạt 12,76 con; số con sống đạt 12,13 con; khối lượng cai sữa/ổ đạt 68,13 kg), đến lứa đẻ thứ 5 có xu hướng giảm nhẹ (số con đẻ ra đạt 11,46 con/ổ; số con sống đạt 10,96 con/ổ).

4. Trang trại sử dụng những loại thức ăn công nghiệp nào cho các giai đoạn của đàn lợn?

Trang trại sử dụng 3 loại thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh do Công ty Cổ phần Chăn nuôi GreenFeed sản xuất:

  • GF07: Dành cho lợn nái mang thai và lợn đực giống (Protein thô 14%, NLTĐ 3000 Kcal/kg, Xơ thô tối đa 10%).
  • GF08: Dành cho lợn nái nuôi con (Protein thô 16{,}5%, NLTĐ 3200 Kcal/kg, Xơ thô tối đa 6%).
  • 9014plus: Dành cho lợn con tập ăn (Protein thô 20%, NLTĐ 3300 Kcal/kg, Lysin tối thiểu 1{,}5%).

5. Độ tuổi phối giống lần đầu và khoảng cách giữa hai lứa đẻ của đàn nái $F_1$ tại cơ sở là bao nhiêu?

Tuổi phối giống lần đầu của đàn nái hậu bị $F_1$ (LxY) đạt trung bình 243,90 $\pm$ 4,33 ngày (sau khi đã bỏ qua lần động dục đầu tiên ở 223,03 ngày tuổi). Khoảng cách giữa hai lứa đẻ trung bình là 143,37 $\pm$ 3,69 ngày, tương ứng với số lứa đẻ bình quân đạt khoảng 2,54 lứa/nái/năm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Hoàng Văn Khiêm đã cung cấp đầy đủ hệ thống dữ liệu thực nghiệm về năng suất sinh sản của tổ hợp nái lai $F_1$ (Landrace $\times$ Yorkshire) phối với đực Duroc trong điều kiện chăn nuôi chuồng kín tại thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc. Kết quả nghiên cứu chứng minh đàn nái lai đạt năng suất sinh sản cao với số con đẻ ra sống bình quân 11,23 con/ổ, số con cai sữa 10,49 con/ổ, khối lượng cai sữa ổ đạt 62,86 kg và mức tiêu tốn thức ăn 5,95 kg/kg lợn cai sữa. Các số liệu định lượng, quy trình chăm sóc đỡ đẻ và lịch tiêm phòng vaccine trình bày trong công trình là nguồn tài liệu tham khảo có độ tin cậy cao cho đào tạo chuyên ngành Chăn nuôi – Thú y và thực tiễn quản lý đàn giống nái ngoại thương phẩm.