NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG BÁN HÀNG CỦA CHUỖI CUNG ỨNG TÓC XUẤT KHẨU TẠI CÔNG TY TNHH SIUKI HAIR

Chuyên khảo phân tích cải thiện kết quả hoạt động bán hàng của chuỗi cung ứng tóc xuất khẩu tại công ty tnhh siuki hair, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại học Thăng Long

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG BÁN HÀNG TRONG CHUỖI CUNG ỨNG

1.1. Một số khái niêm

1.2. Khái niệm về chuỗi cung ứng

1.3. Khái niệm về hoạt động bán hàng

1.4. Vai trò, đặc điểm và mục tiêu của hoạt động bán hàng

1.5. Nội dung của hoạt động bán hàng

1.6. Hoạt động nghiên cứu thị trường

1.7. Xác định kênh bán hàng. Các hình thức bán hàng của doanh nghiệp

1.8. Chiến lược và chính sách bán hàng

1.9. Hiệu quả hoạt động bán hàng

1.9.1. Khái niệm về hiệu quả bán hàng

1.9.2. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả bán hàng

1.9.2.1. Chỉ tiêu hoàn thành kế hoạch
1.9.2.2. Chỉ tiêu doanh số bán hàng
1.9.2.3. Chỉ tiêu chi phí
1.9.2.4. Chỉ tiêu lợi nhuận. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS)
1.9.2.5. Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí
1.9.2.6. Tỷ lệ giữ chân khách hàng (CRR)

1.10. Các yếu tố ảnh hưởng tới hiệu quả bán hàng

1.10.1. Yếu tố môi trường khách quan

1.10.2. Yếu tố chủ quan

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG BÁN HÀNG CỦA CHUỖI CUNG ỨNG TÓC XUẤT KHẨU TẠI CÔNG TY TNHH SIUKI HAIR

2.1. Giới thiệu khái quát về công ty TNHH Siuki Hair

2.2. Qúa trình hình thành và phát triển. Cơ cấu tổ chức

2.3. Chuỗi cung ứng của Công ty TNHH Siuki Hair

2.4. Khái quát tình hình tài chính của công ty trong 3 năm: năm 2020, năm 2021, năm 2022

2.5. Thực trạng hoạt động bán hàng của chuỗi cung ứng tóc xuất khẩu tại Công ty TNHH Siuki Hair

2.6. Các hình thức bán hàng tại công ty

2.7. Hoạt động bán hàng của chuỗi cung ứng tóc xuất khẩu tại công ty TNHH Siuki Hair

2.8. Chính sách và chiến lược bán hàng của công ty TNHH Siuki Hair

2.8.1. Chính sách sản phẩm

2.8.2. Chính sách về giá

2.8.3. Chính sách xúc tiến bán hàng và các chương trình khuyến mãi

2.9. Các yếu tố ảnh hưởng tới hiệu quả bán hàng của chuỗi cung ứng tóc xuất khẩu tại công ty TNHH SiuKi Hair

2.9.1. Yếu tố khách quan

2.9.2. Yếu tố chủ quan

2.10. Phân tích các chỉ tiêu hiệu quả hoạt động bán hàng của chuỗi cung ứng tóc xuất khẩu tại công ty TNHH SiuKi Hair

2.10.1. Chỉ tiêu hoàn thành kế hoạch

2.10.2. Tỷ suất lợi nhuận/ doanh thu (ROS) và tỷ suất lợi/nhuận chi phí

2.11. Phân tích doanh thu của công ty theo thị trường và theo mặt hàng

2.12. Tỷ lệ giữ chân khách hàng

2.13. Những thành tựu và hạn chế trong hiệu quả hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH Siuki Hair

2.13.1. Phân tích mô hình SWOT

2.13.2. Những thành tựu đạt được

2.13.3. Một số tồn tại, hạn chế

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG BÁN HÀNG CỦA CHUỖI CUNG ỨNG TÓC XUẤT KHẨU TẠI CÔNG TY TNHH SIUKI HAIR

3.1. Mở rộng và phát triển thị trường

3.2. Tăng cường nghiên cứu thị trường

3.3. Hoàn thiện chiến lược về sản phẩm

3.4. Nâng cao trình độ của công nhân và trình độ quản lý của cán bộ

3.5. Ứng dụng khoa học kỹ thuật trong hoạt động bán bán hàng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ VÀ HÌNH MINH HỌA

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chuỗi Cung Ứng Tóc Xuất Khẩu Siuki Hair

Hoạt động bán hàng đóng vai trò then chốt trong sự tồn tại và phát triển của mọi doanh nghiệp, đặc biệt là trong chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa, các doanh nghiệp phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt. Việc xây dựng một hệ thống bán hàng linh hoạt, thích ứng với thị hiếu thay đổi và gia tăng sức cạnh tranh trong phân phối sản phẩm trở thành yếu tố sống còn. Đề tài này tập trung vào việc nâng cao hiệu quả bán hàng chuỗi cung ứng tóc xuất khẩu Siuki Hair nhằm giải quyết bài toán cấp thiết này. Chuỗi cung ứng, theo Christopher (1992), là một mạng lưới các tổ chức liên kết với nhau thông qua các liên kết xuôi và ngược, tạo ra giá trị cho sản phẩm hoặc dịch vụ và đưa đến tay người tiêu dùng cuối cùng. Các yếu tố quan trọng trong chuỗi cung ứng bao gồm: dòng vật chất, dòng tài chính và dòng thông tin. Các hoạt động chính bao gồm: hoạch định, tìm kiếm nguồn hàng, sản xuất, phân phối và bán hàng.

1.1. Giới thiệu về Siuki Hair và Thị Trường Tóc Xuất Khẩu

Siuki Hair là một công ty TNHH hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và xuất khẩu tóc. Thị trường xuất khẩu tóc đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp trong nước và quốc tế. Khách hàng ngày càng đòi hỏi cao về chất lượng và sự đa dạng của sản phẩm, tạo áp lực lớn lên các nhà cung cấp như Siuki Hair. Việc nâng cao hiệu quả tiêu thụ sản phẩm và mở rộng thị trường là một thách thức lớn đối với doanh nghiệp.

1.2. Tầm Quan Trọng của Hiệu Quả Bán Hàng trong Chuỗi Cung Ứng Tóc

Hiệu quả bán hàng là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của chuỗi cung ứng tóc. Khi bán hàng hiệu quả, doanh nghiệp có thể thu hồi vốn, tạo lợi nhuận, chi trả chi phí và tái đầu tư. Một hệ thống bán hàng tốt cần thích ứng với sự thay đổi của thị trường và thị hiếu khách hàng, đồng thời gia tăng sức cạnh tranh. Việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng và hoạt động bán hàng giúp Siuki Hair duy trì vị thế cạnh tranh và phát triển bền vững.

II. Thách Thức Trong Chuỗi Cung Ứng Tóc Xuất Khẩu Siuki Hair

Mặc dù chuỗi cung ứng tóc xuất khẩu mang lại nhiều cơ hội, nhưng cũng tồn tại không ít thách thức. Theo Phạm Thị Thu Phương (1995), bán hàng là hoạt động kinh tế nhằm bán dược hàng hóa của nhà sản xuất cho tất cả các đối tượng tiêu dùng khác nhau trong xã hội. Siuki Hair đối diện với sự cạnh tranh khốc liệt từ các đối thủ trong và ngoài nước. Khách hàng ngày càng khắt khe hơn về chất lượng và mẫu mã sản phẩm. Ngoài ra, những biến động về giá nguyên liệu, chi phí vận chuyển và các rào cản thương mại cũng gây ảnh hưởng lớn đến hiệu quả bán hàng. Doanh nghiệp cần chủ động đối phó với những thách thức này để duy trì và phát triển thị phần.

2.1. Đối Thủ Cạnh Tranh và Áp Lực Giá trong Thị Trường Tóc Xuất Khẩu

Số lượng các công ty sản xuất và phân phối sản phẩm tóc ngày càng tăng, tạo ra sự cạnh tranh gay gắt về giá và chất lượng. Siuki Hair phải đối mặt với áp lực giảm giá để cạnh tranh với các đối thủ, đồng thời duy trì chất lượng sản phẩm để đáp ứng yêu cầu của khách hàng. Việc xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững là yếu tố then chốt để Siuki Hair vượt qua thách thức này.

2.2. Quản Lý Chất Lượng Tóc và Đảm Bảo Nguồn Gốc Xuất Xứ

Quản lý chất lượng tóc là một thách thức lớn trong chuỗi cung ứng. Khách hàng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và quy trình sản xuất tóc. Siuki Hair cần đảm bảo rằng sản phẩm tóc đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế và có nguồn gốc rõ ràng. Việc xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng chặt chẽ và minh bạch là yếu tố quan trọng để tạo dựng uy tín và lòng tin với khách hàng.

2.3. Rủi Ro Logistics Tóc và Chi Phí Vận Chuyển Quốc Tế

Quá trình logistics tóc từ nhà máy đến tay khách hàng tiềm ẩn nhiều rủi ro, bao gồm hư hỏng, mất mát và chậm trễ. Chi phí vận chuyển quốc tế cũng là một gánh nặng cho doanh nghiệp. Siuki Hair cần tối ưu hóa quy trình logistics và tìm kiếm các giải pháp vận chuyển hiệu quả để giảm thiểu rủi ro và chi phí.

III. Cách Tối Ưu Hóa Chuỗi Cung Ứng Tóc Xuất Khẩu Siuki Hair

Để nâng cao hiệu quả bán hàng, Siuki Hair cần tập trung vào việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Điều này bao gồm việc cải thiện quy trình quản lý kho, vận chuyển, kiểm soát chất lượng và xây dựng mối quan hệ tốt với nhà cung cấp. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý chuỗi cung ứng cũng là một giải pháp hiệu quả để tăng cường tính minh bạch và hiệu quả. Chuỗi cung ứng là tập hợp các doanh nghiệp hoặc tổ chức tham gia trực tiếp và gián tiếp vào các quá trình tạo ra, duy trì và phân phối một loại sản phẩm nào đó cho thị trường.

3.1. Cải Thiện Quản Lý Kho Tóc và Logistics Tóc

Việc quản lý kho tóc hiệu quả giúp giảm thiểu chi phí lưu trữ, tránh tình trạng tồn kho hoặc thiếu hụt hàng hóa. Siuki Hair nên áp dụng các phương pháp quản lý kho tiên tiến và tối ưu hóa quy trình logistics tóc để đảm bảo sản phẩm đến tay khách hàng một cách nhanh chóng và an toàn.

3.2. Xây Dựng Mối Quan Hệ Bền Vững Với Nhà Cung Cấp Tóc Uy Tín

Mối quan hệ tốt với nhà cung cấp tóc uy tín giúp đảm bảo nguồn cung ổn định và chất lượng sản phẩm. Siuki Hair nên xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài với các nhà cung cấp, đồng thời đàm phán các điều khoản có lợi cho cả hai bên. Cần lưu ý 2 hoạt động chính đó là thu mua, bán chịu.

3.3. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Tóc Xuất Khẩu

Công nghệ thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Siuki Hair có thể sử dụng các phần mềm quản lý chuỗi cung ứng để theo dõi hàng tồn kho, quản lý đơn hàng, và phân tích dữ liệu bán hàng. Điều này giúp cải thiện hiệu quả hoạt động và đưa ra quyết định kinh doanh chính xác hơn. Hoạch định bao gồm tất cả các công đoạn cần thiết liên quan đến việc lên kế hoạch, tổ chức hoạt động cho các quy trình còn lại.

IV. Chiến Lược Bán Hàng Tóc Hiệu Quả Cho Siuki Hair

Để đạt được hiệu quả bán hàng tối đa, Siuki Hair cần xây dựng một chiến lược bán hàng tóc toàn diện. Điều này bao gồm việc xác định thị trường mục tiêu, phát triển sản phẩm phù hợp, định giá cạnh tranh và triển khai các hoạt động marketing hiệu quả. Ngoài ra, việc xây dựng đội ngũ bán hàng chuyên nghiệp và tận tâm cũng là yếu tố quan trọng.

4.1. Xác Định Thị Trường Tóc Xuất Khẩu Mục Tiêu

Việc xác định đúng thị trường tóc xuất khẩu mục tiêu giúp Siuki Hair tập trung nguồn lực và tối ưu hóa các hoạt động bán hàng. Doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ lưỡng các thị trường tiềm năng và lựa chọn những thị trường phù hợp với năng lực và sản phẩm của mình.

4.2. Marketing Chuỗi Cung Ứng Tóc và Xây Dựng Thương Hiệu Siuki Hair

Marketing chuỗi cung ứng tóc đóng vai trò quan trọng trong việc quảng bá sản phẩm và xây dựng thương hiệu. Siuki Hair nên đầu tư vào các hoạt động marketing trực tuyến và ngoại tuyến để tiếp cận khách hàng tiềm năng. Xây dựng thương hiệu mạnh giúp Siuki Hair tạo dựng uy tín và lòng tin với khách hàng.

4.3. Đào Tạo Đội Ngũ Bán Hàng Tóc Chuyên Nghiệp

Đội ngũ bán hàng tóc chuyên nghiệp là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả bán hàng. Siuki Hair nên đào tạo nhân viên bán hàng về kiến thức sản phẩm, kỹ năng giao tiếp và chăm sóc khách hàng. Đội ngũ bán hàng cần am hiểu về thị trường, sản phẩm và đối thủ cạnh tranh để tư vấn cho khách hàng một cách tốt nhất.

V. Phân Tích Hiệu Quả Bán Hàng Chuỗi Cung Ứng Siuki Hair Giai Đoạn 2020 2022

Để đánh giá hiệu quả của các giải pháp đã triển khai, cần tiến hành phân tích hiệu quả bán hàng của chuỗi cung ứng Siuki Hair trong giai đoạn 2020-2022. Việc này bao gồm việc xem xét các chỉ số như doanh thu, lợi nhuận, tỷ lệ giữ chân khách hàng và chi phí. Phân tích này giúp Siuki Hair nhận diện những điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra các điều chỉnh cần thiết.

5.1. Phân Tích Doanh Thu và Lợi Nhuận Bán Hàng Tóc

Phân tích doanh thu và lợi nhuận giúp Siuki Hair đánh giá hiệu quả của các hoạt động bán hàng. Doanh nghiệp cần xem xét sự thay đổi của doanh thu và lợi nhuận theo thời gian, đồng thời so sánh với các đối thủ cạnh tranh.

5.2. Đánh Giá Tỷ Lệ Giữ Chân Khách Hàng Siuki Hair

Tỷ lệ giữ chân khách hàng là một chỉ số quan trọng thể hiện sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm và dịch vụ của Siuki Hair. Doanh nghiệp cần theo dõi và cải thiện tỷ lệ này để duy trì nguồn doanh thu ổn định.

5.3. Phân Tích Chi Phí Chuỗi Cung Ứng Tóc Xuất Khẩu

Phân tích chi phí giúp Siuki Hair nhận diện các khoản chi phí lớn và tìm cách tối ưu hóa. Doanh nghiệp cần xem xét chi phí sản xuất, vận chuyển, marketing và các chi phí khác để đưa ra quyết định kinh doanh hiệu quả.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Chuỗi Cung Ứng Tóc Siuki Hair

Việc nâng cao hiệu quả bán hàng chuỗi cung ứng tóc xuất khẩu là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng từ Siuki Hair. Bằng cách tối ưu hóa chuỗi cung ứng, xây dựng chiến lược bán hàng hiệu quả và liên tục cải tiến, Siuki Hair có thể duy trì vị thế cạnh tranh và phát triển bền vững trong thị trường tóc xuất khẩu đầy tiềm năng.

6.1. Tổng Kết Các Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Bán Hàng

Tóm tắt những giải pháp đã được đề xuất để nâng cao hiệu quả bán hàng chuỗi cung ứng tóc xuất khẩu, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này.

6.2. Định Hướng Phát Triển Chuỗi Cung Ứng Tóc Bền Vững

Nêu ra những định hướng phát triển chuỗi cung ứng tóc bền vững cho Siuki Hair trong tương lai, bao gồm việc ứng dụng công nghệ mới, phát triển sản phẩm thân thiện với môi trường và xây dựng mối quan hệ hợp tác bền vững với các đối tác.

15/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG BÁN HÀNG TRONG CHUỖI CUNG ỨNG 1. Một số khái niêm 1. Khái niệm về chuỗi cung ứng Chuỗi cung ứng là một thuật ngữ kinh tế mô tả đơn giản sự liên kết của nhiều doanh nghiệp để cung ứng hàng hóa và dịch vụ đáp ứng cho loại nhu cầu nào đó của khách hàng trên thị trường.

Từ góc độ học thuật, khái niệm khả phổ biển của Christopher (1992) cho rằng: “Chuỗi cung ứng là một mạng lưới các tổ chức có mối quan hệ với nhau thông qua các liên kết xuôi và ngược, bao gồm các quá trình và hoạt động khác nhau để tạo nên giá trị cho sản phẩm hoặc dịch vụ và được đưa đến tay người tiêu dùng cuối cùng”. Học giả Lambert và các cộng sự (1998) thì định nghĩa: “Chuỗi cung ứng không chỉ là một chuỗi của các doanh nghiệp với nhau, mà còn là mối quan hệ thương mại giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp và với thị trường” Theo Govil và Proth (2002), chuỗi cung ứng là “Một hệ thống các tổ chức, con người, thông tin, hoạt động và các nguồn lực liên quan tới công tác chuyển sản phẩm dịch vụ từ nhà cung cấp tới khách hàng với mục tiêu thỏa mãn nhu cầu của khách hàng". Tuy nhiên ở góc độ tiệp cận từ doanh nghiệp có vai trò là công ty trung tâm thì khái niệm chuỗi cung ứng được hiểu như sau: Chuỗi cung ứng là tập hợp các doanh nghiệp hoặc tổ chức tham gia trực tiếp và gián tiếp vào các quá trình tạo ra, duy trì và phân phối một loại sản phẩm nào đó cho thị trường. Theo khái niệm này, chuỗi cung ứng bao gồm nhiều thành viên, trong đó có các thành viên cơ bản như nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà bán buôn, nhà bán lẻ, họ sở hữu và tham gia trực tiếp vào quá trình chuyển đổi, phân phối dòng vật chất từ các nguyên liệu thô ban đầu thành thành phẩm và đưa tới thị trường.

Các quá trình này tập trung chủ yếu vào các hoạt động biển đồi (tạo ra) các nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu, bán thành phẩm thành sản phẩm/dịch vụ hoàn chỉnh và đưa tới (duy trì và phân phối) người tiêu dùng cuối cùng. 4 Mỗi chuỗi cung ứng gắn liền với một loại sản phẩm và một thị trường mục tiêu cụ thể, đồng thời vận hành như một thực thể độc lập để đáp ứng nhu cầu thị trường và mang lại lợi ích tổng thể cho mọi thành viên trong chuỗi. Hình 1: Mô hình chuỗi cung ứng (Wisner và cộng sự, 2012) Dòng vật chất: Con đường dịch chuyền của vật liệu, bán thành phẩm, hàng hoá và dịch vụ từ nhà cung cấp tới khách hàng, đảm bảo đúng và đủ về số lượng cũng như chất lượng. Dòng tài chính: Thể hiện các hoạt động thanh toán của khách hàng với nhà cung cấp, bao gồm các giao dịch tín dụng, các quá trình thanh toán và ủy thác, các dàn xếp về trao đổi quyền sở hữu.

Dòng thông tin: Dòng giao và nhận của các đơn đặt hàng, theo dõi quá trình dịch chuyển của hàng hoá, chứng từ giữa người gửi và người nhận, thể hiện sự trao đổi thông tin hai chiều và đa chiều giữa các thành viên, kết nối các nguồn lực tham gia chuỗi cung ứng, giúp chuỗi cung ứng vận hành một cách hiệu quả.  Các hoạt động trong chuỗi cung ứng - Hoạch định:Quy trình này sẽ bao gồm tất cả các công đoạn cần thiết liên quan đến việc lên kế hoạch, tổ chức hoạt động cho các quy trình còn lại.Trong hoạch định chúng ta cần lưu ý đến 3 hoạt quan trọng: 5 Thư viện ĐH Thăng Long + Dự báo lượng cầu: Cần xác định lượng rõ nhu cầu của người tiêu dùng trên thị trường để doanh nghiệp dễ dàng tổ chức sản xuất sao cho phù hợp, tránh trường hợp dư thừa và tồn kho quá mức.- + Định giá sản phẩm: Đây là nhân tố cực kỳ quan trọng đối với doanh nghiệp; bởi nó mang tính cạnh tranh và lợi nhuận cho doanh nghiệp. + Quản lý lưu kho: Việc này nhằm mục đích quản lý mức độ và số lượng hàng tồn kho của doanh nghiệp. Mục tiêu chính của hoạt động này là giúp làm giảm lượng chi phí cho việc lưu kho xuống mức tối thiểu; giúp loại bỏ chi phí thừa trong giá thành sản phẩm cuối cùng.

- Tìm kiếm nguồn hàng: Mục đích của việc tìm kiếm nguồn hàng giúp doanh nghiệp có thể so sánh được điểmmạnh yếu của nhà cung cấp khác nhau. Từ đó làm cơ sở để chọn ra nhà cung cấp hoànhảo nhất cho phía doanh nghiệp. Trong việc tìm kiếm nguồn hàng thì doanh nghiệp cầnphải lưu ý 2 hoạt động chính đó là thu mua, bán chịu. - Sản xuất:Đây được xem là hoạt động quan trọng nhất bao gồm 3 hoạt động chính: + Thiết kế sản phẩm: Đáp ứng mong muốn về tính chất của sản phẩm đối với nhu cầu của khách hàng.

+ Lập quy trình sản xuất: Tính toán thời gian về sản xuất sao cho phù hợp nhất đápứng nhu cầu khách hàng. + Quản lý phương tiện - Phân phối và bán hàng: Hoạt động cuối cùng đó là phân phối và bán sản phẩm, tức là sẽ đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Các hoạt động phân phối và bán hàng sẽ bao gồm: + Quản lý đơn hàng: Quản lý đơn hàng của khách hàng về số lượng, địa điểm, thời gian…mà khách hàng của bạn cần. + Lập lịch biểu giao hàng: Lập lịch giao hàng sao cho thuận tiện nhất có thể nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng tốt nhất, đúng thời gian quy định trong hợp đồng.

6 + Lập lịch giao hàng sao cho thuận tiện nhất có thể, đáp ứng nhu cầu khách hàng theo đúng thời gian quy định trong hợp đồng. + Quy trình đổi trả hàng: Hoạt động này là khi những sản phẩm bị hư hỏng, doanh nghiệp phải bố trí chuyển chở những loại hàng hóa đó về tiến hành sửa chữa hoặc tiêu hủy nếu cần. Khái niệm về hoạt động bán hàng Bán hàng là một hoạt động vô cùng quan trọng quyết định đến sự tồn tại và phát triển của một doanh nghiệp, nó là một hoạt động trong chuỗi cung ứng. Thuật ngữ bán hàng được sủa dụng phổ biến và rộng rãi trong kinh doanh ,cho đến nay có rất nhiều quan điểm khác nhau về bán hàng được xem xét trên nhiều góc độ và nhiều phương diện, cách nhìn nhận khác nhau.

Theo quan niệm cổ điển, bán hàng được định nghĩa như sau: “Bán hàng là hoạt động thực hiện sự trao đổi sản phẩm hay dịch vụ của người bán chuyển cho người mua để nhận được lại từ người mua tiền hay vật phẩm hoặc giá trị trao đổi được thỏa thuận.Comer thì “Quan điểm trước đây về bán hàng chính là bán sản phẩm, còn bán hàng ngày nay chính là bán lợi ích của sản phẩm, nhằm đáp ứng tốt nhu cầu của khách hàng” (Lê Thị Hiệp Thương, Nguyễn Việt Quyên, 1995). Từ khi sản xuất hàng hóa ra đời thì xuất hiện với nó là quá trình trao đổi hàng hóa nhưng quá trình trao đổi chỉ mới diễn ra dưới hình thức trao đổi hàng lấy hàng. Nhung khi tiền tê ra đời thì trao đổi hàng hóa mới thực sự phát triển dưới hình thức hàng-tiền-hàng tạo nên quá trình lưu thông hàng hóa. Giai đoạn hàng hóa được chuyể từ hình thái hiện vật sang hình thái giá trị đó là hình thái bán hàng.

Theo Phạm Thị Thu Phương (1995), bán hàng là hoạt động kinh tế nhằm bán dược hàng hóa của nhà sản xuất cho tất cả các đối tượng tiêu dùng khác nhau trong xã hội. Bán hàng là hoạt động trung gian, thực hiện mối giao lưu giữa các ngành kinh tế quốc dân, giữa các nhà sản xuất, các nhà phân phối với các tổ chức, đối tượng tiêu dùng khác nhau. Nó tác động đến sự phát triển Trong quá trình hoạt động, các doanh nghiệp phải tổ chức lực lượng bán hàng và cho đội ngũ nhân viên bán hàng tiếp cận với khách hàng, thực hiện các hoạt động chào bán sản phẩm nhằm thuyết phục khách hàng mua sản phẩm của doanh nghiệp, đồng thời thực hiện các hoạt động chăm sóc khách hàng, gìn giữ và xây dựng mối quan hệ với các khách hàng. Công việc mà các nhân viên bán hàng trong doanh nghiệp phải 7 Thư viện ĐH Thăng Long thực hiện được hiểu là các hoạt động bán hàng cá nhân.

Sau đây là một số định nghĩa về hoạt động bán hàng cá nhân trong doanh nghiệp của một số chuyên gia. Kotler (1994), “Bán hàng cá nhân là việc thuyết trình chào bán hàng mang tính chất cá nhân của lực lượng bán hàng của công ty với mục tiêu bán được hàng và xây dựng mối quan hệ với khách hàng”. Commer (2005) cho rằng, “Bán hàng cá nhân là một quá trình trong đó người bán tìm hiểu, khám phá, gợi tạo và đáp ứng nhu cầu, ước muốn của người mua để đáp ứng quyền lợi thỏa đáng lâu dài của cả hai bên”. Hoàng Trọng và Hoàng Thị Phương Thảo đề cập trong cuốn Quản trị chiêu thị (Nhà xuất bản Thống kê, năm 1996): “Bán hàng cá nhân là một hình thức giao tiếp mang tính chọn lọc cao cho phép các nhà hoạt động thị trường đưa ra những thông điệp có tính thuyết phục đến những nhu cầu cụ thể của từng người mua”.

Thông qua quá trình phát triển của hoạt động bán hàng cá nhân và những định nghĩa về bán hàng cá nhân, có thể chỉ ra một số điểm chính về bản chất của công việc bán hàng trong một doanh nghiệp như sau: Một là, hoạt động bán hàng là một hoạt động giao tiếp và truyền thông tới khách hàng, trong đó, người bán hàng khám phá hoặc làm phát sinh nhu cầu của đối tượng, đồng thời khẳng định khả năng đáp ứng nhu cầu đó bằng lợi ích sản phẩm. Hoạt động này được thực hiện bởi các nhân viên bán hàng của doanh nghiệp một cách trực tiếp, hai chiều, chủ động để tạo ảnh hưởng tới cá nhân người mua. Hai là, bán hàng là một khoa học và một nghệ thuật, trong đó, nhân viên bán hàng phải giao tiếp và tác động tới từng người mua cụ thể dựa trên những hiểu biết về đặc điểm cá nhân của người mua hàng (tính chọn lọc cao). Về cơ bản, bán hàng là hoạt động marketing tập trung vào từng người mua của thị trường mục tiêu, sau đó khuyến khích và gây ảnh hưởng giúp người mua nhanh chóng chuyển từ việc nhận thức vấn đề đến hành động, giúp người mua hiểu được lợi ích của việc mua/sử dụng sản phẩm dịch vụ và đồng ý mua.

Ba là, bán hàng không chỉ để đạt được doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp mà còn nhằm mục tiêu lâu dài là xây dựng mối quan hệ với các khách hàng. Vũ Minh Đức& PGS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ