Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển và vấn đề hoàn thiện pháp luật Việt Nam" do nghiên cứu sinh Hà Việt Hưng thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội (Bộ Giáo dục và Đào tạo – Bộ Tư pháp), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đoàn Năng và TS. Nông Quốc Bình. Công trình thuộc chuyên ngành Luật quốc tế, mã số 62 38 01 08, được hoàn thành năm 2017.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Việt Nam sở hữu đường bờ biển dài hơn 3.200 km trải dài từ Móng Cái đến Hà Tiên cùng hệ thống hơn 300 cảng biển với các quy mô khác nhau. Khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu vận chuyển bằng đường biển chiếm khoảng 80% tổng lưu lượng hàng hóa ngoại thương của cả nước. Nghị quyết số 09-NQ/TW ngày 09/02/2007 của Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng lần thứ 4 (khóa X) về Chiến lược biển Việt Nam đến năm 2020 đặt mục tiêu đưa kinh tế biển và ven biển đóng góp khoảng 53% – 55% GDP cả nước. Định hướng hội nhập kinh tế quốc tế và hoàn thiện thể chế được cụ thể hóa qua các văn kiện: Nghị quyết số 07-NQ/TW (2001), Nghị quyết số 48-NQ/TW (2005), Nghị quyết số 49-NQ/TW (2005), Nghị quyết số 08-NQ/TW (2007) và Nghị quyết số 22-NQ/TW (2013).
Về mặt lập pháp, Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2005 đã được sửa đổi bằng Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2015 (có hiệu lực từ ngày 01/07/2017). Mặc dù khung pháp lý từng bước được củng cố, thực tiễn điều chỉnh hoạt động vận tải biển quốc tế tại Việt Nam vẫn bộc lộ bất cập, thiếu thống nhất và chưa hoàn toàn tương thích với các điều ước quốc tế chuyên ngành. Trong các giao dịch thương mại hàng hải quốc tế, đối tác nước ngoài thường yêu cầu áp dụng luật nước ngoài, công ước quốc tế hoặc lựa chọn cơ quan tài phán nước ngoài, khiến doanh nghiệp Việt Nam gặp bất lợi khi đàm phán và xử lý tranh chấp. Do đó, việc nghiên cứu một cách toàn diện, có hệ thống các vấn đề lý luận, pháp luật thực định và thực tiễn áp dụng nhằm đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Làm rõ cơ sở lý luận về hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển và nguồn luật điều chỉnh; đánh giá thực trạng quy định pháp luật Việt Nam trong mối tương quan với các điều ước quốc tế và pháp luật nước ngoài; phân tích thực tiễn áp dụng; từ đó xác định quan điểm và đề xuất giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật Việt Nam.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Làm rõ khái niệm, đặc điểm và phân loại hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển.
- Phân tích, đánh giá các quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam về hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển trong mối tương quan với các công ước quốc tế về vận tải biển và pháp luật của một số quốc gia; chỉ ra những điểm bất cập, hạn chế.
- Trên cơ sở thực tiễn áp dụng, xác định định hướng, quan điểm và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Quy định của pháp luật Việt Nam về hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển; các điều ước quốc tế về vận tải biển (Quy tắc Hague, Hague-Visby, Hamburg, Rotterdam); pháp luật hàng hải của một số quốc gia (Anh, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Ucraina); cùng thực tiễn giao kết, thực hiện hợp đồng và giải quyết tranh chấp hàng hải.
- Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển có yếu tố quốc tế theo pháp luật Việt Nam và các công ước quốc tế liên quan. Luận án không đi sâu nghiên cứu các vấn đề vận tải đa phương thức quốc tế vượt ra ngoài phạm vi vận chuyển hàng hải.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu đã thực hiện
Tác giả đã tổng hợp và phân loại các công trình khoa học trong và ngoài nước theo từng nhóm nội dung:
Tình hình nghiên cứu
-
Nhóm công trình trong nước:
- Giáo trình và sách chuyên khảo: TS. Trịnh Thu Hương (Vận tải và bảo hiểm trong ngoại thương, 2011) phân tích vai trò vận tải biển chiếm gần 80% khối lượng thương mại quốc tế, phương thức thuê tàu và trách nhiệm các bên. TS. Hoàng Văn Châu (Logistics và vận tải quốc tế, 2009; Công ước quốc tế về chuyên chở hàng hóa bằng đường biển và vấn đề gia nhập của Việt Nam, 2015) giới thiệu các công ước hàng hải hiện hành, so sánh Quy tắc Rotterdam với Quy tắc Hague, Hague-Visby, Hamburg và phân tích phương án gia nhập của Việt Nam. TS. Hoàng Thế Liên chủ biên (Hội nhập kinh tế quốc tế, 2006) đề cập hợp đồng thuê tàu chuyến, tàu chợ và dấu hiệu yếu tố nước ngoài theo tư pháp quốc tế. Bùi Gia Anh, ThS. Phan Thế Nguyên và cộng sự (Phân tích một số Bộ luật, đạo luật, điều ước liên quan đến vận tải và bảo hiểm hàng hải, 2007) giải thích các thuật ngữ, cơ sở trách nhiệm trong Quy tắc Hague-Visby và Hamburg 1978.
- Sách thực tiễn tranh chấp: LS. Nguyễn Chúng (Kinh nghiệm thực tế giải quyết tranh chấp hợp đồng thương mại - hàng hải, 2005) và Hoàng Ngọc Thiết (Tranh chấp từ hợp đồng xuất nhập khẩu - Án lệ trọng tài và kinh nghiệm, 2002) tập trung vào bài học xử lý tranh chấp hợp đồng và phân xử qua tòa án, trọng tài.
- Luận án và kỷ yếu: Luận án của Vũ Thị Minh Loan (2008) về quản lý nhà nước nâng cao thị phần đội tàu biển; luận án của Nguyễn Thị Như Mai (2004) về hoàn thiện pháp luật hàng hải trên nền tảng Bộ luật Hàng hải 1990; Kỷ yếu hội thảo dự án EU-Việt Nam MUTRAP III (2011) và Báo cáo rà soát Bộ luật Hàng hải 2005 của VCCI (2011).
- Bài báo khoa học: Các bài viết của PGS.TS. Trần Đình Thiên về chiến lược kinh tế biển; PGS.TS. Nguyễn Như Tiến (2005) về hợp đồng theo Bộ luật Hàng hải 2005; TS. Nguyễn Vũ Hoàng và ThS. Hà Việt Hưng (2011, 2012) về hợp đồng thuê tàu chuyến và giải quyết tranh chấp hàng hải quốc tế; ThS. Nguyễn Tiến Vinh về sự tiếp nhận có chọn lọc quy tắc quốc tế của pháp luật Việt Nam; TS. Dương Văn Bạo (2011), ThS. Hoàng Thị Đoan Trang (2014) và ThS. Nguyễn Thị Yến (2014) về các khía cạnh pháp lý của Công ước Rotterdam 2009.
-
Nhóm công trình quốc tế:
- Giáo trình và tài liệu nghiên cứu: John F. Wilson (Carriage of Goods by Sea, 2008) phân tích hợp đồng thuê tàu chuyến, tàu chợ, chứng từ vận chuyển và án lệ quốc tế. Cuốn Shipping Law của Chorley và Giles trình bày luật hàng hải Anh. Robert Force (Admiralty and Maritime Law) phân tích luật thương mại hàng hải Hoa Kỳ, giới hạn trách nhiệm người vận chuyển và tổn thất chung.
- Bài viết chuyên sâu: William Tetley (Maritime Law as a Mixed Legal System) làm rõ sự giao thoa giữa Common Law và Civil Law trong luật hàng hải. Hartwell nghiên cứu điều khoản phân bổ rủi ro trong hợp đồng hàng hải. Richard DiNapoli Jr. nghiên cứu kinh nghiệm phòng tránh tranh chấp. Francesco Berlingieri (2009) thực hiện phân tích so sánh đối chiếu giữa Quy tắc Hague-Visby, Quy tắc Hamburg 1978 và Quy tắc Rotterdam 2009.
Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết
Các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở việc giới thiệu giáo trình mang tính đại cương, giải quyết các khía cạnh quản lý kỹ thuật/kinh tế đơn lẻ, hoặc phân tích từng công ước quốc tế riêng biệt. Chưa có công trình khoa học độc lập nào ở bậc tiến sĩ tiến hành nghiên cứu một cách có hệ thống, toàn diện và chuyên sâu về hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển kết hợp đồng thời giữa cơ sở lý luận, so sánh đối chiếu đa phương diện (pháp luật Việt Nam – điều ước quốc tế – luật quốc gia điển hình) và phân tích thực tiễn thực thi để kiến nghị sửa đổi Bộ luật Hàng hải Việt Nam cũng như định hướng gia nhập các công ước quốc tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận và khung phân tích
Luận án được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước pháp quyền, cùng đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước Việt Nam về cải cách tư pháp và hội nhập kinh tế quốc tế. Khung phân tích của luận án kết hợp các lý thuyết về hợp đồng dân sự/thương mại, lý luận tư pháp quốc tế về quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài (Điều 663 Bộ luật Dân sự năm 2015), và các nguyên tắc pháp lý quốc tế về tự do hàng hải, tự do hợp đồng, cân bằng lợi ích chủ tàu - chủ hàng.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính thuần túy trong khoa học pháp lý, bao gồm:
- Phương pháp diễn giải: Làm rõ các khái niệm, bản chất pháp lý, đặc điểm và sự cần thiết nghiên cứu hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển.
- Phương pháp phân tích và bình luận: Mổ xẻ chi tiết nội dung các quy phạm pháp luật thực định của Việt Nam và các điều ước quốc tế, đánh giá ưu điểm, hạn chế và những điểm bất cập.
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu quy định của Bộ luật Hàng hải Việt Nam với các quy tắc quốc tế (Brussels 1924, Hague-Visby 1968, Hamburg 1978, Rotterdam 2009) và luật hàng hải của một số nước (Anh, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Ucraina).
- Phương pháp hệ thống hóa, tổng hợp và quy nạp: Tổng hợp các luận điểm lý luận và thực tiễn giải quyết tranh chấp để xây dựng các kết luận chương và luận chứng cho các nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật.
Nguồn dữ liệu và tư liệu
- Văn bản quy phạm pháp luật trong nước: Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 1990, 2005, 2015; Bộ luật Dân sự năm 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành.
- Điều ước và văn kiện quốc tế: Công ước Brussels 1924 (Quy tắc Hague), Nghị định thư Visby 1968, Công ước Hamburg 1978, Công ước Rotterdam 2009, Công ước Viên 1980 (CISG), Công ước La Hay 1964/1986, Công ước Genève 1983, Bộ Nguyên tắc Hợp đồng thương mại quốc tế (PICC của UNIDROIT), Công ước Barcelona 1921, Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS).
- Nguồn mẫu hợp đồng và thực tiễn xét xử: Hợp đồng mẫu hàng hải quốc tế (như mẫu NUVOY-84), các phán quyết trọng tài, bản án tòa án và hồ sơ thực tiễn tranh chấp tại Việt Nam và quốc tế (LMAA, SCMA, CMAC, VIAC).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
Chương 1 hệ thống hóa và đánh giá toàn diện các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển.
- Tác giả tổng thuật các nghiên cứu về khái niệm, nguồn luật điều chỉnh, quyền và nghĩa vụ các bên, cũng như cơ chế tài phán hàng hải.
- Phân tích chỉ ra các công trình trước đây còn phân tán, chủ yếu tiếp cận dưới góc độ nghiệp vụ ngoại thương, giáo trình giảng dạy hoặc bình luận từng vụ việc đơn lẻ.
- Luận án xác lập 6 nội dung cơ bản cần giải quyết: làm rõ lý luận hợp đồng; phân tích nguồn luật điều chỉnh và xu thế thống nhất hóa; phân tích chuyên sâu các chế định pháp lý (chủ thể, đối tượng, nội dung, nghĩa vụ, trách nhiệm); phân tích đặc thù giải quyết tranh chấp (tòa án, trọng tài); đề xuất các giải pháp sửa đổi Bộ luật Hàng hải Việt Nam; và đánh giá tác động để định hướng lộ trình ký kết, gia nhập công ước quốc tế.
Chương 2: Những vấn đề lý luận về hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển
Chương 2 tập trung xây dựng cơ sở lý luận về hợp đồng và nguồn luật điều chỉnh trong vận tải biển quốc tế.
- Khái niệm hợp đồng: Luận án đưa ra định nghĩa: Hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển là sự thỏa thuận giữa bên vận chuyển hàng hóa và bên thuê vận chuyển hàng hóa, theo đó bên vận chuyển thu phí dịch vụ do người thuê vận chuyển trả và dùng tàu biển để vận chuyển hàng hóa từ cảng nhận hàng đến cảng trả hàng nằm ở những quốc gia hay vùng lãnh thổ khác nhau.
- 8 đặc điểm nổi bật của hợp đồng:
- Là hợp đồng dịch vụ có tính chất quốc tế (đối tượng là dịch vụ chuyển dịch vị trí hàng hóa qua biên giới, không làm thay đổi quyền sở hữu hàng hóa).
- Chủ thể gồm người vận chuyển (người vận chuyển theo hợp đồng và người vận chuyển thực tế) và người thuê vận chuyển (hoặc người gửi hàng/người nhận hàng).
- Hình thức giao kết đa dạng: theo văn bản, thỏa thuận hoặc chứng từ điện tử (thông điệp dữ liệu).
- Là hợp đồng song vụ có đền bù (cước phí/giá dịch vụ là khoản đền bù).
- Là cơ sở pháp lý xác định quyền, nghĩa vụ và căn cứ giải quyết tranh chấp.
- Tranh chấp thường được ưu tiên giải quyết bằng trọng tài hàng hải quốc tế.
- Chịu sự chi phối của nguyên tắc quyền tự do hàng hải quốc tế (Công ước Barcelona 1921, Điều 87 UNCLOS 1982).
- Thường xuyên phát sinh hiện tượng xung đột pháp luật, đòi hỏi áp dụng các quy tắc chọn luật (ví dụ Điều 3 Bộ luật Hàng hải 2015).
- Nguồn luật điều chỉnh: Phân biệt rõ rệt giữa hai phương thức vận chuyển:
- Hợp đồng thuê tàu chợ (vận chuyển theo chứng từ vận chuyển/vận đơn): Chịu sự điều chỉnh chủ yếu của các công ước quốc tế mang tính bắt buộc (Hague, Hague-Visby, Hamburg, Rotterdam), pháp luật quốc gia và tập quán quốc tế.
- Hợp đồng thuê tàu chuyến: Đề cao nguyên tắc tự do hợp đồng, nguồn luật điều chỉnh chủ yếu là pháp luật quốc gia, tập quán thương mại quốc tế và các mẫu hợp đồng chuẩn do các tổ chức hàng hải ban hành (như BIMCO).
| Tiêu chí |
Hợp đồng thuê tàu chợ |
Hợp đồng thuê tàu chuyến |
| Hình thức chứng từ |
Vận đơn (Bill of Lading) hoặc chứng từ tương đương |
Hợp đồng thuê tàu chuyến (Voyage Charter Party) |
| Tính chất điều chỉnh |
Quy phạm mệnh lệnh, bảo vệ người nắm giữ chứng từ |
Tự do thỏa thuận giữa các bên, hạn chế can thiệp |
| Nguồn luật chủ yếu |
Công ước quốc tế (Hague-Visby, Hamburg...), BLHH |
Pháp luật quốc gia, tập quán, hợp đồng mẫu (BIMCO...) |
| Đối tượng áp dụng |
Hàng bách hóa, hàng lẻ, tuyến cố định |
Hàng khối lượng lớn, hàng rời, chuyến chuyên biệt |
Chương 3: Quy định của pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế về hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển
Chương 3 phân tích thực trạng pháp luật thực định Việt Nam (Bộ luật Hàng hải 2005 và 2015) trong sự đối chiếu với các công ước quốc tế:
- Đối tượng và chủ thể: Làm rõ quy chế pháp lý của người vận chuyển (Contracting Carrier) và người vận chuyển thực tế (Actual Carrier); phân định quyền, nghĩa vụ giữa người gửi hàng, người thuê vận chuyển và người nhận hàng.
- Nội dung hợp đồng thuê tàu chuyến: Phân tích các điều khoản cốt lõi như điều khoản về tàu, thời gian tàu đến cảng, điều khoản hàng hóa, cước phí, thưởng phạt bốc dỡ (laytime, demurrage, despatch), và trách nhiệm phân chia chi phí.
- Nghĩa vụ và trách nhiệm theo chứng từ vận chuyển: Đối chiếu chi tiết cơ sở trách nhiệm, thời hạn trách nhiệm và giới hạn trách nhiệm bồi thường của người chuyên chở giữa Bộ luật Hàng hải Việt Nam với Quy tắc Hague-Visby (hệ thống miễn trách với lỗi hàng hải), Quy tắc Hamburg 1978 (nguyên tắc lỗi suy đoán) và Quy tắc Rotterdam 2009 (mở rộng trách nhiệm đến người thực hiện nghĩa vụ hàng hải, chứng từ điện tử).
- Cơ chế giải quyết tranh chấp: Phân tích đặc thù xét xử tại Tòa án quốc gia và Trọng tài hàng hải (VIAC, LMAA, SCMA); thẩm quyền của Trọng tài Việt Nam theo Điều 339 khoản 2 Bộ luật Hàng hải 2015 khi các bên tranh chấp đều là tổ chức, cá nhân nước ngoài.
Chương 4: Quan điểm và giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển
Chương 4 xây dựng hệ thống các giải pháp đồng bộ:
- Quan điểm hoàn thiện: Quán triệt đường lối của Đảng về hội nhập quốc tế; bảo đảm tính đồng bộ của hệ thống pháp luật; bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp Việt Nam; hài hòa hóa với chuẩn mực pháp lý quốc tế.
- Các nhóm giải pháp chính:
- Hoàn thiện Bộ luật Hàng hải Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung các quy định về trách nhiệm của người vận chuyển thực tế, quy định về chứng từ vận chuyển điện tử, thời hiệu khởi kiện, làm rõ cơ chế giải quyết xung đột pháp luật và áp dụng tập quán thương mại hàng hải.
- Ký kết và gia nhập điều ước quốc tế: Nghiên cứu lộ trình gia nhập các công ước quốc tế về vận chuyển hàng hóa bằng đường biển (đặc biệt là cân nhắc các quy định của Quy tắc Rotterdam 2009) nhằm đảm bảo sự thống nhất và bình đẳng pháp lý cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam.
- Các giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi: Nâng cao năng lực xét xử hàng hải của hệ thống tòa án và trọng tài thương mại (VIAC); thành lập Tòa án chuyên trách hàng hải; tăng cường đào tạo nguồn nhân lực pháp lý hàng hải; tuyên truyền, phổ biến các quy tắc hàng hải quốc tế mới cho cộng đồng doanh nghiệp logistics và xuất nhập khẩu.
Kết quả và những đóng góp mới
Những đóng góp mới về mặt khoa học
Luận án tự xác định 5 điểm đóng góp khoa học mới:
- Đánh giá khách quan, toàn diện tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế, xác định rõ khoảng trống khoa học về hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển để xử lý một cách có hệ thống.
- Làm rõ cơ sở khoa học lý luận: Xây dựng định nghĩa chuẩn xác về hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển; luận giải 8 đặc điểm pháp lý đặc thù; phân loại và làm rõ mối quan hệ giữa các nguồn luật điều chỉnh cùng xu thế hiện đại hóa, thống nhất hóa pháp luật hàng hải.
- Đánh giá thực trạng pháp luật thực định: Cung cấp bức tranh phân tích, so sánh toàn diện giữa Bộ luật Hàng hải Việt Nam với các công ước quốc tế chủ chốt (Brussels 1924, Hague-Visby 1968, Hamburg 1978, Rotterdam 2009), chỉ rõ các điểm tương đồng, bất cập và khoảng trống pháp lý của Việt Nam.
- Tổng kết thực tiễn và án lệ: Phân tích các vụ việc tranh chấp thực tế, rút ra các bài học kinh nghiệm cụ thể cho doanh nghiệp Việt Nam trong đàm phán, giao kết và giải quyết tranh chấp hợp đồng vận chuyển quốc tế.
- Xây dựng định hướng và giải pháp khả thi: Đề xuất hệ thống quan điểm và giải pháp hoàn thiện Bộ luật Hàng hải Việt Nam, phương hướng nội luật hóa và lộ trình tham gia các điều ước quốc tế chuyên ngành hàng hải.
Kiến nghị và giải pháp cụ thể
- Sửa đổi, chuẩn hóa các điều khoản trong Bộ luật Hàng hải Việt Nam về cơ sở trách nhiệm, giới hạn trách nhiệm của người chuyên chở phù hợp với xu thế phát triển công nghệ (vận đơn điện tử, dữ liệu số).
- Đẩy mạnh công tác chuẩn bị điều kiện kinh tế - xã hội và pháp lý để gia nhập công ước quốc tế hiện đại về vận tải biển.
- Củng cố cơ chế giải quyết tranh chấp: Tăng cường vai trò của trọng tài hàng hải, nghiên cứu mô hình Tòa chuyên trách giải quyết án hàng hải quốc tế tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu ở phương thức vận chuyển hàng hóa thuần túy bằng đường biển và các chứng từ liên quan trực tiếp đến hành trình đường biển, không mở rộng sang các chế định vận tải đa phương thức quốc tế phức tạp (kết hợp đường bộ, đường sắt, hàng không ngoài phạm vi chặng biển). Nghiên cứu thực hiện chủ yếu dưới góc độ khoa học pháp lý định tính và phân tích quy phạm, chưa khai thác số liệu thống kê định lượng về tỷ lệ tổn thất kinh tế cụ thể qua từng vụ tranh chấp tại tòa án các địa phương.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nghiên cứu sâu về chế độ pháp lý cho chứng từ vận chuyển hàng hải điện tử và ứng dụng công nghệ chuỗi khối trong giao dịch hàng hải quốc tế tại Việt Nam.
- Nghiên cứu khung pháp lý điều chỉnh vận tải đa phương thức quốc tế có chặng vận chuyển bằng đường biển.
- Đánh giá tác động kinh tế - pháp lý chi tiết khi Việt Nam chính thức phê chuẩn hoặc gia nhập Công ước Rotterdam 2009.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên và giảng viên chuyên ngành Luật Quốc tế, Luật Thương mại quốc tế, Luật Hàng hải và Logistics tại các cơ sở đào tạo đại học, viện nghiên cứu.
- Cơ quan lập pháp và cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Giao thông vận tải, Cục Hàng hải Việt Nam, Bộ Tư pháp) trong quá trình rà soát, sửa đổi, hướng dẫn thi hành Bộ luật Hàng hải và hoạch định chính sách gia nhập điều ước quốc tế.
- Thẩm phán, Trọng tài viên (VIAC), Luật sư chuyên trách hàng hải trong việc tra cứu, áp dụng pháp luật, lựa chọn luật và giải quyết các vụ việc tranh chấp hàng hải có yếu tố nước ngoài.
- Doanh nghiệp vận tải biển, chủ tàu, doanh nghiệp giao nhận, logistics và thương nhân xuất nhập khẩu trong việc đàm phán hợp đồng, phân bổ rủi ro và bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án xác định tính chất quốc tế của hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển dựa trên những tiêu chí nào?
Luận án chỉ ra tính chất quốc tế của hợp đồng được xác định qua hai tiêu chí chủ yếu theo pháp luật quốc tế và tư pháp quốc tế: tiêu chí lãnh thổ (các bên có trụ sở thương mại nằm ở các quốc gia khác nhau; hàng hóa được vận chuyển từ cảng nhận đến cảng trả thuộc các quốc gia/vùng lãnh thổ khác nhau) và tiêu chí pháp lý (hợp đồng có liên quan đến hai hay nhiều hệ thống pháp luật khác nhau, làm phát sinh hiện tượng xung đột pháp luật). Ngoài ra, theo Điều 663 Bộ luật Dân sự 2015, yếu tố nước ngoài còn thể hiện ở quốc tịch chủ thể, nơi ký kết hoặc nơi thực hiện hợp đồng.
2. Sự thay đổi căn bản trong khái niệm hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển giữa BLHH 2005 và BLHH 2015 là gì?
Điều 70 Bộ luật Hàng hải 2005 quy định người vận chuyển thu "tiền cước vận chuyển", trong khi Điều 145 Bộ luật Hàng hải 2015 đổi thành thu "giá dịch vụ vận chuyển". Điểm mới này khẳng định bản chất hoạt động vận tải biển là hoạt động cung cấp dịch vụ thương mại hàng hải của doanh nghiệp, giúp phân định rõ địa vị pháp lý, mối quan hệ giữa các bên và bảo đảm tính đồng bộ với toàn bộ hệ thống pháp luật kinh tế, dịch vụ hiện hành.
3. Nguồn luật điều chỉnh giữa hợp đồng thuê tàu chợ và hợp đồng thuê tàu chuyến khác nhau như thế nào?
Hợp đồng thuê tàu chợ (vận chuyển theo chứng từ vận chuyển/vận đơn) chịu sự điều chỉnh chủ yếu của các công ước quốc tế mang tính quy phạm mệnh lệnh (như Hague-Visby, Hamburg, Rotterdam), pháp luật quốc gia và tập quán quốc tế nhằm bảo vệ quyền lợi của bên thứ ba nắm giữ vận đơn. Ngược lại, hợp đồng thuê tàu chuyến đề cao nguyên tắc tự do ý chí và tự do hợp đồng của các bên, nguồn luật áp dụng chủ yếu là pháp luật quốc gia do các bên lựa chọn, tập quán thương mại quốc tế và các mẫu hợp đồng chuẩn (như mẫu của BIMCO).
4. Quy tắc chọn luật khi có xung đột pháp luật về hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển theo BLHH Việt Nam được quy định ra sao?
Theo Điều 3 Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 (kế thừa Điều 3 Bộ luật Hàng hải 2005), trong trường hợp quan hệ pháp luật liên quan đến hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển có xung đột pháp luật, nguyên tắc cơ bản được áp dụng là: Áp dụng pháp luật của quốc gia nơi hàng hóa được trả theo hợp đồng (Lex loci destinationis).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Hà Việt Hưng là công trình nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện về khung pháp lý điều chỉnh hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển tại Việt Nam. Công trình đã làm rõ các vấn đề lý luận cốt lõi, đối chiếu chi tiết pháp luật thực định Việt Nam với hệ thống các công ước quốc tế và thực tiễn giải quyết tranh chấp. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học vững chắc và các đề xuất giải pháp thiết thực phục vụ công tác hoàn thiện Bộ luật Hàng hải Việt Nam cũng như định hướng hội nhập pháp luật hàng hải quốc tế. Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác lập pháp, đào tạo học thuật và hoạt động thực tiễn kinh doanh thương mại hàng hải.