Luận văn: Nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng Công ty Dệt May Hà Nội

Luận văn về nâng cao năng lực cạnh tranh cho Tổng công ty CP Dệt May Hà Nội. Phân tích chiến lược, giải pháp để phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Kinh Doanh và Quản Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn ThS

2008

118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh năng lực cạnh tranh Dệt May Hà Nội và thách thức

Ngành dệt may Hà Nội, với đại diện tiêu biểu là Tổng Công ty Cổ phần Dệt May Hà Nội (Hanosimex), là một bộ phận quan trọng trong chiến lược phát triển dệt may Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập WTO và ký kết các hiệp định thương mại tự do như EVFTA, áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng. Việc đánh giá đúng thực trạng năng lực cạnh tranh là bước đi nền tảng để xác định những điểm mạnh cần phát huy và những tồn tại cần khắc phục. Năng lực cạnh tranh của một doanh nghiệp dệt may không chỉ được đo lường qua doanh thu hay lợi nhuận, mà còn thể hiện qua các yếu tố tiềm ẩn như trình độ công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực, và khả năng xây dựng thương hiệu. Theo luận văn của Vũ Thị Thu Hiền, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp được đánh giá trên hai góc độ: năng lực thực tế (thị phần, lợi nhuận) và năng lực tiềm ẩn (khả năng sử dụng nguồn lực). Phân tích cho thấy, mặc dù doanh thu của các doanh nghiệp dệt may Hà Nội có sự tăng trưởng, các chỉ số sinh lời vẫn ở mức trung bình. Cụ thể, tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu của Hanosimex chỉ đạt 0.4%, thấp hơn so với đối thủ cạnh tranh trực tiếp, chủ yếu do chi phí giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng quá cao (lên đến 92% doanh thu). Điều này cho thấy sự yếu kém trong việc tối ưu hóa chi phí và quản lý chuỗi cung ứng dệt may bền vững. Thách thức không chỉ đến từ các đối thủ trong nước mà còn từ các doanh nghiệp quốc tế với tiềm lực tài chính và công nghệ vượt trội. Do đó, việc xây dựng một lộ trình bài bản để nâng cao năng lực cạnh tranh là yêu cầu cấp thiết, quyết định sự tồn vong và phát triển của ngành dệt may thủ đô.

1.1. Phân tích thị phần và hiệu quả tài chính thực tế

Hiệu quả tài chính là thước đo trực quan nhất về năng lực cạnh tranh. Dữ liệu từ các báo cáo tài chính của Tổng Công ty Dệt May Hà Nội cho thấy sự tăng trưởng về doanh thu thuần qua các năm. Tuy nhiên, khi đi sâu vào phân tích, các chỉ số sinh lời lại bộc lộ nhiều vấn đề. Tỷ suất doanh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE) và doanh lợi trên tổng tài sản (ROA) đều ở mức thấp. Nguyên nhân chính được xác định là do chi phí sản xuất, đặc biệt là giá vốn hàng bán, chiếm tỷ trọng quá lớn. Tình trạng này phản ánh sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu và năng suất lao động ngành may chưa được tối ưu. So sánh với các đối thủ cạnh tranh trong ngành, có thể thấy các doanh nghiệp Dệt May Hà Nội đang phải đối mặt với bài toán cân bằng giữa tăng trưởng doanh thu và đảm bảo lợi nhuận bền vững.

1.2. Đánh giá các yếu tố cạnh tranh tiềm ẩn của doanh nghiệp

Bên cạnh các chỉ số tài chính, năng lực cạnh tranh tiềm ẩn đóng vai trò quyết định sự phát triển lâu dài. Các yếu tố này bao gồm: trình độ công nghệ, chất lượng lao động, năng lực quản lý, và sức mạnh thương hiệu. Nghiên cứu chỉ ra rằng, dù đã có những đầu tư nhất định, nhiều dây chuyền sản xuất vẫn chưa theo kịp xu hướng công nghệ 4.0 cho nhà máy dệt. Về nhân lực, dù tỷ lệ lao động có trình độ đại học cao hơn mức trung bình ngành, nhưng sự đồng đều và kỹ năng thực tiễn vẫn là một dấu hỏi. Đặc biệt, việc xây dựng thương hiệu dệt may Việt Nam vẫn còn mờ nhạt, khiến sản phẩm chủ yếu xuất khẩu dưới hình thức gia công (OEM), làm giảm giá trị gia tăng và khả năng định giá trên thị trường quốc tế.

II. Top 4 rào cản kìm hãm năng lực cạnh tranh Dệt May Hà Nội

Để vươn lên trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, các doanh nghiệp dệt may Hà Nội phải đối mặt và vượt qua nhiều rào cản cố hữu. Những thách thức này không chỉ đến từ yếu tố thị trường mà còn bắt nguồn từ chính những hạn chế nội tại của doanh nghiệp. Rào cản lớn nhất và mang tính hệ thống là sự phụ thuộc nặng nề vào nguồn cung nguyên phụ liệu từ nước ngoài. Điều này khiến doanh nghiệp bị động về giá, thời gian giao hàng và không thể đáp ứng quy tắc xuất xứ của các hiệp định thương mại như EVFTA, qua đó bỏ lỡ nhiều ưu đãi thuế quan. Thứ hai, trình độ công nghệ và mức độ tự động hóa còn hạn chế. Mặc dù đã có những nỗ lực cải tiến, phần lớn quy trình sản xuất vẫn phụ thuộc nhiều vào lao động thủ công, dẫn đến năng suất lao động ngành may thấp hơn so với các đối thủ trong khu vực. Điều này không chỉ làm tăng chi phí mà còn ảnh hưởng đến sự đồng đều về chất lượng sản phẩm. Thứ ba, năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D) cũng như thiết kế sản phẩm còn yếu. Các doanh nghiệp chủ yếu sản xuất theo đơn đặt hàng, thiếu khả năng tạo ra những sản phẩm có giá trị gia tăng cao, mang dấu ấn thương hiệu riêng. Cuối cùng, các rào cản kỹ thuật thị trường EU và các thị trường khó tính khác ngày càng nghiêm ngặt, đòi hỏi các tiêu chuẩn về sản xuất xanh ngành dệt nhuộm và trách nhiệm xã hội, đây là một thách thức lớn về cả chi phí và năng lực quản lý cho các doanh nghiệp Việt Nam.

2.1. Phụ thuộc vào ngành công nghiệp phụ trợ dệt may nhập khẩu

Sự phát triển thiếu cân đối của ngành công nghiệp phụ trợ dệt may trong nước là một điểm nghẽn lớn. Hơn 60-70% nguyên phụ liệu (bông, xơ, vải, hóa chất nhuộm) phải nhập khẩu, chủ yếu từ Trung Quốc và các nước ASEAN. Sự phụ thuộc này tạo ra rủi ro lớn về chuỗi cung ứng, đặc biệt khi có biến động chính trị hoặc dịch bệnh. Nó làm tăng chi phí logistics, kéo dài thời gian sản xuất và khiến doanh nghiệp khó chủ động trong việc đáp ứng các đơn hàng gấp. Để tận dụng EVFTA cho ngành dệt, yêu cầu về quy tắc xuất xứ “từ vải trở đi” là bắt buộc, nhưng với thực trạng này, nhiều doanh nghiệp không thể đáp ứng, làm mất đi lợi thế cạnh tranh cốt lõi.

2.2. Hạn chế về năng suất và trình độ công nghệ sản xuất

Năng suất lao động của ngành dệt may Việt Nam nói chung và Hà Nội nói riêng vẫn còn khoảng cách khá xa so với các quốc gia như Trung Quốc hay Thổ Nhĩ Kỳ. Nguyên nhân sâu xa nằm ở trình độ công nghệ và mức độ tự động hóa trong sản xuất may mặc. Nhiều doanh nghiệp vẫn sử dụng máy móc thế hệ cũ, tiêu tốn nhiều năng lượng và đòi hỏi nhiều nhân công. Việc chuyển đổi sang các dây chuyền sản xuất thông minh, ứng dụng robot và IoT để quản lý sản xuất theo thời gian thực vẫn còn chậm. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến chi phí mà còn hạn chế khả năng sản xuất các mặt hàng phức tạp, đòi hỏi độ chính xác cao.

III. Giải pháp đột phá Công nghệ 4

Để giải quyết các thách thức nội tại và nâng cao năng lực cạnh tranh, việc tập trung vào hai yếu tố cốt lõi là công nghệ và con người được xem là giải pháp cho ngành dệt may. Đây là hướng đi tất yếu để chuyển đổi từ mô hình gia công giá rẻ sang sản xuất các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Đầu tiên, việc đẩy mạnh ứng dụng chuyển đổi số trong ngành dệt may là ưu tiên hàng đầu. Doanh nghiệp cần đầu tư vào các hệ thống quản trị nguồn lực doanh nghiệp (ERP) để tối ưu hóa quy trình, từ quản lý đơn hàng, lập kế hoạch sản xuất đến quản lý kho và tài chính. Bên cạnh đó, việc áp dụng công nghệ 4.0 cho nhà máy dệt như IoT, AI, và tự động hóa sẽ giúp giảm thiểu sai sót, tăng năng suất và tiết kiệm chi phí. Ví dụ, các cảm biến IoT có thể giám sát hiệu suất máy móc theo thời gian thực, trong khi AI có thể được sử dụng để dự báo nhu cầu thị trường và tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Song song với công nghệ, yếu tố con người giữ vai trò quyết định. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược phát triển dệt may Việt Nam bắt đầu từ việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này không chỉ dừng lại ở việc đào tạo kỹ năng tay nghề cho công nhân mà còn phải chú trọng bồi dưỡng đội ngũ quản lý cấp trung, các chuyên gia về R&D, thiết kế và marketing. Một đội ngũ nhân sự có trình độ cao sẽ là nền tảng để hấp thụ công nghệ mới, đổi mới sáng tạo và đưa thương hiệu vươn ra thế giới.

3.1. Kế hoạch tự động hóa trong sản xuất may mặc và dệt nhuộm

Tự động hóa không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Kế hoạch này cần được triển khai theo từng giai đoạn. Giai đoạn đầu, tập trung vào tự động hóa các khâu lặp đi lặp lại và tốn nhiều nhân công như cắt vải tự động, hệ thống chuyền treo thông minh, và máy may lập trình. Giai đoạn tiếp theo, hướng đến tích hợp robot vào các công đoạn phức tạp hơn. Trong lĩnh vực dệt nhuộm, cần đầu tư vào hệ thống pha màu, nhuộm và hoàn tất tự động để đảm bảo độ chính xác, đồng đều về màu sắc và giảm thiểu tác động môi trường, hướng tới mô hình sản xuất xanh ngành dệt nhuộm.

3.2. Chương trình phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Chương trình đào tạo cần được thiết kế lại để bám sát nhu cầu thực tế. Doanh nghiệp cần hợp tác chặt chẽ với các trường đại học và viện nghiên cứu để xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật dệt may hiện đại, quản trị sản xuất, và marketing thời trang. Bên cạnh đó, cần có chính sách thu hút và giữ chân nhân tài, tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp, khuyến khích sự sáng tạo. Việc cử cán bộ chủ chốt đi học tập tại các quốc gia có ngành dệt may phát triển cũng là một giải pháp hiệu quả để nâng cao năng lực quản trị và tiếp cận các xu hướng mới nhất.

IV. Chiến lược thương hiệu chuỗi cung ứng dệt may bền vững

Thoát khỏi cái bóng của một quốc gia gia công, việc xây dựng thương hiệu dệt may Việt Nam và phát triển một chuỗi cung ứng dệt may bền vững là hai mặt của cùng một chiến lược nhằm nâng cao vị thế trên bản đồ dệt may toàn cầu. Xây dựng thương hiệu không chỉ đơn thuần là tạo ra một logo hay một cái tên, mà là cả một quá trình tạo dựng giá trị và niềm tin nơi khách hàng. Doanh nghiệp cần chuyển từ phương thức sản xuất OEM (sản xuất theo thiết kế của khách) sang ODM (tự thiết kế và sản xuất) và cuối cùng là OBM (sản xuất và kinh doanh dưới thương hiệu riêng). Điều này đòi hỏi sự đầu tư mạnh mẽ vào khâu nghiên cứu thị trường, thiết kế mẫu mã và các hoạt động marketing. Một thương hiệu mạnh sẽ giúp doanh nghiệp có quyền định giá sản phẩm, tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng và xây dựng tệp khách hàng trung thành. Đồng thời, việc xây dựng chuỗi cung ứng bền vững là xu hướng tất yếu. Các thị trường lớn như EU, Mỹ, Nhật Bản ngày càng yêu cầu cao về các tiêu chuẩn môi trường và xã hội. Doanh nghiệp cần chủ động phát triển ngành công nghiệp phụ trợ dệt may trong nước, ưu tiên sử dụng nguyên liệu tái chế và áp dụng các mô hình kinh tế tuần hoàn trong dệt may. Một chuỗi cung ứng minh bạch, từ nguồn gốc nguyên liệu đến sản phẩm cuối cùng, không chỉ giúp đáp ứng các rào cản kỹ thuật thị trường EU mà còn là một lợi thế marketing mạnh mẽ, thu hút thế hệ người tiêu dùng mới quan tâm đến sự bền vững.

4.1. Lộ trình chuyển đổi từ OEM sang ODM và OBM hiệu quả

Lộ trình chuyển đổi cần được thực hiện từng bước. Đầu tiên, doanh nghiệp cần xây dựng một đội ngũ thiết kế và R&D mạnh, có khả năng nắm bắt xu hướng thời trang thế giới. Giai đoạn ODM, doanh nghiệp sẽ chủ động chào bán các thiết kế của mình cho các thương hiệu quốc tế. Đây là bước đệm quan trọng để tích lũy kinh nghiệm và xây dựng năng lực. Giai đoạn OBM là mục tiêu cuối cùng, đòi hỏi sự đầu tư toàn diện vào hệ thống phân phối, marketing và dịch vụ khách hàng. Việc bắt đầu với thị trường ngách hoặc thị trường nội địa là một chiến lược khôn ngoan trước khi mở rộng ra toàn cầu.

4.2. Xây dựng chuỗi cung ứng xanh đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu

Để xây dựng chuỗi cung ứng xanh, doanh nghiệp cần tập trung vào việc tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng và nước trong sản xuất, xử lý nước thải đạt chuẩn, và giảm phát thải khí nhà kính. Việc áp dụng các chứng chỉ quốc tế như ISO 14001, SA 8000, WRAP hay nhãn mác sinh thái như Oeko-Tex là cần thiết để chứng minh cam kết về sự bền vững. Hợp tác với các nhà cung cấp trong nước để phát triển nguồn nguyên liệu xanh (bông organic, sợi tái chế) sẽ giúp chủ động nguồn cung và đáp ứng quy tắc xuất xứ, tạo ra một chuỗi cung ứng dệt may bền vững thực sự.

V. Hướng đi tương lai Kinh tế tuần hoàn tận dụng EVFTA

Tương lai của ngành dệt may Hà Nội gắn liền với hai xu hướng chủ đạo: phát triển bền vững và hội nhập sâu rộng. Mô hình kinh tế tuần hoàn trong dệt may không còn là một khái niệm xa vời mà đã trở thành một yêu cầu thực tế từ thị trường. Thay vì mô hình sản xuất tuyến tính “khai thác - sản xuất - thải bỏ”, kinh tế tuần hoàn tập trung vào việc kéo dài vòng đời sản phẩm, tái sử dụng và tái chế nguyên vật liệu. Các doanh nghiệp có thể áp dụng các giải pháp như sử dụng xơ sợi tái chế, thiết kế sản phẩm dễ tháo dỡ để tái chế, và phát triển các dịch vụ cho thuê hoặc sửa chữa quần áo. Việc áp dụng mô hình này không chỉ giúp giảm tác động môi trường mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt, thu hút các nhà mua hàng và người tiêu dùng có ý thức. Song song đó, việc tận dụng EVFTA cho ngành dệt và các hiệp định thương mại khác là chìa khóa để mở rộng thị trường xuất khẩu dệt may Hà Nội. Để hưởng lợi từ mức thuế 0%, doanh nghiệp phải đáp ứng được quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt. Điều này đòi hỏi một nỗ lực tổng thể từ việc đầu tư vào ngành công nghiệp phụ trợ dệt may, đặc biệt là khâu dệt và nhuộm, đến việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch. Khi vượt qua được thách thức này, cánh cửa vào thị trường EU với hơn 450 triệu dân sẽ rộng mở, mang lại cơ hội tăng trưởng đột phá cho các doanh nghiệp dệt may thủ đô.

5.1. Ứng dụng mô hình kinh tế tuần hoàn trong sản xuất dệt may

Việc ứng dụng bắt đầu từ khâu thiết kế, ưu tiên các vật liệu đơn chất hoặc dễ phân tách. Trong sản xuất, cần tối ưu hóa để giảm thiểu phế liệu vải. Các phế liệu không thể tránh khỏi có thể được tái chế thành các sản phẩm mới như vật liệu cách âm, cách nhiệt hoặc sợi tái chế. Doanh nghiệp cũng có thể hợp tác với các công ty khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ tái chế để xử lý rác thải dệt may sau tiêu dùng. Đây là một hướng đi chiến lược, phù hợp với chiến lược phát triển dệt may Việt Nam theo hướng bền vững.

5.2. Giải pháp đáp ứng quy tắc xuất xứ và rào cản kỹ thuật EU

Để đáp ứng quy tắc xuất xứ, giải pháp căn cơ là đầu tư hoặc liên kết để hình thành các khu công nghiệp dệt may tập trung, có đủ năng lực từ khâu kéo sợi, dệt, nhuộm đến may. Việc này giúp tạo ra sản phẩm “made in Vietnam” từ vải. Về rào cản kỹ thuật thị trường EU, doanh nghiệp cần cập nhật liên tục các quy định về hóa chất (REACH), nhãn mác sinh thái và trách nhiệm xã hội. Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng và quản lý chuỗi cung ứng theo tiêu chuẩn quốc tế là điều kiện tiên quyết để thâm nhập và đứng vững tại thị trường khó tính này.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao năng lực cạnh tranh của tổng công ty cổ phần dệt may hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

lời mở đầu, kết luận luận văn gồm 3 chương: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Chƣơng 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh của Tổng công ty cổ phần dệt may Hà nội Chƣơng 3: Các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của tổng công ty cổ phần dệt may Hà nội 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP 1. Khái quát về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh 1. Bản chất của cạnh tranh 1.

Khái niệm về cạnh tranh. Vấn đề cạnh tranh kinh tế, về mặt lý luận từ lâu đã được các nhà kinh tế trước C. Mác và chính các nhà kinh điển của chủ nghĩa Mác – Lê Nin đã đề cập đến.Cạnh tranh xuất hiện trong quá trình hình thành và phát triển của sản xuất và trao đổi hàng hóa. Do đó, hoạt động cạnh tranh gắn liền với sự tác động của các quy luật thị trường, như quy luật giá trị, quy luật cung cầu.

Do các cách tiếp cận khác nhau, bởi mục đích nghiên cứu khác nhau nên trong thực tế có nhiều quan niệm khác nhau về cạnh tranh. Về phần mình, kế thừa quan điểm của các nhà kinh tế chúng ta có thể thấy rằng: cạnh tranh trong kinh tế phản ánh sự ganh đua giữa các chủ thể kinh doanh trong nền kinh tế thị trường để thiết lập, duy trì, phát triển, mở rộng quan hệ trao đổi với khách hàng - thị trường nhằm khẳng định được các mục tiêu kinh doanh. Đó có thể là những phương thức khác nhau mà chủ thể kinh doanh sử dụng để lôi kéo khách hàng của chủ thể kinh doanh khác. Cạnh tranh còn là phương thức giải quyết mâu thuẫn lợi ích giữa các chủ thể của nền kinh tế thị trường.

Cạnh tranh không quyết định bản chất kinh tế - xã hội của xã hội đó.Tính chất cạnh tranh bị chi phối bởi bản chất kinh tế - xã hội của xã hội đó. Với quan niệm như trên phạm trù cạnh tranh được đề cập trong luận văn này là cạnh tranh trong kinh doanh và được hiểu là: “Cạnh tranh là quan hệ kinh tế mà ở đó các chủ thể kinh doanh ganh đua với nhau để tìm mọi biện pháp kể cả các thủ đoạn trong điều kiện pháp luật cho phép nhằm đạt được mục tiêu kinh 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com doanh của mình, thông thường là chiếm lĩnh thì trường, giành lấy khách hàng cũng như điều kiện sản xuất, thị trường có lợi nhất. Nhận thức cạnh tranh trên giúp chúng ta hiểu được vai trò động lực và sự quyết liệt của cạnh tranh cũng như phương thức cạnh tranh trong lĩnh vực kinh doanh. Từ đó, có thể hiểu được bản chất của cạnh tranh, các loại hình cạnh tranh, công cụ và thủ đoạn cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường vốn rất đa dạng và phức tạp.

Như vậy, nếu đứng trên lập trường của các chủ thể kinh doanh, cạnh tranh là phương thức giải quyết mâu thuẫn về lợi ích của các nhà kinh doanh với mục đích tối đa hóa lợi nhuận.Thông qua đó cạnh tranh cũng là nhân tố quan trọng thúc đẩy quá trình tích lũy và tập trung, chọn lọc, đào thải diễn ra liên tục ở các doanh nghiệp, các lĩnh vực kinh tế và các nền kinh tế khác nhau. Thêm vào đó, cạnh tranh còn là môi trường để các chủ thể kinh doanh phát triển mạnh mẽ nếu họ thích nghi được các điều kiện của thị trường. Các cách tiếp cận chủ yếu về cạnh tranh trong quản trị kinh doanh và trong marketing. Trong thực tế, thuật ngữ “ cạnh tranh” được sử dụng rất phổ biến trong các hoạt động kinh tế thị trường.

Điều quan trọng ở đây tùy theo mục đích nghiên cứu người ta có thể dựa vào các căn cứ khác nhau để phân loại cạnh tranh. Trên phương diện quản trị kinh doanh, quản trị marketing và trong khuôn khổ đề tài này, luận văn quan tâm đến một số cách tiếp cận sau: - Cạnh tranh theo hình thái thị trường có: cạnh tranh hoàn hảo và cạnh tranh không hoàn hảo. Cạnh tranh hoàn hảo hay còn gọi là cạnh tranh thuần túy là loại hình cạnh tranh mà giá cả một loại hàng hóa không thay đổi trong toàn bộ thị trường do có nhiều người bán và người mua, họ có đủ thông tin về các điều kiện thị trường. Trong thực tế, ít tồn tại loại hình kinh doanh hoàn hảo này.

Cạnh tranh không hoàn hảo là hình thái chiếm ưu thế trong trong các 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ngành sản xuất kinh doanh. Ở đó, các nhà sản xuất bán hàng đủ mạnh để chi phối giá cả sản xuất của mình trên thị trường hoặc từng nơi, từng khu vực cụ thể. Trong cạnh tranh không hoàn hảo chia ra hai loại là độc quyền nhóm cạnh tranh mang tính độc quyền. Độc quyền nhóm là một ngành chỉ có một số ít người sản xuất họ nhận thức được giá cả của mình không chỉ phụ thuộc vào sản lượng của mình mà còn phụ thuộc vào sản lượng của các đối thủ quan trọng của ngành đó.

Cạnh tranh mang tính độc quyền là một ngành có nhiều người bán, sản xuất ra những sản phẩm dễ thay thế cho nhau, mỗi hãng chỉ có thể hạn chế ảnh hưởng tới giá cả sản phẩm của mình ở một mức độ nhất định.Các loại cạnh tranh này đều có ý nghĩa với việc nghiên cứu cạnh tranh ở các mức độ khác nhau. - Các đối thủ cạnh tranh theo các cấp độ khác nhau: cạnh tranh mong muốn, cạnh tranh giữa các hàng hóa dịch vụ khác nhau do các ngành khác nhau sản xuất và thỏa mãn cùng một nhu cầu mong muốn, cạnh tranh giữa các kiểu loại hàng hóa khác nhau do các doanh nghiệp khác nhau hoặc trong cùng một doanh nghiệp của một ngành sản xuất và cung ứng cho thị trường, đây là cạnh tranh trong nội bộ ngành và cạnh tranh giữa các nhãn hiệu khác nhau. Trong luận văn này tiếp cận hai cấp độ cạnh tranh sau cùng. - Các lực lượng cạnh tranh theo mô hình 5 thế lực cạnh tranh của Michel Porter có: đối thủ cạnh tranh trực tiếp, sức ép của nhà cung cấp, sức ép của người mua hàng, sức ép của hàng hóa thay thế, sự đe dọa của các doanh nghiệp cạnh tranh tiềm tàng.Trong luận văn này chỉ đề cập tới các đối thủ (lực lượng) cạnh tranh là các hãng, các công ty trong ngành.

- Các công cụ cạnh tranh – tiếp cận theo marketing có các P: giá cả, sản phẩm, phân phối, xúc tiến bán hàng. Trong luận văn nghiên cứu các P này tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh trên thị trường của một doanh nghiệp dệt may. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Theo chủ thể cạnh tranh thì có các loại hình cạnh tranh: cạnh tranh giữa những người sản xuất hay người bán, cạnh tranh giữa những người mua và người bán, cạnh tranh giữa những người mua với nhau. - Theo tính chất của phương thức cạnh tranh: trong cạnh tranh, các chủ thể kinh tế có thể dùng tất cả các biện pháp, kể cả nghệ thuật lẫn thủ đoạn để đạt được mục tiêu kinh tế của mình.

Có những biện pháp cạnh tranh hợp pháp hay cạnh tranh lành mạnh. Ngược lại, có những thủ đoạn phi pháp, nhằm tiêu diệt đối phương không phải bằng lỗ lực vươn lên của mình, gọi là cạnh tranh bất hợp pháp hay cạnh trang không lành mạnh. - Theo công đoạn của quá trình kinh doanh hàng hóa chỉ có thể phân ra các loại hình: cạnh tranh trước khi bán hàng, cạnh tranh trong khi bán hàng, cạnh tranh sau khi bán hàng. Ngoài ra, xét theo điều kiện không gian, đặc điểm về lợi thế so sánh của tài nguyên và đặc điểm, tập quán sản xuất, tiêu dùng, văn hóa của các dân tộc, của từng vùng trên thế giới, cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong nước và nước ngoài, cạnh tranh giữa các vùng trong một quốc gia, cạnh tranh giữa các cộng đồng có các bản sắc văn hóa, tập quán sản xuất và tiêu dùng khác nhau.Trong khuôn khổ của luận văn xác định phạm vi cạnh tranh của các doanh nghiệp dệt may trên lãnh thổ Việt nam.

Năng lực cạnh tranh 1. Khái niệm năng lực cạnh tranh Thuật ngữ “ Năng lực cạnh tranh” dù vẫn được sử dụng rộng rãi nhưng vẫn chưa có một khái niệm rõ ràng cũng như cách thức đo lường năng lực cạnh tranh ở cả cấp độ quốc gia, cấp ngành, cấp sản phẩm cũng như cấp doanh nghiệp. Theo quan điểm cổ điển dựa trên lý thuyết thương mại truyền thống, năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp được xem xét qua lợi thế so sánh về chi phí 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com sản xuất và năng suất. Hiệu quả của các biện pháp nâng cao năng lực cạnh tranh được đánh giá dựa trên chi phí thấp.

Chi phí thấp không chỉ là điều kiện cơ bản của lợi thế cạnh tranh, mà còn đóng góp tích cực vào nền kinh tế. Lý thuyết của tổ chức công nghiệp xem xét năng lực cạnh tranh dựa trên khả năng sản xuất ra sản phẩm ở một mức giá ngang bằng hay thấp hơn mức giá phổ biến mà không có trợ cấp, đảm bảo cho ngành đứng vững trước các đối thủ khác hay sản phẩm thay thế. Còn theo quan niệm tổng hợp của Van Duren, Martin và Westgren thì năng lực cạnh tranh là khả năng tạo ra, duy trì lợi nhuận và thị phần trong các thị trường trong nước và ngoài nước. Các chỉ số đánh giá là năng suất lao động, tổng năng suất của các yếu tố sản suất, công nghệ chi phí cho nghiên cứu và phát triển, chất lượng và tính khác biệt của sản phẩm… Từ các quan điểm trên, theo tác giả năng lực cạnh tranh của một doanh nghiệp được đánh giá trên hai góc độ.

Thứ nhất, là năng lực cạnh tranh thực tế đó là thị phần (doanh thu) và lợi nhuận của doanh nghiệp. Thứ hai, là năng lực cạnh tranh tiềm ẩn đó là khả năng sử dụng nguồn lực (các nhân tố của quá trình sản xuất kinh doanh), các phương pháp quản lý để duy trì hoặc nâng cao lợi nhuận và thị phần trên thị trường trong nước và quốc tế. Vai trò của nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Cạnh tranh có thể đưa đến lợi ích cho người này và thiệt hại cho người khác, song xét dưới góc độ toàn xã hội cạnh tranh luôn có tác động tích cực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ