Thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh của Khách sạn Paloma Hà Nội

Phân tích chi tiết thực trạng kinh doanh của khách sạn Paloma Hà Nội. Khám phá các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả và chất lượng dịch vụ.

Chuyên ngành

Văn hóa Du lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2013

108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chiến lược kinh doanh khách sạn Paloma Hà Nội

Khách sạn Paloma Hà Nội, thành lập năm 2008, đã xác lập một vị thế riêng biệt trong bối cảnh thị trường du lịch đầy cạnh tranh. Tọa lạc tại vị trí đắc địa trên đường Xuân Diệu, quận Tây Hồ, khách sạn tận dụng lợi thế tầm nhìn ra Hồ Tây và Hồ Bụng Cá để tạo nên không gian nghỉ dưỡng lý tưởng. Nghiên cứu của Cao Thị Thanh Nga (2013) chỉ ra rằng, ngay từ đầu, chiến lược kinh doanh khách sạn Paloma đã tập trung vào phân khúc khách công vụ và khách lưu trú dài hạn. Điều này giúp khách sạn xây dựng được một tệp khách hàng ổn định, ít bị ảnh hưởng bởi tính thời vụ của du lịch. Quản lý vận hành khách sạn được thực hiện theo mô hình tinh gọn, với đội ngũ nhân sự 26 người, đảm bảo sự linh hoạt và cá nhân hóa trong dịch vụ. Việc xác định rõ thị trường mục tiêu và xây dựng một mô hình vận hành phù hợp là nền tảng vững chắc giúp Paloma vượt qua giai đoạn khủng hoảng kinh tế toàn cầu và từng bước xây dựng thương hiệu khách sạn uy tín.

1.1. Lịch sử hình thành và định vị thương hiệu khách sạn

Ra đời vào quý 4 năm 2008, thời điểm nền kinh tế thế giới đối mặt với nhiều thách thức, khách sạn Paloma đã phải nỗ lực không ngừng để khẳng định mình. Ban đầu, tên tuổi chưa được biết đến rộng rãi, nhưng với định hướng tập trung vào chất lượng, khách sạn đã dần tạo được dấu ấn. Thương hiệu Paloma được định vị là một khách sạn 3 sao, quy mô nhỏ nhưng ấm cúng, chuyên nghiệp, mang đến cảm giác như ở nhà cho khách hàng, đặc biệt là những người đi công tác xa. Chiến lược này giúp Paloma khác biệt so với các khách sạn lớn, vốn tập trung vào quy mô và sự xa hoa. Thay vào đó, Paloma tập trung vào cải thiện trải nghiệm khách hàng thông qua sự thân thiện, tận tâm của đội ngũ nhân viên và các dịch vụ cá nhân hóa. Đây chính là yếu tố cốt lõi giúp giữ chân khách hàng trung thành và tạo ra nguồn doanh thu bền vững.

1.2. Phân tích các lĩnh vực kinh doanh chính tại Paloma

Hoạt động kinh doanh của khách sạn Paloma được xây dựng trên nhiều trụ cột. Dịch vụ lưu trú với 23 phòng tiêu chuẩn là nguồn thu chính, chiếm khoảng 70% tổng doanh thu. Bên cạnh đó, kinh doanh ăn uống với nhà hàng và Sky Bar cũng đóng góp một phần quan trọng, không chỉ phục vụ khách lưu trú mà còn thu hút khách bên ngoài. Khách sạn còn khai thác dịch vụ tổ chức hội nghị, hội thảo quy mô nhỏ, tận dụng không gian trên tầng 6. Các dịch vụ bổ sung như đại lý tour du lịch, bán vé máy bay, xe đưa đón sân bay và spa, massage... tuy không mang lại lợi nhuận đột phá nhưng góp phần hoàn thiện chuỗi dịch vụ, tăng booking trực tiếp (direct booking) và gia tăng sự hài lòng cho khách hàng. Sự đa dạng hóa này cho thấy một chiến lược kinh doanh khách sạn thông minh, nhằm tối ưu hóa doanh thu khách sạn từ nhiều nguồn khác nhau.

II. Thách thức trong quản lý vận hành khách sạn Paloma

Mặc dù đạt được những thành công ban đầu, quá trình nâng cao hiệu quả kinh doanh của khách sạn Paloma Hà Nội không tránh khỏi những thách thức. Theo phân tích từ khóa luận, một trong những khó khăn lớn nhất là áp lực cạnh tranh từ các khách sạn quy mô nhỏ khác và cả những khách sạn 4-5 sao do nước ngoài quản lý. Những đối thủ này có lợi thế về vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý chuyên nghiệp. Bên cạnh đó, việc tối ưu chi phí vận hành luôn là một bài toán nan giải. Các chi phí cố định như tiền thuê mặt bằng, khấu hao tài sản, và chi phí biến đổi như điện, nước, lương nhân viên cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo lợi nhuận. Hơn nữa, việc duy trì và nâng cao chất lượng đội ngũ nhân sự trong bối cảnh thị trường lao động ngành du lịch luôn biến động cũng là một thách thức không nhỏ đối với ban quản lý.

2.1. Áp lực từ việc phân tích đối thủ cạnh tranh gay gắt

Thị trường khách sạn tại Hà Nội, đặc biệt là khu vực Tây Hồ, có mức độ cạnh tranh rất cao. Khách sạn Paloma phải đối mặt với sự cạnh tranh từ nhiều phía. Các khách sạn cùng phân khúc 3 sao cạnh tranh trực tiếp về giá và các chương trình khuyến mãi. Trong khi đó, các khách sạn lớn hơn lại thu hút khách hàng bằng cơ sở vật chất hiện đại và thương hiệu quốc tế. Việc phân tích đối thủ cạnh tranh một cách thường xuyên là yêu cầu bắt buộc để Paloma có thể đưa ra các chính sách giá linh hoạt, các gói dịch vụ độc đáo và chiến lược marketing phù hợp. Nếu không liên tục đổi mới và tạo ra sự khác biệt, nguy cơ mất thị phần vào tay đối thủ là rất lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu tăng công suất phòng.

2.2. Bài toán cân bằng giữa chất lượng và chi phí vận hành

Việc tối ưu chi phí vận hành là yếu tố sống còn nhưng cũng đầy thách thức. Cắt giảm chi phí quá mức có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng dịch vụ khách sạn Paloma, làm giảm sự hài lòng và mất đi khách hàng trung thành. Ví dụ, việc sử dụng nguyên vật liệu kém chất lượng cho nhà hàng hay cắt giảm nhân sự dọn phòng đều sẽ để lại ấn tượng xấu. Ngược lại, đầu tư quá nhiều vào cơ sở vật chất mà không tính toán đến hiệu quả có thể làm tăng gánh nặng tài chính. Do đó, ban quản lý cần tìm ra điểm cân bằng hợp lý, áp dụng các giải pháp tiết kiệm năng lượng, quản lý tồn kho hiệu quả, và tự động hóa một số quy trình mà không làm ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách. Đây là một phần quan trọng trong quản lý vận hành khách sạn hiện đại.

III. Phương pháp cải thiện trải nghiệm khách hàng tại Paloma

Để nâng cao hiệu quả kinh doanh, giải pháp cốt lõi là tập trung vào khách hàng. Cải thiện trải nghiệm khách hàng không chỉ là một mục tiêu mà còn là một phương pháp cạnh tranh bền vững. Tại Paloma, điều này được thể hiện qua việc không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ ở mọi điểm chạm, từ lúc khách hàng đặt phòng cho đến khi trả phòng và sau đó. Đội ngũ nhân viên, đặc biệt là bộ phận lễ tân, được xem là "bộ mặt" của khách sạn, cần được đào tạo bài bản về kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống và sự nhạy bén để hiểu được mong muốn của khách. Việc đầu tư vào công nghệ như phần mềm quản lý khách sạn (PMS) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hệ thống hóa thông tin khách hàng, giúp cá nhân hóa dịch vụ và tối ưu hóa quy trình làm việc. Mục tiêu cuối cùng là biến mỗi lần lưu trú của khách hàng thành một kỷ niệm đáng nhớ, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc để giữ chân khách hàng trung thành.

3.1. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách sạn Paloma liên tục

Nâng cao chất lượng dịch vụ khách sạn Paloma là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự chú trọng đến từng chi tiết nhỏ. Điều này bao gồm việc đảm bảo phòng ốc luôn sạch sẽ, tiện nghi được bảo trì thường xuyên và hoạt động tốt. Chất lượng dịch vụ còn thể hiện ở thái độ phục vụ chuyên nghiệp, thân thiện và chủ động của nhân viên. Khóa luận đề xuất cần có các chương trình đào tạo định kỳ về nghiệp vụ và kỹ năng mềm cho toàn bộ nhân viên. Bên cạnh đó, việc thu thập và phân tích phản hồi của khách hàng qua các kênh phân phối OTA như Agoda, Booking.com hay qua khảo sát trực tiếp là cực kỳ quan trọng. Những phản hồi này là nguồn thông tin quý giá giúp khách sạn xác định những điểm yếu cần khắc phục và những điểm mạnh cần phát huy, từ đó không ngừng hoàn thiện dịch vụ.

3.2. Ứng dụng phần mềm quản lý khách sạn PMS hiệu quả

Trong kỷ nguyên số, việc ứng dụng công nghệ là yếu tố tất yếu. Một phần mềm quản lý khách sạn (PMS) hiện đại giúp tự động hóa nhiều công việc thủ công, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu suất. Hệ thống PMS có thể tích hợp quản lý đặt phòng, check-in/check-out, quản lý buồng phòng, thanh toán và báo cáo. Quan trọng hơn, nó giúp lưu trữ và phân tích dữ liệu khách hàng một cách khoa học. Nhờ đó, khách sạn có thể nắm bắt được thói quen, sở thích của khách hàng thân thiết để cung cấp dịch vụ cá nhân hóa tốt hơn, ví dụ như chuẩn bị sẵn loại đồ uống yêu thích của khách. Việc triển khai PMS hiệu quả sẽ giải phóng nhân viên khỏi các công việc hành chính, để họ có thêm thời gian tương tác và chăm sóc khách hàng, trực tiếp cải thiện trải nghiệm khách hàng.

IV. Cách tối ưu hóa doanh thu khách sạn Paloma toàn diện

Để kinh doanh hiệu quả, việc tối đa hóa lợi nhuận là mục tiêu hàng đầu. Tối ưu hóa doanh thu khách sạn là một khoa học và nghệ thuật, đòi hỏi sự kết hợp giữa chiến lược giá linh hoạt, quản lý kênh phân phối thông minh và gia tăng giá trị cho khách hàng. Tại Paloma, việc áp dụng các nguyên tắc của revenue management for hotels là cần thiết. Điều này có nghĩa là giá phòng không cố định mà sẽ thay đổi dựa trên nhiều yếu tố như công suất phòng, thời điểm đặt phòng, các sự kiện tại địa phương và giá của đối thủ cạnh tranh. Bên cạnh việc tối ưu giá, khách sạn cần tập trung vào việc đa dạng hóa kênh bán hàng, cân bằng giữa các kênh phân phối OTA và nỗ lực tăng booking trực tiếp (direct booking) qua website hoặc điện thoại để giảm chi phí hoa hồng. Các kỹ thuật bán hàng gia tăng cũng cần được áp dụng một cách khéo léo.

4.1. Thực thi Revenue Management Cách tăng công suất phòng

Quản lý doanh thu (revenue management for hotels) là chìa khóa để tăng công suất phòng và tối đa hóa lợi nhuận trên mỗi phòng (RevPAR). Chiến lược này bao gồm việc phân tích dữ liệu lịch sử và dự báo nhu cầu trong tương lai để đưa ra mức giá tối ưu cho từng thời điểm. Ví dụ, vào mùa thấp điểm hoặc các ngày trong tuần, khách sạn có thể đưa ra các gói khuyến mãi hấp dẫn để thu hút khách hàng. Ngược lại, vào mùa cao điểm hoặc cuối tuần, giá phòng có thể được điều chỉnh tăng lên. Việc áp dụng chính sách giá động (dynamic pricing) giúp Paloma tối ưu hóa doanh thu từ số lượng phòng có hạn, đảm bảo không bỏ lỡ bất kỳ cơ hội kinh doanh nào và luôn giữ được tính cạnh tranh trên thị trường.

4.2. Đa dạng kênh phân phối OTA và tăng booking trực tiếp

Các kênh phân phối OTA (Online Travel Agency) như Agoda, Booking.com, Expedia là công cụ mạnh mẽ để tiếp cận khách hàng toàn cầu. Tuy nhiên, việc phụ thuộc quá nhiều vào OTA sẽ làm giảm lợi nhuận do chi phí hoa hồng cao. Do đó, một chiến lược phân phối cân bằng là rất quan trọng. Paloma cần duy trì sự hiện diện mạnh mẽ trên các kênh OTA để đảm bảo độ phủ thương hiệu, đồng thời triển khai các chương trình khuyến khích tăng booking trực tiếp (direct booking). Các ưu đãi độc quyền cho khách đặt phòng qua website chính thức như giảm giá, miễn phí nâng hạng phòng, hoặc tặng voucher dịch vụ sẽ là động lực lớn. Việc này không chỉ giúp tối ưu chi phí vận hành mà còn cho phép khách sạn xây dựng mối quan hệ trực tiếp và bền chặt hơn với khách hàng.

4.3. Kỹ thuật upsell và cross sell dịch vụ khách sạn

Kỹ thuật upsell và cross-sell dịch vụ khách sạn là cách hiệu quả để gia tăng doanh thu trên mỗi khách hàng. Upsell là khuyến khích khách hàng nâng cấp lên loại phòng cao cấp hơn với một khoản phụ thu hợp lý. Cross-sell là giới thiệu các dịch vụ bổ sung như tour du lịch, spa, đưa đón sân bay, hoặc bữa tối đặc biệt tại nhà hàng. Để thành công, nhân viên lễ tân và bán hàng cần được đào tạo để nhận biết nhu cầu của khách và giới thiệu dịch vụ một cách tự nhiên, không gây cảm giác bị ép buộc. Ví dụ, khi một cặp đôi check-in, nhân viên có thể khéo léo giới thiệu gói trang trí phòng lãng mạn hoặc một bữa tối dưới ánh nến tại Sky Bar. Việc này không chỉ tăng doanh thu mà còn nâng cao trải nghiệm tổng thể của khách hàng.

V. Kết quả và định hướng marketing khách sạn Paloma

Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp về vận hành, dịch vụ và doanh thu đã mang lại những kết quả tích cực cho khách sạn Paloma. Dữ liệu giai đoạn 2009-2012 trong khóa luận cho thấy sự tăng trưởng ổn định về lượng khách và doanh thu, đặc biệt là lượng khách quốc tế. Điều này chứng tỏ các chiến lược ban đầu đã đi đúng hướng. Tuy nhiên, để tiếp tục phát triển trong bối cảnh mới, việc xây dựng một chiến lược marketing khách sạn hiệu quả và bền vững là vô cùng cần thiết. Trong tương lai, khách sạn cần đẩy mạnh marketing kỹ thuật số, tối ưu hóa website cho công cụ tìm kiếm (SEO), và tận dụng mạng xã hội để tương tác với khách hàng tiềm năng. Việc xây dựng thương hiệu khách sạn Paloma thành một điểm đến thân thiện, chuyên nghiệp và đáng tin cậy tại Hà Nội phải là mục tiêu dài hạn.

5.1. Đánh giá hiệu quả từ các giải pháp đã triển khai

Nhìn lại giai đoạn 2009-2012, có thể thấy các giải pháp tập trung vào thị trường khách công vụ đã mang lại hiệu quả rõ rệt. Theo báo cáo, cơ cấu nguồn khách của Paloma rất ổn định với 55% đến từ các công ty, đối tác. Điều này giúp tăng công suất phòng và đảm bảo dòng tiền ổn định. Các nỗ lực nâng cao chất lượng dịch vụ cũng được ghi nhận qua những phản hồi tích cực trên các trang đánh giá. Việc duy trì được đội ngũ nhân viên gắn bó lâu dài là một thành công lớn, góp phần tạo nên văn hóa dịch vụ đặc trưng của Paloma. Những kết quả này là minh chứng cho thấy một chiến lược kinh doanh khách sạn được hoạch định tốt và thực thi nhất quán sẽ mang lại thành công, ngay cả đối với một khách sạn quy mô nhỏ.

5.2. Định hướng tương lai cho marketing khách sạn hiệu quả

Để phát triển bền vững, marketing khách sạn hiệu quả cần được chú trọng hơn nữa. Paloma nên đầu tư vào việc xây dựng một website chuyên nghiệp, thân thiện với người dùng và tối ưu hóa SEO để thu hút lượng truy cập tự nhiên, qua đó tăng booking trực tiếp. Content marketing thông qua blog, bài viết giới thiệu về văn hóa, ẩm thực Hà Nội cũng là một cách hay để thu hút du khách. Tận dụng các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Instagram để chia sẻ hình ảnh đẹp về khách sạn, các chương trình khuyến mãi và tương tác với khách hàng sẽ giúp tăng cường nhận diện thương hiệu. Hợp tác với các KOLs (Key Opinion Leaders) trong lĩnh vực du lịch cũng là một hướng đi tiềm năng để quảng bá hình ảnh khách sạn đến một tệp khách hàng rộng lớn hơn.

04/10/2025
Thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh của khách sạn paloma hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận chung Chương 2: Thực trạng phát triểnhoạt động kinh doanh của khách sạn Paloma Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh khách sạn Paloma 10 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUÂN CHUNG 1. Một số khái niệm 1. Du lịch Có rất nhiều khái niệm khác nhau về du lịch - Theo liên hiệp quốc tế các tổ chức lữ hành chính thức (International union of official Travel Oragnization: IUOTO): “ Du lịch được hiểu là hành động du hành đến một nơi khác với địa điểm cư trú thường xuyên của mình nhằm mục đích không phải để làm ăn, tức không phải để làm một nghề hay một việc kiếm tiền sinh sống…” - Tại hội nghị Liên Hiệp Quốc về du lịch họp tại Roma – Italia (21/8 – 5/9/1963), các chuyên gia đưa ra định nghĩa về du lịch: “ Du lịch là tổng hợp các mối quan hệ, hiện tượng và các hoạt động kinh tế bắt nguồn từ các cuộc hành trình và lưu trú của cá nhân hay tập thể ở bên ngoài nơi ở thường xuyên của họ hay người nước họ với mục đích hòa bình. Nơi họ đến lưu trú không phải là nơi làm việc của họ”.

Pirogionic, 1985 thì: “Du lịch là một dạng hoạt động của dân cư trong thời gian rỗi liên quan với sự di chuyển và lưu lại tạm thời bên ngoài nơi cư trú thường xuyên nhằm nghỉ ngơi, chữa bệnh, phát triển thể chất và tinh thần, nâng cao trình độ nhận thức văn hóa hoặc thể thao kèm theo việc tiêu thụ những giá trị về tự nhiên, kinh tế và văn hóa”. - Nhìn từ góc độ kinh tế: “Du lịch là một ngành kinh tế, dịch vụ có nhiệm vụ phục vụ cho nhu cầu tham quan giải trí, nghỉ ngơi, có hoặc không kết hợp với các hoạt động chữa bệnh, thể thao, nghiên cứu khoa học và các nhu cầu khác”. Khách sạn Khách sạn là cơ sở kinh doanh dịch vụ, phục vụ du khách về các mặt như ăn, nghỉ, vui chơi giải trí và các dịch vụ cần thiết khác và là cơ sở vật chất quan trọng để phát triển ngành du lịch. Khách sạn là cơ sở phục vụ lưu trú phổ biến đối với mọi khu du lịch.

Là công trình kiến trúc được xây dựng độc lập, có quy mô từ 10 phòng trở lên, bảo đảm chất lượng về cơ sở vật chất, trang thiết bị, dịch vụ cần thiết phục vụ khu du lịch. Tiến trình phát triển của khách sạn trải qua bốn giai đoạn: - Nhà trọ thời cổ: Giai đoạn này từ thời kỳ La Mã Cổ đại kéo dài đến giữa thế kỷ XIX. Nhà trọ thời kỳ này chỉ cung cấp thức ăn, rượu bia cho khách, thiết bị sơ sài và không an toàn. - Thời kỳ nhà hàng lớn: Giai đoạn này từ nửa cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX.Đặc điểm nổi bật của thời kỳ này là sự phát triển mạnh của cách mạng công nghiệp đã tạo điều kiện cho sự phát triển của khách sạn.Qui mô nhà hàng được mở rộng, chú trọng sự hoàn thiện về trang thiết bị cũng như chất lượng phục vụ.

- Thời kỳ nhà hàng thương nghiệp Trong thế kỷ XX, ngành khách sạn nhà hàng tiếp tục phát triển, đối tượng phục vụ của nó chuyển từ xã hội thượng lưu sang đại chúng hóa, phương thức kinh doanh từ xa hoa sang thực dụng. - Thời kỳ khách sạn kiểu mới hiện đại. Sau chiến tranh thế giới thứ hai, sự phát triể của kinh tế, dân số, thời kỳ công nghiệp hóa, phương tiện giao thông hiện đại tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của khách sạn.Đối tượng phục vụ chính của giai đoạn này của khách sạn là đông đảo dân chúng.Qui mô khách sạn được mở rộng, tập đoàn 12 khách sạn chiếm lĩnh thị trường ngày càng lớn.Cùng với sự phát triển của ngành du lịch, khách sạn sẽ không ngừng phát triển đạt chất lượng cao và tăng nhanh về số lượng. Kinh doanh khách sạn Kinh doanh khách sạn là dịch vụ cho thuê phòng phục vụ du khách ngủ nghỉ và đồng thời khai thác một số dịch vụ bổ sung khác để phục vụ du khách (bar, hồ bơi, casino, nhà hàng…) Kinh doanh khách sạn là một loại hình kinh doanh đặt trong tổng thể kinh doanh du lịch.Kinh doanh khách sạn là công đoạn phục vụ khách du lịch để họ hoàn thành chương trình du lịch đã lựa chọn.

Đặc điểm của hoạt động kinh doanh khách sạn. - Vốn đầu tư xây dựng cơ bản lớn Khách sạn phải được xây dựng khang trang, hiện đại được trang bị những tiện nghi tốt để phục vụ cho mọi nhu cầu của du khách, chính vì vậy mà nhu cầu về vốn xây dựng khách sạn lớn và phải đầu tư một lần ngay từ đầu. - Sử dụng nhiều lao động Trong kinh doanh khách sạn phải sử dụng nhiều lao động phổ thông. Đây là nguyên nhân dẫn đến việc gia tăng chi phí về quỹ lương.

- Tính chất phục vụ của khách sạn Đòi hỏi phải liên tục tất cả thời gian trong ngày, tuần, tháng, năm. Bất kể thời gian nào có du khách, khách sạn phải luôn sẵn sàng phục vụ. - Đối tượng phục vụ của khách sạn Du khách với sự đa dạng về cơ cấu dân tộc, cơ cấu xã hội, nhận thức, sở thích, phong tục tập quán, lối sống. Trong khách sạn từng bộ phận nghiệp vụ hoạt động có tính độc lập tương đối trong một quy trình phục vụ.

13 - Khách sạn thường được xây dựng tại nhiều điểm, trung tâm du lịch nhằm khai thác có hiệu quả tiềm năng tài nguyên du lịch. Do vậy khoảng cách của các khách sạn và cơ quan quản lý thường xa nhau, gây khó khăn trong công tác quản lý, kiểm tra các hoạt động của khách sạn. Điều này đòi hỏi tinh thần trách nhiệm, ý thức tự chủ, sáng tạo của người quản lý khách sạn. - Tính không thể lưu kho Khác với các loại hình kinh doanh khác, haotj động kinh doanh khách sạn không thể dự trữ được.Nghĩa là sản phẩm du lịch không thể để dành cho ngày mai.Dịch vụ không bán được ngày hôm nay không thể bán được cho ngày hôm sau.

Thật vậy, một khách sạn có 100 phòng, nếu công suất thuê phòng ngày hôm nay là 60 phòng, thì ngày mai không thể 140 phòng. Doanh số sẽ mãi mãi mất đi do việc 40 phòng không bán được. Chính vì đặc tính này mà khách sạn phải để cho khách đăng ký giữ chỗ vượt trội số phòng khách sạn hiện có, đôi khi việc làm này dẫn đến sự phiền toái cho khách lẫn chủ. - Tính không thể dịch chuyển Mỗi sản phẩm khác khi chúng ta mua thì chúng ta được sở hữu.Nó thuộc về người bỏ tiền ra mua.Nhưng những dịch vụ trong kinh doanh khách sạn thì không có quyền sở hữu.

Khi chúng ta sử dụng xong chúng ta không thể mang nó theo được. Chúng ta chỉ có thể mua quyền sử dụng mà thôi.Sử dụng xong để lại vị trí cũ chứ không thể đem về nhà được. Ví dụ: Chúng ta thuê 1 phòng trong khách sạn ở 2 người trong 3 đêm, hết thời gian 3 đêm chúng ta sẽ về mà không thể nào mang theo cái phòng đã thuê này được. Một số chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh khách sạn 1.

Doanh thu Mục đích cuối cùng trong hoạt động sản xuất kinh doanh là tiêu thụ được sản phẩm do mình sản xuất ra và có lãi. Kết quả mà doanh nghiệp thu 14 được từ các hoạt động tiêu thụ đó thể hiện các lợi ích mà doanh nghiệp thu được và nó góp phần làm tăng vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp. Như vậy, doanh thu là tổng giá trị các lợi ích kinh tế doanh nghiệp đã thu được hoặc sẽ thu được trong kỳ kế toán, phát sinh từ các hoạt động sản xuất, kinh doanh thông thường của doanh nghiệp, góp phần làm tăng vốn chủ sở hữu. Doanh thu khách sạn là tổng số tiền thu được của du khách trong kỳ nghiên cứu do hoạt động dịch vụ lưu trú, ăn uống và các dịch vụ bổ sung mang lại cho khách sạn.

Doanh thu là kết quả cuối cùng của cả quá trình sản xuất, phục vụ và bán các sản phẩm du lịch nói chung và các dịch vụ chính cùng với dịch vụ bổ sung trong khách sạn nhà hàng nói riêng. Doanh thu trong khách sạn gồm 3 phần chính: - Doanh thu từ các dịch vụ lưu trú - Doanh thu từ các dịch vụ ăn uống - Doanh thu từ các dịch vụ bổ sung khác Trong kinh doanh du lịch, các khách sạn cung cấp những hàng hóa, dịch vụ đáp ứng nhu cầu lưu trú, ăn uống và các nhu cầu dịch vụ bổ sung khác cho du khách. Hiện nay, nguồn thu từ việc bán các sản phẩm dịch vụ, hàng hóa trong khách sạn là nguồn thu chủ yếu của ngành du lịch Việt Nam, chiếm gẩn 70% tổng doanh thu của toàn ngành. Như vậy, số lượng, chất lượng của dịch vụ, hàng hóa bán trong khách sạn có vai trò quan trọng đối với kinh doanh du lịch.

Dịch vụ lưu trú: đây là dịch vụ chủ yếu của khách sạn chiếm 70% doanh thu của khách sạn. Dịch vụ ăn uống: hầu hết các khách sạn có dịch vụ này. Tuy nhiên dịch vụ này mang lại hiệu quả thấp, ít thu hút được khách bên ngoài vào ăn và trung bình chỉ chiếm khoảng 15% doanh thu của khách sạn. 15 Các dịch vụ bổ sung khác: những năm gần đây đa số các khách sạn đã quan tâm khai thác các dịch vụ này để tăng doanh thu và thỏa mãn các nhu cầu của khách.

Nhìn chung, trình độ kinh doanh của các dịch vụ này còn ở mức thấp. Tỷ trọng doanh thu từ các dịch vụ bổ sung trong khách sạn trung bình chỉ khoảng 10% trong tổng doanh thu. Chi phí Chi phí là số tiền chi phí trong doanh nghiệp khách sạn, là biểu hiện bằng tiền toàn bộ những hao phí lãnh đạo xã hội cần thiết phát sinh trong quá trình hoạt động kinh doanh của khách sạn. Phân loại: - Căn cứ các nghiệp vụ kinh doanh Chi phí của nghiệp vụ kinh doanh ăn uống Chi phí của nghiệp vụ kinh doanh lưu trú Chi phí của nghiệp vụ khác - Căn cứ vào nội dung kinh tế của chi phí Chi phí tiền lương Chi phí chi trả về cung cấp lao vụ cho các ngành kinh tế khác ( chi phí điện, nước).

Chi phí vật tư trong kinh doanh Hao phí về nguyên liệu hàng hóa trong quá trình vận chuyển, bảo quản, chế biến. Các chi phí khác - Căn cứ tính chất biến động của chi phí Chi phí bất biến (đầu tư vào cơ sở vật chất – kỹ thuật) là những khoản chi phí không hoặc ít thay đổi khi doanh thu thay đổi. Chi phí khả biến là chi phí thay đổi khi doanh thu thay đổi 16 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ