Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (Agribank) chi nhánh huyện Thuận Thành tỉnh Bắc Ninh" do sinh viên Nguyễn Thị Anh Thư (Lớp K21NHC, Khoa Ngân hàng, Học viện Ngân hàng) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Phan Thị Hoàng Yến vào tháng 05 năm 2022.
Hoạt động huy động vốn giữ vai trò là nghiệp vụ nền tảng thuộc nguồn vốn phải trả của ngân hàng thương mại, quyết định trực tiếp đến quy mô hoạt động tín dụng, khả năng thanh khoản và hiệu quả kinh doanh. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển của hệ thống tài chính, thị trường ngân hàng tại địa bàn huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh ghi nhận sự gia nhập của nhiều tổ chức tín dụng như Vietcombank, Vietinbank, BIDV, Sacombank, ABBank. Sự xuất hiện của các đối thủ cạnh tranh mới tạo ra áp lực chia sẻ thị phần nguồn vốn tiền gửi nhàn rỗi từ dân cư và các tổ chức kinh tế. Mặc dù Agribank Chi nhánh huyện Thuận Thành duy trì vị thế truyền thống, đơn vị vẫn bộc lộ một số hạn chế về công nghệ giao dịch tự động, tính đa dạng của sản phẩm và công tác chăm sóc khách hàng. Việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn tại chi nhánh là vấn đề có tính cấp thiết về cả lý luận lẫn thực tiễn.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Đề xuất hệ thống giải pháp có căn cứ khoa học và thực tiễn nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn của Agribank Chi nhánh huyện Thuận Thành – Bắc Ninh đến năm 2025.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại.
- Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn tại Agribank Chi nhánh huyện Thuận Thành giai đoạn 2019–2021 qua các tiêu chí thực lực và lợi thế cạnh tranh.
- Đánh giá các kết quả đạt được, nhận diện những tồn tại và phân tích nguyên nhân của các hạn chế đó.
- Xây dựng định hướng và các giải pháp cụ thể giúp chi nhánh gia tăng quy mô nguồn vốn huy động và củng cố vị thế cạnh tranh trên địa bàn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Chi nhánh huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh.
- Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh tại Agribank Chi nhánh huyện Thuận Thành – Bắc Ninh, bao gồm 1 trụ sở chi nhánh trung tâm huyện và 2 phòng giao dịch trực thuộc (Phòng giao dịch Phố Hồ và Phòng giao dịch Xã Dâu).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích chuỗi số liệu hoạt động kinh tế, tài chính trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2019 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các học thuyết kinh tế và công trình nghiên cứu chuyên ngành về cạnh tranh ngân hàng:
- Lý thuyết cạnh tranh: Tác giả vận dụng lý thuyết về "Lợi thế cạnh tranh", "Cạnh tranh ngành" (mô hình 5 áp lực cạnh tranh) và "Chiến lược cạnh tranh quốc tế" của Michael E. Porter (1985); quan điểm của Karl Marx về bản chất của cạnh tranh tư bản; định nghĩa năng lực cạnh tranh doanh nghiệp của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF, 1997); cùng nghiên cứu về năng lực cạnh tranh của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam của PGS. Nguyễn Thị Quy (2005).
- Khái niệm và nghiệp vụ huy động vốn: Khái quát các nguồn vốn huy động (tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, phát hành giấy tờ có giá, nguồn vốn đi vay từ Ngân hàng Nhà nước, vay liên ngân hàng và thị trường vốn).
- Nguyên tắc huy động vốn: Tuân thủ ba nguyên tắc cốt lõi gồm nguyên tắc hoàn trả đúng hạn, nguyên tắc trả lãi đầy đủ và nguyên tắc bảo mật thông tin khách hàng.
- Hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh trong huy động vốn:
- Nhóm tiêu chí phản ánh thực lực cạnh tranh: Thương hiệu và uy tín ngân hàng (xếp hạng Brand Finance); Năng lực tài chính (vốn tự có, hệ số an toàn vốn CAR theo chuẩn mực Basel, chất lượng tài sản có/tỷ lệ nợ xấu, khả năng sinh lời ROA, ROE, ROS, khả năng thanh khoản); Năng lực công nghệ; Hệ thống kênh phân phối (chi nhánh/phòng giao dịch truyền thống, mạng lưới ATM, ngân hàng điện tử); Chất lượng nguồn nhân lực; Năng lực quản trị điều hành.
- Nhóm tiêu chí phản ánh lợi thế cạnh tranh: Mức lãi suất huy động (lợi thế chi phí); Sự đa dạng, khác biệt hóa sản phẩm dịch vụ và hoạt động marketing (nghiên cứu thị trường, định vị, chiến lược sản phẩm - giá - phân phối - xúc tiến hỗn hợp - nhân sự - bằng chứng hữu hình); Mức độ hài lòng của khách hàng (chất lượng phục vụ, thời gian giao dịch, chi phí và biểu phí).
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: Trích xuất số liệu từ các báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán, báo cáo thống kê nguồn vốn và dư nợ của Agribank Chi nhánh huyện Thuận Thành trong giai đoạn 2019–2021.
- Phương pháp quan sát thực tế: Ghi nhận trực tiếp quy trình phục vụ, thao tác nghiệp vụ và sự vận hành của các kênh phân phối trong thời gian tác giả thực tập tại chi nhánh.
- Phương pháp điều tra xã hội học: Thực hiện khảo sát ý kiến khách hàng tại địa bàn huyện Thuận Thành về mức độ hài lòng đối với sản phẩm huy động vốn, mức lãi suất, phí dịch vụ, thời gian xử lý giao dịch và thái độ phục vụ của nhân viên.
- Phương pháp phân tích kinh tế: Kết hợp phương pháp thống kê mô tả, so sánh tương đối - tuyệt đối, phân tích cấu trúc và tổng hợp logic để đánh giá sự biến động của các chỉ tiêu tài chính.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn của Ngân hàng thương mại
Chương này hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản về hoạt động huy động vốn và năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại. Tác giả làm rõ vai trò của hoạt động huy động vốn đối với nền kinh tế (cung ứng vốn, kiểm soát lạm phát, tạo hàng hóa cho thị trường tài chính), đối với bản thân ngân hàng (mở rộng quy mô tín dụng, tạo doanh thu, nâng cao năng lực tài chính) và đối với khách hàng (kênh sinh lời an toàn, tích lũy tài chính).
Chương 1 phân tích chi tiết hai nhóm nhân tố tác động đến hoạt động huy động vốn:
- Nhân tố khách quan: Môi trường pháp lý (Luật Các tổ chức tín dụng, quy định của Ngân hàng Nhà nước về trần lãi suất, dự trữ bắt buộc); Môi trường kinh tế - xã hội (tốc độ tăng trưởng GRDP, thu nhập bình quân đầu người); Môi trường cạnh tranh giữa các tổ chức tín dụng; Tâm lý, thói quen thanh toán và tiết kiệm của dân cư.
- Nhân tố chủ quan: Chiến lược kinh doanh của ngân hàng; Danh mục các hình thức huy động vốn; Chính sách lãi suất linh hoạt; Trình độ công nghệ ngân hàng; Uy tín thương hiệu trên thị trường.
Khung đánh giá năng lực cạnh tranh được phân định thành hai trục: trục thực lực cạnh tranh (thương hiệu, tài chính, công nghệ, kênh phân phối, nhân sự, quản trị) và trục lợi thế cạnh tranh (lãi suất, sản phẩm/marketing, sự hài lòng của khách hàng).
Chương 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn chi nhánh huyện Thuận Thành tỉnh Bắc Ninh
Chương 2 trình bày tổng quan về địa bàn huyện Thuận Thành (diện tích tự nhiên 117,3 km², 18 xã/thị trấn, dân số 181.000 người, GRDP năm 2019 đạt 6.502,9 tỷ đồng, thu nhập bình quân 46,7 triệu đồng/người/năm, cơ cấu kinh tế dịch chuyển mạnh sang công nghiệp - xây dựng chiếm 50% và dịch vụ chiếm 41,2%).
Về mô hình tổ chức, Agribank Thuận Thành là chi nhánh loại II trực thuộc Agribank Bắc Ninh, quản lý 1 trụ sở chính và 2 phòng giao dịch (PGD Phố Hồ có 8 cán bộ phụ trách 5 xã; PGD Xã Dâu có 7 cán bộ phụ trách 6 xã).
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
So sánh 2020/2019 (%) |
So sánh 2021/2020 (%) |
| Tổng nguồn vốn huy động (tỷ đồng) |
2.825 |
3.266 |
3.618 |
+15,52% |
+10,78% |
| - Tiền gửi từ dân cư |
2.749 |
3.185 |
3.519 |
+15,86% |
+10,49% |
| - Tiền gửi tổ chức kinh tế, doanh nghiệp |
76 |
81 |
99 |
+6,58% |
+22,22% |
| Cơ cấu tiền gửi theo kỳ hạn (tỷ đồng) |
|
|
|
|
|
| - Tiền gửi không kỳ hạn |
157 |
192 |
354 |
+22,29% |
+84,38% |
| - Tiền gửi kỳ hạn dưới 12 tháng |
1.058 |
1.165 |
1.139 |
+10,11% |
-2,23% |
| - Tiền gửi kỳ hạn trên 12 tháng |
1.614 |
1.922 |
2.318 |
+19,08% |
+11,24% |
| Tổng dư nợ tín dụng (tỷ đồng) |
1.399 |
1.721 |
2.139 |
+23,02% |
+24,29% |
| Kết quả kinh doanh (tỷ đồng) |
|
|
|
|
|
| - Tổng doanh thu |
255,70 |
281,97 |
261,43 |
+10,27% |
-7,28% |
| - Tổng chi phí |
174,90 |
201,70 |
180,90 |
+15,32% |
-10,31% |
| - Lợi nhuận trước thuế |
80,80 |
80,27 |
80,53 |
-0,66% |
+0,32% |
| - Lợi nhuận sau thuế |
60,60 |
60,20 |
60,40 |
-0,66% |
+0,33% |
| - Thu dịch vụ ròng |
14,60 |
13,10 |
11,40 |
-10,27% |
-12,98% |
Đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh tại chi nhánh:
- Về thực lực:
- Thương hiệu: Agribank xếp thứ hạng 190 (năm 2020) và tăng lên 173 (năm 2021) trong bảng xếp hạng Top 500 Thương hiệu Ngân hàng của Brand Finance, dẫn đầu các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Đến ngày 31/12/2021, chi nhánh quản lý hơn 127.200 tài khoản tiền gửi, tăng 32% so với thời điểm 31/12/2019.
- Kênh phân phối: Chi nhánh sở hữu mạng lưới phủ kín 18 xã/thị trấn với 1 trụ sở chính và 2 PGD có khuôn viên rộng, cùng 4 máy ATM phục vụ 24/7. So với các đối thủ Vietcombank, Vietinbank, BIDV, Sacombank, ABBank chỉ có 1 PGD nhỏ đặt tại trung tâm huyện, Agribank có ưu thế rõ rệt về mạng lưới vật lý. Tuy nhiên, hệ thống máy gửi - rút tiền tự động Autobank (CMD) đã được triển khai tại Agribank Bắc Ninh nhưng chưa được lắp đặt tại Thuận Thành.
- Thu dịch vụ: Giảm dần từ 14,6 tỷ đồng (2019) xuống 11,4 tỷ đồng (2021) do áp dụng chính sách giảm phí 3 lần trong năm 2020 và chính thức miễn 100% phí chuyển tiền thanh toán trong nước từ ngày 17/5/2021.
- Về tồn tại và nguyên nhân: Tỷ trọng vốn huy động từ tổ chức kinh tế và tiền gửi không kỳ hạn còn thấp; sản phẩm huy động vốn chưa có tính cá biệt hóa cao cho các đối tượng thu nhập mới (công nhân khu công nghiệp, tiểu thương, giáo viên, bác sĩ); kênh giao dịch tự động thế hệ mới chưa được trang bị đồng bộ.
Chương 3: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn chi nhánh huyện Thuận Thành tỉnh Bắc Ninh
Dựa trên định hướng phát triển đến năm 2025 của Agribank, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp:
- Nghiên cứu sản phẩm dịch vụ huy động vốn tạo lợi thế cạnh tranh: Thiết kế các gói tiền gửi linh hoạt về kỳ hạn, phương thức trả lãi; xây dựng sản phẩm chuyên biệt hướng đến nhóm khách hàng có thu nhập ổn định như cán bộ viên chức, giáo viên, bác sĩ và các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực xây dựng, bất động sản tại địa phương.
- Đẩy mạnh hoạt động Marketing huy động vốn và chăm sóc khách hàng: Thực hiện phân đoạn thị trường, định vị thương hiệu Agribank gắn với sự tin cậy; chuẩn hóa các chương trình ưu đãi, chăm sóc khách hàng gửi tiền quy mô lớn và khách hàng truyền thống.
- Nâng cao hệ thống kênh phân phối: Cải tạo, nâng cấp không gian giao dịch tại các phòng giao dịch Hồ và Dâu; bố trí lại các điểm đặt ATM tại khu vực đông dân cư và cụm công nghiệp.
- Nâng cao năng lực công nghệ của ngân hàng: Đẩy mạnh ứng dụng E-Mobile Banking, dịch vụ thẻ chip không tiếp xúc; đề xuất ngân hàng cấp trên sớm triển khai lắp đặt hệ thống Autobank (CMD) giúp khách hàng tự nộp tiền vào tài khoản ngoài giờ hành chính.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và chính sách khuyến khích người lao động: Đào tạo kỹ năng giao tiếp, nghiệp vụ tư vấn chéo sản phẩm cho giao dịch viên; áp dụng cơ chế đánh giá hiệu quả công việc gắn liền với chỉ tiêu huy động vốn.
- Nâng cao năng lực tài chính: Kiểm soát chi phí trả lãi, quản trị rủi ro thanh khoản, duy trì sự cân đối an toàn giữa quy mô huy động vốn và tăng trưởng tín dụng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận ghi nhận các kết quả nghiên cứu cụ thể qua số liệu thực tế tại Agribank Chi nhánh huyện Thuận Thành:
- Tăng trưởng quy mô nguồn vốn: Tổng vốn huy động tăng trưởng từ 2.825 tỷ đồng (2019) lên 3.618 tỷ đồng (2021), tương ứng mức tăng 28,07% sau 3 năm.
- Chuyển dịch cơ cấu kỳ hạn: Nguồn vốn tiền gửi có kỳ hạn trên 12 tháng tăng từ 1.614 tỷ đồng (2019) lên 2.318 tỷ đồng (2021), chiếm tỷ trọng 64,07% tổng nguồn vốn, tạo nguồn vốn trung và dài hạn ổn định để tài trợ cho quy mô tín dụng đạt 2.139 tỷ đồng vào năm 2021. Năm 2019 chi nhánh đã phát hành 11 tỷ đồng trái phiếu.
- Phát triển khách hàng: Tổng số lượng tài khoản tiền gửi tại chi nhánh đạt hơn 127.200 tài khoản vào cuối năm 2021, tăng 32% so với năm 2019.
Đóng góp của đề tài so với các nghiên cứu trước:
- Khắc phục khoảng trống nghiên cứu của các công trình trước đây (vốn chỉ phân tích chung cho toàn bộ hệ thống Agribank hoặc trên phạm vi các đô thị lớn) bằng việc đi sâu vào phân tích thực trạng ở cấp độ chi nhánh loại II tại một địa bàn đang có tốc độ chuyển dịch cơ cấu kinh tế nhanh (Thuận Thành, Bắc Ninh).
- Kết hợp dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính giai đoạn 2019–2021 với kết quả điều tra mức độ hài lòng của khách hàng tại địa phương để nhận diện các tiêu chí lợi thế cạnh tranh phi lãi suất.
- Đề xuất 6 nhóm giải pháp thực tiễn gắn với đặc thù kinh tế - xã hội địa phương và các quy định quản trị của hệ thống Agribank.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Dữ liệu nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 2019–2021, khoảng thời gian chịu ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19, dẫn đến một số biến động mang tính bất thường (như sự tăng trưởng đột biến 84% của tiền gửi không kỳ hạn năm 2021 và sự sụt giảm nguồn thu dịch vụ do chính sách an sinh giảm phí).
- Phạm vi khảo sát khách hàng giới hạn trong địa bàn huyện Thuận Thành, chưa thực hiện so sánh đối chứng định lượng với các chi nhánh Agribank khác trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh.
- Phương pháp phân tích chủ yếu dựa trên thống kê mô tả và so sánh chỉ tiêu tài chính, chưa xây dựng mô hình kinh tế lượng để kiểm định mức độ tác động của các nhân tố đến quy mô tiền gửi.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi thời gian nghiên cứu giai đoạn sau đại dịch để kiểm chứng tính ổn định của cơ cấu nguồn vốn và hiệu quả của các kênh phân phối điện tử.
- Ứng dụng mô hình hồi quy đa biến nhằm lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các biến số lãi suất, công nghệ, chất lượng dịch vụ và uy tín thương hiệu đến hành vi gửi tiền của từng nhóm khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Cung cấp khung phương pháp luận rõ ràng trong việc xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại, phân tách giữa thực lực nội tại và lợi thế cạnh tranh.
- Cán bộ quản lý và chuyên viên nghiệp vụ tại các tổ chức tín dụng cấp huyện: Cung cấp bức tranh thực tế về sự biến động nguồn vốn huy động, phương thức quản lý cơ cấu kỳ hạn tiền gửi và phương hướng hoàn thiện kênh phân phối hỗn hợp (truyền thống kết hợp ngân hàng số) trên địa bàn nông thôn đang công nghiệp hóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nguồn vốn huy động tại Agribank Chi nhánh huyện Thuận Thành giai đoạn 2019–2021 có đặc điểm gì?
Nguồn vốn huy động của chi nhánh phụ thuộc chủ yếu vào nguồn tiền gửi dân cư (chiếm trên 90% tổng nguồn vốn, đạt 3.519 tỷ đồng năm 2021). Về kỳ hạn, tiền gửi trên 12 tháng chiếm tỷ trọng chi phối (đạt 2.318 tỷ đồng năm 2021, tăng 43,6% so với 2019). Tiền gửi không kỳ hạn chiếm tỷ trọng nhỏ nhưng có mức tăng đột biến 84% trong năm 2021 (đạt 354 tỷ đồng).
2. Vì sao doanh thu từ hoạt động dịch vụ của chi nhánh giảm liên tục từ năm 2019 đến năm 2021?
Doanh thu kinh doanh dịch vụ giảm từ 14,6 tỷ đồng (năm 2019) xuống 13,1 tỷ đồng (năm 2020) và 11,4 tỷ đồng (năm 2021) do Agribank thực hiện 3 lần giảm phí dịch vụ trong năm 2020 và chính thức áp dụng chính sách miễn 100% phí chuyển tiền thanh toán trong nước từ ngày 17/5/2021 nhằm hỗ trợ khách hàng trong bối cảnh dịch bệnh.
3. Mạng lưới kênh phân phối của Agribank Thuận Thành có lợi thế gì so với các ngân hàng thương mại khác trên địa bàn?
Chi nhánh có mạng lưới gồm 1 trụ sở trung tâm huyện và 2 phòng giao dịch (PGD Phố Hồ có 8 cán bộ và PGD Xã Dâu có 7 cán bộ) cùng 4 máy ATM bao phủ toàn bộ 18 xã, thị trấn. Trong khi đó, các đối thủ cạnh tranh như Vietcombank, Vietinbank, BIDV, Sacombank, ABBank mỗi đơn vị chỉ có 1 phòng giao dịch quy mô nhỏ tại khu vực trung tâm huyện.
4. Khóa luận đề xuất những giải pháp công nghệ cụ thể nào để gia tăng năng lực cạnh tranh cho chi nhánh?
Tác giả đề xuất đẩy mạnh tiện ích ngân hàng số trên nền tảng E-Mobile Banking, triển khai mở rộng thẻ gắn chip không tiếp xúc và kiến nghị Hội đồng thành viên/Ban điều hành cấp trên sớm trang bị hệ thống máy gửi - rút tiền tự động Autobank (CMD) tại huyện Thuận Thành để khách hàng có thể nộp tiền mặt vào tài khoản tiết kiệm tự động 24/7.
5. Kết quả kinh doanh tổng thể của Agribank Chi nhánh huyện Thuận Thành giai đoạn 2019–2021 biến động ra sao?
Lợi nhuận trước thuế của chi nhánh duy trì ổn định quanh mức 80,5 tỷ đồng (năm 2019 đạt 80,8 tỷ; năm 2020 đạt 80,27 tỷ; năm 2021 đạt 80,53 tỷ đồng). Lợi nhuận sau thuế tương ứng đạt khoảng 60,2 đến 60,6 tỷ đồng. Tổng dư nợ cho vay tăng trưởng liên tục từ 1.399 tỷ đồng (2019) lên 2.139 tỷ đồng (2021).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Anh Thư đã phân tích toàn diện thực trạng năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn tại Agribank Chi nhánh huyện Thuận Thành giai đoạn 2019–2021. Bằng việc kết hợp chuỗi dữ liệu tài chính nội bộ với phương pháp khảo sát ý kiến khách hàng, nghiên cứu đã làm rõ ưu thế về thương hiệu, mạng lưới phân phối và nguồn vốn tiền gửi trung - dài hạn, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn về mức độ đa dạng sản phẩm và công nghệ giao dịch tự động. Hệ thống 6 nhóm giải pháp được đề xuất là cơ sở thực tiễn giúp chi nhánh nâng cao năng lực cạnh tranh, tối ưu hóa cơ cấu nguồn vốn và đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương đến năm 2025.