Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường Việt Nam nói chung và khu vực miền Bắc nói riêng trong giai đoạn nghiên cứu chịu tác động kéo dài từ giai đoạn suy thoái kinh tế sau khủng hoảng, khiến các đối tượng khách hàng có xu hướng thắt chặt chi tiêu và tính toán kỹ lưỡng hơn trong việc ra quyết định mua sắm. Trong bối cảnh đó, Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH) Thương mại Dịch vụ Công nghiệp Add Power – một doanh nghiệp thương mại dịch vụ thành lập từ năm 2012 – gặp phải áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trên thị trường. Đặc biệt, trong giai đoạn hai năm 2013–2014, doanh thu mảng dịch vụ làm biển quảng cáo của doanh nghiệp có dấu hiệu sụt giảm. Hoạt động quản lý tuyến sản phẩm tại đơn vị còn mang tính tự phát, nguồn lực tài chính hạn hẹp, khiến mức độ cạnh tranh bị hạn chế. Do đó, việc nghiên cứu hoàn thiện quản trị tuyến sản phẩm được đặt ra như một yêu cầu cấp thiết nhằm củng cố năng lực cạnh tranh, tối ưu hóa danh mục dịch vụ và thúc đẩy hiệu quả kinh doanh.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là hoàn thiện công tác quản trị tuyến sản phẩm dịch vụ làm biển quảng cáo của Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Công nghiệp Add Power tại thị trường miền Bắc. Để hiện thực hóa mục tiêu này, tác giả xác lập 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:
- Hệ thống hóa lý luận cơ bản về hoàn thiện quản trị tuyến sản phẩm của công ty kinh doanh.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động quản trị tuyến sản phẩm dịch vụ làm biển quảng cáo tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Công nghiệp Add Power, chỉ rõ những thành tựu đạt được và những mặt hạn chế còn tồn tại.
- Đề xuất các quan điểm, định hướng và hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện quản trị tuyến sản phẩm dịch vụ làm biển quảng cáo của công ty tại thị trường miền Bắc trong thời gian tới (định hướng đến năm 2018).
Phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn cụ thể trên các phương diện:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động hoàn thiện quản trị tuyến sản phẩm dịch vụ làm biển quảng cáo của công ty.
- Sản phẩm nghiên cứu: Tuyến dịch vụ làm biển quảng cáo (gồm biển bạt, biển hộp, biển đèn led, biển chữ nổi).
- Không gian nghiên cứu: Thị trường miền Bắc, tập trung vào nhóm khách hàng mục tiêu là các công ty vừa và nhỏ, các hộ kinh doanh gia đình và xí nghiệp có nhu cầu làm biển quảng cáo.
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thực tế được tác giả thu thập và phân tích từ ngày 26/02/2015 đến ngày 29/04/2015; dữ liệu thứ cấp về kết quả kinh doanh thu thập trong giai đoạn 2012–2014; các giải pháp đề xuất có giá trị ứng dụng định hướng đến năm 2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên cơ sở tiếp cận và so sánh hai trường phái lý luận về quản trị sản phẩm thương mại:
- Lý thuyết quản trị tuyến sản phẩm của Philip Kotler trong giáo trình Quản trị Marketing: Định nghĩa tuyến sản phẩm (loại sản phẩm) là một nhóm sản phẩm có quan hệ chặt chẽ với nhau do thực hiện chức năng tương tự, bán cho cùng nhóm khách hàng, qua cùng kênh phân phối hoặc thuộc cùng khung giá. Hệ thống quyết định quản trị tuyến sản phẩm theo Kotler bao gồm: phân tích loại sản phẩm (doanh số, lợi nhuận, hồ sơ thị trường), quyết định chiều dài (kéo dài xuống dưới, kéo dài lên trên, kéo dài hai phía, bổ sung tuyến), quyết định hiện đại hóa, quyết định làm nổi bật sản phẩm và quyết định thanh lọc loại sản phẩm.
- Lý thuyết quản trị nhóm mặt hàng của GS.TS Nguyễn Bách Khoa trong Giáo trình Marketing thương mại: Sử dụng thuật ngữ nhóm mặt hàng và gamme mặt hàng. Nội dung quản trị gồm: quyết định chọn nhóm và gamme mặt hàng thuộc nhóm (phân tích nhóm mặt hàng, chọn nhóm mặt hàng sơ cấp và bổ sung) và quyết định chọn gamme mặt hàng (chiều dài gamme hàng, hiện đại hóa, làm tăng đặc tính nổi trội, loại bớt hàng).
Tác giả so sánh hai lý thuyết và lựa chọn khung lý thuyết của Philip Kotler làm nền tảng chính để triển khai nghiên cứu thực tiễn do tính bao quát và mức độ tương thích cao với quy trình ra quyết định của doanh nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo hệ thống phương pháp luận và phương pháp thu thập, xử lý dữ liệu:
- Phương pháp luận: Vận dụng phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để xem xét sự phát triển của tuyến sản phẩm trong mối liên hệ vận động với môi trường kinh doanh; phương pháp phân tích hệ thống, tổng hợp, so sánh và đánh giá thực trạng.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu bên ngoài được tổng hợp từ sách giáo trình, báo cáo ngành và internet. Dữ liệu nội bộ được thu thập trực tiếp từ Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0105798315 của công ty, báo cáo cơ cấu tổ chức và tài liệu bán hàng từ Phòng Kinh doanh, số liệu doanh thu và chi phí trong 3 năm (2012–2014) từ Phòng Kế toán.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế bảng câu hỏi điều tra và tiến hành phỏng vấn chuyên sâu đối với ban giám đốc, trưởng bộ phận kinh doanh và nhân viên trực tiếp phụ trách thị trường của công ty nhằm xác định quan điểm, tiêu chí lựa chọn sản phẩm mới, lý do bổ sung hoặc đề xuất loại bỏ sản phẩm.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp kết quả điều tra sơ cấp kết hợp tính toán tỷ trọng, so sánh đối chiếu số liệu thứ cấp qua các năm để rút ra kết luận thực tiễn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu hoàn thiện quản trị tuyến sản phẩm dịch vụ làm biển quảng cáo của công ty TNHH thương mại dịch vụ công nghiệp Add Power tại thị trường miền Bắc
Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự cạnh tranh trên thị trường quảng cáo ngoài trời tại miền Bắc và những khó khăn nội tại của một doanh nghiệp mới thành lập 3 năm. Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu đi trước có liên quan, tiêu biểu như luận văn về hoàn thiện quản trị tuyến sản phẩm sơn nước Vepa tại Công ty Cổ phần Hóa chất Sơn Hà Nội (Nguyễn Thị Thu Trang, 2011), chiến lược sản phẩm tại May 10 (Phạm Minh Tâm, 2005), chính sách sản phẩm khách sạn Holiday View (Phạm Thùy Dương, 2011). Qua đó, tác giả khẳng định chưa có công trình nào nghiên cứu trực tiếp về quản trị tuyến dịch vụ biển quảng cáo tại Công ty Add Power, xác lập tính độc lập của đề tài. Chương này cũng chuẩn hóa mục tiêu, phạm vi nghiên cứu, cấu trúc 4 chương và hệ thống phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp, thứ cấp phục vụ khóa luận.
Chương 2: Tóm lược một số vấn đề lý luận cơ bản hoàn thiện quản trị tuyến sản phẩm của công ty kinh doanh
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về sản phẩm, tuyến sản phẩm và danh mục sản phẩm. Tác giả phân tích 4 thông số của danh mục sản phẩm gồm: chiều rộng (số loại sản phẩm), chiều dài (tổng số mặt hàng/biến thể), chiều sâu (số phương án của mỗi sản phẩm) và mật độ (mối quan hệ mật thiết giữa các loại sản phẩm về công nghệ, kênh phân phối, mục đích sử dụng). Nội dung quản trị tuyến sản phẩm được cụ thể hóa thành 5 quyết định cốt lõi: quyết định chiều dài (kéo dài hoặc bổ sung), hiện đại hóa, làm nổi bật, thanh lọc và kiểm soát tuyến sản phẩm. Bên cạnh đó, chương 2 xây dựng khung phân tích các nhân tố môi trường ảnh hưởng đến tuyến sản phẩm: môi trường vĩ mô (chính trị - pháp luật, công nghệ, kinh tế, nhân khẩu học, văn hóa - tâm lý xã hội), môi trường ngành (đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung ứng, tổ chức môi giới marketing, công chúng trực tiếp) và môi trường nội bộ (nguồn lực tài chính, nhân lực, cơ sở vật chất kỹ thuật và năng lực cạnh tranh).
Chương 3: Phân tích kết quả nghiên cứu về thực trạng hoàn thiện quản trị tuyến sản phẩm dịch vụ làm biển quảng cáo của công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ công nghiệp Add Power tại thị trường miền Bắc
Chương 3 đi sâu khảo sát thực tế tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Công nghiệp Add Power (địa chỉ tại số 6 ngách 6 ngõ 232 Phố Yên Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội; vốn điều lệ đăng ký ban đầu 150.000 VNĐ; nhân sự gồm 10 người, trong đó Phòng Kinh doanh có 1 trưởng phòng và 2 nhân viên).
Về môi trường vĩ mô, tác giả chỉ ra lạm phát đã hạ nhiệt từ 22% (năm 2008) xuống dưới 7% (năm 2014), tạo điều kiện ổn định chi phí vật tư đầu vào. Về môi trường ngành, doanh nghiệp chịu áp lực cạnh tranh trực diện từ các đơn vị như Công ty Quảng cáo Hùng Thắng, Công ty Truyền thông và Đầu tư Mũi Tên Vàng, Công ty In Việt Color. Về nội bộ, công ty có trang thiết bị hạn chế gồm 1 máy in bạt hiflex khổ nhỏ, 2 máy cắt, 3 máy tính và 2 máy phun sơn; chưa xây dựng được website chính thức.
Phân tích tuyến sản phẩm cho thấy khi mới thành lập, tuyến dịch vụ của công ty có chiều rộng gồm 3 loại: biển hộp, biển bạt và biển đèn led. Năm 2014, công ty thực hiện quyết định bổ sung sản phẩm biển chữ nổi, mở rộng chiều rộng lên 4 loại và chiều dài đạt 5 biến thể chính:
- Biển bạt: Biển bạt hiflex khung nhôm và biển bạt hiflex khung sắt (sử dụng bạt hiflex không xuyên sáng, đế ghi chống lóa, in mực dầu ngoài trời).
- Biển hộp: Biển hộp đèn hiflex khung nhôm hoặc sắt, gắn bóng tuýp chiếu sáng bên trong (ban đầu in mực nước mỏng, sau đổi sang mực dầu và bạt dày hơn).
- Biển đèn led: Biển đèn led chữ chạy và biển đèn led ma trận (sau nâng cấp sang chip led Cree của Mỹ hoặc Samsung công suất 1W, độ sáng 70–110 lumen).
- Biển chữ nổi: Chữ nổi đồng và chữ nổi inox thi công bằng công nghệ cắt laser.
Về mức giá, công ty áp dụng chính sách giá thâm nhập, thấp hơn từ 5% đến 10% so với đối thủ cạnh tranh trên địa bàn:
| Tên dịch vụ |
Quy cách kỹ thuật |
Đơn vị tính |
Đơn giá Add Power (VNĐ) |
| Biển đèn led |
Khung nhôm hoặc sắt, bóng led chất lượng cao |
1 bóng |
1.150 |
| Biển hộp đèn |
Bạt hiflex, sắt hộp 20x20x1.4, ke nhôm/sắt, 1 bóng tuýp |
m² |
450.000 |
| Biển bạt |
In bạt hiflex chất lượng cao, khung định hình |
m² |
170.000 |
| Chữ nổi |
Chữ nổi chất liệu đồng hoặc inox |
1 bộ |
400.000 |
Về kết quả kinh doanh giai đoạn 2012–2014, tổng doanh số của tuyến dịch vụ có sự biến động lớn: năm 2012 đạt mức khởi điểm, năm 2013 tăng trưởng đạt đỉnh 538.665 VNĐ, nhưng sang năm 2014 sụt giảm xuống còn 425.236 VNĐ (tương đương giảm gần 17% so với năm 2013).
| STT |
Loại sản phẩm |
Năm 2012 |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
| 1 |
Biển hộp đèn hiflex |
153.984 VNĐ (36,3%) |
199.866 VNĐ (37,0%) |
149.850 VNĐ (29,1%) |
| 2 |
Biển bạt hiflex |
149.970 VNĐ (26,6%) |
Doanh số duy trì |
Doanh số duy trì |
| 3 |
Biển đèn led |
120.623 VNĐ (28,5%) |
146.480 VNĐ (27,3%) |
120.598 VNĐ (19,3%) |
| 4 |
Biển chữ nổi |
0 VNĐ (0%) |
0 VNĐ (0%) |
41.236 VNĐ (~8,0%) |
| Tổng |
Toàn tuyến dịch vụ |
Tăng trưởng cơ sở |
538.665 VNĐ (100%) |
425.236 VNĐ (~83% so với 2013) |
Khảo sát ý kiến đánh giá về mức độ thỏa mãn của khách hàng đối với từng dòng biển (thể hiện qua trọng số thỏa mãn) cho thấy sự chênh lệch rõ rệt giữa các chủng loại:
| Loại biển quảng cáo |
Trọng số thỏa mãn |
| Biển bạt |
0,35 |
| Biển hộp |
0,30 |
| Biển đèn led |
0,20 |
| Biển chữ nổi |
0,15 |
| Tổng cộng |
1,00 |
Tác giả phân tích quá trình thực thi các quyết định quản trị:
- Quyết định bổ sung: Đưa biển chữ nổi (đồng, inox) vào kinh doanh năm 2014 nhưng chưa đạt kỳ vọng do phân khúc khách hàng mục tiêu của công ty chủ yếu là đối tượng bình dân, trung cấp, ít có nhu cầu về biển chữ nổi giá cao.
- Quyết định hiện đại hóa: Cải tiến biển hộp bằng cách chuyển từ mực nước sang mực dầu và bạt dày hơn giúp tăng tuổi thọ thêm 6 tháng; cải tiến biển led bằng việc chuyển sang chip led Cree hoặc Samsung giải quyết tình trạng đổi màu sau 2 tháng sử dụng.
- Quyết định làm nổi bật: Lựa chọn biển bạt làm sản phẩm mũi nhọn định vị thương hiệu, đẩy mạnh truyền thông thông qua catalogue và đội ngũ bán hàng trực tiếp.
- Quyết định thanh lọc: Công ty chưa loại bỏ bất kỳ mặt hàng nào dù biển chữ nổi đóng góp doanh thu rất thấp.
- Công tác kiểm soát: Thời gian thử nghiệm sản phẩm mới chỉ diễn ra trong vòng 1 tháng, chưa đủ đánh giá độ bền thực tế; việc kiểm tra thực địa hoạt động tiếp thị của nhân viên kinh doanh còn lỏng lẻo.
Chương 4: Các kết luận và đề xuất với hoàn thiện quản trị tuyến sản phẩm dịch vụ làm biển quảng cáo của công ty TNHH thương mại dịch vụ công nghiệp Add Power tại thị trường miền Bắc
Chương 4 tổng hợp các phát hiện nghiên cứu, đánh giá thành công và hạn chế trong công tác quản trị tuyến sản phẩm của doanh nghiệp. Về mặt tích cực, công ty đã thiết lập được danh mục sản phẩm bao phủ các nhu cầu làm biển cơ bản, xây dựng mức giá cạnh tranh và bước đầu hình thành tệp khách hàng quen thuộc. Về mặt hạn chế, tuyến sản phẩm còn đơn điệu, các sản phẩm mới bổ sung chỉ mới đối với nội bộ công ty chứ không mới so với thị trường; công tác nghiên cứu thị trường mang tính hình thức, thiếu dữ liệu khoa học; chưa có bộ phận chuyên trách về nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D).
Nguyên nhân của các hạn chế được phân định thành:
- Nguyên nhân khách quan: Áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp quảng cáo lâu năm có tiềm lực tài chính và công nghệ vượt trội; thị hiếu và đòi hỏi của khách hàng ngày càng khắt khe; sự biến động của giá nguyên vật liệu.
- Nguyên nhân chủ quan: Năng lực tài chính hạn chế (vốn ban đầu nhỏ); cơ sở vật chất kỹ thuật chưa đồng bộ, thiếu máy in bạt khổ lớn; việc ra quyết định quản trị tuyến phụ thuộc hoàn toàn vào ý chí chủ quan của ban giám đốc mà thiếu quy trình nghiên cứu khách hàng bài bản; thời gian thử nghiệm sản phẩm mới quá ngắn.
Từ việc dự báo triển vọng thị trường và định hướng phát triển của công ty, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp:
- Hoàn thiện công tác phân tích tuyến sản phẩm: Thiết lập quy trình theo dõi doanh số, lợi nhuận và mức độ thỏa mãn khách hàng định kỳ bằng bảng biểu số liệu rõ ràng.
- Hoàn thiện chiều dài tuyến sản phẩm: Cân nhắc thanh lọc hoặc tái cấu trúc dòng sản phẩm biển chữ nổi do không phù hợp với phân khúc khách hàng trung cấp hiện hữu; tập trung nguồn lực kéo dài và bổ sung các biến thể của biển bạt và biển hộp.
- Đẩy mạnh hiện đại hóa và nâng cao chất lượng: Đầu tư thêm thiết bị máy móc in ấn hiện đại để mở rộng biên độ kích thước phục vụ đơn hàng lớn.
- Các giải pháp hỗ trợ: Xây dựng website chính thức để giới thiệu mẫu mã sản phẩm; tăng cường đào tạo chuyên môn cho đội ngũ kinh doanh; kiểm soát chặt chẽ quá trình sản xuất và quy trình thử nghiệm sản phẩm trước khi tung ra thị trường.
Kết quả và đóng góp
Về mặt dữ liệu thực chứng, khóa luận đã lượng hóa được bức tranh kinh doanh của dịch vụ làm biển quảng cáo tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Công nghiệp Add Power trong giai đoạn 3 năm 2012–2014:
- Chỉ ra sự tăng trưởng và sụt giảm doanh số: Tổng doanh thu đạt mức cao nhất vào năm 2013 (538.665 VNĐ) và giảm xuống còn 425.236 VNĐ vào năm 2014.
- Xác định tỷ trọng cơ cấu doanh thu: Biển hộp là sản phẩm có tỷ trọng doanh số cao nhất liên tục trong 3 năm (chiếm 36,3% năm 2012, 37,0% năm 2013 và 29,1% năm 2014); biển bạt là dòng sản phẩm có mức độ thỏa mãn khách hàng cao nhất với trọng số 0,35; biển chữ nổi sau khi bổ sung vào năm 2014 chỉ mang lại doanh thu 41.236 VNĐ, chiếm tỷ trọng khiêm tốn khoảng 8%.
- Phân tích kỹ thuật thực nghiệm: Tác giả phát hiện các lỗi vật liệu cụ thể như việc sử dụng mực nước cho biển hộp ngoài trời khiến sản phẩm nhanh bay màu và hỏng sau 3 năm, hoặc việc sử dụng chip led kém chất lượng khiến đèn bị giảm độ sáng và đổi màu chỉ sau 2 tháng vận hành. Từ đó ghi nhận việc công ty khắc phục bằng mực dầu, tăng độ bền bạt thêm 6 tháng và thay thế bằng chip led Cree/Samsung 1W (độ sáng 70–110 lumen).
Về mặt giải pháp, tác giả đề xuất định hướng điều chỉnh danh mục sản phẩm có căn cứ từ thực tế: đề nghị xem xét thanh lọc hoặc thu hẹp dòng sản phẩm biển chữ nổi (vốn kén khách, chi phí sản xuất cao, mức độ thỏa mãn thấp 0,15), đồng thời ưu tiên nguồn vốn để hiện đại hóa dòng biển bạt – sản phẩm chủ lực có lợi thế cạnh tranh về giá và sự ưa chuộng của khách hàng.
Về đóng góp học thuật và ứng dụng, tác giả tự nêu đề tài là công trình nghiên cứu đầu tiên về quản trị tuyến sản phẩm được thực hiện chuyên sâu tại Công ty Add Power. Khóa luận đã vận dụng khung lý thuyết quản trị marketing quốc tế (Philip Kotler) vào thực tế hoạt động của một doanh nghiệp thương mại dịch vụ quy mô siêu nhỏ tại Việt Nam, mang lại tài liệu đánh giá thực tiễn cho ban lãnh đạo công ty giai đoạn đến năm 2018.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ rõ những giới hạn nghiên cứu xuất phát từ điều kiện thực tế của sinh viên và doanh nghiệp:
- Hạn chế về phạm vi mẫu và nguồn lực: Do nguồn lực tài chính, năng lực cá nhân và thời gian thực tập có hạn (từ 26/02/2015 đến 29/04/2015), tác giả chưa thể triển khai khảo sát diện rộng trên toàn bộ thị trường miền Bắc mà chủ yếu tập trung tại địa bàn Hà Nội.
- Hạn chế về dữ liệu sơ cấp: Khảo sát sơ cấp mới chỉ dừng lại ở việc phỏng vấn chuyên sâu cán bộ quản lý và nhân viên kinh doanh nội bộ (tổng nhân sự công ty chỉ có 10 người), chưa thực hiện được các cuộc điều tra xã hội học bằng bảng hỏi định lượng trên tập mẫu khách hàng lớn bên ngoài.
- Hạn chế trong quy trình kiểm soát thực nghiệm: Hoạt động đánh giá sản phẩm thử nghiệm tại doanh nghiệp chỉ diễn ra trong vòng 1 tháng, chưa thể kiểm chứng biến đổi chất lượng vật liệu qua các điều kiện thời tiết thực tế dài hạn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được văn bản định hướng:
- Mở rộng phạm vi khảo sát hành vi và nhu cầu khách hàng doanh nghiệp trên toàn địa bàn các tỉnh miền Bắc ngoài khu vực nội thành Hà Nội.
- Nghiên cứu sâu hơn về các công cụ marketing hỗn hợp khác hỗ trợ cho tuyến sản phẩm, đặc biệt là chiến lược xúc tiến thương mại số thông qua việc thiết lập website và tiếp thị trực tuyến khi công ty ổn định quy mô.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh và Thương mại: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế về cách vận dụng lý thuyết quản trị tuyến sản phẩm của Philip Kotler vào mô hình doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) ngành dịch vụ kỹ thuật.
- Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp làm biển quảng cáo và in ấn: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về cấu trúc chi phí, các lỗi kỹ thuật thường gặp đối với vật liệu bạt hiflex, mực in và đèn led, cũng như bài học kinh nghiệm trong việc vội vàng bổ sung dòng sản phẩm chữ nổi cao cấp khi chưa chuẩn bị đầy đủ về phân khúc khách hàng và thiết bị máy móc.
- Các phần đáng tham khảo nhất trong công trình: Bảng so sánh báo giá chi tiết giữa doanh nghiệp với đối thủ cạnh tranh (Bảng 3.3), bảng cơ cấu doanh thu theo chủng loại sản phẩm (Bảng 3.4), bảng trọng số thỏa mãn khách hàng (Bảng 3.5) và hệ thống câu hỏi phỏng vấn thực trạng quản trị tuyến sản phẩm tại phụ lục.
Câu hỏi thường gặp
Công ty Add Power được thành lập vào thời gian nào và có quy mô ban đầu ra sao?
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Công nghiệp Add Power được cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0105798315 và bắt đầu hoạt động kinh doanh từ ngày 21/02/2012. Công ty có trụ sở tại số 6 ngách 6 ngõ 232 Phố Yên Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội, quy mô nhân sự gồm 10 người và vốn điều lệ đăng ký ban đầu theo văn bản là 150.000 VNĐ.
Tuyến sản phẩm dịch vụ làm biển quảng cáo của công ty gồm những loại nào và có sự thay đổi ra sao trong năm 2014?
Khi mới thành lập, chiều rộng tuyến sản phẩm gồm 3 loại: biển bạt (bạt hiflex khung nhôm, khung sắt), biển hộp (biển hộp đèn hiflex) và biển đèn led (biển led chữ chạy, biển led ma trận). Đến năm 2014, công ty thực hiện quyết định bổ sung sản phẩm mới, nâng chiều rộng lên 4 loại với sự xuất hiện của dòng biển chữ nổi (gồm biến thể chữ nổi đồng và chữ nổi inox).
Doanh thu dịch vụ làm biển quảng cáo biến động như thế nào qua các năm 2012, 2013 và 2014?
Năm 2012 là năm đầu tiên công ty đi vào hoạt động với mức doanh số cơ sở. Sang năm 2013, doanh số toàn tuyến tăng trưởng đạt đỉnh 538.665 VNĐ. Tuy nhiên, đến năm 2014, tổng doanh số sụt giảm xuống còn 425.236 VNĐ (tương đương gần 83% so với năm 2013), trong đó sản phẩm biển hộp chiếm tỷ trọng cao nhất 29,1% và biển chữ nổi mới đưa vào chỉ đạt 41.236 VNĐ (chiếm khoảng 8%).
Doanh nghiệp đã thực hiện những cải tiến kỹ thuật cụ thể nào trong quyết định hiện đại hóa sản phẩm?
Đối với biển hộp, công ty chuyển đổi từ mực in nước mỏng sang mực dầu chuyên dụng ngoài trời và tăng độ dày của bạt hiflex nhằm tăng độ bền sử dụng thêm 6 tháng. Đối với biển đèn led, công ty thay thế toàn bộ các loại chip led trôi nổi bằng chip led chính hãng của Cree (Mỹ) hoặc Samsung có công suất 1W và độ sáng 70–110 lumen để khắc phục triệt để hiện tượng suy giảm ánh sáng và đổi màu sau 2 tháng sử dụng.
Loại biển nào có mức độ thỏa mãn khách hàng cao nhất và loại nào thấp nhất theo kết quả nghiên cứu?
Theo kết quả điều tra tại Bảng 3.5 của khóa luận, biển bạt có trọng số thỏa mãn cao nhất đạt 0,35, tiếp theo là biển hộp đạt 0,30, biển đèn led đạt 0,20 và biển chữ nổi có trọng số thỏa mãn thấp nhất toàn tuyến chỉ đạt 0,15.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thúy đã phản ánh chi tiết thực trạng quản trị tuyến sản phẩm dịch vụ làm biển quảng cáo tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Công nghiệp Add Power trong giai đoạn 2012–2014. Thông qua việc đối chiếu khung lý thuyết của Philip Kotler với dữ liệu kinh doanh thực tế, tác giả đã làm rõ nguyên nhân khiến việc mở rộng dòng sản phẩm biển chữ nổi chưa đạt hiệu quả và doanh thu năm 2014 bị sụt giảm. Các đề xuất tập trung vào việc tái cơ cấu chiều dài tuyến sản phẩm, hiện đại hóa dòng biển bạt chủ lực và củng cố hệ thống kiểm soát chất lượng mang tính khả thi cao đối với nguồn lực hiện có của doanh nghiệp.