Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh hội nhập quốc tế thông qua việc gia nhập các tổ chức và hiệp định thương mại tự do như Khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC) và Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP), môi trường kinh doanh mở rộng với thị trường hơn 800 triệu dân và 12 quốc gia thành viên. Cùng với tác động của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, các doanh nghiệp trong nước đứng trước cơ hội mở rộng quy mô nhưng đồng thời phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Đối với ngành xây dựng cơ bản, quy luật cạnh tranh trên thị trường đào thải các đơn vị hoạt động kém hiệu quả và thúc đẩy những doanh nghiệp có năng lực quản trị, năng suất và chất lượng cao. Các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành xây lắp thường bộc lộ những hạn chế về tầm nhìn chiến lược, năng lực tài chính, kỹ thuật thi công và công tác quản trị chi phí.

Xuất phát từ thực tiễn hoạt động sản xuất kinh doanh tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH) Xây dựng Số 10, khóa luận được thực hiện nhằm phân tích thực trạng, nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đề xuất giải pháp củng cố vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Văn bản xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường.
  2. Tìm hiểu, phân tích thực trạng và chỉ ra những điểm hạn chế trong năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Xây dựng Số 10 giai đoạn 2015–2017.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho Công ty TNHH Xây dựng Số 10 trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Xây dựng Số 10.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Xây dựng Số 10 (địa bàn hoạt động và cạnh tranh tại huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị).
  • Phạm vi thời gian: Tài liệu và số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 3 năm (2015–2017). Thời gian triển khai thực hiện khóa luận từ ngày 08/10/2018 đến ngày 22/12/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình áp dụng

Khóa luận tổng hợp hệ thống lý luận từ các học giả kinh tế và quản trị chiến lược:

  • Lý thuyết về cạnh tranh: Tiếp cận quan điểm của Karl Marx (1978) về quy luật tỷ suất lợi nhuận bình quân; Paul A. Samuelson và William D. Nordhaus (1997) về cơ chế thị trường kình địch; Tôn Thất Nguyễn Thiêm (2005) về tạo lập giá trị gia tăng; Michael Porter (1996) về chiếm lĩnh thị phần và tìm kiếm lợi nhuận siêu ngạch.
  • Lý thuyết năng lực cạnh tranh: Khung định nghĩa theo Aldington Report (1985), Buckley (1988), Michael Porter (1985, 1990), Nguyễn Hữu Thắng (2008), Vũ Trọng Lâm (2006), Trần Sửu (2006), Nguyễn Minh Tuấn (2010).
  • Mô hình phân tích chiến lược:
    • Mô hình ma trận SWOT (nghiên cứu khởi xướng bởi Marion Dosher, Otis Benepe, Albert Humphrey, Robert Stewart, Birger Lie tại Viện Nghiên cứu Stanford giai đoạn 1960–1970, hoàn thiện các chiến lược kết hợp SO, WO, ST, WT).
    • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (1979, 1998) phân tích áp lực từ: Nhà cung cấp, Khách hàng, Đối thủ tiềm ẩn, Sản phẩm thay thế và Cạnh tranh nội bộ ngành.
  • Hệ thống tiêu chuẩn và quy định pháp lý: Tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9000, quản lý môi trường ISO 14000; Luật Đấu thầu năm 2005 (Khoản 17 Điều 4 về giá dự thầu); Công ước Paris về bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp; các quan điểm pháp lý của PGS. Nguyễn Như Phát (2001) về nhận diện cạnh tranh không lành mạnh.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu bàn giấy kết hợp phân tích định lượng và định tính dựa trên dữ liệu thực tế:

Phương pháp Nội dung và mục đích thực hiện Nguồn dữ liệu / Công cụ
Thu thập dữ liệu Thu thập các báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động sản xuất kinh doanh, hồ sơ máy móc thiết bị, danh sách nhân sự và hợp đồng thi công. Phòng Kế toán và các phòng ban chức năng của Công ty TNHH Xây dựng Số 10; tài liệu sách báo chuyên ngành.
Thống kê mô tả Phân loại, tổng hợp và hệ thống hóa dữ liệu thành các bảng biểu, danh mục thiết bị, danh sách đối thủ và biểu đồ cơ cấu. Số liệu kế toán giai đoạn 2015–2017 của doanh nghiệp.
Phân tích kinh tế - tài chính Tính toán các tỷ số tài chính, tốc độ tăng trưởng doanh thu, chi phí, lợi nhuận, hiệu quả quản trị tài sản và vốn chủ sở hữu. Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh 2015–2017.
So sánh số liệu So sánh mức độ tăng/giảm tuyệt đối và tương đối giữa các năm liên tiếp (2016/2015, 2017/2016) để xác định xu hướng biến động. Chuỗi số liệu 3 năm 2015–2017.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết toàn diện về cạnh tranh, phân loại hình thức cạnh tranh và xác lập các tiêu chí đo lường năng lực cạnh tranh tổng quát cũng như đặc thù ngành xây dựng:

  • Bản chất và hình thức cạnh tranh: Khẳng định cạnh tranh là động lực thúc đẩy sản xuất hàng hóa. Phân loại theo chủ thể (người bán - người mua, người mua - người mua, người bán - người bán); theo phạm vi ngành (nội bộ ngành, liên ngành); theo mức độ (cạnh tranh hoàn hảo với 5 điều kiện thị trường, cạnh tranh không hoàn hảo, cạnh tranh độc quyền); theo tính chất (lành mạnh, không lành mạnh).
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh tổng quát:
    • Tiêu chí định lượng: Doanh thu, thị phần tuyệt đối, thị phần tương đối, tỷ suất lợi nhuận.
    • Tiêu chí định tính: Trình độ công nghệ, trình độ quản lý của nhà điều hành, uy tín và hình ảnh thương hiệu doanh nghiệp.
  • Yếu tố ảnh hưởng: Phân chia thành nhóm yếu tố bên trong (tổ chức quản lý theo tiêu chuẩn ISO 9000/ISO 14000, trình độ lao động, năng lực tài chính, thiết bị công nghệ, marketing hỗn hợp 4P) và nhóm yếu tố bên ngoài (môi trường vĩ mô gồm kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, tự nhiên, công nghệ; môi trường vi mô theo 5 áp lực Porter).
  • Đặc thù năng lực cạnh tranh ngành xây dựng cơ bản:
    • Đấu thầu xây dựng: Khái niệm cạnh tranh theo nghĩa hẹp (thắng thầu từng công trình) và nghĩa rộng (toàn bộ chu trình từ tìm kiếm thông tin đến bàn giao công trình).
    • Tỷ lệ trúng thầu: Đánh giá qua chỉ số $TA = \frac{DAtt}{DAdt} \times 100$ (trong đó $DAtt$ là số gói thầu trúng, $DAdt$ là số gói thầu dự thầu) và phân tích hình thức chỉ định thầu theo quy định pháp luật.
    • Chỉ tiêu tài chính đặc thù: Hệ số tổng lợi nhuận, hệ số lợi nhuận hoạt động, hệ số nợ, tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS), hệ số khả năng thanh toán hiện hành, hệ số khả năng thanh toán nhanh, kỳ thu tiền bình quân, số vòng quay hàng tồn kho, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
    • Công thức xác định giá dự thầu: $Gdt = \sum (Qi \times ĐGi)$, trong đó $Qi$ là khối lượng công việc mời thầu và $ĐGi$ là đơn giá dự thầu của từng hạng mục.

Chương II: Thực trạng năng lực cạnh tranh tại Công ty TNHH Xây dựng Số 10

Chương II trình bày bức tranh tổng thể về năng lực hoạt động, tình hình tài chính, kỹ thuật, nhân sự và vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp tại địa bàn huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị thông qua hệ thống dữ liệu 2015–2017:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Phân tích thông tin pháp lý, cơ cấu tổ chức bộ máy, chức năng và nhiệm vụ sản xuất kinh doanh xây lắp của Công ty TNHH Xây dựng Số 10.
  • Kết quả sản xuất kinh doanh (2015–2017): Đánh giá biến động doanh thu thuần, chi phí và lợi nhuận qua Báo cáo hoạt động sản xuất kinh doanh (Bảng 2) và Biểu đồ biến động doanh thu, lợi nhuận (Biểu đồ 1).
  • Phân tích các chỉ số tài chính và nguồn lực nội tại:
    • Tình hình tài sản và nguồn vốn: Phân tích cơ cấu tài sản ngắn hạn, tài sản dài hạn (Bảng 3); cơ cấu nợ phải trả và vốn chủ sở hữu (Bảng 4, Biểu đồ 2).
    • Chỉ số tài chính: Đánh giá khả năng thanh toán ngắn hạn, thanh toán nhanh, hiệu suất sử dụng tài sản, các chỉ số sinh lời qua Bảng 5.
    • Trang thiết bị và công nghệ: Thống kê hiện trạng danh mục máy móc, phương tiện thi công cơ giới của công ty (Bảng 6).
    • Nguồn nhân lực: Thống kê cơ cấu lao động theo trình độ, tay nghề (Bảng 7) và hình thức giao khoán nhân công theo hợp đồng (Bảng 8).
    • Kinh nghiệm và uy tín: Tổng hợp danh mục các công trình xây dựng dân dụng, giao thông, thủy lợi mà công ty đã hoàn thành và bàn giao (Bảng 9).
  • Phân tích môi trường tác động và áp lực cạnh tranh:
    • Môi trường vĩ mô: Đánh giá ảnh hưởng của điều kiện kinh tế, chính sách pháp luật xây dựng, đặc điểm văn hóa xã hội và yếu tố tự nhiên (thời tiết khắc nghiệt, vị trí địa lý làm tăng chi phí vận chuyển nguyên vật liệu).
    • Môi trường vi mô (5 áp lực Porter): Lập danh sách đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên địa bàn huyện Vĩnh Linh (Bảng 10); đánh giá quyền lực đàm phán của khách hàng (chủ đầu tư công và tư nhân); danh sách đơn vị cung ứng vật tư xây dựng (Bảng 11); nguy cơ từ các đối thủ tiềm ẩn và danh mục các loại vật liệu xây dựng thay thế mới (Bảng 12).
  • Tổng hợp đánh giá qua ma trận SWOT: Tổng hợp các Điểm mạnh (S), Điểm yếu (W), Cơ hội (O), Thách thức (T) thực tế tại Công ty TNHH Xây dựng Số 10.

Chương III: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Xây dựng Số 10

Dựa trên kết quả phân tích SWOT và thực trạng doanh nghiệp, chương này xây dựng định hướng phát triển và đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp nâng cao uy tín và phát triển thương hiệu: Đảm bảo chất lượng công trình, cam kết đúng tiến độ thi công, củng cố mối quan hệ với các chủ đầu tư và chính quyền địa phương.
  2. Giải pháp nâng cao chất lượng quản lý và phát triển nguồn nhân lực: Tối ưu hóa cơ cấu tổ chức, đào tạo nâng cao tay nghề cho đội ngũ kỹ sư, công nhân kỹ thuật; hoàn thiện chính sách đãi ngộ, khoán việc và tạo động lực lao động.
  3. Giải pháp quản lý và cắt giảm chi phí: Tối ưu hóa định mức tiêu hao nguyên vật liệu, quản lý chặt chẽ chi phí máy thi công, hạn chế chi phí trung gian và kiểm soát chi phí quản lý doanh nghiệp để nâng cao tính cạnh tranh của giá dự thầu.
  4. Giải pháp nâng cao trình độ khoa học công nghệ và thiết bị: Từng bước đầu tư đổi mới trang thiết bị cơ giới hóa hiện đại, ứng dụng kỹ thuật thi công tiên tiến nhằm rút ngắn thời gian và đảm bảo an toàn lao động.
  5. Giải pháp chiến lược Marketing: Xây dựng chính sách giá linh hoạt, mở rộng kênh tìm kiếm thông tin đấu thầu, chủ động tiếp cận khách hàng tiềm năng và tăng cường xúc tiến hình ảnh doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Hệ thống hóa chỉ tiêu phân tích: Xác lập khung đánh giá năng lực cạnh tranh chuyên biệt cho doanh nghiệp xây lắp vừa và nhỏ, kết hợp hài hòa giữa các chỉ số tài chính (thanh toán, sinh lời, vòng quay), chỉ tiêu đấu thầu ($TA$, $Gdt$) và năng lực kỹ thuật thi công.
  • Phản ánh thực trạng doanh nghiệp: Phân tích chi tiết chuỗi dữ liệu 3 năm (2015–2017) của Công ty TNHH Xây dựng Số 10, chỉ ra đặc thù phụ thuộc vào chỉ định thầu, hạn chế về nguồn vốn tự có và áp lực từ chi phí vận chuyển nguyên vật liệu trên địa bàn huyện Vĩnh Linh.
  • Đánh giá môi trường ngành cụ thể: Nhận diện toàn diện 5 áp lực cạnh tranh tại thị trường xây dựng cấp huyện thông qua việc lập bảng thống kê danh sách đối thủ cạnh tranh trực tiếp, hệ thống nhà cung ứng vật liệu và các sản phẩm vật liệu thay thế.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận cụ thể hóa lý thuyết cạnh tranh của Michael Porter và mô hình SWOT vào đặc thù quản trị sản xuất kinh doanh ngành xây lắp cơ bản tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty TNHH Xây dựng Số 10 hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ và các kiến nghị cụ thể đối với cơ quan quản lý nhà nước nhằm cải thiện môi trường đấu thầu và hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ phát triển.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phạm vi dữ liệu thứ cấp dừng lại ở giai đoạn 2015–2017, phản ánh thực trạng trong một giai đoạn cụ thể.
    • Nghiên cứu tập trung vào một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Xây dựng Số 10) tại địa bàn huyện Vĩnh Linh, do đó một số phát hiện mang tính đặc thù địa phương.
    • Phương pháp thu thập dữ liệu chủ yếu dựa trên tài liệu thứ cấp nội bộ từ phòng kế toán, chưa tiến hành điều tra xã hội học diện rộng đối với toàn bộ chủ đầu tư và khách hàng bằng bảng hỏi cấu trúc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Cập nhật số liệu tài chính và hoạt động đấu thầu trong các giai đoạn tiếp theo để đánh giá hiệu quả sau khi áp dụng giải pháp.
    • Mở rộng quy mô khảo sát định lượng đến nhiều doanh nghiệp xây dựng khác trong khu vực Bắc Miền Trung để so sánh tương quan năng lực cạnh tranh liên doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Chiến lược và Kinh tế Xây dựng: Tham khảo phương pháp tiếp cận đề tài nâng cao năng lực cạnh tranh cấp doanh nghiệp, cách tích hợp mô hình SWOT, mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter với các chỉ số tài chính và chỉ tiêu đấu thầu ngành xây lắp.
  • Ban lãnh đạo doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ: Ứng dụng khung giải pháp quản trị chi phí, cải tiến kỹ thuật thi công, nâng cao tỷ lệ trúng thầu và tối ưu hóa nguồn lực lao động trong môi trường cạnh tranh cấp địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác lập như thế nào?

Khóa luận xác định 3 mục tiêu: Hệ thống hóa lý thuyết về năng lực cạnh tranh; Đánh giá thực trạng tại Công ty TNHH Xây dựng Số 10 giai đoạn 2015–2017; Đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh. Phạm vi không gian tập trung tại Công ty TNHH Xây dựng Số 10 (thị trường huyện Vĩnh Linh, Quảng Trị); dữ liệu thứ cấp thu thập trong 3 năm 2015–2017; thời gian làm đề tài từ 08/10/2018 đến 22/12/2018.

2. Tác giả sử dụng những chỉ tiêu nào để đánh giá năng lực cạnh tranh trong ngành xây dựng?

Tác giả sử dụng các nhóm chỉ tiêu: Tỷ lệ trúng thầu ($TA = \frac{DAtt}{DAdt} \times 100$); Chất lượng công trình; Uy tín, kinh nghiệm và năng lực thi công; Năng lực tài chính (hệ số tổng lợi nhuận, lợi nhuận hoạt động, hệ số nợ, ROS, ROA, ROE, hệ số thanh toán hiện hành, thanh toán nhanh, vòng quay tồn kho, kỳ thu tiền bình quân); Cơ sở vật chất kỹ thuật và tiến độ thi công; Giá dự thầu ($Gdt = \sum Qi \times ĐGi$).

3. Những mô hình lý thuyết chiến lược nào được áp dụng để phân tích năng lực cạnh tranh của công ty?

Khóa luận áp dụng hai mô hình lý thuyết chính: Mô hình ma trận SWOT (phân tích Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức và thiết lập 4 nhóm chiến lược SO, WO, ST, WT) và Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (đánh giá áp lực từ nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế và đối thủ nội bộ ngành).

4. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp cụ thể nào cho Công ty TNHH Xây dựng Số 10?

Chương III đề xuất 5 nhóm giải pháp: (1) Nâng cao uy tín, hình ảnh thương hiệu; (2) Nâng cao chất lượng quản lý và nguồn nhân lực; (3) Quản lý và cắt giảm chi phí; (4) Nâng cao trình độ khoa học công nghệ, máy móc thiết bị; (5) Xây dựng và thực thi chiến lược Marketing hỗn hợp cho công ty.

5. Nguồn dữ liệu và phương pháp xử lý số liệu được tác giả thực hiện bằng cách nào?

Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ Phòng Kế toán của Công ty TNHH Xây dựng Số 10 (báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh 2015–2017, hồ sơ máy móc, nhân sự) kết hợp tài liệu học thuật chuyên ngành. Phương pháp xử lý gồm: thống kê mô tả (lập bảng biểu, sơ đồ), phân tích tỷ số kinh tế - tài chính và so sánh mức độ biến động liên năm giữa các kỳ nghiên cứu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Lập Xuân đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh và đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Xây dựng Số 10 giai đoạn 2015–2017. Thông qua việc kết hợp phân tích các chỉ số tài chính, hồ sơ đấu thầu và các mô hình chiến lược (SWOT, 5 áp lực của Porter), công trình đã chỉ rõ những ưu thế về năng lực thi công cũng như những điểm hạn chế về vốn và công nghệ của doanh nghiệp. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất trong khóa luận có tính liên kết chặt chẽ với kết quả phân tích thực tiễn, cung cấp luận cứ hữu ích giúp ban lãnh đạo công ty nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh và củng cố vị thế trên thị trường xây dựng địa phương.