Tổng quan nghiên cứu

Trong giai đoạn phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế sâu rộng, hệ thống ngân hàng thương mại giữ vai trò huyết mạch trong việc cung ứng và phân bổ vốn cho toàn bộ nền kinh tế Việt Nam. Đến cuối năm 2010, tổng tài sản của toàn hệ thống ngân hàng thương mại đã đạt mức tương đương khoảng 140% GDP của cả nước, đạt quy mô xấp xỉ 2.690 nghìn tỷ đồng (tương đương 128,7 tỷ USD). Tốc độ tăng trưởng tín dụng bình quân giai đoạn 2000-2010 luôn duy trì ở mức cao từ 25% đến trên 30% mỗi năm, thúc đẩy tăng trưởng GDP 6 tháng đầu năm 2010 đạt 6,4%.

Tuy nhiên, việc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cùng các cam kết mở cửa thị trường tài chính đã đặt các ngân hàng thương mại Việt Nam trước sức ép cạnh tranh khốc liệt từ các định chế tài chính quốc tế có tiềm lực tài chính hùng mạnh, công nghệ hiện đại và bề dày kinh nghiệm quản trị. Phần lớn các ngân hàng trong nước bộc lộ những hạn chế rõ rệt về quy mô vốn, năng lực quản lý rủi ro, hệ thống công nghệ thông tin và danh mục dịch vụ tài chính giá trị gia tăng cao.

Mục tiêu nghiên cứu trọng tâm của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận về lợi thế và năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại; phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2005-2010; vận dụng mô hình SWOT để xác định các cơ hội và nguy cơ; từ đó xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện và kiến nghị chính sách nhằm nâng cao sức cạnh tranh của hệ thống ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2011-2015 và định hướng đến năm 2020. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc giúp các nhà quản trị ngân hàng nâng cao hệ số an toàn vốn (CAR) đạt chuẩn tối thiểu 9%, mở rộng thị phần dịch vụ phi tín dụng và kiểm soát nợ xấu dưới 3%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter (1980, 1985) với mô hình 5 lực lượng cạnh tranh điều khiển ngành kinh doanh tiền tệ, bao gồm: nguy cơ từ các đối thủ tiềm ẩn gia nhập ngành, cường độ cạnh tranh giữa các ngân hàng hiện tại, quyền lực thương lượng của khách hàng gửi tiền (nhà cung ứng vốn), quyền lực của khách hàng vay vốn và áp lực từ các sản phẩm dịch vụ tài chính thay thế.

Luận văn kết hợp mô hình phân tích ma trận SWOT để làm rõ các điểm mạnh nội tại, điểm yếu cốt tử, cơ hội thị trường và các thách thức vĩ mô. Khung phân tích năng lực cạnh tranh ngân hàng được cấu thành từ 8 chỉ tiêu định tính và định lượng: năng lực tài chính, thị phần huy động và cho vay, trình độ quản trị điều hành, nền tảng công nghệ ngân hàng lõi, hệ thống kênh phân phối, sự đa dạng và giá cả sản phẩm dịch vụ, chất lượng nguồn nhân lực và uy tín thương hiệu.

Bên cạnh đó, tác giả đúc kết bài học kinh nghiệm quốc tế từ Singapore với chính sách tự do hóa tài chính có kiểm soát nghiêm ngặt bởi Cơ quan Quản lý Tiền tệ Singapore (MAS), và Thái Lan với các biện pháp tái cấu trúc ngân hàng quyết liệt sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 1997, đưa ra quy định giới hạn dư nợ cho vay không vượt quá 25% vốn tự có và kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu dưới 15%.

Phương pháp nghiên cứu

Về dữ liệu nghiên cứu, luận văn thu thập và phân tích dữ liệu tổng thể của 101 ngân hàng thương mại và chi nhánh ngân hàng nước ngoài hoạt động tại Việt Nam tính đến ngày 31/12/2010. Trong đó, tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng có chủ đích đối với 43 ngân hàng thương mại trong nước (gồm 5 ngân hàng thương mại nhà nước và 38 ngân hàng thương mại cổ phần) và tập trung khảo sát sâu nhóm 12 ngân hàng thương mại lớn nhất chiếm hơn 70% tổng tài sản toàn hệ thống.

Lý do lựa chọn phương pháp chọn mẫu phân tầng là nhằm đảm bảo phản ánh chính xác cấu trúc sở hữu, quy mô hoạt động và đặc thù cạnh tranh giữa các nhóm ngân hàng. Phương pháp phân tích chủ đạo bao gồm phương pháp thống kê mô tả, phân tích định lượng kết hợp so sánh - tổng hợp các tỷ số tài chính then chốt như tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), tỷ lệ an toàn vốn (CAR), tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR), tỷ lệ nợ xấu (NPL) và thị phần qua từng năm trong chuỗi thời gian từ năm 2000 đến năm 2010.

Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp và trích xuất từ các báo cáo tài chính đã kiểm toán của các ngân hàng thương mại, báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, các cơ sở dữ liệu quốc tế uy tín từ Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), tổ chức Business Monitor International (BMI) và hãng tin tài chính Bloomberg.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, mức độ tăng trưởng tín dụng và thâm nhập tài chính tại Việt Nam phát triển vượt bậc nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro thanh khoản. Theo số liệu của BMI, tỷ lệ cho vay trên vốn huy động (LDR) của hệ thống ngân hàng Việt Nam năm 2010 lên tới 130,7% và tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản đạt 76,6%, nằm trong nhóm cao nhất khu vực Châu Á. Tỷ lệ tín dụng trên GDP đã tăng nhanh chóng từ mức 60% năm 2005 lên mức 113,5% vào năm 2010, chỉ xếp sau một số thị trường phát triển như Hồng Kông (194,2%) và Đài Loan (143,1%).

Thứ hai, có sự chuyển dịch rõ rệt về thị phần giữa khối ngân hàng thương mại nhà nước và ngân hàng thương mại cổ phần. Khối ngân hàng thương mại nhà nước (Agribank, BIDV, Vietcombank, VietinBank và MHB) chứng kiến sự sụt giảm mạnh về thị phần huy động vốn từ mức 74,2% năm 2005 xuống còn 47,7% năm 2010, và thị phần dư nợ tín dụng giảm từ 74,2% xuống 49,3% trong cùng giai đoạn. Ngược lại, khối ngân hàng thương mại cổ phần đã linh hoạt chiếm lĩnh thị phần, nâng tỷ trọng tín dụng toàn ngành lên mức 37,1% vào năm 2010.

Thứ ba, quy mô vốn và năng lực tài chính của hệ thống ngân hàng nội địa còn rất phân hóa. Tính đến cuối năm 2010, chỉ có 11 trong tổng số 43 ngân hàng thương mại trong nước (chiếm 25,6%) có quy mô vốn điều lệ đạt trên 5.000 tỷ đồng, dẫn đầu là Eximbank (10.560 tỷ đồng), ACB (9.377 tỷ đồng) và Sacombank (9.179 tỷ đồng). Đáng chú ý, vẫn còn 10 ngân hàng thương mại cổ phần chưa đáp ứng đủ mức vốn pháp định tối thiểu 3.000 tỷ đồng theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, buộc cơ quan quản lý phải gia hạn thời hạn hoàn thành đến hết năm 2011.

Thứ tư, dịch vụ ngân hàng hiện đại và hệ thống hạ tầng thanh toán có bước phát triển nhảy vọt. Giai đoạn 2008-2010, số lượng thẻ thanh toán phát hành đã tăng gấp đôi, đạt mốc 31,7 triệu thẻ, đi kèm với gần 11.000 máy ATM và hơn 37.000 thiết bị POS trên phạm vi toàn quốc. Mặc dù Agribank dẫn đầu thị trường về số lượng thẻ phát hành với gần 6,4 triệu thẻ (chiếm 20,2% thị phần), nhưng Vietcombank lại khẳng định vị thế vượt trội về hiệu quả khai thác khi nắm giữ 23,4% doanh số thanh toán thẻ toàn ngành năm 2010.

Thảo luận kết quả

Thực trạng phân tích cho thấy việc tăng trưởng tài sản ngân hàng quá nóng với tỷ lệ LDR lên tới 130,7% là nguyên nhân chính dẫn đến các đợt chạy đua lãi suất huy động gay gắt trong những năm 2010-2011. Các ngân hàng thương mại cổ phần quy mô nhỏ, có xuất phát điểm từ ngân hàng nông thôn, gặp khó khăn lớn về thanh khoản nên đã đẩy chi phí huy động vốn lên cao, làm giảm biên lợi nhuận ròng. Cơ cấu nguồn thu của hơn 80% các ngân hàng thương mại Việt Nam vẫn phụ thuộc nặng nề vào hoạt động tín dụng truyền thống (chiếm 75-80% tổng thu nhập), trong khi các sản phẩm dịch vụ phi tín dụng mang lại giá trị gia tăng cao như quản lý tài sản, ngân hàng đầu tư và phái sinh còn rất sơ khai.

Khi so sánh với các định chế tài chính trong khu vực, tổng tài sản bình quân của 8 ngân hàng thương mại niêm yết lớn nhất Việt Nam (đạt 166.844 tỷ đồng) vẫn thấp hơn nhiều so với các ngân hàng tại Singapore, Malaysia, Thái Lan và Trung Quốc. Các ngân hàng nước ngoài như HSBC, Standard Chartered, Citibank và ANZ dù chỉ chiếm 8,9% thị phần huy động và 13,6% thị phần tín dụng tại Việt Nam trong năm 2010, nhưng sở hữu ưu thế vượt trội về công nghệ, chất lượng phục vụ và khả năng liên kết toàn cầu.

Những biến động phức tạp về cơ cấu thị phần, hệ số an toàn vốn (CAR) và tăng trưởng tài sản có thể được mô tả trực quan và sinh động thông qua các dạng biểu đồ tròn về thị phần huy động - cho vay, biểu đồ cột so sánh quy mô vốn điều lệ của nhóm 11 ngân hàng top đầu, và bảng tổng hợp ma trận chỉ số tài chính so sánh giữa Việt Nam với các nước trong khu vực Đông Nam Á.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tăng cường năng lực tài chính và chất lượng nguồn vốn tự có. Các ngân hàng thương mại cổ phần cần khẩn trương hoàn thành lộ trình nâng vốn điều lệ đạt mức tối thiểu từ 3.000 đến 5.000 tỷ đồng trong giai đoạn 2011-2013 thông qua phát hành cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu và tìm kiếm đối tác chiến lược nước ngoài; duy trì hệ số an toàn vốn CAR tối thiểu trên 9% theo quy định và kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu dưới ngưỡng 3% tổng dư nợ.

Thứ hai, hiện đại hóa hạ tầng công nghệ Core Banking và hệ thống thanh toán điện tử. Các ngân hàng thương mại cần ưu tiên dành từ 5% đến 10% lợi nhuận sau thuế hàng năm để đầu tư nâng cấp hệ thống phần mềm quản trị lõi như Temenos T24, Flexcube hay TCBS; đồng thời liên thông 100% mạng lưới liên minh thẻ (Smartlink, Banknet, VNBC), đẩy mạnh triển khai ví điện tử và Mobile Banking nhằm giảm tỷ trọng tiền mặt trong tổng phương tiện thanh toán xuống dưới mức 10% vào năm 2015.

Thứ ba, cơ cấu lại mạng lưới hoạt động và đẩy mạnh phát triển sản phẩm dịch vụ bán lẻ. Chuyển dịch mạnh mẽ định hướng kinh doanh từ tín dụng bán buôn sang ngân hàng bán lẻ đa tiện ích, đặt mục tiêu nâng tỷ trọng thu nhập ngoài lãi từ hoạt động dịch vụ lên mức 20-25% trong tổng thu nhập thuần vào năm 2015. Chủ động thực hiện sáp nhập và mua lại (M&A) giữa các ngân hàng quy mô nhỏ để hình thành các định chế tài chính có quy mô đủ lớn, đủ sức cạnh tranh khu vực.

Thứ tư, hoàn thiện thể chế pháp lý và nâng cao năng lực giám sát của Ngân hàng Nhà nước. Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý điều chỉnh hoạt động tiền tệ - ngân hàng, điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt bằng các công cụ gián tiếp, từng bước áp dụng chuẩn mực kế toán và phân loại nợ quốc tế (IAS/IFRS), đồng thời thiết lập hệ thống cảnh báo sớm rủi ro thanh khoản để giám sát chặt chẽ thị trường tài chính đến năm 2020.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất bao gồm Hội đồng quản trị và Ban điều hành các Ngân hàng Thương mại: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực chứng và hệ thống chỉ tiêu cụ thể giúp các nhà quản trị nhận định chính xác vị thế thị phần, từ đó xây dựng chiến lược tăng vốn, hiện đại hóa Core Banking và tái cấu trúc danh mục kinh doanh bán lẻ.

Nhóm thứ hai là các chuyên viên hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính: Luận văn là cơ sở tham khảo giá trị trong việc xây dựng các chính sách điều tiết tín dụng vĩ mô, lộ trình nâng cao chuẩn an toàn vốn CAR và định hướng tái cơ cấu hệ thống các tổ chức tín dụng yếu kém.

Nhóm thứ ba là các nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Công trình mang lại khung phương pháp luận chuẩn mực, hệ thống số liệu chuỗi thời gian 2005-2010 toàn diện và mô hình ứng dụng lý thuyết cạnh tranh của Michael Porter vào ngành ngân hàng.

Nhóm thứ tư là các nhà đầu tư tổ chức, quỹ tài chính và các ngân hàng thương mại quốc tế: Báo cáo phân tích giúp các nhà đầu tư quốc tế hiểu sâu sắc về cấu trúc thị trường tài chính Việt Nam, đánh giá đúng tiềm năng tăng trưởng tài sản và nhận diện các cơ hội đầu tư chiến lược hoặc M&A trong giai đoạn tái cấu trúc ngành ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên nhân cốt lõi khiến các ngân hàng thương mại Việt Nam gặp bất lợi trong cạnh tranh là gì? Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ quy mô vốn điều lệ nhỏ với chỉ 25,6% ngân hàng đạt vốn trên 5.000 tỷ đồng năm 2010. Bên cạnh đó, các ngân hàng phụ thuộc quá mức vào tăng trưởng tín dụng với tỷ lệ LDR lên tới 130,7%, thiếu hụt các sản phẩm dịch vụ hàm lượng công nghệ cao và trình độ quản trị rủi ro chưa tương thích với thông lệ quốc tế.

Khối ngân hàng thương mại cổ phần đã gia tăng thị phần bằng những lợi thế nào? Khối ngân hàng thương mại cổ phần đã tận dụng tính linh hoạt trong cơ cấu tổ chức, tiên phong triển khai hệ thống Core Banking hiện đại và đa dạng hóa các gói sản phẩm bán lẻ. Nhờ đó, thị phần tín dụng của khối này đã tăng tốc ngoạn mục, đạt 37,1% vào năm 2010, thu hẹp đáng kể khoảng cách với khối ngân hàng quốc doanh.

Hệ thống phần mềm ngân hàng lõi Core Banking đóng góp gì vào sức cạnh tranh của ngân hàng? Hệ thống Core Banking tiên tiến như Temenos T24 giúp ngân hàng xử lý tập trung dữ liệu giao dịch trực tuyến với tốc độ cao, quản trị rủi ro thanh khoản tức thời và triển khai nhanh chóng các sản phẩm thẻ, ví điện tử hay Internet Banking, phục vụ hiệu quả hơn 31,7 triệu chủ thẻ trên toàn quốc.

Tại sao việc duy trì hệ số an toàn vốn tối thiểu CAR trên 9% là yêu cầu cấp thiết? Hệ số CAR trên 9% là tấm đệm tài chính bảo vệ ngân hàng trước rủi ro tín dụng và rủi ro thị trường. Thực tế năm 2010, một số ngân hàng có hệ số CAR dưới chuẩn như Agribank (6,1%) đã gặp nhiều thách thức trong việc đảm bảo khả năng thanh toán khi thị trường có biến động lãi suất.

Lợi thế cạnh tranh lớn nhất của các ngân hàng thương mại trong nước trước các ngân hàng nước ngoài là gì? Lợi thế then chốt của các ngân hàng nội địa là sự am hiểu sâu sắc thị trường bản địa và mạng lưới chi nhánh, phòng giao dịch rộng khắp (tiêu biểu như Agribank với 2.300 chi nhánh), cùng mối quan hệ khách hàng truyền thống lâu năm trong khi các ngân hàng nước ngoài chỉ sở hữu mạng lưới vật lý hạn chế.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện thực trạng năng lực cạnh tranh của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2005-2010 với tổng tài sản đạt 140% GDP và tỷ lệ LDR ở mức cao 130,7%.
  • Làm rõ sự dịch chuyển thị phần ấn tượng của khối ngân hàng thương mại cổ phần khi nâng tỷ trọng dư nợ tín dụng lên 37,1% toàn ngành, phá vỡ thế độc quyền của khối ngân hàng quốc doanh.
  • Nhận diện các điểm nghẽn nghiêm trọng về quy mô vốn khi chỉ có 25,6% ngân hàng đạt vốn điều lệ trên 5.000 tỷ đồng và 10 ngân hàng chưa đạt mức vốn tối thiểu 3.000 tỷ đồng vào cuối năm 2010.
  • Đề xuất hệ sinh thái 4 giải pháp trọng tâm: Tăng vốn tự có bảo đảm hệ số CAR trên 9%, hiện đại hóa Core Banking, chuyển dịch sang ngân hàng bán lẻ và thúc đẩy M&A để tinh gọn hệ thống.
  • Cung cấp luận cứ vững chắc giúp Ngân hàng Nhà nước hoàn thiện thể chế quản lý, điều hành chính sách tiền tệ và áp dụng các tiêu chuẩn phân loại nợ quốc tế.

Nghiên cứu là tài liệu tham khảo thiết thực cho các nhà quản trị ngân hàng và nhà hoạch định chính sách trong giai đoạn tái cơ cấu hệ thống tài chính 2011-2015. Bạn đọc quan tâm hãy tra cứu toàn văn luận văn để áp dụng hiệu quả các mô hình đánh giá và chiến lược cạnh tranh vào hoạt động thực tiễn của đơn vị.