Luận văn: Nâng cao năng lực cạnh tranh Ngân hàng TMCP Đại Tín

Luận văn về nâng cao năng lực cạnh tranh cho Ngân hàng Đại Tín. Giải pháp và phân tích chuyên sâu giúp ngân hàng phát triển bền vững trên thị trường.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá năng lực cạnh tranh ngân hàng Đại Tín giai đoạn 2009 2011

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đại Tín (TrustBank) là một trong những định chế tài chính trải qua nhiều giai đoạn biến đổi quan trọng trong lịch sử ngành ngân hàng Việt Nam. Để hiểu rõ các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh, việc phân tích sâu sắc thực trạng giai đoạn 2009-2011 là vô cùng cần thiết. Giai đoạn này đánh dấu những nỗ lực vượt bậc của ngân hàng trong bối cảnh thực trạng cạnh tranh ngành ngân hàng ngày càng gay gắt. Việc đánh giá khách quan về lịch sử ngân hàng Đại Tín và hiệu quả hoạt động kinh doanh không chỉ là cơ sở khoa học để xác định điểm mạnh, điểm yếu mà còn là tiền đề để xây dựng một chiến lược cạnh tranh của ngân hàng thương mại hiệu quả, hướng tới sự phát triển bền vững.

1.1. Lịch sử hình thành và quá trình tái cơ cấu Ngân hàng Đại Tín

Ngân hàng TMCP Đại Tín, tiền thân là Ngân hàng TMCP Nông thôn Rạch Kiến, được thành lập năm 1989. Đây là một trong những ngân hàng cổ phần đầu tiên tại tỉnh Long An. Bước ngoặt quan trọng diễn ra vào ngày 17/08/2007 khi ngân hàng chính thức chuyển đổi mô hình hoạt động thành Ngân hàng TMCP đô thị và đổi tên thành TrustBank. Quá trình tái cơ cấu Ngân hàng Đại Tín này mở ra một giai đoạn phát triển mới, cho phép ngân hàng mở rộng mạng lưới, nâng cao năng lực tài chính và đủ sức cạnh tranh trên thị trường. Mục tiêu của TrustBank Việt Nam là trở thành một ngân hàng bán lẻ hiện đại, cung cấp sản phẩm dịch vụ đa dạng theo chuẩn mực quốc tế. Giai đoạn sau đó, TrustBank tiếp tục trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ và trở thành Ngân hàng Xây dựng VNCB, một sự kiện đánh dấu sự can thiệp của nhà nước để đảm bảo an toàn hệ thống.

1.2. Đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của TrustBank

Trong giai đoạn 2008-2011, hiệu quả hoạt động kinh doanh của TrustBank có sự tăng trưởng đáng ghi nhận. Theo Báo cáo thường niên, tổng tài sản năm 2009 tăng 84% so với năm 2008, cho thấy sự phát triển vượt bậc về quy mô. Đến cuối năm 2010, tổng tài sản đạt 44.645 tỷ đồng. Lợi nhuận trước thuế cũng tăng trưởng ấn tượng, đạt 687,219 tỷ đồng, tăng trên 70% so với năm 2009. Các chỉ số sinh lời quan trọng như ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) cũng ở mức cao, đạt 33,4% vào năm 2009 và 33,8% vào năm 2010. Đây là những con số phản ánh nỗ lực lớn trong việc tối ưu hóa hoạt động. Tuy nhiên, đằng sau những con số tăng trưởng ấn tượng là những thách thức tiềm ẩn về chất lượng tài sản và quản trị rủi ro ngân hàng, đòi hỏi phải có những giải pháp căn cơ để duy trì lợi thế cạnh tranh của ngân hàng một cách bền vững.

II. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh ngân hàng Đại Tín

Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh là bước đi nền tảng để xây dựng chiến lược phù hợp. Đối với Ngân hàng Đại Tín, những thách thức không chỉ đến từ môi trường kinh tế vĩ mô hay áp lực từ đối thủ, mà còn xuất phát từ chính những hạn chế nội tại. Năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam phụ thuộc vào nhiều yếu tố cốt lõi như năng lực tài chính, chất lượng sản phẩm dịch vụ, công nghệ và nguồn nhân lực. Một phân tích toàn diện sẽ chỉ ra những rào cản chính mà TrustBank phải đối mặt, từ đó làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp mang tính đột phá và khả thi.

2.1. Hạn chế về năng lực tài chính và quy mô vốn điều lệ

Một trong những thách thức lớn nhất của TrustBank là năng lực tài chính ngân hàng còn khiêm tốn so với các đối thủ lớn. Tại thời điểm tháng 10/2010, vốn điều lệ của TrustBank đạt 3.000 tỷ đồng. Con số này tuy đáp ứng yêu cầu tối thiểu của Ngân hàng Nhà nước nhưng lại khá nhỏ bé khi so sánh với các NHTM nhà nước và một số NHTM cổ phần hàng đầu. Luận văn chỉ ra rằng quy mô vốn này chỉ bằng 1/4 đến 1/6 so với các ngân hàng lớn. Quy mô vốn nhỏ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mở rộng tín dụng, đầu tư công nghệ và khả năng chống đỡ rủi ro. Hệ số an toàn vốn (CAR) tuy đạt trên mức quy định (10,1% năm 2011) nhưng áp lực tăng vốn để cạnh tranh là rất lớn, đặc biệt khi các đối thủ liên tục tìm kiếm đối tác chiến lược nước ngoài để củng cố sức mạnh tài chính. Đây là yếu tố cốt lõi làm suy giảm lợi thế cạnh tranh của ngân hàng.

2.2. Thách thức trong việc phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, việc phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng tại TrustBank vẫn còn hạn chế. Thu nhập từ hoạt động dịch vụ chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng thu nhập, trong khi hoạt động tín dụng vẫn là nguồn thu chính. Thực trạng này tiềm ẩn rủi ro khi thị trường tín dụng biến động. Các ngân hàng tiên tiến thường có tỷ lệ thu nhập từ dịch vụ trên 30%, trong khi con số này ở các ngân hàng nội địa, bao gồm TrustBank, còn khá thấp. Luận văn của Nguyễn Thị Thu Thủy (2013) nhấn mạnh: “Các ngân hàng trong nước đang nỗ lực mở rộng danh mục dịch vụ... Tuy nhiên, nếu so với các NHTMQD và ngân hàng nước ngoài thì dịch vụ của TrustBank vẫn còn hạn chế”. Sự thiếu đa dạng và tiện ích trong các sản phẩm ngân hàng điện tử như Internet banking, Mobile banking so với đối thủ là một rào cản lớn trong việc thu hút và giữ chân khách hàng trong kỷ nguyên số.

2.3. Thực trạng cạnh tranh ngành ngân hàng và áp lực từ đối thủ

Thực trạng cạnh tranh ngành ngân hàng Việt Nam trong giai đoạn này vô cùng khốc liệt. Sự tham gia của các ngân hàng nước ngoài với tiềm lực tài chính mạnh, công nghệ hiện đại và kinh nghiệm quản trị tiên tiến đã tạo ra một áp lực khổng lồ. Các NHTM trong nước cũng không ngừng tăng vốn, sáp nhập, và liên kết với đối tác chiến lược. Điều này đẩy TrustBank vào một cuộc đua không cân sức. Áp lực cạnh tranh không chỉ đến từ giá cả (lãi suất, phí dịch vụ) mà còn đến từ chất lượng dịch vụ ngân hàng, mạng lưới phân phối và uy tín thương hiệu. Việc thiếu một chiến lược khác biệt hóa rõ ràng khiến TrustBank khó tạo dựng được vị thế vững chắc trên thị trường.

III. Bí quyết củng cố năng lực tài chính để tạo lợi thế cạnh tranh bền vững

Nền tảng của mọi hoạt động ngân hàng chính là một năng lực tài chính vững mạnh. Để nâng cao năng lực cạnh tranh, việc củng cố sức khỏe tài chính là ưu tiên hàng đầu. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở việc tăng vốn mà còn phải tập trung vào việc quản lý tài sản hiệu quả và kiểm soát rủi ro một cách chặt chẽ. Một cấu trúc tài chính lành mạnh sẽ tạo ra một “bộ đệm” an toàn, giúp ngân hàng vượt qua biến động thị trường, đầu tư vào công nghệ và con người, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh của ngân hàng một cách dài hạn và bền vững.

3.1. Phương án tăng vốn điều lệ và đảm bảo an toàn vốn CAR

Giải pháp cấp bách nhất là xây dựng lộ trình tăng vốn điều lệ một cách thực chất. Việc tăng vốn có thể được thực hiện thông qua phát hành cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu, tìm kiếm các nhà đầu tư chiến lược trong và ngoài nước. Việc thu hút đối tác chiến lược không chỉ mang lại nguồn vốn mà còn giúp tiếp cận kinh nghiệm quản trị hiện đại và công nghệ tiên tiến. Đồng thời, ngân hàng phải luôn đảm bảo vốn điều lệ và an toàn vốn theo tiêu chuẩn của Ngân hàng Nhà nước và hướng tới các chuẩn mực quốc tế như Basel II. Việc duy trì hệ số CAR ở mức an toàn (trên 9%) là điều kiện tiên quyết để đảm bảo hoạt động ổn định và tạo dựng niềm tin với khách hàng cũng như nhà đầu tư. Một nền tảng vốn vững chắc là cơ sở để mở rộng quy mô hoạt động và tăng cường sức cạnh tranh.

3.2. Cải thiện chất lượng tài sản có và quản trị rủi ro ngân hàng

Bên cạnh việc tăng vốn, nâng cao chất lượng tài sản có là yếu tố sống còn. Trọng tâm là hoạt động quản trị rủi ro ngân hàng, đặc biệt là rủi ro tín dụng. Cần siết chặt quy trình thẩm định, phê duyệt và giám sát sau cho vay. Phân tích từ luận văn cho thấy, dù tỷ lệ nợ xấu (NPL) của TrustBank được kiểm soát dưới 3% vào năm 2010 (cụ thể là 2,19%), nhưng việc trích lập dự phòng rủi ro và xử lý nợ xấu cần được chuyên nghiệp hóa hơn. Việc thành lập Công ty Quản lý nợ và Khai thác tài sản (TBA) là một bước đi đúng đắn. Ngoài ra, cần đa dạng hóa danh mục tín dụng, giảm sự tập trung vào một vài ngành nghề hoặc nhóm khách hàng có rủi ro cao, hướng tới các doanh nghiệp vừa và nhỏ và khách hàng cá nhân có tiềm năng.

IV. Hướng dẫn nâng cao chất lượng dịch vụ để tăng năng lực cạnh tranh

Chất lượng dịch vụ ngân hàng là vũ khí cạnh tranh sắc bén trong bối cảnh các sản phẩm tài chính ngày càng tương đồng. Việc tạo ra trải nghiệm khách hàng vượt trội và cung cấp các sản phẩm tiện ích, phù hợp với nhu cầu thị trường là chìa khóa để thu hút và giữ chân khách hàng. Để thực hiện điều này, Ngân hàng Đại Tín cần một chiến lược toàn diện, kết hợp giữa đa dạng hóa sản phẩm, ứng dụng công nghệ hiện đại và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đây là con đường tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại trong môi trường mới.

4.1. Chiến lược đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ ngân hàng hiện đại

Ngân hàng cần xây dựng một chiến lược cạnh tranh của ngân hàng thương mại tập trung vào việc đa dạng hóa sản phẩm. Thay vì chỉ phụ thuộc vào tín dụng, cần đẩy mạnh các dịch vụ phi tín dụng như thanh toán quốc tế, bao thanh toán, bảo lãnh, và các dịch vụ ngân hàng điện tử. Cần nghiên cứu và phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng mới, đặc biệt là các gói sản phẩm được “may đo” cho từng phân khúc khách hàng mục tiêu như doanh nghiệp vừa và nhỏ, khách hàng cá nhân có thu nhập cao. Việc học hỏi mô hình của các ngân hàng thành công, cung cấp hàng nghìn loại hình dịch vụ khác nhau, sẽ giúp TrustBank mở rộng nguồn thu và giảm thiểu rủi ro.

4.2. Đẩy mạnh chuyển đổi số trong ngân hàng và ứng dụng công nghệ

Đầu tư vào công nghệ là yêu cầu bắt buộc. Việc đẩy mạnh chuyển đổi số trong ngân hàng không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình vận hành, giảm chi phí mà còn nâng cao trải nghiệm khách hàng. Cần nâng cấp hệ thống ngân hàng lõi (core banking), phát triển các ứng dụng Mobile Banking, Internet Banking với giao diện thân thiện và nhiều tính năng tiện ích (thanh toán hóa đơn, chuyển tiền nhanh 24/7, tiết kiệm online). Theo kinh nghiệm quốc tế, công nghệ thông tin có thể làm giảm tới 76% chi phí hoạt động. Dù đây là một khoản đầu tư lớn, nhưng nó sẽ mang lại lợi thế cạnh tranh của ngân hàng trong dài hạn, giúp TrustBank không bị tụt hậu so với các đối thủ.

4.3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và mô hình tổ chức

Con người là yếu tố quyết định thành công của mọi chiến lược. Cần xây dựng các chương trình đào tạo bài bản để nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho nhân viên. Một đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp, am hiểu sản phẩm và tận tâm với khách hàng sẽ tạo ra sự khác biệt lớn về chất lượng dịch vụ ngân hàng. Bên cạnh đó, cần hoàn thiện mô hình tổ chức - hoạt động, đảm bảo sự tinh gọn, hiệu quả, và linh hoạt. Cơ cấu tổ chức phải phù hợp với chiến lược kinh doanh hướng tới khách hàng, tăng cường sự phối hợp giữa các phòng ban để đáp ứng yêu cầu của thị trường một cách nhanh chóng nhất.

V. Đánh giá chiến lược cạnh tranh của ngân hàng qua mô hình phân tích

Việc sử dụng các mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh khoa học là rất cần thiết để có cái nhìn tổng thể và khách quan. Thông qua các công cụ như phân tích SWOT hay phân tích các chỉ số tài chính, ban lãnh đạo có thể nhận diện rõ ràng các ưu, nhược điểm của ngân hàng trong tương quan với môi trường ngành. Kết quả phân tích này là đầu vào quan trọng để điều chỉnh chiến lược, xác định các lĩnh vực ưu tiên đầu tư và xây dựng các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh một cách hệ thống và hiệu quả, đảm bảo sự phát triển ổn định.

5.1. Phân tích SWOT ngân hàng Đại Tín Cơ sở xây dựng chiến lược

Việc thực hiện phân tích SWOT Ngân hàng Đại Tín cung cấp một bức tranh toàn cảnh. Về Điểm mạnh (Strengths), TrustBank có bộ máy quản lý nhỏ gọn, linh hoạt và khả năng ứng dụng công nghệ mới tương đối nhanh. Về Điểm yếu (Weaknesses), năng lực tài chính ngân hàng còn hạn chế, vốn điều lệ nhỏ, dịch vụ chưa đa dạng và thương hiệu chưa thực sự mạnh. Về Cơ hội (Opportunities), nhu cầu dịch vụ tài chính tại Việt Nam đang tăng cao, đặc biệt là trong phân khúc bán lẻ và doanh nghiệp vừa và nhỏ. Về Thách thức (Threats), áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng lớn trong và ngoài nước là rất lớn, cùng với đó là những biến động của môi trường kinh tế vĩ mô. Từ phân tích này, chiến lược cần tập trung phát huy thế mạnh linh hoạt để khai thác cơ hội ở thị trường ngách, đồng thời tìm giải pháp khắc phục điểm yếu về vốn và dịch vụ.

5.2. Phân tích chỉ số sinh lời ROA ROE và hiệu quả kinh doanh

Các chỉ số tài chính là thước đo định lượng quan trọng. Theo dữ liệu trong luận văn, hiệu quả hoạt động kinh doanh của TrustBank giai đoạn 2009-2011 khá ấn tượng. Chỉ số ROE (lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) đạt 33,4% (2009) và 33,8% (2011) là rất cao. Chỉ số ROA (lợi nhuận trên tổng tài sản) cũng duy trì ở mức tốt, khoảng 1.5% - 1.6% sau thuế. Các chỉ số này cho thấy ngân hàng đã sử dụng vốn và tài sản hiệu quả để tạo ra lợi nhuận. Tuy nhiên, cần phân tích sâu hơn về cơ cấu lợi nhuận. Nếu lợi nhuận chủ yếu đến từ tín dụng có độ rủi ro cao, sự bền vững sẽ bị đe dọa. Một mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh hiệu quả cần xem xét cả khả năng duy trì mức sinh lời ổn định trong dài hạn, chứ không chỉ dựa vào các con số tăng trưởng đột biến trong ngắn hạn.

VI. Định hướng tương lai Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững

Nhìn về tương lai, cuộc đua về năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam sẽ không dừng lại. Đối với một ngân hàng đã trải qua quá trình tái cấu trúc sâu rộng như TrustBank (sau này là VNCB), định hướng phát triển bền vững là yếu tố sống còn. Các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh không thể là những biện pháp tình thế, mà phải là một chiến lược dài hạn, tập trung vào các giá trị cốt lõi: tài chính minh bạch, quản trị rủi ro chặt chẽ, công nghệ hiện đại và văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm. Đây là con đường duy nhất để tồn tại và phát triển trong một thị trường đầy biến động.

6.1. Tóm lược giải pháp then chốt cho Ngân hàng Xây dựng VNCB

Từ lịch sử của TrustBank Việt Nam và quá trình chuyển đổi thành Ngân hàng Xây dựng VNCB, các giải pháp trọng tâm cần được ưu tiên. Thứ nhất, tiếp tục tái cơ cấu toàn diện, đặc biệt là xử lý dứt điểm các vấn đề tồn đọng về tỷ lệ nợ xấu (NPL) và tài sản yếu kém. Thứ hai, xây dựng một mô hình kinh doanh mới, tập trung vào các lĩnh vực thế mạnh và thị trường ngách để tránh đối đầu trực tiếp với các “ông lớn”. Thứ ba, minh bạch hóa hoạt động tài chính và tăng cường quản trị rủi ro ngân hàng theo chuẩn mực quốc tế để củng cố niềm tin của thị trường. Cuối cùng, đầu tư mạnh mẽ vào chuyển đổi số trong ngân hàng để hiện đại hóa dịch vụ và tối ưu chi phí, tạo nền tảng cho sự phát triển trong tương lai.

6.2. Triển vọng và vị thế trong hệ thống NHTM Việt Nam

Con đường phía trước vẫn còn nhiều thách thức. Tuy nhiên, nếu thực hiện thành công các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh đã đề ra, ngân hàng hoàn toàn có cơ hội tìm lại vị thế của mình trong hệ thống. Triển vọng phát triển sẽ phụ thuộc vào khả năng thực thi chiến lược tái cấu trúc, sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý và khả năng thích ứng với xu hướng mới của ngành tài chính. Việc xây dựng lại uy tín thương hiệu, củng cố năng lực tài chính ngân hàng và tạo ra các sản phẩm dịch vụ khác biệt sẽ là những yếu tố quyết định vị thế của ngân hàng trong cuộc cạnh tranh khốc liệt của năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại cổ phần đại tín

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và phụ lục, luận văn đƣợc chia thành 3 chƣơng: Chƣơng 1: Những vấn đề chung về năng lực cạnh tranh của ngân hàng thƣơng mại Chƣơng 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh của ngân hàng TMCP Đại Tín Chƣơng 3: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng TMCP Đại Tín TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1.1 Khái niệm về ngân hàng thƣơng mại Ngân hàng thƣơng mại (NHTM) là tổ chức kinh doanh tiền tệ tín dụng có vị trí quan trọng nhất trong nền kinh tế thị trƣờng ở các nƣớc. Có nhiều khái niệm khác nhau về ngân hàng thƣơng mại: Theo Pháp lệnh Ngân hàng năm 1990 của Việt Nam: Ngân hàng thƣơng mại là một tổ chức kinh doanh tiền tệ mà nghiệp vụ thƣờng xuyên và chủ yếu là nhận tiền gửi của khách hàng với trách nhiệm hoàn trả và sử dụng số tiền đó để cho vay, chiết khấu và làm phƣơng tiện thanh toán. Theo luật các tổ chức tín dụng Việt Nam có hiệu lực vào tháng 10 năm 1998: “Ngân hàng là loại hình tổ chức tín dụng đƣợc thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan”.[Khoản 2 Điều 20] Nghị định của Chính phủ số 49/2001NĐ-CP ngày 12/09/2000 định nghĩa: “Ngân hàng thƣơng mại là ngân hàng đƣợc thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan vì mục tiêu lợi nhuận, góp phần thực hiện các mục tiêu kinh tế của nhà nƣớc”[Khoản 2 Điều 1] Từ nhiều định nghĩa khác nhau về ngân hàng thƣơng mại, có thể hiểu một cách ngắn gọn lại là: Ngân hàng thƣơng mại là một định chế tài chính kinh doanh tiền tệ thông qua các hình thức cơ bản là nhận tiền gửi của khách hàng nhằm đầu tƣ hoặc cho vay lại, ngoài ra ngân hàng thƣơng mại cũng cung cấp nhiều loại hình dịch vụ nhằm thoả mãn nhu cầu của khách hàng nhƣ: chuyển tiền, bảo lãnh, … TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 Lịch sử ra đời Ngân hàng bắt nguồn từ một công việc rất đơn giản là giữ những đồ vật quý cho những ngƣời chủ sở hữu, tránh gây mất mát. Đổi lại, ngƣời chủ sở hữu phải trả cho ngƣời giữ một khoản tiền công.

Khi công việc này mang lại nhiều lợi ích cho những ngƣời gửi, các đồ vật cần gửi ngày càng đa dạng hơn, và đại diện cho các vật có giá trị nhƣ vậy là tiền, dần dần, ngân hàng là nơi giữ tiền cho những ngƣời giữ tiền. Khi xã hội phát triển, thƣơng mại phát triển, nhu cầu về tiền ngày càng lớn, tức là phát sinh nhu cầu vay tiền ngày càng lớn trong xã hội. Khi nắm trong tay một lƣợng tiền, những ngƣời giữ tiền nảy ra nhu cầu cho vay số tiền đó, vì lƣợng tiền trong tay họ không bao giờ bị đòi cùng một thời gian, tức là có độ chênh lệch lƣợng tiền cần gửi là lƣợng tiền cần rút của ngƣời chủ sở hữu. Từ đó phát sinh nghiệp vụ đầu tiên nhƣng cơ bản nhất của ngân hàng nói chung, đó là huy động vốn và cho vay vốn.2 Quá trình phát triển Từ thế kỷ XV đến nay, ngành ngân hàng đã trải qua những bƣớc tiến dài và góp nhiều phát minh vĩ đại vào lịch sử phát triển của loài ngƣời.

Có thể chia thành 3 giai đoạn phát triển nhƣ sau: Giai đoạn 1: Từ thế kỷ XV đến cuối XVIII Hoạt động của giai đoạn này có những đặc trƣng sau: Các ngân hàng hoạt động độc lập chƣa tạo một hệ thống chịu sự ràng buộc và phụ thuộc lẫn nhau Chức năng hoạt động của mỗi ngân hàng giống nhau, gồm nhận ký thác của khách hàng, chiết khấu và cho vay, phát hành giấy bạc vào lƣu thông, thực hiện các dịch vụ khác nhƣ chuyển tiển và đổi tiền… Giai đoạn 2: Từ cuối thế kỷ XVIII đến XX Mọi ngân hàng đều phát hành giấy bạc ngân hàng làm cản trở quá trình phát triển của nền kinh tế, vì vậy từ đầu thế kỷ XIX, nghiệp vụ này đƣợc giao TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cho một số ngân hàng lớn và về sau tập trung vào một ngân hàng duy nhất gọi là ngân hàng phát hành, các ngân hàng còn lại chuyển thành ngân hàng thƣơng mại. Giai đoạn 3: Từ đầu thế kỷ XX đến nay Ngân hàng phát hành vẫn thuộc sở hữu tƣ nhân không cho nhà nƣớc can thiệp thƣờng xuyên vào các hoạt động kinh tế thông qua các tác động của nền kinh tế, các nƣớc đã quốc hữu hoá hàng loạt các ngân hàng phát hành từ sau cuộc khủng hoảng kinh tế năm 1929 đến năm 1933. Khái niệm ngân hàng trung ƣơng đã thay thế ngân hàng phát hành với chức năng rộng hơn ngoài nghiệp vụ phát hành và quản lý nhà nƣớc về tiền tệ, góp phần thúc đẩy quá trình phát triển tăng trƣởng kinh tế.3 Hoạt động của ngân hàng thương mại Chƣơng III của Luật tổ chức tín dụng nêu ra các hoạt động của tổ chức tín dụng, trong đó chủ yếu là ngân hàng thƣơng mại, bao gồm: 1.1 Nghiệp vụ tài sản nợ và vốn của ngân hàng Đây là nghiệp vụ khởi đầu tạo điều kiện cho sự phát triển ngân hàng về sau, khi NHTM đã hình thành và ổn định, các nghiệp vụ của nó đƣợc xen kẽ lẫn nhau trong suốt quá trình hoạt động. - Nghiệp vụ phát hành giấy tờ có giá: các NHTM thƣờng sử dụng nghiệp vụ này để thu hút các khoản vốn có tính dài hạn nhằm đảm bảo khả năng đầu tƣ các khoản vốn dài hạn của ngân hàng vào nền kinh tế.

Ngoài ra, nghiệp vụ này còn giúp các ngân hàng thƣơng mại tăng cƣờng tính ổn định vốn trong hoạt động kinh doanh của mình. - Nghiệp vụ đi vay: Sau khi sử dụng hết vốn, nhƣng vẫn chƣa đáp ứng đƣợc nhu cầu vay vốn của khách hàng hoặc phải đáp ứng nhu cầu thanh toán và chi trả của khách hàng, các NHTM có thể đi vay các NHTW, các NHTM khác, vay ở thị trƣờng tiền tệ, vay các tổ chức kinh tế nƣớc ngoài,…Vốn đi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vay chỉ chiếm một tỷ trọng có thể chấp nhận đƣợc trong kết cấu nguồn vốn, nhƣng nó rất cần thiết và có vị trí quan trọng để đảm bảo cho ngân hàng hoạt động kinh doanh một cách bình thƣờng. - Nghiệp vụ huy động vốn: Ngân hàng thƣơng mại đƣợc huy động vốn dƣới các hình thức sau: + Nhận tiền gửi của các tổ chức, cá nhân và các tổ chức tín dụng khác dƣới hình thức tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn và các loại tiền gửi khác + Phát hành chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu và giấy tờ có giá khác để huy động vốn của tổ chức, cá nhân trong và ngoài nƣớc. + Vay vốn của các tổ chức tín dụng khác hoạt động tại Việt Nam và của tổ chức tín dụng nƣớc ngoài.

+ Vay vốn ngắn hạn của ngân hàng Nhà nƣớc. + Các hình thức huy động vốn khác theo quy định của ngân hàng Nhà nƣớc Ngoài ra các ngân hàng còn huy động vốn dƣới hình thức uỷ thác hay đại lý cho các tổ chức cá nhân. Nhờ vào uy tín và nghiệp vụ của mình, các ngân hàng thƣờng đƣợc các tổ chức hoặc cá nhân uỷ thác thực hiện thanh toán tiền hoặc giải ngân vốn, làm đại lý khác.2 Nghiệp vụ tài sản có - Nghiệp vụ ngân quỹ: Để thực hiện đƣợc các dịch vụ thanh toán giữa các doanh nghiệp thông qua ngân hàng, ngân hàng thƣơng mại đƣợc mở các tài khoản cho khách hàng trong và ngoài nƣớc. Để thực hiện thanh toán giữa các ngân hàng với nhau thông qua ngân hàng Nhà nƣớc, ngân hàng thƣơng mại phải mở tài khoản tiền gửi tại ngân hàng Nhà nƣớc nơi ngân hàng thƣơng mại đặt trụ sở chính và duy trì tại đó số dƣ tiền gửi dự trữ bắt buộc theo quy định.

Để đảm bảo khả năng thanh toán của mình, các Ngân hàng thƣờng phải thực hiện nghiêm chỉnh các quy định mang tính pháp luật về đảm bảo khả năng thanh toán của Ngân hàng trung ƣơng nhƣ: Tỷ lệ dự trữ bắt TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com buộc,…Hoạt động dịch vụ thanh toán và ngân quỹ của ngân hàng thƣơng mại bao gồm các hoạt động sau:. Cung cấp các phƣơng tiện thanh toán. Thực hiện các dịch vụ thanh toán trong nƣớc cho khách hàng. Thực hiện dịch vụ thu hộ và chi hộ.

Thực hiện các dịch vụ thanh toán khác theo quy định của ngân hàng Nhà nƣớc. Thực hiện dịch vụ thanh toán quốc tế khi đƣợc ngân hàng Nhà nƣớc cho phép. Thực hiện dịch vụ thu và phát tiền mặt cho khách hàng. Tổ chức hệ thống thanh toán nội bộ và tham gia hệ thống thanh toán liên ngân hàng trong nƣớc.

Tham gia hệ thống thanh toán quốc tế khi đƣợc ngân hàng Nhà nƣớc cho phép Mặc dù khoản vốn dùng cho nghiệp vụ này của Ngân hàng mang lại lợi nhuận thấp hoặc không mang lại lợi nhuận nhƣng nó lại giúp ngân hàng không bị mất khả năng thanh toán khi khách hàng gửi tiền hoặc rút tiền trƣớc hạn, cũng nhƣ đảm bảo an toàn chung về hoạt động của từng ngân hàng thƣơng mại. - Nghiệp vụ tín dụng: Ngân hàng thƣơng mại đƣợc cấp tín dụng cho tổ chức, cá nhân dƣới các hình thức cho vay, chiết khấu thƣơng phiếu và giấy tờ có giá khác, bảo lãnh, cho thuê tài chính và các hình thức khác theo quy định của ngân hàng Nhà nƣớc. Trong các hoạt động cấp tín dụng, cho vay là hoạt động quan trọng và chiếm tỷ trọng lớn nhất. Nghiệp vụ cho vay là nghiệp vụ mang lại lợi nhuận chính cho các ngân hàng.

Nghiệp vụ này rất đa dạng về hình thức và phức tạp về nội dung. Ngân hàng thƣơng mại đƣợc cho các tổ chức, cá nhân vay vốn dƣới các hình thức sau: + Cho vay ngắn hạn nhằm đáp ứng nhu cầu vốn cho sản xuất, kinh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com doanh, dịch vụ và đời sống. + Cho vay trung hạn, dài hạn để thực hiện các dự án đầu tƣ phát triển sản xuất, kinh doanh, dịch vụ và đời sống. Nghiệp vụ này mang tính rủi ro cao do chịu nhiều yếu tố tác động nhƣ: kinh tế, chính trị, điều kiện tự nhiên… Bảo lãnh: Ngân hàng thƣơng mại đƣợc bảo lãnh vay, bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh đấu thầu và các hình thức bảo lãnh ngân hàng khác bằng uy tín và bằng khả năng tài chính của mình đối với ngƣời nhận bảo lãnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ