Nghiên Cứu Nâng Cao Hiệu Năng Hoạt Động Của Mạng Ngang Hàng

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nâng cao hiệu năng mạng ngang hàng có cấu trúc, khám phá các phương pháp tối ưu hóa và ứng dụng thực tiễn.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

158
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hiệu Năng Mạng Ngang Hàng P2P Có Cấu Trúc

Mạng ngang hàng (P2P) đã phát triển từ những hệ thống chia sẻ tệp đơn giản thành nền tảng cho nhiều ứng dụng phức tạp, từ truyền thông đa phương tiện đến tính toán phân tán. Luận án này tập trung vào hiệu năng của mạng P2P có cấu trúc, một kiến trúc hứa hẹn khả năng mở rộng và độ tin cậy cao hơn so với các mạng P2P không cấu trúc. Bài toán đặt ra là làm thế nào để tối ưu hóa các yếu tố như thông lượng, thời gian đáp ứngkhả năng chịu lỗi trong môi trường P2P năng động và phân tán. Nghiên cứu này sẽ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu năng và đề xuất các giải pháp cải tiến dựa trên việc tận dụng tối đa cấu trúc có sẵn của mạng P2P. Cụ thể, luận án sẽ đi sâu vào các kỹ thuật cân bằng tải, điều khiển tắc nghẽn và sao lưu dữ liệu hiệu quả để nâng cao hiệu năng tổng thể của mạng. Nghiên cứu này được dựa trên nền tảng các ứng dụng chia sẻ tệp tin (nh ư: uTorrent, BitTorrent, BearShare, eMule, v.) , các ứng dụng tính toán lưới, các ứng dụng truyền thông như Skype, WhatsApp, Lync, Google Talk SETI @ home, IPTV, Video streaming , v.

1.1. Giới thiệu về mạng ngang hàng và ứng dụng thực tiễn

Mạng ngang hàng (P2P) là kiến trúc mạng phân tán, nơi các nút mạng trao đổi thông tin trực tiếp mà không cần máy chủ trung tâm. Ưu điểm vượt trội là khả năng mở rộng, tính linh hoạt và hiệu quả sử dụng tài nguyên. Các ứng dụng tiêu biểu bao gồm chia sẻ tệp tin (BitTorrent), truyền thông thời gian thực (Skype), và lưu trữ phân tán. Sự phát triển của blockchain cũng dựa trên nguyên tắc P2P. Mạng ngang hàng là một ki ế n trúc máy tính phân tán xây d ự ng trên m ạ ng Internet, cho phép các máy tính riêng l ẻ (hay còn g ọ i là các nút) trao đ ổ i thông tin và d ị ch v ụ tr ự c ti ế p v ớ i nhau không c ầ n qua máy ch ủ tr ung tâm .

1.2. Phân loại mạng ngang hàng theo kiến trúc và mức độ phân tán

Mạng P2P được phân loại dựa trên kiến trúc (có cấu trúc, không cấu trúc, hỗn hợp) và mức độ phân tán (tập trung, phi tập trung, bán tập trung). Mạng có cấu trúc (ví dụ: Chord, CAN) sử dụng bảng băm phân tán (DHT) để định tuyến hiệu quả. Mạng không cấu trúc (ví dụ: Gnutella) dựa vào cơ chế lan truyền truy vấn. M ạ ng ngang hàng là m ộ t ki ế n trúc máy tính phân tán xây d ự ng trên m ạ ng Internet, cho phép các máy tính riêng l ẻ (hay còn g ọ i là các nút) trao đ ổ i thông tin và d ị ch v ụ tr ự c ti ế p v ớ i nhau không c ầ n qua máy ch ủ tr ung tâm .

II. Thách Thức Hiệu Năng Nghiên Cứu Luận Án Tiến Sĩ CNTT

Mặc dù mạng P2P có nhiều ưu điểm, vẫn còn nhiều thách thức về hiệu năng cần giải quyết. Các vấn đề chính bao gồm: cân bằng tải, điều khiển tắc nghẽn, sao lưu dữ liệubảo mật. Các nút trong mạng có thể có khả năng xử lý và băng thông khác nhau, dẫn đến tình trạng nút quá tải và giảm hiệu năng tổng thể. Luận án này tập trung vào việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp để giải quyết những thách thức này, nhằm nâng cao hiệu năng và độ tin cậy của mạng P2P có cấu trúc. Theo cách hi ể u thông thư ờ ng , hi ệ u năng là m ộ t đ ộ đo công vi ệ c mà m ộ t h ệ th ố ng th ự c hi ệ n đư ợ c. Đ ố i v ớ i h ệ th ố ng m ạ ng ngang hàng có c ấ u trúc, hi ệ u năng c ủ a h ệ th ố ng đư ợ c xác đ ị nh b ở i s ự k ế t h ợ p c ủ a các nhân t ố : tính s ẵ n sàng (availability), thông lư ợ ng (throughput)th ờ i gian đáp ứ ng (response time) , th ờ i gian tr ễ (delay), đ ộ tin c ậ y (reliability), t ỉ su ấ t l ỗ i (error rate), v.

2.1. Vấn đề cân bằng tải trong mạng ngang hàng có cấu trúc

Sự phân bố không đồng đều của dữ liệu và truy vấn có thể dẫn đến tình trạng một số nút trong mạng P2P phải xử lý lượng công việc lớn hơn nhiều so với các nút khác. Điều này gây ra tắc nghẽn, giảm thời gian đáp ứng và ảnh hưởng đến hiệu năng tổng thể của mạng. Cần có các thuật toán cân bằng tải hiệu quả để phân phối công việc một cách đồng đều giữa các nút trong mạng.

2.2. Điều khiển tắc nghẽn trong môi trường P2P phân tán

Tắc nghẽn là một vấn đề nghiêm trọng trong mạng P2P, đặc biệt là khi có nhiều nút đồng thời cố gắng truy cập cùng một tài nguyên. Các cơ chế điều khiển tắc nghẽn là cần thiết để đảm bảo rằng lưu lượng mạng được điều chỉnh một cách hợp lý, tránh tình trạng quá tải và đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS).

2.3. Sao lưu dữ liệu để đảm bảo tính sẵn sàng và độ tin cậy

Trong môi trường P2P năng động, các nút có thể tham gia và rời mạng một cách ngẫu nhiên. Điều này có thể dẫn đến mất dữ liệu nếu không có các cơ chế sao lưu thích hợp. Các kỹ thuật sao lưu dữ liệu là cần thiết để đảm bảo rằng dữ liệu luôn sẵn sàng và có thể phục hồi trong trường hợp xảy ra lỗi nút.

III. Phương Pháp Cân Bằng Tải Nâng Cao Nghiên Cứu Chi Tiết

Luận án đề xuất một phương pháp cân bằng tải mới dựa trên việc kết hợp các thuật toán điều chỉnh ngưỡngdi chuyển dữ liệu. Thuật toán điều chỉnh ngưỡng sẽ tự động điều chỉnh ngưỡng tải của mỗi nút dựa trên tình trạng tải của các nút lân cận. Khi một nút vượt quá ngưỡng tải, dữ liệu sẽ được di chuyển sang các nút lân cận có tải thấp hơn. Kết hợp này giúp phân phối tải một cách đồng đều và giảm thiểu tình trạng nút quá tải. Các nghiên c ứ u liên quan . Cân b ằ ng t ả i theo ngư ỡ ng . Cân b ằ ng t ả i d ự a trên server ả o. So sánh các thu ậ t toán cân b ằ ng t ả i . C ả i ti ế n thu ậ t toán cân b ằ ng t ả i theo ngư ỡ ng . Thu ậ t toán ThresholdPlus.

3.1. Thuật toán ThresholdPlus Cải tiến cân bằng tải theo ngưỡng

Thuật toán ThresholdPlus là một cải tiến của thuật toán cân bằng tải theo ngưỡng truyền thống. Nó tự động điều chỉnh ngưỡng tải của mỗi nút dựa trên tình trạng tải của các nút lân cận. Điều này giúp đảm bảo rằng các nút có khả năng xử lý cao hơn sẽ chịu trách nhiệm cho nhiều công việc hơn, trong khi các nút có khả năng xử lý thấp hơn sẽ chịu trách nhiệm cho ít công việc hơn.

3.2. Đánh giá hiệu quả của thuật toán cân bằng tải mới

Hiệu quả của phương pháp cân bằng tải mới được đánh giá thông qua mô phỏng và so sánh với các thuật toán cân bằng tải hiện có. Các kết quả mô phỏng cho thấy rằng phương pháp mới có thể cải thiện đáng kể thông lượng, thời gian đáp ứngkhả năng chịu lỗi của mạng P2P.

IV. Điều Khiển Tắc Nghẽn Mạng P2P Giải Pháp Bảng Định Tuyến

Luận án đề xuất một phương pháp điều khiển tắc nghẽn mới dựa trên việc điều chỉnh bảng định tuyến. Khi một nút phát hiện tắc nghẽn, nó sẽ điều chỉnh bảng định tuyến của mình để chuyển hướng lưu lượng đến các nút lân cận ít bị tắc nghẽn hơn. Phương pháp này giúp giảm thiểu tình trạng tắc nghẽn và cải thiện thông lượng của mạng. Các nghiên c ứ u liên quan . Đi ề u khi ể n t ắ c ngh ẽ n b ằ ng thay đ ổ i b ả ng đ ị nh tuy ế n . Đánh giá thu ậ t toán . P hương pháp đánh giá . Các k ế t qu ả mô ph ỏ ng .

4.1. Cơ chế điều chỉnh bảng định tuyến để tránh tắc nghẽn

Cơ chế điều chỉnh bảng định tuyến dựa trên việc sử dụng thông tin về tình trạng tắc nghẽn của các nút lân cận. Khi một nút nhận thấy rằng một trong các nút lân cận của nó đang bị tắc nghẽn, nó sẽ điều chỉnh bảng định tuyến của mình để tránh gửi lưu lượng đến nút đó.

4.2. Đánh giá hiệu quả của cơ chế điều khiển tắc nghẽn

Hiệu quả của cơ chế điều khiển tắc nghẽn được đánh giá thông qua mô phỏng và so sánh với các cơ chế điều khiển tắc nghẽn hiện có. Các kết quả mô phỏng cho thấy rằng cơ chế mới có thể giảm đáng kể thời gian trễ và cải thiện thông lượng của mạng P2P.

V. Sao Lưu Dữ Liệu Phân Cụm Nâng Cao Tính Sẵn Sàng P2P

Luận án đề xuất một phương pháp sao lưu dữ liệu mới dựa trên việc sử dụng phân cụm. Các nút trong mạng được nhóm thành các cụm, và dữ liệu được sao lưu trong mỗi cụm. Điều này giúp đảm bảo rằng dữ liệu luôn sẵn sàng, ngay cả khi một số nút trong mạng bị lỗi. Các nghiên c ứ u liên quan . Sao lưu d ữ li ệ u d ự a trên phân c ụ m trong m ạ ng P2P.2 Qu ả n lý th ông tin c ụ m . Sao lưu và truy v ấ n d ữ li ệ u . Khôi ph ụ c t ệ p tin . Đ ả m b ả o tính c ụ c b ộ và cân b ằ ng t ả i . Đánh giá thu ậ t toán . Phương pháp đánh giá . Các k ế t qu ả mô ph ỏ ng . Nh ữ ng h ạ n ch ế và hư ớ ng nghiên c ứ u ti ế p theo .

5.1. Quản lý thông tin cụm và sao lưu dữ liệu cục bộ

Việc quản lý thông tin cụm hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo tính nhất quán và tin cậy của dữ liệu sao lưu. Dữ liệu được sao lưu cục bộ trong mỗi cụm, giúp giảm thiểu thời gian truy cập và cải thiện hiệu năng. Thông báo c ậ p nh ậ t trong c ụ m có không gian khóa là [ 𝐾𝑓𝑑 , 𝐾𝑙𝑑 ] . Gi ả mã sao lưu d ữ li ệ u t ạ i nút s . Gi ả mã c ủ a thu ậ t toán khôi ph ụ c d ữ li ệ u t ạ i nút qu ả n lý khóa . Th ủ t ụ c truy v ấ nsao lưu t ệ p tin.

5.2. Khôi phục tệp tin và đảm bảo tính sẵn sàng

Trong trường hợp xảy ra lỗi nút, các tệp tin bị mất có thể được khôi phục từ các bản sao lưu trong cụm. Cơ chế khôi phục phải đảm bảo tính toàn vẹn và sẵn sàng của dữ liệu. Các giải pháp sao lưu có thể đảm bảo tính sẵn sàng cao hơn so với các hệ thống truyền thống. Đo ạ n gi ả mã th ủ t ụ c tách m ộ t c ụ m thành c ụ m B và C . Gi ả mã th ủ t ụ c nh ậ p c ụ m hàng xóm A vào c ụ m B thành c ụ m C . Gi ả mã th ủ t ụ c tham gia m ạ ng c ủ a m ộ t nút . Ví d ụ v ề mô hình Transit stub .

VI. Ứng Dụng Đánh Giá Luận Án Hiệu Năng Mạng P2P

Các phương pháp cân bằng tải, điều khiển tắc nghẽnsao lưu dữ liệu được đề xuất trong luận án có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm chia sẻ tệp tin, truyền thông đa phương tiệntính toán phân tán. Đánh giá toàn diện hiệu năng đạt được từ các giải pháp. Luận án đóng góp vào việc nâng cao hiệu năng và độ tin cậy của mạng P2P có cấu trúc, mở ra nhiều cơ hội cho các ứng dụng P2P trong tương lai. T ỷ l ệ truy v ấ n thành công v ớ i d ữ li ệ u phân ph ố i vào các nút so v ớ i kh ả năng lưu tr ữ c ủ a m ộ t nút . T ỷ l ệ truy v ấ n thành công v ớ i th ờ i gian s ố ng trung bình c ủ a m ộ t nút thay đ ổ i .

6.1. Kết quả mô phỏng và phân tích so sánh

Các kết quả mô phỏng cho thấy rằng các phương pháp được đề xuất trong luận án có thể cải thiện đáng kể thông lượng, thời gian đáp ứng, và khả năng chịu lỗi của mạng P2P. Phân tích so sánh với các giải pháp hiện có cũng chứng minh tính ưu việt của các phương pháp này.Chi phí duy trì v ớ i th ờ i gian s ố ng trung bình c ủ a các nút khác nhau . Chi phí duy trì v ớ i s ố nút ra/ vào khác nhau . Ả nh hư ở ng c ủ a các tham s ố sao lưu đ ố i đ ế n t ỷ l ệ truy v ấ n thành công khi th ờ i gian s ố ng trung bình c ủ a m ộ t nút thay đ ổ i .

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và tiềm năng phát triển

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa các thuật toán cân bằng tải, điều khiển tắc nghẽn, và sao lưu dữ liệu cho các môi trường P2P cụ thể. Nghiên cứu này có tiềm năng phát triển thành các sản phẩm thương mại và đóng góp vào sự phát triển của các ứng dụng P2P trong tương lai.Ả nh hư ở ng c ủ a các tham s ố truy v ấ n đ ế n chi phí duy trì khi th ờ i gian s ố ng c ủ a m ộ t nút thay đ ổ i . Ả nh hư ở ng c ủ a các tham s ố sao lưu đ ố i đ ế n t ỷ l ệ thành công c ủ a các truy v ấ n khi s ố lư ợ ng các t ệ p tin phân ph ố i vào các nút thay đ ổ i so v ớ i kh ả năng c ủ a m ộ t nút .

28/05/2025

Tài liệu "Nâng Cao Hiệu Năng Mạng Ngang Hàng: Nghiên Cứu Luận Án Tiến Sĩ Ngành Công Nghệ Thông Tin" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp và công nghệ nhằm tối ưu hóa hiệu suất của mạng ngang hàng. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các thách thức hiện tại trong lĩnh vực mạng mà còn đưa ra các giải pháp thực tiễn để cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống.

Đặc biệt, tài liệu này còn mở ra cơ hội cho những ai quan tâm đến việc áp dụng công nghệ mới trong các lĩnh vực khác nhau. Để mở rộng kiến thức của bạn, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên ứu công nghệ mạng thế hệ sau ngn, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các công nghệ mạng tiên tiến. Ngoài ra, tài liệu Luận văn chính sách định hướng công nghệ thông tin vào việc tin học hóa hệ thống bảo hiểm y tế nghiên cứu tại tỉnh hải dương cũng sẽ cung cấp cái nhìn về việc ứng dụng công nghệ thông tin trong các hệ thống quản lý. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về xu hướng và ứng dụng của công nghệ trong lĩnh vực mạng và thông tin.

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ NGUYỄN ĐÌNH NGHĨA NGHIÊN CỨU NÂNG CAO HIỆU NĂNG HOẠT ĐỘNG CỦA MẠNG NGANG HÀNG CÓ CẤU TRÚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Hà Nội - 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ NGUYỄN ĐÌNH NGHĨA NGHIÊN CỨU NÂNG CAO HIỆU NĂNG HOẠT ĐỘNG CỦA MẠNG NGANG HÀNG CÓ CẤU TRÚC Chuyên ngành: Mạng máy tính và truyền dữ liệu Mã số: 9480102.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Nguyễn Hoài Sơn 2.TS Hồ Sỹ Đàm Hà Nội - 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU . Mục tiêu của luận án . Phạm vi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu . Phương pháp nghiên cứu . Đóng góp của luận án. Cấu trúc của luận án . KIẾN THỨC NỀN TẢNG . Mạng ngang hàng . Ứng dụng mạng ngang hàng . Phân phối nội dung dựa trên mạng ngang hàng . Truyền thông dựa trên mạng ngang hàng . Xử lý và tính toán phân tán dựa trên mạng ngang hàng . Cộng tác dựa trên mạng ngang hàng . Hạ tầng công nghiệp/nền tảng dựa trên mạng ngang hàng . Các hệ thống cơ sở dữ liệu và tìm kiếm dựa trên mạng ngang hàng . Các ứng dụng khác . Phân loại mạng ngang hàng . Phân loại theo mức độ phân tán . Phân loại theo cấu trúc mạng ngang hàng . Mạng ngang hàng có cấu trúc . Mạng ngang hàng Chord . Một số giao thức mạng ngang hàng có cấu trúc khác . 36 i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. CÂN BẰNG TẢI TRONG MẠNG NGANG HÀNG CÓ CẤU TRÚC . Các nghiên cứu liên quan . Cân bằng tải theo ngưỡng . Cân bằng tải dựa trên server ảo. So sánh các thuật toán cân bằng tải . Cải tiến thuật toán cân bằng tải theo ngưỡng . Một số khái niệm . Thuật toán ThresholdPlus . Đánh giá thuật toán . Phương pháp đánh giá . Các kết quả mô phỏng. ĐIỀU KHIỂN TẮC NGHẼN TRONG MẠNG NGANG HÀNG CÓ CẤU TRÚC . Các nghiên cứu liên quan . Điều khiển tắc nghẽn bằng thay đổi bảng định tuyến . Đánh giá thuật toán . Phương pháp đánh giá . Các kết quả mô phỏng. SAO LƯU DỮ LIỆU TRONG MẠNG MẠNG NGANG HÀNG CÓ CẤU TRÚC . 95 ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Các nghiên cứu liên quan . Sao lưu dữ liệu dựa trên phân cụm trong mạng P2P .2 Quản lý thông tin cụm . Sao lưu và truy vấn dữ liệu . Khôi phục tệp tin . Xây dựng cụm. Đảm bảo tính cục bộ và cân bằng tải . Đánh giá thuật toán . Phương pháp đánh giá . Các kết quả mô phỏng. Các kết quả đã đạt được . Những hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo . 136 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN . 137 TÀI LIỆU THAM KHẢO . 138 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh sách hình vẽ Hình 1. Phân loại mạng ngang hàng . Phân loại mạng ngang hàng theo mức độ phân tán . Ánh xạ dữ liệu vào mạng DHT . Mạng phủ DHT với 4 nút trong mạng . Vòng Chord với độ dài không gian khóa là 6 bit. Tìm kiếm đơn giản trên Chord. Bảng finger của nút n8. Giả mã của phương pháp tìm kiếm nâng cao . Quá trình tìm kiếm khóa k54 trên nút n8 . Chuyển tải giữa các nút láng giềng. Khả năng và tải làm việc của một nút. Các nút nhẹ tải thông báo thông tin cho thư mục . Nút n1 thực hiện cân bằng tải, nút láng giềng n5 nhận tải hộ nút n1 bằng cách dịch chuyển định danh về phía n1 . Nút n1 thực hiện cân bằng tải, nút n1 chia tải cho nút láng giềng n2 bằng cách dịch chuyển định danh của n1 về phía n5. Di chuyển định danh để thực hiện cân bằng tải .7 Giả mã của thuật toán ThresholdPlus . Thời gian sống trung bình của một nút thay đổi, các câu truy vấn thực hiện với phân bố Zipf và Uniform. Số câu truy vấn đặt vào một nút thay đổi, truy vấn được phân bố ở dạng Zipf và Uniform. Truy vấn đặt vào các nút ở dạng phân bố Zipf . Chi phí của các thuật toán cân bằng tải . Giả mã thuật toán xử lý tắc nghẽn tại nút n . Giả mã thuật toán xử lý hết tắc nghẽn tại nút n . 79 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Truy vấn thông thường trong mạng Chord (m=6) . Tỷ lệ truy vấn thành công khi thay đổi thời gian sống trung bình của nút . Tỷ lệ thành công với số truy vấn đặt vào mỗi nút thay đổi . Tỷ lệ thành công của các truy vấn khi thay đổi ngưỡng mềm 87 Hình 3. Ảnh hưởng của tham số Zipf đến tỷ lệ thành công của truy vấn . Ảnh hưởng của số truy vấn đặt vào một nút đến số bước chuyển tiếp truy vấn . Ảnh hưởng của thời gian sống trung bình đến số bước chuyển tiếp truy vấn. Ảnh hưởng truy vấn đặt vào nút đến số thông báo tắc nghẽn . Ảnh hưởng của số lượng truy vấn đặt vào nút đến số thông báo hết tắc nghẽn . Phạm vi không gian khóa của các cụm . Thông báo cập nhật trong cụm có không gian khóa là [𝐾𝑓𝑑, 𝐾𝑙𝑑] . Ví dụ về sao lưu một tệp dữ liệu . Giả mã sao lưu dữ liệu tại nút s . Giả mã của thuật toán khôi phục dữ liệu tại nút quản lý khóa . Thủ tục truy vấn và sao lưu tệp tin . Đoạn giả mã thủ tục tách một cụm thành cụm B và C . Giả mã thủ tục nhập cụm hàng xóm A vào cụm B thành cụm C . Giả mã thủ tục tham gia mạng của một nút . Ví dụ về mô hình Transit stub . 119 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Tỷ lệ truy vấn thành công với dữ liệu phân phối vào các nút so với khả năng lưu trữ của một nút. Tỷ lệ truy vấn thành công với thời gian sống trung bình của một nút thay đổi. Tỷ lệ truy vấn thành công với số lượng các nút ra/vào trong mạng thay đổi . Tỷ lệ truy vấn thành công với số lượng vị trí thử khác nhau của một nút khi tham gia mạng . Chi phí duy trì với thời gian sống trung bình của các nút khác nhau . Chi phí duy trì với số nút ra/vào khác nhau . Ảnh hưởng của các tham số sao lưu đối đến tỷ lệ truy vấn thành công khi thời gian sống trung bình của một nút thay đổi . Ảnh hưởng của các tham số truy vấn đến chi phí duy trì khi thời gian sống của một nút thay đổi . Ảnh hưởng của các tham số sao lưu đến tỷ lệ thành công của các truy vấn khi số lượng các tệp tin phân phối vào các nút thay đổi so với khả năng của một nút . 132 vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh sách bảng Bảng 1.1 Phân loại các hệ thống mạng ngang hàng . So sánh các thuật toán cân bằng tải . So sánh các thuật toán điều khiển tắc nghẽn . Bảng định tuyến ban đầu của nút ni. Bảng tìm đường của nút ni sau khi thay đổi . Bảng so sánh các thuật toán sao lưu dữ liệu. 101 vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.truc Thuật ngữ và từ viết tắt Từ viết tắt Từ gốc Giải nghĩa ACK Acknowledge receipt of a packet BPCC Back-Pressure Congestion Control CAN Content Addressable Network Giao thức mạng ngang hàng có cấu trúc CCLBR Congestion Control-Based Load Balanced Routing CPU Central Processing Unit Bộ xử lý trung tâm CSCC Credit System Congestion Control DHT Distributed Hash Table Bảng băm phân tán HTTP Hypertext Transfer Protocol Giao thức truyền siêu văn bản ID Identification Định danh IM Instant Messaging Thông điệp tức thì IP Internet Protocol Giao thức Internet IPTV Internet Protocol Television Truyền hình Internet JXTA Juxtapose P2P Peer to peer Ngang hàng QoS Quality of Service Chất lượng dịch vụ REC Replicated Easure Code Mã xóa RTT Round-Trip Time SHA Secure Hash Algorithm Giải thuật băm an toàn TCP Transmission Control Protocol TTL Time-to-live Thời gian sống VoIP Voice over Internet Protocol VoD Video on demand Video theo yêu cầu XML Extensible MarkupLanguage Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng viii (LUAN.truc TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.truc Lời cam đoan Tôi xin cam đoan luận án “Nghiên cứu nâng cao hiệu năng hoạt động của mạng ngang hàng có cấu trúc” là do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS Nguyễn Hoài Sơn và PGS.TS Hồ Sỹ Đàm. Luận án không chứa bất kỳ nội dung nào được sao chép từ các công trình đã được người khác công bố. Các tài liệu trích dẫn là trung thực và được chỉ rõ nguồn gốc. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan trên.truc TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.truc Lời cảm ơn Nghiên cứu sinh Nguyễn Đình Nghĩa xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy hướng dẫn khoa học là TS Nguyễn Hoài Sơn và PGS.TS Hồ Sỹ Đàm những người đã hướng dẫn tận tình, chỉ bảo, khích lệ và động viên tôi hoàn thành luận án này. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn ban lãnh đạo Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo môi trường thuận lợi và điều kiện nghiên cứu tốt cho nghiên cứu sinh trong suốt quá trình làm nghiên cứu. Đồng thời, nghiên cứu sinh cũng xin được cảm ơn các thầy, cô Bộ môn Truyền thông và Mạng máy tính; các thầy, cô Khoa Công nghệ Thông tin Trường Đại học Công nghệ; các chuyên gia, các bạn đồng nghiệp đã hỗ trợ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và bảo vệ luận án, các nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên đã tham gia seminar của Bộ môn Truyền thông và Mạng máy tính. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn những người thân trong gia đình cùng toàn thể bạn bè đã luôn giúp đỡ, động viên tôi những lúc gặp phải khó khăn trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.truc TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.truc MỞ ĐẦU 1. Đặt vấn đề Internet là một hệ thống thông tin toàn cầu được phát triển từ những năm giữa thế kỷ 20. Ban đầu phạm vi của mạng còn hạn chế, các dịch vụ triển khai hết sức đơn giản. Cho đến năm 1980, với sự ra đời của giao thức mạng TCP/IP, đánh dấu bước phát triển mới để trao đổi thông tin giữa người dùng máy tính trên toàn thế giới. Giao thức TCP/IP là một giao thức chuẩn được cài đặt trên tất cả các máy tính kết nối với mạng Internet giúp các máy tính kết nối và trao đổi dữ liệu với nhau một cách dễ dàng hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ