Luận văn: Nâng cao hiệu quả hoạt động tự doanh SSI - ĐH Kinh Tế

Luận văn thạc sĩ: Nâng cao hiệu quả tự doanh tại SSI. Phân tích thực trạng và giải pháp, tối ưu hóa hoạt động đầu tư của công ty chứng khoán SSI.

Trường đại học

Trường Đại học Kinh tế

Chuyên ngành

Tài chính ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách hiểu đúng về hiệu quả hoạt động tự doanh tại SSI

Hoạt động tự doanh chứng khoán là một trong những nghiệp vụ cốt lõi, đóng góp trực tiếp vào cơ cấu doanh thu và lợi nhuận của Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn (SSI). Nghiệp vụ này bao gồm việc công ty sử dụng nguồn vốn của mình để thực hiện mua bán chứng khoán, nhằm mục đích thu lợi nhuận từ sự chênh lệch giá và cổ tức. Để nâng cao hiệu quả tự doanh SSI, việc hiểu rõ bản chất và các chỉ tiêu đo lường là yêu cầu tiên quyết. Hoạt động này không chỉ phản ánh năng lực phân tích thị trường, khả năng quản lý rủi ro tự doanh mà còn cho thấy tầm nhìn chiến lược của ban lãnh đạo. Một chiến lược đầu tư của SSI hiệu quả sẽ tập trung vào việc xây dựng một danh mục tự doanh SSI cân bằng, đa dạng hóa giữa các loại tài sản như cổ phiếu, trái phiếu và các công cụ tài chính khác. Việc phân tích hoạt động tự doanh cần dựa trên các dữ liệu định lượng, trích xuất trực tiếp từ báo cáo tài chính SSI, nhằm đảm bảo tính khách quan và chính xác. Hiệu quả của hoạt động này không chỉ được đo bằng lợi nhuận tự doanh SSI tuyệt đối mà còn phải đặt trong tương quan với mức độ rủi ro đã chấp nhận và hiệu quả sử dụng vốn. Các thước đo chuyên sâu như Sharpe, Treynor và Jensen thường được sử dụng để đánh giá hiệu suất đã điều chỉnh theo rủi ro, cung cấp một góc nhìn toàn diện hơn so với chỉ tiêu lợi nhuận đơn thuần. Do đó, việc đánh giá chính xác hiệu quả tự doanh là nền tảng để xây dựng các giải pháp cải thiện, giúp SSI duy trì vị thế dẫn đầu và cạnh tranh sòng phẳng với các đối thủ cạnh tranh của SSI trên thị trường.

1.1. Vai trò của nghiệp vụ tự doanh trong kết quả kinh doanh SSI

Nghiệp vụ tự doanh đóng vai trò là một trong những động lực tăng trưởng chính cho kết quả kinh doanh SSI. Khác với mảng môi giới phụ thuộc vào thanh khoản và diễn biến thị trường, tự doanh mang lại nguồn thu nhập chủ động, phản ánh trực tiếp năng lực đầu tư của công ty. Theo Luận văn Thạc sĩ của Đỗ Quang Hưởng (2018), doanh thu từ hoạt động này thường chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng doanh thu của SSI, đặc biệt trong các giai đoạn thị trường có xu hướng tăng trưởng rõ rệt. Nguồn lợi nhuận tự doanh SSI giúp công ty gia tăng nguồn vốn chủ sở hữu, tạo nền tảng tài chính vững chắc để mở rộng các hoạt động kinh doanh khác như cho vay ký quỹ (margin) hay bảo lãnh phát hành. Hơn nữa, hoạt động tự doanh hiệu quả còn góp phần nâng cao uy tín và thương hiệu của SSI trên thị trường, thu hút thêm khách hàng và các nhà đầu tư tổ chức. Một danh mục tự doanh SSI mạnh mẽ, bao gồm các cổ phiếu trong danh mục SSI có nền tảng tốt và các trái phiếu doanh nghiệp SSI an toàn, là minh chứng cho năng lực thẩm định và phân tích chuyên sâu của đội ngũ chuyên gia công ty.

1.2. Các chỉ tiêu tài chính đo lường hiệu quả sử dụng vốn

Để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn trong hoạt động tự doanh, không thể chỉ dựa vào con số lợi nhuận. Các chỉ tiêu tài chính chuyên sâu cung cấp một cái nhìn đa chiều và chính xác hơn. Chỉ tiêu quan trọng hàng đầu là biên lợi nhuận gộp mảng tự doanh, được tính bằng cách lấy lợi nhuận gộp chia cho doanh thu từ hoạt động tự doanh. Chỉ số này cho thấy cứ 100 đồng doanh thu tạo ra thì có bao nhiêu đồng lợi nhuận. Bên cạnh đó, các thước đo hiệu suất điều chỉnh theo rủi ro như Treynor và Jensen, được đề cập trong nghiên cứu của Đỗ Quang Hưởng (2018), là công cụ không thể thiếu. Thước đo Treynor đo lường lợi nhuận vượt trội trên một đơn vị rủi ro hệ thống (beta), trong khi thước đo Jensen (Alpha) xác định mức chênh lệch giữa lợi nhuận thực tế và lợi nhuận kỳ vọng theo mô hình CAPM. Việc phân tích hoạt động tự doanh thông qua các chỉ số này giúp so sánh hiệu quả của SSI với thị trường chung và các đối thủ, từ đó đưa ra các quyết định tối ưu hóa danh mục đầu tư một cách khoa học.

II. Những thách thức khi tối ưu hóa lợi nhuận tự doanh SSI

Hoạt động tự doanh, mặc dù mang lại tiềm năng lợi nhuận lớn, nhưng luôn song hành với những thách thức và rủi ro không nhỏ. Thách thức lớn nhất đối với việc nâng cao hiệu quả tự doanh SSI đến từ sự biến động khó lường của thị trường chứng khoán. Các yếu tố vĩ mô như chính sách tiền tệ, lạm phát, tăng trưởng kinh tế hay các sự kiện địa chính trị toàn cầu đều có thể tác động mạnh đến giá trị của danh mục tự doanh SSI. Điều này đòi hỏi bộ phận tự doanh phải có khả năng dự báo nhạy bén và phản ứng kịp thời. Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh từ các công ty chứng khoán khác ngày càng gia tăng. Các đối thủ cạnh tranh của SSI, đặc biệt là các công ty có vốn đầu tư nước ngoài, cũng sở hữu đội ngũ phân tích mạnh và chiến lược đầu tư bài bản, tạo ra một cuộc đua khốc liệt trong việc tìm kiếm các cơ hội đầu tư hấp dẫn. Một thách thức nội tại khác là việc cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận và quản lý rủi ro tự doanh. Việc theo đuổi lợi nhuận cao có thể dẫn đến các quyết định đầu tư mạo hiểm, trong khi một chính sách quản trị rủi ro quá thận trọng lại có thể bỏ lỡ các cơ hội tăng trưởng đột phá. Vì vậy, việc xây dựng một khung quản trị rủi ro hiệu quả nhưng vẫn linh hoạt là bài toán khó, đòi hỏi sự kết hợp giữa hệ thống quy trình chặt chẽ và kinh nghiệm thực chiến của đội ngũ nhân sự.

2.1. Phân tích rủi ro hệ thống và áp lực từ đối thủ cạnh tranh

Rủi ro hệ thống là loại rủi ro không thể loại bỏ hoàn toàn thông qua đa dạng hóa danh mục, ảnh hưởng đến toàn bộ thị trường. Đối với SSI, rủi ro này thể hiện qua sự sụt giảm của chỉ số VN-Index do các cú sốc kinh tế vĩ mô. Việc định giá cổ phiếu SSI cũng chịu ảnh hưởng bởi tâm lý chung của nhà đầu tư trước các biến động này. Thêm vào đó, áp lực từ các đối thủ cạnh tranh của SSI như VNDirect, HSC, hay TCBS là rất lớn. Các công ty này không ngừng cải tiến chiến lược đầu tư, ứng dụng công nghệ trong phân tích và giao dịch, đồng thời cạnh tranh gay gắt về nguồn nhân lực chất lượng cao. Sự cạnh tranh này không chỉ diễn ra ở mảng tự doanh mà còn ở thị phần môi giới SSI, tạo ra một áp lực tổng thể lên hoạt động kinh doanh của công ty.

2.2. Hạn chế trong việc dự báo và quản lý danh mục đầu tư

Mặc dù sở hữu đội ngũ phân tích hàng đầu, công tác dự báo thị trường vẫn luôn tồn tại những hạn chế cố hữu do tính phức tạp và bất định của các yếu tố tác động. Việc dự báo sai xu hướng có thể dẫn đến các quyết định mua/bán không chính xác, gây ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận tự doanh SSI. Một hạn chế khác nằm ở việc tối ưu hóa danh mục đầu tư. Quá trình này đòi hỏi phải liên tục rà soát, đánh giá và tái cơ cấu danh mục để phù hợp với điều kiện thị trường thay đổi. Tuy nhiên, việc thực hiện có thể gặp khó khăn do các yếu tố như thanh khoản của một số mã cổ phiếu thấp, hoặc các ràng buộc về tỷ lệ sở hữu. Việc chậm trễ trong tái cơ cấu có thể khiến danh mục nắm giữ các tài sản kém hiệu quả, làm giảm hiệu quả sử dụng vốn chung của hoạt động tự doanh.

III. Bí quyết tối ưu hóa danh mục đầu tư tự doanh của SSI

Để nâng cao hiệu quả tự doanh SSI, chìa khóa nằm ở việc liên tục tối ưu hóa danh mục đầu tư. Đây là một quy trình khoa học, kết hợp giữa phân tích định lượng và đánh giá định tính, nhằm mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận trên một mức độ rủi ro chấp nhận được. Một chiến lược tối ưu hóa hiệu quả bắt đầu từ việc phân bổ tài sản một cách hợp lý. SSI cần xác định tỷ trọng phân bổ giữa các lớp tài sản khác nhau như cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp SSI, và các công cụ thị trường tiền tệ. Tỷ trọng này cần được điều chỉnh linh hoạt dựa trên các dự báo về chu kỳ kinh tế và diễn biến thị trường. Trong lớp tài sản cổ phiếu, việc đa dạng hóa là tối quan trọng. Danh mục tự doanh SSI không nên tập trung quá mức vào một vài ngành hoặc một vài mã cổ phiếu trong danh mục SSI. Thay vào đó, cần phân bổ vốn vào các ngành có tiềm năng tăng trưởng khác nhau để giảm thiểu rủi ro đặc thù. Việc lựa chọn cổ phiếu phải dựa trên một quy trình phân tích cơ bản nghiêm ngặt, đánh giá sức khỏe tài chính, lợi thế cạnh tranh và tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp, thay vì chạy theo các xu hướng ngắn hạn. Luận văn của Đỗ Quang Hưởng (2018) chỉ ra rằng danh mục của SSI trong giai đoạn 2015-2017 đã bao gồm cả các tài sản tài chính ghi nhận qua lãi/lỗ (FVTPL) và tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS), cho thấy một chiến lược đa dạng hóa cả về mục đích nắm giữ.

3.1. Phân tích chiến lược đầu tư của SSI qua báo cáo tài chính

Việc phân tích hoạt động tự doanh thông qua báo cáo tài chính SSI cung cấp những thông tin giá trị về chiến lược đầu tư. Thuyết minh báo cáo tài chính hàng quý và hàng năm thường công bố chi tiết danh mục tự doanh SSI, bao gồm các khoản đầu tư FVTPL, AFS và HTM (nắm giữ đến ngày đáo hạn). Bằng cách phân tích cơ cấu và sự thay đổi của các khoản mục này qua từng kỳ, có thể nhận diện được chiến lược đầu tư của SSI đang thiên về hướng đầu tư ngắn hạn, lướt sóng (thể hiện qua danh mục FVTPL lớn) hay đầu tư dài hạn, chiến lược (thể hiện qua các khoản đầu tư vào công ty liên kết và AFS). Ví dụ, việc gia tăng tỷ trọng trái phiếu doanh nghiệp SSI trong danh mục HTM có thể cho thấy xu hướng tìm kiếm nguồn thu nhập ổn định và ít rủi ro hơn trong bối cảnh thị trường cổ phiếu biến động.

3.2. Đa dạng hóa cổ phiếu và trái phiếu để giảm thiểu rủi ro

Nguyên tắc cốt lõi của tối ưu hóa danh mục đầu tư là đa dạng hóa. Đối với cổ phiếu trong danh mục SSI, đa dạng hóa không chỉ là nắm giữ nhiều mã khác nhau mà còn là phân bổ vào các ngành nghề có chu kỳ kinh doanh khác nhau. Ví dụ, kết hợp giữa các cổ phiếu ngành tài chính nhạy cảm với lãi suất và các cổ phiếu ngành hàng tiêu dùng thiết yếu có tính phòng thủ cao sẽ giúp danh mục ổn định hơn trước các biến động vĩ mô. Tương tự, với danh mục trái phiếu, việc đa dạng hóa tổ chức phát hành và kỳ hạn giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng và rủi ro lãi suất. Một danh mục cân bằng giữa cổ phiếu và trái phiếu giúp SSI vừa có thể nắm bắt cơ hội tăng trưởng từ thị trường vốn, vừa đảm bảo một dòng tiền ổn định từ thu nhập lãi, góp phần cải thiện biên lợi nhuận gộp mảng tự doanh một cách bền vững.

IV. Giải pháp quản lý rủi ro tự doanh hiệu quả tại SSI

Một chiến lược đầu tư dù tốt đến đâu cũng sẽ thất bại nếu thiếu đi một hệ thống quản lý rủi ro tự doanh hiệu quả. Để nâng cao hiệu quả tự doanh SSI, việc xây dựng và tuân thủ một khung quản trị rủi ro chặt chẽ là yêu cầu bắt buộc. Giải pháp đầu tiên là thiết lập một hệ thống hạn mức rủi ro (risk limits) rõ ràng và đa tầng. Hệ thống này bao gồm hạn mức tổng thể cho toàn bộ danh mục, hạn mức cho từng loại tài sản (cổ phiếu, trái phiếu), hạn mức cho từng ngành và thậm chí cho từng mã chứng khoán riêng lẻ. Các hạn mức này phải được rà soát và điều chỉnh định kỳ để phù hợp với khẩu vị rủi ro của công ty và điều kiện thị trường. Giải pháp thứ hai là tăng cường năng lực của bộ phận kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro độc lập. Bộ phận này có vai trò giám sát việc tuân thủ các quy trình đầu tư, theo dõi các chỉ số rủi ro chính (Key Risk Indicators - KRIs) và báo cáo trực tiếp cho cấp lãnh đạo cao nhất. Sự độc lập của bộ phận này đảm bảo tính khách quan trong việc cảnh báo và ngăn chặn các hành vi đầu tư vượt quá rủi ro cho phép. Cuối cùng, việc ứng dụng công nghệ và các mô hình định lượng hiện đại vào quản trị rủi ro là xu thế tất yếu. Các công cụ như Value at Risk (VaR), phân tích kịch bản (scenario analysis) và kiểm tra sức chịu đựng (stress testing) giúp lượng hóa các rủi ro tiềm ẩn, cung cấp cho ban lãnh đạo cái nhìn toàn cảnh để đưa ra quyết định.

4.1. Xây dựng quy trình ra quyết định và kiểm soát nội bộ

Một quy trình ra quyết định đầu tư được chuẩn hóa giúp giảm thiểu các quyết định mang tính cảm tính và đảm bảo mọi khoản đầu tư đều được xem xét kỹ lưỡng. Theo tài liệu nghiên cứu, SSI đã có quy định về thẩm quyền quyết định trong hoạt động tự doanh. Quy trình này cần bao gồm các bước: đề xuất đầu tư, phân tích và thẩm định, phê duyệt bởi hội đồng đầu tư, và theo dõi, đánh giá sau giải ngân. Hệ thống kiểm soát nội bộ phải đảm bảo nguyên tắc "bốn mắt" (four-eyes principle), tức là mọi giao dịch đều cần có sự phê duyệt của ít nhất hai người có thẩm quyền. Việc tách biệt rõ ràng giữa bộ phận thực hiện giao dịch (front office), bộ phận quản trị rủi ro (middle office) và bộ phận kế toán, thanh toán (back office) là nền tảng để ngăn ngừa xung đột lợi ích và gian lận, góp phần quan trọng vào việc quản lý rủi ro tự doanh.

4.2. Ứng dụng công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro danh mục

Với sự ra đời của thị trường chứng khoán phái sinh tại Việt Nam, SSI có thêm một công cụ mạnh mẽ để phòng ngừa rủi ro. Các hợp đồng tương lai chỉ số VN30 có thể được sử dụng để phòng vệ cho danh mục cổ phiếu cơ sở trước những đợt sụt giảm của thị trường chung. Ví dụ, khi dự báo thị trường có khả năng điều chỉnh, bộ phận tự doanh có thể thực hiện bán (short) hợp đồng tương lai. Lợi nhuận từ vị thế bán này sẽ bù đắp một phần thiệt hại từ việc giảm giá của danh mục cổ phiếu đang nắm giữ. Việc sử dụng các công cụ phái sinh đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về sản phẩm và kỹ năng tính toán phức tạp. Tuy nhiên, nếu được áp dụng đúng cách, nó sẽ giúp ổn định lợi nhuận tự doanh SSI và giảm thiểu tác động tiêu cực từ biến động thị trường, qua đó nâng cao hiệu quả tự doanh SSI một cách rõ rệt.

V. Phân tích kết quả kinh doanh SSI từ hoạt động tự doanh

Việc phân tích hoạt động tự doanh qua các con số thực tế là cách tốt nhất để đánh giá hiệu quả của các chiến lược đã triển khai. Nhìn vào kết quả kinh doanh SSI trong giai đoạn 2015-2017 được phân tích trong luận văn của Đỗ Quang Hưởng, có thể thấy hoạt động tự doanh đã có những đóng góp quan trọng nhưng cũng biến động mạnh theo diễn biến chung của thị trường. Lợi nhuận tự doanh SSI phụ thuộc lớn vào sự tăng trưởng của chỉ số VN-Index và giá trị giao dịch toàn thị trường. Trong những năm thị trường thuận lợi, biên lợi nhuận gộp mảng tự doanh có thể đạt mức rất cao, trở thành động lực chính cho lợi nhuận toàn công ty. Ngược lại, khi thị trường đi xuống, hoạt động này có thể ghi nhận lỗ, gây áp lực lên kết quả kinh doanh chung. Việc so sánh hiệu quả sử dụng vốn của SSI với các đối thủ cạnh tranh của SSI cho thấy công ty luôn nằm trong nhóm dẫn đầu, phản ánh quy mô vốn lớn và năng lực đầu tư tốt. Tuy nhiên, để duy trì vị thế này, SSI cần liên tục cải thiện khả năng quản lý rủi ro tự doanh để giảm thiểu mức độ sụt giảm trong các giai đoạn thị trường khó khăn. Việc định giá cổ phiếu SSI trên thị trường cũng phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư vào hiệu quả của mảng tự doanh, do đó, việc duy trì một kết quả ổn định và bền vững là mục tiêu chiến lược.

5.1. Đánh giá biên lợi nhuận gộp mảng tự doanh qua các năm

Phân tích biên lợi nhuận gộp mảng tự doanh qua các năm cho thấy sự biến động rõ rệt. Dữ liệu từ báo cáo tài chính SSI cho thấy chỉ số này thường tăng mạnh trong các năm thị trường uptrend và giảm đáng kể khi thị trường sideway hoặc downtrend. Sự biến động này là đặc tính cố hữu của nghiệp vụ tự doanh. Tuy nhiên, một hệ thống quản trị rủi ro tốt có thể giúp biên lợi nhuận không bị âm sâu trong những giai đoạn khó khăn. Bằng cách so sánh biên lợi nhuận của SSI với trung bình ngành, có thể đánh giá được liệu chiến lược đầu tư của SSI có đang tạo ra hiệu quả vượt trội hay không. Một biên lợi nhuận ổn định và cao hơn so với đối thủ cho thấy khả năng lựa chọn tài sản và quản lý chi phí tốt, là một yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả tự doanh SSI.

5.2. So sánh hiệu quả hoạt động tự doanh SSI và các đối thủ

Đặt kết quả kinh doanh SSI bên cạnh các đối thủ cạnh tranh của SSI như VNDirect hay HSC sẽ mang lại một góc nhìn tương quan. Việc so sánh không chỉ dừng lại ở quy mô lợi nhuận tuyệt đối mà cần xem xét các chỉ số hiệu quả như Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) và Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của riêng mảng tự doanh. Ngoài ra, việc phân tích cơ cấu danh mục tự doanh của các công ty cũng rất hữu ích. Việc một đối thủ đạt được lợi nhuận cao hơn có thể đến từ việc họ chấp nhận rủi ro lớn hơn, hoặc họ có chiến lược phân bổ vào các ngành đang có sóng tốt hơn. Phân tích đối thủ giúp SSI học hỏi các chiến lược hiệu quả, nhận diện các rủi ro tiềm ẩn và định vị lại chiến lược của mình để duy trì lợi thế cạnh tranh, đặc biệt trong bối cảnh thị phần môi giới SSI cũng đang chịu nhiều thách thức.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao hiệu quả hoạt động tự doanh của công ty chứng khoán sài gòn ssi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lí luận về ho t động tự doanh của các công ty chứng khoán Chương 2 : Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu Chương 3 : Thực tr ng ho t động tự doanh của công ty cổ phần chứng khoán Sài G n (SSI) Chương 4 : Gi i pháp nâng cao hiệu qu ho t động tự doanh của công ty cổ phần chứng khoán Sài G n (SSI) 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TỰ DOANH CỦA CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về hiệu quả hoạt động tự doanh trong các công ty chứng khoán 1. Tổng quan nghiên cứu nước ngoài Thị trường chứng khoán là được ví như “phong biểu của nền kinh tế”, nói cách khác thị trường chứng khoán đóng vai tr quan trong trong nền kinh tế.

Do vậy, các nhà kinh tế và các nhà giao dịch nghiên cứu rất nhiều về ho t động đầu tư chứng khoán. Tự doanh trên thế giới thường chia tự doanh làm hai khuynh hướng là đầu tư giá trị và đầu cơ mà đ i diện của hai trường phái này là Buffer và Soros. Đây là hai nhà đầu tư chứng khoán điển hình và lừng danh. Có rất nhiều sách viết về các chiến lược đầu tư trong chứng khoán từ nh ng năm 30 của thế kỷ trước như “Trên đỉnh phố Wall” của Peter Lynch và cộng sự (2014), hay cuốn “Giàu từ chứng khoán” của tác gi John Boik (Tái b n 2015).

Nh ng quy tắc vượt thời gian đã đ t được các giao dịch đem l i nhiều lợi nhuận nhưng ít rủi ro từ 5 huyền tho i về đầu tư chứng khoán: (i) Jesse Livermore – Nh ng thất b i của thị trường ban đầu đã d y ông quy tắc số 1 để có được lợi nhuận, đó là hãy cắt gi m thua lỗ và tiến lên; (ii) Bernard Baruch – Nh ng kỹ năng Baruch đã học được từ công việc lương 50USD/tuần trên thị trường chứng khoán và chúng đã giúp ông như thế nào để kiếm được gia s n lên tới hàng triệu đô-la; (iii) Nicolas darvas – ông cho biết đã làm gì để trụ v ng trong hàng ngũ nh ng chuyên gia hàng đầu, thành công nhất trên thị trường chứng khoán; (iv) Gerald Loeb – Loeb đã nhìn ra nh ng lỗi lầm mà rấ nhiều nhà kinh doanh chứng khoán đã mắc ph i và nhờ vậy, ông tránh được cuộc khủng ho ng năm 1929 và (v) William O’neil – Ông đã kế thừa và phát triển nh ng quy luật tồn t i cùng với thời gian của nh ng nhà kinh doanh đi trước để trở thành một huyền tho i kinh doanh chứng khoán thời đ i. Cuốn “Tr bịp của phố Wall” là hồi ký của Michael Lewis (2015) về bốn năm làm việc t i Hãng đầu tư Salomon Brothers, từ một thợ học việc non nớt đến một nhà buôn trái phiếu thành đ t, làm ra hàng triệu đô-la cho hãng và kiếm tiền từ 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cuộc đổ xô “tìm vàng” thời hiện đ i. Cuốn sách ghi l i giai đo n đỉnh điểm của nh ng năm điên cuồng và đầy biến động đó – một cái nhìn hậu trường trong một thời kỳ khác thường và hỗn lo n của nền kinh tế Mỹ. Bằng hiểu biết sâu rộng và nh ng lý gi i hài hước của người trong cuộc, Lewis miêu t kho ng thời gian từ 1984 đến cuộc khủng ho ng 1987 như một thời kỳ mà l ng tham quá quắt và phương cách làm giàu vô nhân đ o chưa từng thấy thống trị thị trường.

“Hồi Ức của Một Thiên Tài Chứng khoán” của Edwin Lefevre đặc biệt như cuốn sách “Nhà Đầu Tư Thông Minh” của Benjamin Graham là thầy của Buffer. Trong giao dịch cũng chia ra làm hai trường phái là là trường phái giao dịch theo thông tin cơ b n, phân tích cơ b n về tình hình doanh nghiệp như vi và vĩ mô, c n trường phái c n l i là chuyên phân tích kỹ thuật có các mô hình kỹ thuật của các nhà đầu tư nổi tiếng như John Murphy và phân tích mô hình của Nhật B n. Trong giai đo n hiện nay nhờ vào tiến bộ của ngành công nghệ thông tin và trí tuệ nhân t o, các nhà giao dịch đã xây dựng các phần mền robot và các thuật toán trong ứng dụng chứng khoán. Tổng quan nghiên cứu trong nước Thị trường chứng khoán Việt Nam đã tr i qua gần 20 năm ra đời và phát triển, ho t động của thị trường ngày càng đa d ng và phong phú đã dẫn đến một lĩnh vực kinh doanh mới là kinh doanh chứng khoán.

Do vậy việc nâng cao trình độ nghiệp vụ kinh doanh chứng khoán là cần thiết đối với mọi người nói chung và công ty chứng khoán nói riêng. Từ khi thị trường chứng khoán đi vào ho t động, nghiệp vụ tự doanh cũng ra đời và phát triển. Nhưng giai đo n đầu ở Việt Nam ho t động tự doanh mang tính tự phát và theo c m tính. Nhưng chính vì c m tính đó dẫn đến thua lỗ ngây ra mất vốn.

Do vậy, đ i h i ho t động tự doanh chứng khoán ph i có tính khoa học và ph i có hệ thống giao dịch, người giao dịch ph i nghiên cứu như nghiên cứu cơ b n về kinh tế, kinh tế vĩ mô và vi mô phân tích ngành nghề, phân tích môi trường kinh doanh, văn hóa, phân tích doanh nghiệp, phân tích tâm lý học hành vi. Ngoài ra c n ph i phân tích kỹ thuật như các mô hình toán học, kinh tế lượng, đặc biệt là các mô hình nến của nhật B n và các indicator do các phần mền chuyên dụng của nước ngoài cung cấp. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trước năm 2007 thị trường chứng khoán Việt Nam có hiện tượng nhà nhà người người tham gia vào thị trường ai mua cũng cơ lợi nhuận, không cần học và nghiên cứu gì. Nhưng từ sau dổ vỡ 2010 nhiều tài kho n mất hết mọi người mới nghiêm túc đầu tư vào nghiên cứu và các trung tâm đào t o gaio dịch chứng khoán ra đời của các nhà tự doanh có kinh nghiệm trên thị trường họ có kỹ năng cơ b n về phân tích tài chính và phân tích kỹ thuật đã nâng cao trình độ của các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức.

Ngoài ra các công ty chứng khoán cũng tổ chức các khóa đào t o trong và ngoài nước cho nhân viên của công ty. Sang năm 2017 Việt Nam bắt đầu triển khai nghiệp vụ chứng khoán phái Sinh. Qua một số phân tích trên nhận thấy rằng nghiên cứu chứng khoán ở Việt Nam rất phát triển và dần đi vào chiều sâu có hệ thống và tổng kết các kinh nghiệm thực tiễn cao. Hiện nay trong các trường đ i học lớn của Việt Nam đều có Khoa chứng khoán chuyên d y về chứng khoán.

Một số giáo trình như giáo trình của PGS.TS Nguyễn Văn Nam và cộng sự (2014), PGS. Nguyễn Thị Mùi và cộng sự (2010), PGS. Thái Bá Cần và cộng sự (2014) và rất nhiều Trường đ i học khác… đã cung cấp nh ng kiến thức cơ b n, chi tiết nhất về ho t động tự doanh. Rất nhiều tác gi đã thể hiện sự quan tâm tới nghiệp vụ tự doanh thông qua các nghiên cứu phân tích thực tr ng, đánh giá ho t động tự doanh đồng thời đưa ra gi i pháp nhằm phát triển ho t động tự doanh t i các công ty chứng khoán như Maritime bank (Cao Xuân Tuyến, 2015), VnDirect (Lê Thành Trung, 2015 ) hay công ty chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam (Dương Văn Cường, 2015) …Cụ thể, luận văn mang tên “ Gi i pháp nâng cao hiệu qu ho t động tự doanh t i công ty chứng khoán Maritime bank” của Cao Xuân Tuyến - Học Viện Tài Chính, nghiên cứu về ho t động tự doanh chứng khoán, phân tích thực tr ng, đánh giá ho t động tự doanh đồng thời đưa ra gi i pháp nhằm phát triển ho t động tự doanh t i Công ty chứng khoán Ngân hàng Hàng H i.

Luận văn mang tên “ Thực tr ng ho t động đầu tư chứng khoán thông qua nghiệp vụ tự doanh t i công ty cổ phần chứng khoán VnDirect” của Lê Thành Trung nghiên cứu về thực tr ng ho t động vụ tự doanh chứng khoán trên cơ sở đó đưa ra các gi i pháp góp phần nâng 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cao hiệu qu của việc đầu tư chứng khoán thông qua nghiệp vụ tự doanh t i Công ty cổ phần chứng khoán VnDirect. Luận văn “Ho t động tự doanh chứng khoán t i công ty chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam” của Dương Văn Cường nghiên cứu về ho t động tự doanh chứng khoán t i Công ty chứng khoán ngân hàng Công thương Việt Nam, và đưa ra các gi i pháp tăng cường qu n lý ho t động kinh doanh giúp công ty gia tăng giá trị, vị trí trên thị trường. Liên quan tới qu n lý ho t động tự doanh chứng khoán, Ph m Tiến Thành và cộng sự () đã đã khái quát l i nh ng nguyên tắc qu n lý, đi sâu vào ho t động qu n lý và một số nét thực tr ng qu n lý ho t động tự doanh, trên cơ sở đó đề cập các khuyến nghị cần thực hiện để tăng cường hiệu qu qu n lý ho t động tự doanh t i công ty chứng khoán. Nguyễn Anh Linh (2012) đã làm rõ một số vấn đề cơ b n lý luận trong qu n lý ho t động kinh doanh nói chung và đề xuất định hướng hoàn thiện công tác qu n lý ho t động kinh doanh.

Trần Thị Xuân Anh (2014) đánh giá mức độ thực hiện qu n lý ho t động kinh doanh của các Công ty chứng khoán ở Việt Nam nói chung để từ đó đề xuất các gi i pháp nhằm tăng cường qu n lý trong ho t động kinh doanh, tăng cường qu n lý ho t động kinh doanh giúp công ty gia tăng giá trị, vị trí trên thị trường. Ph m Thị Thùy Dương (2016) làm rõ ho t động qu n lý ho t động tự doanh của công ty chứng khoán MB. Như vậy, có thể thấy tại Việt Nam đã có một vài công trình nghiên cứu về hoạt động tự doanh chứng khoán dưới các góc độ khác nhau và gắn liền với một công ty chứng khoán cụ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ