Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Năm 2016, việc ký kết Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) đã tạo ra bước ngoặt kinh tế quan trọng cho Việt Nam, trong đó dệt may được xác định là ngành hưởng lợi lớn nhất với dự báo đóng góp tăng trưởng GDP hàng năm từ 1% đến 2%. Tuy nhiên, để đáp ứng các quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt từ các nước nội khối TPP, ngành dệt may Việt Nam phải đối mặt với thách thức tự chủ nguồn nguyên phụ liệu vốn phần lớn đang phụ thuộc vào nhập khẩu từ các quốc gia ngoài hiệp định. Trong các dòng vốn đầu tư vào công nghiệp phụ trợ dệt may, sản xuất nhãn mác – đặc biệt là thẻ treo (hangtag) – đóng vai trò là phân khúc then chốt. Ngành in giữ vị trí trung tâm trong chuỗi cung ứng phụ liệu này.
Hangtag là sản phẩm có độ đa dạng cao về kiểu dáng, cấu trúc thông tin và chất liệu (giấy, vải, da, nhựa, gỗ, kim loại). Nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp in ấn trong nước trước các tập đoàn đa quốc gia, đồ án tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán tối ưu hóa công nghệ và chuẩn hóa chất lượng in hangtag thông qua 6 nhiệm vụ nghiên cứu:
- Tìm hiểu tổng quan về các loại nhãn mác trong ngành dệt may.
- Xác định đặc điểm, phân loại và tầm quan trọng của hangtag đối với sản phẩm may mặc.
- Khảo sát thực trạng năng lực sản xuất và in hangtag tại các doanh nghiệp in ở Việt Nam.
- Nghiên cứu sâu về các phương pháp in hangtag, vật liệu, quy trình in và các công đoạn gia công thành phẩm.
- Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng in hangtag, tổng hợp các lỗi kỹ thuật thường gặp, nguyên nhân và biện pháp khắc phục.
- Đề xuất quy trình chuẩn hóa nhằm nâng cao chất lượng in hangtag từ công đoạn chế bản (prepress), in (press) đến thành phẩm sau in (postpress).
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các giải pháp công nghệ in và quy trình kiểm soát chất lượng sản phẩm hangtag. Do giới hạn về thời gian và tư liệu thực tế, phạm vi nghiên cứu tập trung vào 2 nhóm vật liệu phổ biến nhất là giấy (định lượng từ 250 g/m² đến 700 g/m²) và vải (satin, canvas, cotton, polyester), ứng dụng trên 4 phương pháp in chủ lực: In Offset, In Offset kỹ thuật số, In Flexo và In Lụa. Khảo sát thực tế được thực hiện tại các doanh nghiệp in ở Việt Nam trong năm 2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết kỹ thuật dựa trên các nguyên lý in ấn, lý thuyết xử lý bề mặt vật liệu và hệ thống tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng quốc tế trong ngành công nghiệp in:
- Hệ thống tiêu chuẩn và kiểm soát màu sắc: Tiêu chuẩn ISO 12647, hệ thống quản lý màu ICC profile, không gian màu CIELAB, tổng độ phủ mực TAC (Total Area Coverage), kỹ thuật tách màu UCR (Under Color Removal), thang đo kiểm tra bản ghi và tờ in như GATF, Ugra 1982, DFTA CTP Control Strip V2 và IDEALliance Digital Control Strip.
- Lý thuyết xử lý bề mặt vật liệu in:
- Xử lý Corona: Ứng dụng hiện tượng phóng điện quầng sáng ion hóa không khí tạo ozone để phân cực hóa bề mặt giấy ghép màng metallized và nhựa, nâng năng lượng bề mặt đạt ngưỡng tối thiểu từ 40 dynes/cm trở lên, tần số xử lý từ 20 đến 40 kHz nhằm giảm góc tiếp xúc của giọt chất lỏng.
- Xử lý hóa lý bề mặt vải: Gồm các quá trình làm nhẵn bề mặt (đốt lông bằng nhiệt hoặc lửa gas), rũ hồ (sử dụng axit vô cơ hoặc enzyme amylase), kiềm bóng Mercerization (ngâm vải cotton trong dung dịch NaOH loãng 20% ở 15–18°C), cọ rửa xà phòng hóa tạp chất sáp/dầu mỡ, tẩy trắng (bằng $H_2O_2$, $NaClO$, $NaClO_2$), loại bỏ gôm lụa (bằng xà phòng Marseille hoặc enzyme protease ở 50–60°C trong 45–60 phút) và tráng phủ hóa chất (hỗn hợp soda, alginate, urê).
- Phần mềm và thiết bị công nghệ: Sử dụng Adobe Illustrator để thiết kế template chuẩn (bao gồm đường bleed, die line, safety area, độ phân giải tối thiểu 300 dpi); phần mềm Pitstop Pro 12 để kiểm tra file PDF; hệ thống RIP; phần mềm chế bản Digital Flexo Suite; hệ thống in thử kỹ thuật số Epson Stylus Pro 4900; thiết bị in kỹ thuật số HP Indigo sử dụng mực lỏng ElectroInk; máy cắt sóng siêu âm Ultrasonic (nguồn phát điện xoay chiều 800–1000V, bộ chuyển đổi Converter, bộ biến áp Booster và đầu phát rung Horn); hệ thống tích hợp chip RFID.
Phương pháp nghiên cứu bao gồm:
- Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu chuyên ngành, thông số kỹ thuật của nhà sản xuất thiết bị và hệ thống tiêu chuẩn quốc tế.
- Phương pháp khảo sát thực địa và phỏng vấn chuyên gia tại 3 nhóm doanh nghiệp in tại Việt Nam (các tập đoàn có vốn đầu tư nước ngoài, các công ty nội địa chuyên sản xuất phụ liệu may mặc và các doanh nghiệp in tổng hợp).
- Phương pháp tổng hợp, mô hình hóa quy trình sản xuất và thiết lập bảng thông số kiểm tra kỹ thuật tại từng công đoạn chế bản, in và sau in.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh Việt Nam hội nhập các hiệp định thương mại quốc tế (TPP), phân tích vai trò chiến lược của việc tự túc phụ liệu dệt may. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, giới hạn phạm vi công nghệ tập trung vào 4 phương pháp in (Offset, Offset kỹ thuật số, Flexo, Lụa) trên 2 nền vật liệu chính (giấy và vải), đồng thời công bố phương pháp luận nghiên cứu và phân công nhiệm vụ đồ án.
Chương 2: Tổng quan về hangtag và in hangtag trong ngành dệt may
Nội dung chương 2 hệ thống hóa lý thuyết về nhãn mác dệt may và chi tiết hóa các khía cạnh kỹ thuật của hangtag:
- Phân loại nhãn mác: Phân loại theo phương thức sản xuất (nhãn dệt, nhãn in, nhãn treo/hangtag) và theo thông tin hiển thị (nhãn thương hiệu, nhãn hướng dẫn chăm sóc/care label, nhãn kích cỡ/size label, nhãn thành phần vải/content label, nhãn đặc biệt, nhãn cờ/flag label, nhãn nhà sản xuất, nhãn kết hợp, nhãn in chuyển nhiệt/tagless).
- Đặc tính và phân loại hangtag: Hangtag đóng vai trò nhận diện thương hiệu, định vị phân khúc sản phẩm, cung cấp dữ liệu biến đổi và thông số kỹ thuật. Hangtag được phân loại theo hình dáng (chữ nhật, vuông, tròn, tam giác, booklet gấp nhiều lớp, hình dạng đặc biệt) và theo cấu trúc lỗ xỏ (lỗ thông thường, lỗ đóng mắt cáo/eyelet).
- Quy chuẩn thiết kế: Quy định hệ màu chuẩn CMYK, độ phân giải ảnh từ 300 dpi trở lên, thiết lập đầy đủ đường bù xén (bleed), đường cắt bế (die line) và vùng an toàn (safety area). Kích thước tiêu chuẩn của hangtag và lỗ xỏ dây được tổng hợp tại bảng kỹ thuật:
| Thông số |
Giá trị tiêu chuẩn |
Ghi chú kỹ thuật |
| Kích thước hangtag ($W \times L$) |
$1'' \times 2''$, $1.5'' \times 2.5''$, $2'' \times 3''$, $2'' \times 3.5''$, $2'' \times 4''$, $2.5'' \times 2.5''$, $2.5'' \times 3.5''$, $3'' \times 3''$, $3'' \times 4''$, $3'' \times 5''$ |
Xác định theo kích thước khung chữ nhật bao ngoài (Artboard) |
| Đường kính lỗ xỏ |
$1/8''$ (3.175 mm), $3/16''$ (4.76 mm), $1/4''$ (6.35 mm), $3/8''$ (9.525 mm) |
Tùy chọn đóng khuy kim loại (eyelet) gia cường |
| Vị trí đục lỗ |
Cách mép trên tối thiểu $1/4''$ (6.35 mm) |
Đảm bảo độ bền cơ học, tránh rách mép giấy |
- Vật liệu và xử lý bề mặt trước in: Giấy in hangtag có định lượng từ 250 đến 700 g/m² (Bristol, Ivory, Kraft, Giấy tái chế, Giấy mỹ thuật, Giấy Metallized ghép màng nhôm); vải in gồm Satin, Canvas, Cotton, Polyester. Chương này mô tả chi tiết công nghệ xử lý Corona cho bề mặt không thấm hút và 7 bước xử lý hóa lý cho vải dệt trước khi in.
- Gia công bề mặt và thành phẩm sau in:
- Gia tăng giá trị bề mặt giấy: Dán màng nhiệt/nguội (màng Polyester, keo PVA), ép nhũ nóng (nguyên lý phẳng ép phẳng, ống ép phẳng, ống ép ống), dập chìm/dập nổi (sử dụng cặp khuôn âm dương kim loại - nhựa), tráng phủ verni gốc nước hoặc verni UV (toàn phần hoặc từng phần, thực hiện inline hoặc trên máy tráng chuyên dụng).
- Thành phẩm cơ học: Bồi giấy (dán nhiều lớp giấy bằng keo PVA, bắt buộc so le hướng xớ giấy vuông góc để chống cong vênh), cắt bằng dao phẳng theo boong xén, cấn bế phẳng/bế xoay, gấp booklet, đục lỗ, gắn eyelet, xỏ dây (kiểu thắt nút, kiểu luồn, kiểu xoắn) và tích hợp nhãn RFID.
- Thành phẩm vải: Cắt mép bằng công nghệ sóng siêu âm Ultrasonic (dòng điện xoay chiều 800–1000V chuyển hóa thành dao động cơ học tần số cao làm tan chảy cục bộ, tự hàn mép vải, không bị tưa chỉ) và cắt laser.
Chương 3: Khảo sát thực trạng in hangtag tại Việt Nam
Chương 3 tổng kết số liệu khảo sát thực tế tình hình sản xuất hangtag tại Việt Nam, chia thành 3 phân nhóm doanh nghiệp:
- Tập đoàn có vốn đầu tư nước ngoài (FDI): Đại diện tiêu biểu là Avery Dennison RBIS Việt Nam, R-Pac Việt Nam, SML Việt Nam. Các đơn vị này nắm giữ thị phần chính cho các nhãn hàng quốc tế lớn, sở hữu dây chuyền khép kín, trang thiết bị đồng bộ (máy in Flexo dạng trạm/hành tinh, máy HP Indigo, máy offset nhiều màu tích hợp tráng phủ, máy xỏ dây và gắn RFID tự động) cùng quy trình kiểm soát chất lượng đạt chuẩn quốc tế.
- Doanh nghiệp Việt Nam chuyên sản xuất nhãn mác: Tập trung đầu tư máy in offset tờ rời khổ nhỏ/trung, máy in lụa tự động và máy in flexo khổ hẹp; có sự chuyên môn hóa cao nhưng mức độ tự động hóa ở khâu sau in (xỏ dây, đục lỗ, bồi dán) còn nhiều công đoạn bán tự động hoặc thủ công.
- Doanh nghiệp in thương mại tổng hợp: Nhận in hangtag theo đơn hàng nhỏ lẻ; chủ yếu sử dụng máy in offset thương mại khổ 50x70 cm hoặc máy in kỹ thuật số thông dụng, khâu gia công hoàn thiện phụ thuộc nhiều vào gia công ngoài (outsourcing), thiếu các thiết bị chuyên dụng kiểm soát màu sắc và chuẩn hóa file in.
Chương 4: Các phương pháp in hangtag và giải pháp nâng cao chất lượng
Chương 4 là phần nội dung trọng tâm của đồ án, phân tích kỹ thuật 4 công nghệ in và thiết lập quy trình chuẩn hóa:
[Chế bản (Prepress)] --> [In thử (Proofing)] --> [Ghi bản/Lưới] --> [In sản lượng (Press)] --> [Gia công & Thành phẩm]
- Công nghệ in Hangtag bằng phương pháp in Offset:
- Ứng dụng: Hangtag giấy định lượng cao, in sản lượng lớn, yêu cầu chất lượng hình ảnh và độ phân giải cao.
- Kiểm soát chất lượng: Kiểm tra file PDF qua Pitstop Pro 12; kiểm soát tram hạt tròn 50% và độ gia tăng tầng thứ (dot gain); kiểm tra thông số bản ghi CTP bằng thang GAFT; in thử trên máy Epson Stylus Pro 4900; đo màu tờ in theo không gian màu CIELAB.
- Bảng xử lý lỗi in offset:
| Lỗi in thường gặp |
Nguyên nhân kỹ thuật |
Biện pháp khắc phục |
| Bắt bụi / đốm trắng (Hickies) |
Bụi giấy, hạt mực khô dính trên bản in hoặc cao su |
Vệ sinh tấm cao su (blanket) và bản in; kiểm tra độ liên kết bề mặt giấy |
| Lem mực / lem mặt sau (Set-off) |
Lớp mực in quá dày; mực chậm khô; áp lực chồng giấy lớn |
Bổ sung chất làm khô; giảm độ dày lớp mực; sử dụng bột phun (spray powder); giảm chiều cao chồng giấy |
| Sai lệch màu / mất cân bằng mực-nước |
Tỷ lệ dung dịch làm ẩm không phù hợp; cấp mực không ổn định |
Đo kiểm độ dẫn điện và pH của nước máng; cân chỉnh hệ thống vít mực theo dải màu kiểm tra |
| Lây lan tầng thứ quá mức (Dot gain) |
Áp lực in quá lớn; độ nhớt mực thấp; cao su bị chùng |
Căn chỉnh khoảng cách trục ép; kiểm tra độ căng cao su; điều chỉnh độ nhớt của mực |
-
Công nghệ in Hangtag bằng phương pháp in Offset kỹ thuật số (HP Indigo):
- Ứng dụng: Hangtag giấy in số lượng ngắn, in dữ liệu biến đổi (mã vạch, số seri nhảy, hình ảnh thay đổi theo từng sản phẩm).
- Đặc tính kỹ thuật: Sử dụng mực lỏng ElectroInk hạt siêu mịn hoặc mực khô hóa học; truyền hình ảnh qua tấm cao su truyền nhiệt (blanket điện tử).
- Quy trình chuẩn hóa: Thiết lập chuẩn quản lý màu ICC; kiểm tra tham chiếu dung sai màu $\Delta E$; kiểm soát điện tích trên trục tạo ảnh (PIP) và nhiệt độ sấy tấm cao su.
-
Công nghệ in Hangtag bằng phương pháp in Flexo:
- Ứng dụng: Hangtag vải (dạng cuộn) và hangtag giấy liên tục.
- Đặc tính kỹ thuật: Hệ thống cấp mực máng kín/hở, trục anilox điều tiết lượng mực, khuôn in polymer mềm.
- Kiểm soát chất lượng: Tối ưu hóa thể tích cell trục anilox ($BCM$) tương ứng với độ phân giải khuôn in; bù trừ độ giãn dài của bản in (distortion compensation factor $K$) dựa trên độ dày bản và băng keo dán trục; kiểm soát gia tăng tầng thứ theo chuẩn FIRST; kiểm tra bản ghi bằng thang DFTA CTP Control Strip V2.
-
Công nghệ in Hangtag bằng phương pháp in Lụa (Screen Printing):
- Ứng dụng: Hangtag vải (satin, cotton, canvas dạng cuộn/tờ rời) và hangtag giấy mỹ thuật cần lớp mực dày, độ phủ màu cao hoặc mực hiệu ứng đặc biệt.
- Đặc tính kỹ thuật: Sử dụng lưới in chuyên dụng SEFAR, dao gạt mực (kiểm soát độ cứng Shore), khuôn in chụp qua phim hoặc ghi trực tiếp.
- Quy trình chuẩn hóa: Kiểm tra độ căng lưới ($N/cm$); đo độ nhớt mực in bằng phễu đo tiêu chuẩn; kiểm soát thời gian phơi bản bằng thang kiểm tra Ugra 1982; kiểm soát khoảng cách hở (snap-off distance) và góc gạt mực khi in.
Chương 5: Kết luận và hướng phát triển
Chương này tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu đã đạt được của đồ án, chỉ ra những mặt tồn tại do điều kiện thiết bị thực nghiệm và vạch ra các hướng mở rộng nghiên cứu trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở công nghệ: Đồ án đã phân loại chi tiết các dạng hangtag, đặc tính vật liệu (giấy 250–700 g/m², vải satin, canvas, cotton, polyester) và các công đoạn xử lý bề mặt chuyên sâu (Corona $\ge 40\text{ dynes/cm}$, kiềm bóng Mercerization NaOH 20%, rũ hồ, loại bỏ gôm lụa).
- Bộ thông số kỹ thuật và cẩm nang xử lý sự cố: Xây dựng chi tiết hệ thống bảng biểu phân tích lỗi in, nguyên nhân và giải pháp kỹ thuật cho cả 4 phương pháp in (Offset, Offset kỹ thuật số, Flexo, Lụa).
- Thiết lập quy trình chuẩn hóa sản xuất: Đề xuất mô hình kiểm soát chất lượng tích hợp từ công đoạn tiền kiểm file (Pitstop Pro 12, PDF/X, CMYK 300 dpi), kiểm soát chế bản (thang đo GAFT, DFTA V2, Ugra 1982), in thử (Epson Stylus Pro 4900), in sản lượng theo dung sai CIELAB đến khâu gia công thành phẩm cơ học (cắt sóng siêu âm Ultrasonic 800–1000V, ép nhũ, tráng phủ UV, cán màng keo PVA, bồi giấy vuông góc xớ, dán nhãn RFID).
- Đóng góp học thuật và ứng dụng: Đồ án là tài liệu kỹ thuật chuyên biệt đầu tiên tại Khoa In và Truyền thông kết nối trực tiếp công nghệ in ấn với chuỗi cung ứng phụ liệu ngành dệt may trong bối cảnh các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Phạm vi khảo sát thực nghiệm tập trung chủ yếu vào 2 vật liệu truyền thống là giấy và vải; chưa mở rộng thực nghiệm trên các vật liệu đặc thù khác như da nhân tạo, gỗ mỏng, nhựa cứng, kim loại hoặc cao su.
- Số liệu khảo sát tại một số nhà in quy mô vừa và nhỏ còn hạn chế do tính bảo mật quy trình công nghệ của doanh nghiệp.
- Các thử nghiệm kiểm tra dung sai màu và độ bền cơ học chủ yếu thực hiện theo điều kiện phòng thí nghiệm và thông số của nhà sản xuất thiết bị.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu quy trình in và gia công trên các chất liệu cao cấp (da, gỗ, polymer đặc biệt, kim loại).
- Nghiên cứu sâu về công nghệ nhúng chip RFID thông minh trực tiếp trong quá trình in ấn phục vụ chuỗi cung ứng thời trang tự động hóa (Industry 4.0).
- Tối ưu hóa các giải pháp in ấn thân thiện với môi trường (mực in gốc thực vật, vật liệu tự hủy sinh học cho hangtag).
Giá trị tham khảo
Tài liệu đồ án có giá trị tham khảo ứng dụng cao cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và giảng viên ngành Công nghệ In, Thiết kế Đồ họa: Tham khảo khung kiến thức kỹ thuật về chế bản, quản lý màu sắc, vật liệu in và gia công thành phẩm chuyên biệt cho sản phẩm nhãn mác.
- Kỹ sư công nghệ, cán bộ quản lý chất lượng (QC/QA) tại các nhà in: Ứng dụng các bảng thông số chuẩn hóa, tiêu chí kiểm tra file PDF, phương pháp bù trừ gia tăng tầng thứ và quy trình khắc phục lỗi in thực tế.
- Doanh nghiệp sản xuất phụ liệu dệt may: Tham khảo cơ sở lựa chọn phương pháp in phù hợp với từng cấu trúc sản phẩm và phân khúc khách hàng nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp
1. Kích thước và vị trí đục lỗ tiêu chuẩn của hangtag được quy định như thế nào trong đồ án?
Theo quy chuẩn kỹ thuật được tổng hợp, đường kính lỗ xỏ tiêu chuẩn của hangtag gồm 4 kích thước: $1/8''$ (3.175 mm), $3/16''$ (4.76 mm), $1/4''$ (6.35 mm) và $3/8''$ (9.525 mm). Vị trí mép trên của lỗ xỏ phải cách cạnh trên của hangtag (tính theo kích thước sau xén/trimsize) tối thiểu là $1/4''$ (6.35 mm) nhằm đảm bảo độ bền cơ lý, tránh bị rách khi xỏ dây hoặc treo lên sản phẩm.
2. Quá trình xử lý kiềm bóng (Mercerization) cho vải cotton trước khi in hangtag diễn ra như thế nào?
Quá trình Mercerization áp dụng cho vật liệu cellulose (đặc biệt là cotton) bằng cách xử lý vải qua dung dịch NaOH loãng nồng độ 20% ở nhiệt độ từ 15 đến 18°C. Quá trình này phá hủy lớp biểu bì ngoài của sợi bông, làm thân sợi phồng tròn, gia tăng độ bóng, tăng hoạt tính hóa học, cải thiện độ bền cơ học, ngăn ngừa vi sinh vật và tăng khả năng bám dính, độ sâu màu của mực in.
3. Tại sao công nghệ cắt sóng siêu âm (Ultrasonic) được ưu tiên ứng dụng trong thành phẩm hangtag vải?
Máy cắt sóng siêu âm sử dụng nguồn điện 800–1000V xoay chiều chuyển thành dao động cơ học tần số cao qua đầu Horn, tạo năng lượng nhiệt làm nóng chảy cục bộ sợi vải dệt tại đường cắt. Kỹ thuật này giúp mép vải được hàn kín ngay lập tức khi cắt đứt, mép cắt phẳng mịn, hoàn toàn không bị tưa sợi và loại bỏ công đoạn vắt sổ cơ học truyền thống.
4. Khi bồi nhiều lớp giấy để làm hangtag có độ dày lớn, cần tuân thủ nguyên tắc kỹ thuật nào để chống cong vênh?
Khi thực hiện bồi dán nhiều lớp giấy bằng keo PVA (keo sữa phân tán trong nước), quy tắc bắt buộc là phải bố trí các lớp giấy so le theo hướng xớ giấy vuông góc với nhau (lớp thứ nhất có hướng xớ giấy song song thì lớp thứ hai phải có hướng xớ giấy vuông góc). Cấu trúc này giúp cân bằng ứng suất kéo khi keo khô, triệt tiêu độ co ngót không đồng đều và giữ cho hangtag phẳng tuyệt đối.
5. Đồ án sử dụng các công cụ và thang đo tiêu chuẩn nào để kiểm soát chất lượng chế bản cho từng phương pháp in?
Đồ án quy định sử dụng phần mềm Pitstop Pro 12 để kiểm tra tự động file PDF theo chuẩn in; sử dụng thang đo GAFT để kiểm tra bản CTP trong in Offset; thang kiểm tra DFTA CTP Control Strip V2 kết hợp phần mềm Digital Flexo Suite để bù trừ độ biến dạng và gia tăng tầng thứ trong in Flexo; thang đo kiểm tra bản ghi Ugra 1982 trong in Lụa; và thang IDEALliance Digital Control Strip cho in kỹ thuật số.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Tìm hiểu in Hangtag cho ngành dệt may tại Việt Nam và các biện pháp nâng cao chất lượng sản phẩm in Hangtag" đã giải quyết toàn diện bài toán công nghệ sản xuất phụ liệu nhãn mác dệt may trong giai đoạn hội nhập kinh tế. Nhóm tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết vật liệu, nguyên lý gia công xử lý bề mặt và quy trình công nghệ của 4 phương pháp in chủ lực gồm Offset, Offset kỹ thuật số, Flexo và In Lụa. Công trình cung cấp hệ thống thông số kỹ thuật, cẩm nang khắc phục lỗi in thực tế và quy trình chuẩn hóa kiểm soát chất lượng từ khâu chế bản đến sau in, đóng góp tư liệu thực tiễn cho ngành công nghệ in ấn bao bì nhãn mác tại Việt Nam.