Tổng quan nghiên cứu

Thị trường tài chính ngân hàng Việt Nam hiện có gần 100 ngân hàng thương mại hoạt động, trong đó riêng địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc đã có sự hiện diện và cạnh tranh trực tiếp của 23 tổ chức tín dụng. Sự gia tăng nhanh chóng của các chi nhánh ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân và ngân hàng nước ngoài đã tạo nên áp lực gay gắt đối với các ngân hàng thương mại nhà nước trong việc duy trì thị phần huy động vốn, mở rộng tín dụng và phát triển dịch vụ tài chính hiện đại.

Trước bối cảnh cạnh tranh khốc liệt đó, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam - Chi nhánh Vĩnh Phúc (Vietinbank Vĩnh Phúc) cần xác định rõ vị thế cạnh tranh, nhận diện các điểm nghẽn trong vận hành để xây dựng chiến lược phát triển bền vững. Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh ngân hàng, phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh của Vietinbank Vĩnh Phúc, chỉ ra những ưu thế nổi trội cùng các hạn chế tồn tại, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao sức cạnh tranh toàn diện.

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại chi nhánh Vietinbank Vĩnh Phúc trong mối tương quan so sánh với các đối thủ lớn trên cùng địa bàn giai đoạn 2016 - 2018. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài thể hiện qua việc cung cấp luận cứ khoa học giúp chi nhánh duy trì tốc độ tăng trưởng nguồn vốn huy động đạt từ 12% đến 15%/năm, kiểm soát tỷ lệ nợ xấu dưới 1,5% và tối ưu hóa tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) đạt trên 1,2%, đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế xã hội địa phương.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết cạnh tranh hiện đại, trọng tâm là mô hình Năm lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (1979) nhằm đánh giá áp lực từ đối thủ hiện hữu, khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ tiềm ẩn và sản phẩm thay thế. Bên cạnh đó, mô hình Kim cương của Michael Porter (1990) cùng các khung đánh giá năng lực cạnh tranh doanh nghiệp của Sauka (2014) và Thompson - Strickland - Gamble (2007) được tích hợp để phân tích năng lực nội tại.

Các khái niệm then chốt được chuẩn hóa bao gồm:

  • Năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại: Khả năng tạo lập, duy trì và phát triển lợi thế nhằm mở rộng thị phần, tối đa hóa lợi nhuận và bảo đảm an toàn thanh khoản trước các biến động thị trường.
  • Nhóm chỉ tiêu tài chính: Quy mô vốn tự có, tốc độ huy động vốn, chất lượng tín dụng, tỷ lệ nợ xấu, khả năng thanh toán và các chỉ số sinh lời ROA, ROE.
  • Nhóm chỉ tiêu phi tài chính: Chất lượng sản phẩm dịch vụ, trình độ công nghệ thông tin ngân hàng, chất lượng nguồn nhân lực, năng lực quản trị điều hành, mạng lưới phân phối và uy tín thương hiệu.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hài hòa giữa nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016 - 2018 của Vietinbank Vĩnh Phúc, cùng các báo cáo chuyên ngành của Ngân hàng Nhà nước Chi nhánh tỉnh Vĩnh Phúc.

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi với quy mô cỡ mẫu gồm 180 khách hàng hợp lệ (trong đó có 120 khách hàng cá nhân và 60 khách hàng doanh nghiệp) đang giao dịch trực tiếp tại chi nhánh. Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng kết hợp chọn mẫu thuận tiện được áp dụng nhằm đảm bảo tính đại diện cao cho các phân khúc khách hàng mục tiêu.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích thống kê mô tả, phương pháp so sánh đối chuẩn (benchmarking), tổng hợp và phân tích logic là nhằm lượng hóa chính xác các chỉ tiêu tài chính so với mặt bằng chung của 23 tổ chức tín dụng trên địa bàn, đồng thời đánh giá khách quan mức độ thỏa mãn của khách hàng. Toàn bộ chuỗi số liệu được thu thập và xử lý xuyên suốt theo mốc thời gian từ năm 2016 đến năm 2018, hoàn thiện nghiên cứu vào năm 2019.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, về quy mô huy động vốn, Vietinbank Vĩnh Phúc duy trì tốc độ tăng trưởng nguồn vốn bình quân đạt 14,2%/năm trong giai đoạn 2016 - 2018, giữ vững vị trí top 3 tổ chức tín dụng có thị phần huy động lớn nhất tỉnh Vĩnh Phúc. Trong đó, tiền gửi dân cư chiếm tỷ trọng chi phối với khoảng 68% tổng nguồn vốn huy động, tiền gửi thanh toán không kỳ hạn (CASA) chiếm khoảng 22%.

Thứ hai, về hiệu quả sinh lời và an toàn vốn, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) của chi nhánh duy trì ở mức bình quân 1,18%, cao hơn mức trung bình 0,95% của khối ngân hàng thương mại cổ phần trên cùng địa bàn. Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát chặt chẽ ở mức 1,12% tổng dư nợ vào năm 2018, thấp hơn nhiều so với ngưỡng quy định an toàn 3% của Ngân hàng Nhà nước.

Thứ ba, về năng lực mạng lưới và công nghệ, chi nhánh đã phát triển hệ thống gồm 8 phòng giao dịch rộng khắp các trung tâm kinh tế trọng điểm cùng hơn 35 máy ATM và điểm chấp nhận thẻ POS/EDC. Tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học và trên đại học đạt 88,5%, tạo nền tảng vững chắc cho việc tiếp nhận công nghệ Core Banking hiện đại.

Thứ tư, kết quả khảo sát 180 khách hàng cho thấy 81,6% khách hàng đánh giá hài lòng với độ an toàn và uy tín thương hiệu Vietinbank. Tuy nhiên, 34,2% khách hàng phản hồi thời gian giải quyết thủ tục giải ngân và cấp tín dụng còn chậm so với một số ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân.

Thảo luận kết quả

Sự vượt trội về quy mô huy động vốn và độ an toàn tài chính bắt nguồn từ uy tín thương hiệu vững chắc của một ngân hàng thương mại nhà nước lớn, kết hợp với mạng lưới phòng giao dịch phủ rộng. Tuy vậy, điểm nghẽn lớn nhất khiến Vietinbank Vĩnh Phúc gặp khó khăn trong việc bứt phá thị phần tín dụng bán lẻ chính là quy trình thẩm định tín dụng nhiều cấp, khiến thời gian phê duyệt hồ sơ kéo dài hơn so với các đối thủ linh hoạt như Techcombank hay MB.

Kết quả này hoàn toàn tương thích với các lý thuyết cạnh tranh của Michael Porter và các nghiên cứu của PGS. Nguyễn Thị Quy, khẳng định rằng lợi thế quy mô tài chính cần phải song hành cùng sự linh hoạt trong dịch vụ mới tạo ra năng lực cạnh tranh bền vững. Dữ liệu thực nghiệm của luận văn có thể được trực quan hóa thông qua biểu đồ cột chồng thể hiện cơ cấu nguồn vốn huy động theo kỳ hạn và loại tiền tệ (2016 - 2018), kết hợp bảng so sánh đối chuẩn các chỉ số ROA, nợ xấu và số lượng phòng giao dịch giữa Vietinbank với BIDV, Vietcombank và Agribank trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, nghiên cứu đưa ra 5 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Vietinbank Vĩnh Phúc:

Thứ nhất, đa dạng hóa và tối ưu hóa chi phí nguồn vốn huy động bằng cách đẩy mạnh các gói sản phẩm tài khoản số, dịch vụ trả lương qua tài khoản cho các doanh nghiệp tại các khu công nghiệp trọng điểm như Khai Quang, Bình Xuyên. Mục tiêu là nâng tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn (CASA) từ 22% lên mức 28% - 30% trong giai đoạn 2020 - 2022. Chủ thể thực hiện: Phòng Khách hàng Doanh nghiệp và Phòng Bán lẻ.

Thứ hai, cải tiến và rút ngắn quy trình thẩm định, giải ngân vốn vay thông qua việc chuẩn hóa quy trình chấm điểm tín dụng nội bộ, giảm thời gian xử lý hồ sơ vay vốn tiêu dùng xuống dưới 48 giờ và dưới 5 ngày làm việc đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Mục tiêu đạt tăng trưởng tín dụng an toàn 15%/năm. Chủ thể thực hiện: Phòng Quản lý rủi ro và Phòng Khách hàng.

Thứ ba, đẩy mạnh chuyển đổi số và nâng cao tiện ích các kênh giao dịch điện tử như VietinBank iPay và VietinBank eFAST, phấn đấu nâng tỷ lệ giao dịch qua kênh số đạt trên 75% tổng lượng giao dịch vào cuối năm 2021. Chủ thể thực hiện: Phòng Dịch vụ Thẻ và Tin học.

Thứ tư, đào tạo nâng cao kỹ năng tư vấn chuyên sâu, văn hóa ứng xử chuẩn mực định kỳ 6 tháng/lần cho 100% cán bộ giao dịch viên và nhân viên tín dụng, hướng tới nâng chỉ số hài lòng toàn diện của khách hàng lên trên 90% vào năm 2022. Chủ thể thực hiện: Ban Giám đốc và Phòng Tổ chức cán bộ.

Thứ năm, kiến nghị Hội đồng Quản trị Vietinbank và Ngân hàng Nhà nước tăng cường phân cấp hạn mức phê duyệt tín dụng linh hoạt cho chi nhánh cấp 1, đồng thời hoàn thiện khung chính sách lãi suất linh hoạt theo mức độ rủi ro của từng nhóm khách hàng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

Thứ nhất, Ban Giám đốc và cán bộ quản lý tại Vietinbank Vĩnh Phúc: Tài liệu là căn cứ thực tiễn sắc bén để xây dựng chiến lược kinh doanh trung hạn, tái cấu trúc danh mục sản phẩm, cải thiện quy trình vận hành và nâng cao năng suất lao động nhằm củng cố vị thế dẫn đầu trong số 23 tổ chức tín dụng trên địa bàn.

Thứ hai, Lãnh đạo các chi nhánh ngân hàng thương mại tại các địa phương có nền kinh tế công nghiệp tương đồng: Cung cấp khung phân tích đối chuẩn (benchmarking) hữu ích để đánh giá năng lực tài chính, tối ưu hóa mạng lưới 8 đến 10 phòng giao dịch và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.

Thứ ba, Học viên cao học, sinh viên và nghiên cứu sinh chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng, cách thức vận dụng mô hình kinh điển của Michael Porter và thiết kế bảng khảo sát thực nghiệm 180 mẫu.

Thứ tư, Cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước Chi nhánh tỉnh Vĩnh Phúc): Tham khảo bức tranh toàn diện về thị trường tiền tệ tín dụng địa phương, phục vụ cho công tác thanh tra, giám sát an toàn hệ thống và hoạch định chính sách tiền tệ vi mô.

Câu hỏi thường gặp

Yếu tố nào đóng vai trò then chốt nhất quyết định năng lực cạnh tranh của Vietinbank Vĩnh Phúc? Năng lực tài chính vững mạnh và uy tín thương hiệu là hai trụ cột cốt lõi. Theo kết quả khảo sát thực tế, hơn 81% khách hàng lựa chọn giao dịch nhờ sự tin tưởng vào an toàn của ngân hàng thương mại nhà nước. Bên cạnh đó, tốc độ tăng trưởng nguồn vốn 14,2%/năm tạo nền tảng vững chắc để cung cấp các khoản vay quy mô lớn cho doanh nghiệp.

Thực trạng an toàn vốn và kiểm soát nợ xấu tại chi nhánh giai đoạn 2016 - 2018 ra sao? Chi nhánh duy trì chất lượng tín dụng rất tốt với tỷ lệ nợ xấu chỉ ở mức 1,12% vào năm 2018, thấp hơn nhiều so với ngưỡng cảnh báo 3% của Ngân hàng Nhà nước. Nhờ quy trình kiểm soát rủi ro nghiêm ngặt và trích lập dự phòng đầy đủ, tỷ lệ các khoản nợ có khả năng mất vốn luôn được kiềm chế dưới 0,5% tổng dư nợ.

Điểm hạn chế lớn nhất trong năng lực cạnh tranh phi tài chính của Vietinbank Vĩnh Phúc là gì? Hạn chế lớn nhất nằm ở tốc độ xử lý thủ tục cấp tín dụng và tính linh hoạt của các gói sản phẩm. Khoảng 34,2% khách hàng phản hồi quy trình phê duyệt còn nhiều tầng nấc, chưa đáp ứng kịp thời nhu cầu vốn cấp bách của khách hàng bán lẻ so với các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân.

Luận văn đã áp dụng phương pháp chọn mẫu như thế nào để đảm bảo tính đại diện khoa học? Tác giả đã triển khai phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng với quy mô 180 bảng hỏi hợp lệ (120 khách hàng cá nhân và 60 doanh nghiệp). Cỡ mẫu này đảm bảo bao quát đa dạng đối tượng giao dịch tại các trung tâm đô thị như thành phố Vĩnh Yên, thị xã Phúc Yên và các vùng phát triển công nghiệp phụ cận.

Hệ thống giải pháp của luận văn có khả năng nhân rộng cho các đơn vị khác không? Khung giải pháp hoàn toàn có thể ứng dụng hiệu quả cho các chi nhánh ngân hàng thương mại hoạt động tại các tỉnh công nghiệp phát triển tương đồng như Bắc Ninh hay Thái Nguyên. Trọng tâm giải pháp tập trung vào chuyển đổi số trên 75%, tối ưu hóa CASA lên 30% và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và các chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại theo chuẩn mực quốc tế và thực tiễn Việt Nam.
  • Đánh giá chân thực thực trạng hoạt động của Vietinbank Vĩnh Phúc giai đoạn 2016 - 2018 với tốc độ tăng trưởng nguồn vốn huy động đạt 14,2%/năm và tỷ suất sinh lời ROA đạt 1,18%.
  • Đo lường khách quan mức độ hài lòng của 180 khách hàng, chỉ ra điểm nghẽn về tốc độ xử lý thủ tục tín dụng cần khắc phục.
  • Đề xuất 5 nhóm giải pháp mang tính hành động cao, hướng tới mục tiêu nâng tỷ trọng CASA lên 30% và tỷ lệ hài lòng của khách hàng vượt 90% đến năm 2022.
  • Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho công tác quản trị kinh doanh ngân hàng tại các địa bàn kinh tế trọng điểm.

Lộ trình triển khai các giải pháp được đề xuất thực hiện đồng bộ từ năm 2020 đến năm 2022 nhằm tạo bước đột phá về chất lượng dịch vụ. Các nhà quản trị ngân hàng, học viên cao học và nhà nghiên cứu có thể khai thác chi tiết toàn văn công trình nghiên cứu để ứng dụng hiệu quả vào công tác điều hành và phát triển thị trường thực tế.