Luận văn: Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực CNTT của Kho bạc Nhà nước Việt Nam

Luận văn thạc sĩ: Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực CNTT của Kho bạc Nhà nước Việt Nam. Giải pháp và kiến nghị phát triển đội ngũ chuyên gia.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2017

123
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò nhân lực CNTT với Kho bạc Nhà nước trong kỷ nguyên số

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, Kho bạc Nhà nước (KBNN) Việt Nam đang đứng trước yêu cầu cấp thiết về hiện đại hóa để hội nhập và phát triển. Quá trình này đặt ra mục tiêu xây dựng Kho bạc điện tử, một hệ thống vận hành an toàn, hiệu quả và minh bạch, đóng vai trò trụ cột trong nền tài chính quốc gia. Để thực hiện thắng lợi mục tiêu chiến lược này, nguồn nhân lực luôn là yếu tố quyết định, trong đó, đội ngũ cán bộ Công nghệ thông tin (CNTT) giữ vai trò then chốt. Việc nâng cao chất lượng nhân lực CNTT Kho bạc Nhà nước không chỉ là một nhiệm vụ nội bộ mà còn là nền tảng vững chắc cho sự thành công của tiến trình chuyển đổi số Kho bạc Nhà nướchiện đại hóa công nghệ Kho bạc. Chất lượng nguồn nhân lực CNTT ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quản lý, vận hành và đảm bảo an toàn thông tin hệ thống Kho bạc. Một đội ngũ chuyên môn cao sẽ là động lực chính để triển khai các hệ thống thông tin lõi, phát triển ứng dụng CNTT ngành Tài chính, và tích hợp với các hệ thống của các bộ, ngành khác, hướng tới mục tiêu xây dựng chính phủ điện tử. Theo luận văn của Nguyễn Thị Hạnh (2017), nguồn nhân lực CNTT chất lượng cao là nhân tố quyết định để KBNN hoàn thành sứ mệnh quản lý quỹ ngân sách nhà nước một cách hiệu quả và minh bạch, đồng thời đáp ứng yêu cầu cải cách hành chính công.

1.1. Yêu cầu cấp thiết về phát triển nguồn nhân lực CNTT

Sự phát triển của KBNN theo hướng tập trung hóa và hiện đại hóa các quy trình nghiệp vụ đặt ra những yêu cầu ngày càng cao đối với chất lượng đội ngũ cán bộ. Việc vận hành các hệ thống phức tạp, quản lý cơ sở dữ liệu lớn và đảm bảo an ninh mạng đòi hỏi một đội ngũ không chỉ đủ về số lượng mà còn phải tinh thông về chuyên môn. Luận văn chỉ rõ, thực trạng nguồn nhân lực CNTT của KBNN giai đoạn 2010-2015 còn một số hạn chế, chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu phát triển. Do đó, việc phát triển nguồn nhân lực CNTT trở thành một yêu cầu cấp bách, là điều kiện tiên quyết để KBNN thực hiện thành công chiến lược phát triển thành Kho bạc điện tử vào năm 2020 và các giai đoạn tiếp theo. Đây là yếu tố sống còn để đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và an toàn.

1.2. Tổng quan về quản trị hệ thống thông tin kho bạc

Nguồn nhân lực CNTT của KBNN được tổ chức thành một hệ thống dọc từ trung ương đến địa phương, bao gồm Cục Công nghệ thông tin tại cơ quan KBNN trung ương và các phòng tin học tại KBNN cấp tỉnh, thành phố. Đội ngũ này chịu trách nhiệm toàn bộ công tác quản trị hệ thống thông tin kho bạc, từ việc duy trì hạ tầng, vận hành các phần mềm nghiệp vụ, hỗ trợ người dùng, đến nghiên cứu và triển khai các công nghệ mới. Với quy mô quản lý hàng trăm nghìn tài khoản và doanh số hoạt động lên tới hàng triệu tỷ đồng mỗi năm, vai trò của đội ngũ quản trị hệ thống là cực kỳ quan trọng, đảm bảo mọi giao dịch được thực hiện thông suốt, chính xác và an toàn, góp phần vào sự ổn định của nền tài chính quốc gia.

II. Thách thức trong việc nâng cao chất lượng nhân lực CNTT KBNN

Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực, công tác nâng cao chất lượng nhân lực CNTT Kho bạc Nhà nước vẫn đối mặt với không ít thách thức và hạn chế. Những tồn tại này, nếu không được giải quyết triệt để, có thể trở thành rào cản lớn đối với mục tiêu hiện đại hóa của ngành. Theo phân tích trong luận văn, các vấn đề cốt lõi tập trung vào nhiều khía cạnh từ tuyển dụng, đào tạo đến cơ chế, chính sách đãi ngộ. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự cạnh tranh gay gắt về nhân sự IT chất lượng cao với khu vực tư nhân, nơi có môi trường làm việc năng động và chế độ đãi ngộ hấp dẫn hơn. Điều này dẫn đến tình trạng khó khăn trong việc tuyển dụng nhân sự IT Kho bạc Nhà nước và giữ chân nhân tài. Bên cạnh đó, các chương trình đào tạo hiện có đôi khi chưa theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ. Việc đánh giá chất lượng công chức CNTT cũng còn những bất cập, chưa thực sự gắn với hiệu quả công việc thực tế, làm giảm động lực phấn đấu của cán bộ. Những hạn chế này đòi hỏi cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt để tạo ra một bước đột phá trong công tác phát triển nguồn nhân lực CNTT.

2.1. Bất cập trong công tác tuyển dụng và thu hút nhân tài

Công tác tuyển dụng nhân sự IT Kho bạc Nhà nước trong giai đoạn 2010-2012, theo số liệu từ Bảng 3.10 của luận văn, cho thấy số lượng và chất lượng đầu vào còn hạn chế. Cơ chế tuyển dụng công chức còn cứng nhắc, chưa thực sự phù hợp với đặc thù của ngành CNTT. Các chính sách thu hút nhân tài IT công chưa đủ mạnh để cạnh tranh với thị trường. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu hụt cán bộ có trình độ chuyên môn sâu, đặc biệt trong các lĩnh vực mới như an ninh mạng, phân tích dữ liệu lớn hay trí tuệ nhân tạo. Việc thiếu một cơ chế tuyển dụng linh hoạt và chính sách đãi ngộ tương xứng là nguyên nhân chính của những tồn tại này.

2.2. Hạn chế về trình độ chuyên môn và kỹ năng ngoại ngữ

Chất lượng nguồn nhân lực hiện tại cũng bộc lộ một số hạn chế. Luận văn chỉ ra rằng mặc dù trình độ chuyên môn chung đã được cải thiện, một bộ phận cán bộ vẫn chưa theo kịp các công nghệ mới. Đặc biệt, trình độ ngoại ngữ (tiếng Anh) còn yếu, đây là rào cản lớn trong việc tiếp cận tài liệu, nghiên cứu và cập nhật các xu hướng công nghệ tiên tiến trên thế giới. Theo Hình 3.4 trong tài liệu gốc, trình độ tiếng Anh của cán bộ Cục CNTT vẫn còn nhiều hạn chế. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tự bồi dưỡng nghiệp vụ an ninh mạng và các kỹ năng chuyên sâu khác, làm chậm quá trình chuẩn hóa năng lực đội ngũ CNTT theo tiêu chuẩn quốc tế.

III. 5 giải pháp cốt lõi nâng cao chất lượng nhân lực CNTT KBNN

Để vượt qua các thách thức hiện tại và đáp ứng yêu cầu của giai đoạn phát triển mới, việc triển khai các giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao chất lượng nhân lực CNTT Kho bạc Nhà nước là nhiệm vụ trọng tâm. Các giải pháp này cần tập trung vào việc tạo ra sự thay đổi căn bản trong toàn bộ vòng đời phát triển của một cán bộ CNTT, từ khâu tuyển dụng, đào tạo, sử dụng cho đến đãi ngộ và tạo môi trường làm việc. Luận văn của Nguyễn Thị Hạnh đã đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện, trong đó nhấn mạnh đến việc đổi mới công tác đào tạo và bồi dưỡng. Mục tiêu không chỉ là trang bị kiến thức, mà còn là hình thành kỹ năng thực chiến và tư duy sáng tạo. Một chương trình đào tạo cán bộ công nghệ thông tin hiệu quả phải gắn liền với nhu cầu thực tiễn của KBNN. Đồng thời, cần có chiến lược xây dựng đội ngũ chuyên gia IT nòng cốt, những người có khả năng dẫn dắt về công nghệ và làm chủ các hệ thống phức tạp. Việc này đòi hỏi một kế hoạch dài hạn, sự đầu tư thỏa đáng và quyết tâm chính trị cao từ ban lãnh đạo, nhằm tạo ra một đội ngũ nhân lực CNTT thực sự chuyên nghiệp, đủ sức gánh vác sứ mệnh hiện đại hóa công nghệ Kho bạc.

3.1. Hoàn thiện công tác đào tạo cán bộ công nghệ thông tin

Đổi mới công tác đào tạo là giải pháp nền tảng. Cần xây dựng kế hoạch đào tạo cán bộ công nghệ thông tin dựa trên phân tích nhu cầu thực tế và khung năng lực cho từng vị trí. Nội dung đào tạo cần được cập nhật thường xuyên, tập trung vào các công nghệ mới, các tiêu chuẩn quốc tế về quản lý dịch vụ CNTT (ITIL) và đặc biệt là bồi dưỡng nghiệp vụ an ninh mạng. Hình thức đào tạo cần đa dạng, kết hợp giữa đào tạo tập trung, đào tạo trực tuyến, cử đi học tập tại các cơ sở uy tín trong và ngoài nước, và khuyến khích tự học. Theo Bảng 3.11, số lượt cán bộ tham gia đào tạo giai đoạn 2010-2013 cho thấy sự quan tâm nhưng cần nâng cao hơn nữa về chất lượng và hiệu quả sau đào tạo.

3.2. Chuẩn hóa năng lực đội ngũ CNTT theo vị trí việc làm

Việc chuẩn hóa năng lực đội ngũ CNTT là bước đi cần thiết để xây dựng một đội ngũ chuyên nghiệp. Cần xây dựng và ban hành bộ tiêu chuẩn năng lực cụ thể cho từng chức danh trong lĩnh vực CNTT, từ chuyên viên quản trị mạng, quản trị cơ sở dữ liệu đến chuyên gia phát triển phần mềm và an ninh thông tin. Bộ tiêu chuẩn này sẽ là cơ sở để thực hiện tuyển dụng, quy hoạch, đào tạo và đánh giá chất lượng công chức CNTT một cách khách quan, minh bạch. Quá trình chuẩn hóa giúp mỗi cán bộ nhận thức rõ yêu cầu công việc và có lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng, từ đó tạo động lực phấn đấu và cống hiến.

3.3. Tăng cường bồi dưỡng nghiệp vụ an ninh mạng chuyên sâu

Trong bối cảnh các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi, việc đảm bảo an toàn thông tin hệ thống Kho bạc là ưu tiên hàng đầu. Do đó, cần đặc biệt chú trọng công tác bồi dưỡng nghiệp vụ an ninh mạng. Các chương trình bồi dưỡng cần được thiết kế chuyên sâu, bao gồm cả kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành, diễn tập xử lý sự cố. Việc đào tạo và cấp các chứng chỉ an ninh mạng quốc tế uy tín (như CISSP, CEH) cho đội ngũ chuyên trách cần được khuyến khích và hỗ trợ. Xây dựng một đội ngũ chuyên gia an ninh mạng mạnh sẽ là lá chắn vững chắc bảo vệ an toàn cho tài sản thông tin và hoạt động của cả hệ thống KBNN.

IV. Bí quyết xây dựng chính sách và môi trường làm việc lý tưởng

Bên cạnh các giải pháp về đào tạo, việc xây dựng một hệ thống chính sách đãi ngộ cạnh tranh và một môi trường làm việc thuận lợi là yếu tố quyết định để thu hút và giữ chân nhân tài. Đây là một phần không thể thiếu trong chiến lược tổng thể nâng cao chất lượng nhân lực CNTT Kho bạc Nhà nước. Trong khu vực công, việc cạnh tranh về lương trực tiếp với doanh nghiệp tư nhân là rất khó. Vì vậy, cần tập trung vào việc tạo ra các giá trị khác biệt. Đó là một môi trường làm việc ổn định, chuyên nghiệp, có cơ hội học hỏi và phát triển bản thân, cùng với những đóng góp ý nghĩa cho xã hội. Cần có các chính sách thu hút nhân tài IT công đặc thù, không chỉ dựa vào lương mà còn bao gồm các chế độ phụ cấp theo vị trí công việc, cơ hội thăng tiến rõ ràng, và các hình thức khen thưởng, ghi nhận kịp thời. Việc cải thiện môi trường làm việc, giảm bớt các thủ tục hành chính không cần thiết cũng là một yếu tố quan trọng, giúp cán bộ tập trung vào chuyên môn, phát huy tối đa năng lực sáng tạo, từ đó thúc đẩy quá trình phát triển nguồn nhân lực CNTT bền vững và hiệu quả.

4.1. Đổi mới chính sách thu hút nhân tài IT công

Để giải quyết bài toán cạnh tranh nhân lực, cần có sự đột phá trong chính sách thu hút nhân tài IT công. KBNN cần đề xuất với các cấp có thẩm quyền về cơ chế tiền lương, phụ cấp đặc thù cho ngành CNTT, gắn với mức độ phức tạp và yêu cầu của công việc. Bên cạnh đó, cần xây dựng chính sách đãi ngộ phi tài chính hấp dẫn như tạo điều kiện cho cán bộ tham gia các dự án lớn, các hội thảo khoa học quốc tế, và có lộ trình quy hoạch, bổ nhiệm rõ ràng đối với những cá nhân xuất sắc. Việc công nhận và khen thưởng kịp thời những đóng góp sáng tạo cũng là một động lực quan trọng để giữ chân người tài.

4.2. Đổi mới công tác đánh giá chất lượng công chức CNTT

Hệ thống đánh giá chất lượng công chức CNTT cần được đổi mới theo hướng khoa học, minh bạch và dựa trên kết quả công việc cụ thể (KPIs). Việc đánh giá không chỉ để xếp loại cuối năm mà phải trở thành công cụ quản lý hiệu quả, giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu của từng cá nhân để có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng phù hợp. Kết quả đánh giá phải được gắn trực tiếp với các chế độ đãi ngộ như lương, thưởng, quy hoạch và bổ nhiệm. Một hệ thống đánh giá công bằng sẽ tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh, khuyến khích mọi người nỗ lực vươn lên, hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao.

V. Hướng tới tương lai Xây dựng Kho bạc Nhà nước số bền vững

Việc nâng cao chất lượng nhân lực CNTT Kho bạc Nhà nước không phải là mục tiêu cuối cùng, mà là phương tiện quan trọng để hiện thực hóa tầm nhìn xây dựng một Kho bạc Nhà nước hiện đại, hoạt động an toàn và hiệu quả, góp phần vào sự thành công của tiến trình xây dựng chính phủ điện tử và nền kinh tế số quốc gia. Một đội ngũ nhân lực CNTT chất lượng cao sẽ là hạt nhân để KBNN làm chủ công nghệ, liên tục đổi mới và sáng tạo, từ đó cung cấp các dịch vụ tài chính công ngày càng tốt hơn cho người dân và doanh nghiệp. Tương lai của KBNN gắn liền với khả năng phát triển ứng dụng CNTT ngành Tài chính, tích hợp sâu rộng với các hệ thống khác và khai thác hiệu quả tài nguyên dữ liệu. Để làm được điều đó, chiến lược phát triển nguồn nhân lực CNTT phải được xem là ưu tiên hàng đầu, cần được đầu tư liên tục và có tầm nhìn dài hạn. Đây là sự đầu tư cho tương lai, đảm bảo sự phát triển bền vững của KBNN trong bối cảnh cải cách hành chính công đang diễn ra mạnh mẽ, hướng tới một nền tài chính quốc gia minh bạch, hiện đại và hội nhập.

5.1. Mục tiêu chiến lược gắn với Chính phủ điện tử

Chiến lược phát triển nhân lực CNTT của KBNN phải luôn song hành và phục vụ mục tiêu chung của quốc gia về xây dựng chính phủ điện tử. Đội ngũ cán bộ CNTT KBNN không chỉ thực hiện nhiệm vụ của ngành mà còn là một mắt xích quan trọng trong hệ thống tài chính điện tử quốc gia. Họ cần có đủ năng lực để tham gia vào các dự án liên ngành, đảm bảo khả năng kết nối, chia sẻ dữ liệu an toàn và hiệu quả giữa KBNN với cơ quan Thuế, Hải quan, Kế hoạch và Đầu tư, và các ngân hàng thương mại. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ và một tầm nhìn thống nhất trong toàn ngành Tài chính.

5.2. Cam kết cải cách hành chính công và hiện đại hóa

Đầu tư vào con người chính là cam kết mạnh mẽ nhất cho quá trình cải cách hành chính cônghiện đại hóa công nghệ Kho bạc. Một đội ngũ nhân lực giỏi sẽ là động lực để đơn giản hóa các quy trình nghiệp vụ, giảm thiểu giấy tờ, tăng cường minh bạch và nâng cao hiệu quả quản lý ngân sách nhà nước. Quá trình này là một vòng tuần hoàn tích cực: công nghệ hiện đại đòi hỏi con người có năng lực, và con người có năng lực sẽ tiếp tục thúc đẩy và làm chủ các công nghệ hiện đại hơn nữa, tạo ra sự phát triển bền vững cho toàn hệ thống.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao chất lượng nguồn nhân lực công nghệ thông tin của kho bạc nhà nước việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận và Tài liệu tham khảo luận văn đƣợc bố cục gồm 4 chƣơng, cụ thể nhƣ sau : Chƣơng 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận, thực tiễn về nâng cao chất lƣợng nguồn nhân lực CNTT. Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu luận văn. Chƣơng 3: Thực trạng nâng cao chất lƣợng nguồn nhân lực công nghệ thông tin của KBNN Việt Nam. Chƣơng 4: Giải pháp nâng cao chất lƣợng nguồn nhân lực CNTT của KBNN Việt Nam.

4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN, THỰC TIỄN VỀ NÂNG CAO CHẤT LƢỢNG NGUỒN NHÂN LỰC CNTT 1. Tổng quan về tình hình nghiên cứu Nhân lực là nhân tố quyết định nhất đối với sự phát triển, là một thƣớc đo chủ yếu sự phát triển của các quốc gia. Vì vậy, các quốc gia trên thế giới đều rất coi trọng phát triển nguồn nhân lực. Trong thế kỷ XX, đã có những quốc gia nghèo tài nguyên thiên nhiên, nhƣng do phát huy tốt nguồn nhân lực nên đã đạt đƣợc thành tựu phát triển kinh tế – xã hội, hoàn thành công nghiệp hóa và hiện đại hóa chỉ trong vài ba thập kỷ.

Chính vì vậy trong những năm qua đã có rất nhiều công trình nghiên cứu liên quan đến nguồn nhân lực và nâng cao chất lƣợng nguồn nhân lực. Có thể kể đến một số công trình nghiên cứu tiêu biểu sau: Luận án Tiến sĩ kinh tế “Giải pháp nâng cao chất lƣợng nguồn nhân lực phục vụ nhu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nƣớc” của Phan Thanh Tâm (2000), trƣờng Đại học Kinh tế quốc dân. Tác giả đi sâu phân tích thực trạng chất lƣợng nguồn nhân lực Việt Nam và từ đó đƣa ra đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lƣợng nguồn nhân lực phục vụ nhu cầu sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nƣớc. Luận văn thạc sĩ kinh tế “Nâng cao chất lƣợng nguồn nhân lực tại Kho bạc Nhà nƣớc Thái Nguyên” của Nguyễn Ngọc Quang (2014) trƣờng Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh.

Tác giả đi sâu nghiên cứu về thực trạng nguồn nhân lực tại đơn vị và đƣa ra những giải pháp nghiên cứu nâng cao chất lƣợng nguồn nhân lực. Luận văn thạc sĩ kinh tế “Nâng cao chất lƣợng nhân lƣ̣c Kho ba ̣c nhà nƣớc Hà Nội” của Nguyễn Chí Vƣơng (2013), Đại học Kinh tế Quốc dân. Tác giả đi sâu nghiên cứu về thực trạng và đánh giá chung về chất lƣợng nhân lực 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tại KBNN Hà Nội; từ đó đề ra phƣơng hƣớng và giải pháp nhằm nâng cao chất lƣợng nhân lực KBNN Hà Nội. Luận văn thạc sĩ Quản trị kinh doanh “Nâng cao chất lƣợng công tác đào tạo, bồi dƣỡng nguồn nhân lực tại Kho bạc Nhà nƣớc Hải Dƣơng” của Phạm Thị Thu Hƣờng (2015), Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia.

Tác giả đi sâu phân tích thực trạng công tác đào tạo, bồi dƣỡng nguồn nhân lực tại KBNN Hải Dƣơng; từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lƣợng công tác đào tạo, bồi dƣỡng nguồn nhân lực KBNN Hải Dƣơng. Luận án tiến sĩ “Phát triển nguồn nhân lực chất lƣợng cao để hình thành nền kinh tế tri thức ở Việt Nam” của Lê Hồng Điệp (2011), Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội. Tác giả hệ thống hoá và phát triển một số lý thuyết về phát triển nguồn nhân lực chất lƣợng cao (CLC) gắn với quá trình hình thành nền kinh tế tri thức (KTTT). Đƣa ra nội dung, các tiêu chí đánh giá và các yếu tố tác động tới phát triển nguồn nhân lực CLC để hình thành nền KTTT.

Đánh giá quá trình phát triển nguồn nhân lực CLC để hình thành nền KTTT ở Việt Nam từ năm 2001 đến nay theo những nội dung và tiêu chí đã xác định. Đề xuất một số quan điểm và giải pháp nhằm phát triển nguồn nhân lực CLC để hình thành nền KTTT ở Việt Nam. Đề tài nghiên cứu khoa học “Phát triển nguồn nhân lực Kho bạc Nhà nƣớc Việt nam theo mục tiêu: nhanh - ổn định - toàn diện” của Ths. Nguyễn Thị Ngọc Anh (năm 2014), Kho bạc Nhà nƣớc.

Đề tài đã phân tích đƣợc thực trạng nguồn nhân lực KBNN, những hạn chế, yếu kém, thiếu hụt về năng lực của đội ngũ nhân lực và những tồn tại trong việc phát triển nguồn nhân lực trong những năm qua. Từ đó đƣa ra đƣợc hƣớng khắc phục và một số giải pháp mang tính định hƣớng và cấp bách về phát triển nguồn nhân lực KBNN nhằm góp phần xây dựng đội ngũ cán bộ công chức KBNN đủ về số lƣợng, tốt về chất lƣợng, có cơ cấu cân đối, hợp lý để đáp ứng tốt hơn nhiệm vụ công 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tác trong tình hình mới với mục tiêu phát triển nguồn nhân lực KBNN Việt Nam nhanh, ồn định và toàn diện. Trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ hiện đại, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong mọi lĩnh vực hoạt động, các tổ chức ngày càng chú ý đến phát triển nguồn nhân lực của mình, nhất là nguồn nhân lực CNTT có trình độ cao. Số lƣợng nhân lực CNTT ngày càng nhiều tuy nhiên chất lƣợng nguồn lực vẫn còn đang thiếu hụt trầm trọng.

Công nghệ luôn thay đổi và ngày càng phát triển nên đòi hỏi chất lƣợng nguồn nhân lực luôn luôn phải nâng cao để đáp ứng đƣợc yêu cầu của công nghệ mới. Những năm qua có rất nhiều công trình nghiên cứu về nguồn nhân lực CNTT tiêu biểu nhƣ: Luận văn thạc sĩ kinh tế “Đào tạo nguồn nhân lực công nghệ thông tin cho khu vực hành chính công tỉnh Bình Định” của Trần Quang Triết (2011), Đại học Đà Nẵng. Tác giả đi sâu nghiên cứu những thực trạng và làm sáng tỏ một số nội dung cơ bản liên quan đến đào tạo nguồn nhân lực CNTT khu vực hành chính công, nội dung quản lý nguồn lực CNTT trong khu vực hành chính công. Từ đó đề xuất hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm đào tạo nguồn nhân lực CNTT khu vực hành chính công.

Luận văn thạc sĩ kinh tế chính trị “Phát triển nguồn nhân lực CNTT ở Hải Phòng trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa” của Trần Văn Thắng (2015), Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội. Luận văn thạc sĩ kinh tế chính trị “Đào tạo nguồn nhân lực công nghệ thông tin ở Việt Nam” của Đỗ Thị Ngọc Ánh (2008), Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội. Đề tài làm rõ cơ sở lý thuyết về nguồn nhân lực CNTT và đào tạo nguồn nhân lực CNTT. Phân tích thực trạng nhu cầu nhân lực và thực trạng đào tạo nguồn nhân lực CNTT ở Việt Nam thời gian qua, tập trung trong giai đoạn 1997 - 2007 và những vấn đề đặt ra đối với việc đào tạo nguồn nhân lực CNTT hiện nay.

Từ đó nêu quan điểm phát triển công tác đào 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tạo nhân lực CNTT từ nay đến năm 2020 và đề xuất một số giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao chất lƣợng đội ngũ nhân lực CNTT ở nƣớc ta, đáp ứng tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nƣớc. Luận văn thạc sĩ kinh tế “Phát triển nguồn nhân lực CNTT khu vực hành chính công tỉnh Quảng Nam” của Phạm Thị Ngọc Quyên (2011), Đại học Đà Nẵng. Tác giả phân tích, đánh giá thực trạng phát triển nguồn nhân lực công nghệ thông tin trong các đơn vị hành chính công trên địa bàn tỉnh Quảng Nam. Đề xuất các giải pháp đẩy mạnh phát triển nguồn nhân lực công nghệ thông tin nhằm thực hiện mục tiêu ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác quản lý nhà nƣớc, cải cách hành chính và thực hiện chính phủ điện tử ở khu vực hành chính công.

Cho đến nay chƣa có công trình nghiên cứu nào về chất lƣợng nguồn nhân lực CNTT của KBNN một cách toàn diện dƣới góc độ của một ngƣời quản lý mà chỉ có các công trình, đề án nghiên cứu chung về nguồn nhân lực chung của toàn hệ thống. Vì vậy đề tài Nâng cao chất lƣợng nguồn nhân lực CNTT của KBNN Việt Nam giúp nhận thức rõ hơn đƣợc tầm quan trọng của chất lƣợng nguồn nhân lực CNTT đối với chiến lƣợc phát triển KBNN trong tƣơng lai. Cơ sở lý luận nâng cao chất lƣợng nguồn nhân lực CNTT của các cơ quan quản lý Nhà nƣớc 1. Nguồn nhân lực công nghệ thông tin 1.

Khái niệm nguồn nhân lực “Nhân lực đƣợc hiểu là thể lực và trí lực của mỗi ngƣời đƣợc sử dụng trong quá trình thực hiện công việc”. Nhân lực có ảnh hƣởng rất lớn đến trình độ quản lý và trình độ sử dụng các yếu tố kinh doanh, nhân lực là yếu tố năng động, tích cực của mọi quá trình sản xuất kinh doanh. Nhân lực trở thành nguồn lực quan trọng nhất của mọi tổ chức, bên 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cạnh các nguồn lực khác: tài chính, công nghệ, máy móc, kỹ thuật. Nhƣ vậy nhân lực có vai trò rất quan trọng nó là điều kiện tiên quyết của mọi quá trình lao động sản xuất trong xã hội.

Nhân lực bao gồm tất cả các tiềm năng của con ngƣời trong một tổ chức hay xã hội tức là tất cả các thành viên trong tổ chức sử dụng kiến thức, khả năng, hành vi ứng xử và giá trị đạo đức để thành lập, duy trì và phát triển tổ chức. Nguồn nhân lực đƣợc hiểu theo hai nghĩa: Theo nghĩa rộng, nguồn nhân lực (NNL) là nguồn cung cấp sức lao động cho sản xuất xã hội, cung cấp nguồn lực con ngƣời cho sự phát triển. Do đó, NNL bao gồm toàn bộ dân cƣ có thể phát triển bình thƣờng. Theo nghĩa hẹp, NNL là khả năng lao động của xã hội, là nguồn lực cho sự phát triển kinh tế xã hội, bao gồm các nhóm dân cƣ trong độ tuổi lao động, có khả năng tham gia vào lao động, sản xuất xã hội, tức là toàn bộ các cá nhân cụ thể tham gia vào quá trình lao động, là tổng thể các yếu tố về thể lực, trí lực của họ đƣợc huy động vào quá trình lao động.

Bất cứ tổ chức nào cũng đƣợc tạo thành bởi các thành viên là con ngƣời hay NNL của nó. Do đó, có thể nói NNL của một tổ chức bao gồm tất cả những ngƣời lao động làm việc trong tổ chức đó (với quy mô, loại hình, chức năng khác nhau) có khả năng và tiềm năng tham gia vào quá trình phát triển của tổ chức cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia, khu vực, thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ