Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng với việc thực thi các hiệp định thương mại tự do song phương và đa phương như Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Chile (VCFTA 2014), Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA 2015), và Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP 2019), hoạt động ngoại thương giữ vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tiến trình công nghiệp hóa – hiện đại hóa tại Việt Nam. Xuất phát điểm là quốc gia đang phát triển còn hạn chế về công nghệ chế tạo cơ khí chính xác, Việt Nam phụ thuộc lớn vào việc nhập khẩu máy móc, thiết bị và công cụ sản xuất. Theo số liệu của Tổng cục Hải quan được tác giả trích dẫn, Trung Quốc là thị trường cung cấp hàng hóa lớn nhất cho Việt Nam năm 2021 với kim ngạch 109,9 tỷ USD. Riêng nhóm hàng máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng trong 8 tháng đầu năm 2022 đạt 30,73 tỷ USD, trong đó Trung Quốc chiếm 16,63 tỷ USD; mặt hàng máy nâng hạ, xếp dỡ hàng hóa đạt 38,567 triệu USD trong 7 tháng đầu năm 2022, chiếm 2,12% tỷ trọng nhập khẩu từ thị trường này.
Công ty Cổ phần xe nâng Thiên Sơn thành lập ngày 04/10/2017, là đại diện phân phối chính hãng và độc quyền tại Việt Nam cho tập đoàn xe nâng HangCha (nhà sản xuất xe nâng số 1 Trung Quốc, thuộc top 8 toàn cầu). Mặc dù có lợi thế về vị trí địa lý, giá nhập khẩu ưu đãi của nhà phân phối độc quyền và chất lượng đảm bảo, Thiên Sơn phải đối mặt với áp lực cạnh tranh từ các thương hiệu lâu năm (như Deli/Heli qua nhà phân phối Bình Minh, các dòng xe Nhật Bản đã định hình nhận thức khách hàng), các rào cản từ chính sách Zero-Covid làm đứt gãy chuỗi cung ứng cảng biển, biến động tỷ giá và sự dịch chuyển nhu cầu do khủng hoảng năng lượng toàn cầu. Việc nghiên cứu nâng cao hiệu quả nhập khẩu là yêu cầu thiết thực để tối ưu hóa chi phí và quay vòng vốn cho doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định rõ:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu thực trạng hoạt động nhập khẩu của Công ty Cổ phần xe nâng Thiên Sơn giai đoạn 2019–2022, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động nhập khẩu của công ty trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động nhập khẩu xe nâng và phụ tùng xe nâng từ thị trường Trung Quốc giai đoạn 2019–2022.
- Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động nhập khẩu xe nâng và phụ tùng xe nâng từ thị trường Trung Quốc của công ty trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề thực tiễn về hoạt động kinh doanh nhập khẩu và hiệu quả hoạt động nhập khẩu tại Công ty Cổ phần xe nâng Thiên Sơn.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần xe nâng Thiên Sơn, tập trung chủ yếu tại Phòng Xuất nhập khẩu.
- Phạm vi thời gian: Số liệu và thực trạng hoạt động nhập khẩu giai đoạn 2019–2022; các giải pháp định hướng áp dụng cho giai đoạn tiếp theo.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào thực trạng hiệu quả kinh doanh nhập khẩu hai nhóm mặt hàng chính là xe nâng các loại và phụ tùng xe nâng từ thị trường Trung Quốc.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn tắc về thương mại quốc tế:
- Khái niệm và cơ sở pháp lý: Trích dẫn định nghĩa từ Từ điển Kinh tế học hiện đại của Học viện Công nghệ Massachusetts (MIT) và Khoản 2 Điều 28 Chương 2 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 về bản chất hoạt động nhập khẩu hàng hóa. Phân tích nguyên tắc lợi thế so sánh trong phân công lao động quốc tế.
- Hình thức nhập khẩu: Phân loại và so sánh 6 hình thức cơ bản gồm nhập khẩu trực tiếp (tự doanh), nhập khẩu ủy thác, nhập khẩu hàng đổi hàng, nhập khẩu gia công, nhập khẩu liên doanh và nhập khẩu tái xuất.
- Nội dung quy trình nghiệp vụ nhập khẩu: Khái quát quy trình 5 bước: (1) Nghiên cứu và tiếp cận thị trường; (2) Lựa chọn đối tác và lập phương án kinh doanh; (3) Giao dịch, đàm phán và ký kết hợp đồng; (4) Tổ chức thực hiện hợp đồng (mở L/C, thuê tàu, mua bảo hiểm, thủ tục hải quan, đăng kiểm); (5) Đánh giá kết quả và giải quyết khiếu nại (nếu có).
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu:
- Nhóm chỉ tiêu hiệu quả tổng hợp: Lợi nhuận nhập khẩu; Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($D_{dt}$); Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí nhập khẩu ($D_{cf}$); Tỷ suất lợi nhuận trên vốn nhập khẩu ($T_v$).
- Nhóm chỉ tiêu sử dụng vốn: Hiệu quả sử dụng vốn cố định ($V_{cđ}$); Hiệu quả sử dụng vốn lưu động ($V_{lđ}$); Số vòng quay toàn bộ vốn ($n$); Số vòng quay vốn lưu động ($n_{lđ}$); Thời gian một vòng quay vốn lưu động ($t = 360 / n_{lđ}$).
- Nhóm chỉ tiêu sử dụng lao động: Hiệu quả sử dụng lao động ($H_{lđ}$ - lợi nhuận/lao động); Năng suất lao động bình quân ($D_{lđ}$ - doanh thu/lao động); Doanh thu trên một đồng chi phí tiền lương ($T$).
- Khung phân tích nhân tố ảnh hưởng: Tác giả phân chia thành nhân tố khách quan (đối thủ cạnh tranh như Heli/Bình Minh; khung khổ pháp lý và chính sách gồm Hiệp định ACFTA thuế 0%, Nghị định 15/2022/NĐ-CP giảm VAT xuống 8%, chính sách Zero-Covid của Trung Quốc; khoảng cách địa lý và 76 cửa khẩu/lối mở biên giới phía Bắc theo Hiệp định thương mại biên giới 2016; biến động kinh tế thế giới như dịch Covid-19 và xung đột Nga – Ukraine đẩy giá dầu diesel làm tăng nhu cầu xe điện) và nhân tố chủ quan (vốn kinh doanh, chất lượng nguồn nhân lực).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phương pháp quan sát thực tế trong thời gian thực tập tại công ty; tiếp xúc trực tiếp cán bộ nhân viên; phỏng vấn định tính chuyên gia thuộc các phòng Thương mại, Logistics, Kế toán.
- Dữ liệu thứ cấp nội bộ: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo của phòng Xuất nhập khẩu, các hợp đồng ngoại thương giai đoạn 2019–2022, bảng theo dõi hàng về và cổng thông tin nội bộ của công ty.
- Dữ liệu thứ cấp bên ngoài: Số liệu thống kê của Tổng cục Hải quan, các văn bản quy phạm pháp luật, giáo trình giảng dạy chuyên ngành của Đại học Thương mại và các công trình luận văn liên quan của các khóa trước.
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả (xử lý bảng biểu trên phần mềm Excel), phương pháp so sánh (tuyệt đối và tương đối qua chuỗi thời gian 2019–2022 để tìm ra xu hướng biến động), và phương pháp nghiên cứu tài liệu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh nhập khẩu máy móc phục vụ công nghiệp hóa, đặc biệt từ thị trường đối tác số 1 là Trung Quốc. Tác giả tiến hành tổng quan 5 công trình khóa luận tiêu biểu nghiên cứu về nhập khẩu (của Nguyễn Xuân Thanh 2015, Nguyễn Hoàng Kim Chi 2020, Hoàng Thu Hiền, Nguyễn Hoàng Lương 2012, Nguyễn Phương Nhung 2012). Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các đề tài trước chủ yếu tập trung vào hàng may mặc, hàng gia dụng, điện lạnh hoặc phân tích dàn trải nhiều loại vật tư thiết bị mà chưa đi sâu vào ngành hàng đặc thù xe nâng và phụ tùng xe nâng – nhóm sản phẩm có giá trị cao, thời gian thu hồi vốn lâu, vận chuyển cồng kềnh và đòi hỏi quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt. Chương này cũng xác định rõ ràng mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận chung về hiệu quả và nâng cao hiệu quả hoạt động nhập khẩu
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế, làm rõ khái niệm nhập khẩu, đặc điểm thị trường, các phương thức thanh toán quốc tế (L/C, T/T), các điều kiện cơ sở giao hàng Incoterms (CIF, FOB, CFR) và vai trò thúc đẩy công nghiệp hóa của nhập khẩu. Tác giả đi sâu phân tích bản chất của "hiệu quả kinh doanh" và "hiệu quả hoạt động nhập khẩu", khẳng định hiệu quả là mối tương quan so sánh giữa kết quả đầu ra thu được với chi phí nguồn lực đầu vào bỏ ra. Tác giả thiết lập hệ thống 12 công thức toán học định lượng đánh giá hiệu quả trên ba phương diện: hiệu quả tổng hợp, hiệu quả sử dụng vốn (vốn cố định, vốn lưu động, chu kỳ vòng quay) và hiệu quả sử dụng lao động. Đồng thời, chương 2 phân tích chi tiết các nhân tố môi trường vĩ mô và vi mô tác động trực tiếp đến hoạt động nhập khẩu xe nâng Trung Quốc vào Việt Nam.
Chương 3: Phân tích thực trạng hiệu quả kinh doanh nhập khẩu xe nâng các loại từ thị trường Trung Quốc của Công ty Cổ phần xe nâng Thiên Sơn
Chương 3 là phần trọng tâm với dữ liệu thực tế tại Công ty Cổ phần xe nâng Thiên Sơn (thành lập năm 2017, vốn điều lệ 15 tỷ đồng, trụ sở tại Cầu Giấy, Hà Nội; bộ máy gồm 6 phòng ban chức năng; quy mô nhân sự tăng từ 71 người năm 2019 lên 101 người năm 2022, trong đó lao động nam chiếm 59,59%, trình độ đại học và sau đại học chiếm trên 80%). Tác giả phân tích chuyên sâu các khía cạnh nghiệp vụ:
- Cơ cấu mặt hàng: Nhập khẩu 3 nhóm chính gồm xe nâng dầu, xe nâng điện, xe nâng khác và phụ tùng. Đáng chú ý, cơ cấu có sự dịch chuyển mạnh: xe nâng điện từ 28,69 tỷ VNĐ (năm 2019) tăng lên 78,38 tỷ VNĐ (năm 2022), chiếm tỷ trọng lớn nhất với 40,45% do tác động giá dầu diesel tăng vọt từ chiến tranh Nga – Ukraine; xe nâng dầu tụt xuống vị trí thứ hai với 27,66% (53,59 tỷ VNĐ); phụ tùng xe nâng duy trì ổn định ở mức 25–26% kim ngạch.
- Tập quán giao nhận và thanh toán: 96% hợp đồng áp dụng điều kiện FOB (Incoterms 2010) cảng Ningbo nhằm chủ động cước tàu biển giá rẻ; CFR chiếm 3% và CIF chiếm 1%. Về thanh toán, công ty áp dụng phương thức chuyển tiền bằng điện T/T trả trước đối với tập đoàn HangCha và áp dụng thư tín dụng L/C đối với các nhà cung cấp phụ tùng mới. Phương thức vận chuyển chủ yếu là đường biển đóng ghép hàng lẻ (LCL) phụ tùng vào container xe nâng.
- Hiệu quả tài chính và kinh doanh: Phân tích chi tiết chuỗi số liệu tài chính 2019–2022: tổng doanh thu nhập khẩu tăng từ 63,11 tỷ VNĐ lên 279,90 tỷ VNĐ; lợi nhuận sau thuế tăng từ 1,02 tỷ VNĐ lên 19,64 tỷ VNĐ. Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí tăng từ 1,62% (2019) lên 5,02% (2021) và duy trì 6,85% (2022). Thời gian vòng quay vốn lưu động được rút ngắn từ 144 ngày xuống còn 101 ngày. Năng suất lao động bình quân tăng từ 888,94 triệu VNĐ/người lên 2,77 tỷ VNĐ/người.
- Đánh giá thành tựu và hạn chế: Bên cạnh việc mở rộng thị phần và quản trị hợp đồng chặt chẽ, tác giả chỉ ra các hạn chế lớn: biên lợi nhuận trên vốn còn khiêm tốn so với đối thủ đi trước; phụ thuộc gần như tuyệt đối vào một nhà cung cấp HangCha và một cảng xếp hàng Ningbo (gây tắc nghẽn nghiêm trọng khi Trung Quốc phong tỏa Zero-Covid); việc ghép phụ tùng đi chung tàu biển làm chậm tiến độ giao hàng; hệ thống khai báo hải quan điện tử và Cổng thông tin một cửa quốc gia phục vụ đăng kiểm thường xuyên nghẽn mạng.
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động nhập khẩu xe nâng và phụ tùng xe nâng của Công ty Cổ phần xe nâng Thiên Sơn
Chương 4 vạch ra phương hướng và mục tiêu đến các năm tiếp theo: duy trì mức tăng trưởng lợi nhuận tối thiểu 4%/năm, mở rộng phân khúc khách hàng sang các nhà thầu thi công xây dựng vừa và nhỏ, đa dạng hóa nhà cung cấp ngoài HangCha để tăng vị thế đàm phán, giảm tỷ lệ nợ đọng dự án. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:
- Giải pháp huy động và sử dụng vốn: Lập sổ theo dõi phân loại nợ phải thu theo độ tuổi nợ; áp dụng chiết khấu thanh toán sớm và phạt vi phạm chậm thanh toán; kiểm soát chặt hàng tồn kho hàng tháng, đối chiếu số liệu để giải phóng hàng chậm luân chuyển.
- Giải pháp nguồn nhân lực: Tuyển dụng bổ sung nhân sự tinh thông nghiệp vụ xuất nhập khẩu và thành thạo tiếng Trung/tiếng Anh; mời giảng viên chuyên ngữ đào tạo tại chỗ; chuyển dịch mạnh sang mô hình tìm kiếm và chăm sóc khách hàng trực tuyến (online) để tiết giảm chi phí công tác thị trường.
- Giải pháp tối ưu hóa nghiệp vụ nhập khẩu: Đa dạng hóa cảng xếp hàng sang Thượng Hải, Đại Liên, Thâm Quyến để tránh rủi ro ùn tắc tại Ningbo; tách riêng mặt hàng phụ tùng xe nâng chuyển sang phương thức vận tải đường bộ qua các cửa khẩu biên giới đất liền nhằm rút ngắn thời gian giao hàng cho khách; củng cố quan hệ phối hợp với cơ quan hải quan, đăng kiểm và cảng vụ.
- Kiến nghị vĩ mô: Đề xuất cơ quan nhà nước đơn giản hóa thủ tục hành chính, khắc phục sự cố quá tải đường truyền Cổng thông tin một cửa quốc gia khi làm thủ tục đăng kiểm xe nâng; Ngân hàng Nhà nước điều hành tỷ giá ổn định, nới lỏng cơ chế giao dịch ngoại tệ linh hoạt giữa các doanh nghiệp xuất nhập khẩu và hỗ trợ các gói vay vốn ưu đãi; tăng cường đầu tư trang thiết bị bốc dỡ chuyên dụng tại hệ thống cảng biển nội địa.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận tổng hợp hệ thống chỉ tiêu phản ánh kết quả hoạt động nhập khẩu và sử dụng nguồn lực của Công ty Cổ phần xe nâng Thiên Sơn qua bảng số liệu sau:
| Chỉ tiêu phân tích |
Đơn vị tính |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Kim ngạch nhập khẩu |
VNĐ |
54.991.228.769 |
95.400.740.699 |
154.907.195.735 |
193.752.298.765 |
| Tổng doanh thu kinh doanh nhập khẩu |
VNĐ |
63.114.915.067 |
113.268.658.726 |
202.356.082.148 |
279.897.605.178 |
| Tổng chi phí nhập khẩu |
VNĐ |
61.791.208.038 |
108.335.214.690 |
188.037.970.773 |
286.706.269.909 |
| Lợi nhuận sau thuế |
VNĐ |
1.022.197.252 |
3.955.097.171 |
11.455.324.294 |
19.639.912.080 |
| Tổng tài sản (Vốn nhập khẩu) |
VNĐ |
28.943.988.961 |
41.889.810.045 |
60.719.578.746 |
80.177.277.070 |
| - Vốn cố định |
VNĐ |
682.939.697 |
1.599.651.346 |
1.631.621.634 |
1.909.532.576 |
| - Vốn lưu động |
VNĐ |
28.261.049.264 |
40.290.158.699 |
59.087.957.112 |
78.267.744.494 |
| Tổng nguồn nợ |
VNĐ |
12.078.517.400 |
21.301.014.110 |
30.309.157.281 |
39.217.258.136 |
| Số vòng quay vốn lưu động |
Vòng/năm |
2,23 |
2,81 |
3,42 |
3,57 |
| Thời gian vòng quay vốn lưu động |
Ngày/vòng |
144 |
128 |
105 |
101 |
| Tổng số lao động |
Người |
71 |
86 |
92 |
101 |
| Năng suất lao động bình quân |
VNĐ/người |
888.942.466 |
1.317.077.427 |
2.199.522.632 |
2.771.263.417 |
| Hiệu quả sử dụng lao động |
VNĐ/người |
14.397.144 |
45.989.502 |
124.514.395 |
194.454.575 |
| Doanh thu trên 1 đồng chi phí lương |
VNĐ |
179,58 |
239,47 |
354,76 |
426,35 |
Tác giả đã chỉ ra sự dịch chuyển cơ cấu sản phẩm nhập khẩu thích ứng với thị trường:
- Tỷ trọng xe nâng điện tăng vọt từ vị trí thứ yếu lên 40,45% (78,38 tỷ VNĐ) vào năm 2022.
- Xe nâng dầu giảm tỷ trọng xuống 27,66% (53,59 tỷ VNĐ).
- Phụ tùng xe nâng giữ vai trò quan trọng trong việc phục vụ dịch vụ sau bán hàng, ổn định ở mức 25–26% kim ngạch.
Đóng góp khoa học và thực tiễn của khóa luận:
- Đi sâu vào một thị trường ngách có tính chất công nghiệp đặc thù (xe nâng và thiết bị xếp dỡ) thay vì nghiên cứu hàng tiêu dùng thông thường.
- Phản ánh trung thực tác động của các biến cố quốc tế giai đoạn 2019–2022 (đại dịch Covid-19, chính sách Zero-Covid của Trung Quốc, khủng hoảng nhiên liệu từ chiến sự Nga – Ukraine và chính sách cắt giảm thuế VAT 8% theo Nghị định 15/2022/NĐ-CP) đến dòng luân chuyển hàng hóa và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp nhập khẩu.
- Đề xuất giải pháp mang tính nghiệp vụ sâu: tách chuỗi logistics phụ tùng sang vận tải đường bộ và phân bổ cảng biển linh hoạt, giúp tháo gỡ điểm nghẽn giao nhận của doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế được tác giả tự nhìn nhận:
- Thời gian thực tập có hạn và kinh nghiệm thực tế của tác giả chưa nhiều, khiến một số phân tích định tính về nghiệp vụ đàm phán hợp đồng ngoại thương chưa thật sự toàn diện.
- Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở cấp độ số liệu tài chính nội bộ của một doanh nghiệp đơn lẻ (Thiên Sơn) giai đoạn 2019–2022, chưa thu thập được số liệu đối chiếu chi tiết từ các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường (như Công ty Bình Minh phân phối thương hiệu Heli) để so sánh thị phần tương đối.
Hướng nghiên cứu tiếp nối từ đề tài:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh chuỗi cung ứng thiết bị nâng hạ giữa các thương hiệu Trung Quốc với các dòng xe nâng xuất xứ từ Nhật Bản, Hàn Quốc và EU tại thị trường Việt Nam.
- Đánh giá sâu hơn về mô hình quản trị rủi ro tỷ giá (sử dụng các công cụ phái sinh tiền tệ) và tối ưu hóa logistics đa phương thức (kết hợp đường biển – đường bộ – đường sắt liên vận quốc tế) trong nhập khẩu thiết bị máy móc nặng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng: Nguồn tài liệu minh họa cụ thể cho quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu thiết bị máy móc, phương pháp tính toán và đánh giá hệ thống chỉ tiêu tài chính kinh doanh xuất nhập khẩu (hiệu quả chi phí, hiệu quả vốn, hiệu quả lao động).
- Cán bộ nghiệp vụ xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp phân phối thiết bị công nghiệp: Tham khảo cách thức vận dụng điều kiện Incoterms 2010 (ưu thế của điều kiện FOB), kinh nghiệm kết hợp phương thức thanh toán quốc tế (T/T và L/C) và giải pháp xử lý bài toán vận chuyển hàng lẻ phụ tùng (LCL) ghép container máy móc.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Mục 3.2 và 3.3 thuộc Chương 3 (với chuỗi bảng biểu xử lý số liệu chi tiết về năng lực tài chính, vòng quay vốn và cơ cấu chuyển dịch mặt hàng) cùng các giải pháp logistics đề xuất tại Chương 4.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận giải thích nguyên nhân vì sao tỷ trọng nhập khẩu xe nâng điện lại vượt qua xe nâng dầu vào năm 2022 như thế nào?
Theo phân tích tại Chương 2 và Chương 3, nguyên nhân trực tiếp xuất phát từ xung đột quân sự Nga – Ukraine bùng nổ năm 2022 khiến giá dầu diesel leo thang nghiêm trọng, làm tăng chi phí vận hành xe nâng dầu tại các nhà máy và công trình. Xu hướng này thúc đẩy các doanh nghiệp sản xuất chuyển đổi sang sử dụng xe nâng điện nhằm tiết kiệm chi phí nhiên liệu. Nắm bắt biến động này, Công ty Thiên Sơn đã nâng giá trị nhập khẩu xe nâng điện lên 78,38 tỷ VNĐ (chiếm 40,45% cơ cấu), vượt qua xe nâng dầu (chỉ còn chiếm 27,66%).
Tại sao công ty lại áp dụng điều kiện FOB lên tới 96% trong khi hầu như không sử dụng CIF (chỉ 1%)?
Theo văn bản, hoạt động nhập khẩu của công ty chủ yếu diễn ra bằng đường biển từ cảng Ningbo (Trung Quốc). Việc lựa chọn điều kiện FOB (chiếm 96%) cho phép Công ty Thiên Sơn giành quyền chủ động thuê phương tiện vận tải đường biển nhằm tìm kiếm mức giá cước cạnh tranh nhất trên thị trường để tiết giảm chi phí, thay vì phó mặc chi phí vận tải và bảo hiểm cho đối tác nước ngoài sắp xếp theo điều kiện CIF.
Hai phương thức thanh toán quốc tế nào được Công ty Thiên Sơn áp dụng và nguyên tắc phân bổ ra sao?
Công ty sử dụng chủ yếu hai phương thức: Chuyển tiền bằng điện trả trước (T/T) và Thư tín dụng chứng từ (L/C). Trong đó, phương thức T/T được áp dụng cho đối tác chiến lược truyền thống lâu năm là tập đoàn HangCha nhờ độ tin cậy cao; phương thức L/C được áp dụng khi công ty mở rộng giao dịch với các nhà cung cấp phụ tùng mới nhằm đảm bảo tính an toàn pháp lý và tránh rủi ro thương mại.
Chính sách Zero-Covid của Trung Quốc năm 2022 đã gây ra những khó khăn cụ thể gì cho hoạt động nhập khẩu của công ty?
Chính sách phong tỏa nghiêm ngặt phòng dịch của Chính phủ Trung Quốc khiến toàn bộ hoạt động tại các cảng biển lớn, đặc biệt là cảng Ningbo, bị tắc nghẽn kéo dài. Do công ty tập trung toàn bộ nguồn hàng tại cảng này và thực hiện đóng ghép phụ tùng chung container xe nâng, dẫn đến việc hàng hóa bị ách tắc nghiêm trọng. Hệ quả là chi phí lưu kho, lưu bãi gia tăng, giá vốn đội lên, doanh nghiệp bị chậm trễ tiến độ giao hàng cho khách hàng trong nước, làm phát sinh các khoản nợ phạt và giảm tốc độ tăng trưởng biên lợi nhuận.
Tác giả đưa ra giải pháp kỹ thuật nào nhằm giải quyết tình trạng chậm trễ trong nhập khẩu phụ tùng xe nâng?
Tác giả đề xuất công ty không nên tiếp tục ghép phụ tùng vào container xe nâng đi bằng đường biển từ cảng Ningbo. Thay vào đó, công ty cần tận dụng lợi thế 76 cửa khẩu và lối mở trên bộ giữa hai nước theo Hiệp định thương mại biên giới Việt – Trung 2016 để chuyển riêng mặt hàng phụ tùng xe nâng sang hình thức vận tải đường bộ. Giải pháp này giúp phụ tùng được thông quan nhanh chóng, đáp ứng kịp thời nhu cầu sửa chữa cấp bách của khách hàng mà không bị phụ thuộc vào tình trạng tàu biển.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Thanh Huyền là một công trình nghiên cứu chuyên khảo có cấu trúc chặt chẽ, gắn kết chặt chẽ giữa khung lý thuyết kinh doanh ngoại thương với thực tiễn nghiệp vụ tại Công ty Cổ phần xe nâng Thiên Sơn giai đoạn 2019–2022. Công trình phản ánh trung thực bức tranh tài chính, sự dịch chuyển cơ cấu sản phẩm xe nâng trước các cú sốc kinh tế vĩ mô và phân tích sâu sắc các hạn chế về logistics đường biển và quản trị công nợ. Hệ thống giải pháp đề xuất về đa dạng hóa cảng biển, chuyển đổi phương thức vận chuyển đường bộ cho phụ tùng và kiện toàn công tác quản lý tài chính mang tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp giá trị tham khảo xác đáng cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nhập khẩu và phân phối thiết bị máy móc công nghiệp tại Việt Nam.