Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, thanh toán quốc tế (TTQT) đóng vai trò thiết yếu trong việc kết nối các luồng thương mại và đầu tư xuyên biên giới. Tại Việt Nam, kim ngạch xuất nhập khẩu liên tục tăng qua các năm, kéo theo nhu cầu sử dụng dịch vụ TTQT tại các ngân hàng thương mại (NHTM) ngày càng lớn. Tuy nhiên, đại dịch Covid-19 từ năm 2020 đã gây tác động kép lên cả hoạt động xuất nhập khẩu (XNK) lẫn hệ thống ngân hàng, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tìm giải pháp nâng cao hiệu quả TTQT trong giai đoạn hậu dịch bệnh.
Tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu chủ yếu ở hai điểm: phần lớn các công trình trong nước chỉ nghiên cứu TTQT tại một ngân hàng cụ thể, chưa có nghiên cứu tổng quan toàn ngành; đồng thời, các giải pháp ứng dụng công nghệ mới được đề xuất từ nghiên cứu quốc tế phần lớn chưa phù hợp với điều kiện thực tiễn của ngân hàng Việt Nam ở thời điểm hiện tại.
Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động TTQT tại các ngân hàng thương mại Việt Nam (NHTMVN) trên cơ sở:
- Hệ thống hóa lý luận cơ bản về TTQT và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả.
- Phân tích thực trạng hiệu quả hoạt động TTQT tại các NHTMVN giai đoạn 2019–2021.
- Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả TTQT định hướng đến năm 2025.
Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động TTQT tại các NHTMVN, cụ thể là sáu ngân hàng thuộc top 12 ngân hàng uy tín nhất Việt Nam năm 2021 theo khảo sát của Vietnam Report, đại diện cho hai nhóm có thị phần TTQT cao và trung bình: Vietcombank, Vietinbank, BIDV (nhóm 1) và Agribank, ACB, Sacombank (nhóm 2).
Phạm vi không gian: Sáu NHTMVN nêu trên. Phạm vi thời gian: Phân tích thực trạng giai đoạn 2019–2021; đề xuất giải pháp đến năm 2025 và các năm tiếp theo.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và văn bản pháp lý
Khóa luận sử dụng khái niệm TTQT theo Nguyễn Văn Tiến (giáo trình Thanh toán quốc tế và Tài trợ ngoại thương, 2016) và định nghĩa của Geva trong Sổ tay về các thị trường tài chính toàn cầu. Hệ thống văn bản pháp lý được hệ thống hóa theo thứ tự hiệu lực giảm dần, gồm:
- Công ước quốc tế: Công ước Viên 1980 về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG); Công ước Geneve 1930 về Luật thống nhất hối phiếu (ULB 1930); Công ước Liên hợp quốc 1980 về hối phiếu và kỳ phiếu; Công ước Geneve 1931 về Séc quốc tế.
- Luật quốc gia Việt Nam: Bộ luật Dân sự (hiệu lực 1/1/2006); Luật Thương mại (hiệu lực 1/1/2006); Luật các công cụ chuyển nhượng (hiệu lực 1/7/2006); Pháp lệnh ngoại hối (hiệu lực 1/6/2006).
- Thông lệ và tập quán quốc tế: UCP 600, ISBP 681, URR 725, URC 522, INCOTERMS 2020.
Các phương thức TTQT được phân tích gồm: chuyển tiền (Remittance), nhờ thu (Collection), ghi sổ (Open Account) và tín dụng chứng từ (L/C). Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả TTQT được phân thành hai nhóm: định tính (công nghệ thanh toán, chất lượng cán bộ, đa dạng hóa dịch vụ, uy tín ngân hàng) và định lượng (doanh số TTQT, doanh thu, lợi nhuận, số ngân hàng đại lý, tỷ trọng doanh thu TTQT trong tổng doanh thu dịch vụ, phí dịch vụ, số vụ khiếu nại).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp phân tích–tổng hợp: Tổng hợp dữ liệu thứ cấp, đưa ra nhận định về thực trạng TTQT.
- Phương pháp so sánh: So sánh các chỉ tiêu hiệu quả giữa hai nhóm ngân hàng và qua các năm.
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và báo cáo thường niên của sáu NHTMVN giai đoạn 2019–2021; số liệu từ Tổng cục Thống kê; biểu phí dịch vụ công bố của các ngân hàng.
- Nguồn dữ liệu sơ cấp: Phỏng vấn cán bộ TTQT tại các ngân hàng để đánh giá tình hình thực tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề cơ bản về hoạt động thanh toán quốc tế của ngân hàng thương mại
Chương 1 xây dựng nền tảng lý luận toàn diện cho đề tài. Trước hết, tác giả làm rõ khái niệm và đặc điểm của TTQT, bao gồm bốn đặc điểm cốt lõi: phạm vi toàn cầu; bản chất là dịch vụ sinh lời của NHTM; yêu cầu về trình độ công nghệ; và chịu sự điều chỉnh đồng thời bởi luật pháp quốc gia lẫn thông lệ quốc tế.
Phần tiếp theo hệ thống hóa toàn bộ khung pháp lý điều chỉnh TTQT (đã trình bày ở mục Cơ sở lý thuyết) và mô tả chi tiết quy trình vận hành của bốn phương thức thanh toán chủ yếu. Đối với mỗi phương thức, tác giả phân tích các bên tham gia, quy trình từng bước, ưu điểm và nhược điểm — trong đó chuyển tiền có thủ tục đơn giản nhưng rủi ro cao cho một bên; nhờ thu phân thành hai dạng D/P và D/A với mức độ ràng buộc khác nhau; L/C được đánh giá là phương thức an toàn nhất nhưng chi phí và độ phức tạp cao nhất, được điều chỉnh bởi UCP 600.
Nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả TTQT được phân thành nhóm khách quan (môi trường kinh tế, môi trường pháp lý, hoạt động XNK của doanh nghiệp, cạnh tranh từ các ngân hàng khác) và nhóm chủ quan (quy mô vốn ngoại tệ, chính sách quản lý điều hành TTQT của từng NHTM). Cuối chương, hệ thống chỉ tiêu định tính và định lượng để đánh giá hiệu quả TTQT được trình bày đầy đủ, tạo cơ sở cho phân tích ở Chương 2.
Chương 2: Thực trạng hiệu quả hoạt động thanh toán quốc tế của ngân hàng thương mại Việt Nam
Chương 2 phân tích thực trạng theo hai lớp: bức tranh chung của ngành ngân hàng và đánh giá chỉ tiêu cụ thể tại sáu ngân hàng khảo sát.
Về bối cảnh ngành, năm 2021 NHNN điều hành linh hoạt chính sách tiền tệ, mặt bằng lãi suất cho vay giảm khoảng 0,7% so với đầu năm, dư nợ tín dụng tăng 13,4%, huy động vốn tăng khoảng 9%, tổng phương tiện thanh toán tăng khoảng 8%. Tốc độ tăng trưởng GDP năm 2020 và 2021 giảm còn 2,9% và 2,58% so với mức trung bình khoảng 6,8% trước đại dịch. Trong 6 tháng đầu năm 2021, 70,2 nghìn doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh, ngừng hoạt động hoặc hoàn tất thủ tục giải thể.
Các chỉ tiêu định lượng được trình bày qua hệ thống bảng so sánh:
Doanh số TTQT: Năm 2021, tổng doanh số ba ngân hàng nhóm 1 đạt 230,53 tỷ USD, chiếm gần 33% tổng doanh số TTQT toàn ngành; trong đó Vietcombank dẫn đầu với 102,67 tỷ USD, tương đương 15,36% thị phần cả nước. Nhóm 2 đạt 45,8 tỷ USD, chiếm khoảng 7% toàn ngành.
Tỷ trọng doanh thu TTQT/tổng doanh thu dịch vụ: Nhóm 1 (Vietcombank, Vietinbank, BIDV) duy trì tỷ trọng từ 19%–28%; Vietinbank đạt tổng thu dịch vụ năm 2021 tăng 53,2% so với năm trước, tỷ trọng TTQT ở mức 26%–28%. Nhóm 2 có tỷ trọng dưới 10%; ACB có thu dịch vụ bảo hiểm chiếm 50% tổng thu dịch vụ, trong khi TTQT chỉ chiếm 9%.
Phí dịch vụ TTQT: Phí chuyển tiền đi nước ngoài của NHTMVN từ 5–10 USD/giao dịch, thấp hơn đáng kể so với Shinhan Bank và HSBC (20 USD tối thiểu). Phí UPAS L/C của ACB (3%) và Sacombank (2,5%) cao hơn mức phổ biến của nhóm ngân hàng lớn (1,2%–1,44%).
Tỷ trọng sử dụng các phương thức TTQT: Chuyển tiền và L/C chiếm trên 90% số giao dịch. Tỷ trọng thanh toán L/C ở mức khoảng 40%–50% số món; chuyển tiền từ 45%–67% (Agribank có tỷ trọng chuyển tiền cao nhất, 67%). Nhờ thu có tỷ trọng nhỏ nhất và có xu hướng giảm.
Ngân hàng đại lý: Giai đoạn 2019–2020 không ghi nhận tăng trưởng, số lượng ngân hàng đại lý (NHĐL) có xu hướng giảm dần.
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động thanh toán quốc tế của các ngân hàng thương mại Việt Nam
Chương 3 xác định định hướng phát triển TTQT giai đoạn 2022–2025 và đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ. Định hướng chung của ngành ngân hàng trong giai đoạn này hướng tới chuyển đổi số, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế và đa dạng hóa nguồn thu ngoài lãi.
Hệ thống giải pháp được xây dựng theo hai nhóm: giải pháp trực tiếp với NHTM và kiến nghị với các cơ quan quản lý nhà nước.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
| Chỉ tiêu |
Nhóm 1 (Vietcombank, Vietinbank, BIDV) |
Nhóm 2 (Agribank, ACB, Sacombank) |
| Doanh số TTQT 2021 |
230,53 tỷ USD (~33% toàn ngành) |
45,8 tỷ USD (~7% toàn ngành) |
| Tỷ trọng TTQT/thu dịch vụ |
19%–28% |
Dưới 10% |
| Doanh số Vietcombank 2021 |
102,67 tỷ USD (15,36% thị phần) |
— |
| Phí chuyển tiền đi quốc tế |
5 USD (Vietcombank, Vietinbank) |
7–10 USD |
Giải pháp tác giả đề xuất
Tác giả đề xuất năm nhóm giải pháp cho NHTM:
- Áp dụng công nghệ cao trong quy trình thanh toán — đẩy mạnh số hóa, ứng dụng fintech để rút ngắn thời gian xử lý, giảm sai sót.
- Đẩy mạnh hoạt động tài trợ xuất nhập khẩu (TTTM) — mở rộng danh mục sản phẩm tài trợ thương mại gắn với TTQT.
- Đa dạng hóa dịch vụ TTQT và các dịch vụ kinh doanh đối ngoại hỗ trợ — phát triển thêm dịch vụ kinh doanh ngoại hối (KDNH) gắn với TTQT.
- Nâng cao năng lực cán bộ TTQT — đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ, ngoại ngữ, thông lệ quốc tế.
- Các giải pháp bổ sung — điều chỉnh biểu phí cạnh tranh, mở rộng mạng lưới NHĐL.
Về kiến nghị chính sách, tác giả đề xuất bốn nhóm: kiến nghị với Nhà nước và Bộ Công–Thương; kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước; kiến nghị với các NHTM; và kiến nghị với doanh nghiệp XNK — đặc biệt nhấn mạnh việc nâng cao hiểu biết của doanh nghiệp về các phương thức TTQT để giảm rủi ro thanh toán.
Đóng góp so với nghiên cứu trước
Theo tác giả tự nhận định, đóng góp chính của khóa luận là lần đầu tiên đánh giá tổng quan hiệu quả TTQT trên mẫu sáu NHTMVN đại diện cho hai nhóm thị phần khác nhau trong giai đoạn có đại dịch Covid-19, lấp đầy khoảng trống giữa các nghiên cứu chuyên biệt tại một ngân hàng và nhu cầu có góc nhìn toàn ngành. Đồng thời, khóa luận đề xuất các giải pháp có tính khả thi với điều kiện thực tiễn Việt Nam, thay vì áp dụng nguyên vẹn các mô hình công nghệ từ nghiên cứu quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả thừa nhận giới hạn về trình độ nghiên cứu và nguồn tài liệu là hai hạn chế chính được đề cập trực tiếp trong văn bản. Ngoài ra, xuất phát từ phạm vi nghiên cứu, một số hạn chế có thể nhận thấy: dữ liệu sơ cấp từ phỏng vấn cán bộ TTQT chưa được trình bày chi tiết về số lượng đối tượng và phương pháp phân tích; mẫu sáu ngân hàng, dù có tính đại diện nhất định, chưa bao quát toàn bộ hệ thống 35 NHTM đang hoạt động tại Việt Nam; và giai đoạn 2019–2021 còn ngắn để đánh giá xu hướng dài hạn.
Hướng mở cho nghiên cứu tiếp theo có thể bao gồm mở rộng mẫu khảo sát, bổ sung phương pháp định lượng như hồi quy đa biến để lượng hóa tác động của từng nhân tố đến doanh thu TTQT, và cập nhật số liệu sau giai đoạn phục hồi hậu Covid-19 từ năm 2022 trở đi.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo trực tiếp cho các đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Kinh doanh Quốc tế, Tài chính–Ngân hàng, Kinh tế Quốc tế có nhu cầu tìm hiểu tổng quan hệ thống văn bản pháp lý quốc tế và Việt Nam điều chỉnh TTQT, đặc biệt Chương 1 với phần hệ thống hóa UCP 600, URC 522, ISBP 681, URR 725, INCOTERMS 2020.
- Sinh viên thực hiện đề tài về TTQT tại nhiều ngân hàng — Chương 2 cung cấp mô hình phân tích song song hai nhóm ngân hàng theo thị phần, có thể làm khung tham chiếu cho nghiên cứu so sánh.
- Người làm nghiên cứu về tác động Covid-19 lên ngành ngân hàng — Chương 2 tổng hợp số liệu thực trạng ngành ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2019–2021 gắn với bối cảnh đại dịch.
- Cán bộ ngân hàng và doanh nghiệp XNK — Chương 3 với hệ thống giải pháp và kiến nghị phân theo từng đối tượng (Nhà nước, NHNN, NHTM, doanh nghiệp XNK).
Câu hỏi thường gặp
1. Vietcombank đạt doanh số TTQT bao nhiêu năm 2021 và chiếm thị phần như thế nào?
Năm 2021, Vietcombank đạt doanh số TTQT 102,67 tỷ USD, tương đương 15,36% thị phần TTQT cả nước, đứng đầu toàn ngành. Tổng ba ngân hàng nhóm 1 (Vietcombank, Vietinbank, BIDV) đạt 230,53 tỷ USD, chiếm gần 33% tổng doanh số TTQT toàn hệ thống.
2. Tại sao tỷ trọng doanh thu TTQT của ACB lại thấp hơn nhiều so với Vietcombank, dù ACB cũng thuộc top ngân hàng uy tín?
Theo số liệu trong khóa luận, ACB có thu dịch vụ bảo hiểm chiếm tới 50% tổng thu dịch vụ năm 2021, trong khi TTQT chỉ chiếm 9%. ACB định hướng tập trung phát triển mảng bảo hiểm, thẻ, tín dụng cá nhân và TTQT cá nhân, với tập khách hàng TTQT chủ yếu là doanh nghiệp vừa và nhỏ, khác biệt rõ với tập khách hàng XNK lớn và FDI của nhóm 1.
3. Phương thức thanh toán nào được sử dụng phổ biến nhất tại các NHTMVN khảo sát và tỷ trọng cụ thể là bao nhiêu?
Chuyển tiền và L/C là hai phương thức chiếm trên 90% số giao dịch. Tỷ trọng chuyển tiền dao động từ 45%–67% số món (2021), trong đó Agribank có tỷ trọng chuyển tiền cao nhất là 67%. L/C chiếm khoảng 40%–50% số món và có xu hướng tăng. Nhờ thu có tỷ trọng nhỏ nhất và đang giảm dần.
4. Mức phí TTQT của NHTMVN so với ngân hàng nước ngoài như thế nào?
Theo Bảng 2.4, phí chuyển tiền đi nước ngoài của NHTMVN từ 5–10 USD/giao dịch, trong khi Shinhan Bank và HSBC có mức tối thiểu 20 USD. Tuy nhiên, phí UPAS L/C của ACB (3%) và Sacombank (2,5%) lại cao hơn mức của Vietcombank (1,44%), Vietinbank (1,4%), BIDV và Agribank (1,2%), và cao hơn cả HSBC (1,8%).
5. Trong giai đoạn Covid-19, các ngân hàng đã hỗ trợ doanh nghiệp XNK về phí TTQT như thế nào?
Vietinbank triển khai gói hỗ trợ giảm lên đến 50% phí sản phẩm chuyển tiền XNK, lên đến 75% phí chuyển tiền đi/đến và 100% phí TTTM trong 3 tháng cho doanh nghiệp XNK vừa và nhỏ. BIDV miễn 50% phí dịch vụ khi thực hiện chuyển tiền quốc tế và TTTM, bao gồm phí mở/sửa đổi/thanh toán thư tín dụng.
Kết luận
Khóa luận cung cấp một khung phân tích có hệ thống về hiệu quả TTQT tại sáu NHTMVN đại diện trong giai đoạn 2019–2021, bao gồm cả giai đoạn chịu ảnh hưởng của đại dịch Covid-19. Kết quả phân tích cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa hai nhóm ngân hàng về doanh số, tỷ trọng doanh thu và chiến lược phát triển TTQT, trong đó nhóm ngân hàng lớn (Vietcombank, Vietinbank, BIDV) duy trì vị thế vượt trội cả về quy mô lẫn chỉ tiêu hiệu quả. Các giải pháp được đề xuất tập trung vào ứng dụng công nghệ, đa dạng hóa dịch vụ, nâng cao năng lực nhân sự và điều chỉnh chính sách phí cạnh tranh, đồng thời gắn kết với kiến nghị chính sách đa chiều hướng đến năm 2025. Điểm đặc thù của khóa luận là cách tiếp cận so sánh toàn ngành thay vì nghiên cứu đơn lẻ một ngân hàng, phù hợp với yêu cầu đề xuất giải pháp mang tính hệ thống cho toàn bộ hệ thống NHTMVN trong giai đoạn hội nhập và chuyển đổi số.