Tổng quan luận án

Mạng nơron bản đồ tự tổ chức (Self-Organizing Map - SOM), do giáo sư Teuvo Kohonen đề xuất năm 1980, là một mô hình mạng nơron nhân tạo học cạnh tranh không giám sát. SOM thực hiện ánh xạ phi tuyến dữ liệu từ không gian nhiều chiều về không gian ít chiều hơn (thường là hai chiều) nhưng vẫn bảo toàn quan hệ hình trạng (topology) của dữ liệu. Nhờ cơ chế này, SOM được ứng dụng phổ biến trong trực quan hóa dữ liệu, phân tích đặc trưng và tiền xử lý trong khai phá dữ liệu như phân lớp và phân cụm.

Tuy nhiên, mô hình SOM truyền thống và các biến thể hiện có còn tồn tại nhiều nhược điểm kỹ thuật cản trở khả năng ứng dụng thực tế:

  • Cấu trúc mạng đòi hỏi phải xác định cố định trước về hình trạng và kích thước bản đồ, dẫn đến nguy cơ sai số nén dữ liệu hoặc tốn chi phí tính toán khi bản đồ quá lớn/quá nhỏ;
  • Bản đồ đặc trưng thiếu tính trực quan trực tiếp (phải phụ thuộc vào các kỹ thuật phụ trợ như ma trận U-Matrix);
  • Thiếu cơ chế xác định ranh giới rõ ràng giữa các vùng dữ liệu trên bản đồ;
  • Thời gian tìm kiếm nơron chiến thắng (Best Matching Unit - BMU) lớn đối với các tập dữ liệu và bản đồ có quy mô lớn;
  • Thứ tự đưa các mẫu vào huấn luyện có thể làm biến đổi cục bộ bản đồ;
  • Thiếu thông tin hướng dẫn (dữ liệu nhãn) trong quá trình huấn luyện khi giải quyết các bài toán phân loại thực tế;
  • Thiếu các giải pháp cho phép cải thiện đồng thời cả lỗi lượng tử (Quantization Error - QE) và lỗi hình trạng (Topographic Error - TE).

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định như sau:

  1. Đề xuất một số giải pháp cải thiện chất lượng bản đồ đặc trưng mạng nơron SOM. Cải tiến cấu trúc, thuật toán học mạng nơron SOM ứng dụng cho bài toán phân lớp, phân cụm dữ liệu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mạng nơron tự tổ chức (SOM) cùng các cấu trúc và thuật toán học cải tiến của SOM.
  • Phạm vi dữ liệu: Luận án thực nghiệm trong phạm vi dữ liệu dạng vector thuộc tính số thực; không áp dụng đối với các dạng dữ liệu khác (như dữ liệu đồ thị, dữ liệu chuỗi trình tự, hay cấu trúc cây).
  • Môi trường thực nghiệm: Các thuật toán được cài đặt bằng ngôn ngữ C# và chạy thử nghiệm trên máy tính cá nhân cấu hình Chipset Core i5 - 1.7GHz, RAM 6GB trên các bộ dữ liệu chuẩn công bố công khai.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Quá trình phát triển của mạng nơron nhân tạo (ANN) trải qua nhiều giai đoạn với các cấu trúc nền tảng:

  • McCulloch và Pitts (1943): Mô hình tính toán nơron nhân tạo đầu tiên.
  • Rosenblatt (1958): Mạng Perceptron một lớp.
  • Minsky và Papert (1969): Phân tích mạng Perceptron đa lớp.
  • Kohonen (1980): Bản đồ tự tổ chức (SOM).
  • Hopfield (1982): Mạng nơron phản hồi Hopfield.
  • Rumelhart, Williams và Hinton (1986): Mạng truyền thẳng nhiều lớp với thuật toán lan truyền ngược (Back Propagation).
Tiêu chí Perceptron (1958) Multi-Layer Perceptron (1969) SOM (1980) Hopfield (1982) Back Propagation (1986)
Phân loại Truyền thẳng Truyền thẳng Truyền thẳng, Phản hồi Phản hồi Truyền thẳng
Số lớp 1 lớp vào, 1 lớp ra 1 vào, 1 hoặc nhiều ẩn, 1 ra 1 lớp vào, 1 lớp ra 1 lớp 1 vào, 1 hoặc nhiều ẩn, 1 ra
Hàm chuyển Hard Limiter Hard Limiter Sigmoid, Hard Limiter Signum Sigmoid
Phương pháp học Có giám sát Có giám sát Không giám sát Không giám sát Có giám sát
Thuật toán học Hebb Learning Rule Delta Learning Rule Self Organization Delta Learning Rule Back Propagation
Ứng dụng chủ yếu Logic đơn giản, phân lớp Logic phức tạp, phân lớp Phân loại mẫu, tối ưu, trực quan Liên kết mẫu, tối ưu, phân tích tiếng nói Phân lớp mẫu, xấp xỉ hàm phức tạp

Về các hướng cải tiến mạng SOM, các công trình quốc tế được chia thành hai nhóm cấu trúc chính:

  1. Biến thể không sử dụng cấu trúc cây (tăng trưởng ngang): Growing Cell Structure (Fritzke, 1992), Neural Gas (Martinetz, 1993), Topology Representing Network (Martinetz, 1994), Growing Neural Gas và Growing Grid (Fritzke, 1995), Incremental Grid Growing (Blackmore, 1995), Growing SOM (Alahakoon, 2000).
  2. Biến thể sử dụng cấu trúc cây (tăng trưởng dọc, phân tầng): Tree-Structured VQ và Tree-Structured SOM (Koikkalainen, 1990), Hierarchical Feature Map (Miikkulainen, 1990), Self-Organizing Tree Algorithm (Dopazo, 1997), Growing Hierarchical SOM (Rauber, 2002), Adaptive Hierarchical Incremental Grid Growing (Merkl, 2003), Evolving Tree (Pakkanen, 2004), Self Organising Tree Map (Guan, 2006), Growing Hierarchical Tree SOM (Forti, 2006), TTOSOM with Conditional Rotations (Astudillo, 2009), Tree-Based Topology-Oriented SOM (Astudillo, 2011).

Đối với các biến thể SOM mở rộng phương pháp học có giám sát và bán giám sát, các công trình tiêu biểu gồm: Supervised Kohonen Network (Kohonen, 1988), Counter Propagation Network (Zupan, 1997), Recurrent Self-Organizing Map (Koskela, 1998; Varsta, 2001), Supervising Network Self-Organizing Map (Papadimitriou, 2001), X–Y Fused Network và Bi-Directional Kohonen Network (Melssen, 2006), Semi-Supervised GSOM (Allahyar, 2015), cùng các nghiên cứu của Thammano (2007), Lawawirojwong (2013), Groof (2014), Gil (2015), Li (2013), Abaei (2015).

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về mạng nơron chủ yếu tập trung vào ứng dụng mạng truyền thống (Đỗ Trung Hải, 2008; Nguyễn Duy Hưng, 2009; Nguyễn Trần Hiệp, 2012) hoặc cải tiến mạng truyền thẳng, mạng ghi nhớ (Nguyễn Thị Thanh Nga, 2013; Nông Thị Hoa, 2015). Tác giả nhận định chưa có công trình trong nước nào công bố về việc cải tiến cấu trúc hoặc thuật toán học của mạng nơron tự tổ chức.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định giải quyết:

  • Thiết lập phương thức điều chỉnh hàm lân cận để tối ưu đồng thời lỗi lượng tử (QE) và lỗi hình trạng (TE);
  • Thiết lập thuật toán điều chỉnh trọng số nơron sau huấn luyện nhằm giảm QE mà không cần phụ thuộc vào tham số khởi tạo mạng;
  • Tích hợp cơ chế học bán giám sát vào cấu trúc SOM phân tầng tăng trưởng phục vụ bài toán phân lớp dữ liệu;
  • Cải tiến thuật toán học và mở rộng cấu trúc SOM đa lớp phục vụ bài toán phân cụm dữ liệu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và mô hình toán học của SOM

Mạng SOM chuẩn gồm tầng đầu vào kết nối đầy đủ với lớp đầu ra Kohonen hai chiều gồm $s = a \times b$ nơron. Mỗi nơron $i$ có một vector trọng số $w_i = [w_{i1}, w_{i2}, \dots, w_{in}]$. Quá trình huấn luyện trải qua 4 bước:

  1. Khởi tạo: Kích thước mạng, trọng số nơron ngẫu nhiên, bán kính lân cận ban đầu $N_0$, tỉ lệ học ban đầu $L_0$.
  2. Cạnh tranh: Tìm nơron chiến thắng BMU ($c$) cho mẫu đầu vào $x(t)$: $$\text{dist}(x(t), w_c) = \min_i |x(t) - w_i|$$
  3. Hợp tác: Xác định bán kính lân cận $N_c(t)$ co dần theo thời gian: $$N_c(t) = N_0 \exp\left(-\frac{t}{\tau}\right), \quad \tau = \frac{T}{\log(N_0)}$$
  4. Thích nghi: Cập nhật trọng số của nơron trong bán kính lân cận: $$w_i(t+1) = w_i(t) + L(t) h_{ci}(t) [x(t) - w_i(t)]$$ Trong đó $h_{ci}(t)$ là hàm lân cận (thường dùng dạng Gaussian) và $L(t)$ là tỉ lệ học.

Các độ đo chất lượng bản đồ đặc trưng

  • Lỗi lượng tử (Quantization Error - QE): Đánh giá chất lượng học thông qua độ lệch trung bình giữa các mẫu đầu vào và vector trọng số của BMU: $$QE = \frac{1}{T} \sum_{t=1}^T |x(t) - w_c(t)|$$
  • Lỗi hình trạng (Topographic Error - TE): Đánh giá mức độ bảo toàn quan hệ lân cận hình trạng, tính bằng tỷ lệ số mẫu mà nơron khớp nhất (BMU1) không liền kề nơron khớp thứ hai (BMU2): $$TE = \frac{1}{T} \sum_{t=1}^T d(x(t))$$ Trong đó $d(x(t)) = 1$ nếu BMU1 và BMU2 không liền kề, ngược lại bằng 0.
  • Tích hình trạng (Topographic Product - TP): Đánh giá mức độ bảo toàn không gian lân cận tuyến tính: $$TP = \sum_{i=1}^{ab} H_i$$
  • Độ biến dạng (Distortion Measure - DM): Đánh giá mức độ biến dạng tổng thể qua hàm lỗi $E_d$: $$E_d = \sum_{t=1}^T \sum_{i=1}^p h_{ci}(t) |x(t) - w_i(t)|$$

Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu thực nghiệm

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp chứng minh giải thuật toán học và mô phỏng thực nghiệm:

  • Dữ liệu thực nghiệm: Các tập dữ liệu thuộc tính số thực chuẩn gồm: XOR, Aggregation, Flame, Iris, Pathbased, Spiral, Jain, Compound, R15, D31, Vowel, Zoo.
  • Kỹ thuật phân tích: Đánh giá định lượng thông qua các chỉ số QE, TE, độ chính xác phân loại (Accuracy) và các độ đo gom cụm theo cặp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về các mô hình mạng nơron tự tổ chức

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm căn bản của mạng nơron nhân tạo và bản đồ tự tổ chức SOM. Tác giả phân tích 6 kỹ thuật cốt lõi thường được sử dụng trong các biến thể cải tiến SOM:

  1. Sử dụng bộ đếm BMU để xác định vị trí nơron cần tăng trưởng mạng;
  2. Sử dụng bộ đếm "tuổi" (Age) để quản lý việc tạo mới hoặc xóa liên kết giữa các nơron;
  3. Sử dụng lỗi lượng tử tích lũy để kích hoạt cơ chế tăng trưởng nơron;
  4. Mở rộng mạng từ các nơron ở biên hoặc nút lá;
  5. "Đóng băng" các nơron ở trung tâm để giảm thời gian tìm kiếm BMU;
  6. Kết hợp thông tin hướng dẫn (học có giám sát/bán giám sát) trong quá trình tự tổ chức.

Chương 2: Hai phương thức cải thiện chất lượng bản đồ đặc trưng của mạng nơron tự tổ chức

Chương này đề xuất hai giải pháp kỹ thuật nhằm nâng cao chất lượng bản đồ:

1. Điều chỉnh tham số hàm lân cận đối xứng dạng mũ: Hàm lân cận dạng tổng quát được đề xuất: $$h_{ci}(t) = \exp\left( - q \left( \frac{|r_c - r_i|}{N_c(t)} \right)^p \right)$$ với $q \ge 0$ và $p \ge 0$.

  • Khi $|r_c - r_i| = 0$ (tại BMU), $h_{ci}(t) = 1$.
  • Khi $|r_c - r_i| = N_c(t)$ (biên lân cận), $h_{ci}(t) = \exp(-q)$.
  • Ảnh hưởng của tham số $q$: Tăng $q$ làm giảm mức độ cập nhật của các nơron xa BMU, giúp giảm lỗi lượng tử QE. Tuy nhiên nếu $q$ quá lớn ($q = 8, 12$), $h_{ci}(t) \to 0$ đối với các nơron ở xa, làm co bán kính lân cận thực tế và khiến lỗi hình trạng TE phụ thuộc vào trọng số khởi tạo. Nếu $q \to 0$, hàm tương đương hàm "nổi bọt" (Bubble), làm bản đồ biến đổi cục bộ theo mẫu vào. Do đó, $q$ cần được chọn ở khoảng giá trị phù hợp riêng cho từng tập dữ liệu để giảm đồng thời cả QE và TE.
  • Ảnh hưởng của tham số $p$: Khi cố định $q$, tăng $p$ làm $h_{ci}(t)$ tiến dần về 1 đối với các nơron gần BMU, làm tăng QE. Trường hợp $p = 1$ cho QE nhỏ nhưng TE không tin cậy. Do đó, điều chỉnh $p$ ít mang lại hiệu quả cải thiện chất lượng so với điều chỉnh $q$.

2. Thuật toán điều chỉnh trọng số nơron sau huấn luyện: Luận án xây dựng thuật toán IMQS và thuật toán theo lô Batch-IMQS. Sau khi quá trình huấn luyện SOM kết thúc, thuật toán tiến hành tính toán lại vector trọng số của mỗi nơron dựa trên trọng tâm của các mẫu dữ liệu mà nơron đó đại diện. Cơ chế này giúp giảm trực tiếp lỗi lượng tử QE trên bản đồ mà không cần tăng thêm tham số mạng hay can thiệp vào cấu hình ban đầu.

Phương thức / Tập dữ liệu Bản đồ SOM gốc (QE / TE) Hàm lân cận điều chỉnh $q$ (QE / TE) Thuật toán Batch-IMQS (QE)
XOR Gốc (theo $p=2, q=0.5$) $q$ tối ưu giúp giảm cả QE và TE Giảm QE sau huấn luyện
Aggregation, Flame, Iris Gốc (theo $p=2, q=0.5$) Giảm đồng thời QE và TE Giảm QE sau huấn luyện
Pathbased, Spiral, Jain Gốc (theo $p=2, q=0.5$) Giảm đồng thời QE và TE Giảm QE sau huấn luyện
Compound, R15, D31 Gốc (theo $p=2, q=0.5$) Giảm đồng thời QE và TE Giảm QE sau huấn luyện

Chương 3: Một mạng nơron tự tổ chức có cấu trúc phân tầng tăng trưởng và thuật toán học bán giám sát cho bài toán phân lớp dữ liệu

Chương 3 xây dựng mô hình mạng GHSSOM (Growing Hierarchical Semi-Supervised SOM) với hai biến thể thuật toán GHSSOMv1 và GHSSOMv2:

  • Cấu trúc mạng phân tầng tăng trưởng cho phép biểu diễn tính phân cấp của dữ liệu và tự động mở rộng mạng theo chiều dọc và chiều ngang.
  • Tích hợp nhãn lớp vào quá trình học bán giám sát, cho phép mạng huấn luyện hiệu quả khi chỉ có một phần dữ liệu có nhãn hoặc hoạt động như một bộ phân lớp có giám sát đầy đủ (100% nhãn).
  • Kết quả thực nghiệm trên tập dữ liệu Iris và các tập dữ liệu chuẩn khác cho thấy mô hình GHSSOM đạt kết quả phân lớp tương đương hoặc vượt trội so với SSGSOM, CS2GS, LibSVM và các thuật toán trong bộ công cụ WEKA.

Chương 4: Mở rộng cấu trúc, thuật toán học của mạng nơron tự tổ chức cho bài toán phân cụm dữ liệu

Chương 4 tập trung giải quyết bài toán phân cụm dữ liệu thông qua hai giải pháp:

  1. Mô hình SOM-P (SOM-Partitional): Cải tiến thuật toán học của SOM bằng cách tích hợp đồng thời hai mục tiêu: huấn luyện thích nghi mạng và phân nhóm các nơron theo nguyên tắc phân ly và tranh chấp.
  2. Mô hình SOM-2: Đề xuất kiến trúc SOM mở rộng gồm hai lớp. Lớp thứ nhất thực hiện tự tổ chức dữ liệu đầu vào, lớp thứ hai đóng vai trò phân nhóm và xác định ranh giới cho các nơron của lớp thứ nhất.
  3. Kết quả so sánh: SOM-P và SOM-2 được thực nghiệm đối sánh với các phương pháp phân cụm như GWCA, GSOM, KGSOM, Spectral Clustering (SC), cho thấy khả năng giảm tỷ lệ phân loại sai và phân cụm ranh giới rõ ràng.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án nêu các đóng góp học thuật và thực tiễn:

  1. Về cải thiện chất lượng bản đồ đặc trưng:
    • Đề xuất dạng hàm lân cận đối xứng dạng mũ với tham số điều chỉnh $q$, chứng minh bằng thực nghiệm khả năng giảm đồng thời cả lỗi lượng tử (QE) và lỗi hình trạng (TE).
    • Đề xuất thuật toán IMQS và Batch-IMQS điều chỉnh trọng số nơron sau huấn luyện, giúp giảm lỗi lượng tử của bản đồ mà không làm thay đổi cấu hình khởi tạo của mạng.
  2. Về bài toán phân lớp dữ liệu:
    • Xây dựng mô hình mạng nơron tự tổ chức phân tầng tăng trưởng học bán giám sát (GHSSOM) cùng thuật toán huấn luyện và kiểm thử tương ứng, hỗ trợ phân loại dữ liệu có nhãn một phần hoặc toàn bộ.
  3. Về bài toán phân cụm dữ liệu:
    • Đề xuất thuật toán học SOM-P kết hợp huấn luyện và phân nhóm nơron.
    • Đề xuất mô hình mạng nơron tự tổ chức mở rộng hai lớp (SOM-2) và thuật toán huấn luyện tương ứng phục vụ phân cụm dữ liệu.
  4. Giải pháp thực tiễn: Toàn bộ thuật toán được cài đặt hoàn chỉnh trên ngôn ngữ C#, kiểm chứng trên 12 bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn và công bố trên 2 tạp chí quốc tế (ESCI), 3 tạp chí trong nước và 4 kỷ yếu hội thảo quốc tế/quốc gia.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ theo phạm vi được tác giả xác định trong luận án:

  • Hạn chế về loại dữ liệu: Các đóng góp và mô hình đề xuất mới chỉ được kiểm chứng trên dữ liệu dạng vector thuộc tính số thực; chưa áp dụng cho dữ liệu đồ thị, chuỗi trình tự hay cấu trúc cây.
  • Hạn chế về xác định tham số: Việc lựa chọn tham số điều chỉnh $q$ của hàm lân cận vẫn cần thực hiện riêng đối với từng tập dữ liệu cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng các mô hình mạng và thuật toán học cho các dạng cấu trúc dữ liệu phi vector;
    • Nghiên cứu cơ chế tự động tối ưu hóa tham số điều chỉnh của hàm lân cận trong quá trình huấn luyện mạng.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo cho:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên chuyên ngành Công nghệ thông tin và Khoa học máy tính: Tham khảo hệ thống tổng quan các biến thể SOM (Chương 1), cơ sở toán học của các độ đo QE, TE, TP, DM và kỹ thuật thiết kế mạng nơron tự tổ chức.
  • Người làm nghiên cứu trong lĩnh vực Khai phá dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo: Tham khảo thuật toán Batch-IMQS để xử lý dữ liệu sau huấn luyện, mô hình GHSSOM cho bài toán phân loại bán giám sát và cấu trúc SOM-2 cho bài toán phân cụm không gian dữ liệu nhiều chiều.

Câu hỏi thường gặp

1. Tham số $q$ trong hàm lân cận mũ cải tiến đóng vai trò gì và ảnh hưởng thế nào đến chất lượng bản đồ?

Tham số $q$ xác định giá trị tối thiểu của hàm lân cận tại biên $N_c(t)$ với $h_{ci}(t) = \exp(-q)$. Tăng $q$ làm giảm mức độ tác động của mẫu vào lên các nơron ở xa BMU, giúp giảm lỗi lượng tử (QE). Tuy nhiên, nếu $q$ quá lớn ($q = 8, 12$), hàm $h_{ci}(t) \to 0$ tại các nơron xa khiến bán kính lân cận bị co hẹp và TE phụ thuộc vào trọng số khởi tạo. Do đó, cần chọn $q$ thích hợp cho từng tập dữ liệu để giảm đồng thời cả QE và TE.

2. Thuật toán Batch-IMQS hoạt động ở giai đoạn nào trong quá trình huấn luyện mạng SOM?

Thuật toán Batch-IMQS hoạt động sau khi quá trình huấn luyện mạng SOM kết thúc. Thuật toán điều chỉnh lại vector trọng số nơron dựa trên các mẫu dữ liệu mà nơron đó làm đại diện (BMU), giúp giảm lỗi lượng tử QE mà không làm tăng thêm tham số hay phụ thuộc vào cấu hình khởi tạo của mạng.

3. Mô hình GHSSOM trong Chương 3 giải quyết vấn đề gì của SOM truyền thống?

GHSSOM kết hợp cấu trúc cây phân tầng tăng trưởng với cơ chế học bán giám sát. Mô hình giải quyết hạn chế của SOM truyền thống trong việc cố định kích thước bản đồ và thiếu thông tin hướng dẫn khi phân lớp, cho phép mạng tự mở rộng cấu trúc theo chiều ngang/dọc và tiếp nhận dữ liệu có nhãn một phần hoặc toàn phần.

4. Hai mô hình SOM-P và SOM-2 khác nhau như thế nào khi áp dụng cho bài toán phân cụm dữ liệu?

  • SOM-P: Cải tiến thuật toán học của mạng SOM một lớp bằng cách kết hợp đồng thời việc huấn luyện nơron và phân nhóm nơron dựa trên các nguyên tắc phân ly và tranh chấp.
  • SOM-2: Mở rộng cấu trúc mạng thành hai lớp, trong đó lớp Kohonen thứ nhất tự tổ chức không gian dữ liệu, còn lớp thứ hai đóng vai trò phân nhóm các nơron của lớp thứ nhất để tạo ranh giới phân cụm rõ ràng.

5. Luận án thực nghiệm trên những loại dữ liệu nào và bằng công cụ gì?

Luận án thực nghiệm hoàn toàn trên các tập dữ liệu thuộc tính dạng vector số thực (bao gồm XOR, Aggregation, Flame, Iris, Pathbased, Spiral, Jain, Compound, R15, D31, Vowel, Zoo). Hệ thống được lập trình thử nghiệm bằng ngôn ngữ C# trên máy tính cá nhân Chipset Core i5 - 1.7GHz, RAM 6GB.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Lê Anh Tú đã nghiên cứu và giải quyết các hạn chế kỹ thuật của mạng nơron tự tổ chức (SOM) trên dữ liệu vector số thực. Tác giả đề xuất thành công hàm lân cận mũ điều chỉnh tham số $q$, thuật toán Batch-IMQS giảm lỗi lượng tử sau huấn luyện, mô hình phân tầng bán giám sát GHSSOM cho bài toán phân lớp và hai cấu trúc/thuật toán SOM-P, SOM-2 cho bài toán phân cụm. Các kết quả nghiên cứu được chứng minh qua hệ thống công thức toán học chặt chẽ, kiểm chứng thực nghiệm trên 12 tập dữ liệu chuẩn và công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành trong và ngoài nước.