Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển của khoa học kỹ thuật, các lợi thế cạnh tranh truyền thống của doanh nghiệp như vốn đầu tư, công nghệ hay giá thành sản phẩm dần đạt trạng thái bão hòa. Nguồn nhân lực cùng công tác quản trị nhân lực trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh, sự sống còn và khả năng sinh lời của mỗi tổ chức trong nền kinh tế thị trường. Xuất phát từ thời gian thực tập và tìm hiểu thực tế tại Công ty TNHH Sơn Trường – một doanh nghiệp chuyên về sản xuất cấu kiện bê tông và thi công hạ tầng tại Hải Phòng, tác giả Nguyễn Ngọc Sang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị doanh nghiệp nhằm phân tích thực trạng và tìm kiếm các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng lao động.

Mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định trong văn bản bao gồm:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về nguồn nhân lực, quản trị nguồn nhân lực và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp.
  2. Tìm hiểu, thu thập các số liệu thực tế về quy mô kinh doanh, cơ sở vật chất kỹ thuật, số lượng và cơ cấu lao động, tình hình phân công, tuyển dụng, đào tạo và chế độ đãi ngộ tại Công ty TNHH Sơn Trường.
  3. Đánh giá thực trạng quản lý và sử dụng lao động tại công ty trong giai đoạn 2016 – 2017; xác định những kết quả đạt được, các hạn chế còn tồn tại cùng nguyên nhân cốt lõi.
  4. Đề xuất một số biện pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm khắc phục các hạn chế, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực tại doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nguồn nhân lực và công tác quản lý, sử dụng nguồn nhân lực tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Sơn Trường (Địa chỉ: Khu 6, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và cơ cấu nhân sự được khảo sát, phân tích chủ yếu trong giai đoạn 2016 – 2017, kết hợp dữ liệu tổng quan về lịch sử phát triển của công ty từ năm 1991 đến năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống lý luận quản trị nhân sự ở cấp độ vi mô kết hợp hệ thống chỉ tiêu lượng hóa hiệu quả lao động. Các nội dung lý thuyết chính được sử dụng bao gồm:

  • Khái niệm và môi trường nhân sự: Phân định nguồn nhân lực ở giác độ vĩ mô (dân số trong độ tuổi có khả năng lao động) và vi mô (lực lượng lao động trong danh sách trả lương của doanh nghiệp). Tác giả phân tích các nhóm nhân tố tác động bao gồm môi trường bên ngoài (kinh tế, dân số/lực lượng lao động, luật pháp nhà nước, văn hóa xã hội, đối thủ cạnh tranh, khoa học kỹ thuật, khách hàng, chính quyền và đoàn thể) và môi trường bên trong (sứ mạng, mục tiêu, chính sách, chiến lược, bầu không khí văn hóa doanh nghiệp, cổ đông và tổ chức công đoàn).
  • Các nghiệp vụ quản trị nguồn nhân lực: Bao gồm 7 nội dung cơ bản:
    1. Hoạch định nguồn tài nguyên nhân sự (quy trình phân tích môi trường, dự báo khối lượng công việc, dự báo cung - cầu và lập chương trình thực hiện).
    2. Phân tích công việc (xây dựng bảng mô tả công việc và bảng tiêu chuẩn công việc qua 6 bước).
    3. Định mức lao động.
    4. Tuyển mộ và tuyển chọn nhân lực (phân tích ưu - nhược điểm của nguồn nội bộ và nguồn bên ngoài).
    5. Phân công lao động (theo công nghệ, chức năng, mức độ phức tạp).
    6. Đánh giá năng lực thực hiện công việc (trình tự 7 bước).
    7. Trả lương, đãi ngộ và công tác đào tạo - phát triển nguồn nhân lực (quy trình 5 bước).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng lao động:
    • Hiệu suất sử dụng lao động: $$\text{Hiệu suất sử dụng lao động} = \frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Tổng số lao động bình quân trong kỳ}}$$
    • Hiệu quả sử dụng lao động (Tỷ suất lợi nhuận bình quân): $$\text{Tỷ suất lợi nhuận bình quân} = \frac{\text{Lợi nhuận}}{\text{Tổng số lao động bình quân trong kỳ}}$$
    • Mức đảm nhiệm lao động: $$\text{Mức đảm nhiệm lao động} = \frac{\text{Tổng số lao động bình quân trong kỳ}}{\text{Doanh thu thuần}}$$

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng:

  • Phương pháp thống kê, tổng hợp và phân tích so sánh dữ liệu qua các năm.
  • Phương pháp tính số bình quân gia quyền theo khoảng biến thiên để xác định độ tuổi bình quân của lực lượng lao động: $$X = \frac{X_{\max} + X_{\min}}{2}$$
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập trực tiếp từ hệ thống sổ sách, hồ sơ lưu trữ của Phòng Tổ chức nhân sự - Tiền lương và Phòng Kế toán của Công ty TNHH Sơn Trường, kết hợp phương pháp tham khảo ý kiến của ban lãnh đạo và cán bộ có kinh nghiệm tại đơn vị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực

Chương 1 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về nguồn nhân lực và quản trị nguồn nhân lực trong doanh nghiệp. Tác giả nhấn mạnh con người là nguồn lực chiến lược tạo ra lợi nhuận và giá trị gia tăng, không thể sao chép hay thay thế hoàn toàn bằng máy móc. Nội dung chương trình bày chi tiết các yếu tố tác động từ môi trường vĩ mô và vi mô, đồng thời phân tích cơ chế vận hành của các quy trình nghiệp vụ: quy trình hoạch định nhân sự, 6 bước phân tích công việc, tiến trình tuyển mộ, quy trình đánh giá kết quả thực hiện công việc 7 bước và tiến trình đào tạo 5 bước. Cuối chương, tác giả xây dựng 3 công thức tính toán chỉ tiêu kinh tế phản ánh hiệu suất, hiệu quả sinh lời và mức đảm nhiệm của lao động, làm tiền đề lý luận để đánh giá thực trạng ở chương kế tiếp.

Chương 2: Thực trạng tình hình sử dụng nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Sơn Trường

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về quá trình hình thành, phát triển và thực trạng quản lý lao động tại Công ty TNHH Sơn Trường:

  • Khái quát đơn vị: Thành lập ngày 01/01/1991, công ty trải qua 3 giai đoạn phát triển chính (1991–2000: khởi đầu quy mô nhỏ hơn 100 người; 2001–2009: mở rộng trên 300 người, lọt top 500 doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam năm 2009, áp dụng ISO 9001:2008; 2010 đến nay: sở hữu 3 nhà máy cấu kiện bê tông đúc sẵn, 1 nhà máy bê tông thương phẩm, 1 nhà máy cơ khí, áp dụng hệ thống quản lý 5S Nhật Bản). Sản phẩm chủ lực gồm cọc bê tông ly tâm dự ứng lực (D300 đến D1000), cọc vuông dự ứng lực (200x200 đến 600x600 mm), thi công nền móng cầu cảng, ống cống và tấm sàn Hollow-core (công nghệ Extruder của Italy).
  • Cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Giám đốc, Phó Giám đốc phụ trách khối thương mại - kế toán, 5 phòng chức năng (Hành chính, Kế toán, Kỹ thuật, Xuất nhập khẩu, Kinh doanh) và các tổ đội sản xuất/thi công (Cẩu trục, Vận tải, Thi công, Tháo dỡ, Bê tông, Sửa chữa máy).
  • Kết quả sản xuất kinh doanh và thu nhập giai đoạn 2016 – 2017:
Chỉ tiêu Năm 2016 Năm 2017 Chênh lệch giá trị Tỷ lệ tăng trưởng (%)
Tổng doanh thu 34.032 46.005 +11.026 +33,71%
Tổng chi phí — 40.194 — +23,30%
Tổng lợi nhuận 2.070 / 1.817 6.811 +4.994 +188,00%
Số lượng lao động (người) 280 320 +40 +14,29%
Lương trung bình (đồng/tháng) 5.250 6.000 +750 +13,04%
  • Phân tích cơ cấu lao động theo tính chất:
Phân loại lao động Năm 2016 (người) Cơ cấu 2016 (%) Năm 2017 (người) Cơ cấu 2017 (%) So sánh 2017/2016 (người) Tăng trưởng (%)
Lao động gián tiếp 32 11,42% 45 14,10% +13 +40,63%
Lao động trực tiếp 248 88,58% 275 85,90% +27 +10,90%
Tổng cộng 280 100,00% 320 100,00% +40 +14,29%
  • Phân tích cơ cấu lao động theo độ tuổi:
Nhóm tuổi Năm 2016 (người) Tỷ trọng 2016 (%) Năm 2017 (người) Tỷ trọng 2017 (%) Chênh lệch tuyệt đối (người) Chênh lệch tương đối (%)
18 – 34 tuổi 165 58,90% 189 59,10% +24 +14,54%
35 – 54 tuổi 93 33,20% 122 38,10% +29 +31,20%
55 – 60 tuổi 22 7,90% 9 2,80% -13 -41,00%
Tổng số 280 100,00% 320 100,00% +40 +11,00%

Bằng phương pháp bình quân gia quyền, tác giả tính toán độ tuổi trung bình của lực lượng lao động tại doanh nghiệp:

  • Năm 2016: $T_{2016} = \frac{26 \times 165 + 44,5 \times 93 + 57,5 \times 22}{280} = 34,62\text{ tuổi}$
  • Năm 2017: $T_{2017} = \frac{26 \times 189 + 44,5 \times 122 + 57,5 \times 9}{320} = 28,58\text{ tuổi}$
  • Kết quả cho thấy độ tuổi bình quân giảm 6,04 tuổi sau 1 năm, phản ánh chính sách "trẻ hóa đội ngũ" của doanh nghiệp nhằm đáp ứng yêu cầu thể lực và khả năng tiếp thu công nghệ mới. Nhóm tuổi 55–60 giảm 13 người (trong đó 3 người nghỉ hưu theo chế độ và 10 người bị sàng lọc, thay thế do năng suất thấp hoặc gian lận).
  • Tác giả cũng phân tích các mảng nghiệp vụ: phân công lao động, công tác tuyển dụng, hoạt động đào tạo, quy chế trả lương, chế độ thưởng, phụ cấp, đãi ngộ tinh thần và điều kiện làm việc tại nhà xưởng/bãi chứa.

Chương 3: Một số biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Sơn Trường

Trên cơ sở các tồn tại đã chỉ ra ở Chương 2, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp định hướng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực:

  • Đẩy mạnh công tác đào tạo và bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn, tay nghề cho cán bộ kỹ thuật và công nhân trực tiếp sản xuất nhằm thích ứng với các dây chuyền công nghệ cao (công nghệ ly tâm, hấp hơi nước áp suất cao, dây chuyền Extruder).
  • Xây dựng và hoàn thiện văn hóa doanh nghiệp, tạo dựng môi trường làm việc cởi mở, minh bạch, nâng cao mức độ gắn kết và tinh thần trách nhiệm của người lao động đối với tổ chức.
  • Các nhóm giải pháp bổ trợ: rà soát định mức lao động, cân đối tỷ lệ giữa lao động gián tiếp và trực tiếp để kiểm soát chi phí tiền lương, cải tiến quy chế đãi ngộ gắn liền với kết quả đánh giá công việc, cải thiện cơ sở hạ tầng bãi chứa và điều kiện an toàn lao động.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh các kết quả khảo sát và tính toán thực tế tại Công ty TNHH Sơn Trường:

  • Phát hiện thực trạng: Hoạt động kinh doanh của công ty ghi nhận mức tăng trưởng rõ rệt trong năm 2017 (doanh thu tăng 33,71%, lợi nhuận tăng 188%, thu nhập bình quân của người lao động tăng từ 5,25 triệu lên 6,0 triệu đồng/tháng). Tuy nhiên, cơ cấu lao động bộc lộ sự gia tăng nhanh của khối lao động gián tiếp (tăng 40,63%), tạo áp lực lên quỹ lương quản lý. Lực lượng lao động trẻ chiếm ưu thế (gần 60% dưới 34 tuổi) mang lại lợi thế về thể lực và khả năng thích ứng công nghệ nhưng thiếu hụt kinh nghiệm thực tế.
  • Hệ thống giải pháp: Đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng thực tế cho một doanh nghiệp sản xuất vật liệu và xây lắp công trình biển, tập trung vào 3 trụ cột: chuẩn hóa quy trình đào tạo nội bộ, củng cố văn hóa tổ chức và tối ưu hóa phân công lao động theo chuyên môn kỹ thuật.
  • Đóng góp của tác giả: Tổng hợp và hệ thống hóa được bộ dữ liệu thực chứng về nhân sự và sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Sơn Trường trong giai đoạn 2016 – 2017; ứng dụng công thức tính tuổi bình quân gia quyền để chứng minh xu hướng chuyển dịch cơ cấu tuổi và chính sách "trẻ hóa đội hình" của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu thực nghiệm của đề tài giới hạn trong phạm vi hẹp tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Sơn Trường) với chuỗi số liệu khảo sát chủ yếu qua 2 năm (2016 – 2017). Khóa luận chưa triển khai khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của nhân viên bằng bảng hỏi chi tiết và chưa có mô hình hồi quy đánh giá tác động của các nhân tố quản trị đến năng suất lao động.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng chuỗi dữ liệu theo thời gian qua nhiều năm hơn; triển khai khảo sát định lượng sâu hơn về hiệu quả áp dụng mô hình quản trị 5S và hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 đối với hiệu suất làm việc của công nhân trực tiếp tại các nhà máy bê tông đúc sẵn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực, Quản lý công nghiệp và các nhà quản lý doanh nghiệp xây dựng, sản xuất vật liệu:

  • Phần lý thuyết: Cung cấp khung hệ thống hóa đầy đủ về 7 chức năng quản trị nhân lực và các công thức tính toán chỉ tiêu hiệu suất, hiệu quả sử dụng lao động trong doanh nghiệp.
  • Phần thực tiễn: Cung cấp phương pháp phân tích cơ cấu lao động theo tính chất, độ tuổi (tính tuổi bình quân gia quyền) cùng mô hình cơ cấu tổ chức đặc trưng của doanh nghiệp ngành sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn và thi công cầu cảng.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Sơn Trường hoạt động trong lĩnh vực gì và có các dòng sản phẩm chủ lực nào? Công ty TNHH Sơn Trường là doanh nghiệp tư nhân thành lập năm 1991 tại Hải Phòng, hoạt động trong lĩnh vực sản xuất cấu kiện bê tông và thi công xây dựng công trình giao thông, thủy lợi, công nghiệp. Dòng sản phẩm chủ lực gồm: cọc bê tông ly tâm dự ứng lực (từ D300 đến D1000), cọc vuông dự ứng lực (từ 200x200 đến 600x600 mm), thi công nền móng cầu cảng, ống cống bê tông (cống tròn, cống hộp) và tấm sàn Hollow-core sản xuất theo công nghệ Extruder của Italy.

2. Quy mô và cơ cấu lao động của công ty thay đổi như thế nào giữa năm 2016 và 2017? Tổng số lao động của công ty tăng từ 280 người năm 2016 lên 320 người năm 2017 (tăng 40 người, tương ứng 14,29%). Trong đó:

  • Lao động trực tiếp tăng từ 248 người lên 275 người (tăng 27 người, tương ứng 10,90%), chiếm 85,90% tổng lao động năm 2017.
  • Lao động gián tiếp tăng từ 32 người lên 45 người (tăng 13 người, tương ứng 40,63%), chiếm 14,10% tổng lao động năm 2017.

3. Độ tuổi bình quân của người lao động tại Công ty TNHH Sơn Trường biến động ra sao? Theo phương pháp tính số bình quân gia quyền dựa trên các nhóm tuổi (18–34, 35–54, 55–60), độ tuổi bình quân của nhân viên công ty giảm từ 34,62 tuổi năm 2016 xuống còn 28,58 tuổi năm 2017 (giảm 6,04 tuổi). Điều này phản ánh chính sách "trẻ hóa đội hình" của công ty, ưu tiên tuyển dụng lao động trẻ có thể lực và khả năng tiếp thu công nghệ, đồng thời giảm bớt lực lượng lao động lớn tuổi (nhóm 55–60 giảm 13 người).

4. Tác giả đã sử dụng những công thức nào để đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực? Tác giả xác định 3 chỉ tiêu lượng hóa chính:

  • Hiệu suất sử dụng lao động = Doanh thu thuần / Tổng số lao động bình quân trong kỳ.
  • Hiệu quả sử dụng lao động (Tỷ suất lợi nhuận bình quân) = Lợi nhuận / Tổng số lao động bình quân trong kỳ.
  • Mức đảm nhiệm lao động = Tổng số lao động bình quân trong kỳ / Doanh thu thuần.

5. Kết quả sản xuất kinh doanh và thu nhập của người lao động năm 2017 biến động như thế nào so với năm 2016? Năm 2017, doanh thu của công ty đạt 46.005 (tăng 33,71% so với mức 34.032 của năm 2016); tổng chi phí là 40.194 (tăng 23,30%); tổng lợi nhuận đạt 6.811 (tăng 4.994, tương ứng tăng 188,00%). Thu nhập bình quân của người lao động tăng từ 5.250 lên 6.000 đồng/tháng (tăng 750, tương ứng tăng 13,04%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Ngọc Sang đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết quản trị nhân lực và phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng lao động trong doanh nghiệp. Thông qua chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 2016 – 2017 tại Công ty TNHH Sơn Trường, công trình đã phân tích chi tiết thực trạng cơ cấu lao động, quá trình trẻ hóa nhân sự và các khía cạnh quản lý chuyên môn. Các giải pháp đề xuất về đào tạo tay nghề kỹ thuật và xây dựng văn hóa doanh nghiệp mang tính thực tiễn, phù hợp với đặc thù sản xuất của một đơn vị công nghiệp bê tông và xây dựng cầu cảng.