Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quá trình vận hành và nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp trước các đối thủ trong nước và quốc tế, việc tạo dựng vị thế trên thương trường phụ thuộc vào bốn trụ cột chính: tài chính, nhân lực, quản lý và thị trường. Trong các yếu tố này, tài chính là trọng tâm quản lý cốt lõi, phản ánh trực tiếp năng lực hoạt động và quy mô phát triển qua từng giai đoạn. Hoạt động đánh giá hiệu quả tài chính cho phép doanh nghiệp xác định mức độ rủi ro, cân đối chi phí bỏ ra và lợi nhuận thu về so với các mục tiêu kinh doanh đã xác định.
Tại Công ty Cổ phần Clever Group, mặc dù ban lãnh đạo đã triển khai nhiều giải pháp nhằm nâng cao năng lực quản trị, năng suất và hiệu quả tài chính, hoạt động này vẫn bộc lộ một số tồn tại và hạn chế cần giải quyết. Khóa luận tốt nghiệp "Nâng cao hiệu quả tài chính của Công ty CP Clever Group giai đoạn 2017 - 2020" được thực hiện nhằm giải quyết các bất cập này thông qua hệ thống hóa lý luận và đánh giá thực trạng số liệu thực tế.
Mục tiêu chung của nghiên cứu là hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hiệu quả tài chính, tìm hiểu phương thức nâng cao hiệu quả tài chính doanh nghiệp, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm gia tăng năng lực vận hành cho Clever Group. Khóa luận xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Tìm hiểu thực trạng kinh doanh của Công ty Cổ phần Clever Group.
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình nâng cao năng lực tài chính của công ty trong giai đoạn nghiên cứu.
- Đánh giá hiệu quả công tác tài chính thông qua hệ thống chỉ số tài chính chuyên biệt.
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị thực tiễn làm cơ sở tham khảo cho doanh nghiệp.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hiệu quả tài chính của Công ty Cổ phần Clever Group. Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:
- Về nội dung: Nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan trực tiếp đến hiệu quả tài chính của công ty.
- Về thời gian: Tập trung thu thập, phân tích số liệu tài chính trong giai đoạn 2017 – 2020.
- Về không gian: Toàn bộ hoạt động của Công ty Cổ phần Clever Group.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các khái niệm nền tảng về tài chính doanh nghiệp và hiệu quả tài chính. Tài chính doanh nghiệp được định nghĩa là hệ thống các quan hệ kinh tế dưới hình thức giá trị phát sinh trong quá trình tạo lập, phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ nhằm phục vụ mục tiêu sản xuất kinh doanh và sinh lợi cho chủ sở hữu. Hiệu quả tài chính phản ánh trình độ khai thác, sử dụng các nguồn lực, đặc biệt là quỹ tiền tệ để tối đa hóa lợi ích kinh tế trong một thời kỳ nhất định.
Hệ thống nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính được chia thành các nhóm cụ thể:
- Môi trường vĩ mô: Bao gồm sự ổn định kinh tế, biến động giá cả, lãi suất, chính sách thuế, môi trường chính trị - pháp lý (như các quy định của Luật Quảng cáo, chính sách gia hạn và miễn giảm thuế trong giai đoạn dịch Covid-19) và môi trường công nghệ (dẫn chứng từ báo cáo We Are Social năm 2020 với 68,2 triệu người dùng Internet tại Việt Nam, chiếm 70% dân số, tạo tiền đề chuyển đổi số trong tiếp thị).
- Môi trường vi mô: Bao gồm các nhóm khách hàng chủ lực (ngành hàng tiêu dùng nhanh FMCG, dịch vụ tài chính ngân hàng BFSI, bất động sản, thương mại điện tử), các nhà cung cấp và nhà phát hành (Publisher, mạng xã hội Google, Facebook, TikTok, Instagram, YouTube), sản phẩm thay thế (quảng cáo truyền thống chiếm gần 80% thị phần như OOH, truyền hình, tổ chức sự kiện) và các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong ngành Digital Marketing (NOVAON, SEONGON, Ureka Media, Repu Digital, AdMicro, Adtima, eClick).
- Nhân tố nội bộ và đặc thù ngành: Hình thức sở hữu công ty cổ phần, chu kỳ kinh doanh dịch vụ, tốc độ luân chuyển vốn và chất lượng hệ thống thông tin quản trị.
| Doanh nghiệp |
Năm thành lập |
Chuỗi dịch vụ cung cấp chính |
| Clever Group |
2008 |
Thiết kế phần mềm di động, website và ứng dụng; Influencer Marketing; Dịch vụ Programmatic Ads, DSP và SSP; Giải pháp quản trị CRM, HRM và tư vấn chuyển đổi số; Giải pháp E-Commerce B2B tự động hóa quy trình Marketing |
| NOVAON |
2006 |
Influencer Marketing; Dịch vụ Programmatic Ads, DSP và SSP; Giải pháp quản trị CRM, HRM và tư vấn chuyển đổi số; Nền tảng Social Commerce; Social Listening |
| SEONGON |
2012 |
SEO tổng thể; Thiết kế website; Dịch vụ đào tạo (E-Learning) |
| Ureka Media |
2010 |
Dịch vụ Programmatic Ads, DSP và SSP |
| Repu Digital |
2006 |
Thiết kế website; Dịch vụ đào tạo (E-Learning) |
Khóa luận thiết lập hệ thống chỉ tiêu phân tích gồm hai nhóm chính:
- Nhóm chỉ tiêu phản ánh hiệu quả kinh doanh bộ phận:
- Số vòng quay toàn bộ vốn = Doanh thu thuần / Vốn kinh doanh
- Hiệu quả sử dụng tài sản cố định = Lợi nhuận sau thuế / Vốn cố định
- Hiệu quả sử dụng tài sản lưu động = Lợi nhuận sau thuế / Vốn lưu động (với Vốn lưu động = Tài sản ngắn hạn – Nợ phải trả ngắn hạn)
- Số vòng luân chuyển vốn lưu động = Doanh thu thuần / Vốn lưu động
- Khả năng thanh toán nhanh = Tài sản lưu động / Tổng giá trị nợ ngắn hạn
- Nhóm chỉ tiêu sinh lợi:
- Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản
- Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu = ROA × Hệ số vốn tự có
- Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) = Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần
Phương pháp nghiên cứu bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017 – 2020 từ cổng thông tin của Clever Group, kết hợp giáo trình, sách báo chuyên ngành và báo cáo ngành tiếp thị số.
- Phương pháp so sánh: Sử dụng so sánh bằng số tuyệt đối để xác định quy mô chênh lệch và so sánh bằng số tương đối để đánh giá tỷ trọng, cơ cấu và tốc độ tăng trưởng.
- Phương pháp liên hệ đối chiếu: Phân tích các mối liên hệ nội tại giữa các luồng dịch chuyển giá trị và tính cân đối tài chính trong quá trình vận hành doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận tổng quan về hiệu quả tài chính của doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản về tài chính và hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Tác giả phân tích vai trò của hiệu quả tài chính dưới góc độ duy trì sự tồn tại, làm công cụ kiểm tra bằng tiền và tạo đòn bẩy kích thích hoạt động sản xuất kinh doanh, đồng thời đóng góp nguồn thu ngân sách cho xã hội.
Nội dung chương làm rõ mục tiêu đánh giá tài chính theo từng nhóm chủ thể: nhà quản lý cần thông tin để kiểm soát chi phí và ra quyết định đầu tư; nhà đầu tư quan tâm đến cổ tức và khả năng sinh lời trên vốn cổ phần; nhà cung cấp tín dụng thẩm định khả năng thanh toán nợ ngắn và dài hạn; người lao động theo dõi để bảo đảm quyền lợi thu nhập; và cơ quan quản lý Nhà nước giám sát việc thực hiện nghĩa vụ thuế. Chương này hoàn thiện khung lý thuyết bằng việc xác lập công thức tính toán cụ thể cho nhóm chỉ tiêu hiệu quả bộ phận và nhóm chỉ tiêu sinh lợi.
Chương 2: Đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty CP Clever Group giai đoạn 2016 - 2020
Chương 2 trình bày tổng quan về lịch sử phát triển của Clever Group từ tiền thân là Công ty Cổ phần Quảng cáo Thông minh (CleverAds) thành lập năm 2008 với vốn điều lệ ban đầu 400.000 VNĐ. Công ty lần lượt tăng vốn điều lệ lên 35 tỷ đồng (2017), 50 tỷ đồng (2018), 74 tỷ đồng (2019, giao dịch UpCOM với mã ADG) và 180 tỷ đồng (2020, chuẩn bị niêm yết HOSE). Hệ sinh thái của công ty mở rộng với các đơn vị thành viên: CleverAds, Revu, Orion Media, Adop Việt Nam, CMetrics, CleverX, AdTech, WindSoft, EcomEasy.
Về cơ cấu tài chính giai đoạn 2017 – 2020, doanh thu và chi phí có sự biến động rõ rệt:
- Doanh thu: Tổng mức doanh thu năm 2020 đạt xấp xỉ 816.062 triệu đồng, tăng 1,18% so với năm 2019. Doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ chiếm tỷ trọng chủ đạo từ 49% đến 52%, trong khi doanh thu hoạt động tài chính chiếm tỷ trọng nhỏ (từ 0,6% đến 1,73%).
- Chi phí: Chi phí bán hàng chiếm tỷ trọng lớn từ 26% đến 57% (năm 2020 giảm xuống 26,35%), chi phí quản lý doanh nghiệp duy trì ở mức 28% – 29%, chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành tăng từ 4.698 nghìn đồng (2017) lên 25.085 nghìn đồng (2018) và đạt 40.157 nghìn đồng (2020).
- Lợi nhuận: Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh tăng từ 20.793 nghìn đồng (2017) lên xấp xỉ 53 nghìn đồng (2020). Lợi nhuận sau thuế năm 2020 đạt 42 nghìn đồng. Lợi nhuận khác ghi nhận lỗ 637.601 nghìn đồng năm 2019 và giảm lỗ xuống 391.173 nghìn đồng năm 2020.
| Chỉ tiêu hiệu quả tài chính |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Số vòng quay toàn bộ vốn (vòng/năm) |
2,25 |
3,06 |
1,92 |
1,01 |
| Hiệu quả sử dụng vốn cố định (lần) |
4,05 |
2,87 |
6,19 |
9,97 |
| Hiệu quả sử dụng vốn lưu động (lần) |
0,14 |
0,17 |
0,12 |
0,04 |
| Số vòng luân chuyển của vốn lưu động (vòng/năm) |
8,26 |
8,14 |
7,55 |
3,99 |
| Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản - ROA (%) |
15,01 |
18,82 |
19,58 |
10,11 |
Xét theo đơn vị thành viên trong năm 2020, nền tảng Revu đóng góp doanh thu lớn nhất đạt 15.253 nghìn đồng với lợi nhuận sau thuế đạt 3 nghìn đồng. Công ty Cổ phần Truyền thông NAH đạt doanh thu 5.789 nghìn đồng và lợi nhuận sau thuế 1 nghìn đồng. Các đơn vị khác như CleverX (doanh thu 772.929 nghìn đồng), CMetric (doanh thu 815.380 nghìn đồng), Orion Media (lỗ sau thuế -5 nghìn đồng), CleverAds, ADOP, AdTech và Công ty CP Mạng quảng cáo Thông minh ghi nhận mức tăng trưởng âm. Công ty CP OMG Radio và Chi nhánh CleverAds Myanmar không phát sinh doanh thu do tạm ngừng hoạt động hoặc đang hoàn tất thủ tục cấp phép đầu tư.
Chương 3: Giải pháp tăng cường hiệu quả tài chính của Công ty CP Clever Group
Dựa trên các hạn chế về suy giảm vòng quay vốn và hiệu quả sử dụng vốn lưu động, chương 3 đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị tài chính:
- Nâng cao khả năng huy động vốn: Đa dạng hóa các kênh huy động vốn chủ sở hữu và vốn vay với chi phí sử dụng vốn tối ưu.
- Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn: Quản trị chặt chẽ các khoản phải thu, đẩy nhanh tốc độ thu hồi nợ ngắn hạn và giảm áp lực ứ đọng vốn lưu động.
- Cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đầu tư vốn: Tăng cường khâu thẩm định dự án đầu tư công nghệ, đánh giá tính khả thi tài chính của các công ty con và chi nhánh quốc tế trước khi rót vốn.
- Nâng cao chất lượng, trình độ đội ngũ quản lý, lãnh đạo: Hoàn thiện quy trình tuyển dụng và quy trình đào tạo phát triển nguồn nhân lực để nâng cao năng suất lao động.
- Xây dựng và duy trì hệ thống thông tin kịp thời, hiệu quả: Thiết lập hệ thống kiểm soát tài chính nội bộ, cập nhật thông tin dòng tiền và chỉ số tài chính phục vụ công tác điều hành của ban lãnh đạo.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh chi tiết bức tranh tài chính của Công ty Cổ phần Clever Group trong giai đoạn 2017 – 2020 thông qua các dữ liệu thực nghiệm:
- Làm rõ xu hướng mở rộng quy mô doanh thu từ 487.062 triệu đồng (2017) lên xấp xỉ 816.062 triệu đồng (2020), cùng sự gia tăng lợi nhuận sau thuế lên 42 nghìn đồng.
- Phát hiện sự suy giảm của số vòng quay toàn bộ vốn (từ 2,25 vòng năm 2017 xuống 1,01 vòng năm 2020) và số vòng luân chuyển vốn lưu động (từ 8,26 vòng xuống 3,99 vòng), chỉ ra sự gia tăng quy mô tài sản và vốn lưu động chưa tương xứng với tốc độ quay vòng doanh thu.
- Đo lường chỉ số ROA biến động từ 15,01% (2017) tăng lên 18,82% (2018), 19,58% (2019) và sụt giảm về mức 10,11% vào năm 2020 do tốc độ mở rộng tổng tài sản nhanh hơn mức tăng của lợi nhuận sau thuế.
- Chỉ ra sự phân hóa kết quả kinh doanh trong hệ sinh thái, trong đó nền tảng Influencer Marketing (Revu) và truyền thông (NAH) đạt tăng trưởng dương, trong khi các mảng kinh doanh khác gặp khó khăn hoặc đang tái cơ cấu.
Đóng góp của nghiên cứu là cung cấp một trường hợp phân tích tài chính thực tế đối với doanh nghiệp thuộc ngành Digital Marketing/AdTech tại Việt Nam trong bối cảnh đại dịch Covid-19, đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp tài chính bám sát cấu trúc hoạt động của công ty.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi dữ liệu:
- Nghiên cứu sử dụng chủ yếu dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính công khai và báo cáo thường niên giai đoạn 2017 – 2020, chưa tiếp cận sâu các dữ liệu chi phí vận hành chi tiết nội bộ của từng phòng ban.
- Một số đơn vị thành viên (như chi nhánh Myanmar, OMG Radio) chưa có đầy đủ chuỗi số liệu tài chính liên tục do đang trong quá trình thực hiện thủ tục đầu tư hoặc tạm ngừng kinh doanh để tái cơ cấu.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được xác định là mở rộng phạm vi đánh giá tình hình tài chính của Clever Group trong giai đoạn sau năm 2020, đặc biệt là đánh giá tác động của việc niêm yết cổ phiếu trên sàn HOSE và đo lường hiệu quả mở rộng sang các thị trường khu vực Đông Nam Á (Indonesia, Philippines, Myanmar).
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế phát triển, Tài chính doanh nghiệp, Quản trị kinh doanh trong việc ứng dụng khung phân tích tài chính bộ phận và các chỉ số sinh lời vào một doanh nghiệp dịch vụ công nghệ.
- Các nhà nghiên cứu và người làm khóa luận có đề tài liên quan đến quản trị tài chính doanh nghiệp tiếp thị số, cung cấp nguồn dữ liệu so sánh chuỗi dịch vụ và cơ cấu chi phí ngành Digital Marketing giai đoạn 2017 – 2020.
- Các nhà quản trị doanh nghiệp truyền thông số trong việc tham khảo mô hình cơ cấu chi phí và giải pháp cân đối nguồn vốn lưu động khi mở rộng hệ sinh thái công ty con.
Câu hỏi thường gặp
1. Vốn điều lệ của Clever Group biến động như thế nào từ khi thành lập đến năm 2020?
Công ty thành lập năm 2008 với vốn điều lệ ban đầu 400.000 VNĐ. Đến năm 2017, vốn điều lệ tăng lên 35 tỷ đồng, năm 2018 đạt 50 tỷ đồng, năm 2019 tăng lên 74 tỷ đồng (đổi tên thành Công ty CP Clever Group và đăng ký giao dịch UpCOM với mã ADG), và năm 2020 tăng lên mức 180 tỷ đồng để chuẩn bị niêm yết HOSE.
2. Cơ cấu tổng chi phí của Clever Group tập trung vào những yếu tố nào?
Chi phí bán hàng chiếm tỷ trọng lớn nhất, dao động từ 26% đến 57% qua các năm (năm 2020 chiếm 26,35%). Chi phí quản lý doanh nghiệp chiếm 28% – 29%. Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành tăng từ 4.698 nghìn đồng năm 2017 lên 40.157 nghìn đồng năm 2020. Chi phí khác chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ từ 1% đến 3%.
3. Đơn vị thành viên nào mang lại hiệu quả kinh doanh cao nhất cho Clever Group trong năm 2020?
Trong năm 2020, nền tảng Revu (Influencer Marketing) là đơn vị chủ chốt đóng góp doanh thu cao nhất đạt 15.253 nghìn đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 3 nghìn đồng. Công ty Cổ phần Truyền thông NAH cũng ghi nhận kết quả dương với doanh thu 5.789 nghìn đồng và lợi nhuận sau thuế 1 nghìn đồng.
4. Chỉ số ROA và số vòng luân chuyển vốn lưu động của công ty thay đổi ra sao trong giai đoạn 2017 – 2020?
Chỉ số ROA đạt 15,01% năm 2017, tăng lên 18,82% năm 2018 và 19,58% năm 2019, sau đó giảm về 10,11% vào năm 2020. Số vòng luân chuyển vốn lưu động có xu hướng giảm liên tục từ 8,26 vòng/năm (2017), 8,14 vòng/năm (2018), 7,55 vòng/năm (2019) xuống còn 3,99 vòng/năm (2020).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Thị Dung đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả tài chính và phân tích thực trạng hoạt động của Công ty Cổ phần Clever Group giai đoạn 2017 – 2020. Nghiên cứu đã làm rõ sự tăng trưởng về quy mô doanh thu và lợi nhuận gộp song hành với những áp lực suy giảm vòng quay vốn và tỷ suất sinh lời ROA trong năm 2020. Các giải pháp đề xuất về nâng cao năng lực huy động vốn, tối ưu hóa vốn lưu động, thẩm định đầu tư và hoàn thiện hệ thống thông tin quản lý là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho công tác quản trị tài chính của doanh nghiệp.