Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa nền kinh tế, khối lượng tài sản của các cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp ngày một gia tăng nhanh chóng. Đi liền với sự gia tăng này là nguy cơ thường trực từ các biến cố khó lường như hỏa hoạn, nổ, bão lũ, thiên tai và các sự cố kỹ thuật phức tạp. Những rủi ro này khi xảy ra gây thiệt hại nghiêm trọng về vật chất, làm đình trệ hoạt động sản xuất kinh doanh và ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống xã hội. Chuyển giao rủi ro thông qua công cụ bảo hiểm là phương thức quản lý tài chính tối ưu, giúp chủ đầu tư và doanh nghiệp ổn định hoạt động kinh doanh.
Trong hệ thống các nghiệp vụ bảo hiểm phi nhân thọ, bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật giữ vị trí trọng yếu, đem lại nguồn doanh thu lớn và gắn liền với các công trình cơ sở hạ tầng, khu công nghiệp, dự án năng lượng và sản xuất quy mô lớn. Đối với Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện (PTI), đây là một trong những nhóm nghiệp vụ mũi nhọn truyền thống. Tuy nhiên, trước bối cảnh cạnh tranh thị trường ngày càng gay gắt và sự gia tăng của các vụ tổn thất phức tạp, công tác giám định và bồi thường tổn thất đóng vai trò quyết định đến uy tín thương hiệu, chất lượng dịch vụ và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Xuất phát từ thực tiễn thực tập tại Ban Tài sản - Kỹ thuật của PTI, tác giả Hoàng Thị Minh Ngọc đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp nhằm làm rõ thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện mảng nghiệp vụ này.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu thực trạng công tác giám định và bồi thường tổn thất trong bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật tại Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện, đánh giá các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân, từ đó đề xuất các giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả công tác này.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật cùng quy trình, nghiệp vụ giám định, bồi thường tổn thất và hệ thống chỉ tiêu đánh giá.
- Phân tích, đánh giá toàn diện thực trạng công tác giám định và bồi thường bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật tại PTI trong giai đoạn 5 năm (2018 - 2022).
- Đề xuất các giải pháp nghiệp vụ và kiến nghị quản lý đối với cơ quan chức năng và nội bộ doanh nghiệp nhằm hoàn thiện công tác giám định, bồi thường trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác giám định và giải quyết bồi thường tổn thất trong nghiệp vụ bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các quy trình, chỉ tiêu và số liệu liên quan đến hoạt động giám định, bồi thường tổn thất nghiệp vụ Tài sản - Kỹ thuật.
- Phạm vi không gian: Tại Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện (PTI) và hệ thống các công ty thành viên, trung tâm giám định bồi thường trực thuộc.
- Phạm vi thời gian: Số liệu và thực tiễn hoạt động được khảo sát, phân tích trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên nguyên lý bảo hiểm phi nhân thọ, các quy tắc bảo hiểm tài sản và kỹ thuật tiêu chuẩn. Tác giả vận dụng các khái niệm cốt lõi: đối tượng bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm, điểm loại trừ trách nhiệm, số tiền bảo hiểm (STBH), giá trị bảo hiểm (GTBH), nguyên tắc bồi thường theo giá trị thị trường, nguyên tắc thế quyền (subrogation), đồng bảo hiểm (coinsurance) và tái bảo hiểm (reinsurance). Bên cạnh đó, nghiên cứu đối chiếu các quy định pháp lý chuyên ngành gồm:
- Luật Kinh doanh bảo hiểm số 24/2000/QH10 ngày 09/12/2000 (cùng các văn bản sửa đổi, bổ sung và hướng dẫn thi hành).
- Luật Doanh nghiệp năm 2014.
- Giấy phép thành lập và hoạt động số 41A/GP/KDBH ngày 01/02/2007 và các Giấy phép điều chỉnh số 41A/GPDC4/KDBH, 41A/GPDC6/KDBH do Bộ Tài chính cấp cho PTI.
- Quy chế, quy trình nội bộ về khai thác, giám định và bồi thường do Ban Bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật Tổng công ty ban hành.
Phương pháp nghiên cứu được thực hiện kết hợp giữa nghiên cứu lý luận và phân tích thực chứng:
- Phương pháp thu thập thông tin: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo tổng kết nghiệp vụ nội bộ, hồ sơ năng lực của PTI giai đoạn 2018 - 2022; kết hợp phỏng vấn, trao đổi chuyên môn với cán bộ nghiệp vụ tại Ban Tài sản - Kỹ thuật.
- Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Phân loại, tổng hợp số liệu doanh thu, chi phí, lợi nhuận, quy mô hợp đồng lớn và các chỉ số bồi thường qua từng năm nhằm nhận diện xu hướng biến động.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đánh giá các khâu trong sơ đồ quy trình giám định, bồi thường, phân tích nguyên nhân của các tồn tại, rủi ro trục lợi bảo hiểm và đề xuất các nhóm giải pháp tương ứng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát về bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật và công tác giám định, bồi thường tổn thất trong bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về nghiệp vụ. Lịch sử hình thành bảo hiểm tài sản bắt nguồn từ trận đại hỏa hoạn tại London năm 1666 (thiêu hủy 13.200 ngôi nhà, khiến 100.000 người vô gia cư), dẫn đến sự ra đời của các công ty bảo hiểm cháy đầu tiên như The Fire Office, Friendly Society Fire Office, Amicable (1696), Sun (1713), Union (1714), London (1714). Đối với bảo hiểm kỹ thuật, loại hình này phát triển muộn hơn gắn liền với cách mạng công nghiệp, bắt đầu từ đơn bảo hiểm đổ vỡ máy móc đầu tiên năm 1859.
Về nội dung nghiệp vụ, đối tượng bảo hiểm tài sản bao gồm nhà cửa, kho hàng, máy móc, nguyên vật liệu thuộc quyền sở hữu, quản lý hoặc trông coi hợp pháp của Người được bảo hiểm (NĐBH); đối tượng bảo hiểm kỹ thuật bao gồm công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, máy móc thi công lắp đặt và trách nhiệm bên thứ ba. Phạm vi bảo hiểm bao gồm các rủi ro chính như cháy, nổ, thiên tai (động đất, bão, lũ, lốc, sét đánh), sự cố kỹ thuật bất ngờ và các rủi ro con người (bất cẩn, thiếu kỹ năng, trộm cắp). Các điểm loại trừ cơ bản gồm biến cố chính trị, hành động cố ý, vi phạm quy định PCCC, dữ liệu phần mềm hoặc hao mòn tự nhiên.
Tác giả phân tích chi tiết quy trình giám định và bồi thường tiêu chuẩn gồm 5 bước mỗi quy trình:
- Quy trình giám định tổn thất: (1) Tiếp nhận thông tin tổn thất; (2) Xử lý thông tin (đánh giá sơ bộ, hướng dẫn khách hàng hạn chế tổn thất, tập hợp tài liệu, xem xét phân cấp); (3) Tiến hành giám định (tự giám định với tổn thất nhỏ, đơn giản hoặc thuê đơn vị giám định độc lập ngoài theo danh mục phê duyệt; chụp ảnh hiện trường, xác định nguyên nhân, lập biên bản giám định); (4) Lập và trình duyệt phương án xử lý, khắc phục; (5) Thu thập hoàn thiện hồ sơ và giám sát khắc phục.
- Quy trình giải quyết bồi thường: (1) Tiếp nhận, kiểm tra và bổ sung hồ sơ; (2) Xét bồi thường (xác minh việc đóng phí, kiểm tra tính hợp lệ, đánh giá trách nhiệm và tính toán số tiền bồi thường); (3) Phê duyệt bồi thường (phân định trách nhiệm trong phân cấp đơn vị hoặc trình Lãnh đạo Tổng công ty phê duyệt đối với tổn thất trên phân cấp); (4) Thông báo bồi thường/từ chối bồi thường và làm thủ tục thanh toán; (5) Triển khai công việc sau bồi thường (thu hồi tái bảo hiểm, xử lý đồng bảo hiểm với vai trò "leader" hoặc "follower", thực hiện quyền thế quyền đòi bên thứ ba và lưu trữ hồ sơ).
Chương 1 cũng chỉ rõ các hình thức trục lợi bảo hiểm (cố ý gây tổn thất, bảo hiểm trùng, khai báo sai lệch, thông đồng với giám định viên) và thiết lập hệ thống công thức chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả:
- Chi phí giám định thuê ngoài bình quân 1 vụ = $\frac{\text{Tổng chi phí giám định thuê ngoài}}{\text{Số vụ giám định thuê ngoài}}$
- Tỷ lệ giải quyết bồi thường = $\frac{\text{Số vụ giải quyết bồi thường trong kỳ}}{\text{Số vụ đòi giải quyết bồi thường trong kỳ}} \times 100%$
- Tỷ lệ tồn đọng = $\frac{\text{Số vụ chưa giải quyết trong kỳ}}{\text{Số vụ đòi giải quyết bồi thường trong kỳ}} \times 100%$
- Tỷ lệ bồi thường trong kỳ = $\frac{\text{Số tiền bồi thường trong kỳ}}{\text{Tổng chi trong kỳ}} \times 100%$
- Số tiền bồi thường bình quân 1 vụ = $\frac{\text{Số tiền bồi thường trong kỳ}}{\text{Số vụ tổn thất đã giải quyết trong kỳ}}$
Chương 2: Thực trạng công tác giám định, bồi thường bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật tại Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện
Chương 2 tập trung giới thiệu và phân tích hoạt động thực tế tại PTI. Tiền thân là Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện được thành lập năm 1998 (theo Giấy chứng nhận số 10/TC/GCN và Giấy phép số 3633/GP-UB), chính thức đổi tên thành Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện vào năm 2010 và niêm yết trên HNX vào ngày 02/03/2011 với mã chứng khoán "PTI". Từ ngày 09/09/2022, PTI chuyển trụ sở chính về Tòa nhà PTI Tower, số 95 Trần Thái Tông, Cầu Giấy, Hà Nội. Vốn điều lệ của PTI đạt 803 tỷ đồng (trong đó vốn doanh nghiệp chiếm 64,06%, cá nhân chiếm 35,94%). Hệ thống mạng lưới gồm Trụ sở chính, Văn phòng II tại miền Nam, 55 chi nhánh/công ty thành viên (bao gồm 3 Trung tâm Giám định bồi thường tại Hà Nội, Hải Phòng, TP.HCM), liên doanh Công ty Bảo hiểm Lane Xang (LAP) tại Lào và kênh phân phối gần 13.000 điểm bưu cục thuộc VNPost.
Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 - 2022 cho thấy doanh thu tăng trưởng liên tục nhưng lợi nhuận biến động mạnh, đặc biệt năm 2022 ghi nhận mức lỗ kỷ lục do tác động của các chương trình bảo hiểm đặc thù:
| Chỉ tiêu |
2018 |
2019 |
2020 |
2021 |
2022 |
| Tổng doanh thu (tỷ đồng) |
3.316 |
- |
- |
- |
6.131 |
| Tổng lợi nhuận (tỷ đồng) |
17 |
113 |
239 |
257 |
-352 |
| Tỷ lệ doanh thu/chi phí |
1,005 |
1,026 |
1,051 |
1,053 |
0,938 |
| Tỷ lệ lợi nhuận/chi phí |
0,004 |
0,026 |
0,051 |
0,053 |
-0,062 |
| Tốc độ tăng trưởng |
0,178 |
0,269 |
0,084 |
0,046 |
0,038 |
Về cơ cấu doanh thu theo nghiệp vụ năm 2022 (tổng doanh thu 6.131 tỷ đồng):
- Bảo hiểm Xe cơ giới: 2.764 tỷ đồng (chiếm tỷ trọng lớn nhất 45,08%).
- Bảo hiểm Con người: 2.083 tỷ đồng (chiếm 33,97%).
- Bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật: 1.005 tỷ đồng (chiếm 16,39%).
- Bảo hiểm Hàng hải: 279 tỷ đồng (chiếm 4,55%).
Tác giả thống kê các hợp đồng bảo hiểm lớn tiêu biểu mà PTI đã thực hiện:
- Nghiệp vụ Tài sản - Kỹ thuật: Dự án Vệ tinh Vinasat 1 của Tập đoàn VNPT (Số tiền bảo hiểm 3.000 triệu đồng); Trụ sở Cục Viễn thông (1.616 triệu đồng); Nhà máy Xi măng Hạ Long (2.909 triệu đồng); Thủy điện Bắc Nà thuộc Công ty DATC (336.260 triệu đồng); Dự án Trang trại phong điện Tây Nguyên của HBRE (1.045 triệu đồng).
- Nghiệp vụ Xe cơ giới: Tập đoàn Mai Linh (Phí BH 31.273 triệu đồng), Công ty Thế Giới Nhà (6.582 triệu đồng), Công ty Vận chuyển và Kho vận Bưu điện (2.000 triệu đồng), Logitem Việt Nam Miền Bắc (2.682 triệu đồng), Logitem Việt Nam Miền Nam (2.263 triệu đồng).
- Nghiệp vụ Con người: Khách hàng FPT (Phí BH 40.000 triệu đồng), LienVietPostBank (17.000 triệu đồng), KPMG (5.000 triệu đồng), Sacombank (3.000 triệu đồng), Vinaphone (2.000 triệu đồng).
- Nghiệp vụ Hàng hải: Hàng hóa động cơ máy bay Gate của Công ty Vật tư công nghiệp Quốc phòng (67.000 USD/chuyến), Vinafood 2 (68.000 USD/lô), VTC (Thân tàu 14.000 USD, P&I 1.000 USD), DV NN Văn Sơn (25.000 USD/chuyến), Vận tải biển QT Bình Minh - BMC (Thân tàu 8.000 USD, P&I 1.000 USD).
Về công tác giám định và bồi thường nghiệp vụ Tài sản - Kỹ thuật, PTI đã thực hiện phân cấp xử lý rõ ràng giữa Tổng công ty và các đơn vị thành viên, thiết lập mạng lưới liên kết với các công ty giám định độc lập uy tín và các nhà tái bảo hiểm quốc tế (Swiss Re, Munich Re, CCR, Hannover Re, Mitsui Sumitomo...). Tuy nhiên, công tác này vẫn bộc lộ hạn chế: thời gian giải quyết một số hồ sơ tổn thất lớn còn kéo dài do phụ thuộc vào kết luận điều tra cháy nổ của cơ quan chức năng (PCCC, công an); năng lực cán bộ giám định chưa đồng đều giữa các địa bàn; việc thu đòi người thứ ba và kiểm soát rủi ro trục lợi bảo hiểm còn gặp nhiều thách thức.
Chương 3: Giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác giám định, bồi thường bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật tại Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện
Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng, Chương 3 trình bày các định hướng phát triển và giải pháp cụ thể:
- Đối với công tác giám định:
- Chuẩn hóa và rút ngắn thời gian tiếp cận hiện trường; quy định rõ trách nhiệm của cán bộ giám định viên (GĐV) tại đơn vị và trung tâm giám định.
- Nâng cao trình độ kỹ thuật và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ GĐV thông qua các chương trình đào tạo chuyên sâu về kết cấu công trình, thiết bị điện tử, máy móc công nghiệp.
- Tăng cường trang bị phương tiện kỹ thuật hiện đại phục vụ đo đạc, giám định và chụp ảnh hiện trường.
- Lựa chọn và đánh giá định kỳ danh sách các tổ chức giám định độc lập được ủy quyền nhằm đảm bảo tính khách quan và kiểm soát chi phí giám định thuê ngoài.
- Đối với công tác bồi thường:
- Tối ưu hóa quy trình luân chuyển hồ sơ giữa Ban Nghiệp vụ, Ban Tài chính - Kế toán và đơn vị khai thác; áp dụng chặt chẽ thời hạn phản hồi văn bản hướng dẫn bổ sung hồ sơ (dưới 5 - 7 ngày làm việc).
- Thiết lập cơ chế kiểm soát nội bộ, tăng cường phối hợp với bộ phận Pháp chế và Tái bảo hiểm nhằm quản lý chặt các vụ tổn thất vượt phân cấp, hợp đồng có điều khoản "claim control" hoặc đồng bảo hiểm.
- Hoàn thiện nghiệp vụ thu đòi người thứ ba và xử lý tài sản thu hồi sau bồi thường để giảm thiểu chi phí tổn thất thực tế.
- Kiến nghị thực hiện:
- Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Tài chính, Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm): Hoàn thiện hành lang pháp lý xử lý các hành vi gian lận, trục lợi bảo hiểm; xây dựng cơ chế chia sẻ thông tin tổn thất liên doanh nghiệp.
- Kiến nghị đối với Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam: Tăng cường phối hợp chia sẻ cơ sở dữ liệu rủi ro và ngăn chặn bảo hiểm trùng trên thị trường.
- Kiến nghị nội bộ Tổng công ty PTI: Đẩy mạnh đầu tư công nghệ thông tin, số hóa toàn diện hồ sơ bồi thường và nâng cao chế độ đãi ngộ, trách nhiệm gắn kết cho đội ngũ bồi thường viên.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp thực tiễn:
- Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa đầy đủ cơ sở khoa học về nghiệp vụ bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật, xây dựng quy trình mẫu 5 bước cho công tác giám định và 5 bước cho công tác bồi thường, đồng thời chuẩn hóa hệ thống công thức chỉ tiêu đánh giá hiệu quả bồi thường trong doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ.
- Về mặt thực tiễn:
- Phản ánh trung thực bức tranh kinh doanh của PTI giai đoạn 2018 - 2022, chỉ ra nguyên nhân sụt giảm lợi nhuận năm 2022 (âm 352 tỷ đồng) do chi phí bồi thường gói bảo hiểm "Vững Tâm An" và sự gia tăng tổn thất sau dịch Covid-19.
- Tổng hợp chi tiết danh mục các dự án trọng điểm quốc gia và hợp đồng bảo hiểm lớn của PTI (Vệ tinh Vinasat 1, Thủy điện Bắc Nà 336,26 tỷ đồng, Nhà máy Xi măng Hạ Long, các gói xe cơ giới và chăm sóc sức khỏe của FPT, Sacombank...).
- Đề xuất hệ thống giải pháp phân định theo từng khâu (giám định, xét duyệt bồi thường, quản lý phân cấp, thu đòi tái bảo hiểm và bên thứ ba) có giá trị ứng dụng trực tiếp tại Ban Tài sản - Kỹ thuật của PTI.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:
- Phạm vi dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở mốc thời gian 2018 - 2022, chưa phản ánh đầy đủ tác động của Luật Kinh doanh bảo hiểm mới (Luật số 08/2022/QH15) có hiệu lực từ ngày 01/01/2023.
- Số liệu tập trung chủ yếu tại Trụ sở chính và Ban Tài sản - Kỹ thuật của Tổng công ty PTI, chưa đi sâu so sánh đối chuẩn (benchmarking) chi tiết với các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ khác cùng phân khúc trên thị trường.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát ứng dụng công nghệ số (Insurtech, trí tuệ nhân tạo, thiết bị bay không người lái drone) trong giám định tổn thất công trình diện rộng hoặc xây dựng mô hình định lượng dự báo rủi ro trục lợi bảo hiểm tài sản.
Giá trị tham khảo
Báo cáo là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Bảo hiểm, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị rủi ro: Tham khảo phương pháp phân tích thực trạng nghiệp vụ, cấu trúc trình bày chuyên đề tốt nghiệp và cách xây dựng các chỉ tiêu tài chính, hiệu quả bồi thường.
- Cán bộ nghiệp vụ, giám định viên và bồi thường viên tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ: Nắm bắt chi tiết quy trình phối hợp xử lý tổn thất trong phân cấp và trên phân cấp, các bước lập biên bản giám định hiện trường, thủ tục thế quyền đòi bên thứ ba và quy trình xử lý hợp đồng đồng bảo hiểm / tái bảo hiểm.
Câu hỏi thường gặp
1. Nguyên nhân chính khiến kết quả kinh doanh năm 2022 của PTI ghi nhận mức lợi nhuận âm 352 tỷ đồng là gì?
Năm 2022 là năm đầu tiên PTI ghi nhận thua lỗ kể từ khi niêm yết (lợi nhuận âm 352 tỷ đồng so với mức lãi 257 tỷ đồng năm 2021). Nguyên nhân chủ yếu do phát sinh chi phí bồi thường lớn từ chương trình bảo hiểm "Vững Tâm An", kết hợp với việc xã hội quay lại trạng thái bình thường mới sau dịch Covid-19 khiến tần suất và chi phí bồi thường thực tế ở nhiều nghiệp vụ tăng vọt.
2. Quy trình giám định tổn thất bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật gồm những bước nào?
Quy trình gồm 5 bước: (1) Nhận yêu cầu giám định và thông tin tổn thất; (2) Xử lý thông tin (đánh giá sơ bộ, hướng dẫn khách hàng hạn chế tổn thất, tập hợp hồ sơ, xem xét phân cấp); (3) Tiến hành giám định (tự giám định hoặc thuê giám định độc lập ngoài, xác định nguyên nhân, mức độ thiệt hại và lập biên bản); (4) Lập/trình duyệt phương án xử lý, khắc phục tổn thất; (5) Thu thập, hoàn thiện hồ sơ giám định và giám sát việc khắc phục.
3. Cơ cấu doanh thu theo nghiệp vụ của PTI năm 2022 được phân bổ như thế nào?
Trong tổng doanh thu bán hàng 6.131 tỷ đồng năm 2022: Bảo hiểm Xe cơ giới chiếm tỷ trọng cao nhất với 2.764 tỷ đồng (45,08%); xếp thứ hai là Bảo hiểm Con người với 2.083 tỷ đồng (33,97%); Bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật chiếm vị trí thứ ba với 1.005 tỷ đồng (16,39%); và cuối cùng là Bảo hiểm Hàng hải với 279 tỷ đồng (4,55%).
4. Một số hợp đồng bảo hiểm lớn tiêu biểu trong nghiệp vụ Tài sản - Kỹ thuật của PTI giai đoạn 2018 - 2022 là gì?
Các hợp đồng tiêu biểu gồm: Bảo hiểm Vệ tinh Vinasat 1 của Tập đoàn VNPT (Số tiền BH 3.000 triệu đồng); Trụ sở Cục Viễn thông (1.616 triệu đồng); Nhà máy Xi măng Hạ Long (2.909 triệu đồng); Bảo hiểm mọi rủi ro xây dựng Nhà máy Thủy điện Bắc Nà của DATC (336.260 triệu đồng); và Bảo hiểm xây dựng lắp đặt Dự án Trang trại phong điện Tây Nguyên của HBRE (1.045 triệu đồng).
5. Trong quy trình bồi thường có liên quan đến hợp đồng đồng bảo hiểm, PTI xử lý thế nào theo vai trò "Leader" và "Follower"?
Nếu PTI là "Leader" (đơn vị đứng đầu), sau khi chi trả bồi thường cho khách hàng, bồi thường viên sẽ tiến hành thu đòi bồi thường và xuất hóa đơn cho các doanh nghiệp bảo hiểm tham gia theo tỷ lệ thỏa thuận. Nếu PTI là "Follower", sau khi nhận công văn và hồ sơ bồi thường từ "Leader", bồi thường viên sẽ thẩm định, thực hiện đóng góp tiền bồi thường, nhận hóa đơn từ "Leader" và chuyển lưu vào hồ sơ bồi thường theo quy định.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Minh Ngọc đã phản ánh toàn diện bức tranh lý luận và thực tiễn về công tác giám định, bồi thường nghiệp vụ bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật tại Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện (PTI) giai đoạn 2018 - 2022. Thông qua các số liệu tài chính và danh mục hợp đồng thực tế, nghiên cứu đã làm rõ vai trò trọng yếu của khâu giám định, bồi thường trong việc kiểm soát chi phí và duy trì uy tín thương hiệu của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp được đề xuất bám sát thực trạng quản lý phân cấp và quy trình xử lý hồ sơ, cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn giá trị cho công tác quản trị nghiệp vụ bảo hiểm phi nhân thọ.