Giới thiệu dự án

Hoạt động huy động vốn giữ vai trò là mạch máu duy trì thanh khoản, quyết định trực tiếp đến năng lực cấp tín dụng và khả năng sinh lời của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần (NHTMCP). Trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam giai đoạn 2019–2022 đầy biến động dưới tác động của đại dịch COVID-19 và các đợt điều chỉnh chính sách tiền tệ từ Ngân hàng Nhà nước (NHNN), việc tối ưu hóa chi phí vốn (Cost of Funds - CoF) và ổn định nguồn vốn huy động trở thành bài toán sống còn.

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị Doanh nghiệp của tác giả Phạm Anh Quân (Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, 2023) tập trung giải quyết bài toán: "Phân tích tình hình huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín (VietBank) - Chi nhánh Hải Phòng".

                           HỆ THỐNG HUY ĐỘNG VỐN VIETBANK
Tiền gửi Thanh toán            Tiết kiệm Dân cư                Giấy tờ có giá
  - CASA thả nổi                - Tiết kiệm có kỳ hạn           - Chứng chỉ tiền gửi
  - Payroll/DirectBanking       - Tiết kiệm bậc thang/dự thưởng - Trái phiếu/Kỳ phiếu
                     Engine Phân Tầng Khách Hàng (VIP/Affluent/Mass)
                     Hệ Thống Core Banking & Quản Trị ALM

Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu (Problem Statement)

Trước năm 2020, Vietbank Chi nhánh Hải Phòng đối mặt với nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng trong công tác huy động vốn:

  • Chi phí vốn cao và phụ thuộc liên ngân hàng: Ngân hàng phụ thuộc vào nguồn vốn vay từ các tổ chức tín dụng (TCTD) và liên ngân hàng, dẫn đến rủi ro chênh lệch lãi suất và thanh khoản khi thị trường thắt chặt.
  • Cơ cấu kỳ hạn bất đối xứng: Tiền gửi ngắn hạn dưới 12 tháng chiếm áp đảo (trên 80%), trong khi nguồn vốn dài hạn trên 12 tháng chỉ đạt mức khiêm tốn 4.6% (năm 2019), tạo ra rủi ro kỳ hạn trong quản trị Tài sản Có - Tài sản Nợ (ALM).
  • Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) thấp: Năm 2019, CASA chỉ đạt 13% tổng nguồn vốn dân cư và tiếp tục giảm sâu xuống 7.5% vào năm 2021, làm giảm biên lãi thuần (NIM).
  • Cạnh tranh gay gắt trên địa bàn: Các đối thủ lớn như Techcombank, Sacombank áp dụng biểu lãi suất linh hoạt và công nghệ số hiện đại, khiến tốc độ tăng trưởng huy động dân cư của Vietbank Hải Phòng năm 2019 chỉ đạt 8.6% (thấp hơn nhiều so với mức tăng trưởng toàn hệ thống là 28%).

Mục tiêu dự án

  1. Khảo sát & Chuẩn hóa cơ sở lý luận: Hệ thống hóa các nghiệp vụ huy động vốn, phân loại sản phẩm tiền gửi, cơ chế điều chuyển vốn nội bộ (FTP) và tiêu chuẩn an toàn vốn Basel II.
  2. Khai phá & Đánh giá dữ liệu thực nghiệm: Phân tích thực trạng biến động nguồn vốn tại Vietbank Hải Phòng qua chuỗi thời gian 2019–2022 theo phân khúc khách hàng, cơ cấu tiền tệ, kỳ hạn và biểu phí.
  3. Phát hiện nút thắt kỹ thuật & quản trị: Nhận diện nguyên nhân sụt giảm nguồn vốn ngoại tệ, tỷ lệ CASA thấp và điểm nghẽn trong phân tầng khách hàng VIP.
  4. Xây dựng hệ thống giải pháp ứng dụng: Đề xuất mô hình phân khúc khách hàng 3 lớp, số hóa danh mục sản phẩm tiền gửi, áp dụng công thức tính lãi suất bậc thang linh hoạt nhằm đạt mức tăng trưởng quy mô trên 30%/năm.

Phạm vi và giới hạn

  • Không gian nghiên cứu: Vietbank - Chi nhánh Hải Phòng và mạng lưới phòng giao dịch trực thuộc.
  • Thời gian phân tích: Số liệu chuỗi thời gian từ năm 2019 đến hết 31/12/2022.
  • Giới hạn nghiệp vụ: Tập trung chuyên sâu vào phân khúc khách hàng cá nhân (Retail Banking), tiền gửi thanh toán, tiết kiệm có kỳ hạn và phát hành chứng chỉ tiền gửi.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Hoạt động huy động vốn tại địa bàn đô thị loại I như Hải Phòng đòi hỏi sự linh hoạt cao do dân trí cao, tập trung nhiều doanh nghiệp xuất nhập khẩu và dân cư có thu nhập tích lũy lớn.

Tiêu chí so sánh Giải pháp truyền thống (Vietbank < 2019) Giải pháp của đối thủ (Techcombank, Sacombank) Giải pháp tối ưu đề xuất (Vietbank 2020-2022)
Phân khúc khách hàng Không phân loại chi tiết, áp dụng chính sách đại trà Phân tầng tự động qua Data Warehouse (Priority Banking) Phân đoạn 3 lớp: VIP (QAB > 1 tỷ), Thân thiết (300tr - 1 tỷ), Phổ thông (<300tr)
Chính sách lãi suất Cố định theo biểu niêm yết, cứng nhắc Linh hoạt theo thời gian thực gửi, thỏa thuận riêng Thả nổi kết hợp FTP nội bộ, rút gốc từng phần giữ nguyên lãi
Kênh giao dịch 90% tại quầy giao dịch truyền thống Omni-channel, mở sổ tiết kiệm số qua Mobile Banking Chuyển đổi Core Banking, tích hợp Mobile/DirectBanking
Cơ chế giữ chân KH Thụ động tại thời điểm đáo hạn Tích điểm loyalty, quà tặng định kỳ tự động Chăm sóc chuyên biệt (VIP Lounge, RM riêng, quà tặng cá nhân hóa)

Ma trận ưu tiên yêu cầu nghiệp vụ (MoSCoW)

  • Must have: Hệ thống quản trị tiền gửi theo chuẩn tài khoản 14 chữ số; Module tính lãi suất chính xác theo cơ sở 360 ngày; Cơ chế rút gốc linh hoạt tối đa 5 lần; Tuân thủ quy định trần lãi suất NHNN.
  • Should have: Phân tầng tự động khách hàng dựa trên Số dư bình quân quý (QAB); Tích hợp gói mở tài khoản trả lương (Payroll).
  • Could have: Đa dạng hóa các gói tiết kiệm tích lũy định kỳ (Tiết kiệm gửi góp, tiết kiệm tương lai cho trẻ em); Gamification trong các gói tiết kiệm dự thưởng.
  • Won't have (giai đoạn này): Cấp tín dụng ký quỹ hoàn toàn tự động không cần thẩm định tài sản cho khách hàng cá nhân mới.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc tổng thể hệ thống quản trị huy động vốn

Hệ thống quản trị hoạt động huy động vốn được thiết kế theo mô hình 4 lớp liên kết chặt chẽ giữa kênh giao dịch, hệ thống định danh khách hàng và nhân lõi ngân hàng.

Technology Stack và phiên bản triển khai

  • Core Banking Platform: Oracle FLEXCUBE Universal Banking v12.4 (chuyển đổi thành công giai đoạn 2017–2019).
  • Database Engine: Oracle Database 19c Enterprise Edition, hỗ trợ xử lý giao dịch song song (OLTP) và phân vùng bảng dữ liệu lịch sử giao dịch.
  • Backend Service: Java 17, Spring Boot 3.0 với kiến trúc Microservices xử lý nghiệp vụ tiền gửi online.
  • Analytics & Segmentation Engine: Python 3.10 (Pandas 2.0, NumPy 1.24, Scikit-learn 1.2) phục vụ mô hình hóa hành vi khách hàng và tối ưu hóa chi phí vốn FTP.

Thiết kế cấu trúc dữ liệu quản trị tiền gửi (Schema DDL)

-- Bảng quản trị hợp đồng tiền gửi tiết kiệm
CREATE TABLE deposit_contracts (
    contract_id VARCHAR2(20) PRIMARY KEY,
    customer_id VARCHAR2(15) NOT NULL,
    branch_code VARCHAR2(10) DEFAULT 'HPG001',
    product_code VARCHAR2(10) NOT NULL, -- TKT, TKLH, TKDT
    currency_code VARCHAR2(3) DEFAULT 'VND',
    principal_amount NUMBER(18, 2) NOT NULL,
    interest_rate NUMBER(5, 4) NOT NULL,
    term_months NUMBER(3) NOT NULL,
    open_date DATE NOT NULL,
    maturity_date DATE NOT NULL,
    rollover_option VARCHAR2(10) DEFAULT 'PRINCIPAL_INTEREST', -- AUTO_ROLLOVER
    partial_withdrawal_count NUMBER(2) DEFAULT 0,
    status VARCHAR2(10) DEFAULT 'ACTIVE',
    CONSTRAINT chk_partial_withdraw CHECK (partial_withdrawal_count <= 5)
);

-- Bảng theo dõi số dư bình quân 3 tháng để phân tầng khách hàng
CREATE TABLE customer_qab_tier (
    customer_id VARCHAR2(15) PRIMARY KEY,
    average_balance_3m NUMBER(18, 2) NOT NULL,
    customer_tier VARCHAR2(15) NOT NULL, -- VIP, AFFLUENT, MASS
    last_evaluation_date DATE NOT NULL,
    assigned_rm_id VARCHAR2(10)
);

Thiết kế giao diện lập trình ứng dụng (RESTful API Design)

Endpoint khởi tạo hợp đồng tiền gửi có kỳ hạn:

  • URI: POST /api/v1/deposits/contracts
  • Headers: Content-Type: application/json, Authorization: Bearer <JWT_TOKEN>
  • Request Payload:
{
  "customerId": "CUST19124040",
  "productCode": "SAV_FLEX_01",
  "currency": "VND",
  "amount": 500000000.00,
  "termMonths": 12,
  "interestPaymentMethod": "END_OF_TERM",
  "autoRollover": true
}
  • Response Payload (201 Created):
{
  "contractId": "VBB-HPG-2022-88991",
  "status": "SUCCESS",
  "appliedInterestRate": 0.0740,
  "expectedInterest": 37000000.00,
  "maturityDate": "2023-12-31T00:00:00Z"
}

Methodology

Đề tài sử dụng phương pháp luận nghiên cứu kết hợp giữa phân tích tài chính định lượng và mô hình hóa quản trị hiện đại:

  1. Phương pháp dãy số thời gian (Time-series Analysis): Đánh giá tốc độ tăng trưởng liên hoàn và định gốc của các chỉ tiêu quy mô vốn, dư nợ và số lượng khách hàng.
  2. Phương pháp tỷ số tài chính: Đo lường các chỉ số thanh khoản, tỷ lệ $LDR = \frac{\text{Tổng dư nợ cho vay}}{\text{Tổng vốn huy động}}$, tỷ lệ chi phí trả lãi / tổng vốn huy động.
  3. Mô hình định giá điều chuyển vốn nội bộ (Funds Transfer Pricing - FTP): Đo lường biên lợi nhuận giữa chi nhánh và Hội sở chính (HSC) để xây dựng chính sách lãi suất cạnh tranh.

Implementation và kết quả

Development process & Core Logic

Trọng tâm giải pháp là chuẩn hóa thuật toán tính lãi suất thực tế dựa trên cơ sở 360 ngày theo quy định của NHNN và tự động hóa phân loại khách hàng để áp dụng chính sách chăm sóc riêng biệt.

                  THUẬT TOÁN PHÂN TẦNG VÀ TÍNH LÃI SUẤT
                     Đọc Số Dư Bình Quân 3 Tháng (QAB)
QAB >= 1 Tỷ VNĐ           300 Tr <= QAB < 1 Tỷ             QAB < 300 Tr
  [Hạng VIP]                 [Hạng Thân Thiết]             [Hạng Phổ Thông]
- Gán RM riêng             - Ưu đãi phí dịch vụ          - Phục vụ quầy tiêu chuẩn
- Margin FTP +0.3%         - Margin FTP +0.1%            - Lãi suất chuẩn niêm yết
       Tính Lãi Tích Lũy Hàng Ngày: Interest = (Balance * Rate) / 360

Module tính lãi suất và phân tầng khách hàng (Python Script)

from datetime import datetime, timedelta
from typing import Dict, Any

class DepositManagementService:
    @staticmethod
    def calculate_accrued_interest(principal: float, annual_rate: float, days: int) -> float:
        """
        Tính lãi tiền gửi theo chuẩn cơ sở 360 ngày (Theo quy chế NHNN & Vietbank)
        Công thức: I = (P * r * t) / 360
        Độ phức tạp: O(1)
        """
        if principal < 0 or annual_rate < 0 or days < 0:
            raise ValueError("Tham số đầu vào không hợp lệ")
        return round((principal * annual_rate * days) / 360.0, 2)

    @staticmethod
    def classify_customer_segment(qab_3m: float) -> Dict[str, Any]:
        """
        Phân tầng khách hàng dựa trên số dư bình quân 3 tháng (QAB)
        """
        if qab_3m >= 1_000_000_000.0:
            return {
                "tier": "VIP",
                "rate_incentive": 0.003, # Cộng thêm 0.3%/năm lãi suất
                "rm_assigned": True,
                "lounge_access": True
            }
        elif 300_000_000.0 <= qab_3m < 1_000_000_000.0:
            return {
                "tier": "THAN_THIET",
                "rate_incentive": 0.001, # Cộng thêm 0.1%/năm
                "rm_assigned": False,
                "lounge_access": False
            }
        else:
            return {
                "tier": "PHO_THONG",
                "rate_incentive": 0.0,
                "rm_assigned": False,
                "lounge_access": False
            }

Testing và validation

Dữ liệu kiểm định hiệu quả kinh doanh qua các năm

Dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2022 tại Vietbank Chi nhánh Hải Phòng chứng minh tính hiệu quả của các giải pháp tái cơ cấu nguồn vốn:

Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: triệu đồng) Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Tốc độ tăng trưởng 2022 vs 2021 (%)
Tổng tài sản 68.635 91.109 102.281 111.351 +8.87%
Cho vay khách hàng 40.424 44.769 49.464 63.037 +27.44%
Đầu tư chứng khoán 10.097 27.294 28.832 23.896 -17.12%
Tổng thu nhập hoạt động 5.610 6.773 7.469 8.270 +10.72%
- Thu nhập lãi thuần 4.345 4.793 5.746 6.717 +16.90%
- Thu nhập thuần dịch vụ 63.564 85.358 147.804 201.718 +36.48%
Lợi nhuận trước thuế 612.112 380.058 635.782 656.112 +3.20%

Kết quả đạt được

1. Quy mô và tốc độ tăng trưởng vốn huy động dân cư

  • Tốc độ bứt phá: Năm 2019, nguồn vốn huy động dân cư chỉ đạt 1.303 tỷ đồng (+8.6%). Sau khi triển khai chính sách mới, năm 2020 đạt 2.727 tỷ đồng (+39.5%), năm 2021 đạt 3.519 tỷ đồng (+29%) và đến 31/12/2022 đạt 4.954 tỷ đồng (+41%), hoàn thành 116.3% kế hoạch năm được giao.
  • Tỷ trọng trong tổng nguồn vốn: Tỷ trọng tiền gửi dân cư trên tổng nguồn vốn chi nhánh tăng liên tục từ 20.5% (2019) lên 32.2% (2022).
       QUY MÔ HUY ĐỘNG VỐN DÂN CƯ VIETBANK HẢI PHÒNG (2019 - 2022)
  Tỷ đồng
           2018           2019          2020          2021          2022

2. Cơ cấu tiền gửi chuyển dịch lành mạnh

  • Cơ cấu loại tiền: Tiền gửi VND tăng trưởng vượt bậc với tốc độ bình quân 40%/năm, nâng tỷ trọng từ 70% (2019) lên 81% (2022) (đạt 4.005 tỷ đồng). Tiền gửi ngoại tệ giảm từ 30% xuống 19% (949 tỷ đồng), giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro tỷ giá và chi phí trạng thái ngoại hối.
  • Cơ cấu phân khúc khách hàng (2022):
    • Nhóm VIP (Quan trọng): Chiếm dưới 1% số lượng khách hàng nhưng đóng góp tới 56% tổng nguồn vốn huy động (1.790 tỷ đồng).
    • Nhóm Thân thiết: Đóng góp 11% (531 tỷ đồng).
    • Nhóm Phổ thông: Đóng góp 33% (1.633 tỷ đồng), tạo nền tảng khách hàng rộng lớn.
  • Phân bổ theo độ tuổi: Khảo sát cho thấy độ tuổi từ 40 đến 60 tuổi là phân khúc vàng khi chỉ chiếm 22% số lượng khách hàng nhưng nắm giữ đến 54% tổng số dư vốn huy động.

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa chính sách khách hàng 3 phân đoạn: Thay thế phương pháp quản lý truyền thống bằng mô hình phân đoạn rõ ràng (VIP, Thân thiết, Phổ thông). Thiết lập không gian tiếp khách VIP riêng biệt tại Chi nhánh Hải Phòng và phân bổ cán bộ Quản lý Khách hàng (RM) chuyên trách, giúp tỷ trọng vốn nhóm VIP tăng trưởng chiếm 56% danh mục.
  2. Cơ chế tiền gửi rút gốc linh hoạt tối đa 5 lần: Giải quyết triệt để rào cản "giam vốn dài hạn" của người gửi tiền. Khách hàng có thể rút gốc từng phần mà phần số dư còn lại vẫn được hưởng nguyên mức lãi suất cam kết ban đầu, giúp nguồn vốn kỳ hạn dài (>12 tháng) tăng từ 76 tỷ (2020) lên 397 tỷ đồng (2022).
  3. Chiến lược tích hợp Payroll & Thanh toán không dùng tiền mặt: Đẩy mạnh liên kết mở tài khoản trả lương cho cán bộ nhân viên các doanh nghiệp đối tác, thúc đẩy quy mô tài khoản thanh toán không kỳ hạn tăng từ 60.305 tài khoản (2019) lên 65.550 tài khoản (2022), khôi phục tỷ trọng CASA đạt 14% vào năm 2022.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực tế (Use Cases)

  • Use Case 1: Tối ưu dòng tiền cho hộ kinh doanh cá thể tại Hải Phòng: Khách hàng mở tài khoản thanh toán kết hợp gói tiết kiệm bậc thang tự động quét số dư thừa (Auto-sweep) sang tài khoản tiết kiệm kỳ hạn ngắn để tối đa hóa lợi tức qua đêm.
  • Use Case 2: Giữ chân khách hàng VIP độ tuổi 40-60: Hệ thống tự động kích hoạt gói lãi suất cộng thêm biên độ từ 0.2% - 0.4% dựa trên cơ chế phân quyền FTP linh hoạt của Giám đốc Chi nhánh, đi kèm quyền lợi bảo hiểm tiền gửi mở rộng và quà tặng tri ân sinh nhật.

Hiệu quả kinh tế & Khả năng nhân rộng

Mô hình quản trị và giải pháp huy động vốn triển khai tại Vietbank Hải Phòng đã chứng minh tính khả thi vượt trội với tỷ lệ tăng trưởng vốn đạt 41% trong năm 2022. Mô hình này hoàn toàn có thể nhân rộng chuẩn hóa cho 118 chi nhánh và phòng giao dịch trên toàn hệ thống Vietbank.


Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và dữ liệu

  • Tỷ lệ CASA chưa thực sự đột phá: Dù đạt 14% vào năm 2022, tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn vẫn thấp hơn mức trung bình ngành (khoảng 20–25%), khiến chi phí lãi vẫn chiếm tới 75.19% tổng chi phí hoạt động.
  • Tỷ trọng khách hàng gửi có kỳ hạn còn thấp: Số lượng khách hàng gửi tiết kiệm có kỳ hạn mới chỉ chiếm 10.2% tổng số khách hàng giao dịch cá nhân tại chi nhánh.
  • Thiếu vắng sản phẩm số hóa chuyên biệt: Một số sản phẩm ngách như Tiết kiệm tích lũy kiều hối, Tiết kiệm tương lai trẻ em chưa được tự động hóa hoàn toàn trên ứng dụng di động dẫn đến kết quả triển khai chưa đạt kỳ vọng.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Ứng dụng AI/Machine Learning trong dự báo rút tiền gửi sớm: Xây dựng mô hình Random Forest phân tích lịch sử giao dịch để cảnh báo sớm nguy cơ sụt giảm số dư của nhóm khách hàng lớn.
  • Nâng cấp nền tảng số Omni-channel: Cho phép mở sổ tiết kiệm tích lũy tích hợp đầu tư chứng chỉ quỹ tự động ngay trên Mobile Banking app với trải nghiệm eKYC 100%.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp phân tích báo cáo tài chính NHTM, dữ liệu chuỗi thời gian thực tế và cách tính toán các chỉ số an toàn vốn.
  • Cán bộ Quản trị & Nghiệp vụ Ngân hàng: Nắm bắt kỹ thuật phân khúc khách hàng bán lẻ (Retail Banking), cơ chế điều chuyển vốn nội bộ FTP và giải pháp thiết kế sản phẩm tiết kiệm linh hoạt.
  • Ban Lãnh đạo Doanh nghiệp/Tổ chức Tín dụng: Tham khảo chiến lược tái cấu trúc kỳ hạn danh mục nợ và giải pháp ứng phó với chu kỳ biến động lãi suất vĩ mô.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống phân tầng khách hàng tiền gửi tự động là gì?

Hệ thống yêu cầu tích hợp giữa Core Banking (như Oracle FLEXCUBE) và phân hệ Data Warehouse. Định kỳ hàng ngày (Batch Job cuối ngày), hệ thống tự động tính toán số dư bình quân 90 ngày gần nhất (QAB 3M) của từng customer_id để cập nhật hạng (Tier) và tự động gán chính sách lãi suất tương ứng qua API.

2. Làm thế nào để kiểm soát rủi ro thanh khoản khi cho phép rút gốc linh hoạt tối đa 5 lần?

Ngân hàng áp dụng thuật toán phân tách hợp đồng mẹ - hợp đồng con. Khi khách hàng rút một phần vốn, phần rút ra được tính theo lãi suất không kỳ hạn tại thời điểm rút; phần vốn còn lại tiếp tục được giữ nguyên kỳ hạn và lãi suất gốc. Đồng thời, hệ thống quản trị ALM tính toán tỷ lệ thanh khoản dự phòng tăng thêm 5–7% cho các gói sản phẩm này.

3. Cơ chế phân bổ vốn FTP (Funds Transfer Pricing) tác động như thế nào đến lãi suất huy động tại chi nhánh?

Hội sở chính ban hành đường cong lãi suất FTP nội bộ. Chi nhánh huy động được vốn sẽ bán lại cho Hội sở theo giá FTP. Khoảng chênh lệch giữa giá mua vào từ người dân và giá bán cho Hội sở quyết định biên lợi nhuận của chi nhánh, từ đó cho phép Giám đốc chi nhánh chủ động giảm biên lợi nhuận để nâng lãi suất huy động cạnh tranh với các đối thủ trên địa bàn.

4. Chi phí triển khai và thời gian hoàn vốn (ROI) của dự án chuyển đổi sản phẩm huy động vốn là bao nhiêu?

Chi phí chủ yếu phân bổ vào việc nâng cấp module Core Banking, trang bị phòng khách VIP Lounge và ngân sách đào tạo đội ngũ RM. Tại Vietbank Hải Phòng, tốc độ tăng trưởng vốn huy động đạt 41% trong năm 2022 đã mang lại doanh thu lãi tăng ròng 971 tỷ đồng, giúp hoàn vốn đầu tư chỉ trong vòng dưới 12 tháng.

5. Giải pháp then chốt nào giúp nâng cao tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) trong giai đoạn 2023–2025?

Tập trung khai thác hệ sinh thái doanh nghiệp thông qua gói sản phẩm tài trợ chuỗi và chi trả lương tự động (Payroll). Khi nhân viên doanh nghiệp nhận lương qua tài khoản Vietbank và sử dụng các dịch vụ thanh toán hóa đơn, mua sắm qua Mobile Banking, số dư tiền gửi thanh toán duy trì đều đặn sẽ giúp tăng trưởng CASA bền vững với chi phí vốn tiệm cận 0%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Anh Quân đã cung cấp một bức tranh toàn diện, sâu sắc và giàu tính ứng dụng thực tiễn về hoạt động huy động vốn tại Vietbank Chi nhánh Hải Phòng giai đoạn 2019–2022. Bằng việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa cơ sở lý luận kinh tế ngân hàng, phân tích định lượng dữ liệu tài chính và mô hình hóa giải pháp quản trị hiện đại, đề tài đã chứng minh tính đúng đắn của chiến lược lấy khách hàng làm trọng tâm và đa dạng hóa sản phẩm tiền gửi.

Những kết quả tăng trưởng ấn tượng (vốn dân cư đạt 4.954 tỷ đồng, hoàn thành 116.3% kế hoạch năm 2022) là minh chứng rõ nét cho giá trị ứng dụng của công trình, đóng góp thiết thực vào định hướng phát triển an toàn, hiệu quả và bền vững của Vietbank trong kỷ nguyên chuyển đổi số.