Tóm tắt nghiên cứu

Đề tài khoa học cấp trường "Giảng dạy thanh nhạc cho sinh viên ngành Âm nhạc Trường Đại học Thủ Dầu Một" (Mã số: DT.1-046) do ThS. Lê Thụy Khanh làm chủ nhiệm, cùng sự tham gia của TS. Nguyễn Thị Lưu An và ThS. Nguyễn Bình An (Khoa Công nghiệp Văn hóa), tập trung giải quyết câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Làm thế nào để đổi mới toàn diện chương trình, giáo trình và phương pháp giảng dạy thanh nhạc nhằm nâng cao chất lượng đào tạo cử nhân Âm nhạc theo định hướng ứng dụng tại một trường đại học đa ngành?

                     MÔ HÌNH ĐỔI MỚI DẠY HỌC THANH NHẠC ỨNG DỤNG

Nghiên cứu áp dụng thiết kế nghiên cứu kết hợp giữa hệ thống hóa lý luận, khảo sát thực nghiệm điều tra xã hội học trên sinh viên các khóa D20, D21, D22, phỏng vấn sâu giảng viên và tiến hành thực nghiệm sư phạm. Kết quả nghiên cứu đã chỉ rõ các "nút thắt" trong đào tạo thanh nhạc không chuyên/bán chuyên: sự thiếu đồng bộ về giáo trình, rào cản phương ngữ địa phương trong phát âm nhả chữ tiếng Việt, kỹ thuật lấy hơi - khẩu hình chưa chuẩn xác và thói quen tự học còn hạn chế.

Từ đó, nhóm tác giả đã đề xuất và kiểm chứng hệ thống giải pháp đồng bộ: tái cấu trúc 6 học phần thanh nhạc gắn liền chuẩn đầu ra CDIO/AUN-QA, tích hợp kho học liệu đa dạng (Vocalise Concone, Romance cổ điển, Ca khúc cách mạng, Dân ca Nam Bộ và tác phẩm địa phương Bình Dương), đổi mới hình thức dạy học kết hợp cá nhân - nhóm nhỏ và tăng cường trải nghiệm biểu diễn sân khấu. Công trình là tài liệu tham khảo giá trị cho công tác đào tạo thanh nhạc ứng dụng tại các cơ sở giáo dục đại học hiện nay.


Bối cảnh và tầm quan trọng

1. Hiện trạng giáo dục thanh nhạc tại các trường đại học đa ngành

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp văn hóa tại vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, nhu cầu về nguồn nhân lực âm nhạc có kỹ năng thực hành đa dạng ngày càng gia tăng. Năm 2020, Trường Đại học Thủ Dầu Một chính thức mở mã ngành Cử nhân Âm nhạc theo định hướng ứng dụng với mục tiêu đào tạo nghệ sĩ biểu diễn, cán bộ văn hóa và giáo viên âm nhạc đáp ứng thị trường lao động năng động.

Khác với các học viện âm nhạc chuyên nghiệp đào tạo chuyên sâu dòng nhạc thính phòng/opera với đầu vào được tuyển chọn khắt khe từ nhỏ, sinh viên tại các trường đại học đa ngành thường có nền tảng xuất phát điểm không đồng đều, đa số vừa tốt nghiệp trung học phổ thông và chưa từng trải qua đào tạo thanh nhạc bài bản.

2. Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường tập trung vào phương pháp sư phạm thanh nhạc hàn lâm hoặc giảng dạy âm nhạc phổ thông (Tiểu học, THCS, THPT). Rất ít đề tài đi sâu giải quyết bài toán đào tạo thanh nhạc bậc đại học theo mô hình âm nhạc ứng dụng – nơi sinh viên vừa phải nắm vững kỹ thuật thanh nhạc nền tảng (Bel Canto, hơi thở, khẩu hình, vị trí âm thanh), vừa phải linh hoạt xử lý nhiều thể loại (nhạc nhẹ, dân ca, ca khúc cách mạng) và biểu diễn thực chiến.

3. Tính cấp thiết và giá trị thực tiễn

Thực tiễn đào tạo qua 3 khóa sinh viên tại Đại học Thủ Dầu Một bộc lộ nhiều thách thức: giáo trình giữa các giảng viên chưa có sự thống nhất cao, phương pháp dạy còn mang tính đại trà, chưa bám sát đặc điểm từng loại giọng (Tenor, Soprano, Baritone, Bass) và chưa xử lý triệt để ảnh hưởng của tiếng địa phương (miền Trung, miền Nam). Đề tài này ra đời nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu, chuẩn hóa quy trình sư phạm và nâng cao chất lượng đầu ra cho ngành học.


Methodology và approach

Nghiên cứu áp dụng quy trình tiếp cận liên ngành kết hợp giữa nghiên cứu hành động sư phạm (Action Research), phân tích âm học và phương pháp đánh giá định lượng - định tính.

                    QUY TRÌNH PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1. Thiết kế nghiên cứu và công cụ thu thập dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Tổng thuật, phân tích và hệ thống hóa các giáo trình chuẩn mực trong nước và quốc tế (công trình sư phạm của GS.NSND. Nguyễn Trung Kiên, PGS. Hồ Mộ La, tài liệu phương pháp Bel Canto quốc tế).
  • Phương pháp điều tra giáo dục (Survey): Khảo sát bằng bảng hỏi đối với 40 sinh viên năm thứ nhất và năm thứ hai ngành Âm nhạc về nhận thức vị trí giọng, thói quen tự luyện tập tại nhà và sự cần thiết của các hình thức tổ chức lớp học.
  • Phương pháp phỏng vấn, đàm thoại: Phỏng vấn trực tiếp giảng viên bộ môn, sinh viên và khảo sát thông tin phản hồi từ phụ huynh nhằm đánh giá động lực và trở ngại học tập.
  • Phương pháp quan sát sư phạm: Dự giờ trực tiếp các tiết học cá nhân và nhóm, ghi nhận các lỗi sai điển hình về tư thế, hơi thở, khẩu hình, vị trí âm thanh và xử lý tác phẩm.
  • Phương pháp tham vấn chuyên gia: Tiếp thu ý kiến đánh giá từ các nhà khoa học, nghệ sĩ nhân dân, giảng viên thỉnh giảng từ các nhạc viện uy tín để thẩm định khung chương trình.

2. Phương pháp thực nghiệm sư phạm và độ tin cậy

Nhóm tác giả đã tiến hành thiết kế giáo án thực nghiệm, đưa vào giảng dạy 50 bài Vocalise của G. Concone kết hợp tác phẩm cụ thể cho các nhóm sinh viên thử nghiệm; áp dụng rubric đánh giá đa chiều (kiểm tra thường xuyên trên Elearning 25%, kiểm tra giữa kỳ 25%, và thi kết thúc học phần bằng báo cáo sân khấu 50%). Dữ liệu đối chiếu trước và sau thực nghiệm đảm bảo tính khách quan, tin cậy và phản ánh chính xác sự tiến bộ của người học.


Phát hiện chính

Quá trình khảo sát thực trạng và tổ chức thực nghiệm sư phạm đã mang lại nhiều phát hiện quan trọng:

                          CÁC PHÁT HIỆN NGHIÊN CỨU CHÍNH

1. Rào cản kỹ thuật nền tảng và phương ngữ địa phương

Phần lớn sinh viên năm thứ nhất mắc các lỗi kỹ thuật cơ bản do bản năng:

  • Hơi thở: 80% sinh viên có thói quen hít hơi nông vào ngực thay vì lấy hơi sâu bằng cơ hoành; nhiều sinh viên chưa biết cách nén và khống chế hơi ở vùng thắt lưng, dẫn đến âm thanh bị hụt hơi, không ổn định.
  • Khẩu hình và vị trí âm thanh: Sinh viên thường mở khẩu hình ngang, gồng cứng hàm dưới khiến âm thanh phát ra bị bẹt, sát cổ, mờ hoặc rơi vào giọng mũi (nasal tone).
  • Phương ngữ: Sinh viên đến từ miền Trung và miền Nam gặp khó khăn trong việc phát âm tròn vành rõ chữ khi thể hiện các ca khúc nghệ thuật tiếng Việt chuẩn mực, đặc biệt là các nguyên âm khép và phụ âm cuối.

2. Sự phân hóa trong năng lực tự học và nhận diện chất giọng

Khảo sát 40 sinh viên năm 1 và năm 2 chỉ ra những số liệu đáng chú ý:

  • 37/40 SV (92.5%) khẳng định việc tự xây dựng chương trình luyện tập tại nhà là rất cần thiết.
  • Tuy nhiên, chỉ có 20 SV (50%) duy trì luyện tập 45 phút/ngày; số còn lại luyện tập ngắt quãng hoặc không luyện tập do kín lịch học và đặc biệt là không biết phương pháp tự tập đúng cách.
  • 25% SV hoàn toàn mơ hồ, chưa nhận biết được mình thuộc loại giọng nào (Soprano, Mezzo-soprano, Tenor, Baritone), dẫn đến việc chọn sai bài tập và cố hát các nốt ngoài tầm âm, gây tổn hại dây thanh đới.

3. Hiệu quả vượt trội của mô hình lớp học linh hoạt (Cá nhân kết hợp Nhóm)

Có tới 90% sinh viên đồng thuận rằng mô hình kết hợp dạy học cá nhân và học nhóm luân phiên mang lại hiệu quả cao nhất. Thay vì một sinh viên học riêng lẻ 1 tiết, việc tổ chức nhóm 3–5 sinh viên cùng học 2–3 tiết luân phiên giúp:

  • Sinh viên học hỏi từ lỗi sai của bạn học cùng loại giọng.
  • Tăng thời lượng tương tác thực tế và phản biện chuyên môn.
  • Giảm áp lực tâm lý so với hình thức một-thầy-một-trò liên tục.

4. Tác động tích cực từ biểu diễn sân khấu thực tế

Chuyển đổi hình thức đánh giá kết thúc học phần từ thi trong phòng học sang báo cáo sân khấu thực tế (có đệm piano/beat, ánh sáng, trang phục và khán giả) giúp sinh viên giải tỏa rào cản tâm lý biểu diễn, hình thành bản lĩnh sân khấu và nâng cao rõ rệt cảm xúc âm nhạc.


Đóng góp khoa học

Trụ cột Chi tiết đóng góp
Đóng góp lý luận Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phương pháp sư phạm thanh nhạc hiện đại phù hợp với mô hình đại học định hướng ứng dụng; chuẩn hóa lý thuyết phân loại giọng và cơ chế phát âm tiếng Việt trong ca hát.
Đổi mới phương pháp Xây dựng quy trình sư phạm 4 bước: Luyện hơi thở/khởi động ➔ Luyện mẫu âm Vocalise (Concone) ➔ Xử lý kỹ thuật trên tác phẩm ➔ Thực hành biểu diễn sân khấu; kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương pháp thị phạm và gợi mở.
Ứng dụng thực tiễn Biên soạn hệ thống bài tập luyện thanh từ cơ bản đến nâng cao; xây dựng danh mục tác phẩm đa tầng gồm: Cổ điển quốc tế (Mozart, Schubert), Ca khúc cách mạng, Ca khúc nghệ thuật đương đại, Dân ca Việt Nam và Dân ca/Âm nhạc địa phương tỉnh Bình Dương.
Hàm ý chính sách Cung cấp luận cứ khoa học để nhà trường đầu tư nâng cấp hệ thống phòng học cách âm chuyên dụng; điều chỉnh ma trận chuẩn đầu ra và phân bổ hợp lý thời lượng tín chỉ thực hành cho ngành Âm nhạc.

Đối tượng quan tâm

                               ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI
  1. Giảng viên thanh nhạc và sư phạm âm nhạc: Tiếp cận phương pháp giảng dạy phân hóa theo loại giọng, quy trình tổ chức lớp học nhóm - cá nhân kết hợp và cách khắc phục lỗi phát âm phương ngữ.
  2. Sinh viên chuyên ngành Âm nhạc và Thanh nhạc: Nhận diện đúng âm vực, loại giọng, nắm vững quy trình tự luyện tập hơi thở, kỹ thuật Legato, Staccato, Non-legato và kỹ năng xử lý tác phẩm.
  3. Nhà quản lý giáo dục và phát triển chương trình: Tham khảo mô hình thiết kế chương trình đào tạo nghệ thuật ứng dụng, ma trận liên kết học phần theo chuẩn CDIO và chuẩn kiểm định chất lượng AUN-QA.
  4. Các nghệ sĩ biểu diễn và trung tâm đào tạo nghệ thuật: Vận dụng các kỹ thuật thanh nhạc cơ bản để phục vụ đào tạo bán chuyên và phong trào văn hóa nghệ thuật quần chúng.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Điểm mới đột phá nhất của đề tài nghiên cứu này là gì?

Điểm mới lớn nhất là việc thiết kế chương trình giảng dạy thanh nhạc 6 học phần chuẩn hóa theo định hướng ứng dụng, phá vỡ tính đại trà trong giảng dạy bằng cách cá nhân hóa phương pháp theo từng loại giọng, kết hợp linh hoạt giữa đào tạo cá nhân và nhóm nhỏ, đồng thời đưa các tác phẩm âm nhạc mang bản sắc địa phương Bình Dương vào chương trình chính khóa.

2. Phương pháp khắc phục lỗi phát âm tiếng địa phương trong ca hát được đề xuất ra sao?

Nghiên cứu đề xuất phương pháp so sánh đối chiếu ngữ âm học giữa phương ngữ miền Trung/Nam với tiếng Việt phổ thông. Giảng viên hướng dẫn sinh viên điều chỉnh cơ quan phát âm (vòm họng mềm, vị trí đặt lưỡi, độ mở môi), tập nhả chữ chậm trên các nguyên âm chuẩn (i, ê, a, ô, u) trước khi ghép vào giai điệu ca khúc.

3. Tại sao mô hình học nhóm luân phiên lại phù hợp cho môn năng khiếu thanh nhạc?

Học nhóm luân phiên (3–5 sinh viên) giải quyết được nhược điểm cô lập của phương pháp 1-1 truyền thống. Sinh viên được đóng vai trò người quan sát, phân tích lỗi sai và ưu điểm của bạn học, từ đó tự rút kinh nghiệm, phát triển tư duy phản biện nghệ thuật và kéo dài thời gian tiếp thu kiến thức trên lớp.

4. Giáo trình đề xuất có điểm gì khác so với giáo trình của các Nhạc viện chuyên nghiệp?

Thay vì tập trung dày đặc vào các Aria Opera và tác phẩm cổ điển phương Tây đòi hỏi âm lượng kịch tính, giáo trình của đề tài được tinh giản, cân đối giữa 50 bài luyện thanh Concone với Romance cổ điển nhẹ nhàng, ca khúc trữ tình cách mạng, dân ca các miền và bổ sung mảng âm nhạc ứng dụng/địa phương nhằm phục vụ trực tiếp cộng đồng.

5. Những điều kiện cơ sở vật chất nào mang tính quyết định đến chất lượng giờ dạy thanh nhạc?

Hai yếu tố quan trọng nhất được nghiên cứu nhấn mạnh là: Hệ thống phòng học đạt chuẩn cách âm (tránh tạp âm và không gây ảnh hưởng đến các lớp học nhạc cụ lân cận) và Đàn piano chất lượng tốt trong phòng học để hỗ trợ giảng viên thị tấu, luyện thanh và đệm hát trực tiếp cho sinh viên.


Kết luận

Báo cáo nghiên cứu khoa học của ThS. Lê Thụy Khanh đã cung cấp một bức tranh toàn diện, sâu sắc về thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo thanh nhạc tại Trường Đại học Thủ Dầu Một. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận khoa học, khảo sát thực tiễn chính xác và thực nghiệm sư phạm bài bản, đề tài đã khẳng định tính khả thi của mô hình đào tạo thanh nhạc định hướng ứng dụng.

Các phát hiện và hệ thống giải pháp từ công trình không chỉ trực tiếp nâng cao năng lực cho sinh viên ngành Âm nhạc Trường Đại học Thủ Dầu Một mà còn là hình mẫu tham khảo giá trị cho các trường đại học, cao đẳng đào tạo khối ngành văn hóa - nghệ thuật trên cả nước trong giai đoạn đổi mới giáo dục hiện nay.