Luận văn: Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Tổng công ty Đầu tư phát triển hạ tầng đô thị

Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực giúp doanh nghiệp phát triển bền vững. Bài viết chia sẻ giải pháp, kinh nghiệm thực tế để xây dựng đội ngũ nhân viên giỏi.

Chuyên ngành

Kinh doanh và quản lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sỹ

2007

108
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp

Trong bối cảnh kinh tế thị trường và hội nhập toàn cầu, nguồn nhân lực không chỉ là yếu tố sản xuất mà còn là tài sản chiến lược quyết định sự thành bại của một doanh nghiệp. Chất lượng nguồn nhân lực được định nghĩa là một khái niệm tổng hợp, bao gồm các đặc trưng về thể lực, trí lực, kỹ năng chuyên môn, và phẩm chất đạo đức của người lao động. Đây là yếu tố cốt lõi tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, giúp doanh nghiệp tồn tại và phát triển. Theo định nghĩa của Liên hợp quốc, "Nguồn nhân lực là trình độ lành nghề, là kiến thức và năng lực của toàn bộ cuộc sống con người hiện có thực tế hoặc tiềm năng để phát triển kinh tế - xã hội trong một cộng đồng." Điều này khẳng định rằng, đầu tư vào con người không chỉ là chi phí mà là khoản đầu tư sinh lời quan trọng nhất. Một đội ngũ nhân sự chất lượng cao sẽ trực tiếp tăng năng suất lao động, giảm thiểu chi phí phát sinh, và nhanh chóng thích ứng với những thay đổi của công nghệ và thị trường. Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực doanh nghiệp phải được xem là một nhiệm vụ trọng tâm, xuyên suốt trong mọi chiến lược nhân sự dài hạn. Doanh nghiệp cần nhận thức rõ rằng, sự phát triển của tổ chức gắn liền với sự phát triển năng lực của từng cá nhân. Do đó, việc xây dựng một hệ thống quản trị nhân sự hiệu quả là nền tảng để khai thác và phát huy tối đa tiềm năng con người, biến nguồn nhân lực trở thành động lực mạnh mẽ cho sự tăng trưởng.

1.1. Các yếu tố cốt lõi cấu thành chất lượng nguồn nhân lực

Chất lượng nguồn nhân lực được cấu thành từ một hệ thống các yếu tố phức tạp và liên quan mật thiết đến nhau. Ba yếu tố trụ cột bao gồm: thể lực, trí lực, và phẩm chất tâm lý-xã hội. Thể lực, biểu hiện qua sức khỏe và sự dẻo dai, là nền tảng vật chất để người lao động hoàn thành công việc. Trí lực bao gồm trình độ học vấn, kiến thức chuyên môn, và kỹ năng nghề nghiệp. Đây là cơ sở để người lao động tiếp thu công nghệ mới và giải quyết các vấn đề phức tạp. Luận văn của Nguyễn Thị Tuyết Hoa (2007) nhấn mạnh: "trình độ học vấn là quan trọng bởi vì đó là cơ sở để đào tạo kỹ năng nghề nghiệp và là yếu tố hình thành nhân cách và lối sống của mỗi con người." Cuối cùng, các yếu tố về phẩm chất như thái độ làm việc, đạo đức nghề nghiệp, tính kỷ luật, và khả năng hợp tác quyết định sự hòa hợp của cá nhân với văn hóa doanh nghiệp và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất chung của cả tập thể. Một chương trình phát triển đội ngũ nhân sự toàn diện cần tác động đồng bộ lên cả ba yếu tố này.

1.2. Vai trò chiến lược của việc đầu tư vào con người hiện nay

Trong nền kinh tế tri thức, vai trò của lao động thể lực đang dần suy giảm, nhường chỗ cho lao động trí óc. Nguồn nhân lực, đặc biệt là nhân lực có tri thức và kỹ năng cao, đã trở thành nguồn lực chiến lược quan trọng nhất. Đầu tư vào con người mang lại lợi ích kép: vừa nâng cao năng lực nhân viên, vừa tạo ra giá trị gia tăng và lợi nhuận cho doanh nghiệp. Một nhân viên được đào tạo bài bản không chỉ làm việc hiệu quả hơn mà còn có khả năng sáng tạo, cải tiến quy trình, góp phần vào sự đổi mới của tổ chức. Hơn nữa, việc quan tâm đến phát triển nguồn nhân lực còn là một công cụ hữu hiệu để thu hút và giữ chân nhân tài. Khi người lao động thấy được cơ hội phát triển và lộ trình công danh cho nhân viên rõ ràng, họ sẽ có xu hướng gắn bó lâu dài và cống hiến hết mình. Do đó, chiến lược nhân sự hiện đại không thể tách rời khỏi chiến lược kinh doanh tổng thể. Việc tối ưu hóa nguồn nhân lực chính là tối ưu hóa khả năng cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp trong tương lai.

II. Thách thức chính khi nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

Quá trình nâng cao chất lượng nguồn nhân lực doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều rào cản từ cả môi trường bên ngoài lẫn các yếu tố nội tại của tổ chức. Những thách thức này đòi hỏi nhà quản trị phải có tầm nhìn chiến lược và các giải pháp linh hoạt để vượt qua. Về yếu tố bên ngoài, sự biến động của kinh tế, chính trị và pháp luật tạo ra một môi trường kinh doanh khó lường. Hệ thống giáo dục và đào tạo của quốc gia chưa đáp ứng hoàn toàn nhu cầu của thị trường lao động, dẫn đến tình trạng "thừa thầy, thiếu thợ". Nghiên cứu của Nguyễn Thị Tuyết Hoa (2007) chỉ ra một thực trạng đáng báo động: "việc đào tạo của ta còn khập khiễng, tràn lan, thừa thầy, thiếu thợ, thực trạng số lượng sinh viên ra trường không kiếm được công việc phù hợp... trong khi tại các khu công nghiệp, lực lượng lao động có tay nghề cao thì lại rất thiếu." Bên cạnh đó, sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp khác, đặc biệt là các công ty nước ngoài với chính sách đãi ngộ hấp dẫn, cũng tạo ra áp lực lớn trong việc thu hút và giữ chân nhân tài. Những yếu tố này đòi hỏi doanh nghiệp phải chủ động hơn trong việc xây dựng kế hoạch phát triển đội ngũ nhân sự của riêng mình, thay vì bị động chờ đợi từ nguồn cung bên ngoài.

2.1. Phân tích các yếu tố bên ngoài tác động đến nhân sự

Các yếu tố vĩ mô có ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng nguồn nhân lực. Môi trường kinh tế, bao gồm tốc độ tăng trưởng, lạm phát, và chu kỳ kinh doanh, tác động trực tiếp đến khả năng đầu tư cho đào tạo và phát triển nguồn nhân lực của doanh nghiệp. Môi trường chính trị và luật pháp, với các quy định về lao động, tiền lương, và bảo hiểm, tạo ra khung pháp lý mà doanh nghiệp phải tuân thủ. Yếu tố văn hóa-xã hội, như quan niệm về nghề nghiệp và giá trị lao động, ảnh hưởng đến thái độ và động lực của nhân viên. Đặc biệt, sự phát triển của khoa học-công nghệ đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc liên tục cập nhật kiến thức và bồi dưỡng kỹ năng chuyên môn. Công nghệ mới có thể làm công việc cũ trở nên lỗi thời, đòi hỏi người lao động phải học hỏi không ngừng để không bị đào thải. Doanh nghiệp cần theo dõi sát sao những thay đổi này để điều chỉnh chiến lược nhân sự cho phù hợp.

2.2. Nhận diện các rào cản nội tại trong doanh nghiệp

Bên cạnh các yếu tố khách quan, nhiều rào cản đến từ chính bên trong doanh nghiệp. Một trong những thách thức lớn nhất là tầm nhìn và cam kết của ban lãnh đạo. Nếu lãnh đạo không thực sự coi đầu tư vào con người là ưu tiên, mọi kế hoạch nhân sự sẽ khó được triển khai hiệu quả. Văn hóa doanh nghiệp cũng là một yếu tố quyết định. Một môi trường làm việc thiếu sự tin tưởng, không khuyến khích sáng tạo và học hỏi sẽ kìm hãm sự phát triển của nhân viên. Chính sách nhân sự không rõ ràng, hệ thống đánh giá hiệu suất nhân viên mang tính hình thức, và thiếu lộ trình công danh cho nhân viên là những nguyên nhân chính gây ra tình trạng nhân tài rời bỏ tổ chức. Ngoài ra, nguồn lực tài chính hạn chế cũng là một trở ngại phổ biến, khiến các chương trình đào tạo quy mô lớn không thể thực hiện. Việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp học tập và cải tiến liên tục là chìa khóa để vượt qua những rào cản này.

III. Bí quyết đào tạo và phát triển nguồn nhân lực toàn diện

Để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực doanh nghiệp, không có con đường nào hiệu quả hơn là thông qua đào tạo và phát triển nguồn nhân lực một cách bài bản và có hệ thống. Đây là một khoản đầu tư chiến lược, giúp doanh nghiệp xây dựng được đội ngũ nhân sự có đủ năng lực để đáp ứng yêu cầu hiện tại và sẵn sàng cho những thách thức trong tương lai. Một chương trình đào tạo hiệu quả không chỉ tập trung vào việc trang bị kiến thức, mà còn phải rèn luyện kỹ năng và định hình thái độ làm việc chuyên nghiệp. Các hình thức đào tạo cần được đa dạng hóa, từ các khóa học chính quy, đào tạo tại chỗ (on-the-job training), hội thảo chuyên đề, cho đến các chương trình cố vấn (mentoring) và huấn luyện (coaching). Luận văn của Nguyễn Thị Tuyết Hoa (2007) đề xuất: "Thực hiện việc kiểm tra nâng ngạch đối với cán bộ viên chức theo quy định và kiểm tra tay nghề của công nhân hàng năm, kết hợp với các cuộc thao diễn, hội thao hay cuộc thi tay nghề nâng bậc… nhằm khuyến khích công nhân viên tự giác trong việc học tập, rèn luyện." Cách tiếp cận này cho thấy tầm quan trọng của việc kết hợp giữa đào tạo và đánh giá, tạo động lực học tập liên tục cho người lao động. Quá trình phát triển đội ngũ nhân sự cần được cá nhân hóa, phù hợp với năng lực và định hướng nghề nghiệp của từng người, từ đó giúp tăng năng suất lao động và sự gắn kết của nhân viên.

3.1. Phương pháp bồi dưỡng kỹ năng chuyên môn và nghiệp vụ

Việc bồi dưỡng kỹ năng chuyên môn là nền tảng để nâng cao năng lực nhân viên. Doanh nghiệp cần xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu, bám sát vào yêu cầu thực tế của từng vị trí công việc. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc mời các chuyên gia đầu ngành về giảng dạy, cử nhân viên tham gia các khóa học bên ngoài, hoặc xây dựng hệ thống học liệu trực tuyến (e-learning) để nhân viên có thể chủ động học tập mọi lúc, mọi nơi. Việc đánh giá nhu cầu đào tạo (Training Needs Analysis - TNA) một cách kỹ lưỡng sẽ giúp xác định chính xác những kỹ năng cần được ưu tiên bồi dưỡng, tránh lãng phí nguồn lực. Ngoài kỹ năng cứng, các kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, và tư duy phản biện cũng cần được chú trọng. Một nhân viên giỏi chuyên môn nhưng yếu kỹ năng mềm cũng khó có thể thành công và đóng góp tối đa cho tổ chức.

3.2. Chiến lược phát triển năng lực lãnh đạo và quản lý kế cận

Đội ngũ lãnh đạo là nhân tố dẫn dắt sự phát triển của doanh nghiệp. Do đó, phát triển năng lực lãnh đạo là một nhiệm vụ chiến lược. Doanh nghiệp cần xác định sớm các cá nhân có tiềm năng lãnh đạo để xây dựng chương trình phát triển riêng, hay còn gọi là quản lý nhân tài (talent management). Các chương trình này thường bao gồm các hoạt động như luân chuyển công tác qua nhiều phòng ban để có cái nhìn tổng thể, giao phó các dự án thách thức để rèn luyện bản lĩnh, và các khóa đào tạo cao cấp về quản trị chiến lược, tài chính, và nhân sự. Việc xây dựng một đội ngũ quản lý kế cận vững mạnh không chỉ đảm bảo sự chuyển giao thế hệ một cách suôn sẻ mà còn tạo ra động lực phấn đấu cho toàn thể nhân viên. Khi nhân viên thấy rằng doanh nghiệp luôn ưu tiên phát triển nhân sự từ bên trong, họ sẽ có thêm niềm tin và nỗ lực để được công nhận.

IV. Cách quản trị nhân sự hiệu quả để tối ưu hóa nguồn lực

Bên cạnh đào tạo, một hệ thống quản trị nhân sự hiệu quả là yếu tố không thể thiếu để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực doanh nghiệp. Quản trị nhân sự không chỉ đơn thuần là các công việc hành chính như tuyển dụng hay tính lương, mà nó bao gồm một chuỗi các hoạt động chiến lược nhằm thu hút, phát triển, và duy trì một đội ngũ lao động tài năng và gắn kết. Một hệ thống quản trị tốt sẽ tạo ra một môi trường làm việc công bằng, minh bạch, và đầy cảm hứng, nơi mọi nhân viên đều cảm thấy được tôn trọng và có cơ hội để phát huy hết tiềm năng của mình. Các chính sách về tuyển dụng, đãi ngộ, đánh giá, và phát triển nghề nghiệp cần được xây dựng một cách đồng bộ và nhất quán với mục tiêu kinh doanh chung. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý nhân sự cũng giúp tự động hóa các quy trình, giảm thiểu sai sót, và cung cấp dữ liệu phân tích sâu sắc cho việc ra quyết định. Mục tiêu cuối cùng của tối ưu hóa nguồn nhân lực là đảm bảo rằng doanh nghiệp luôn có đúng người, đúng việc, vào đúng thời điểm, từ đó tạo ra sức mạnh tổng hợp để đạt được các mục tiêu chiến lược.

4.1. Bí quyết thu hút và giữ chân nhân tài trong thị trường

Trong bối cảnh cạnh tranh nhân lực gay gắt, thu hút và giữ chân nhân tài trở thành bài toán sống còn. Để thu hút ứng viên, doanh nghiệp cần xây dựng một thương hiệu tuyển dụng (employer branding) mạnh mẽ, truyền tải được những giá trị và văn hóa đặc trưng của mình. Quy trình tuyển dụng cần chuyên nghiệp, nhanh chóng và tôn trọng ứng viên. Để giữ chân nhân tài, chính sách lương thưởng và phúc lợi cạnh tranh là yếu tố cơ bản nhưng chưa đủ. Quan trọng hơn là tạo ra một môi trường làm việc tích cực, nơi nhân viên được trao quyền, được công nhận, và có sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp dựa trên sự tôn trọng, hợp tác và phát triển chung sẽ tạo ra sự gắn kết bền chặt hơn bất kỳ chính sách tài chính nào. Lắng nghe và giải quyết kịp thời tâm tư, nguyện vọng của nhân viên cũng là một cách hiệu quả để giảm tỷ lệ nghỉ việc.

4.2. Xây dựng hệ thống đánh giá hiệu suất và lộ trình công danh

Một hệ thống đánh giá hiệu suất nhân viên công bằng và minh bạch là công cụ quản lý quan trọng. Việc đánh giá không nên chỉ diễn ra một lần vào cuối năm, mà cần được thực hiện thường xuyên thông qua các buổi phản hồi định kỳ. Các tiêu chí đánh giá (KPIs, OKRs) cần rõ ràng, có thể đo lường được và gắn liền với mục tiêu của bộ phận và công ty. Kết quả đánh giá là cơ sở để đưa ra các quyết định về khen thưởng, kỷ luật, đào tạo và phát triển. Song song với đó, việc xây dựng lộ trình công danh cho nhân viên một cách rõ ràng sẽ giúp họ thấy được con đường phát triển của mình trong tổ chức. Khi biết được các yêu cầu về năng lực và kinh nghiệm cho từng cấp bậc, nhân viên sẽ có động lực để học hỏi và phấn đấu, góp phần vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực một cách tự nhiên và bền vững.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của các doanh nghiệp thuộc tổng công ty đầu tư phát triển hạ tầng đô thị

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo Luận văn đƣợc bố cục thành 3 chƣơng: Chƣơng 1: Nhận thức về nguồn nhân lực và chất lƣợng nguồn nhân lực. Chƣơng 2: Thực trạng chất lƣợng nguồn nhân lực của các doanh nghiệp thuộc Tổng Công ty Đầu tƣ phát triển Hạ tầng đô thị. Chƣơng 3: Giải pháp nâng cao chất lƣợng nguồn nhân lực của các doanh nghiệp thuộc Tổng Công ty Đầu tƣ phát triển Hạ tầng đô thị. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 NHẬN THỨC VỀ NGUỒN NHÂN LỰC VÀ CHẤT LƢỢNG NGUỒN NHÂN LỰC 1.

NGUỒN NHÂN LỰC VÀ CHẤT LƢỢNG NGUỒN NHÂN LỰC 1. Nguồn nhân lực của doanh nghiệp 1. Khái niệm nguồn nhân lực (Human rersources) Có nhiều khái niệm về nguồn nhân lực: theo lý thuyết phát triển, nguồn nhân lực theo nghĩa rộng đƣợc hiểu nhƣ nguồn lực con ngƣời của một quốc gia, một vùng lãnh thổ, là một bộ phận của các nguồn lực có khả năng huy động, tổ chức, quản lý để tham gia vào quá trình phát triển kinh tế- xã hội nhƣ nguồn lực vật chất (Physical Rersources), theo định nghĩa của Liên hợp quốc: Nguồn nhân lực là trình độ lành nghề, là kiến thức và năng lực của toàn bộ cuộc sống con ngƣời hiện có thực tế hoặc tiềm năng để phát triển kinh tế - xã hội trong một cộng đồng. Nguồn nhân lực còn đƣợc hiểu theo nghĩa hẹp với tƣ cách là tổng hợp cá nhân những con ngƣời cụ thể tham gia vào quá trình lao động, là tổng thể các yếu tố về thể chất và tinh thần đƣợc huy động vào quá trình lao động.

Với cách hiểu này, nguồn nhân lực là một bộ phận của dân cƣ, bao gồm những ngƣời trong độ tuổi lao động theo quy định của Bộ luật lao động nƣớc Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam ( Nam từ đủ 16 đến hết 60 tuổi, Nữ từ đủ 16 đến hết 55 tuổi ) có khả năng lao động. Đây là lực lƣợng lao động tiềm năng, nguồn lực quan trọng nhất 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com có thể huy động vào các hoạt động của nền kinh tế - xã hội, nguồn nhân lực đƣợc chia thành hai bộ phận : Thứ nhất, là bộ phận nguồn nhân lực có tham gia vào hoạt động kinh tế (còn gọi là lực lƣợng lao động): là những ngƣời có công ăn việc làm, đang hoạt động trong các lĩnh vực kinh tế và văn hoá của xã hội, những ngƣời chƣa có việc làm nhƣng đang tích cực tìm việc làm. Thứ hai, là bộ phận nguồn nhân lực không hoạt động kinh tế (nguồn nhân lực dự trữ), bao gồm những ngƣời trong độ tuổi lao động nhƣng vì những lý do khác nhau họ không tham gia vào các hoạt động kinh tế-xã hội nhƣ những ngƣời đang làm nội trợ gia đình, ngƣời đang đi học, ngƣời nghỉ hƣu trƣớc tuổi quy định và những ngƣời có khả năng lao động nhƣng không tích cực tìm việc làm. Nguồn nhân lực của doanh nghiệp đƣợc hiểu là tất cả ngƣời lao động có trong doanh nghiệp đó.

Nhƣ vậy, nguồn nhân lực của một doanh nghiệp bao gồm toàn bộ những ngƣời có quan hệ lao động với doanh nghiệp, trực tiếp tham giao vào các hoạt động sản xuất kinh doanh cũng nhƣ các hoạt động quản lý, điều hành của doanh nghiệp. Nguồn nhân lực là yếu tố cấu thành nên doanh nghiệp, quyết định đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Nhân lực đó là nguồn lực có trong từng con ngƣời, nó bao gồm thể lực (sức khoẻ và thân thể) và trí lực (sự suy nghĩ, hiểu biết, quan điểm, lòng tin, nhân cách trong từng con ngƣời…). Trong giai đoạn hiện nay, hầu hết các doanh nghiệp đều tập trung vào việc khai thác các tiềm năng về trí lực của con ngƣời vì đây là một kho tàng còn nhiều bí ẩn trong mỗi con ngƣời và cũng có thể nói nó là một lợi thế cạnh tranh quan trọng nếu các doanh nghiệp biết khai thác tối đa nguồn lực này.

Nguồn nhân lực là yếu tố cấu thành nên doanh nghiệp, quyết định đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp giúp doanh nghiệp tồn tại và đi lên trong cạnh tranh. Trong bất kỳ thời đại nào, xét về nguyên tắc sự tăng trƣởng kinh tế bao giờ cũng đƣợc quy định bởi nhân tố con ngƣời, bởi xét tới cùng trình độ xã hội trƣớc 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hết phụ thuộc vào năng lực, trí tuệ và trình độ nghề nghiệp của ngƣời lao động. Trong phạm vi một doanh nghiệp, con ngƣời trƣớc hết là yếu tố cấu thành nên doanh nghiệp, làm cho doanh nghiệp tồn tại đƣợc thông qua việc điều hành hoạt động của doanh nghiệp và là yếu tố quyết định sự thắng bại của doanh nghiệp đó. Một doanh nghiệp có tồn tại và đứng vững đƣợc trong thị trƣờng cạnh tranh khốc liệt nhƣ hiện nay hay không đều phụ thuộc vào khả năng thực hiện công việc của ngƣời lao động trong doanh nghiệp đó.

Trong xu thế của nền kinh tế hội nhập toàn cầu hiện nay, các sản phẩm hàng hoá tiêu dùng đòi hỏi chất lƣợng phải tốt, giá cả phải thấp nhất, có sức cạnh tranh với hàng ngoại nhập, đồng thời mẫu mã phải đẹp và thay đổi kịp thời với nhu cầu của khách hàng…Phải đáp ứng đầy đủ các nhu cầu trên thì các doanh nghiệp mới có thể phát triển đƣợc và có đƣợc vị trí nhất định trên thị trƣờng, để làm đƣợc điều này, doanh nghiệp phải có một đội ngũ công nhân lành nghề, đủ trình độ để nắm bắt nhanh chóng, kịp thời những công nghệ tiên tiến, hiện đại để áp dụng vào quá trình sản xuất của doanh nghiệp nhằm tăng năng suất lao động, hạ giá thành sản phẩm. Doanh nghiệp có đội ngũ cán bộ giỏi, ổn định cũng sẽ giảm thiểu những chi phí phát sinh không đáng có trong sản xuất (số sản phẩm hỏng sẽ giảm, máy móc ít gặp sự cố hơn, giảm chi phí cho việc thuê mƣớn thợ sửa chữa…). Ngay cả khi trong quá trình sản xuất của doanh nghiệp đƣợc trang bị phần lớn là dây chuyền sản xuất tự động thì doanh nghiệp đó vẫn cần những lao động giỏi để vận hành hệ thống dây chuyền đó. Chính vì vậy nguồn nhân lực trong doanh nghiệp là một yếu tố đầu vào quan trọng nhất, có lợi thế cạnh tranh nhất, trực tiếp tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp và đóng góp một phần cho xã hội 1.

Vai trò của nguồn nhân lực - Nguồn nhân lực là một nguồn lực sống. Giá trị của con ngƣời đối với xã hội chủ yếu đƣợc thể hiện ở năng lực lao động của con ngƣời. Trong khi năng lực lao động không thể tồn tại độc lập ngoài một cơ thể khỏe mạnh. Do đó một con ngƣời có năng lực nghề nghiệp mà doanh 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nghiệp cần có, một cơ thể khỏe mạnh, có tinh thần chủ động làm việc và ý thức sáng tạo cái mới, có khả năng thích ứng với môi trƣờng tổ chức và văn hóa của doanh nghiệp chính là nguồn lực quan trọng nhất của doanh nghiệp.

Trƣớc hết, sự phát triển của doanh nghiệp là dựa vào sự phát triển năng lực chuyên môn của công nhân viên và ngƣợc lại. Nếu doanh nghiệp coi trọng năng lực chuyên môn của công nhân viên thì trƣớc hết phải coi trọng bản thân họ. Thông qua công tác tuyển dụng, đào tạo, khai thác, doanh nghiệp thực hiện các chính sách điều chỉnh, khích lệ chính là để cổ vũ công nhân viên không ngừng nâng cao năng lực chuyên môn và tự nguyện sử dụng năng lực chuyên môn đó để làm việc cho doanh nghiệp nếu không doanh nghiệp không thể thích ứng với môi trƣờng cạnh tranh ngày càng gay gắt. Hai là, muốn có năng lực lao động thì con ngƣời phải có một cơ thể khỏe mạnh.

Nhiều doanh nghiệp và nhiều nhà quản lý chỉ quan tâm đến việc khai thác năng lực của lao động mà chƣa quan tâm đúng mức đến sức khỏe của họ, điều đó khiến cho sức khỏe ngƣời lao động giảm sút, năng lực lao động của họ sẽ sớm bị suy thoái. Có một hiện tƣợng phổ biến đáng chú ý là các nhà quản lý thƣờng giao thêm việc cho những nhân viên có năng lực, bởi vì giao việc cho những ngƣời này họ thấy yên tâm hơn. Nhƣng họ không nghĩ rằng nếu để ngƣời lao động làm việc quá sức từ năm này qua năm khác thì sức khỏe của họ sẽ bị suy giảm, khó hồi phục, điều đó cũng giống nhƣ một chiếc móc sắt chỉ chịu đƣợc tải trọng là 01 kg nhƣng lại treo lên đó tải trọng quá lớn thì chắc chắn nó sẽ gãy, việc dùng ngƣời cũng tƣơng tự nhƣ vậy. Ba là, nguồn nhân lực là một nguồn lực có ý thức, có quan niệm giá trị.

Đó là sự khác nhau giữa nguồn nhân lực với các nguồn lực khác. Khi một ngƣời nào đó tự nguyện làm việc, anh ta sẽ làm việc với một tinh thần chủ động. Anh ta sẽ khắc phục khó khăn, hoàn thành công việc một cách sáng tạo và cảm thấy hạnh phúc khi công việc thành công. Ngƣợc lại, nếu một ngƣời nào đó làm việc một cách miễn cƣỡng thì anh ta sẽ tỏ ra uể oải ngay từ đầu, trách móc ngƣời khác thậm chí có ý phá rối kỷ luật, làm hỏng máy móc thiết bị.

Từ đó, có thể thấy rằng làm 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thế nào để động viên tính tích cực của công nhân viên, tăng cƣờng sự đồng cảm và ý thức trách nhiệm của họ với doanh nghiệp khiến họ có thái độ công tác tốt là một nhiệm vụ có ý nghĩa sâu xa trong công tác quản lý nguồn nhân lực. Bốn là, mỗi ngƣời đều trƣởng thành trong một môi trƣờng nhất định nên trong họ thƣờng mang theo những tập quán sinh họat, tâm lý, phẩm chất riêng hình thành trong quá trình trƣởng thành và trong lao động. Để thực hiện mục đích của tổ chức, doanh nghiệp cần xây dựng một quan niệm giá trị thống nhất, xây dựng những tập quán riêng có của doanh nghiệp. Quan niệm giá trị và những tập quán thống nhất đó gọi là văn hóa doanh nghiêp.

Bất kỳ doanh nghiệp nào cũng có riêng bản sắc văn hóa của mình, nhƣng nếu bản sắc văn hóa đó không đƣợc xây dựng một cách có ý thức và phù hợp với nhu cầu phát triển và cạnh tranh của xã hội thì nó không những không thể thúc đẩy đƣợc sự phát triển của xã hội mà sẽ trở thành ung nhọt gây tổn hại cho doanh nghiệp. Nhiều ngƣời cùng làm việc với nhau tất nhiên sẽ có nhiều quan niệm giá trị khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ