Luận văn đại học thương mại nâng cao chất lƣợng nguồn nhân lực nhằm th c đẩy hoạt động kinh doanh của công ty tnhh thƣơng mại và xây dựng vgc việt nam

Luận văn phân tích nâng cao chất lượng nguồn nhân lực để thúc đẩy hoạt động kinh doanh của công ty TNHH thương mại và xây dựng VGC Việt Nam.

Trường đại học

Trường Đại học Thương mại

Chuyên ngành

Kinh tế Vĩ mô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

51
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC

1.1. Một số khái niệm cơ bản

1.2. Ảnh hưởng của nguồn nhân lực đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

1.3. Các tiêu chí đánh giá nguồn nhân lực

1.3.1. Trình độ chuyên môn kỹ thuật

1.3.2. Sự thành thạo, chuyên nghiệp của lao động

1.3.3. Tình trạng sức khỏe của lao động

1.3.4. Các tiêu chí khác

1.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến nguồn nhân lực

1.4.1. Nhân tố khách quan

1.4.2. Nhân tố chủ quan

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG VGC VIỆT NAM

2.1. Giới thiệu về công ty

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Chức năng, nhiệm vụ của công ty

2.1.3. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty

2.1.4. Cơ cấu tổ chức của công ty và chức năng nhiệm vụ của các bộ phận, phòng ban

2.2. Phân tích số lượng và cơ cấu nguồn nhân lực tại công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và xây dựng VGC Việt Nam

2.2.1. Phân tích số lượng nguồn lao động

2.2.2. Cơ cấu nguồn nhân lực

2.3. Thực trạng về chất lượng nguồn nhân lực tại công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và xây dựng VGC Việt Nam

2.3.1. Thực trạng về thể lực

2.3.2. Thực trạng về trí lực

2.3.3. Các tiêu chí khác

2.4. Những nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nhân lực tại công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và xây dựng VGC Việt Nam

2.4.1. Chính sách tuyển dụng

2.4.2. Chính sách bố trí và sử dụng nhân lực

2.4.3. Chính sách khen thưởng, kỷ luật

2.4.4. Chính sách lương, phúc lợi

2.5. Đánh giá về chất lượng nguồn nhân lực của công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và xây dựng VGC Việt Nam

2.6. Hạn chế và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC CỦA CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG VGC VIỆT NAM

3.1. Phương hướng phát triển của công ty trong thời gian tới

3.1.1. Phương hướng sản xuất kinh doanh

3.1.2. Phương hướng về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

3.2. Một số giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và xây dựng VGC Việt Nam

3.2.1. Đánh giá việc thực hiện nội quy, quy định hàng tháng của nhân viên công ty

3.2.2. Bố trí, sử dụng lao động thích hợp tại các bộ phận, phòng ban

3.2.3. Cải thiện điều kiện lao động và nâng cao chất lượng môi trường làm việc

3.2.4. Hoàn thiện chính sách tuyển dụng

3.2.5. Cơ chế khen thưởng, đãi ngộ

3.2.6. Nâng cao tác phong làm việc

3.2.7. Hoàn thiện quy hoạch phát triển nguồn nhân lực của công ty

3.2.8. Tăng cường công tác đào tạo chuyên môn và nâng cao trình độ cho cán bộ nhân viên

3.3. Những kiến nghị đối với nhà nước

3.4. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tại sao nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là cần thiết tại VGC Việt Nam

Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố quyết định đến sự phát triển bền vững của công ty TNHH Thương mại và Xây dựng VGC Việt Nam. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc sở hữu một đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn cao, kỹ năng làm việc tốt và khả năng thích ứng nhanh chóng với thay đổi là rất quan trọng. Chất lượng nguồn nhân lực không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả công việc mà còn quyết định đến khả năng cạnh tranh của công ty trên thị trường. Do đó, việc đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực là một chiến lược dài hạn cần thiết để VGC Việt Nam có thể duy trì và mở rộng hoạt động kinh doanh.

1.1. Định nghĩa và vai trò của chất lượng nguồn nhân lực

Chất lượng nguồn nhân lực được hiểu là tổng hợp các yếu tố như trình độ học vấn, kỹ năng nghề nghiệp, sức khỏe và thái độ làm việc của nhân viên. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất và dịch vụ của công ty. Một đội ngũ nhân viên chất lượng cao sẽ giúp VGC Việt Nam đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng và nâng cao uy tín thương hiệu.

1.2. Tác động của chất lượng nguồn nhân lực đến hoạt động kinh doanh

Chất lượng nguồn nhân lực ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động và khả năng sáng tạo trong công việc. Nhân viên có trình độ cao sẽ giúp công ty cải thiện quy trình làm việc, giảm thiểu sai sót và tăng cường khả năng cạnh tranh. Điều này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực quảng cáo và thiết kế xây dựng, nơi mà sự sáng tạo và đổi mới là yếu tố sống còn.

II. Những thách thức trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại VGC Việt Nam

Mặc dù VGC Việt Nam đã có những nỗ lực trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần phải vượt qua. Các vấn đề như chính sách tuyển dụng chưa hiệu quả, thiếu sự đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân viên, và môi trường làm việc chưa thực sự thuận lợi đang cản trở sự phát triển của nguồn nhân lực. Những thách thức này cần được nhận diện và giải quyết kịp thời để đảm bảo sự phát triển bền vững cho công ty.

2.1. Chính sách tuyển dụng và đào tạo chưa hiệu quả

Chính sách tuyển dụng hiện tại của VGC Việt Nam chưa đáp ứng được yêu cầu về chất lượng nguồn nhân lực. Việc thiếu các chương trình đào tạo bài bản và liên tục cũng khiến nhân viên không được trang bị đầy đủ kỹ năng cần thiết cho công việc.

2.2. Môi trường làm việc và đãi ngộ chưa hấp dẫn

Môi trường làm việc tại VGC Việt Nam cần được cải thiện để thu hút và giữ chân nhân tài. Các chế độ đãi ngộ chưa thực sự cạnh tranh so với các công ty khác trong ngành, điều này có thể dẫn đến tình trạng nhân viên rời bỏ công ty để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.

III. Phương pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại VGC Việt Nam

Để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, VGC Việt Nam cần áp dụng một số phương pháp hiệu quả. Các giải pháp này bao gồm cải thiện quy trình tuyển dụng, tăng cường đào tạo và phát triển nhân viên, và xây dựng môi trường làm việc tích cực. Những biện pháp này không chỉ giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực mà còn tạo động lực cho nhân viên làm việc hiệu quả hơn.

3.1. Cải thiện quy trình tuyển dụng

Cần xây dựng một quy trình tuyển dụng chặt chẽ hơn, bao gồm việc xác định rõ yêu cầu công việc và tiêu chí đánh giá ứng viên. Việc này sẽ giúp VGC Việt Nam tìm kiếm được những nhân viên phù hợp nhất với văn hóa và mục tiêu của công ty.

3.2. Tăng cường đào tạo và phát triển nhân viên

Đầu tư vào các chương trình đào tạo chuyên môn và kỹ năng mềm cho nhân viên là rất cần thiết. Các khóa học này không chỉ giúp nâng cao trình độ mà còn tạo cơ hội cho nhân viên phát triển sự nghiệp trong công ty.

3.3. Xây dựng môi trường làm việc tích cực

Môi trường làm việc cần được cải thiện để khuyến khích sự sáng tạo và hợp tác giữa các nhân viên. Các hoạt động team building và chính sách đãi ngộ hợp lý sẽ giúp tạo ra một không khí làm việc tích cực và gắn kết.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu tại VGC Việt Nam

Việc áp dụng các giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đã mang lại những kết quả tích cực cho VGC Việt Nam. Năng suất lao động tăng lên, sự hài lòng của nhân viên được cải thiện, và công ty đã thu hút được nhiều nhân tài. Những kết quả này chứng minh rằng đầu tư vào nguồn nhân lực là một chiến lược đúng đắn và cần thiết.

4.1. Năng suất lao động tăng lên

Sau khi áp dụng các biện pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, VGC Việt Nam đã ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt trong năng suất lao động. Nhân viên làm việc hiệu quả hơn và hoàn thành công việc đúng thời hạn.

4.2. Sự hài lòng của nhân viên được cải thiện

Chất lượng môi trường làm việc và các chế độ đãi ngộ đã được cải thiện, dẫn đến sự hài lòng cao hơn từ phía nhân viên. Điều này giúp giảm tỷ lệ nghỉ việc và tăng cường sự gắn bó của nhân viên với công ty.

V. Kết luận và tương lai của chất lượng nguồn nhân lực tại VGC Việt Nam

Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là một quá trình liên tục và cần sự cam kết từ ban lãnh đạo cũng như toàn thể nhân viên. VGC Việt Nam cần tiếp tục đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực để duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường. Tương lai của công ty phụ thuộc vào khả năng thích ứng và phát triển của nguồn nhân lực, vì vậy việc xây dựng một chiến lược phát triển bền vững là rất quan trọng.

5.1. Tầm quan trọng của việc đầu tư vào nguồn nhân lực

Đầu tư vào nguồn nhân lực không chỉ giúp nâng cao chất lượng lao động mà còn tạo ra giá trị bền vững cho công ty. Một đội ngũ nhân viên chất lượng sẽ là nền tảng cho sự phát triển lâu dài của VGC Việt Nam.

5.2. Định hướng phát triển nguồn nhân lực trong tương lai

VGC Việt Nam cần xây dựng một kế hoạch phát triển nguồn nhân lực rõ ràng, bao gồm các mục tiêu cụ thể và các biện pháp thực hiện. Điều này sẽ giúp công ty không ngừng cải thiện chất lượng nguồn nhân lực và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường.

26/07/2025
Luận văn đại học thương mại nâng cao chất lƣợng nguồn nhân lực nhằm th c đẩy hoạt động kinh doanh của công ty tnhh thƣơng mại và xây dựng vgc việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MỘT SỐ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC 1.1 Một số khái niệm cơ bản 1.1 Nguồn nhân lực Hiện nay có rất nhiều cách hiểu khác nhau về nguồn nhân lực: Theo Liên Hợp Quốc thì: “Nguồn nhân lực là tất cả những kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, năng lực và tính sáng tạo của con người có quan hệ tới sự phát triển của mỗi cá nhân và của đất nước”. Ngân hàng thế giới cho rằng: “Nguồn nhân lực là toàn bộ vốn con người bao gồm thể lực, trí lực, kỹ năng nghề nghiệp. của mỗi cá nhân”. Như vậy ở đây nguồn lực con người được coi như một nguồn vốn bên cạnh các loại vốn vật chất khác: tiền tệ, công nghệ, tài nguyên thiên nhiên… Theo tổ chức Lao Động Quốc Tế thì: “Nguồn nhân lực của một quốc gia là toàn bộ những người trong độ tuổi lao động có khả năng tham gia lao động”.

Nguồn nhân lực được hiểu theo hai nghĩa: Theo nghĩa hẹp, nguồn nhân lực là khả năng lao động của xã hội, là nguồn lực cho sự phát triển kinh tế-xã hội, bao gồm các nhóm dân cư trong độ tuổi lao động, có khả năng tham gia vào lao động, sản xuất xã hội, tức là toàn bộ các cá nhân cụ thể tham gia vào quá trình lao động, là tổng thể các yếu tố về thể lực, trí lực của họ được huy động vào quá trình lao động của quốc gia, tổ chức/doanh nghiệp. Do đó nguồn nhân lực của tổ chức theo nghĩa hẹp là bao hàm những người trong độ tuổi và có khả năng lao động. Theo nghĩa rộng, nguồn nhân lực là nguồn cung cấp sức lao động cho sản xuất xã hội, cung cấp nguồn nhân lực cho con người cho sự phát triển của quốc gia, tổ chức/doanh nghiệp. Do đó, nguồn nhân lực của tổ chức/doanh nghiệp theo nghĩa rộng là bao hàm những người trong độ tuổi lao động nhưng hiện còn đang tham gia lao động.

Mặc dù có nhiều khái niệm khác nhau về nguồn nhân lực nhưng nhìn chung thì nguồn nhân lực được hiểu là nguồn lực về con người và theo cách nào đi nữa khi nói về nguồn nhân lực đều thể hiện: khả năng lao động của một xã hội, là nguồn cung cấp sức lao động cho xã hội, là chủ thể và là động lực của quá trình phát triển, có chu kỳ sống và chịu khống chế của phương thức sản xuất nhất định 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Nguồn nhân lực trong doanh nghiệp là tất cả mọi cá nhân tham gia vào hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp. Nó bao gồm các cá nhân có vai trò khác nhau và được liên kết với nhau theo những mục tiêu nhất định. Nguồn nhân lực được coi là một nguồn vốn, một nguồn tài nguyên quý báu nhất của doanh nghiệp do vậy nếu doanh nghiệp sử dụng và khai thác hợp lý thì đó là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp có thể tồn tại, cạnh tranh và phát triển được trong cơ chế thị trường.2 Chất lượng nguồn nhân lực Hiện nay có rất nhiều cách tiếp cận về chất lượng nguồn nhân lực: Theo tổ chức Lao động Quốc tế (ILO): “Chất lượng nguồn nhân lực là sự lành nghề của lao động nhằm hướng tới việc làm có hiệu quả cũng như thỏa mãn nghề nghiệp và cuộc sống cá nhân của người lao động”. ILO nghiêng về sử dụng khái niệm chất lượng nguồn lao động theo nghĩa rộng bao gồm giáo dục, đào tạo nghề nghiệp và tiềm năng con người nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Theo phân tích của Tạ Ngọc Hải, Viện Khoa học tổ chức Nhà nước, dựa trên khái niệm của George T.Milkovich and John W.Boudreau - Human resources management, tr9: “Nguồn nhân lực là tổng thể yếu tố bên trong và yếu tố bên ngoài của mỗi cá nhân đảm bảo nguồn sáng tạo khác cho sự thành công đạt được từ mỗi tổ chức” thì “Chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố tổng hợp từ nhiều yếu tố bộ phận như trí tuệ, sự hiểu biết, trình độ, đào tạo, kỹ năng, sức khỏe, thẩm mỹ,… của người lao động. Trong các yếu tố trên trí lực và thể lực là hai yếu tố quan trọng để đánh giá và xem xét chất lượng nguồn nhân lực”. Như vậy, dựa trên các quan điểm khác nhau về chất lượng nguồn nhân lực, chất lượng nguồn nhân lực có thể được hiểu như sau: Chất lượng nguồn nhân lực là toàn bộ những phẩm chất đạo đức, thẩm mỹ và năng lực của mỗi con người có ảnh hưởng quyết định tới việc hoàn thành những mục tiêu hiện tại và tương lai của mỗi tổ chức.3 Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là tổng thể các hình thức, phương pháp, chính sách và biện pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao chất lượng từng con người trong lao động (trí tuệ, thể chất và phẩm chất tâm lý – xã hội) đáp ứng đòi hỏi về nguồn nhân lực cho sự phát triển kinh tế - xã hội trong từng giai đoạn phát triển (TS. 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: về cơ bản được hiểu là tăng giá trị cho con người trên các mặt phẩm chất đạo đức, thể chất, năng lực, thẩm mỹ, thông qua các chính sách phát triển nguồn nhân lực giúp con người có những năng lực, phẩm chất mới, cao hơn để có thể hoàn thành tốt hơn mục tiêu của tổ chức và của chính bản thân họ.

Trong phạm vi khóa luận này, vấn đề chất lượng nguồn nhân lực của doanh nghiệp được đề cập chủ yếu dựa trên việc tiếp cận, nghiên cứu, đánh giá cơ cấu và các tiêu chí phản ánh chất lượng hiện tại của nhân sự cùng những chính sách của doanh nghiệp ảnh hưởng tới chất lượng nguồn nhân lực. Từ đó, đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong phạm vi một doanh nghiệp.2 Ảnh hưởng của nguồn nhân lực đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Trong giai đoạn hiện nay, với sự ra đời của ngày càng nhiều các công ty cũng sản xuất kinh doanh trong một lĩnh vực, khiến các doanh nghiệp phải đối mặt với một thực tế là môi trường cạnh tranh trong nước đang ngày càng trở lên gay gắt, khốc liệt. Để tồn tại và phát triển được trong điều kiện đó, các doanh nghiệp cần phải nỗ lực nhằm tạo ra sự khác biệt cho doanh nghiệp mình, nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp mình. Để nâng cao khả năng kinh doanh của mình, doanh nghiệp cần dựa vào chính những yếu tố, điều kiện bên trong doanh nghiệp.

Trong khi đó, nguồn nhân lực là một nguồn lực đặc biệt trong doanh nghiệp. Vậy nguồn nhân lực có ảnh hưởng như thế nào tới hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp? - Chất lượng nguồn nhân lực ảnh hưởng tới khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp thông qua việc ảnh hưởng tới chất lượng sản phẩm, dịch vụ do doanh nghiệp cung cấp. Mọi sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp đều có sự tham gia đống góp của con người, con người là yếu tố đầu vào không thể thiếu của mọi hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp. Chính vì thế mà chất lượng nguồn nhân lực có ảnh hưởng rất lớn tới chất lượng sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp.

Chất lượng nguồn nhân lực càng cao thì chất lượng sản phẩm, dịch vụ sẽ được nâng lên. Chất lượng sản phẩm, dịch vụ được nâng lên đồng nghĩa với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp đang được cải thiện. - Chất lượng nguồn nhân lực ảnh hưởng tới hiệu quả sử dụng các nguồn nhân lực khác trong doanh nghiệp, thông qua đó có ảnh hưởng tới chi phí sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Kéo theo đó là giá thành sản phẩm cũng được hạ xuống.

Với 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com hai sản phẩm có chất lượng tương đương nhau, sản phẩm nào có giá thành thấp hơn sẽ là sản phẩm được khách hàng ưa chuộng hơn. - Chất lượng nguồn nhân lực còn là yếu tố ảnh hưởng tới cảm nhận của khách hàng đối với doanh nghiệp. Kỹ năng giao tiếp, khả năng ứng xử, những kiến thức chuyên môn và xã hội của nhân viên trong doanh nghiệp có ảnh hưởng tới cảm nhận của khách hàng về doanh nghiệp.3 Các tiêu chí đánh giá nguồn nhân lực 1.1 Trình độ văn hóa Trình độ văn hóa là khả năng về tri thức và kỹ năng để có thể tiếp thu những kiến thức cơ bản, thực hiện những việc đơn giản để duy trì cuộc sống. Trình độ văn hóa được cung cấp qua hệ thống giáo dục chính quy, không chính quy, qua quá trình học tập suốt đời của mỗi cá nhân và được đánh giá qua hệ thống sau:  Số lượng người biết chữ, không biết chữ  Số người tốt nghiệp tiểu học  Số người tốt nghiệp trung học cơ sở  Số người tốt nghiệp trung học phổ thông Trình độ văn hóa là một tiêu chí hết sức quan trọng phản ánh chất lượng nguồn nhân lực và nó tác động mạnh mẽ đến sự phát triển kinh tế - xã hội, sự phát triển của doanh nghiệp.

Trình độ văn hóa cao tạo khả năng tiếp thu và vận dụng một cách nhanh chóng những tiến bộ khoa học, kỹ thuật vào trong quá trình sản xuất kinh doanh.2 Trình độ chuyên môn kỹ thuật Trình độ chuyên môn kỹ thuật là sự hiểu biết, khả năng thực hành về một chuyên môn nào đó. Nó biểu hiện trình độ được đào tạo ở các trường trung học chuyên nghiệp, cao đẳng, đại học, sau đại học, có khả năng chỉ đạo quản lý một công việc thuộc chuyên môn nhất định. Vì vậy, trình độ chuyên môn kỹ thuật được đo bằng: Tỷ lệ cán bộ trung cấp, tỷ lệ cán bộ cao đẳng, tỷ lệ cán bộ đại học, tỷ lệ cán bộ sau đại học. Có nhiều chuyên môn khác nhau và trong mỗi chuyên môn lại có thể chia thành các chuyên môn nhỏ hơn.

Trình độ kỹ thuật của người lao động thường dùng để chỉ trình độ của những người được đào tạo ở các trường kỹ thuật, được trang bị kiến thức nhất định, những kỹ năng thực hành về công việc nhất định. Trình độ kỹ thuật được 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com hiểu thông qua các chỉ tiêu: Số lao động đã qua đào tạo và lao động phổ thông, số người có bằng kỹ thuật và không có bằng, trình độ tay nghề theo bậc thợ. Trình độ chuyên môn và kỹ thuật thường kết hợp chặt chẽ với nhau thông qua các chỉ tiêu số lao động được đào tạo và không được đào tạo trong mỗi tập thể người lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ