Luận văn: Nâng cao năng lực cạnh tranh Ngân hàng ĐT&PT chi nhánh Nghệ An

Luận văn thạc sĩ: Nâng cao năng lực cạnh tranh cho Ngân hàng BIDV chi nhánh Nghệ An. Giải pháp phát triển, thu hút khách hàng, tăng trưởng bền vững.

Chuyên ngành

Kinh Doanh Và Quản Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2008

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tầm quan trọng của năng lực cạnh tranh ngân hàng

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, năng lực cạnh tranh ngân hàng trở thành yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của mỗi tổ chức. Sự gia tăng của các ngân hàng thương mại cổ phần, tổ chức tài chính và đặc biệt là các ngân hàng nước ngoài đã tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Áp lực này không chỉ là thách thức mà còn là động lực thúc đẩy các ngân hàng thương mại (NHTM) phải liên tục đổi mới, nâng cao chất lượng dịch vụ để thu hút và giữ chân khách hàng. Đối với các chi nhánh địa phương như Ngân hàng Đầu tư và Phát triển chi nhánh Nghệ An (BIDV Nghệ An), việc xác định và phát huy lợi thế cạnh tranh là nhiệm vụ sống còn. Cuộc đua giành thị phần không chỉ diễn ra ở các sản phẩm truyền thống mà còn mở rộng sang các dịch vụ tài chính hiện đại. Cạnh tranh lành mạnh mang lại lợi ích cho cả khách hàng và nền kinh tế, buộc các ngân hàng phải áp dụng công nghệ mới, thay đổi tư duy quản trị và đặc biệt chú trọng vào chất lượng nguồn nhân lực. Việc nghiên cứu và đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng chi nhánh Nghệ An không chỉ có ý nghĩa đối với riêng chi nhánh mà còn đóng góp vào sự phát triển chung của hệ thống BIDV và ngành tài chính địa phương. Phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng và các công cụ cạnh tranh là nền tảng để xây dựng một chiến lược phát triển bền vững, khẳng định vị thế trên thị trường.

1.1. Bối cảnh cạnh tranh trong lĩnh vực tài chính ngân hàng

Thị trường tài chính Việt Nam đang chứng kiến một cuộc cạnh tranh gay gắt. Các ngân hàng, quỹ đầu tư, và các tổ chức tín dụng phi ngân hàng đều tham gia vào cuộc đua giành giật nguồn vốn và thị trường dịch vụ. Theo luận văn của tác giả Võ Thị Thu Hồng, "cạnh tranh thúc đẩy các ngân hàng cung cấp các tiện ích ngày càng tốt hơn cho khách hàng". Sự xuất hiện của các ngân hàng nước ngoài với lợi thế về vốn, công nghệ và trình độ quản lý càng làm tăng thêm áp lực. Các NHTM trong nước, vốn quen với môi trường được bảo hộ, nay phải đối mặt với việc chia sẻ thị phần. Miếng bánh lợi nhuận không còn được phân chia dễ dàng, mà thuộc về những đơn vị có đủ sức mạnh để khẳng định vị thế. Điều này buộc các ngân hàng phải xem xét lại chiến lược kinh doanh, từ việc phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng đến chính sách chăm sóc khách hàng. Năng lực cạnh tranh không còn là một khái niệm trừu tượng mà đã trở thành thước đo hiệu quả hoạt động.

1.2. Vai trò của hoạt động tín dụng ngắn hạn trong cuộc đua

Hoạt động tín dụng ngắn hạn được xem là nghiệp vụ cốt lõi, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng dư nợ và mang lại phần lớn thu nhập cho các NHTM. Theo định nghĩa tại Quyết định 1627/2001/QĐ-NHNN, đây là các khoản vay có thời hạn dưới 12 tháng, chủ yếu nhằm bổ sung vốn lưu động cho doanh nghiệp. Do thời gian thu hồi vốn nhanh và rủi ro thấp hơn tín dụng trung dài hạn, lĩnh vực này trở thành một "mảnh đất màu mỡ" cho sự cạnh tranh. Các ngân hàng liên tục tung ra các sản phẩm cho vay tiêu dùng, cho vay sản xuất kinh doanh với lãi suất và điều kiện hấp dẫn. Cuộc chạy đua phát triển sản phẩm như thẻ tín dụng, cho vay mua ô tô, hỗ trợ du học... cho thấy các NHTM đã nhận thức rõ tiềm năng của mảng này. Để giành được thị phần tín dụng, các ngân hàng phải thực sự nhanh nhạy, biến nhu cầu thị trường thành các sản phẩm cụ thể, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

II. Top thách thức ảnh hưởng năng lực cạnh tranh ngân hàng

Việc nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng phải đối mặt với nhiều thách thức từ cả môi trường bên ngoài và các yếu tố nội tại. Các nhân tố khách quan bao gồm sự xuất hiện của những đối thủ mới, sức ép từ khách hàng và sự thay đổi trong chính sách vĩ mô. Các ngân hàng thương mại mới tham gia thị trường thường mang đến những sản phẩm sáng tạo và chiến lược kinh doanh năng động, gây áp lực trực tiếp lên các ngân hàng hiện hữu. Khách hàng ngày nay cũng có yêu cầu cao hơn về chất lượng dịch vụ, lãi suất và sự tiện lợi. Họ dễ dàng thay đổi quan hệ giao dịch nếu tìm thấy một nơi khác cung cấp lợi ích tốt hơn. Về mặt chủ quan, năng lực cạnh tranh của một chi nhánh phụ thuộc lớn vào năng lực điều hành của ban lãnh đạo, quy mô vốn, trình độ công nghệ và đặc biệt là chất lượng đội ngũ nhân viên. Một bộ máy lãnh đạo thiếu tầm nhìn chiến lược, một hệ thống công nghệ lạc hậu hay đội ngũ nhân viên thiếu chuyên nghiệp đều là những rào cản lớn. Nhận diện và đánh giá đúng các thách thức này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp hiệu quả cho BIDV Nghệ An.

2.1. Phân tích các nhân tố khách quan từ môi trường vĩ mô

Các nhân tố khách quan tác động mạnh mẽ đến khả năng cạnh tranh của ngân hàng. Thứ nhất, sự gia nhập của các ngân hàng mới và các tổ chức tài chính nước ngoài tạo ra mối đe dọa lớn, buộc các ngân hàng hiện tại phải chia sẻ thị phần tín dụng. Các đối thủ này thường có tiềm lực tài chính mạnh và kinh nghiệm quốc tế. Thứ hai, các đối thủ cạnh tranh hiện tại liên tục đổi mới, tạo ra một cuộc đua không ngừng về sản phẩm và công nghệ. Việc theo dõi sát sao hoạt động của họ là yêu cầu bắt buộc. Thứ ba, sự thay đổi trong chính sách của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Chính phủ, như quy định về trần lãi suất hay các tiêu chuẩn an toàn vốn, cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược kinh doanh. Môi trường pháp lý thông thoáng sẽ tạo điều kiện cho cạnh tranh lành mạnh, ngược lại, các quy định quá chặt chẽ có thể kìm hãm sự sáng tạo.

2.2. Đánh giá các nhân tố chủ quan nội tại của chi nhánh

Bên cạnh yếu tố bên ngoài, các nhân tố chủ quan đóng vai trò quyết định. Năng lực điều hành của ban lãnh đạo là chiếc chìa khóa thành công. Một ban lãnh đạo có tầm nhìn xa, khả năng phán đoán xu hướng thị trường và nghệ thuật quản trị nhân sự sẽ dẫn dắt chi nhánh vượt qua khó khăn. Tiếp theo, quy mô vốn tự có và khả năng huy động vốn ảnh hưởng đến giới hạn cho vay, đặc biệt với các dự án lớn. Công nghệ ngân hàng là một lợi thế cạnh tranh quan trọng. Hệ thống công nghệ thông tin hiện đại giúp tối ưu hóa quy trình, ra mắt các sản phẩm dịch vụ ngân hàng số và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Cuối cùng, thương hiệu và uy tín là tài sản vô hình quý giá. Một thương hiệu mạnh giúp ngân hàng dễ dàng thu hút khách hàng và bán các sản phẩm mới, tạo ra lợi thế bền vững.

2.3. Sức ép từ chất lượng khách hàng và đối thủ cạnh tranh

Khách hàng là trung tâm của mọi hoạt động kinh doanh. Họ tạo ra sức ép buộc ngân hàng phải giảm lãi suất cho vay, tăng lãi suất huy động và cung cấp dịch vụ tốt hơn. Đặc điểm của khách hàng ngân hàng là không "trung thành", họ dễ bị lôi kéo bởi các ưu đãi từ đối thủ. Do đó, việc duy trì mối quan hệ bền chặt và giữ chân chất lượng khách hàng tốt là một thách thức lớn. Đồng thời, việc phải liên tục đối phó với chiến lược của các đối thủ cạnh tranh đòi hỏi ngân hàng phải luôn trong tư thế sẵn sàng đổi mới. Việc nghiên cứu đối thủ, từ cấu trúc thị trường đến hành vi cạnh tranh, giúp ngân hàng chủ động xây dựng chiến lược phù hợp, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh một cách hiệu quả và năng động.

III. 4 công cụ cốt lõi nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng

Để chiến thắng trong môi trường cạnh tranh, các NHTM cần vận dụng linh hoạt các công cụ cạnh tranh. Luận văn của Võ Thị Thu Hồng đã hệ thống hóa các công cụ này, bao gồm: sản phẩm, giá cả, kênh phân phối và hoạt động xúc tiến. Đây là bốn trụ cột trong chiến lược marketing và kinh doanh của bất kỳ ngân hàng nào muốn nâng cao năng lực cạnh tranh. Cạnh tranh bằng sản phẩm tập trung vào việc tạo ra các dịch vụ đa dạng, độc đáo và đáp ứng đúng nhu cầu thị trường. Cạnh tranh về giá, chủ yếu là lãi suất cho vay và các loại phí, là yếu tố nhạy cảm và tác động trực tiếp đến quyết định của khách hàng. Kênh phân phối, bao gồm cả mạng lưới chi nhánh truyền thống và các kênh kỹ thuật số hiện đại, quyết định mức độ tiếp cận và sự tiện lợi cho người dùng. Cuối cùng, các hoạt động xúc tiến như quảng cáo, khuyến mãi giúp xây dựng hình ảnh thương hiệu và thu hút khách hàng mới. Việc kết hợp hài hòa bốn công cụ này sẽ tạo ra một sức mạnh tổng hợp, giúp BIDV Nghệ An không chỉ tồn tại mà còn vươn lên dẫn đầu.

3.1. Cạnh tranh bằng sản phẩm dịch vụ ngân hàng đa dạng

Chất lượng và sự đa dạng của sản phẩm dịch vụ ngân hàng là lợi thế cạnh tranh hàng đầu. Một sản phẩm tốt phải phù hợp với nhu cầu của khách hàng và có những đặc tính ưu việt hơn so với đối thủ. Trong hoạt động tín dụng ngắn hạn, các ngân hàng có thể tạo khác biệt bằng cách đơn giản hóa thủ tục vay, rút ngắn thời gian giải ngân, và cung cấp các dịch vụ tư vấn đi kèm. Việc tăng tính hữu hình cho sản phẩm vô hình là rất quan trọng. Ví dụ, một khoản vay không chỉ là một số tiền, mà còn là giải pháp tài chính toàn diện, kèm theo các dịch vụ bổ sung như thanh toán, ngoại hối... để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn cho khách hàng. Mục tiêu cuối cùng là sự thỏa mãn cao nhất của khách hàng, từ đó giữ chân khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới, gia tăng thị phần tín dụng.

3.2. Chiến lược cạnh tranh bằng giá và lãi suất cho vay

Giá, thể hiện qua lãi suất cho vay và các loại phí, là công cụ cạnh tranh cực kỳ nhạy bén. Về lý thuyết, ngân hàng nào có lãi suất cho vay thấp hơn sẽ có lợi thế. Tuy nhiên, cuộc đua giảm lãi suất có thể gây tổn hại cho cả hệ thống. Do đó, các ngân hàng thường áp dụng mức lãi suất cơ bản và điều chỉnh biên độ linh hoạt dựa trên uy tín của khách hàng và mức độ rủi ro. Ngoài lãi suất, các chi phí phi chính thức như thời gian chờ đợi, thủ tục phức tạp cũng là một phần của "giá" mà khách hàng phải trả. Một ngân hàng có quy trình minh bạch, thông thoáng, giảm thiểu các chi phí phụ sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn. Việc tối ưu hóa cơ cấu chi phí hoạt động để có thể đưa ra mức giá cạnh tranh là một bài toán quản trị quan trọng.

3.3. Tối ưu hóa kênh phân phối và hoạt động xúc tiến bán hàng

Kênh phân phối hiệu quả giúp đưa sản phẩm đến tay khách hàng một cách nhanh chóng và thuận tiện nhất. Các NHTM cần kết hợp hài hòa giữa kênh truyền thống (chi nhánh, phòng giao dịch) và kênh hiện đại (ngân hàng điện tử, ATM, mobile banking). Việc đa dạng hóa kênh phân phối không chỉ mở rộng phạm vi tiếp cận mà còn đáp ứng thói quen giao dịch khác nhau của từng nhóm khách hàng. Song song đó, các hoạt động xúc tiến bán hàng như quảng cáo, khuyến mãi, quan hệ công chúng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu và uy tín. Các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, các hoạt động cộng đồng ý nghĩa sẽ giúp hình ảnh ngân hàng trở nên gần gũi và tin cậy hơn trong mắt công chúng, góp phần đáng kể vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh.

IV. Giải pháp chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh nội bộ

Sức mạnh nội tại là nền tảng vững chắc cho mọi chiến lược cạnh tranh. Để nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng chi nhánh Nghệ An, việc tập trung vào các giải pháp chiến lược nội bộ là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp này xoay quanh ba yếu tố cốt lõi: con người, công nghệ và văn hóa thương hiệu. Trước hết, cần phải đầu tư vào việc phát triển chất lượng nguồn nhân lực, từ khâu tuyển dụng, đào tạo đến chính sách đãi ngộ để thu hút và giữ chân nhân tài. Năng lực của đội ngũ cán bộ tín dụng, giao dịch viên ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng. Thứ hai, việc ứng dụng công nghệ ngân hàng tiên tiến là xu thế tất yếu. Hiện đại hóa hệ thống lõi (core banking), phát triển các dịch vụ ngân hàng số sẽ giúp tối ưu vận hành và tạo ra lợi thế vượt trội. Cuối cùng, xây dựng một thương hiệu mạnh và uy tín lâu dài đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ trong mọi hoạt động. Một thương hiệu đáng tin cậy sẽ là tài sản vô giá, giúp chi nhánh đứng vững trước mọi sóng gió của thị trường.

4.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và năng lực điều hành

Yếu tố con người luôn là trung tâm. Chất lượng nguồn nhân lực quyết định sự thành bại của ngân hàng. Cần xây dựng một đội ngũ cán bộ tín dụng có trình độ chuyên môn cao, đạo đức nghề nghiệp tốt và kỹ năng giao tiếp chuyên nghiệp. Quá trình thẩm định dự án chính xác, tư vấn tận tâm sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và nâng cao chất lượng khách hàng. Bên cạnh đó, năng lực điều hành của ban lãnh đạo phải được nâng cao thông qua việc cập nhật kiến thức quản trị hiện đại, tăng cường khả năng phân tích và dự báo thị trường. Một chính sách đào tạo và đãi ngộ hợp lý sẽ tạo động lực cho nhân viên cống hiến, từ đó tạo nên sức mạnh tập thể vững chắc để thực hiện các mục tiêu cạnh tranh.

4.2. Ứng dụng công nghệ và hiện đại hóa dịch vụ ngân hàng

Trong kỷ nguyên số, công nghệ ngân hàng là vũ khí cạnh tranh sắc bén. Việc đầu tư vào một hệ thống công nghệ thông tin hiện đại không chỉ giúp tự động hóa các quy trình nghiệp vụ, giảm thiểu sai sót mà còn là nền tảng để phát triển các sản phẩm dịch vụ ngân hàng mới. Các dịch vụ như Internet Banking, Mobile Banking, thanh toán QR không chỉ mang lại sự tiện lợi cho khách hàng mà còn giúp ngân hàng giảm chi phí vận hành các quầy giao dịch vật lý. Việc bắt kịp xu hướng công nghệ giúp ngân hàng không bị tụt hậu, đồng thời tạo ra những trải nghiệm khách hàng vượt trội, một yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hiện nay.

4.3. Xây dựng thương hiệu và uy tín cho chi nhánh ngân hàng

Thương hiệu và uy tín là tài sản vô hình nhưng có giá trị to lớn nhất. Uy tín được xây dựng từ những thành tích trong quá khứ, từ chất lượng dịch vụ ổn định và sự minh bạch trong hoạt động. Một khi ngân hàng đã tạo được vị trí vững chắc trong lòng khách hàng, việc giới thiệu sản phẩm mới sẽ trở nên dễ dàng hơn. Thương hiệu được thể hiện qua logo, slogan, hình ảnh quảng bá và các hoạt động quan hệ công chúng. BIDV Nghệ An cần xây dựng một hình ảnh chuyên nghiệp, gần gũi và đáng tin cậy. Các hoạt động cộng đồng, tài trợ cho các chương trình xã hội sẽ giúp hình ảnh ngân hàng lan tỏa và khắc sâu trong tâm trí khách hàng, tạo nên một lợi thế cạnh tranh bền vững mà các đối thủ khó lòng sao chép được.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao khả năng cạnh tranh của ngân hàng đầu tư và phát triển chi nhánh nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 và sử dụng các số liệu thực tế thu thập được để đánh giá khả năng cạnh tranh của ngân hàng ĐT&PTNA thông qua các chỉ tiêu và các công cụ cạnh tranh. Qua đó để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu của ngân hàng ĐT&PTNA. Chương 3 của khoá luận là trên cơ sở khắc phục những điểm yếu và phát huy những điểm mạnh của ngân hàng để đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh của ngân hàng ĐT&PTNA. Vâ ThÞ Thu Hång K14 QTKD – §HKT- §HQGHN 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nâng cao khả năng cạnh tranh của ngân hàng ĐT&PT chi nhánh Nghệ An Chƣơng I: LÝ LUẬN CHUNG VỀ CẠNH TRANH TÍN DỤNG NGÂN HÀNG CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1.1 Khái quát về hoạt động tín dụng của ngân hàng thƣơng mại 1.1 Khái quát về ngân hàng thƣơng mại * Khái niệm Ngân hàng - Tổ chức kinh doanh tiền tệ - ngày càng gắn bó chặt chẽ với đời sống sản xuất – kinh doanh – tiêu dùng và không ngừng khẳng định vai trò quan trọng nhất trong hệ thống tài chính nói riêng và nền kinh tế nói chung.

Cách tiếp cận thận trọng nhất và có thể xem xét tổ chức này trên phương diện những loại hình dịch vụ mà ngân hàng cung cấp. Ngân hàng là tổ chức tài chính, cung cấp một danh mục các dịch vụ tài chính đa dạng nhất - đặc biệt là tín dụng, tiết kiệm, các dịch vụ thanh toán và thực hiện nhiều chức năng tài chính nhất so với bất kỳ tổ chức kinh doanh nào trong nền kinh tế. Theo luật các tổ chức tín dụng số 02/1997/QH10 ngày 12/12/1997, sửa đổi năm 2001. Thì “Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức kinh doanh tiền tệ và dịch vụ với nội dung thường xuyên là nhận tiền gửi của khách hàng với trách nhiệm hoàn trả và sử dụng số tiền này để cung cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán”.

* Các hoạt động cơ bản của ngân hàng thƣơng mại - Hoạt động huy động vốn. Ngân hàng thương mại hoạt động kinh doanh tiền tệ dưới hình thức huy động, cho vay, đầu tư và cung cấp các dịch vụ khác. Huy động vốn - hoạt động tạo nguồn vốn cho ngân hàng thương mại, hoạt động này đóng vai trò rất quan trọng, ảnh hưởng đến chất lượng hoạt động của ngân hàng. Các ngân Vâ ThÞ Thu Hång K14 QTKD – §HKT- §HQGHN 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nâng cao khả năng cạnh tranh của ngân hàng ĐT&PT chi nhánh Nghệ An hàng thương mại đã tìm mọi cách để huy động được tiền bởi nguồn tiền huy động này là điều kiện cần để có thể thực hiện các hoạt động sử dụng vốn cho ngân hàng.

Một trong những nguồn quan trọng nhất của ngân hàng thương mại là các khoản tiền gửi thanh toán và tiết kiệm của khách hàng. Ngân hàng mở dịch vụ nhận tiền gửi để giữ hộ và thanh toán hộ khách hàng, bằng cách đó ngân hàng huy động tiền của các doanh nghiệp, các tổ chức và dân cư. Để gia tăng nguồn tiền gửi trong môi trường cạnh tranh và để có được nguồn tiền gửi có chất lượng ngày càng cao, các ngân hàng đã đưa ra và thực hiện nhiều hình thức huy động khác nhau: Nhận tiền gửi thanh toán, tiền gửi tiết kiệm với nhiều kỳ hạn đa dạng - hấp dẫn, huy động trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi… ngoài ra, khi cần vốn cho nhu cầu thanh toán hay cho vay, đầu tư khác… ngân hàng có thể vay vốn từ các ngân hàng khác, vay trên thị trường tài chính hay vay của ngân hàng trung ương. - Hoạt động sử dụng vốn.

Với nguồn vốn huy động được, ngân hàng sử dụng vốn này vào nhiều mục đích khác nhau nhằm mục đích sinh lời hoặc đảm bảo khả năng thanh toán. Hoạt động sử dụng vốn là hoạt động hàm chứa nhiều rủi ro nhất của ngân hàng thương mại, song cũng là hoạt động mang lại nhiều lợi nhuận cao nhất cho ngân hàng. Hoạt động này bao gồm: + Hoạt động ngân quỹ: Là hoạt động đảm bảo khả năng chi trả, thanh toán tiền mặt thường xuyên của ngân hàng. Nguồn đảm bảo cho hoạt động này bao gồm các khoản tiền mặt trong quỹ của ngân hàng, tiền gửi tại ngân hàng trung ương hay các ngân hàng thương mại khác và tiền mặt trong quá trình thu.

Vâ ThÞ Thu Hång K14 QTKD – §HKT- §HQGHN 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nâng cao khả năng cạnh tranh của ngân hàng ĐT&PT chi nhánh Nghệ An + Hoạt động đầu tư: Ngân hàng tham gia vào hoạt động đầu tư chứng khoán, mua bán chứng khoán trên thị trường trái phiếu, kỳ phiếu. Ngoài ra, ngân hàng còn tham gia đầu tư trực tiếp bằng cách mua cổ phiếu của các công ty, các doanh nghiệp, hùn vốn với các doanh nghiệp để thực hiện hoạt động sản xuất kinh doanh sinh lời… + Các hoạt động sử dụng vốn khác: Quảng cáo, quảng bá, hoạt động tài trợ, quản lý ngân quỹ cho khách hàng… - Hoạt động trung gian. Khi thực hiện hoạt động này, ngân hàng đóng vai trò trung gian, cung cấp dịch vụ khác như: bảo quản tài sản hộ, cho thuê thiết bị… 1.2 Hoạt động tín dụng của ngân hàng thƣơng mại * Khái niệm Tín dụng là quan hệ vay mượn, gồm cả cho vay và đi vay. Tuy nhiên, khi gắn tín dụng với chủ thể nhất định như ngân hàng (hoặc các trung gian khác), ví dụ như: tín dụng ngân hàng thì chỉ bao hàm nghĩa là ngân hàng cho vay.

Việc xác định như thế này là rất cần thiết để định lượng tín dụng trong các hoạt động kinh tế. Như vậy có thể rút ra khái niệm về tín dụng một cách đơn giản: Tín dụng là quan hệ vay mượn dựa trên nguyên tắc có hoàn trả. Từ khái niệm về tín dụng có thể rút ra khái niệm về tín dụng ngân hàng như sau: Tín dụng ngân hàng là quan hệ tín dụng giữa các ngân hàng, các tổ chức tín dụng khác với các doanh nghiệp, các tầng lớp dân cư được thực hiện dưới hình thức vốn tín dụng bằng tiền bao gồm tiền mặt và bút tệ. * Hoạt động tín dụng của ngân hàng thƣơng mại bao gồm: Vâ ThÞ Thu Hång K14 QTKD – §HKT- §HQGHN 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nâng cao khả năng cạnh tranh của ngân hàng ĐT&PT chi nhánh Nghệ An - Tín dụng thương mại: Ngay ở thời kỳ đầu, các ngân hàng đã chiết khấu thương phiếu mà thực tế là cho vay đối với những người bán, người bán chuyển các khoản thu cho ngân hàng để lấy tiền trước.

Sau đó, ngân hàng cho vay trực tiếp đối với các khách hàng (người mua), giúp họ có vốn để mua hàng dự trữ nhằm mở rộng sản xuất kinh doanh. - Tín dụng tiêu dùng: Trong giai đoạn đầu, hầu hết các ngân hàng thương mại không tích cực cho vay đối với cá nhân và hộ gia đình bởi vì họ cho rằng các khoản cho vay tiêu dùng thường nhỏ lẻ và rủi ro mất vốn tương đối cao. Song sự gia tăng thu nhập của người tiêu dùng và sự cạnh tranh trong hoạt động cho vay đã hướng các ngân hàng tới người tiêu dùng như một khách hàng tiềm năng. - Tài trợ tín dụng cho dự án: Bên cạnh hoạt động truyền thống là các hoạt động tín dụng ngắn hạn, các ngân hàng này càng trở nên năng động trong việc tài trợ trung, dài hạn: Tài trợ xây dựng nhà, phát triển các dây chuyền công nghệ cao… Một số ngân hàng còn cho vay để đầu tư vào bất động sản.

Hoạt động tín dụng có rất nhiều hình thức: tín dụng trả góp, tín dụng trực tiếp nhiều lần, tín dụng gián tiếp… * Các hình thức tín dụng của ngân hàng thƣơng mại Tín dụng là loại tài sản chiếm tỷ trọng lớn nhất ở phần lớn các ngân hàng thương mại, phản ánh hoạt động đặc trưng của ngân hàng. Tín dụng có thể phân theo nhiều tiêu thức khác nhau, cụ thể: - Tín dụng phân chia theo thời hạn cấp tín dụng: + Tín dụng ngắn hạn: Là hình thức cho vay mà thời hạn cho vay không quá 12 tháng. Tín dụng ngắn hạn nhằm mục đích bổ sung vốn lưu động cho doanh nghiệp. Tín dụng ngắn hạn có đặc điểm: Lãi suất thường thấp, tính thanh khoản của món vay cao và độ rủi ro thấp.

Vâ ThÞ Thu Hång K14 QTKD – §HKT- §HQGHN 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nâng cao khả năng cạnh tranh của ngân hàng ĐT&PT chi nhánh Nghệ An + Tín dụng trung hạn: Thời hạn cho vay từ 1 đến 5 năm. Tín dụng trung hạn nhằm mục đích tài trợ cho các tài sản cố định như sửa chữa, mua sắm thêm phương tiện vận tải, thay đổi sản phẩm hàng hoá… Tín dụng trung hạn có đặc điểm: Lãi suất thường cao, tính thanh khoản của món vay thấp và độ rủi ro tương đối cao. + Tín dụng dài hạn: Thời hạn cho vay trên 5 năm. Mục đích của hình thức cấp tín dụng dài hạn là tài trợ cho các công trình xây dựng cơ bản như cầu đường, sân bay, máy móc thiết bị có giá trị lớn thời gian sử dụng lâu dài phát triển sản xuất kinh doanh theo chiều rộng hoặc chiều sâu… Cho vay dài hạn có đặc điểm: Lãi suất và độ rủi ro rất cao, tính thanh khoản của món vay lại rất thấp.

- Tín dụng phân chia theo đảm bảo: + Tín dụng có tài sản đảm bảo: Là việc cho vay vốn của tổ chức tín dụng mà theo đó nghĩa vụ trả nợ của khách hàng được cam kết bảo đảm thực hiện bằng tài sản cầm cố, thế chấp, tài sản hình thành từ vốn vay được bảo lãnh bằng tài sản của bên thứ ba. Tín dụng có tài sản đảm bảo được chia thành tín dụng thế chấp và tín dụng cầm cố. Tín dụng thế chấp là hình thức mà người nhận tài trợ phải chuyển các giấy tờ chứng nhận sở hữu hoặc sử dụng các tài sản đảm bảo sang cho ngân hàng nắm giữ trong thời gian cam kết. Tín dụng cầm cố: Là hình thức mà người nhận tài trợ của ngân hàng phải chuyển quyền kiểm soát tài sản đảm bảo sang cho ngân hàng trong thời gian cam kết.

+ Tín dụng không có tài sản đảm bảo: Loại tín dụng này thường được cấp cho khách hàng có uy tín, làm ăn thường xuyên, tình hình tài chính vững mạnh, ít xảy ra tình trạng nợ dây dưa khó đòi hoặc cũng có thể cấp theo chỉ định của chính phủ. Tổ chức tín dụng có thể lựa chọn khách hàng vay để cấp Vâ ThÞ Thu Hång K14 QTKD – §HKT- §HQGHN 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ