Tổng quan luận án
Tính cấp thiết của đề tài và khoảng trống nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường, sự phát triển của các doanh nghiệp đối vốn (tiêu biểu là công ty cổ phần và công ty trách nhiệm hữu hạn) kéo theo sự gia tăng về quy mô vốn và số lượng thành viên, cổ đông. Do sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền quản lý điều hành, cũng như sự đa dạng về lợi ích giữa các nhóm cổ đông, vấn đề quản trị công ty đặt ra yêu cầu phải bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp, các nhà đầu tư (đặc biệt là cổ đông thiểu số) và bên thứ ba trước nguy cơ lạm dụng quyền lực từ những người quản lý hoặc cổ đông chi phối.
Trong hoạt động kinh doanh, các giao dịch giữa công ty với người có liên quan (Related Party Transactions) diễn ra thường xuyên và phức tạp. Loại giao dịch này tồn tại hai mặt: vừa có tính hợp lý về mặt kinh tế (tiết kiệm chi phí giao dịch, bảo mật thông tin, tính linh hoạt), vừa tiềm ẩn nguy cơ xung đột lợi ích sâu sắc khi người quản lý hoặc cổ đông lớn có thể bóp méo ý chí công ty để chuyển dịch tài sản, chiếm đoạt lợi ích doanh nghiệp về tay cá nhân hoặc nhóm liên kết.
Mặc dù hệ thống pháp luật Việt Nam đã từng bước ghi nhận việc kiểm soát các giao dịch này từ Luật Doanh nghiệp nhà nước năm 1995, Luật Doanh nghiệp năm 1999, 2005 và 2014, thực tiễn áp dụng vẫn bộc lộ nhiều khoảng trống và hạn chế:
- Khái niệm "người có liên quan" và căn cứ nhận diện giao dịch cần kiểm soát chưa đồng bộ, còn mâu thuẫn giữa Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán năm 2006 và Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010.
- Trình tự, thủ tục kiểm soát, nghĩa vụ công khai thông tin và nguyên tắc thông qua giao dịch chưa chặt chẽ, gây khó khăn cho việc thực thi.
- Quy định về xử lý hậu quả pháp lý khi giao dịch vi phạm trình tự luật định (căn cứ tuyên bố vô hiệu, cơ chế bồi thường thiệt hại, chế tài hành chính và hình sự) còn thiếu rõ ràng.
- Việc cụ thể hóa các quy định kiểm soát trong Điều lệ và quy chế nội bộ của các doanh nghiệp còn mờ nhạt, thiếu cơ chế lưu trữ danh tính và giám sát độc lập.
Do đó, việc nghiên cứu có hệ thống và toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn nhằm hoàn thiện pháp luật kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan tại Việt Nam là một đòi hỏi cấp thiết.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là nghiên cứu toàn diện, có hệ thống lý luận về pháp luật kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan; đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam; từ đó đề xuất các quan điểm, yêu cầu và giải pháp hoàn thiện khung pháp luật cũng như nâng cao hiệu quả thực thi.
Để đạt được mục tiêu trên, luận án xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Làm sáng tỏ những vấn đề lý luận cơ bản: Phân tích nền tảng triết lý, bản chất pháp lý, tiêu chí nhận diện người có liên quan và giao dịch cần kiểm soát; vai trò của pháp luật trong kiểm soát giao dịch; nội dung, cơ sở pháp lý và các yếu tố đặc thù trong quản trị doanh nghiệp Việt Nam tác động đến cơ chế kiểm soát.
- Đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng: Phân tích các quy định pháp luật Việt Nam về nhận diện giao dịch, thủ tục xác lập, hậu quả pháp lý của giao dịch vô hiệu, trách nhiệm cá nhân của người vi phạm; khảo sát việc cụ thể hóa quy định pháp luật trong Điều lệ của một số doanh nghiệp thực tế nhằm chỉ ra các vướng mắc, bất cập.
- Đề xuất các yêu cầu và giải pháp hoàn thiện: Xác định các yếu tố bảo đảm tính đồng bộ, tính thị trường và tương thích quốc tế; kiến nghị các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện thể chế pháp lý, nâng cao cơ chế quản trị công ty và tăng cường hiệu lực áp dụng pháp luật.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình xác lập, thực hiện và kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan; hệ thống các quy phạm pháp luật điều chỉnh hoạt động này và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Luận án tiếp cận chủ yếu dưới góc độ khoa học pháp lý thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế, tập trung vào:
- Pháp luật doanh nghiệp về nhận diện người có liên quan, thẩm quyền và trình tự thông qua giao dịch;
- Sự đối chiếu, so sánh giữa Luật Doanh nghiệp với Luật Chứng khoán, Luật Các tổ chức tín dụng và Chuẩn mực kế toán;
- Pháp luật hợp đồng về vô hiệu và giải quyết hậu quả của giao dịch không tuân thủ thủ tục;
- Pháp luật hành chính và hình sự liên quan đến chế tài xử lý hành vi vi phạm nghĩa vụ quản lý;
- Kinh nghiệm pháp luật của một số quốc gia (Hoa Kỳ, Pháp, Trung Quốc, Anh, Úc, Ý...).
- Phạm vi thời gian và tư liệu: Các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành tại thời điểm nghiên cứu (tính đến năm 2015, bao gồm Luật Doanh nghiệp 2014) và các số liệu, vụ việc thực tế, Điều lệ doanh nghiệp đang hoạt động.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trong nước
Vấn đề giao dịch giữa công ty với người có liên quan từng được tiếp cận dưới các tên gọi như "giao kết trục lợi", "giao dịch tư lợi", "giao dịch nội gián" qua các công trình:
- Vũ Thị Thanh Tâm (1998), chuyên đề "Chống các giao kết trục lợi trong kinh doanh", Tạp chí Thông tin Khoa học Pháp lý (Bộ Tư pháp): Nghiên cứu hành vi chiếm dụng vốn, trục lợi tài sản nhà nước qua các hợp đồng giữa doanh nghiệp nhà nước với người quản lý hoặc doanh nghiệp có lợi ích liên quan.
- Lê Đình Vinh (2004), "Kiểm soát các giao dịch tư lợi trong công ty theo Luật Doanh nghiệp", Tạp chí Luật học số 1/2004: Bước đầu đưa ra khái niệm giao dịch tư lợi, phân biệt với buôn bán nội gián và phân tích nghĩa vụ ủy thác của người quản lý theo Luật Doanh nghiệp 1999.
- Ngô Thị Bích Phương (2007), Luận văn thạc sĩ "Kiểm soát các giao dịch có nguy cơ phát sinh tư lợi theo quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2005": Phân tích ba căn cứ xác định giao dịch tư lợi (chủ thể, người đại diện, giá trị giao dịch) và đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện cơ chế công khai, chế tài xử lý.
- Vũ Thị Thanh Tâm, Luận án tiến sĩ "Giao kết trục lợi trong nền kinh tế thị trường ở nước ta và những giải pháp pháp lý nhằm hạn chế, khắc phục": Phân tích vĩ mô hiện tượng trục lợi tài sản nhà nước, đề xuất giải pháp tổng thể về thể chế quản lý kinh tế và giám sát thị trường.
- Trần Thị Bảo Anh (2010), "Kiểm soát các giao dịch có nguy cơ phát sinh tư lợi theo Luật Doanh nghiệp năm 2005", Tạp chí Luật học số 9/2010: Chỉ ra bất cập khi thành viên liên quan nắm giữ tỷ lệ biểu quyết chi phối dẫn đến việc ách tắc thông qua giao dịch tại Hội đồng thành viên hoặc Đại hội đồng cổ đông.
- Lê Hồng Hạnh (1999), "Buôn bán nội gián trong hoạt động của các công ty trên thị trường chứng khoán", Tạp chí Luật học số 5/1999: Phân tích cơ sở lý luận, so sánh pháp luật quốc tế và đề xuất xử lý hình sự đối với hành vi buôn bán nội gián dựa trên thông tin nội bộ.
- Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) (2010), "Cẩm nang quản trị công ty": Hệ thống hóa các nguyên tắc nhận diện, phê duyệt, công bố thông tin và thực tiễn quốc tế về giao dịch với các bên liên quan.
| Tác giả / Tài liệu |
Năm công bố |
Trọng tâm nghiên cứu |
| Vũ Thị Thanh Tâm |
1998 |
Giao kết trục lợi tài sản nhà nước trong doanh nghiệp |
| Lê Hồng Hạnh |
1999 |
Hành vi buôn bán nội gián trên thị trường chứng khoán |
| Lê Đình Vinh |
2004 |
Khái niệm giao dịch tư lợi và nghĩa vụ ủy thác (Luật DN 1999) |
| Ngô Thị Bích Phương |
2007 |
Kiểm soát giao dịch có nguy cơ tư lợi (Luật DN 2005) |
| Trần Thị Bảo Anh |
2010 |
Bất cập trong cơ chế biểu quyết giao dịch tư lợi |
| UBCKNN & IFC |
2010 |
Cẩm nang hướng dẫn quản trị và thông lệ phê duyệt giao dịch |
Các hướng nghiên cứu quốc tế
- Mark Kohlbeck & Brian Mayhew (2004), "Related party transactions": Nghiên cứu quy định của Ủy ban Chứng khoán Hoa Kỳ về nhận diện, công bố thông tin và góc độ kinh tế của giao dịch với người liên quan.
- Michele Pizzo, "Related party transaction in Corporate Governance": Phân tích hai mặt của giao dịch (xung đột lợi ích và tính hiệu quả kinh tế), dẫn chứng các vụ sụp đổ tại Enron, Adelphia, Parmalat và nhấn mạnh vai trò của thành viên Hội đồng quản trị độc lập tại châu Âu.
- Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) (2009), "Guide on fighting abusive related party transactions in Asia": Hướng dẫn phòng chống lạm dụng giao dịch tại châu Á (Ấn Độ, Malaysia, Trung Quốc, Singapore), đề xuất mở rộng định nghĩa người liên quan và vai trò giám sát của kiểm toán viên, giám đốc độc lập.
- Simeon Djankov, Rafael La Porta, Florencio Lopez-de-Silanes, Andrei Shleifer, "The law and economics of self-dealing": Xây dựng chỉ số chống giao dịch tư lợi dựa trên dữ liệu 102 quốc gia, so sánh hai mô hình thực thi tư nhân (private enforcement) và thực thi công quyền (public enforcement).
- John H. Farrar & Susan Watson, "Self dealing, fair dealing and related party transactions - history, policy and reform": Phân biệt giao dịch tư lợi (self-dealing), giao dịch công bằng (fair dealing) và giao dịch với người liên quan; phân tích lịch sử chuyển dịch thẩm quyền phê duyệt từ Đại hội đồng cổ đông sang Hội đồng quản trị tại Anh, Úc và nguyên tắc giá trị công bằng tại Hoa Kỳ.
- Luca Enriques (2000), "The Law on Company Directors' Self-Dealing - A Comparative Perspective": So sánh cơ chế kiểm soát giao dịch giữa công ty với giám đốc tại Mỹ, Anh, Pháp, Đức và Ý dưới góc độ nghĩa vụ trung thành.
- OECD (2012), "Related Party Transactions and Minority Shareholder Rights": Đánh giá năm yếu tố điều chỉnh giao dịch với người liên quan tại Bỉ, Pháp, Ý, Israel và Ấn Độ nhằm bảo vệ cổ đông thiểu số.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Các công trình trong nước trước đây chủ yếu dừng lại ở việc xem xét giao dịch tư lợi trong phạm vi hẹp của Luật Doanh nghiệp cũ hoặc tiếp cận hiện tượng trục lợi tài sản công ở tầm vĩ mô. Chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống, chuyên sâu dưới góc độ khoa học pháp lý về cơ chế kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan, kết hợp giữa lý luận quản trị công ty hiện đại với sự phân tích đa ngành (luật công ty, chứng khoán, ngân hàng, hợp đồng, tố tụng, hành chính, hình sự) và khảo sát thực chứng trên Điều lệ của các doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự tích hợp của các học thuyết pháp lý và kinh tế:
- Nghĩa vụ ủy thác (Fiduciary Duty) và Nghĩa vụ trung thành (Duty of Loyalty): Bắt nguồn từ hệ thống Thông luật (Common Law), áp đặt lên người quản lý và cổ đông kiểm soát nghĩa vụ hành động vì lợi ích tối cao của công ty và cổ đông, không được để phát sinh xung đột lợi ích cá nhân.
- Thuyết xung đột lợi ích (Conflict of Interest) và Thuyết hiệu quả kinh tế (Economic Efficiency): Giải thích tính hai mặt của giao dịch giữa công ty với người có liên quan. Kiểm soát pháp lý không nhằm triệt tiêu giao dịch mà nhằm loại bỏ yếu tố trục lợi, giữ lại tính hợp lý kinh tế.
- Học thuyết lợi ích công ty (Company's Interest): Phát triển từ hệ thống Dân luật (Civil Law), xem lợi ích công ty là lợi ích tối cao, độc lập với lợi ích riêng lẻ của từng thành viên/cổ đông và bảo vệ quyền lợi của bên thứ ba (chủ nợ, người lao động).
- Nguyên tắc tự do hợp đồng và quản trị công ty: Đảm bảo quyền tự chủ kinh doanh nhưng thiết lập ranh giới kiểm soát bằng thủ tục phê duyệt khách quan, minh bạch theo các chuẩn mực của OECD và Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS 24).
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp luận: Vận dụng chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật, cùng các chủ trương của Đảng và Nhà nước về hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế.
- Phương pháp cụ thể:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng chủ yếu tại Chương 1 và Chương 2 để hệ thống hóa lý luận, bóc tách các quy định pháp luật và nhận diện các yếu tố cấu thành giao dịch.
- Phương pháp so sánh luật học: Nghiên cứu đối chiếu quy định pháp luật Việt Nam với pháp luật của Hoa Kỳ, Pháp, Trung Quốc, Anh, Úc, Ý và các nguyên tắc quốc tế của OECD, IAS.
- Phương pháp diễn giải và quy nạp: Sử dụng tại Chương 3 để đúc kết các yêu cầu nền tảng và luận chứng cho các nhóm giải pháp hoàn thiện thể chế.
- Phương pháp phân tích án lệ, tình huống thực tế: Đánh giá việc áp dụng pháp luật thông qua các vụ việc phát sinh trong thực tiễn xét xử và khảo sát văn bản quản trị nội bộ.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Văn bản quy phạm pháp luật: Luật Doanh nghiệp qua các thời kỳ (1995, 1999, 2003, 2005, 2014), Luật Chứng khoán 2006, Luật Các tổ chức tín dụng 2010, Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự, các văn bản dưới luật.
- Dữ liệu thực tiễn nội bộ: Điều lệ tổ chức và hoạt động của Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang, Điều lệ của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank).
- Tài liệu quốc tế: Báo cáo của OECD, IFC, Ngân hàng Thế giới, nghiên cứu của Lex Mundi tại 102 quốc gia.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan
Chương 1 xây dựng hệ thống nền tảng lý luận toàn diện về việc kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan:
- Nền tảng triết lý và bản chất pháp lý: Làm rõ sự đối trọng giữa giả thuyết xung đột lợi ích và giả thuyết tính hợp lý kinh tế. Pháp luật không lựa chọn phương thức cấm đoán tuyệt đối vì sẽ cản trở quyền tự do kinh doanh và triệt tiêu các cơ hội sinh lợi của doanh nghiệp, mà lựa chọn phương thức kiểm soát chặt chẽ thông qua thủ tục luật định.
- Nhận diện người có liên quan và giao dịch cần kiểm soát:
- Khái niệm người có liên quan: Là cá nhân, tổ chức có mối quan hệ trực tiếp hoặc gián tiếp với công ty trên cơ sở góp vốn, quan hệ quản lý nội bộ hoặc có mối quan hệ với người quản lý, người góp vốn và được trao quyền quyết định hoặc có khả năng chi phối đến việc xác lập giao dịch.
- Đặc điểm nhận diện: (i) Có quan hệ trực tiếp (người quản lý, cổ đông lớn/chi phối) hoặc gián tiếp (người thân thích, công ty mẹ - con, doanh nghiệp có phần vốn góp chung); (ii) Được trao quyền quyết định hoặc có khả năng chi phối việc xác lập giao dịch; (iii) Chứa đựng nguy cơ xung đột lợi ích và chuyển dịch tài sản công ty.
- Phân biệt khái niệm: Luận án phân biệt rõ giao dịch giữa công ty với người có liên quan (tiếp cận theo tiêu chí chủ thể), giao dịch tư lợi (tiếp cận theo khía cạnh lợi ích/trục lợi) và giao dịch nội gián (gắn liền với hành vi mua bán chứng khoán dựa trên thông tin chưa công bố).
- Nội dung pháp luật kiểm soát: Gồm hai nhóm cơ chế chính:
- Cơ chế ngăn ngừa vi phạm: Nghĩa vụ công khai hóa lợi ích, thẩm quyền và thủ tục thông qua giao dịch (loại trừ quyền biểu quyết của bên có lợi ích liên quan), chế độ báo cáo và giám sát độc lập.
- Cơ chế khắc phục và xử lý vi phạm: Tuyên bố giao dịch vô hiệu, buộc hoàn trả tài sản/lợi ích vật chất thu được, bồi thường thiệt hại cho công ty và các chế tài hành chính, hình sự.
- Đặc trưng quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam: Cơ cấu sở hữu vốn tập trung cao (concentrated ownership), sự đan xen giữa người sở hữu và người quản lý, ảnh hưởng của văn hóa gia đình và mô hình tập đoàn đa sở hữu tác động lớn đến hiệu lực kiểm soát.
- Kinh nghiệm quốc tế: Khảo sát pháp luật Hoa Kỳ (kết hợp công khai và nguyên tắc giá trị công bằng - fairness standard), Cộng hòa Pháp (phân loại hợp đồng tự do, hợp đồng bị cấm và hợp đồng phải phê duyệt trước), Trung Quốc (kiểm soát trong nhóm công ty liên kết) và mô hình thông qua tại Hội đồng quản trị/Đại hội đồng cổ đông của Anh, Úc.
Chương 2: Kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan trong pháp luật hiện hành và trong Điều lệ của các công ty đang hoạt động
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng các quy định pháp luật thực định của Việt Nam và đánh giá thực tiễn áp dụng:
- Nhận diện giao dịch trong pháp luật hiện hành: Phân tích các tiêu chí xác định người có liên quan và phạm vi giao dịch chịu sự điều chỉnh theo Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán và Luật Các tổ chức tín dụng. Chỉ ra sự không đồng nhất về tỷ lệ sở hữu vốn để xác định "người có liên quan" hoặc "cổ đông chi phối", gây ra sự chồng chéo và khoảng trống pháp lý.
- Quy định về thủ tục xác lập giao dịch:
- Thẩm quyền phê duyệt giữa Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị (đối với CTCP) và Hội đồng thành viên (đối với Công ty TNHH).
- Quy định về tỷ lệ biểu quyết và nguyên tắc loại trừ người có lợi ích liên quan khi biểu quyết.
- Các tồn tại: Chưa có chế tài rõ ràng khi Hội đồng thành viên hoặc Hội đồng quản trị không phản hồi trong thời hạn luật định; vướng mắc khi cổ đông liên quan nắm giữ tỷ lệ biểu quyết chi phối dẫn đến không thể tổ chức họp hoặc thông qua nghị quyết.
- Hậu quả pháp lý của giao dịch vi phạm thủ tục:
- Căn cứ xác định giao dịch vô hiệu: Sự thiếu tương thích giữa quy định của Luật Doanh nghiệp với quy định về giao dịch dân sự vô hiệu do người xác lập không đúng thẩm quyền trong Bộ luật Dân sự.
- Quyền yêu cầu Tòa án hoặc Trọng tài tuyên bố giao dịch vô hiệu của cổ đông/nhóm cổ đông thiểu số còn gặp nhiều rào cản về thủ tục tố tụng.
- Trách nhiệm cá nhân của người có hành vi vi phạm: Phân tích chế định bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, trách nhiệm liên đới của người quản lý, và việc áp dụng các chế tài xử phạt vi phạm hành chính, chế tài hình sự đối với tội phạm lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản.
- Khảo sát Điều lệ của các công ty đang hoạt động:
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang: Điều lệ đã cụ thể hóa tương đối chi tiết các quy định về hợp đồng với người có liên quan, quy định rõ thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông và Hội đồng quản trị, cũng như nghĩa vụ trung thực, tránh xung đột lợi ích của thành viên Hội đồng quản trị và Ban Kiểm soát.
- Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank): Điều lệ áp dụng kết hợp giữa Luật Doanh nghiệp và Luật Các tổ chức tín dụng, đưa ra quy định nghiêm ngặt về cấp tín dụng và phê duyệt giao dịch đối với người có liên quan nhằm kiểm soát rủi ro hệ thống.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi các quy định pháp luật về kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan
Chương 3 đề xuất định hướng và các giải pháp đồng bộ:
- Các yêu cầu và nguyên tắc định hướng:
- Bảo đảm các nguyên tắc của nền kinh tế thị trường, không xâm phạm quyền tự do hợp đồng hợp pháp.
- Bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất nội tại của hệ thống pháp luật (giữa Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán, Luật Các TCTD, Bộ luật Dân sự, Bộ luật Tố tụng Dân sự).
- Bảo đảm tính tương thích với chuẩn mực và thông lệ quản trị quốc tế (nguyên tắc OECD, IAS 24).
- Đáp ứng các đòi hỏi thực tiễn của quản trị công ty hiện đại (nâng cao tính minh bạch, bảo vệ nhà đầu tư).
- Các nhóm giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện nền tảng thể chế:
- Thống nhất khái niệm "người có liên quan" và tiêu chí xác định tỷ lệ sở hữu chi phối trong các văn bản luật chuyên ngành.
- Hoàn thiện quy định về nghĩa vụ công khai hóa lợi ích, chế độ báo cáo định kỳ và lưu trữ hồ sơ thông tin người có liên quan tại doanh nghiệp.
- Quy định cụ thể hậu quả pháp lý của giao dịch vi phạm: cơ chế tự động vô hiệu hoặc hủy bỏ theo yêu cầu của cổ đông; quyền khởi kiện phái sinh (derivative lawsuit) của cổ đông thiểu số để bảo vệ công ty.
- Bổ sung và tăng nặng mức xử phạt hành chính, cụ thể hóa cấu thành tội phạm kinh tế liên quan đến lạm dụng giao dịch trục lợi.
- Hoàn thiện cơ chế quản trị công ty:
- Tăng cường vai trò, vị thế và tính độc lập thực chất của thành viên Hội đồng quản trị độc lập và Ban Kiểm soát trong việc thẩm định, phê duyệt giao dịch có liên quan.
- Chuẩn hóa Điều lệ mẫu và ban hành hướng dẫn nội bộ về kiểm soát xung đột lợi ích cho từng loại hình doanh nghiệp.
- Nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật:
- Nâng cao năng lực xét xử của cơ quan Tòa án và Trọng tài thương mại trong việc định lượng thiệt hại và xử lý tranh chấp liên quan đến giao dịch với người liên quan.
- Tăng cường vai trò thanh tra, giám sát của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước; nâng cao nhận thức pháp lý của cộng đồng doanh nghiệp và các cổ đông nhỏ.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án đã xây dựng một hệ thống lý luận hoàn chỉnh về kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan tại Việt Nam. Làm rõ nền tảng triết lý của việc kiểm soát dựa trên hai giả thuyết (xung đột lợi ích và tính hợp lý kinh tế).
- Xác lập định nghĩa khoa học và các tiêu chí nhận diện đặc thù của "người có liên quan" và "giao dịch giữa công ty với người có liên quan", phân biệt rõ ràng với các khái niệm giao dịch tư lợi và giao dịch nội gián.
- Luận giải sâu sắc bản chất nghĩa vụ ủy thác và nghĩa vụ trung thành của người quản lý, cổ đông chi phối; chứng minh việc kiểm soát giao dịch là công cụ phá vỡ rào chắn trách nhiệm hữu hạn khi có hành vi lạm quyền, qua đó bảo vệ lợi ích công ty, cổ đông thiểu số và bên thứ ba.
Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp
- Đánh giá toàn diện, có hệ thống thực trạng các quy định pháp luật thực định của Việt Nam về kiểm soát giao dịch với người có liên quan, chỉ rõ các điểm mâu thuẫn, chồng chéo giữa pháp luật doanh nghiệp, chứng khoán, ngân hàng và dân sự.
- Phân tích thực tế áp dụng thông qua việc mổ xẻ các vụ việc và khảo sát Điều lệ của các công ty quy mô lớn (Dược Hậu Giang, Vietcombank), vạch rõ những lỗ hổng trong quản trị nội bộ doanh nghiệp Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp mang tính khả thi cao nhằm hoàn thiện thể chế pháp luật, nâng cao cơ chế quản trị nội bộ và củng cố năng lực thực thi của các cơ quan giám sát, xét xử.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Luận án tập trung nghiên cứu dưới góc độ khoa học pháp lý chuyên ngành Luật Kinh tế, do đó việc lượng hóa các tác động kinh tế học (định lượng tài chính, phân tích kinh tế lượng về mức độ thiệt hại của giao dịch liên quan) chưa phải là trọng tâm.
- Nguồn dữ liệu thực tiễn và khảo sát Điều lệ chủ yếu tập trung vào các doanh nghiệp niêm yết lớn và ngân hàng thương mại, chưa bao quát toàn diện các doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc các loại hình công ty hợp danh, doanh nghiệp tư nhân.
- Các phân tích pháp luật căn cứ trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật có hiệu lực tại thời điểm nghiên cứu (năm 2015).
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Nghiên cứu thực nghiệm, định lượng tác động của các quy định kiểm soát giao dịch liên quan đến giá trị thị trường của doanh nghiệp sau khi Luật Doanh nghiệp 2014 và các luật sửa đổi tiếp theo đi vào thực thi dài hạn.
- Mở rộng nghiên cứu cơ chế kiểm soát giao dịch xuyên biên giới giữa công ty mẹ và công ty con trong các tập đoàn đa quốc gia (liên quan đến vấn đề chuyển giá và trốn thuế).
- Đi sâu nghiên cứu hoàn thiện thủ tục tố tụng tư pháp đối với các vụ kiện phái sinh của cổ đông khởi kiện người quản lý lạm dụng giao dịch liên quan.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Cơ quan xây dựng pháp luật và cơ quan quản lý nhà nước: Bộ Tư pháp, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Ngân hàng Nhà nước có thể tham khảo các kiến nghị tại Chương 3 để sửa đổi, bổ sung Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán và các văn bản hướng dẫn quản trị công ty.
- Nhà nghiên cứu, giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học: Các cơ sở đào tạo luật và kinh tế có thể sử dụng Chương 1 và phần Tổng quan tài liệu làm tài liệu tham khảo chuyên sâu về quản trị công ty, luật doanh nghiệp so sánh và nghĩa vụ người quản lý.
- Doanh nghiệp, Luật sư và Chuyên viên tư vấn pháp lý: Hội đồng quản trị, Ban Kiểm soát, Thư ký công ty có thể tham khảo Chương 2 để rà soát, sửa đổi Điều lệ công ty, xây dựng quy chế nội bộ về phê duyệt giao dịch và nhận diện người có liên quan nhằm phòng ngừa rủi ro pháp lý.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa thế nào về "người có liên quan" và "giao dịch giữa công ty với người có liên quan"?
Theo luận án:
- "Người có liên quan" là cá nhân, tổ chức có mối quan hệ trực tiếp hoặc gián tiếp với công ty trên cơ sở góp vốn, quan hệ quản lý nội bộ hoặc có quan hệ với người quản lý, người góp vốn và được trao quyền quyết định hoặc có khả năng chi phối tới việc xác lập giao dịch.
- "Giao dịch giữa công ty với người có liên quan" là giao dịch được xác lập giữa công ty với người có liên quan của công ty — là bên được trao quyền quyết định hoặc có khả năng chi phối đến việc xác lập giao dịch — và hàm chứa yếu tố xung đột lợi ích.
2. Hai giả thuyết lý luận cơ bản nào giải thích bản chất của giao dịch giữa công ty với người có liên quan?
Bản chất của giao dịch được soi chiếu qua hai giả thuyết đối trọng:
- Thuyết xung đột lợi ích: Nhìn nhận giao dịch giữa công ty với người có liên quan luôn tiềm ẩn nguy cơ làm xói mòn nghĩa vụ ủy thác của người quản lý và cổ đông chi phối, có khả năng gây thất thoát tài sản và thiệt hại cho công ty cùng cổ đông nhỏ.
- Thuyết tính hiệu quả kinh tế: Cho rằng giao dịch nếu đáp ứng nhu cầu thực tế và nguyên tắc thị trường sẽ mang lại lợi ích lớn cho doanh nghiệp nhờ tiết kiệm chi phí đàm phán, rút ngắn thời gian, bảo mật thông tin nội bộ và mức độ tin cậy cao giữa các bên.
3. Giao dịch giữa công ty với người có liên quan khác biệt như thế nào so với giao dịch tư lợi và giao dịch nội gián?
- Giao dịch giữa công ty với người có liên quan: Tiếp cận thuần túy theo tiêu chí chủ thể (xác lập giữa công ty và bên có liên quan), bao hàm mọi giao dịch bất luận có hành vi trục lợi hay không.
- Giao dịch tư lợi (Self-dealing): Tiếp cận theo khía cạnh lợi ích, chỉ những hành vi mà người quản lý hoặc người có quyền lợi dụng vị trí để trục lợi, chuyển dịch tài sản công ty về cho cá nhân. Giao dịch với người liên quan chỉ trở thành giao dịch tư lợi khi có yếu tố chiếm đoạt lợi ích.
- Giao dịch nội gián (Insider trading): Chỉ giới hạn ở hành vi mua, bán cổ phiếu hoặc chứng khoán của công ty dựa trên việc sử dụng các thông tin nội bộ có tính nhạy cảm về giá chưa được công bố công khai ra thị trường.
4. Vì sao pháp luật hiện đại không áp dụng phương thức cấm đoán tuyệt đối đối với giao dịch với người có liên quan?
Phương thức cấm đoán tuyệt đối sẽ tạo ra rào cản nghiêm trọng đối với quyền tự do kinh doanh và tự do hợp đồng của doanh nghiệp, làm mất đi các cơ hội kinh doanh linh hoạt, chi phí thấp và hiệu quả kinh tế mà các bên liên kết có thể đem lại. Do đó, pháp luật hiện đại lựa chọn phương thức cho phép xác lập nhưng đặt dưới cơ chế kiểm soát chặt chẽ bằng thủ tục (công khai hóa thông tin, loại trừ quyền biểu quyết của bên có lợi ích, phê duyệt bởi cơ quan độc lập và quy định chế tài xử lý nghiêm minh khi có vi phạm).
5. Nội dung pháp luật kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan gồm những trụ cột nào?
Pháp luật kiểm soát bao gồm hai trụ cột nội dung chính:
- Kiểm soát nhằm ngăn ngừa vi phạm: Quy định nhận diện bên liên quan; nghĩa vụ công khai lợi ích; trình tự và thẩm quyền thông qua tại Hội đồng thành viên, Hội đồng quản trị hoặc Đại hội đồng cổ đông (không tính phiếu của người có liên quan); chế độ báo cáo, giám sát độc lập.
- Kiểm soát nhằm khắc phục và xử lý vi phạm: Quy định căn cứ và thủ tục tuyên bố giao dịch vô hiệu; buộc hoàn trả tài sản và lợi ích thu được; quy định trách nhiệm bồi thường thiệt hại cá nhân và áp dụng các chế tài xử phạt hành chính, truy cứu trách nhiệm hình sự.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Vân Anh đã giải quyết một cách toàn diện và có hệ thống những vấn đề lý luận và thực tiễn về kiểm soát giao dịch giữa công ty với người có liên quan trong khoa học pháp lý Việt Nam. Bằng việc phân tích sâu sắc các học thuyết pháp lý, đánh giá thực trạng quy định thực định và khảo sát thực tiễn áp dụng tại doanh nghiệp, công trình đã chỉ rõ những bất cập nội tại của khung pháp lý hiện hành. Hệ thống các quan điểm và giải pháp do luận án đề xuất mang giá trị khoa học và thực tiễn cao, đóng góp thiết thực vào việc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường, nâng cao chuẩn mực quản trị công ty và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các nhà đầu tư tại Việt Nam.