Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại toàn cầu, hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò hạt nhân thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, mở rộng thị trường và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đối với Việt Nam, công nghiệp điện tử là ngành kinh tế trọng yếu, chiếm tỷ trọng khoảng 18% toàn ngành công nghiệp và giữ vị trí then chốt đối với kim ngạch xuất khẩu. Kể từ năm 2019, nhóm hàng linh kiện điện tử đã vượt qua dệt may để trở thành ngành hàng xuất khẩu chủ lực lớn thứ hai của cả nước (năm 2021 đạt 164,45 tỷ USD). Trong đó, Liên minh Châu Âu (EU) là một trong những thị trường xuất khẩu trọng điểm, đặc biệt khi Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA) đi vào thực thi, mang lại nhiều cơ hội cắt giảm thuế quan nhưng cũng đặt ra các thách thức khắt khe về rào cản kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng và sức ép cạnh tranh quốc tế.

Công ty TNHH BSE Việt Nam là doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư Hàn Quốc hoạt động tại Hải Dương, chuyên sản xuất và cung ứng các sản phẩm điện tử dân dụng và linh kiện điện tử cho các tập đoàn toàn cầu như Samsung, LG, Nokia, Motorola, HTC. Mặc dù công ty đã bước đầu thâm nhập và mở rộng kim ngạch sang thị trường EU, nhưng với đặc thù quy mô vừa và nhỏ, nguồn vốn còn hạn hẹp, công nghệ phụ thuộc và chi phí nguyên liệu biến động, BSE Việt Nam đang chịu sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp quốc tế. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm củng cố vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp tại thị trường EU là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Trên cơ sở làm rõ các vấn đề lý luận và thực tiễn về năng lực cạnh tranh xuất khẩu, khóa luận đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng linh kiện điện tử của Công ty TNHH BSE Việt Nam sang thị trường EU.
  • Mục tiêu cụ thể / Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Tổng hợp cơ sở lý luận chung về cạnh tranh và nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm của doanh nghiệp.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng linh kiện điện tử của Công ty TNHH BSE Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2020 – tháng 6/2023, đồng thời chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng, những thành công, hạn chế và nguyên nhân.
    3. Đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể cho doanh nghiệp, cùng các kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước nhằm thúc đẩy năng lực cạnh tranh xuất khẩu linh kiện điện tử sang EU.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng linh kiện điện tử của Công ty TNHH BSE Việt Nam.
  • Phạm vi về không gian: Nghiên cứu hoạt động xuất khẩu của Công ty TNHH BSE Việt Nam sang thị trường Liên minh Châu Âu (EU).
  • Phạm vi về sản phẩm: Mặt hàng linh kiện điện tử (mã HS đại diện: 85171100 cùng các dòng sản phẩm linh kiện âm thanh, diode, điện trở, transistor, tụ điện, bảng mạch).
  • Phạm vi về thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thực tiễn hoạt động được khảo sát trong giai đoạn từ năm 2020 đến tháng 6 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết kinh tế học thương mại và quản trị chiến lược:

  • Khung lý thuyết về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh: Kế thừa các quan điểm kinh điển của Các Mác - Ăng-ghen, Paul Samuelson & Nordhaus (1997), Luật Cạnh tranh Việt Nam (2004), quan điểm của Michael Porter (1990, 1996), cùng các định nghĩa của OECD, WEF, UNCTAD. Năng lực cạnh tranh được phân định theo 4 cấp độ: cấp quốc gia, cấp ngành, cấp doanh nghiệp và cấp sản phẩm.
  • Tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu: Bao gồm thị phần và tăng trưởng thị phần, doanh thu và lợi nhuận, chất lượng sản phẩm, giá bán, trình độ công nghệ - thiết bị, uy tín thương hiệu, kiểm soát chi phí sản xuất và hoạt động marketing quốc tế.
  • Chiến lược cạnh tranh tổng quát của Michael Porter: Phân tích ba hướng tiếp cận gồm Chiến lược dẫn đầu về chi phí (Cost Leadership), Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm (Differentiation) và Chiến lược tập trung trọng điểm (Focus Strategy).
  • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh ngành: Khảo sát tác động từ sản phẩm thay thế, đối thủ cạnh tranh hiện hữu, đối thủ cạnh tranh tiềm tàng, khách hàng và nhà cung cấp nguyên phụ liệu.
  • Hệ thống quy định và tiêu chuẩn kỹ thuật của thị trường EU: Các rào cản kỹ thuật bắt buộc và tiêu chuẩn xanh đối với thiết bị điện - điện tử gồm: Dán nhãn CE (CE Marking) gắn với Chỉ thị điện áp thấp (LVD), Tương thích điện từ (EMC); Chỉ thị hạn chế chất độc hại RoHS/RoHS2 (Chỉ thị 2011/65/EU kiểm soát 6 hóa chất: Cd, Hg, Pb, Cr6+, PBBs, PBDEs); Chỉ thị thiết kế sinh thái EcoDesign (EuP 2005); Hệ thống nhãn năng lượng (Energy Label từ A đến G, A+, A++, A+++); và Chỉ thị về rác thải thiết bị điện - điện tử (WEEE).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo thường niên, hồ sơ năng lực nội bộ của Công ty TNHH BSE Việt Nam giai đoạn 2020 - 2022 và 6 tháng đầu năm 2023; các công bố thống kê từ Tổng cục Hải quan Việt Nam, Bộ Công Thương, Thương vụ Việt Nam tại EU, cơ sở dữ liệu thương mại quốc tế UN Comtrade và Cơ quan thống kê Châu Âu Eurostat.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh đối chiếu số liệu tuyệt đối và tương đối qua các giai đoạn thông qua hệ thống bảng biểu và biểu đồ nhằm phản ánh xu hướng biến động của các chỉ tiêu kinh tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu đề tài

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành công nghiệp điện tử Việt Nam chuyển mình mạnh mẽ sau đại dịch Covid-19 và tận dụng cơ hội từ EVFTA. Tác giả tổng quan 11 công trình khoa học, luận án tiến sĩ và luận văn thạc sĩ trong nước nghiên cứu về năng lực cạnh tranh xuất khẩu ở các ngành dệt may, chè, cà phê, nhựa công nghiệp và điện tử (như nghiên cứu của Phạm Thị Vân Anh 2020, Nguyễn Thị Quỳnh Hoa 2015, Đoàn Minh Thịnh 2018, Đề án Bộ Công Thương 2014, Nguyễn Ngọc Quỳnh 2019, Nguyễn Thị Thư 2023...). Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu chưa có công trình nào phân tích trực diện năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng linh kiện điện tử sang EU của Công ty TNHH BSE Việt Nam, chương này xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi không gian, thời gian, phương pháp nghiên cứu và kết cấu tổng thể của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng linh kiện điện tử sang thị trường EU của công ty TNHH BSE Việt Nam

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh ở 4 cấp độ (quốc gia, ngành, doanh nghiệp, sản phẩm). Tác giả làm rõ khái niệm năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm là sự vượt trội cả về định tính (chất lượng, thương hiệu, mẫu mã) và định lượng (giá bán, sản lượng, thị phần, doanh thu) của sản phẩm xuất khẩu so với sản phẩm cùng loại trên thị trường quốc tế. Chương này phân tích chi tiết 8 tiêu chí đo lường năng lực cạnh tranh xuất khẩu, 3 chiến lược cạnh tranh của Michael Porter, 5 áp lực cạnh tranh tác động đến doanh nghiệp sản xuất linh kiện, đồng thời phân định nội dung nghiên cứu thực nghiệm tại Công ty TNHH BSE Việt Nam khi xuất khẩu sang thị trường EU.

Chương 3: Năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng linh kiện điện tử sang thị trường EU của công ty TNHH BSE Việt Nam

Chương 3 giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH BSE Việt Nam: Thành lập ngày 15/11/2011, chính thức hoạt động từ 01/05/2012, vốn điều lệ 480 tỷ đồng, trụ sở tại Cụm công nghiệp Ba Hàng, phường Ái Quốc, TP. Hải Dương; là doanh nghiệp 100% vốn Hàn Quốc chuyên sản xuất linh kiện âm thanh (loa, mic, tai nghe) và linh kiện điện tử siêu nhỏ.

Chương này tập trung phân tích kết quả kinh doanh và thực trạng xuất khẩu của công ty giai đoạn 2020 - 2022:

  • Kết quả hoạt động kinh doanh: Doanh thu thuần duy trì đà tăng trưởng (năm 2021 tăng 19,59% so với 2020; năm 2022 tăng 21,57% so với 2021). Lợi nhuận sau thuế năm 2020 đạt 10,28 tỷ đồng; năm 2021 đạt 16,13 tỷ đồng (tăng 56,90%); năm 2022 đạt 18,89 tỷ đồng (tăng 17,11%).
  • Kim ngạch xuất khẩu: Năm 2020 đạt 82,48 tỷ đồng; năm 2021 đạt 113,56 tỷ đồng (tăng 37,69%); năm 2022 đạt 128,97 tỷ đồng.
  • Cơ cấu lĩnh vực xuất khẩu: Sản phẩm điện tử dân dụng chiếm tỷ trọng áp đảo và tăng từ 65,18% (53,76 tỷ đồng năm 2020) lên 71,68% (92,45 tỷ đồng năm 2022), chủ lực là loa (33,2 tỷ đồng năm 2022), mic (22,98 tỷ đồng), tai nghe (19,84 tỷ đồng). Ngược lại, nhóm linh kiện điện tử tuy tăng về giá trị tuyệt đối từ 28,72 tỷ đồng (2020) lên 36,52 tỷ đồng (2022) nhưng tỷ trọng giảm từ 34,82% xuống 28,32%; các mặt hàng chính gồm diode (13,12 tỷ đồng năm 2022, chiếm 35,92% nhóm linh kiện), điện trở (8,02 tỷ đồng), transistor (6,01 tỷ đồng), tụ điện (5,27 tỷ đồng), bảng mạch (3,42 tỷ đồng).
Lĩnh vực xuất khẩu Năm 2020 (Tỷ đồng) Tỷ trọng 2020 (%) Năm 2021 (Tỷ đồng) Tỷ trọng 2021 (%) Năm 2022 (Tỷ đồng) Tỷ trọng 2022 (%)
Sản phẩm điện tử dân dụng 53,76 65,18 78,47 69,10 92,45 71,68
Trong đó: Loa 20,79 38,67 31,50 40,13 33,20 35,91
Trong đó: Mic 14,75 27,43 20,32 25,89 22,98 24,85
Trong đó: Tai nghe 10,87 20,21 15,46 19,70 19,84 21,46
Trong đó: Màn hình & SP khác 7,35 13,66 11,19 14,25 16,43 17,76
Linh kiện điện tử 28,72 34,82 35,09 30,90 36,52 28,32
Trong đó: Diode 9,87 34,36 12,45 35,48 13,12 35,92
Trong đó: Điện trở 6,08 21,16 8,27 23,56 8,02 21,96
Trong đó: Transistor 5,43 18,90 5,83 16,61 6,01 16,45
Trong đó: Tụ điện 3,18 11,07 4,12 11,74 5,27 14,43
Trong đó: Bảng mạch & khác 4,16 14,47 4,42 12,59 4,10 11,22
Tổng kim ngạch xuất khẩu 82,48 100,00 113,56 100,00 128,97 100,00
  • Phân tích bối cảnh thị trường EU: EU lệ thuộc tới 94% linh kiện điện tử nhập khẩu từ Châu Á. Tổng giá trị nhập khẩu linh kiện điện tử của EU tăng trưởng liên tục từ 2.725,88 triệu USD (năm 2020) lên 3.375,96 triệu USD (năm 2021), đạt 3.836,24 triệu USD (năm 2022) và 6 tháng đầu năm 2023 đạt 1.692,74 triệu USD. Đức là thị trường nhập khẩu lớn nhất trong khối (năm 2022 đạt 1.478,98 triệu USD), tiếp theo là Ý (1.084,09 triệu USD) và Hà Lan (847,43 triệu USD). Về chủng loại, Diode (984,24 triệu USD năm 2022) và Điện trở (943,74 triệu USD) là hai mặt hàng chiếm tỷ trọng nhập khẩu lớn nhất tại EU.
Thị trường nhập khẩu tại EU Năm 2020 (Triệu USD) Năm 2021 (Triệu USD) Năm 2022 (Triệu USD) 6T/2023 (Triệu USD)
Đức 981,83 1.082,89 1.478,98 787,89
Ý 720,43 916,23 1.084,09 583,64
Hà Lan 655,25 757,73 847,43 423,54
Các nước khác 368,37 619,11 425,74 197,67
Tổng cộng 2.725,88 3.375,96 3.836,24 1.992,74
  • Tồn tại và hạn chế: BSE Việt Nam còn hạn chế về quy mô vốn, phụ thuộc nhiều vào linh kiện thô nhập khẩu từ nước ngoài, chi phí marketing và nghiên cứu thị trường EU còn thấp, chưa xây dựng được nhận diện thương hiệu độc lập mạnh mẽ, và tỷ trọng nhóm hàng linh kiện điện tử siêu nhỏ có dấu hiệu sụt giảm tương đối trong tổng cơ cấu xuất khẩu.

Chương 4: Đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng linh kiện điện tử sang thị trường EU của công ty TNHH BSE Việt Nam

Chương 4 xác định định hướng, quan điểm phát triển xuất khẩu của công ty đến năm 2025 và tầm nhìn 2030, đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh:

  • Giải pháp về nguồn nguyên liệu đầu vào và công nghệ: Chủ động tìm kiếm nguồn cung ứng nguyên liệu trong nước nhằm giảm phụ thuộc nhập khẩu thô; đầu tư nâng cấp dây chuyền tự động hóa, kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn RoHS/RoHS2 và EcoDesign.
  • Giải pháp marketing và quảng bá thương hiệu: Tăng ngân sách marketing quốc tế, tham gia các hội chợ triển lãm điện tử tại Châu Âu, xây dựng kênh tiếp thị số và đăng ký bảo hộ chỉ dẫn, nhãn hiệu tại thị trường EU.
  • Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên sâu kỹ năng tay nghề cho công nhân kỹ thuật, nâng cao năng lực ngoại ngữ và hiểu biết pháp lý quốc tế cho đội ngũ quản lý xuất nhập khẩu.
  • Đẩy mạnh nghiên cứu thị trường: Thiết lập bộ phận chuyên trách theo dõi biến động thị trường EU, cập nhật kịp thời các rào cản kỹ thuật và xu hướng tiêu dùng xanh.
  • Kiến nghị đối với Chính phủ và các Bộ, ngành: Hỗ trợ tiếp cận các gói tín dụng ưu đãi xuất khẩu; đẩy mạnh hoạt động xúc tiến thương mại quốc gia tại các nước thành viên EU; hoàn thiện hành lang pháp lý và cung cấp thông tin hướng dẫn thực thi các cam kết từ EVFTA.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống và xử lý chuỗi số liệu thực tế về hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH BSE Việt Nam giai đoạn 2020 - 2022 và dữ liệu thương mại linh kiện điện tử sang EU:

  • Làm rõ bước phục hồi doanh thu của BSE Việt Nam sau dịch Covid-19 (tăng từ mức xuất phát điểm năm 2020 lên 128,97 tỷ đồng tổng kim ngạch năm 2022); lợi nhuận sau thuế tăng trưởng ổn định đạt 18,89 tỷ đồng năm 2022.
  • Phản ánh chính xác cơ cấu xuất khẩu với tỷ trọng 71,68% thuộc về sản phẩm điện tử dân dụng và 28,32% thuộc về linh kiện điện tử thuần túy trong năm 2022.
  • Tổng hợp bức tranh nhập khẩu linh kiện điện tử của EU (quy mô đạt 3.836,24 triệu USD năm 2022), xác định rõ Đức, Ý, Hà Lan là các thị trường mục tiêu hàng đầu và Diode, Điện trở là các mặt hàng có dung lượng nhập khẩu cao nhất.
  • Đóng góp khoa học của đề tài là việc vận dụng khung lý thuyết năng lực cạnh tranh và mô hình áp lực ngành vào một trường hợp nghiên cứu cụ thể (case study) của doanh nghiệp FDI sản xuất linh kiện điện tử tại Hải Dương xuất khẩu sang EU trong bối cảnh EVFTA, cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn và nhóm giải pháp mang tính ứng dụng trực tiếp cho doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thực nghiệm phân tích chi tiết tại doanh nghiệp dừng lại ở mốc tháng 6/2023, chưa phản ánh đầy đủ tác động dài hạn của các biến động địa chính trị và suy thoái kinh tế toàn cầu giai đoạn cuối năm 2023 trở về sau.
  • Nghiên cứu chủ yếu khai thác nguồn dữ liệu thứ cấp từ báo cáo nội bộ công ty và thống kê hải quan/quốc tế, chưa thực hiện các cuộc khảo sát định lượng sơ cấp quy mô lớn đối với khách hàng, đối tác nhập khẩu trực tiếp tại các quốc gia EU.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng đa biến về mức độ hài lòng của đối tác Châu Âu đối với linh kiện điện tử Việt Nam, hoặc phân tích so sánh năng lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa trong cùng phân khúc linh kiện.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị kinh doanh khi thực hiện các đề tài khóa luận, luận văn về năng lực cạnh tranh xuất khẩu hàng công nghiệp chế biến, chế tạo.
  • Các nhà quản trị, chuyên viên kinh doanh quốc tế tại các doanh nghiệp sản xuất linh kiện, thiết bị điện tử đang có định hướng thâm nhập hoặc mở rộng thị phần sang thị trường Liên minh Châu Âu (EU).
  • Các phần có giá trị tham khảo cao gồm: Hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật nhập khẩu của EU (CE, RoHS, EcoDesign, WEEE ở Chương 3) và Bảng phân tích chi tiết cơ cấu mặt hàng - thị trường nhập khẩu linh kiện điện tử của khối EU giai đoạn 2020 - 2023.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH BSE Việt Nam có quy mô pháp lý, cơ cấu vốn và địa bàn hoạt động như thế nào?
Công ty TNHH BSE Việt Nam là doanh nghiệp 100% vốn đầu tư Hàn Quốc, được cấp phép ngày 15/11/2011 và chính thức hoạt động từ 01/05/2012, với vốn điều lệ 480 tỷ đồng. Doanh nghiệp có trụ sở tại Cụm công nghiệp Ba Hàng, phường Ái Quốc, TP. Hải Dương, tỉnh Hải Dương, người đại diện theo pháp luật là ông Choi Won Joon.

2. Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu chủ đạo của BSE Việt Nam giai đoạn 2020 – 2022 có đặc điểm gì?
Cơ cấu xuất khẩu của công ty chia thành 2 nhóm chính: Sản phẩm điện tử dân dụng (tăng từ 65,18% năm 2020 lên 71,68% năm 2022 với các mặt hàng loa, mic, tai nghe) và Linh kiện điện tử (giảm tỷ trọng từ 34,82% năm 2020 xuống 28,32% năm 2022 với các mặt hàng chính là diode chiếm 35,92%, điện trở 21,96%, transistor 16,45%, tụ điện và bảng mạch).

3. Thị trường EU áp dụng những tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định bắt buộc nào đối với linh kiện điện tử nhập khẩu?
EU áp dụng bắt buộc các quy định về an toàn, hiệu quả năng lượng và môi trường bao gồm: Dán nhãn hợp chuẩn CE Marking (tuân thủ Chỉ thị điện áp thấp LVD và Tương thích điện từ EMC); Chỉ thị RoHS/RoHS2 khống chế 6 loại hóa chất nguy hại (Cd, Hg, Pb, Cr6+, PBBs, PBDEs); Chỉ thị thiết kế sinh thái EcoDesign (EuP 2005); Hệ thống phân loại nhãn năng lượng (A đến G, A+, A++, A+++); và quy định thu gom, tái chế rác thải WEEE.

4. Những quốc gia thành viên nào trong EU có nhu cầu nhập khẩu linh kiện điện tử lớn nhất theo số liệu của khóa luận?
Giai đoạn 2020 - 2022, Đức dẫn đầu toàn khối về nhập khẩu linh kiện điện tử (năm 2022 đạt 1.478,98 triệu USD; 6 tháng đầu năm 2023 đạt 787,89 triệu USD), tiếp theo là Ý (1.084,09 triệu USD năm 2022) và Hà Lan (847,43 triệu USD năm 2022).

5. Tác giả đã đề xuất các nhóm giải pháp trọng tâm nào cho Công ty TNHH BSE Việt Nam?
Khóa luận đề xuất 4 nhóm giải pháp đối với nội bộ doanh nghiệp: (1) Đổi mới công nghệ và chủ động nguồn nguyên liệu đầu vào; (2) Tăng cường marketing quốc tế và xây dựng thương hiệu; (3) Nâng cao năng lực và kỷ luật nguồn nhân lực; (4) Tăng cường nghiên cứu thị trường và đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật EU; cùng hệ thống kiến nghị về vốn, xúc tiến thương mại và hướng dẫn thực thi EVFTA gửi các cơ quan quản lý Nhà nước.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh xuất khẩu và phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu của Công ty TNHH BSE Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2020 - tháng 6/2023. Công trình đã làm rõ các kết quả đạt được về doanh thu, kim ngạch, cơ cấu sản phẩm xuất khẩu cũng như chỉ ra những rào cản kỹ thuật khắt khe từ thị trường EU. Hệ thống 4 nhóm giải pháp doanh nghiệp và các kiến nghị chính sách được đề xuất có tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học giúp BSE Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu linh kiện điện tử trong bối cảnh thực thi EVFTA.