Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức đi vào hoạt động từ năm 2000. Trải qua hơn 7 năm hình thành và phát triển, quy mô thị trường đã có sự tăng trưởng đáng kể với sự gia tăng liên tục về số lượng các công ty niêm yết, tỷ lệ vốn hóa toàn thị trường cũng như số lượng tài khoản giao dịch của các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức. Cùng với xu hướng phát triển chung của thị trường tài chính, số lượng các công ty chứng khoán (CTCK) ra đời ngày càng gia tăng, với gần 70 đơn vị được cấp phép thành lập và vận hành. Tình hình này tạo nên một môi trường cạnh tranh gay gắt, đặc biệt trong giai đoạn Việt Nam đang đẩy mạnh quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và từng bước nới lỏng các rào cản hành chính trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng.

Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nhà Hà Nội (Habubank Securities - HBBS) được thành lập vào ngày 03 tháng 11 năm 2005 và chính thức đi vào hoạt động từ ngày 07 tháng 04 năm 2006, là CTCK thứ 14 trên thị trường Việt Nam. Sau 2 năm đi vào hoạt động, HBBS đã đạt được một số thành tựu kinh doanh bước đầu. Tuy nhiên, khi so sánh với các định chế tài chính đã vận hành lâu năm trên thị trường, năng lực cạnh tranh của công ty vẫn bộc lộ nhiều hạn chế về quy mô vốn, hạ tầng kỹ thuật và cơ cấu dịch vụ. Đề tài được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và xây dựng các giải pháp nhằm củng cố vị thế cạnh tranh cho công ty.

Nhiệm vụ nghiên cứu của chuyên đề được xác định thông qua ba mục tiêu:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý thuyết cơ bản về công ty chứng khoán và năng lực cạnh tranh của công ty chứng khoán trên thị trường tài chính.
  2. Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nhà Hà Nội (HBBS), nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong hoạt động kinh doanh.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của HBBS trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nhà Hà Nội.
  • Phạm vi nghiên cứu: Tình hình và kết quả hoạt động kinh doanh của HBBS trong giai đoạn 2 năm 2006 và 2007, đặt trong bối cảnh so sánh với các công ty chứng khoán cùng ngành tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên các khái niệm chuyên ngành và văn bản quy phạm pháp luật:

  • Khái niệm và địa vị pháp lý: Theo Giáo trình Thị trường chứng khoán của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (PGS.TS Nguyễn Văn Nam và PGS.TS Vương Trọng Nghĩa chủ biên), CTCK được định nghĩa là một định chế tài chính trung gian thực hiện các nghiệp vụ trên thị trường chứng khoán. Dưới góc độ pháp lý, Luật Chứng khoán 2006 quy định CTCK được tổ chức dưới hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty cổ phần theo quy định của Luật Doanh nghiệp.
  • Đặc điểm kinh doanh của CTCK: Phần lớn tài sản thuộc quyền quản lý là tài sản tài chính có tính biến động cao; sản phẩm dịch vụ tài chính mang hàm lượng chất xám lớn nhưng dễ bị bắt chước; hoạt động tiềm ẩn nguy cơ xung đột lợi ích giữa công ty và khách hàng; mức độ chuyên môn hóa giữa các bộ phận rất cao; là loại hình kinh doanh có điều kiện chịu sự quản lý trực tiếp từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN).
  • Lý thuyết về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh: Tác giả trích dẫn quan điểm của C. Mác (cạnh tranh là sự ganh đua giữa các nhà tư bản để giành giật điều kiện thuận lợi trong sản xuất và tiêu thụ nhằm thu lợi nhuận siêu ngạch), từ điển Longman và quan điểm kinh tế học hiện đại. Năng lực cạnh tranh của CTCK được xác định là thực lực và lợi thế so sánh của công ty so với đối thủ trong việc thỏa mãn tốt nhất nhu cầu khách hàng để gia tăng lợi nhuận.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh:
    • Chỉ tiêu định tính: Nguồn nhân lực; khả năng quản trị điều hành; chất lượng sản phẩm dịch vụ; mức độ đa dạng hóa dịch vụ; cơ sở hạ tầng công nghệ; quy mô mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch.
    • Chỉ tiêu định lượng: Thị phần từng mảng nghiệp vụ; nhóm chỉ tiêu tài chính gồm quy mô lợi nhuận, khả năng sinh lời ($ROE = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu}$, $ROA = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}$), khả năng thanh toán (hệ số thanh toán hiện hành, hệ số thanh toán nhanh), nhóm chỉ tiêu cân đối vốn và đòn bẩy tài chính (hệ số nợ, hệ số tự tài trợ, hệ số đầu tư tài sản lưu động).
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Bao gồm nhóm nhân tố chủ quan (quan điểm lãnh đạo, mô hình tổ chức, đội ngũ nhân viên, tiềm lực tài chính, cơ sở hạ tầng công nghệ) và nhóm nhân tố khách quan (môi trường kinh tế vĩ mô, mức độ phát triển của thị trường chứng khoán, hành lang pháp lý, chính sách quản lý nhà nước như Chỉ thị 03 của Ngân hàng Nhà nước, Luật Thuế thu nhập cá nhân, áp lực từ đối thủ cạnh tranh và đặc điểm của tệp khách hàng).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng là phương pháp phân tích - tổng hợp số liệu, phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh đối chuẩn (benchmarking) giữa HBBS với các công ty chứng khoán khác trên thị trường như SSI, BVSC, BSC, ARSC, TSC, KLS, VCBS, ICBS. Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu được trích xuất từ Báo cáo thường niên năm 2006, 2007 của HBBS, các tài liệu đào tạo và số liệu thống kê công bố bởi Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Năng lực cạnh tranh của công ty chứng khoán

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý luận cơ bản về tổ chức và hoạt động của công ty chứng khoán:

  • Chức năng và vai trò: CTCK đảm nhận 4 chức năng cốt lõi bao gồm cung cấp cơ chế huy động vốn, cung cấp cơ chế định giá tài sản tài chính, tạo tính thanh khoản cho chứng khoán và tham gia điều tiết, bình ổn thị trường. Về mặt vai trò, CTCK đóng vai trò cầu nối tài chính cho tổ chức phát hành (tư vấn tái cấu trúc, bảo lãnh phát hành), giảm thiểu chi phí và thời gian giao dịch cho nhà đầu tư, thúc đẩy sự minh bạch trên thị trường và cung cấp dữ liệu giám sát cho cơ quan quản lý nhà nước.
  • Các mảng nghiệp vụ chính:
    • Môi giới chứng khoán: Đại diện khách hàng thực hiện giao dịch tại sở giao dịch hoặc thị trường OTC, thu phí dịch vụ.
    • Tự doanh chứng khoán: Công ty tự mua bán chứng khoán bằng nguồn vốn của chính mình nhằm thu lợi nhuận và tham gia tạo lập thị trường, tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc tách biệt quản lý và ưu tiên lệnh của khách hàng.
    • Bảo lãnh phát hành: Thực hiện các thủ tục định giá, làm hồ sơ xin phép, phân phối và bình ổn giá chứng khoán cho tổ chức phát hành theo quy trình phối hợp với UBCKNN.
    • Tư vấn đầu tư và tài chính doanh nghiệp: Phân tích, đưa ra khuyến nghị đầu tư, tư vấn cổ phần hóa, tái cấu trúc tài chính và niêm yết.
    • Các dịch vụ phụ trợ: Lưu ký chứng khoán, quản lý thực hiện quyền và thu nhập từ chứng khoán, làm trung gian thu xếp các giao dịch tín dụng/ký quỹ qua ngân hàng thương mại.
  • Mô hình tổ chức: Phân tích sự khác biệt giữa mô hình đa năng (đa năng một phần và đa năng hoàn toàn) và mô hình chuyên doanh chứng khoán. Đồng thời, chương 1 phân định rõ cơ cấu vận hành nội bộ thành hai khối độc lập: Khối nghiệp vụ trực tiếp (Front Office) và Khối phụ trợ, quản trị rủi ro (Back Office).

Chương 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh của công ty chứng khoán Ngân hàng thương mại cổ phần nhà Hà Nội

Chương 2 tập trung phân tích chi tiết dữ liệu thực tế về cơ cấu tổ chức, nhân sự, hiệu quả kinh doanh và các chỉ số năng lực cạnh tranh của HBBS trong 2 năm 2006 - 2007:

  • Quá trình hình thành và phát triển: HBBS thành lập với số vốn điều lệ ban đầu là 20 tỷ đồng, sau đó nâng lên 50 tỷ đồng vào ngày 23/12/2006 và tiếp tục tăng lên 150 tỷ đồng vào ngày 24/08/2007. Trụ sở chính đặt tại 2C Vạn Phúc, Kim Mã, Ba Đình, Hà Nội cùng 2 phòng giao dịch (71B Hàng Trống và 17 T1 Trung Hòa - Nhân Chính).
  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Tính đến tháng 4/2008, tổng số cán bộ nhân viên của công ty là khoảng 70 người (50 người tại trụ sở chính và 20 người tại hai phòng giao dịch).
Phòng ban Trình độ Trên Đại học Trình độ Đại học Tổng số nhân sự
Ban Giám đốc 4 0 4
Phòng Môi giới 4 24 28
Phòng Phân tích 1 8 9
Phòng Kế toán lưu ký 2 14 16
Phòng Tư vấn 2 5 7
Phòng Hành chính - Tổng hợp 0 2 2
Phòng Tự doanh 1 5 6
Tổng cộng 14 58 72
  • Kết quả hoạt động kinh doanh các mảng nghiệp vụ:
    • Hoạt động môi giới: Số lượng tài khoản giao dịch mở tại HBBS tăng trưởng liên tục qua các kỳ báo cáo.
Thời điểm Số lượng tài khoản Tỷ lệ tăng trưởng so với kỳ trước (%)
Tháng 06/2006 563 -
Tháng 12/2006 1.943 +245,16%
Tháng 06/2007 6.389 +228,82%
Tháng 12/2007 8.135 +27,37%

Năm 2007, tổng lợi nhuận thu được từ hoạt động môi giới đạt hơn 49 tỷ đồng. Tăng trưởng lợi nhuận chung của toàn công ty năm 2007 đạt trên 300% so với năm 2006.

  • Hoạt động tự doanh: Đóng góp tỷ trọng lớn trong tổng doanh thu (trên 70% doanh thu công ty đến từ tự doanh và môi giới). Thu nhập từ hoạt động tự doanh năm 2006 đạt 25.057 triệu đồng và tăng lên 287.143 triệu đồng năm 2007.
  • Hoạt động bảo lãnh phát hành và tư vấn: HBBS là đơn vị dẫn đầu thị trường về bảo lãnh phát hành trái phiếu doanh nghiệp. Năm 2006 thực hiện 2 đợt; năm 2007 tăng lên 10 đợt với doanh số đạt hơn 8.000 tỷ đồng (tiêu biểu là các hợp đồng bảo lãnh cho Vinashin, Lilama). Hoạt động tư vấn phát hành trái phiếu thành công 8.150 tỷ đồng. Tuy nhiên, mảng tư vấn đầu tư, cổ phần hóa và niêm yết cổ phiếu chưa phát triển mạnh.
  • Phân tích so sánh các chỉ tiêu tài chính:
Chỉ tiêu tài chính Năm HBBS SSI BSC ARSC BVSC Trung bình ngành
ROE (%) 2006 36,2 24,3 23,9 19,6 21,1 -
ROA (%) 2006 3,58 - - - - -
2007 6,50 9,10 7,80 6,70 8,90 -
Khả năng thanh toán nhanh (lần) 2006 1,68 - - - - -
2007 2,10 - - - - Đạt chuẩn ngành

Chỉ số ROE năm 2006 của HBBS đạt 36,2%, cao hơn so với SSI, BSC, BVSC do quy mô vốn chủ sở hữu ban đầu của công ty còn nhỏ (50 tỷ đồng). Chỉ số ROA năm 2007 đạt 6,5%, có sự cải thiện so với năm 2006 nhưng vẫn thấp hơn các CTCK top đầu như SSI (9,1%) hay BVSC (8,9%). Hệ số thanh toán nhanh năm 2007 đạt 2,1 lần cho thấy khả năng bảo đảm an toàn thanh toán ngắn hạn rất tốt.

  • Thực trạng hạ tầng công nghệ thông tin: Hệ thống công nghệ thông tin đáp ứng được các quy trình nghiệp vụ cơ bản nhưng chưa hỗ trợ tính năng đặt lệnh giao dịch qua mạng Internet, dữ liệu phân tích doanh nghiệp niêm yết trên website còn hạn chế. Công ty đang thực hiện đấu thầu hệ thống giao dịch mới, dự kiến vận hành vào quý 3 năm 2008.
  • Đánh giá chung:
    • Điểm mạnh: Nhận được sự hỗ trợ thương hiệu và mạng lưới từ ngân hàng mẹ Habubank; nguồn nhân lực trẻ, có trình độ; tốc độ tăng trưởng doanh thu và tài khoản nhanh; dẫn đầu mảng phát hành trái phiếu doanh nghiệp.
    • Hạn chế: Vốn điều lệ còn hạn chế so với nhóm dẫn đầu thị trường; mạng lưới chi nhánh chỉ gói gọn tại Hà Nội; doanh thu phụ thuộc lớn vào tự doanh và môi giới; mảng tư vấn đầu tư và công nghệ giao dịch trực tuyến chưa hoàn thiện.

Chương 3: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty chứng khoán Ngân hàng thương mại cổ phần nhà Hà Nội

Trên cơ sở định hướng phát triển của HBBS, chương 3 xây dựng các nhóm giải pháp và kiến nghị thực tiễn:

  • Nhóm giải pháp hoàn thiện nội bộ:
    • Xây dựng chính sách khách hàng: Phân loại nhóm khách hàng cá nhân và tổ chức, thiết lập cơ chế chăm sóc chuyên biệt, nâng cao tính chính xác và bảo mật thông tin.
    • Nâng cao chất lượng sản phẩm dịch vụ: Đa dạng hóa các sản phẩm phái sinh, đẩy mạnh dịch vụ tư vấn cổ phần hóa, định giá doanh nghiệp và bảo lãnh phát hành cổ phiếu bên cạnh mảng trái phiếu.
    • Kế hoạch hóa tài chính: Quản trị danh mục đầu tư tự doanh an toàn, kiểm soát chi phí hoạt động, cân đối cơ cấu nguồn vốn và tối ưu hóa lợi nhuận.
    • Tận dụng lợi thế ngân hàng mẹ: Khai thác chéo tệp khách hàng doanh nghiệp và mạng lưới chi nhánh rộng khắp của Habubank để tiếp cận nguồn vốn và mở rộng đại lý nhận lệnh.
    • Đào tạo nguồn nhân lực: Bồi dưỡng đạo đức nghề nghiệp, nâng cao kỹ năng phân tích tài chính và cấp chứng chỉ hành nghề chứng khoán cho nhân viên.
    • Nâng cấp cơ sở vật chất - kỹ thuật: Đẩy nhanh tiến độ triển khai gói thầu công nghệ thông tin mới trong quý 3/2008, xây dựng cổng giao dịch trực tuyến qua Internet và nâng cấp hệ thống máy chủ.
    • Mở rộng phạm vi hoạt động: Thành lập và đưa vào hoạt động 2 chi nhánh mới tại TP. Hồ Chí Minh và Hải Phòng nhằm mở rộng thị phần địa lý.
  • Kiến nghị:
    • Đối với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về các sản phẩm tài chính mới, đẩy mạnh tính minh bạch thông tin của các tổ chức niêm yết trên sàn.
    • Đối với Ngân hàng TMCP Nhà Hà Nội: Tiếp tục hỗ trợ tăng vốn điều lệ cho HBBS, tạo điều kiện thuận lợi trong việc kết nối hệ thống công nghệ và hợp tác cung ứng dịch vụ thanh toán, quản lý tài khoản.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được bức tranh hoạt động toàn diện của HBBS trong 2 năm đầu thành lập (2006 - 2007):

  • Làm rõ bước tăng trưởng vốn điều lệ qua 3 giai đoạn: từ 20 tỷ đồng lên 50 tỷ đồng (tháng 12/2006) và đạt 150 tỷ đồng (tháng 8/2007).
  • Lượng hóa tốc độ phát triển tệp khách hàng từ 563 tài khoản (tháng 6/2006) lên 8.135 tài khoản (tháng 12/2007), cùng mức tăng trưởng lợi nhuận toàn công ty vượt 300% trong năm 2007.
  • Ghi nhận vị thế dẫn đầu thị trường của HBBS trong phân khúc bảo lãnh phát hành trái phiếu doanh nghiệp năm 2007 với doanh số trên 8.000 tỷ đồng và tư vấn phát hành đạt 8.150 tỷ đồng cho các tổng công ty lớn như Vinashin, Lilama.
  • So sánh năng lực tài chính với các đối thủ qua chỉ số ROE 2006 (36,2%), ROA 2007 (6,5%) và tỷ số thanh toán nhanh 2007 (2,1 lần).
  • Đóng góp thực tiễn của đề tài là việc đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa việc phát huy lợi thế từ ngân hàng mẹ (Habubank) với việc nâng cấp công nghệ giao dịch và mở rộng mạng lưới địa bàn ra ngoài Hà Nội.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi số liệu thực nghiệm của khóa luận chỉ giới hạn trong giai đoạn 2006 - 2007, thời điểm thị trường chứng khoán Việt Nam có nhiều biến động chính sách (Chỉ thị 03, Luật Thuế TNCN). Các dữ liệu phân tích mảng giao dịch trực tuyến chưa thể đánh giá chuyên sâu do hệ thống công nghệ mới đang trong giai đoạn đấu thầu và chưa đi vào vận hành thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Đánh giá hiệu quả kinh doanh và mức độ biến động năng lực cạnh tranh của HBBS sau khi hệ thống giao dịch công nghệ thông tin mới chính thức vận hành (từ quý 3/2008), đồng thời đo lường hiệu quả hoạt động của 2 chi nhánh mới tại TP. Hồ Chí Minh và Hải Phòng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo tốt nghiệp có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế đầu tư và Chứng khoán khi nghiên cứu về phương pháp phân tích năng lực cạnh tranh của định chế tài chính trung gian.
  • Các nhà nghiên cứu và phân tích thị trường cần số liệu lịch sử về giai đoạn tăng trưởng của các CTCK thuộc khối ngân hàng thương mại tại Việt Nam giai đoạn 2006 - 2007.
  • Bộ phận phân tích và quản trị chiến lược tại các CTCK quy mô vừa và nhỏ có thể tham khảo mô hình liên kết mẹ - con và chiến lược tập trung vào mảng trái phiếu doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Vốn điều lệ của HBBS đã biến động như thế nào từ khi thành lập đến năm 2007?
Khi thành lập và đi vào hoạt động (tháng 4/2006), HBBS có vốn điều lệ ban đầu là 20 tỷ đồng. Đến ngày 23/12/2006, vốn điều lệ được tăng lên 50 tỷ đồng và đến ngày 24/08/2007 tiếp tục tăng lên 150 tỷ đồng.

2. Mảng nghiệp vụ nào tạo nên thế mạnh vượt trội của HBBS trên thị trường trong năm 2007?
HBBS là đơn vị dẫn đầu thị trường trong hoạt động tư vấn và bảo lãnh phát hành trái phiếu doanh nghiệp. Trong năm 2007, công ty đã thực hiện 10 đợt bảo lãnh phát hành với doanh số đạt hơn 8.000 tỷ đồng và tư vấn phát hành thành công 8.150 tỷ đồng trái phiếu cho các doanh nghiệp lớn như Vinashin, Lilama.

3. Tốc độ tăng trưởng tài khoản giao dịch tại HBBS giai đoạn 2006 - 2007 diễn ra như thế nào?
Số lượng tài khoản mở tại HBBS tăng từ 563 tài khoản (tháng 6/2006) lên 1.943 tài khoản (tháng 12/2006, tăng 245,16%), đạt 6.389 tài khoản (tháng 6/2007, tăng 228,82%) và cán mốc 8.135 tài khoản vào tháng 12/2007 (tăng 27,37%).

4. Cơ cấu nhân sự theo trình độ học vấn của HBBS tính đến tháng 4/2008 như thế nào?
Công ty có tổng số hơn 70 nhân sự, trong đó có 14 nhân sự có trình độ Trên Đại học (phân bổ tại Ban Giám đốc, Môi giới, Phân tích, Kế toán, Tư vấn, Tự doanh) và 58 nhân sự có trình độ Đại học.

5. Điểm hạn chế chính trong hệ thống công nghệ thông tin của HBBS tại thời điểm khảo sát là gì?
Hệ thống CNTT của HBBS chưa hỗ trợ nhà đầu tư đặt lệnh giao dịch qua Internet và thông tin phân tích doanh nghiệp niêm yết trên website còn hạn chế. Công ty đã triển khai đấu thầu hệ thống giao dịch mới và dự kiến đưa vào sử dụng trong quý 3 năm 2008.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của công ty chứng khoán và phân tích thực trạng hoạt động của Công ty TNHH Chứng khoán Habubank (HBBS) trong giai đoạn 2006 - 2007. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng bên cạnh thế mạnh nổi trội về mảng trái phiếu doanh nghiệp và sự hỗ trợ từ ngân hàng mẹ, HBBS cần tập trung nâng cấp hạ tầng công nghệ, đa dạng hóa dịch vụ tư vấn và mở rộng mạng lưới địa bàn để nâng cao vị thế cạnh tranh. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và bám sát điều kiện thực tế của doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam đang trên đà hội nhập.