Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường, ngành dịch vụ cảng biển, vận tải container và logistics đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng hàng hóa nội địa và quốc tế. Môi trường kinh doanh mở ra nhiều cơ hội tăng trưởng nhưng đồng thời gia tăng áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp trong nước và các tập đoàn hàng hải quốc tế có tiềm lực tài chính lớn. Đối với Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An (thành lập năm 2009 với số vốn điều lệ ban đầu 150 tỷ đồng), việc nâng cao hiệu quả kinh doanh là yếu tố sống còn nhằm duy trì vị thế, tối ưu hóa các yếu tố đầu vào, kiểm soát chi phí nhiên liệu và đối phó với những biến động bất lợi từ dịch bệnh Covid-19 cũng như xu hướng cạnh tranh giảm giá cước tại khu vực cảng Hải Phòng.
Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu của khóa luận được xác lập thông qua 8 vấn đề trọng tâm:
- Làm rõ khái niệm, bản chất, vai trò và công cụ nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
- Hệ thống hóa các nội dung, nguyên tắc và hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh.
- Xác định các nhân tố chủ quan và khách quan ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An.
- Phân tích thực trạng hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An giai đoạn 2017 – 2021 thông qua hệ thống chỉ tiêu tổng hợp và bộ phận.
- Đánh giá những thành công đạt được trong công tác quản trị và khai thác nguồn lực của công ty.
- Chỉ ra những hạn chế còn tồn tại cùng nguyên nhân cụ thể trong hoạt động sản xuất kinh doanh.
- Làm rõ quan điểm, định hướng và mục tiêu phát triển sản xuất kinh doanh của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty đến năm 2024.
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống lý luận và thực tiễn về hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Nội dung: Đánh giá hiệu quả kinh doanh tổng thể và hiệu quả sử dụng các nguồn lực bộ phận (lao động, tiền lương, vốn kinh doanh).
- Không gian: Toàn bộ hệ thống cơ sở kinh doanh, các công ty thành viên, chi nhánh và cơ sở hạ tầng cảng, kho bãi của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An (tập trung tại Hà Nội, Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh, Bà Rịa – Vũng Tàu).
- Thời gian: Dữ liệu phản ánh thực trạng hoạt động giai đoạn 2017 – 2021; các định hướng, mục tiêu và giải pháp được xây dựng cho giai đoạn đến năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và hệ thống chỉ tiêu
Tác giả tiếp cận hiệu quả kinh doanh dưới góc độ kinh tế vi mô, phân định rõ hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội. Hiệu quả kinh doanh phản ánh mối tương quan tỷ lệ giữa kết quả đầu ra (doanh thu, lợi nhuận) với chi phí hoặc nguồn lực đầu vào bỏ ra. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá gồm:
-
Nhóm chỉ tiêu hiệu quả tổng hợp:
- Hiệu quả sử dụng các nguồn lực ($HQ_M$):
$$HQ_M = \frac{M}{G_v + F}$$
Trong đó $M$ là doanh thu thuần, $G_v$ là giá vốn hàng hóa tiêu thụ/dịch vụ cung cấp, $F$ là chi phí kinh doanh phát sinh.
- Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($TLN$):
$$TLN = \frac{LN}{M} \times 100$$
Trong đó $LN$ là tổng lợi nhuận trước thuế.
- Tỷ suất lợi nhuận trên tổng chi phí ($HQ_{LN}$):
$$HQ_{LN} = \frac{LN}{G_v + F}$$
-
Nhóm chỉ tiêu hiệu quả bộ phận:
- Hiệu quả sử dụng lao động: Đo lường qua năng suất lao động bình quân một nhân viên ($W = M / \overline{NV}$) và sức sinh lời bình quân của một lao động.
- Hiệu quả sử dụng tiền lương: Đo lường bằng sức sản xuất của tiền lương ($HQ_{TL} = M / QL$) và tỷ suất tiền lương ($TL_{TL} = (QL / M) \times 100$), với $QL$ là tổng quỹ lương.
- Hiệu quả sử dụng vốn: Đánh giá qua sức sản xuất của toàn bộ vốn ($HQ_{VM} = M / \bar{V}$), sức sinh lời của toàn bộ vốn ($HQ_{VLN} = LN / \bar{V}$); tốc độ luân chuyển vốn lưu động qua số vòng quay ($L = M_v / \bar{V}{LĐ}$) và số ngày một vòng luân chuyển ($N = \bar{V}{LĐ} / m_v$); sức sản xuất của vốn cố định ($H_{MVCĐ} = M / \bar{V}{CĐ}$) và sức sinh lời của vốn cố định ($H{VCĐ} = LN / \bar{V}_{CĐ}$).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Nguồn dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên các năm 2017, 2018, 2019, 2020 và 6 tháng đầu năm 2021 của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An; tài liệu công bố trên cổng thông tin điện tử của công ty; các giáo trình, sách báo khoa học và công trình nghiên cứu về quản lý kinh tế.
- Phương pháp xử lý dữ liệu:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân rã các chỉ số tài chính, tổng hợp diễn biến hiệu quả qua các chu kỳ kinh doanh.
- Phương pháp lượng hóa: Sử dụng phần mềm bảng tính để tính toán giá trị tuyệt đối, tỷ lệ phần trăm tăng trưởng và các hệ số tài chính.
- Phương pháp mô hình hóa bảng biểu: Trình bày hệ thống số liệu dưới dạng bảng biểu so sánh chuỗi thời gian.
- Phương pháp thống kê so sánh: Đối chiếu các chỉ tiêu giữa các năm để nhận diện xu hướng phát triển và nguyên nhân biến động.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG I: Cơ sở lý luận chung về hiệu quả kinh doanh của công ty vận tải và xếp dỡ Hải An
Chương này tổng kết cơ sở lý luận về hiệu quả sản xuất kinh doanh trong doanh nghiệp thương mại - dịch vụ:
- Làm rõ tính tất yếu của việc nâng cao hiệu quả kinh doanh nhằm đảm bảo sự tồn tại, mở rộng quy mô tích lũy và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
- Thiết lập các nguyên tắc điều hành: tuân thủ pháp luật, dựa trên nguồn lực sẵn có, bám sát diễn biến thực tế thị trường.
- Phân tích các công cụ phân tích kinh tế với yêu cầu bảo đảm tính đầy đủ, tính chính xác và tính kịp thời.
- Phân tích hệ thống nhân tố tác động đến hiệu quả kinh doanh:
- Nhân tố chủ quan: Trình độ và kỹ năng của lực lượng lao động; mức độ hiện đại hóa của cơ sở vật chất kỹ thuật và ứng dụng công nghệ (hệ thống phần mềm quản lý khai thác cảng, đội tàu); năng lực điều hành của bộ máy quản trị; quy mô nguồn lực tài chính.
- Nhân tố khách quan: Điều kiện môi trường tự nhiên và thời tiết hàng hải; môi trường kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát, giá xăng dầu, lãi suất, tỷ giá hối đoái); khuôn khổ pháp lý (Luật Doanh nghiệp, Luật Hàng hải, Luật Chứng khoán); sự thay đổi hành vi của khách hàng và áp lực cạnh tranh hạ giá từ các đối thủ cùng ngành cảng biển tại Hải Phòng.
CHƯƠNG II: Thực trạng nâng cao hiệu quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
Chương II phân tích chi tiết bức tranh hoạt động và các chỉ số kinh doanh thực tế của đơn vị qua giai đoạn 2017 – 2021:
- Tổng quan doanh nghiệp: Hải An hoạt động theo mô hình công ty cổ phần (niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM từ năm 2015). Cơ cấu gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban Kiểm soát, Ban Giám đốc, các phòng ban chuyên môn và hệ thống công ty con/liên kết như Công ty TNHH Cảng Hải An (HAP), Công ty TNHH Vận tải Container Hải An (HACT), Công ty TNHH Pan Hải An, Công ty TNHH Đại lý và Tiếp vận Hải An (HAAL). Hạ tầng sở hữu gồm cảng Hải An công suất 350.000 TEU/năm, Trung tâm Logistics Pan Hải An tại KCN Nam Đình Vũ với 20.000 $m^2$ kho CFS và gần 10 ha bãi Depot; đến tháng 4/2021 tiếp nhận tàu HAIAN WEST nâng đội tàu lên 9 chiếc (trọng tải gần 11.000 TEU).
| Chỉ tiêu tài chính tổng hợp |
2017 |
2018 |
2019 |
2020 |
| Tổng doanh thu (tỷ đồng) |
777,355 |
1.053,815 |
- |
- |
| Tổng chi phí (tỷ đồng) |
605,418 |
866,474 |
- |
- |
| Tổng lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) |
172,937 |
187,941 |
- |
- |
| Tổng số lao động (người) |
338 |
360 |
408 |
497 |
| Năng suất lao động (triệu đồng/người) |
2.301,00 |
2.928,00 |
- |
- |
| Tổng chi phí tiền lương (tỷ đồng) |
14,765 |
- |
- |
- |
- Phân tích hiệu quả sử dụng nguồn lực và chi phí:
- Doanh thu và lợi nhuận nhìn chung duy trì xu hướng tăng trưởng về quy mô nhưng có sự biến động không đồng đều về tốc độ sinh lời giữa các năm do tác động của dịch Covid-19 và biến động giá nhiên liệu thế giới.
- Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí và tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu có sự điều chỉnh qua các chu kỳ tài chính; năm 2020 tỷ suất lợi nhuận có bước cải thiện nhờ nỗ lực kiểm soát định mức chi phí vận hành.
- Phân tích hiệu quả sử dụng các yếu tố bộ phận:
- Lao động: Tổng số lao động tăng liên tục từ 338 người (2017) lên 360 người (2018), 408 người (2019), 497 người (2020) và đạt 521 người vào năm 2021. Năng suất lao động đạt đỉnh vào năm 2018 (2.928 triệu đồng/người) nhưng sau đó có sự dao động, cho thấy hiệu quả phân bổ nhân lực chưa đạt mức tối ưu tuyệt đối.
- Tiền lương: Quỹ lương tăng mạnh trong giai đoạn 2017 – 2019 (giai đoạn 2018 – 2019 tăng thêm 7,619 tỷ đồng, tương đương mức tăng 15%), trước khi được tái cơ cấu và cắt giảm vào năm 2020 để kiểm soát chi phí.
- Vốn: Tỷ suất sinh lời của vốn cố định và tốc độ luân chuyển vốn lưu động biến động qua các năm; số vòng luân chuyển vốn lưu động đạt mức tăng cao nhất trong giai đoạn 2018 – 2019 (tăng 1,72 vòng).
- Thành công và hạn chế:
- Thành công: Xây dựng được chuỗi dịch vụ logistics khép kín (vận tải container, khai thác cảng, dịch vụ kho CFS, depot, thông quan hải quan); đội tàu container đứng đầu cả nước về sức chở nội địa; ứng dụng công nghệ phần mềm PL-TOS RTC trong quản lý khai thác cảng theo thời gian thực.
- Hạn chế: Hoạt động kinh doanh tập trung trọng điểm tại miền Bắc và miền Nam, chưa khai thác mạnh mạng lưới miền Trung; chịu rủi ro biến động giá dầu thế giới; đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp cảng biển trong khu vực Hải Phòng sẵn sàng giảm 20% giá dịch vụ để tranh giành thị phần.
CHƯƠNG III: Các đề xuất và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
Chương này xác định hệ thống mục tiêu chiến lược và các nhóm giải pháp đến năm 2024:
- Mục tiêu kế hoạch năm 2021: Tổng sản lượng đạt 972.350 TEU (trong đó: khai thác cảng 370.600 TEU, khai thác tàu 481.750 TEU, sản lượng Depot 120.000 TEU); tổng doanh thu kế hoạch 1.112 tỷ đồng; lợi nhuận hợp nhất sau thuế 157,861 tỷ đồng.
| Chỉ tiêu kế hoạch giai đoạn 2020 – 2024 |
2020 |
2021 |
2022 |
2023 |
2024 |
| Doanh thu thuần (tỷ đồng) |
- |
1.000 |
- |
- |
- |
| Tổng chi phí tiền lương (tỷ đồng) |
- |
20,000 |
- |
- |
- |
| Tổng số lao động (người) |
550 |
570 |
620 |
670 |
730 |
| Hiệu quả sử dụng các nguồn lực (lần) |
- |
1,16 |
- |
- |
- |
| Tỷ suất lợi nhuận (%) |
- |
15,75 |
- |
- |
- |
| Tỷ suất lợi nhuận / chi phí (%) |
- |
13,97 |
- |
- |
- |
| Năng suất lao động (triệu đồng/người) |
- |
2.589,65 |
- |
- |
- |
- Hệ thống giải pháp đề xuất:
- Nâng cao hiệu quả sử dụng lao động: Chuẩn hóa công tác tuyển dụng theo từng nhóm (viên chức quản lý chuyên trách, không chuyên trách và lao động trực tiếp); xây dựng kế hoạch bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ logistics và tay nghề kỹ thuật; hoàn thiện cơ chế đánh giá hiệu quả làm việc.
- Mở rộng quy mô và thị trường kinh doanh: Phát triển thêm các tuyến vận tải container Nội Á và khu vực; liên kết với các hãng tàu ngoại (đặc biệt là hãng tàu SM Line); khảo sát đầu tư thêm cơ sở cảng biển và hạ tầng tiếp vận tại khu vực phía Nam và miền Trung.
- Hoàn thiện cơ chế và hệ thống tổ chức quản lý: Tinh gọn bộ máy, phân định rõ chức năng, nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ thông tin trong điều hành chuỗi cung ứng.
- Đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất kỹ thuật: Tiếp tục đầu tư mua mới hoặc đóng mới tàu container hiện đại; mở rộng công suất bãi Depot và kho CFS; nâng cấp hệ thống cẩu giàn, phương tiện xếp dỡ tại cảng.
- Kiến nghị vĩ mô: Đề xuất cơ quan quản lý Nhà nước Trung ương hoàn thiện hệ thống thể chế, giảm thiểu chồng chéo quy định pháp luật hàng hải, ổn định chính sách thuế phí biên mậu; đề xuất cơ quan quản lý địa phương hỗ trợ quy hoạch luồng hàng hải, nạo vét luồng tàu vào cảng và tạo điều kiện về mặt bằng phát triển hạ tầng logistics.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu thực tế: Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ số liệu hoạt động của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An từ năm 2017 đến nửa đầu năm 2021. Kết quả chỉ rõ sự tăng trưởng về quy mô tổng tài sản, quy mô vốn và doanh thu; phân tích cụ thể sự biến động của tỷ suất sinh lời, hiệu quả sử dụng quỹ lương và tốc độ luân chuyển vốn.
- Giải pháp đề xuất: Đưa ra 5 nhóm giải pháp quản trị đồng bộ từ nhân sự, tổ chức bộ máy, mở rộng tuyến vận tải Nội Á, mở rộng hạ tầng kho bãi depot đến đầu tư trang thiết bị kỹ thuật, gắn liền với kế hoạch sản lượng cụ thể năm 2021 (972.350 TEU) và định hướng nhân lực đến năm 2024 (730 lao động).
- Đóng góp của tác giả: Khóa luận đóng góp một nghiên cứu tình huống điển hình về phân tích hiệu quả kinh doanh tại một doanh nghiệp tích hợp cả hai phân khúc: khai thác cảng biển và vận tải container tại Việt Nam — một đối tượng ít được phân tích toàn diện trong các đề tài khóa luận trước đó tại trường Đại học Thương mại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Số liệu năm 2021 trong văn bản mới chỉ dừng lại ở số liệu kế hoạch và kết quả 6 tháng đầu năm, chưa bao quát toàn diện chu kỳ tài chính của cả năm 2021. Một số bảng biểu phân tích chi tiết chi phí bộ phận và phân rã các khoản mục chi phí nhiên liệu chưa được trình bày đầy đủ do giới hạn dữ liệu công bố công khai của doanh nghiệp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (EVFTA, CPTPP, RCEP) đối với hoạt động gom hàng và vận chuyển container quốc tế của doanh nghiệp; phân tích chuyên sâu mô hình tối ưu hóa chi phí nhiên liệu và ứng dụng chuyển đổi số xanh trong quản trị chuỗi cảng - vận tải biển.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này có giá trị thực tiễn đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Quản lý kinh tế, Kinh tế doanh nghiệp, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh.
- Các nhà nghiên cứu và học viên cần tìm hiểu phương pháp tính toán, thiết lập hệ thống chỉ tiêu tổng hợp và bộ phận (lao động, tiền lương, vốn) trong các doanh nghiệp ngành khai thác cảng và vận tải hàng hải.
- Các nhà quản trị doanh nghiệp vận tải biển trong việc tham khảo mô hình tổ chức chuỗi dịch vụ logistics trọn gói và các biện pháp kiểm soát rủi ro thị trường.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An được thành lập vào thời gian nào và có những cổ đông sáng lập nào?
Công ty được thành lập vào ngày 08/05/2009 dưới hình thức Công ty TNHH với số vốn điều lệ ban đầu là 150 tỷ đồng, được sáng lập bởi 5 thành viên: Công ty CP Hàng hải Hà Nội (MHC), Công ty CP Cung ứng và Dịch vụ kỹ thuật Hàng hải (MAC), Công ty CP Hải Minh (HMH), Công ty CP Đóng tàu Hải An và Công ty CP Đầu tư và Vận tải Hải Hà.
2. Quy mô hạ tầng và đội tàu của công ty đến năm 2021 đạt mức bao nhiêu?
Đến năm 2021, công ty sở hữu đội tàu container 9 chiếc (tàu thứ 9 là HAIAN WEST tiếp nhận ngày 29/04/2021 tại Singapore) với tổng trọng tải gần 11.000 TEU. Về hạ tầng cảng và kho bãi, công ty sở hữu Cảng Hải An với công suất 350.000 TEU/năm cùng Trung tâm Logistics Pan Hải An tại KCN Nam Đình Vũ với 20.000 $m^2$ kho CFS và gần 10 ha bãi Depot.
3. Công ty áp dụng công nghệ phần mềm nào trong công tác quản lý khai thác cảng và kho bãi?
Công ty đã triển khai áp dụng hệ thống quản lý khai thác Cảng và kho bãi trên phần mềm PL-TOS RTC theo thời gian thực nhằm tối ưu hóa điều hành và giảm thiểu việc sử dụng nhân lực thủ công.
4. Kế hoạch sản lượng và tài chính của công ty đặt ra cho năm 2021 gồm những chỉ tiêu cụ thể nào?
Theo kế hoạch năm 2021, tổng sản lượng mục tiêu đạt 972.350 TEU (trong đó: khai thác cảng 370.600 TEU, khai thác tàu 481.750 TEU, sản lượng Depot 120.000 TEU); tổng doanh thu kế hoạch là 1.112 tỷ đồng và lợi nhuận hợp nhất sau thuế dự kiến là 157,861 tỷ đồng.
5. Đâu là những thách thức cạnh tranh và rủi ro lớn nhất mà công ty gặp phải trong giai đoạn nghiên cứu?
Công ty phải đối mặt với tình trạng cạnh tranh gay gắt về giá cước giữa các cảng tại khu vực Hải Phòng khi các đối thủ sẵn sàng giảm giá 20% hoặc chấp nhận bù lỗ để thu hút nguồn hàng; bên cạnh đó là rủi ro biến động giá nhiên liệu thế giới và những tác động tiêu cực đến chuỗi vận tải do dịch Covid-19.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Hương đã phân tích một cách có hệ thống cơ sở lý luận và thực trạng nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An giai đoạn 2017 – 2021. Thông qua việc lượng hóa các nhóm chỉ tiêu hiệu quả tổng hợp và hiệu quả bộ phận, đề tài đã làm rõ những thành tựu nổi bật trong đầu tư hạ tầng cảng biển - đội tàu, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về mạng lưới thị trường và năng suất lao động. Các nhóm giải pháp và mục tiêu chiến lược được đề xuất đến năm 2024 mang tính đồng bộ, gắn liền với năng lực thực tế của doanh nghiệp và đặc thù cạnh tranh của ngành logistics Việt Nam.