Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường tiếp tục phát triển cùng tiến trình toàn cầu hóa, đời sống xã hội ngày càng đa dạng hóa, kéo theo sự thay đổi nhanh chóng trong thị hiếu và hành vi tiêu dùng. Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật và công nghệ đã giúp người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận với nhiều chủng loại sản phẩm, dịch vụ với chất lượng ngày càng cao. Thị trường viễn thông và dịch vụ truyền hình tại Việt Nam nói chung cũng như tại địa bàn thành phố Huế nói riêng đã bước vào giai đoạn bão hòa, đồng thời ghi nhận sự cạnh tranh quyết liệt giữa các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ hạ tầng mạng và truyền hình, tiêu biểu là sự so kè giữa ba nhà mạng lớn gồm FPT Telecom, VNPT và Viettel cùng các nhà cung cấp dịch vụ trực tuyến mới.

Trong môi trường cạnh tranh gay gắt đó, hoạt động bán hàng không chỉ đơn thuần là phương thức đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng nhằm tạo lập doanh thu tức thời, mà còn giữ vai trò là công cụ định hình chiến lược phát triển, xác lập chính sách kinh doanh và khắc sâu hình ảnh thương hiệu trong tâm trí khách hàng. FPT Telecom chi nhánh Huế (tọa lạc tại số 72 Phạm Văn Đồng, phường Vĩ Dạ, thành phố Huế) đã triển khai kinh doanh dòng sản phẩm FPT Play Box T650 – thiết bị đầu thu truyền hình thế hệ mới ứng dụng công nghệ OTT (Over The Top) và IPTV, hỗ trợ giải trí đa phương tiện và điều khiển giọng nói. Mặc dù sản phẩm sở hữu nhiều ưu thế kỹ thuật và nội dung đa dạng, việc đánh giá đúng mức hiệu quả hoạt động bán hàng cũng như các yếu tố tác động đến quá trình này trên địa bàn địa phương là yêu cầu cấp thiết để chi nhánh tối ưu hóa hoạt động phân phối, tăng trưởng thị phần và giữ vững vị thế.

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kinh doanh thương mại của tác giả Lê Thị Hiền Vi (Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Phan Thanh Hoàn, được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá thực trạng bán hàng đối với sản phẩm FPT Play Box T650 tại FPT Telecom chi nhánh Huế; trên cơ sở đó đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng đối với dòng sản phẩm này trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về hiệu quả hoạt động bán hàng trong doanh nghiệp thương mại.
    2. Phân tích thực trạng hoạt động bán hàng đối với sản phẩm FPT Play Box T650 tại FPT Telecom chi nhánh Huế trong giai đoạn 2020 – 2022.
    3. Xác định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động bán hàng đối với sản phẩm FPT Play Box T650 tại FPT Telecom chi nhánh Huế thông qua nghiên cứu định lượng.
    4. Đề xuất hệ thống các giải pháp có cơ sở khoa học nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng đối với sản phẩm FPT Play Box T650 tại FPT Telecom chi nhánh Huế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động bán hàng sản phẩm FPT Play Box T650 tại FPT Telecom chi nhánh Huế và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động bán hàng này.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang trực tiếp sử dụng sản phẩm FPT Play Box T650 của FPT Telecom chi nhánh Huế.
  • Phạm vi nội dung: Khảo sát thực trạng bán hàng, đo lường các nhân tố ảnh hưởng và đưa ra giải pháp hoàn thiện hiệu quả bán hàng đối với sản phẩm FPT Play Box T650.
  • Phạm vi không gian: Tiến hành trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu thứ cấp nội bộ từ năm 2020 đến năm 2022; thu thập số liệu sơ cấp thông qua khảo sát khách hàng trong tháng 11 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung nghiên cứu dựa trên lý thuyết tổng quan về bán hàng, quy trình quản trị bán hàng và hệ thống các chỉ tiêu tài chính, phi tài chính đánh giá kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp thương mại. Mô hình nghiên cứu đề xuất khảo sát mối quan hệ giữa biến phụ thuộc là "Hiệu quả hoạt động bán hàng" ($Y$) và 6 nhóm nhân tố độc lập ($X_i$) với tổng cộng 30 biến quan sát:

  1. Giá cả ($X_1$)
  2. Chất lượng sản phẩm ($X_2$)
  3. Hoạt động xúc tiến ($X_3$)
  4. Nhân viên bán hàng ($X_4$)
  5. Công cụ hỗ trợ ($X_5$)
  6. Tương tác với khách hàng ($X_6$)

Phương trình hồi quy tuyến tính bội tổng quát có dạng:

$$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + \beta_6 X_6$$

Trong đó $\beta_0$ là hằng số hồi quy và $\beta_i$ là các hệ số hồi quy tương ứng với từng biến độc lập.

Quy trình nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa hai phương pháp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tác giả tham gia cọ xát thực tế cùng đội ngũ kinh doanh phòng IBB2 tại FPT Telecom chi nhánh Huế trong quá trình tiếp cận khách hàng, giới thiệu dịch vụ và hỗ trợ chăm sóc kỹ thuật tại nhà. Công tác phỏng vấn định tính hỗ trợ việc xây dựng bảng hỏi theo quy trình 8 bước chuẩn hóa (tham chiếu tài liệu của Võ Trung, 2023). Bảng hỏi sơ bộ được điều tra thử nghiệm trên nhóm 30 khách hàng nhằm rà soát tính chuẩn xác của thuật ngữ, loại bỏ các diễn đạt mờ nghĩa trước khi phát hành chính thức.
  • Nghiên cứu định lượng và chọn mẫu: Khóa luận áp dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Quy mô mẫu được xác định dựa theo nguyên tắc thực nghiệm của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) cho phân tích nhân tố khám phá (EFA), yêu cầu kích thước mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($N_{min} = 30 \times 5 = 150$ mẫu). Nhằm phòng ngừa phiếu khảo sát bị lỗi hoặc không hợp lệ, tác giả đã phát và thu thập thực tế 160 mẫu hợp lệ theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện thông qua kênh bán hàng trực tiếp (offline) của chi nhánh.

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo biến động doanh thu, chi phí, lợi nhuận, cơ cấu tài sản, nguồn vốn và tình hình lao động giai đoạn 2020 – 2022 do các bộ phận Kế toán, Kinh doanh, Hành chính nhân sự và Chăm sóc khách hàng của FPT Telecom chi nhánh Huế cung cấp; các báo cáo ngành viễn thông, số liệu từ cổng thông tin chuyên ngành và tài liệu học thuật từ thư viện số Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ 160 khách hàng đang sử dụng thiết bị FPT Play Box T650 trong tháng 11/2023.

Toàn bộ dữ liệu sơ cấp được xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 với hệ thống các tiêu chuẩn kiểm định chặt chẽ được tổng hợp ở bảng sau:

Phương pháp phân tích Tiêu chuẩn thống kê và căn cứ học thuật
Thống kê mô tả Tần số, tỷ lệ %, giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn nhằm phân tích nhân khẩu học mẫu, kênh tiếp cận và đánh giá thực trạng.
Kiểm định One Sample T-test Đánh giá mức độ đồng ý trung bình của khách hàng so với giá trị kiểm định (Test Value); mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.
Phân tích độ tin cậy thang đo Hệ số Cronbach's Alpha $> 0,6$; hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0,3$ để loại trừ biến rác (Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang, 2009; Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2005).
Phân tích nhân tố khám phá (EFA) Hệ số $0,5 \le \text{KMO} \le 1$; kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0,05$); hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0,5$ (Tabachnick & Fidell); Eigenvalue $> 1$; tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 50%$ (Gerbing & Anderson, 1988); chênh lệch hệ số tải giữa các nhân tố $> 0,3$. Phương pháp trích Principal Components với phép xoay vuông góc Varimax.
Phân tích tương quan & Hồi quy tuyến tính Hệ số tương quan Pearson ($r$); kiểm định mức độ phù hợp mô hình qua $R^2$ hiệu chỉnh; kiểm định F trong phân tích ANOVA.
Dò tìm vi phạm giả định Hiện tượng tự tương quan được kiểm định bằng đại lượng $d$ của Durbin-Watson; hiện tượng đa cộng tuyến kiểm soát qua hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 10$.
Kiểm định phi tham số / so sánh nhóm Independent Sample T-test và One-way ANOVA so sánh sự khác biệt đánh giá giữa các nhóm khách hàng theo nhân khẩu học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa nền tảng lý thuyết về bản chất, chức năng của bán hàng và quản trị hoạt động bán hàng trong doanh nghiệp. Tác giả mô hình hóa nội dung hoạt động bán hàng (Sơ đồ 1.1) và chuẩn hóa quy trình bán hàng gồm các bước kế tiếp nhau (Sơ đồ 1.2). Khóa luận đi sâu phân tích hệ thống các chỉ tiêu định tính và định lượng phản ánh hiệu quả bán hàng như sản lượng tiêu thụ, doanh thu, lợi nhuận, thị phần và mức độ thỏa mãn của khách hàng.

Trên cơ sở tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất (Sơ đồ 1.3) và thiết lập bảng mã hóa thang đo gồm 30 biến quan sát (Bảng 1.1) chia thành 6 nhóm nhân tố tác động trực tiếp đến hiệu quả bán hàng. Về cơ sở thực tiễn, chương này khái quát bức tranh toàn cảnh ngành viễn thông và truyền hình tại Việt Nam, đặc biệt là xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ từ truyền hình cáp truyền thống sang công nghệ truyền hình giao thức Internet (IPTV) và truyền hình trực tuyến qua Internet (OTT TV, VOD). Tác giả phân tích cấu trúc thị trường dịch vụ viễn thông tại thành phố Huế, chỉ rõ mức độ cạnh tranh thị phần gay gắt giữa FPT Telecom với hai đối thủ lớn là VNPT và Viettel, đồng thời phác thảo những nét cơ bản về tình hình kinh doanh thiết bị truyền hình FPT Play Box T650 trên địa bàn.

Chương 2: Nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng đối với sản phẩm FPT Play Box T650 tại FPT Telecom chi nhánh Huế

Chương 2 là phần nội dung trọng tâm của khóa luận, bao gồm việc phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh nội bộ kết hợp với kết quả kiểm định dữ liệu sơ cấp thu thập từ khách hàng:

  • Khái quát đơn vị và phân tích số liệu thứ cấp (2020 – 2022): Giới thiệu lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của FPT Telecom chi nhánh Huế (Sơ đồ 2.1). Phân tích chi tiết số liệu nội bộ giai đoạn 2020 – 2022 thông qua:

    • Tình hình biến động nguồn lao động của công ty (Bảng 2.1).
    • Cơ cấu tài sản và nguồn vốn (Bảng 2.2).
    • Kết quả hoạt động kinh doanh tổng hợp (Bảng 2.3).
    • Thực trạng tiêu thụ và biến động doanh thu sản phẩm FPT Play Box T650 qua 3 năm (Bảng 2.4 và Bảng 2.5).
    • Các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả hoạt động bán hàng sản phẩm T650 (Bảng 2.7).
    • So sánh đối chuẩn tính năng kỹ thuật, giao diện, cổng kết nối (HDMI, USB, dây LAN) và chính sách dịch vụ của FPT Play Box T650 với các thiết bị cạnh tranh tương đương từ VNPT và Viettel (Bảng 2.6).
  • Phân tích mẫu khảo sát khách hàng: Thống kê cơ cấu mẫu 160 khách hàng theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập (Bảng 2.8); nhận diện kênh thông tin tiếp cận sản phẩm như giới thiệu trực tiếp, mạng xã hội, người thân (Bảng 2.9); thời gian sử dụng thiết bị (Bảng 2.10) và nhu cầu gia tăng các tính năng giải trí, ứng dụng mới (Bảng 2.12).

  • Thống kê đánh giá của khách hàng: Đo lường cảm nhận của khách hàng qua giá trị trung bình trên thang đo Likert đối với 6 nhóm nhân tố độc lập gồm Giá cả (Bảng 2.13), Chất lượng sản phẩm (Bảng 2.14), Hoạt động xúc tiến (Bảng 2.15), Nhân viên bán hàng (Bảng 2.16), Công cụ hỗ trợ (Bảng 2.17), Tương tác với khách hàng (Bảng 2.18) và nhóm biến phụ thuộc Hiệu quả hoạt động bán hàng (Bảng 2.19).

  • Kiểm định mô hình và thang đo:

    • Kiểm định độ tin cậy: Toàn bộ các thang đo của biến độc lập (Bảng 2.20) và biến phụ thuộc (Bảng 2.21) đều đạt hệ số Cronbach's Alpha $> 0,6$ và tương quan biến - tổng $> 0,3$, khẳng định độ nhất quán nội tại tốt.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Tiến hành kiểm định KMO và Bartlett cho tập biến độc lập (Bảng 2.22) và rút trích các nhân tố đạt chuẩn (Bảng 2.23); thực hiện quy trình tương tự cho thang đo biến phụ thuộc (Bảng 2.24 và Bảng 2.25).
    • Phân tích hồi quy và kiểm định giả định: Phân tích tương quan Pearson (Bảng 2.26) cho thấy các biến độc lập có mối liên hệ tuyến tính thuận chiều với hiệu quả bán hàng. Mô hình hồi quy bội được đánh giá độ phù hợp thông qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh (Bảng 2.27), kiểm định mức độ giải thích của mô hình bằng phân tích ANOVA với giá trị F có ý nghĩa thống kê (Bảng 2.28). Bảng hệ số phân tích hồi quy (Bảng 2.29) cung cấp trọng số chuẩn hóa của từng nhân tố. Khóa luận cũng thực hiện dò tìm các vi phạm giả định thống kê, xác nhận chỉ số Durbin-Watson thỏa mãn vùng không có tự tương quan và hệ số VIF của các biến đều nhỏ hơn 10, loại trừ nguy cơ xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.

Chương 3: Định hướng và đưa ra một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng của công ty

Dựa trên các định hướng phát triển sản phẩm FPT Play Box T650 của FPT Telecom và kết quả phân tích mức độ tác động của từng nhân tố ở Chương 2, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện gồm 6 nhóm chuyên biệt:

  • Giải pháp cho nhóm nhân tố "Tương tác với khách hàng": Tối ưu hóa các điểm chạm dịch vụ, củng cố quy trình chăm sóc khách hàng sau bán, thiết lập cơ chế phản hồi nhanh các khiếu nại kỹ thuật tại địa bàn Huế.
  • Giải pháp cho nhóm nhân tố "Giá cả": Xây dựng chính sách giá linh hoạt, bổ sung các gói cước tích hợp dịch vụ Internet cáp quang với đầu thu FPT Play Box nhằm giảm chi phí ban đầu cho người dùng.
  • Giải pháp cho nhóm nhân tố "Chất lượng sản phẩm": Nâng cao độ ổn định đường truyền OTT/IPTV, cập nhật kho nội dung bản quyền (phim ảnh, thể thao), cải thiện độ nhạy của tính năng điều khiển giọng nói qua cổng kết nối HDMI/LAN.
  • Giải pháp cho nhóm nhân tố "Nhân viên bán hàng": Tổ chức đào tạo nghiệp vụ tư vấn, nâng cao kỹ năng đàm phán, thái độ phục vụ và năng lực am hiểu kỹ thuật cho nhân viên kinh doanh offline (như phòng IBB2).
  • Giải pháp cho nhóm nhân tố "Hoạt động xúc tiến": Tăng cường truyền thông địa phương, đẩy mạnh tiếp thị trực tiếp tại khu dân cư kết hợp các chương trình trải nghiệm dùng thử sản phẩm tại các điểm bán.
  • Giải pháp cho nhóm nhân tố "Công cụ hỗ trợ": Trang bị tài liệu hướng dẫn trực quan, ứng dụng di động hỗ trợ thanh toán, đồng bộ hệ thống quản trị dữ liệu khách hàng giúp nhân viên thao tác nhanh chóng trong quy trình bán hàng.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực nghiệm: Khóa luận đã phân tích toàn diện bức tranh tài chính, nhân sự và kết quả kinh doanh của FPT Telecom chi nhánh Huế từ năm 2020 đến 2022; xác lập được sự biến động về doanh thu của sản phẩm FPT Play Box T650 trong mối tương quan với các đối thủ cạnh tranh chính như VNPT và Viettel. Kết quả khảo sát 160 khách hàng xác nhận rằng người tiêu dùng đánh giá hiệu quả bán hàng của chi nhánh ở mức khá cao, tuy nhiên vẫn còn tồn tại các rào cản về giá cước, tính tương tác dịch vụ và công cụ hỗ trợ bán hàng cần được hoàn thiện để đạt mức tối ưu.
  • Đóng góp về mặt phương pháp luận: Đề tài đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình đo lường gồm 6 nhóm nhân tố với 30 biến quan sát bằng kỹ thuật định lượng hiện đại (Cronbach's Alpha, EFA, phân tích hồi quy tương quan), cung cấp thang đo có độ tin cậy và giá trị hội tụ cho sản phẩm thiết bị đầu thu truyền hình thông minh tại một thị trường đô thị cụ thể.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Các giải pháp đề xuất ở Chương 3 bám sát trực tiếp vào thứ tự ưu tiên và mức độ ảnh hưởng của các hệ số hồi quy đã được kiểm định. Đây là căn cứ thực tế để ban giám đốc FPT Telecom chi nhánh Huế và trưởng nhóm kinh doanh điều chỉnh chính sách bán hàng, tối ưu hóa phân bổ nguồn lực và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường Thừa Thiên Huế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Do giới hạn về mặt thời gian thực tập và nguồn lực tài chính, kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở mức 160 khách hàng, dù thỏa mãn quy chuẩn EFA ($N \ge 150$) nhưng chưa bao quát được toàn bộ các nhóm khách hàng đa dạng ở các huyện vùng xa thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế.
    • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp sử dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện thông qua kênh bán hàng trực tiếp của đội ngũ nhân viên kinh doanh offline, do đó tính đại diện tổng thể có thể chịu ảnh hưởng nhất định.
    • Dữ liệu thứ cấp nội bộ của doanh nghiệp mới chỉ cập nhật đến hết niên độ tài chính năm 2022.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên mức lớn hơn và áp dụng các kỹ thuật chọn mẫu xác suất (như phân tầng theo khu vực địa lý thành phố và các huyện).
    • Mở rộng khảo sát hành vi mua hàng của khách hàng trên các kênh trực tuyến, sàn thương mại điện tử hoặc các chuỗi bán lẻ thiết bị công nghệ bên cạnh kênh phân phối trực tiếp của nhà mạng.
    • Bổ sung thêm các biến số mới phù hợp với sự phát triển của công nghệ truyền hình số (như trải nghiệm ứng dụng di động, hệ sinh thái thiết bị thông minh Smart Home).

Giá trị tham khảo

Công trình nghiên cứu có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các đối tượng cụ thể:

  • Sinh viên và học viên ngành Kinh doanh thương mại, Quản trị kinh doanh, Marketing: Tài liệu là một hình mẫu chuẩn mực về kết cấu khóa luận tốt nghiệp ứng dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods). Người học có thể tham khảo phương pháp tiếp cận từ phân tích thực trạng báo cáo tài chính, nhân sự, doanh thu thứ cấp của doanh nghiệp đến việc thiết kế bảng hỏi Likert 30 biến quan sát, xử lý dữ liệu qua SPSS 20.0 (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến và tự tương quan).
  • Nhà quản trị và chuyên viên kinh doanh viễn thông: Cán bộ quản lý tại FPT Telecom chi nhánh Huế, các chi nhánh viễn thông lân cận và các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ truyền hình trả tiền (Pay TV, OTT Box) có thể tham khảo bảng so sánh đối chuẩn sản phẩm (Bảng 2.6) cùng 6 nhóm giải pháp thực thi để nâng cao chất lượng dịch vụ và hiệu suất bán hàng của đội ngũ nhân viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát trong khóa luận được xác định dựa trên công thức hoặc căn cứ khoa học nào?
Kích thước mẫu tối thiểu được xác định theo nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), yêu cầu số mẫu phải lớn hơn hoặc bằng 5 lần số biến quan sát ($N_{min} = 30 \times 5 = 150$). Tác giả đã khảo sát thực tế 160 khách hàng sử dụng sản phẩm FPT Play Box T650 nhằm đảm bảo độ tin cậy và bù đắp các phiếu không hợp lệ.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất của đề tài bao gồm những nhóm biến độc lập nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhóm nhân tố độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Hiệu quả hoạt động bán hàng": Giá cả, Chất lượng sản phẩm, Hoạt động xúc tiến, Nhân viên bán hàng, Công cụ hỗ trợ và Tương tác với khách hàng, được đo lường thông qua 30 biến quan sát.

3. Khóa luận sử dụng các mốc thời gian nào để thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp?
Dữ liệu thứ cấp về tình hình lao động, tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh của FPT Telecom chi nhánh Huế được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2020 đến 2022. Dữ liệu sơ cấp được khảo sát thông qua bảng hỏi trực tiếp với khách hàng trong tháng 11 năm 2023.

4. Quy trình thử nghiệm và hiệu chỉnh bảng hỏi điều tra được tác giả triển khai ra sao?
Bảng hỏi được thiết kế theo quy trình 8 bước dựa trên tài liệu của Võ Trung (2023). Trước khi khảo sát chính thức, tác giả đã tiến hành thử nghiệm trên nhóm mẫu nhỏ gồm khoảng 30 khách hàng để rà soát ngữ nghĩa, kiểm tra độ rõ ràng của thuật ngữ kỹ thuật viễn thông và hoàn thiện cấu trúc phiếu điều tra.

5. Các tiêu chuẩn thống kê nào được áp dụng trên phần mềm SPSS 20.0 để đánh giá độ tin cậy và phân tích nhân tố EFA?
Khóa luận áp dụng tiêu chuẩn Cronbach's Alpha $> 0,6$ và tương quan biến - tổng $> 0,3$ để đánh giá thang đo; phân tích EFA yêu cầu $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, Bartlett's Sig $< 0,05$, Factor loading $\ge 0,5$, Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích $> 50%$, sử dụng phương pháp trích Principal Components kết hợp phép xoay Varimax.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Hiền Vi là công trình nghiên cứu ứng dụng có kết cấu chặt chẽ, kết hợp hài hòa giữa cơ sở lý luận quản trị bán hàng và dữ liệu thực tế tại FPT Telecom chi nhánh Huế. Thông qua việc phân tích toàn diện số liệu kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022 và kết quả khảo sát 160 khách hàng trên phần mềm SPSS 20.0, đề tài đã lượng hóa thành công các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tiêu thụ thiết bị FPT Play Box T650. Hệ thống 6 nhóm giải pháp được đề xuất xuất phát trực tiếp từ kết quả hồi quy thực nghiệm, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho hoạt động kinh doanh thương mại của doanh nghiệp viễn thông trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.