Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp sản xuất và gia công giày da giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Theo Niên giám Da giày Thế giới 2021 (World Leather and Footwear Yearbook 2021) do Hiệp hội Da giày Bồ Đào Nha công bố, Việt Nam đứng thứ hai trên thế giới về xuất khẩu giày da (sau Trung Quốc). Báo cáo từ Hiệp hội Da giày TP. Hồ Chí Minh cũng ghi nhận kim ngạch xuất khẩu da giày đạt 14,7 tỷ USD, tăng 10% so với cùng kỳ. Dù sở hữu lợi thế lớn về chi phí nhân công và năng lực cạnh tranh tại các thị trường trọng điểm như Hoa Kỳ, EU và Nhật Bản, ngành da giày trong nước vẫn đối mặt với rào cản về hiệu suất sản xuất và mức độ hoàn thiện của công nghiệp phụ trợ.

Công ty TNHH Giày da Mỹ Phong (trực thuộc Tập đoàn Thái Bình - TBS Group từ năm 2021) là doanh nghiệp sản xuất quy mô lớn tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Mặc dù tập đoàn TBS Group duy trì doanh thu hàng năm từ 5.000 đến 6.000 tỷ đồng và áp dụng phương châm "Do it right from the beginning - quality above all" (Làm đúng ngay từ đầu - chất lượng trên hết), quá trình sản xuất tại các nhà máy thành viên như Mỹ Phong vẫn phát sinh tỷ lệ phế phẩm và sai lỗi thiết bị, gây tổn thất chi phí và ảnh hưởng đến tiến độ đơn hàng. Nhằm chuẩn hóa hệ thống quản trị chất lượng, khóa luận tốt nghiệp tiến hành giải quyết các nhiệm vụ và phạm vi sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:

    • Tìm hiểu và hệ thống hóa toàn bộ quy trình kiểm soát chất lượng sản phẩm giày da tại nhà máy Mỹ Phong.
    • Phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản lý chất lượng, nhận diện các điểm nghẽn về thiết bị, nhân sự và quy trình công nghệ.
    • Đề xuất các giải pháp kỹ thuật và tổ chức quản lý nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng sản phẩm tại nhà máy.
  2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm soát chất lượng sản phẩm và các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp, gián tiếp trong hệ thống sản xuất (con người, máy móc, phương pháp, nguyên vật liệu, đo lường, môi trường).
    • Phạm vi không gian: Nhà máy Giày da Mỹ Phong tại huyện Tiểu Cần, tỉnh Trà Vinh.
    • Phạm vi thời gian: Đánh giá dữ liệu hiện trạng năm 2022 và xây dựng định hướng giải pháp đến năm 2025.
    • Phạm vi nội dung: Trọng tâm vào quy trình kiểm soát chất lượng tổng thể, kiểm soát nguyên vật liệu đầu vào, các công đoạn cắt, lạng (skiving), may, hoàn thiện đế và gò ráp giày.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết quản lý chất lượng công nghiệp thông qua các định nghĩa chuẩn hóa của ISO 9000, TCVN ISO 9000:2000, cùng quan điểm của các chuyên gia quản lý chất lượng như Kaoru Ishikawa và W. Edwards Deming. Hệ thống kiểm soát chất lượng được phân tách thành hai trục chính: Kiểm soát chất lượng đầu vào (Incoming Quality Control - IQC) và Kiểm soát chất lượng đầu ra (Outgoing Quality Control - OQC).

Các công cụ và phương pháp quản trị chất lượng được sử dụng trong đề tài gồm:

  • Biểu đồ Pareto (Pareto Chart): Dựa trên nguyên lý 80/20 nhằm phân loại và xác định nhóm nguyên nhân cốt lõi dẫn đến phần lớn các lỗi sai hỏng trong chuyền sản xuất.
  • Biểu đồ xương cá (Ishikawa / Fishbone Diagram): Phân tích quan hệ nhân quả theo 4 nhóm yếu tố cơ bản (4M: Human - Con người, Machinery - Máy móc, Materials - Vật liệu, Methods - Phương pháp).
  • Lưu đồ quy trình (Flowchart): Mô hình hóa trình tự các bước kiểm tra, kiểm soát kỹ thuật từ nguyên liệu đến thành phẩm đóng gói.
  • Biểu đồ kiểm soát (Control Chart): Đánh giá độ ổn định của quá trình sản xuất thông qua đường giới hạn kiểm soát trên (UCL), đường tâm (CL), và giới hạn kiểm soát dưới (LCL), nhận diện các trạng thái bất thường (dạng 1 phía, dạng xu hướng, dạng chu kỳ).
  • Phương pháp chuyên gia Delphi (Delphi Analytical Method): Thu thập và xử lý ý kiến chuyên gia qua 2 vòng khảo sát độc lập, kết hợp nguyên tắc KAMET (sử dụng các đại lượng thống kê: Trung vị $Md_{qi}$, Độ lệch tứ phân vị $Q_{qi}$, Giá trị trung bình $M_{qi}$, và Phương sai $V_{qi}$) để đánh giá độ hội tụ và sàng lọc các tiêu chí chất lượng.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu được thu thập từ báo cáo thống kê của phòng Quản lý Chất lượng (QA/QC), phòng Kế hoạch - Tài chính, phòng Nhân sự tại Công ty TNHH Giày da Mỹ Phong, kết hợp với phương pháp quan sát trực tiếp tại các chuyền sản xuất và phỏng vấn chuyên gia, tổ trưởng phân xưởng.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH Giày da Mỹ Phong - Đơn vị thành viên của TBS Group

Chương 1 trình bày thông tin tổng quan về lịch sử hình thành, năng lực vận hành và cơ cấu quản lý của Công ty TNHH Giày da Mỹ Phong (Mã số thuế: 2100308539, địa chỉ tại ấp Tân Đại, xã Hiếu Tử, huyện Tiểu Cần, tỉnh Trà Vinh). Được thành lập từ năm 2005 từ nguồn vốn đầu tư Đài Loan, doanh nghiệp đã trải qua các giai đoạn phát triển:

  • Giai đoạn 2005–2007: Xây dựng nhà máy ban đầu trên diện tích 14 ha tại Tiểu Cần với hơn 2.000 công nhân, chủ yếu gia công mũ giày xuất khẩu.
  • Giai đoạn 2007–2009: Mở rộng giai đoạn 2 thêm 16 ha (nâng tổng diện tích lên 30 ha) và quy mô lao động đạt 4.000 người.
  • Giai đoạn 2009–2013: Đầu tư kho thành phẩm diện tích hơn 3 ha.
  • Giai đoạn 2020–2021: Trước tác động của dịch bệnh COVID-19 và biến động chuỗi cung ứng, doanh nghiệp sáp nhập vào Tập đoàn TBS Group vào đầu năm 2021. Hiện công ty quản lý 3 phân xưởng tại Trà Vinh (1 nhà máy lớn tại Tiểu Cần và 2 nhà máy phụ trợ tại huyện Trà Cú) với tổng diện tích hơn 50 ha và quy mô tiếp cận gần 30.000 lao động địa phương.

Cơ cấu quản trị của Mỹ Phong được tổ chức thành Khối Tổ chức (5 phòng ban: Hành chính, Lao động, Quản lý Sản xuất, Kiểm soát Chất lượng & Kiểm toán, An ninh & Vệ sinh) và Khối Sản xuất (chia theo 3 công đoạn chính: May - Sewing, Đế - Sole, Hoàn thiện - Finishing). Nghiên cứu chỉ ra các lợi thế về chi phí nhân công, vị trí logistics tại ĐBSCL, đồng thời phân tích thách thức lớn về trang thiết bị cũ kỹ vận hành từ năm 2005 và tính chất biến động lao động theo mùa vụ đơn hàng.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về kiểm soát chất lượng

Chương 2 tổng hợp các khái niệm học thuật và công cụ kỹ thuật phục vụ việc nhận diện, phân tích lỗi trong dây chuyền sản xuất:

  • Trình bày cấu trúc hoạt động của bộ phận IQC (kiểm tra nguyên liệu nhập kho, theo dõi tồn trữ, phản hồi nhà cung cấp) và bộ phận OQC (thiết lập tiêu chuẩn thử nghiệm, kiểm tra ngẫu nhiên thành phẩm, xử lý khiếu nại khách hàng).
  • Quy chuẩn hóa 7 bước thiết lập biểu đồ Pareto và 4 bước xây dựng biểu đồ Ishikawa.
  • Thiết lập quy tắc KAMET trong xử lý dữ liệu khảo sát Delphi qua 2 vòng:
Điều kiện kiểm tra Vòng khảo sát $T$ Vòng khảo sát $T+1$
$M_{qi} \ge 3.5$ và $V_{qi} < 15%$ Chấp nhận chỉ số $q_i$, không cần khảo sát tiếp Chấp nhận chỉ số $q_i$, hoàn thành đánh giá
$M_{qi} \ge 3.5$ và $V_{qi} \ge 15%$ Chuyển chỉ số $q_i$ sang khảo sát vòng 2 Đánh giá độ lệch tứ phân vị $Q_{qi} \ge 75%$ để quyết định chấp nhận
$M_{qi} < 3.5$ hoặc không thỏa điều kiện Loại bỏ chỉ số $q_i$ Loại bỏ chỉ số $q_i$, dừng khảo sát

Chương 3: Thực trạng công tác kiểm soát chất lượng tại nhà máy Mỹ Phong

Chương 3 đi sâu phân tích toàn diện chu trình sản xuất giày da tại phân xưởng Tiểu Cần:

  1. Quy trình kiểm soát chất lượng giày mẫu và sản xuất hàng loạt:

    • Giày mẫu: Phòng Phân tích Sản phẩm nghiên cứu thị trường $\rightarrow$ QA lập kế hoạch số lượng $\rightarrow$ Đặt nguyên liệu mẫu $\rightarrow$ Sản xuất thử nghiệm mô phỏng điều kiện đại trà $\rightarrow$ Gửi khách hàng phê duyệt $\rightarrow$ Hiệu chỉnh thiết kế $\rightarrow$ Ban hành sản xuất hàng loạt.
    • Kiểm tra thành phẩm ngẫu nhiên: Kiểm tra đồng bộ đôi giày, mũi và đế, độ bám dính keo, phần gót sau, lót giày (footbed), thông số đóng gói và độ chịu lực thùng carton.
  2. Quy trình kiểm soát nguyên vật liệu đầu vào (IQC):

    • Vải dệt: Mang mã hiệu "WT", kiểm tra lệch màu bằng mẫu cắt đối chiếu tiêu chuẩn.
    • Da thuộc (da heo, da bò): Mang mã hiệu "WL", kiểm tra các khuyết tật (rách, xù lông, trầy xước, không đều màu) bằng thước chia ô chuyên dụng.
    • Công thức tính tỷ lệ khuyết tật trên da: $$\text{Tỷ lệ lỗi (%)} = \frac{\text{Tổng diện tích da} - \text{Diện tích lỗi}}{\text{Tổng diện tích da}} \times 100%$$
    • Phân loại chất lượng da nhập kho:
Cấp chất lượng da Tỷ lệ diện tích đạt tiêu chuẩn Hệ số đại diện Hướng xử lý
Da loại 1 96% – 100% 97 Chuyển phân xưởng cắt
Da loại 2 91% – 95% 93 Chuyển phân xưởng cắt
Da loại 3 86% – 90% 88 Chuyển phân xưởng cắt
Da loại 4 81% – 85% 83 Chuyển phân xưởng cắt
Da loại 5 76% – 80% 78 Chuyển phân xưởng cắt
Da loại 6 Dưới 76% $< 73$ Trả toàn bộ cho nhà cung cấp, yêu cầu bồi thường
  • Thống kê kích thước da trung bình từ các nhà cung ứng chính: TAW (12–22 ft), TONGHONG (8–12 ft), WWW LEATHER (4–7 ft), ISA (18–25 ft), JIAXING (12–18 ft), CENTRAL WINNER (12–20 ft), SHENGYI HUNGFU (9–15 ft), NCH HOLDING XIANGLIANG (8–15 ft), PRIME ASIA (16–25 ft), PONCO (23 ft), TYCHE (23 ft), TAIYU (23 ft).
  • Xuất kho nguyên liệu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc nhập trước - xuất trước (FIFO).
  1. Kiểm soát các công đoạn chế tạo và bán thành phẩm:

    • Cắt, lạng (skiving) và in: Chuyền cắt bố trí dạng đường thẳng chữ I (I-shaped). Kiểm tra độ mòn dao cắt, chiều cắt da. Công đoạn lạng mép kiểm tra độ dày theo SOP để chống cộm khi gò. Ép "Nosew" (ép nhiệt nóng - lạnh) và ép cao tần sử dụng keo chuyên dụng Greco 98NH1. Quản lý đồng bộ chi tiết bán thành phẩm qua xe đồng bộ hóa (Gantt chart, 20 thẻ bài/tổ, 3 thẻ/công nhân).
    • Công đoạn may: Bố trí theo chuyền chữ U (U-shaped) để tối ưu không gian và thao tác. Áp dụng quy trình kiểm soát kim gãy nghiêm ngặt để ngăn ngừa dị vật kim loại. Hệ thống nhận diện nhân sự qua màu áo: QC chuyền (áo xanh lá - green), QA (áo đỏ - red), Tổ trưởng chuyền may (áo tím - purple).
    • Hoàn thiện đế và gò ráp (Finishing): Đế nhập khẩu hoặc chuyển từ xưởng Bình Dương được mài nhám và quét keo Greco 98NH1. Công đoạn hoàn thiện trải qua 3 giai đoạn:
      • Giai đoạn 1: Gia nhiệt gót (80–100°C), làm lạnh khuôn (5°C), may Strobel (mật độ 6–8 mũi/inch, khoảng hở cho phép 1 mm, đường may 3–4 mm), hấp mũi giày (80–100°C), đánh sáp bóng.
      • Giai đoạn 2: Quét keo Greco 98NH1 lần 1 $\rightarrow$ sấy $\rightarrow$ quét keo đế $\rightarrow$ sấy $\rightarrow$ ép đế lần 1 (lực ép 20–25 kg) $\rightarrow$ bơm keo viền và ép lần 2 (thời gian ép 3–5 giây).
      • Giai đoạn 3: Nhận diện cỡ giày qua số răng cưa, nhét giấy định hình phom, dán nhãn xuất khẩu, rà soát qua máy dò kim loại tự động và đóng gói.
  2. Hiện trạng thiết bị và chế độ bảo trì: Nghiên cứu khảo sát thống kê lỗi thiết bị trên dòng sản phẩm giày mã Flash 3.0 JR.

Công đoạn Thiết bị Dạng lỗi kỹ thuật điển hình
Cắt & Chuẩn bị Máy cắt (Cutting machine) Cắt không đều mép, kẹt nút bấm, rung lắc mạnh
Máy lạng da (Skiving machine) Vết lạng lẹm, da không đều độ dày, mòn lưỡi dao
Máy ép nhiệt (Pressing machine) Lực ép lỏng, kẹt phôi, nhiệt độ ép không đủ chuẩn
May Máy gấp mép (Folding machine) Mép gấp lệch, nhăn bề mặt da mũ giày
Máy in nhãn tự động Nhãn in lệch tâm, mờ nét chữ, biến dạng hình in
Máy đục lỗ (Shoe punching) Khoảng cách bước lỗ không đều, đường kính lỗ lệch
Máy may 1 kim (Single-needle) Đường may bỏ mũi, đứt chỉ, kẹt cơ cấu chuyển động
Gò & Hoàn thiện Máy định hình lạnh (Cold setting) Nhiệt độ làm lạnh không ổn định, lệch ngưỡng 5°C
Máy định hình nóng (Hot setting) Nhiệt độ gia nhiệt không đều, sai lệch ngưỡng 80°C
Máy gò gót (Heel seat lasting) Chiều cao gót sai lệch (> 18 cm), lệch phom gót và mũ
Máy dò kim (Needle detector) Mất tín hiệu cảnh báo kim loại, nhiễu từ trường

Xí nghiệp hiện chỉ áp dụng hình thức bảo trì khi phát sinh sự cố (Fault Found Maintenance - FFM / Run to failure). Phương thức này giảm chi phí bảo dưỡng định kỳ trước mắt nhưng gây gián đoạn dây chuyền và tăng tỷ lệ hàng lỗi khi máy móc xuống cấp sau gần 20 năm vận hành.

Chương 4: Một số giải pháp nâng cao chất lượng sản xuất tại nhà máy giày da Mỹ Phong

Dựa trên kết quả phân tích hiện trạng, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Ứng dụng công nghệ may lập trình tự động (Programmable sewing machines): Thay thế dần các máy may cơ truyền thống tại các công đoạn may chi tiết phức tạp, giảm thiểu sự phụ thuộc vào tay nghề công nhân và triệt tiêu lỗi lệch đường may.
  2. Chuẩn hóa công tác tuyển dụng và bố trí nhân sự: Thiết lập hồ sơ phỏng vấn ứng viên theo các tiêu chí năng lực sàng lọc từ phương pháp chuyên gia Delphi, tăng cường đào tạo thao tác chuẩn (SOP) cho công nhân đứng chuyền.
  3. Cải tiến chất lượng bảo trì nhà xưởng và thiết bị: Chuyển đổi dần từ mô hình bảo trì sự cố FFM sang bảo trì phòng ngừa định kỳ, ưu tiên khắc phục các thiết bị trọng yếu trên chuyền sản xuất mã giày Flash 3.0 JR dựa trên phân tích biểu đồ Pareto.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa toàn diện quy trình kiểm soát chất lượng: Khóa luận đã vẽ và chuẩn hóa chi tiết các lưu đồ kiểm soát chất lượng từ khâu nhập nguyên vật liệu (IQC), gia công bán thành phẩm (cắt, lạng, ép, may, hoàn thiện đế) đến kiểm tra ngẫu nhiên thành phẩm xuất xưởng (OQC) và quy trình xử lý kim gãy.
  • Lượng hóa tiêu chuẩn phân loại nguyên liệu và thiết bị: Xây dựng bảng tiêu chuẩn đánh giá 6 cấp chất lượng da thuộc, hệ thống kích thước da của 12 nhà cung cấp quốc tế, và bảng danh mục sai lỗi của 19 loại máy móc chuyên dụng trên dây chuyền sản xuất giày Flash 3.0 JR.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu kỹ thuật và luận cứ thực nghiệm giúp Ban Quản lý Chất lượng và Ban Giám đốc Nhà máy Mỹ Phong (TBS Group) nhận diện chính xác các nút thắt công nghệ, từ đó có lộ trình chuyển đổi máy móc may lập trình và tối ưu hóa chi phí bảo trì thiết bị đến năm 2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện chủ yếu tại phân xưởng sản xuất ở huyện Tiểu Cần, tỉnh Trà Vinh trong khung thời gian năm 2022. Dữ liệu khảo sát chuyên sâu về sai lỗi thiết bị và bảo dưỡng được giới hạn trên mã sản phẩm đại diện là Flash 3.0 JR do tính đa dạng và phức tạp của các mã hàng xuất khẩu khác nhau trong xí nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát thống kê chất lượng trên toàn bộ các mã hàng giày xuất khẩu chủ lực khác của công ty; tích hợp tính toán chi tiết hiệu quả tài chính và thời gian hoàn vốn khi đầu tư thay thế đồng loạt hệ thống máy may lập trình tự động trên các chuyền may chữ U.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế cho:

  • Sinh viên các ngành Quản lý Công nghiệp, Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp, Công nghệ May & Giày da khi thực hiện đồ án tốt nghiệp hoặc nghiên cứu ứng dụng các công cụ 7 QC Tools, Delphi, KAMET vào sản xuất thực tế.
  • Kỹ sư QA/QC, giám sát sản xuất tại các doanh nghiệp gia công giày da xuất khẩu có nhu cầu tham khảo quy trình phân loại kiểm tra da thuộc, định mức ép dán keo công nghiệp (Greco 98NH1), chế độ nhiệt định hình gò giày và quy trình kiểm soát an toàn kim gãy.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhà máy Mỹ Phong phân loại chất lượng da nguyên liệu nhập kho như thế nào và trường hợp nào bị trả về nhà cung cấp? Nhà máy sử dụng mã "WL" cho da thuộc và dùng thước chia ô chuyên dụng để tính tỷ lệ diện tích đạt tiêu chuẩn. Da được phân làm 6 cấp: Loại 1 (96–100%), Loại 2 (91–95%), Loại 3 (86–90%), Loại 4 (81–85%), Loại 5 (76–80%) được chuyển tiếp sang xưởng cắt; riêng Da loại 6 (tỷ lệ đạt dưới 76%, hệ số đại diện < 73) sẽ bị xuất trả lại toàn bộ cho nhà cung cấp và yêu cầu bồi thường.

2. Các thông số kỹ thuật cốt lõi tại công đoạn hoàn thiện giày (Finishing) tại nhà máy là gì? Công đoạn hoàn thiện yêu cầu: khoảng cách mép giày không quá 2–3 mm; nhiệt độ gia nhiệt gót 80–100°C; nhiệt độ làm lạnh khuôn 5°C; mật độ may Strobel đạt 6–8 mũi/inch với khe hở cho phép 1 mm và đường may 3–4 mm; lực ép dán đế lần 1 từ 20–25 kg; thời gian ép dán đế lần 2 từ 3–5 giây; keo dán công nghiệp sử dụng là Greco 98NH1.

3. Làm thế nào để phân biệt các bộ phận quản lý và kiểm soát chất lượng trực tiếp trên chuyền may? Nhà máy quy định nhận diện trực quan qua màu áo đồng phục trên chuyền may: nhân viên kiểm soát chất lượng công đoạn (QC) mặc áo màu xanh lá cây (green), nhân viên đảm bảo chất lượng (QA) mặc áo màu đỏ (red), và các tổ trưởng chuyền may mặc áo màu tím (purple).

4. Dây chuyền cắt và chuyền may tại xưởng Mỹ Phong được bố trí theo mô hình nào? Chuyền cắt nguyên liệu được bố trí theo mô hình đường thẳng chữ I (I-shaped) nhằm tối ưu không gian thao tác cho các máy cắt khổ lớn và thuận tiện vận chuyển phôi cắt. Ngược lại, chuyền may được bố trí theo mô hình chữ U (U-shaped) để tiết kiệm diện tích nhà xưởng, tăng tính linh hoạt và tốc độ luân chuyển bán thành phẩm giữa các công đoạn may.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hùng Thanh đã phản ánh chi tiết thực trạng quy trình kiểm soát chất lượng tại Công ty TNHH Giày da Mỹ Phong thuộc Tập đoàn TBS Group. Bằng việc kết hợp các công cụ quản lý chất lượng truyền thống (Pareto, Ishikawa, Lưu đồ, Biểu đồ kiểm soát) với phương pháp chuyên gia Delphi và nguyên tắc KAMET, tác giả đã làm rõ các nguyên nhân gây sai hỏng từ nguyên liệu, máy móc cũ kỹ đến phương thức bảo trì FFM. Các giải pháp đề xuất về ứng dụng máy may lập trình, chuẩn hóa tuyển dụng nhân sự và cải tiến bảo trì thiết bị mang tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm của nhà máy đến năm 2025.