Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại quốc tế, các doanh nghiệp trên toàn thế giới phải liên tục tiến hành tái cấu trúc mô hình quản lý, đa dạng hóa danh mục sản phẩm và đổi mới chiến lược kinh doanh nhằm duy trì vị thế trên thị trường. Ngành kinh doanh dịch vụ bảo hiểm cũng vận động theo quỹ đạo chung đó. Tại Việt Nam, sự hiện diện ngày càng sâu rộng của các tổ chức bảo hiểm nước ngoài cũng như các định chế bảo hiểm thuộc nhiều thành phần kinh tế đã tạo ra môi trường cạnh tranh khốc liệt. Trước thời điểm Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) chính thức thành lập vào cuối năm 2015, yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp bảo hiểm (DNBH) nội địa càng trở nên cấp bách để tránh nguy cơ thua thiệt ngay trên sân nhà và chủ động vươn ra thị trường khu vực. Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kinh tế đối ngoại của tác giả Vũ Thị Hà (Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội, tháng 5/2015) tập trung giải quyết bài toán thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu tập trung làm rõ thực trạng năng lực cạnh tranh, đánh giá cơ hội và thách thức của thị trường bảo hiểm Việt Nam trong tiến trình hội nhập kinh tế khu vực; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ phía doanh nghiệp và cơ quan quản lý Nhà nước nhằm củng cố, nâng cao năng lực cạnh tranh của các DNBH Việt Nam trong bối cảnh AEC hình thành.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát năng lực cạnh tranh của các DNBH Việt Nam đặt trong bối cảnh chuẩn bị gia nhập AEC vào cuối năm 2015; tập trung vào lộ trình cam kết tự do hóa dịch vụ bảo hiểm, cơ hội, thách thức và các giải pháp thực thi. Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trọng tâm trong giai đoạn 2012–2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận vững chắc dựa trên các công trình nghiên cứu kinh điển về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh:

  • Quan niệm về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh: Tiếp cận định nghĩa cạnh tranh theo Từ điển Kinh doanh của Anh (1992), Từ điển Black's Law, Từ điển Bách khoa Việt Nam (tập 1) và quan điểm của Michael Porter (Mỹ). Về năng lực cạnh tranh, tác giả viện dẫn Báo cáo Aldington (Aldington Report, 1985), lý thuyết thương mại truyền thống (lợi thế so sánh về chi phí và năng suất), quan điểm định vị chi phí của Fafchamps (1995) và Sharples (1992), quan điểm thị phần của Randall (1995), góc độ kênh phân phối của Dunning (1994), cùng tiêu chí của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD).
  • Khung phân tích nhân tố tác động: Vận dụng Mô hình Kim cương (Diamond Model) của Michael Porter với 6 nhóm yếu tố (điều kiện cầu, điều kiện yếu tố đầu vào, ngành công nghiệp phụ trợ/liên quan, chiến lược - cơ cấu - đối thủ nội ngành, yếu tố ngẫu nhiên và vai trò của Nhà nước); kết hợp Mô hình 5 tác lực cạnh tranh (Five Forces) để mổ xẻ áp lực từ đối thủ hiện tại, đối thủ tiềm năng, nhà cung cấp, khách hàng và sản phẩm thay thế.
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá: Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp được định lượng và định tính hóa qua 5 chỉ tiêu trọng yếu: (1) Doanh thu và thị phần (thị phần tuyệt đối, thị phần tương đối theo Luật Cạnh tranh); (2) Năng suất lao động (Giá trị gia tăng hoặc GDP trên số lượng lao động); (3) Lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận; (4) Uy tín doanh nghiệp (thương hiệu, nguồn nhân lực); (5) Năng lực quản trị (tính linh hoạt của chiến lược, hiệu quả ra quyết định, cơ cấu bộ máy).

Phương pháp nghiên cứu: Tác giả phối hợp các phương pháp nghiên cứu học thuật truyền thống: phương pháp logic, phương pháp thống kê mô tả, phân tích - tổng hợp, so sánh đối chiếu và hệ thống hóa dữ liệu. Nguồn dữ liệu thứ cấp được khai thác từ Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm (Bộ Tài chính), Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV), Niên giám bảo hiểm, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, cùng hệ thống văn bản pháp quy (Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000 có hiệu lực từ 01/04/2001, các Nghị định số 100/1993/NĐ-CP, Nghị định số 43/2001/NĐ-CP, Nghị định số 45/2007/NĐ-CP, Nghị định số 68/2014/NĐ-CP, Thông tư số 115/2014/TT-BTC, Thông tư số 116/2014/TT-BTC).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

Chương này chuẩn hóa hệ thống khái niệm và cơ sở phương pháp luận về cạnh tranh. Tác giả khẳng định cạnh tranh là động lực thúc đẩy phân bổ nguồn lực kinh tế tối ưu và đào thải các doanh nghiệp yếu kém. Năng lực cạnh tranh được xem xét toàn diện qua 5 nhóm tiêu chuẩn: doanh thu - thị phần, năng suất lao động, lợi nhuận, uy tín thương hiệu và năng lực quản trị. Đồng thời, chương 1 phân loại ba nhóm nhân tố chi phối năng lực cạnh tranh gồm:

  1. Môi trường nội bộ: Trình độ tổ chức quản lý, chất lượng đội ngũ lao động, tiềm lực tài chính, năng lực liên kết - hợp tác, trình độ công nghệ thiết bị và năng lực marketing hỗn hợp (mô hình 4P).
  2. Môi trường ngành: Phân tích theo mô hình 5 thế lực cạnh tranh của M. Porter, làm rõ vai trò của hệ số tập trung ngành, rào cản gia nhập/rút lui, quyền lực đàm phán của nhà cung cấp và khách hàng, cũng như áp lực từ các định chế tài chính thay thế.
  3. Môi trường vĩ mô: Tác động từ tốc độ tăng trưởng kinh tế, biến động lãi suất, chính sách tiền tệ, tỷ giá hối đoái, lạm phát, khung khổ chính trị - pháp lý, đặc điểm văn hóa - xã hội và bối cảnh kinh tế quốc tế.

Chương 2: Năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam hiện nay

Chương 2 phản ánh chi tiết thực trạng phát triển của ngành bảo hiểm Việt Nam qua các mốc thời gian và số liệu cụ thể giai đoạn 2012–2014:

  • Bối cảnh vĩ mô và pháp lý: Năm 2014, GDP tăng trưởng 5,98% (cao hơn mức 5,25% năm 2012 và 5,42% năm 2013). Mặt bằng lãi suất giảm 1,5–2%/năm, tỷ giá USD/VND ổn định (mức điều chỉnh 1%), tỷ lệ đô la hóa giảm từ 12,4% (cuối 2013) xuống 11,6% (cuối 2014). Về khung pháp lý, hệ thống luật được bổ sung kịp thời với Nghị định 68/2014/NĐ-CP (bổ sung nghiệp vụ bảo hiểm bảo lãnh), Thông tư 115/2014/TT-BTC và 116/2014/TT-BTC (hướng dẫn bảo hiểm thủy sản).
  • Cấu trúc và quy mô thị trường: Đến ngày 31/12/2014, toàn thị trường có 61 doanh nghiệp bảo hiểm, bao gồm: 29 DNBH phi nhân thọ, 01 chi nhánh DNBH phi nhân thọ nước ngoài (SGI Seoul), 17 DNBH nhân thọ (cấp phép mới BIDV MetLife năm 2014), 12 doanh nghiệp môi giới và 2 doanh nghiệp tái bảo hiểm (VINARE, PVI Re), cùng 25 văn phòng đại diện nước ngoài.
  • Chỉ số kinh doanh và mức độ thâm nhập: Tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) bình quân hàng năm giai đoạn 2012–2014 của mảng nhân thọ dao động quanh mức 81%, phi nhân thọ đạt 25%, tổng doanh thu phí toàn ngành tăng bình quân hơn 15%/năm. Năm 2014, tổng doanh thu phí nhân thọ ước đạt 27.327 tỷ đồng (tăng 17,44% so với năm 2013). Doanh thu phí bảo hiểm nhân thọ của các DNBH nội địa tăng 16% năm 2013 và 27% năm 2014, chiếm 30% thị phần tổng doanh thu phí nhân thọ.

Bảng 1: Các chỉ tiêu cơ bản của thị trường bảo hiểm Việt Nam (2012–2014)

Chỉ tiêu Đơn vị Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014
Tổng phí bảo hiểm gốc Tỷ đồng 47.149 — —
Tốc độ tăng trưởng phí gốc % 0 16 15
Phí bảo hiểm gốc/đầu người VNĐ 483.104 490.103 530.101
Tỷ trọng phí BH gốc trên GDP % 1,20 1,42 1,60

(Nguồn: Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam)

Bảng 2: Hoạt động bồi thường và chi trả tiền bảo hiểm (2012–2014)

Chỉ tiêu Đơn vị Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014
Bồi thường và chi trả tiền bảo hiểm Tỷ đồng 12.406 18.163 —
Tốc độ tăng trưởng bồi thường % 168,06 46,41 8,75

(Nguồn: Niên giám Bảo hiểm 2012, Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm)

  • Hạn chế nội tại của DNBH Việt Nam:
    • Bộ máy và quản trị: Bộ máy cồng kềnh, công nghệ quản lý lạc hậu; toàn ngành chỉ mới có 2 đơn vị đạt chứng chỉ ISO 9001-2000 là Bảo Việt và Bảo Minh.
    • Chất lượng lao động: Trên 80% cán bộ có trình độ đại học và trên đại học nhưng thiếu hụt nghiêm trọng lực lượng chuyên gia chuyên sâu về bảo hiểm và định phí.
    • Quy mô tài chính: Tiềm lực vốn yếu, nhiều doanh nghiệp cổ phần chưa đáp ứng đủ mức vốn pháp định theo Nghị định 43/2001/NĐ-CP; danh mục đầu tư đơn điệu, chủ yếu ngắn hạn; tổng vốn đầu tư của ngành chỉ chiếm 1,2–1,5% tổng vốn đầu tư toàn nền kinh tế.
    • Liên kết hợp tác (Bancassurance): DNBH nội địa rất hạn chế liên kết (ngoại trừ Bảo Việt hợp tác với OCB). Trong khi đó, các DNBH ngoại chiếm ưu thế lớn thông qua hợp tác với ngân hàng: Prudential liên kết với 7 ngân hàng (Citibank, Eximbank, Agribank, MB, Standard Chartered, Hong Leong Bank), Dai-ichi Life liên kết với 4 ngân hàng (Eximbank, Sacombank, ACB, OCB), Generali hợp tác với Techcombank và SCB.
    • Ứng dụng công nghệ và marketing: DNBH trong nước chậm số hóa quy trình nghiệp vụ (cấp đơn, thu phí, giải quyết bồi thường) so với các công ty đa quốc gia; cơ cấu sản phẩm tập trung vào kỳ hạn ngắn, thiếu các sản phẩm liên kết đầu tư phức tạp.

Chương 3: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam trong quá trình hội nhập Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC)

Chương 3 đặt vấn đề trong cấu trúc 4 trụ cột của AEC và các cam kết tự do hóa dịch vụ tài chính - bảo hiểm dự kiến triển khai từ năm 2015. Tác giả vận dụng ma trận SWOT để làm rõ điểm mạnh, điểm yếu nội tại kết hợp cơ hội và thách thức:

  • Cơ hội: Tiếp cận thị trường khu vực rộng lớn; tiếp thu công nghệ, phương pháp quản trị tiên tiến; gia tăng dòng vốn ngoại và cơ hội hợp tác tái bảo hiểm.
  • Thách thức: Áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn bảo hiểm hàng đầu ASEAN; nguy cơ suy giảm thị phần; tình trạng chảy máu chất xám; rào cản từ việc khác biệt thể chế và chuẩn mực an toàn vốn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính dựa trên số liệu từ văn bản:

  • Tổng hợp bức tranh thực tế về năng lực ngành bảo hiểm: Mặc dù mức phí bình quân đầu người tăng từ 10.500 VNĐ (~0,5 USD) năm 1993 lên 530.101 VNĐ (~25 USD) năm 2014, con số này vẫn thấp hơn rất nhiều so với mức bình quân của các nước ASEAN (68,8 USD/người). Tỷ lệ doanh thu phí trên GDP năm 2014 chỉ đạt 1,60%, thua xa các nước láng giềng như Thái Lan (14%) hay Malaysia (16%).
  • Nhận diện chính xác cán cân thị phần: Khối DNBH nội địa vẫn duy trì được 30% thị phần tổng doanh thu phí nhân thọ năm 2014 và có mức tăng trưởng doanh thu cải thiện (27%), tuy nhiên đang đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt về công nghệ và hệ thống phân phối từ các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  1. Từ phía doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam:
    • Nâng cao năng lực tài chính thông qua việc tăng vốn điều lệ, cấu trúc lại danh mục tài sản đầu tư nhằm đáp ứng yêu cầu biên khả năng thanh toán.
    • Hiện đại hóa công nghệ thông tin, ứng dụng thương mại điện tử vào các khâu lập đơn, đối soát, cấp phát hợp đồng và chăm sóc khách hàng.
    • Đào tạo và đào tạo lại nguồn nhân lực, tập trung vào kỹ năng chuyên sâu về bảo hiểm và định phí bảo hiểm (actuary).
    • Tối ưu hóa mô hình marketing hỗn hợp (4P), đa dạng hóa sản phẩm dài hạn mang tính tích lũy - đầu tư; tích cực thúc đẩy kênh Bancassurance.
  2. Từ phía cơ quan Nhà nước:
    • Hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, chi tiết hóa các quy định giám sát tài chính và biên khả năng thanh toán phù hợp với thông lệ quốc tế.
    • Nâng cao năng lực thanh tra, giám sát của Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm; hỗ trợ xúc tiến xây dựng cơ sở dữ liệu rủi ro chung của toàn thị trường.
    • Xây dựng lộ trình thực thi cam kết AEC thận trọng, có giải pháp bảo vệ thị trường nội địa hợp pháp trong giai đoạn chuyển tiếp.

Đóng góp của đề tài: Khóa luận đã hệ thống hóa các chỉ tiêu đo lường năng lực cạnh tranh áp dụng riêng cho ngành bảo hiểm, cung cấp bức tranh dữ liệu giai đoạn 2012–2014, đồng thời xây dựng ma trận SWOT cụ thể gắn liền với mốc thời gian thành lập AEC cuối năm 2015.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Đề tài được hoàn thành vào tháng 5/2015, trước thời điểm Cộng đồng Kinh tế ASEAN chính thức được thành lập vào cuối năm 2015. Do đó, các đánh giá về tác động của AEC đối với thị trường bảo hiểm chủ yếu mang tính chất dự báo dựa trên các cam kết lý thuyết và lộ trình tự do hóa; chưa có điều kiện khảo sát số liệu thực chứng sau khi dòng chảy dịch vụ bảo hiểm qua biên giới được mở cửa hoàn toàn. Dữ liệu tập trung chủ yếu vào nhóm DNBH gốc lớn, chưa đi sâu vào từng ngách nghiệp vụ chuyên biệt.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục nghiên cứu thực nghiệm định lượng về mức độ biến động thị phần và hiệu quả hoạt động của các DNBH Việt Nam sau khi AEC chính thức vận hành từ năm 2015; so sánh chỉ số năng lực cạnh tranh giữa DNBH Việt Nam với các đối thủ trực tiếp trong khu vực như Thái Lan, Singapore, Malaysia.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh và Kinh doanh Bảo hiểm khi tìm kiếm tài liệu về lý thuyết cạnh tranh (M. Porter) và số liệu lịch sử ngành bảo hiểm Việt Nam.
  • Các chuyên viên phân tích thị trường, nhà hoạch định chiến lược tại các doanh nghiệp bảo hiểm muốn đối chiếu hiện trạng hệ thống phân phối, mô hình Bancassurance và các điểm yếu về năng lực quản trị so với khối ngoại.
  • Phần đáng tham khảo nhất là Chương 2 với hệ thống dữ liệu chi tiết về cơ cấu tổ chức thị trường bảo hiểm giai đoạn 2012–2014 và Chương 3 với ma trận phân tích điểm mạnh - điểm yếu trong bối cảnh các cam kết AEC.

Câu hỏi thường gặp

1. Tính đến cuối năm 2014, quy mô thị trường bảo hiểm Việt Nam gồm có bao nhiêu doanh nghiệp hoạt động và cơ cấu phân bổ như thế nào? Theo số liệu từ Cục Quản lý, Giám sát Bảo hiểm được trích trong khóa luận, tính đến 31/12/2014, thị trường có 61 doanh nghiệp bảo hiểm, gồm: 29 DNBH phi nhân thọ, 01 chi nhánh DNBH phi nhân thọ nước ngoài (SGI Seoul), 17 DNBH nhân thọ (bao gồm đơn vị mới được cấp phép năm 2014 là BIDV MetLife), 12 doanh nghiệp môi giới bảo hiểm và 2 doanh nghiệp tái bảo hiểm (VINARE và PVI Re). Ngoài ra, còn có 25 văn phòng đại diện của các DNBH và doanh nghiệp môi giới nước ngoài.

2. Tỷ trọng tổng doanh thu phí bảo hiểm trên GDP và mức phí bình quân đầu người tại Việt Nam giai đoạn 2012–2014 đạt bao nhiêu so với khu vực ASEAN? Tỷ trọng phí bảo hiểm gốc trên tổng GDP của Việt Nam dao động ở mức 1,20% (năm 2012), 1,42% (năm 2013) và đạt khoảng 1,60% (năm 2014), thấp hơn rất nhiều so với Thái Lan (14%) và Malaysia (16%). Phí bảo hiểm bình quân đầu người của Việt Nam năm 2014 đạt 530.101 VNĐ (~25 USD), dù tăng gần 50 lần so với năm 1993 nhưng vẫn kém xa mức trung bình 68,8 USD/người của các nước ASEAN.

3. Khóa luận chỉ ra những điểm hạn chế cốt lõi nào trong năng lực cạnh tranh nội tại của các doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam? Các hạn chế cốt lõi gồm: bộ máy cồng kềnh (toàn thị trường chỉ có Bảo Việt và Bảo Minh có chứng chỉ ISO 9001-2000); trên 80% cán bộ có trình độ đại học và trên đại học nhưng thiếu chuyên gia chuyên sâu; vốn điều lệ mỏng (nhiều doanh nghiệp chưa đạt chuẩn vốn pháp định theo Nghị định 43/2001/NĐ-CP); đầu tư danh mục ngắn hạn (chiếm 1,2–1,5% vốn toàn nền kinh tế); ứng dụng công nghệ thông tin lạc hậu; và kênh liên kết phân phối (Bancassurance) yếu kém so với khối ngoại.

4. Khối doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ nước ngoài chiếm ưu thế liên kết ngân hàng (Bancassurance) tại Việt Nam ra sao theo phân tích của tác giả? Trong khi DNBH nội địa gần như đứng ngoài cuộc liên kết (ngoại trừ Bảo Việt hợp tác với OCB), các doanh nghiệp nước ngoài khai thác triệt để mô hình Bancassurance: Prudential hợp tác với 7 ngân hàng (Citibank, Eximbank, Agribank, MB, Standard Chartered, Hong Leong Bank); Dai-ichi Life liên kết với 4 ngân hàng (Eximbank, Sacombank, ACB, OCB); Generali hợp tác với Techcombank và SCB.

5. Cơ quan quản lý Nhà nước được khuyến nghị triển khai các giải pháp trọng tâm nào để hỗ trợ thị trường trước ngưỡng cửa AEC? Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý về giám sát biên khả năng thanh toán; nâng cao hiệu lực kiểm tra, giám sát của Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm; hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực đạt chuẩn quốc tế; và thực thi các cam kết lộ trình hội nhập AEC một cách thận trọng, minh bạch nhằm đảm bảo sự phát triển ổn định của thị trường nội địa.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Vũ Thị Hà đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và cung cấp bức tranh đa chiều về thị trường bảo hiểm Việt Nam giai đoạn 2012–2014. Qua việc nhận diện rõ các khoảng cách lớn về quy mô vốn, công nghệ và trình độ quản trị so với khu vực, công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp thiết thực hướng tới thời điểm hình thành Cộng đồng Kinh tế ASEAN cuối năm 2015. Đây là nghiên cứu có giá trị tư liệu cao về mặt thực tiễn và quản trị dịch vụ tài chính quốc tế.