Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Nâng cao năng lực cạnh tranh của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế về tài chính - ngân hàng" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Vũ Thị Thu Hương, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Phan Văn Tính, bảo vệ năm 2020 tại Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội, thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh (mã số: 9 340 101).
Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vị trí của hệ thống ngân hàng thương mại đối với nền kinh tế thị trường. Các ngân hàng thương mại đảm nhận việc cung ứng vốn cho sản xuất kinh doanh, đồng thời đóng vai trò cầu nối giữa doanh nghiệp với thị trường, với chính phủ và giữa các nền kinh tế. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu, sự khác biệt về kinh tế và chính trị giữa các quốc gia độc lập làm nảy sinh tình trạng cạnh tranh trong hội nhập. Đối với Việt Nam, hệ thống ngân hàng thương mại từng trải qua thời gian dài vận hành trong cơ chế hành chính bao cấp, việc tiếp cận cơ chế thị trường diễn ra chưa lâu. Khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và từng bước mở cửa thị trường tài chính - ngân hàng, tính chất cạnh tranh không còn giới hạn trong nội bộ ngành mà mở rộng sang quy mô khu vực và quốc tế.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể: Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank - VCB) là định chế tài chính chủ lực, tuy nhiên các công trình đã công bố trước đó thường chỉ tiếp cận từng khía cạnh riêng lẻ như năng lực tài chính, quản trị rủi ro tín dụng hoặc phát triển phân khúc bán lẻ đơn thuần. Chưa có công trình nào đánh giá một cách có hệ thống và toàn diện năng lực cạnh tranh của Vietcombank trong mối tương quan với các định chế tài chính nội địa và quốc tế dưới tác động trực tiếp của tiến trình hội nhập quốc tế về tài chính - ngân hàng.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án được văn bản phân định rõ ràng thành các nội dung chính:
- Phân tích thực trạng hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam, trọng tâm là Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam trong điều kiện cạnh tranh và hội nhập quốc tế (vai trò, quy mô, số lượng, chủng loại, vốn, tài sản, năng lực khoa học - công nghệ và năng lực quản trị).
- Phân tích năng lực cạnh tranh của Vietcombank trong điều kiện hội nhập quốc tế về tài chính - ngân hàng hiện nay.
- Nghiên cứu thực trạng chính sách của Nhà nước tác động đến hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam và Vietcombank trong tiến trình hội nhập.
- Nghiên cứu kinh nghiệm và chính sách cải tổ ngân hàng của một số quốc gia trong khu vực và trên thế giới có khả năng tham khảo cho Vietcombank.
- Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Vietcombank trong điều kiện hội nhập quốc tế về tài chính - ngân hàng.
Đối tượng nghiên cứu của luận án là Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam, tập trung vào 4 nội dung trọng yếu: thực trạng kinh doanh giai đoạn 2014–2018, năng lực tài chính, năng lực quản trị và năng lực khoa học - công nghệ.
Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Phạm vi không gian: Vietcombank trong mối liên hệ với hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam và các đối tác, quan hệ đối ngoại.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 5 năm liên tục từ năm 2014 đến năm 2018.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Trong phần tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố liên quan đến đề tài, tác giả đã điểm lại bốn luận án tiến sĩ kinh tế tiêu biểu nghiên cứu về Vietcombank:
- Luận án tiến sĩ của Đỗ Thị Tố Quyên (bảo vệ ngày 17/6/2014, chuyên ngành Kinh tế Phát triển) với đề tài "Đầu tư nâng cao năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam". Tác giả luận án nhận xét: Công trình của Đỗ Thị Tố Quyên chủ yếu đưa ra giải pháp tăng cường đầu tư tài chính để nâng cao năng lực cạnh tranh. Hạn chế của hướng tiếp cận này là chưa phân tích đầy đủ các yếu tố cấu thành khác của năng lực cạnh tranh như năng lực quản trị, đồng thời chưa đi sâu làm rõ tác động đa chiều của hội nhập quốc tế về tài chính - ngân hàng đối với Vietcombank.
- Luận án tiến sĩ của Hoàng Nguyên Khai (bảo vệ năm 2014, chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng) với đề tài "Nâng cao năng lực cạnh tranh của NHTMCP ngoại thương Việt Nam". Tác giả luận án nhận định: Luận án của Hoàng Nguyên Khai chưa phân tích sâu bối cảnh và điều kiện cụ thể diễn ra cạnh tranh, đặc biệt thiếu sự mổ xẻ các yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của ngân hàng trong điều kiện hội nhập quốc tế về tài chính - ngân hàng.
- Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thu Giang (bảo vệ năm 2017) với đề tài "Phát triển dịch vụ Ngân hàng bán lẻ tại NHTMCP Ngoại thương Việt Nam VCB, trong điều kiện cạnh tranh tự do giữa các NHTM ở Việt Nam hiện nay". Văn bản chỉ ra rằng công trình này giới hạn phạm vi nghiên cứu hẹp ở mảng dịch vụ bán lẻ trong nước, không bao quát toàn diện các mặt hoạt động và năng lực cạnh tranh tổng thể của ngân hàng trong bối cảnh quốc tế.
- Luận án tiến sĩ của Lê Thị Hạnh (bảo vệ năm 2016 tại Học viện Tài chính) với đề tài "Quản trị RRTD tại NHTMCP Ngoại thương Việt Nam theo tiêu chuẩn BASEL II". Đây là công trình chuyên sâu về nghiệp vụ quản trị rủi ro tín dụng theo chuẩn mực Basel II, không trùng lặp với định hướng nghiên cứu năng lực cạnh tranh tổng thể.
| STT |
Tác giả công trình |
Năm bảo vệ |
Tên đề tài nghiên cứu |
Trọng tâm và khoảng trống được chỉ ra |
| 1 |
Đỗ Thị Tố Quyên |
2014 |
Đầu tư nâng cao năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
Tập trung vào đầu tư tài chính; chưa nhấn mạnh năng lực quản trị và tác động của hội nhập tài chính - ngân hàng. |
| 2 |
Hoàng Nguyên Khai |
2014 |
Nâng cao năng lực cạnh tranh của NHTMCP ngoại thương Việt Nam |
Chưa làm rõ điều kiện cạnh tranh cụ thể và các yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh khi hội nhập quốc tế. |
| 3 |
Nguyễn Thu Giang |
2017 |
Phát triển dịch vụ Ngân hàng bán lẻ tại NHTMCP Ngoại thương Việt Nam VCB... |
Giới hạn trong phạm vi dịch vụ bán lẻ nội địa; không đánh giá năng lực cạnh tranh tổng thể. |
| 4 |
Lê Thị Hạnh |
2016 |
Quản trị RRTD tại NHTMCP Ngoại thương Việt Nam theo tiêu chuẩn BASEL II |
Chuyên sâu về rủi ro tín dụng theo Basel II; không tiếp cận toàn diện về năng lực cạnh tranh. |
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết là xây dựng khung phân tích toàn diện, kết hợp đồng thời các yếu tố tài chính, quản trị, công nghệ và định vị thương mại đối ngoại của Vietcombank trong bối cảnh cụ thể của quá trình hội nhập quốc tế về tài chính - ngân hàng giai đoạn 2014–2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm kinh tế học chính thống về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh và hoạt động ngân hàng thương mại:
Về khái niệm cạnh tranh, luận án dẫn chiếu quan điểm của C. Mác về sự phân công lao động xã hội tạo ra sự đối diện giữa các nhà sản xuất hàng hóa độc lập, nơi cạnh tranh là áp lực chi phối nhằm giành điều kiện thuận lợi và thu lợi nhuận siêu ngạch. Luận án trích dẫn định nghĩa từ Từ điển kinh tế, Từ điển rút gọn về kinh doanh, định nghĩa của Paul Samuelson ("cạnh tranh là sự kình địch giữa các doanh nghiệp để giành khách hàng và thị trường"), quan điểm của Diễn đàn cao cấp về cạnh tranh công nghiệp thuộc OECD. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra định nghĩa riêng: Cạnh tranh kinh tế là sự ganh đua giữa các chủ thể bằng các công cụ đặc thù để giành các điều kiện sản xuất - kinh doanh có lợi nhất nhằm chiếm lĩnh thị phần, với mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận.
Về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, luận án phân tích quan điểm của Fafchamps (khả năng sản xuất với chi phí biến đổi trung bình thấp hơn giá thị trường) và định nghĩa của Trung tâm Thông tin và Dự báo Kinh tế - Xã hội Quốc gia thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư (khả năng bù đắp chi phí, duy trì lợi nhuận và được đo bằng thị phần). Khung tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh doanh nghiệp bao gồm 4 yếu tố:
- Năng lực tài chính (vốn chủ sở hữu, tổng tài sản).
- Năng lực khoa học - công nghệ (vận dụng thành tựu công nghệ, mức độ hiện đại hóa quy trình).
- Năng lực quản trị kinh doanh (kỹ năng điều hành, chiến lược phát triển).
- Chất lượng nhân lực (trình độ chuyên môn, sự thành thạo công việc, năng suất lao động).
Về năng lực cạnh tranh quốc gia, luận án tổng hợp quan niệm của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), Báo cáo Triển vọng Phát triển Châu Á (Asian Development Outlook), lý thuyết của Michael Porter (năng suất lao động là cốt lõi của năng lực cạnh tranh quốc gia) và ý kiến của Trần Sỹ Chương. Tác giả tổng hợp 8 yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia: mức độ mở cửa của nền kinh tế, vai trò của Chính phủ, tài chính, khoa học - công nghệ, cơ sở hạ tầng, năng lực quản trị, lao động và thể chế.
Về lý thuyết ngân hàng thương mại, văn bản phân tích 3 chức năng cơ bản theo Giáo trình Thị trường tài chính (NXB Tài chính, 2012): trung gian tín dụng (hình thành quỹ tiền tệ tập trung, nối liền chủ thể thừa vốn và thiếu vốn), trung gian thanh toán (đóng vai trò thủ quỹ cho khách hàng, tiết kiệm chi phí lưu thông tiền mặt) và chức năng tạo tiền (tạo ra tiền ghi sổ qua hệ thống mở rộng tiền gửi phụ thuộc vào tỷ lệ dự trữ bắt buộc, tỷ lệ dự trữ vượt mức và tỷ lệ nắm giữ tiền mặt). Các nghiệp vụ ngân hàng được chia thành: huy động vốn, sử dụng vốn (cho vay ngắn hạn, trung hạn, dài hạn, cho vay qua đêm, cho vay thấu chi, đầu tư dự án) và trung gian thanh toán. Các hình thức cạnh tranh của ngân hàng thương mại gồm có: cạnh tranh lãi suất (nâng lãi suất huy động, hạ lãi suất cho vay), mở rộng mạng lưới hoạt động và cạnh tranh chất lượng dịch vụ (dẫn chiếu nhận định của John Garvey thuộc PwC US về định hướng dịch vụ phong cách sống và nắm bắt trước nhu cầu khách hàng).
Về phương pháp nghiên cứu, luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, phân tích định tính kết hợp thống kê mô tả số liệu thứ cấp. Tác giả không áp dụng mô hình kinh tế lượng hay kiểm định giả thuyết thống kê định lượng suy diễn. Kỹ thuật nghiên cứu thực tế gồm:
- Tập hợp số liệu chính thức từ Báo cáo thường niên của Vietcombank và số liệu của các ngân hàng thương mại đối sánh giai đoạn 2014–2018.
- Hệ thống hóa văn bản pháp quy: Pháp lệnh Ngân hàng năm 1990, Luật Các tổ chức tín dụng năm 1997, Luật sửa đổi năm 2010 và năm 2017.
- Phương pháp thống kê so sánh theo phương pháp chuyên gia.
- Phương pháp tổng hợp, nhận xét và rút ra kết luận logic.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về ngân hàng thương mại và năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại trong điều kiện hội nhập quốc tế về tài chính – ngân hàng
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về ngân hàng thương mại và năng lực cạnh tranh trong bối cảnh mở cửa kinh tế:
- Lịch sử hình thành ngân hàng từ quan hệ hàng hóa - tiền tệ cổ đại đến mô hình ngân hàng hiện đại xuất hiện tại châu Âu vào thế kỷ XVII.
- Ba chức năng kinh tế cơ bản của ngân hàng thương mại (trung gian tín dụng, trung gian thanh toán, tạo tiền ghi sổ) và ba nghiệp vụ cốt lõi (huy động vốn, sử dụng vốn, dịch vụ thanh toán).
- Ba vai trò chủ đạo của ngân hàng thương mại đối với nền kinh tế: nơi cung ứng vốn kịp thời, cầu nối năng động giữa doanh nghiệp với thị trường, và công cụ điều tiết vĩ mô của Nhà nước.
- Phân loại cạnh tranh kinh tế theo nhiều tiêu chí: theo ngành (cạnh tranh nội bộ ngành nhằm bình quân hóa tỷ suất lợi nhuận; cạnh tranh giữa các ngành dẫn đến sự hình thành tư bản tài chính); theo mức độ cạnh tranh (cạnh tranh hoàn hảo và cạnh tranh không hoàn hảo); theo đạo đức kinh doanh (cạnh tranh hợp pháp và cạnh tranh không hợp pháp); theo phạm vi thị trường (cạnh tranh quốc gia và cạnh tranh quốc tế).
- Phân tích tính đặc thù của cạnh tranh ngân hàng: ngân hàng thương mại chịu rủi ro kép (kết hợp giữa rủi ro nội tại của ngân hàng và rủi ro hoạt động của khách hàng vay vốn), đồng thời chịu sự ràng buộc chặt chẽ của chính sách tiền tệ và nguy cơ rủi ro hệ thống.
- Đánh giá tác động của hội nhập quốc tế về tài chính - ngân hàng đối với hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam: đổi mới tư duy quản lý, định hướng lại hoạt động kinh doanh và dịch vụ khách hàng, nâng cao vị thế trên thị trường quốc tế.
- Khảo cứu kinh nghiệm thực tiễn về cải tổ và quản trị ngân hàng thương mại của hai định chế tiêu biểu trong khu vực châu Á: Ngân hàng Kiến thiết Trung Quốc (China Construction Bank - CCB) và Ngân hàng Phát triển Singapore (The Development Bank of Singapore Limited - DBS), từ đó rút ra bài học kinh nghiệm về tăng vốn, quản trị rủi ro và hiện đại hóa dịch vụ cho Vietcombank.
Chương 2: Thực trạng kinh doanh và năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế về tài chính – ngân hàng
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động và các chỉ số phản ánh năng lực cạnh tranh của Vietcombank giai đoạn 2014–2018:
- Quá trình phát triển, mô hình cơ cấu tổ chức bộ máy tại Hội sở chính và mạng lưới Chi nhánh của Vietcombank (Bảng 2, Bảng 3).
- Thực trạng hoạt động kinh doanh tín dụng và huy động vốn: Sử dụng vốn giai đoạn 2014–2018 (Bảng 4, Bảng 5); Phân tích cơ cấu nợ xấu và các biện pháp xử lý rủi ro tín dụng của Vietcombank giai đoạn 2014–2018 (Bảng 6); Cơ cấu tín dụng bán buôn và bán lẻ giai đoạn 2017–2018 (Bảng 7).
- Thực trạng dịch vụ ngân hàng: Doanh số thanh toán thẻ của Vietcombank giai đoạn 2014–2018 (Bảng 8), dịch vụ ngân hàng điện tử và dịch vụ chuyển tiền, thanh toán quốc tế.
- Đánh giá năng lực tài chính: Vốn chủ sở hữu và nợ phải trả giai đoạn 2017–2018 (Bảng 9); Năng lực tài chính tổng hợp của Vietcombank giai đoạn 2014–2018 (Bảng 10); So sánh một số chỉ số tài chính cơ bản giữa 4 ngân hàng thương mại hàng đầu Việt Nam gồm Agribank, Vietinbank, BIDV và Vietcombank (Bảng 11, Bảng 13).
- Năng lực quản trị, nhân lực và khoa học - công nghệ: Quy mô và chất lượng nguồn nhân lực tại Vietcombank giai đoạn 2014–2018 (Bảng 12); Đánh giá ứng dụng công nghệ thông tin và xây dựng thương hiệu; Quy mô mạng lưới giao dịch của 4 ngân hàng thương mại hàng đầu (Bảng 15); Cơ cấu cổ đông và thành phần nhà đầu tư của Vietcombank (Bảng 16).
- Kết quả kinh doanh và khả năng sinh lời: Phân tích thu nhập, chi phí và lợi nhuận của Vietcombank giai đoạn 2014–2018 (Bảng 14).
- Luận án phân tích bối cảnh phân bố các ngân hàng thương mại lớn nhất thế giới (Bảng 17, Bảng 18) cùng tương quan năng suất lao động và thu nhập bình quân của lao động Việt Nam giai đoạn 2011–2017 (Bảng 19, Bảng 20).
- Đánh giá tổng hợp điểm mạnh và hạn chế của Vietcombank:
- Điểm mạnh: Là một trong 4 ngân hàng thương mại trụ cột của hệ thống; năng lực quản trị điều hành tốt; nền tảng khoa học - công nghệ mạnh; nắm giữ thị phần lớn trong lĩnh vực kinh tế đối ngoại và thanh toán xuất nhập khẩu; sở hữu hệ thống ngân hàng đại lý rộng khắp tại nhiều quốc gia.
- Hạn chế: Tiến trình cổ phần hóa chưa triệt để, tỷ lệ sở hữu vốn nhà nước vẫn chiếm tỷ trọng chi phối trên 70%; quy mô vốn chủ sở hữu và năng lực tài chính còn hạn chế so với các ngân hàng lớn trong khu vực; thị phần trong một số mảng dịch vụ nội địa còn thấp hơn một số ngân hàng thương mại trong nước.
| STT |
Bảng biểu trong Luận án (trang) |
Nội dung dữ liệu phản ánh |
Giai đoạn số liệu |
| 1 |
Bảng 4 (tr.68) & Bảng 5 (tr.71) |
Hoạt động kinh doanh tín dụng và tình hình sử dụng vốn |
2014 – 2018 |
| 2 |
Bảng 6 (tr.72) |
Tình hình nợ xấu và kiểm soát rủi ro |
2014 – 2018 |
| 3 |
Bảng 7 (tr.74) |
Cơ cấu phân chia tín dụng bán buôn và bán lẻ |
2017 – 2018 |
| 4 |
Bảng 8 (tr.77) |
Doanh số thanh toán thẻ qua hệ thống |
2014 – 2018 |
| 5 |
Bảng 9 (tr.83) & Bảng 10 (tr.84) |
Cơ cấu vốn chủ sở hữu, nợ phải trả và năng lực tài chính |
2014 – 2018 |
| 6 |
Bảng 11 (tr.86) & Bảng 15 (tr.103) |
So sánh chỉ số tài chính và mạng lưới giao dịch nhóm 4 NHTM |
2014 – 2018 |
| 7 |
Bảng 12 (tr.88) |
Số lượng và chất lượng nhân lực tại ngân hàng |
2014 – 2018 |
| 8 |
Bảng 14 (tr.95-96) |
Diễn biến thu nhập, chi phí hoạt động và lợi nhuận |
2014 – 2018 |
| 9 |
Bảng 16 (tr.119) |
Thành phần nhà đầu tư và cơ cấu cổ đông |
Đến năm 2018 |
Chương 3: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế về tài chính – ngân hàng
Chương 3 đề xuất định hướng mục tiêu và hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho Vietcombank:
- Phân tích bối cảnh hội nhập quốc tế về tài chính - ngân hàng của Việt Nam: các cam kết quốc tế, sự phát triển của thị trường vốn, sự hình thành các khối liên kết như ASEAN+3, Hiệp định CPTPP và các thỏa thuận thương mại tự do.
- Xác định mục tiêu hoạt động của Vietcombank nhằm đáp ứng yêu cầu cạnh tranh bình đẳng và mở rộng thị phần quốc tế.
- Hệ thống các nhóm giải pháp chủ yếu:
- Nâng cao năng lực tài chính: Thực hiện các phương án tăng quy mô vốn chủ sở hữu; áp dụng chính sách huy động vốn cạnh tranh; đẩy mạnh liên doanh, liên kết chiến lược với các ngân hàng thương mại trong khu vực và trên thế giới.
- Nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng và đầu tư: Kiểm soát chặt chẽ an toàn cho vay sản xuất - kinh doanh; thực hiện chiến lược mở rộng thị phần dịch vụ ngân hàng bán lẻ nhằm đa dạng hóa nguồn thu.
- Nâng cao năng lực quản trị: Tăng cường quản trị vốn kinh doanh, quản trị quan hệ khách hàng và quản trị rủi ro hệ thống.
- Tin học hóa công tác quản trị và dịch vụ: Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong mọi khâu tác nghiệp quản lý và phát triển các sản phẩm ngân hàng số.
- Các điều kiện thực hiện giải pháp thông qua hệ thống kiến nghị vĩ mô:
- Kiến nghị với Quốc hội: Tiếp tục rà soát, hoàn thiện Luật Các tổ chức tín dụng; điều chỉnh quy định về số lượng ngân hàng thương mại và các tổ chức tín dụng phù hợp với quy mô thị trường.
- Kiến nghị với Chính phủ: Xây dựng ngân hàng thương mại quốc gia điển hình có quy mô và thực lực cạnh tranh ngang tầm khu vực; xây dựng lộ trình thoái bớt vốn nhà nước tại các ngân hàng thương mại cổ phần; hoàn thiện công tác hoạch định chính sách tiền tệ quốc gia.
- Kiến nghị cụ thể với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Tài chính và Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam nhằm tạo lập môi trường kinh doanh minh bạch, bình đẳng.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự xác định các đóng góp mới về lý luận và thực tiễn:
Về mặt lý luận:
- Góp phần hệ thống hóa và làm rõ các quan điểm về cạnh tranh doanh nghiệp và cạnh tranh của ngân hàng thương mại trong nền kinh tế thị trường, từ đó bổ sung định nghĩa về cạnh tranh ngân hàng theo giác độ quản trị kinh doanh.
- Hệ thống hóa các nội dung về hội nhập quốc tế trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.
- Phân tích rõ các hình thức, tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của định chế ngân hàng trong bối cảnh mở cửa thị trường.
- Luận giải luận điểm: Hội nhập kinh tế quốc tế là xu thế khách quan theo từng giai đoạn, nhưng kinh tế quốc gia mới là nền tảng cốt lõi; do đó việc bảo vệ lợi ích kinh tế quốc gia luôn song hành cùng tiến trình cạnh tranh và hợp tác quốc tế.
Về mặt thực tiễn:
- Phân tích và đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Vietcombank qua chuỗi số liệu 5 năm (2014–2018), đối chiếu với nhóm 4 ngân hàng thương mại hàng đầu tại Việt Nam (Agribank, BIDV, Vietinbank, Vietcombank).
- Chỉ ra các thế mạnh của Vietcombank về quản trị, công nghệ, thanh toán quốc tế và kinh doanh đối ngoại; đồng thời làm rõ các điểm nghẽn về cơ cấu sở hữu (vốn nhà nước nắm giữ trên 70%), hạn chế về quy mô vốn chủ sở hữu và thị phần dịch vụ nội địa.
- Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực tài chính, mở rộng bán lẻ, nâng cao năng lực quản trị, tin học hóa quy trình tác nghiệp và hệ thống kiến nghị thể chế đồng bộ gửi tới Quốc hội, Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án:
- Phạm vi thời gian khảo sát dừng lại ở mốc năm 2018, chưa phản ánh các biến động kinh tế vĩ mô và sự thay đổi trong chính sách tiền tệ ở giai đoạn tiếp theo.
- Về phương pháp, luận án sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích định tính từ các tài liệu thứ cấp và báo cáo thường niên đã công bố, chưa triển khai khảo sát thực nghiệm sơ cấp đối với khách hàng hoặc sử dụng các mô hình định lượng phân tích tác động đa biến.
- Nội dung nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế mới dừng lại ở việc lược khảo mô hình quản trị của Ngân hàng Kiến thiết Trung Quốc (CCB) và Ngân hàng Phát triển Singapore (DBS), chưa mở rộng so sánh sâu với các định chế ngân hàng tại các nền kinh tế phát triển ngoài châu Á.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng khung phân tích dữ liệu cho các giai đoạn tiếp theo nhằm đánh giá năng lực cạnh tranh của Vietcombank sau khi hoàn tất các chuẩn mực Basel II nâng cao hoặc Basel III.
- Áp dụng các mô hình định lượng đo lường mức độ thỏa mãn của khách hàng và các nhân tố ảnh hưởng đến thị phần dịch vụ ngân hàng bán lẻ trong môi trường kinh tế số.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên và giảng viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng có thể khai thác khung lý thuyết về năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại, các tiêu chí đánh giá rủi ro kép và phương pháp phân tích báo cáo thường niên tại Chương 1 và Chương 2.
- Lãnh đạo quản lý, chuyên viên hoạch định chiến lược tại Vietcombank và các ngân hàng thương mại cổ phần khác có thể tham khảo nguồn số liệu so sánh giữa nhóm 4 ngân hàng thương mại lớn, cùng các giải pháp về tăng vốn, phát triển ngân hàng bán lẻ và tin học hóa quản trị tại Chương 3.
- Các cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính, các ủy ban chuyên trách của Quốc hội) có thể tham khảo phần kiến nghị thể chế liên quan đến việc sửa đổi Luật Các tổ chức tín dụng và xây dựng lộ trình giảm tỷ lệ sở hữu nhà nước tại các ngân hàng thương mại cổ phần.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng nguồn dữ liệu nào để phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của Vietcombank?
Tác giả sử dụng các số liệu thứ cấp đã được công bố chính thức trên các phương tiện thông tin chính thống, trọng tâm là Báo cáo thường niên của Vietcombank giai đoạn 2014–2018, báo cáo tài chính của các ngân hàng thương mại đối sánh (Agribank, BIDV, Vietinbank) và hệ thống văn bản pháp quy quản lý ngành ngân hàng.
2. Tác giả chỉ ra những điểm nghẽn cơ cấu nào ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của Vietcombank?
Văn bản chỉ rõ hai điểm nghẽn lớn: thứ nhất là tiến trình cổ phần hóa chưa triệt để khi tỷ lệ sở hữu vốn nhà nước vẫn ở mức cao (trên 70%), gây áp lực lên việc gia tăng vốn chủ sở hữu; thứ hai là quy mô vốn tài chính còn thấp so với các ngân hàng lớn trong khu vực và thị phần một số mảng bán lẻ nội địa còn thấp hơn một số ngân hàng đối thủ.
3. Hai ngân hàng thương mại quốc tế nào được luận án phân tích nhằm rút ra bài học kinh nghiệm cho Vietcombank?
Tại Chương 1, luận án nghiên cứu mô hình quản trị kinh doanh của Ngân hàng Kiến thiết Trung Quốc (China Construction Bank - CCB) và Ngân hàng Phát triển Singapore (The Development Bank of Singapore Limited - DBS).
4. Khái niệm "rủi ro kép" trong kinh doanh ngân hàng thương mại được luận án luận giải như thế nào?
Tác giả xác định ngân hàng thương mại là định chế trung gian tài chính và trung gian thanh toán, nên sự suy giảm hay biến động tiêu cực của khách hàng vay vốn sẽ chuyển hóa ngay thành tổn thất của ngân hàng. Rủi ro của ngân hàng thương mại do đó là sự cộng hưởng giữa rủi ro nội tại trong hoạt động của ngân hàng và rủi ro từ phía khách hàng.
5. Nhóm giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Vietcombank gồm những trụ cột nào?
Chương 3 luận án đề xuất 4 nhóm giải pháp trực tiếp: nâng cao năng lực tài chính (tăng vốn chủ sở hữu, huy động vốn cạnh tranh, liên kết quốc tế); nâng cao hiệu quả cho vay và phát triển ngân hàng bán lẻ; nâng cao năng lực quản trị (vốn và quan hệ khách hàng); đẩy mạnh tin học hóa quy trình quản trị và sản phẩm dịch vụ kinh doanh.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Vũ Thị Thu Hương đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về năng lực cạnh tranh và các chức năng, nghiệp vụ của ngân hàng thương mại trong điều kiện kinh tế thị trường mở cửa. Thông qua phương pháp phân tích định tính và thống kê so sánh dữ liệu giai đoạn 2014–2018, công trình đã làm rõ thực trạng hoạt động, các ưu thế và điểm hạn chế của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam. Hệ thống giải pháp nâng cao năng lực tài chính, quản trị, công nghệ và các kiến nghị thể chế vĩ mô cung cấp cơ sở tham khảo cho công tác quản trị ngân hàng và điều hành chính sách tài chính - tiền tệ tại Việt Nam.