Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dịch vụ logistics giữ vai trò huyết mạch trong chuỗi cung ứng và lưu thông hàng hóa của nền kinh tế Việt Nam thời kỳ hội nhập quốc tế. Theo số liệu từ Báo cáo Logistics Việt Nam năm 2019 của Bộ Công Thương được tác giả trích dẫn, cả nước có khoảng hơn 3.000 đơn vị hoạt động trong lĩnh vực cung ứng dịch vụ logistics, trong đó các đơn vị thuộc loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn chiếm 70%, đơn vị nhà nước chiếm 20% và khối tư nhân chiếm 10%. Đại đa số các doanh nghiệp logistics trong nước có quy mô vừa và nhỏ, phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn logistics đa quốc gia có tiềm lực tài chính và công nghệ vượt trội, cũng như sự cạnh tranh trực tiếp giữa các đơn vị nội địa.

Công ty TNHH Giao nhận Vận tải Uniway (Uniway Logistics) được hình thành từ tháng 02/2020 với quy mô ban đầu gồm 3 nhân sự, chính thức được Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Đà Nẵng cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh vào ngày 10/01/2022 với mức vốn điều lệ 150.000.000 đồng (một trăm năm mươi triệu đồng). Doanh nghiệp đặt trụ sở tại số 20 Đống Đa, Phường Thuận Phước, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng, do ông Lê Thành Nhân làm Giám đốc. Dù từng bước thiết lập mạng lưới đối tác với các hãng tàu quốc tế (như COSCO, WANHAI, ASL, MAERSK, YANGMING, EVERGREEN, SITC) và khai thác các tuyến hàng hải chủ lực, doanh nghiệp vẫn gặp phải nhiều trở ngại trong vận hành. Thực tế ghi nhận nhiều phản ánh, khiếu nại từ khách hàng qua điện thoại và thư điện tử về tình trạng trễ tàu, hàng về chậm hơn thời gian quy định, phát sinh chi phí lưu kho bãi cao do tờ khai hải quan bị phân vào luồng đỏ, cũng như sự chậm trễ trong khâu điều phối phương tiện vận tải.

Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về logistics và chất lượng dịch vụ logistics trong doanh nghiệp.
  2. Đánh giá thực trạng hoạt động logistics và chất lượng dịch vụ logistics tại Công ty TNHH Giao nhận Vận tải Uniway giai đoạn 2021 - 2023 thông qua phân tích dữ liệu hoạt động nội bộ và khảo sát khách hàng.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ logistics của Công ty TNHH Giao nhận Vận tải Uniway đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ logistics tại Công ty TNHH Giao nhận Vận tải Uniway.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Giao nhận Vận tải Uniway (trụ sở Đà Nẵng) và tập khách hàng doanh nghiệp sử dụng dịch vụ của công ty.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động thực tế từ năm 2021 đến năm 2023; các định hướng và giải pháp đề xuất có giá trị áp dụng đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận cơ sở lý luận về logistics dựa trên hai nhóm quan điểm chính:

  • Nhóm quan điểm pháp lý thương mại: Căn cứ theo Luật Thương mại Việt Nam (Điều 233), dịch vụ logistics là hoạt động thương mại mà theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công đoạn gồm giao nhận, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, tư vấn, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu và các dịch vụ khác liên quan đến hàng hóa theo thỏa thuận để hưởng thù lao.
  • Nhóm quan điểm quản trị chuỗi cung ứng mở rộng: Định nghĩa logistics là toàn bộ quá trình tích hợp từ khâu nguyên vật liệu đầu vào, sản xuất đến khâu đưa sản phẩm vào hệ thống phân phối để đến tay người tiêu dùng cuối cùng.

Về phương diện chất lượng dịch vụ, tác giả phân tích sự giao thoa giữa cách tiếp cận khách quan (dựa trên tiêu chuẩn kỹ thuật phân phối vật chất của nhà cung cấp) và cách tiếp cận chủ quan (dựa trên mức độ thỏa mãn nhận thức của khách hàng theo nghiên cứu của Parasuraman, Zeithaml, Berry; Bienstock; Mentzer). Về mô hình đo lường, tác giả kế thừa khung đánh giá của Hồ Thị Quỳnh Giang và cộng sự (2014) – mô hình chuyển thể từ thang đo RATER và SERVQUAL, đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên khoảng cách (Gap) giữa Mức độ cảm nhận thực tế (Perception - P) và Giá trị kỳ vọng mong đợi (Expectation - E):

$$\text{Chất lượng dịch vụ} = P - E$$

Khung đánh giá gồm 5 thành phần: Sự tin cậy (Reliability), Sự đáp ứng (Responsiveness), Sự đảm bảo (Assurance), Sự hữu hình (Tangibles) và Sự đồng cảm (Empathy). Ngoài ra, tác giả điểm qua các nghiên cứu định lượng về vai trò logistics của Wang, Coto-Milan, Ricardo J. Sanchez và bộ tiêu chí của Hồ Thị Thu Hòa (Resources, Public Image, Management, Process, Performance).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm hai nhánh thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu tài chính, báo cáo nhân sự, bảng theo dõi tiến độ giao hàng và nhật ký khiếu nại giai đoạn 2021 - 2023 được trích xuất từ Phòng Kế toán và Bộ phận Dịch vụ khách hàng của Công ty Uniway. Dữ liệu vĩ mô được tổng hợp từ Báo cáo Logistics của Bộ Công Thương và các tổ chức liên quan. Dữ liệu được tính toán, so sánh trên phần mềm Microsoft Excel.
  • Thu thập và phân tích dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bằng bảng câu hỏi theo thang đo Likert 5 điểm, triển khai qua 4 bước: (1) Hoàn thiện phiếu khảo sát; (2) Xác định tổng thể nghiên cứu gồm hơn 150 doanh nghiệp từng tìm hiểu, giao dịch và lưu thông tin tại Uniway; (3) Gửi phiếu qua email và gọi điện thoại đôn đốc từ tháng 09/2023 đến tháng 12/2023 (thời gian gần 1,5 tháng); (4) Rà soát tính hợp lệ và tổng hợp điểm trung bình.
  • Đặc điểm mẫu khảo sát: Doanh nghiệp thương mại chiếm 57,2%, doanh nghiệp sản xuất chiếm 36,8%, doanh nghiệp dịch vụ logistics khác chiếm 6,0%. Phân theo quy mô, doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm đại đa số với 82,3%. Xét về thâm niên hoạt động, doanh nghiệp từ 5 - 10 năm chiếm 52,6%, dưới 5 năm chiếm 27,7% và trên 10 năm chiếm 19,7%.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về dịch vụ Logistics và chất lượng dịch vụ Logistics

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng, 3 khía cạnh hoạt động logistics (logistics sinh tồn, logistics hoạt động, logistics hệ thống) và cấu trúc 4 phân hệ chính: mua sắm nguyên vật liệu (đầu vào), quản lý dự trữ kho bãi (nội bộ), dịch vụ khách hàng (đầu ra) và dịch vụ vận tải. Chương này luận giải 6 yếu tố trọng yếu chi phối chất lượng logistics: thời gian giao nhận, độ an toàn hàng hóa, tính chính xác đơn hàng, tính đáp ứng, tính đảm bảo của đội ngũ nhân sự và cơ sở vật chất kỹ thuật. Đồng thời, tác giả thiết lập cơ sở phương pháp luận cho việc áp dụng mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ 5 thành phần (RATER) làm khung phân tích cho dữ liệu thực tế tại Chương 2.

Chương 2: Chất lượng dịch vụ Logistics tại Công ty TNHH Giao nhận Vận tải Uniway

Chương 2 phản ánh toàn diện bức tranh vận hành và đo lường chất lượng dịch vụ của Uniway Logistics qua các dữ liệu thực tế:

1. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 - 2023

Chỉ tiêu (Đơn vị: triệu đồng) Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Tổng doanh thu 789.256 830.000 800.000
Tổng chi phí 438.660 522.000 498.000
Lợi nhuận sau thuế 350.596 307.000 301.000

Doanh thu tăng trưởng đạt đỉnh vào năm 2022 (830.000 triệu đồng) nhưng suy giảm vào năm 2023 (xuống 800.000 triệu đồng). Lợi nhuận sau thuế sụt giảm liên tục từ mức 350.596 triệu đồng (năm 2021) xuống 307.000 triệu đồng (năm 2022) và còn 301.000 triệu đồng (năm 2023). Tác giả chỉ ra nguyên nhân do sự biến động giá cước quốc tế, khách hàng chuyển sang hình thức tiểu ngạch để cắt giảm chi phí và việc doanh nghiệp áp dụng chiến lược chào giá cạnh tranh sát giá gốc để giữ khách hàng. Đối với mảng cho thuê kho bãi, doanh thu dao động từ 26.000 triệu đồng (2021), giảm xuống 16.000 triệu đồng (2022) và tăng lên 30.000 triệu đồng (2023). Mảng vận chuyển hàng hóa có sản lượng tăng thêm 7.863 TEU nhưng doanh thu năm 2023 lại giảm so với mốc 520.000 triệu đồng năm 2021 do biến động cước hãng tàu sau ký kết.

2. Thực trạng chỉ số độ tin cậy vận hành nội bộ

Về tiến độ giao hàng, tỷ lệ hoàn thành đơn hàng đúng hẹn đạt mức cao nhưng có sự dao động qua các năm:

Năm Chỉ tiêu Nhóm khách VIP Nhóm chiến lược Nhóm còn lại Toàn công ty
2021 Tổng đơn hàng 698 728 933 2.359
Đơn trễ hẹn 5 93 102 200
Tỷ lệ hoàn thành (%) 99,84% 98,83% 97,82% 98,84%
2022 Tổng đơn hàng 676 225 564 1.465
Đơn trễ hẹn 2 0 12 14
Tỷ lệ hoàn thành (%) 99,93% 100,00% 98,85% 99,85%
2023 Tổng đơn hàng 658 221 672 1.551
Đơn trễ hẹn 5 1 28 34
Tỷ lệ hoàn thành (%) 99,75% 99,81% 98,72% 99,80%

Báo cáo phân tích khiếu nại năm 2023 ghi nhận 131 vụ việc, phân bổ cụ thể: giao hàng trễ hẹn chiếm tỷ trọng lớn nhất với 102 vụ (tương đương 14,37% trên tổng số vụ việc phát sinh); hàng hóa bị lưu kho bãi quá hạn ghi nhận 28 vụ (chiếm 5,12%, bắt nguồn từ việc chứng từ C/O bị chậm hoặc lô hàng rơi vào luồng kiểm tra vàng/đỏ); giao hàng hư hỏng hoặc lỗi kỹ thuật phát sinh 1 vụ (chiếm 0,70%); không ghi nhận trường hợp nào sai chủng loại hoặc sai số lượng sản phẩm. Về nhân lực, quy mô công ty tăng từ 14 người (năm 2021, 2022) lên 21 người (năm 2023), gồm 8 nhân sự trình độ đại học/sau đại học, 2 kỹ thuật, 2 kiểm tra giá, 3 chứng từ và 8 nhân viên kinh doanh logistics.

3. Kết quả đánh giá chất lượng dịch vụ theo 5 thang đo RATER

Dữ liệu khảo sát khách hàng cho thấy toàn bộ các thang đo đều có giá trị cảm nhận thấp hơn mức kỳ vọng (Gap mang giá trị âm):

Thang đo đánh giá Mức cảm nhận (P) Mức kỳ vọng (E) Khoảng cách (Gap = P - E)
1. Sự tin cậy 3,655 4,655 -1,000
- Giao nhận đúng cam kết thời gian 3,120 4,610 -1,490
- Đảm bảo an toàn hàng hóa 3,630 4,640 -1,010
- Giao đúng loại sản phẩm 4,630 4,700 -0,070
- Giao đúng số lượng sản phẩm 3,240 4,670 -1,430
2. Sự đáp ứng 4,270 4,670 -0,400
- Giải quyết thắc mắc nhanh chóng 4,270 4,560 -0,290
- Sẵn sàng cung cấp thông tin 4,020 4,830 -0,810
- Dịch vụ đa dạng, sẵn có 4,300 4,760 -0,460
- Thủ tục chứng từ nhanh chóng 4,500 4,520 -0,020
3. Sự đảm bảo 3,970 4,810 -0,840
- Thái độ, cung cách phục vụ 3,870 4,880 -1,010
- Trình độ chuyên môn nghiệp vụ 4,340 4,820 -0,480
- Tạo sự an tâm khi sử dụng dịch vụ 3,710 4,730 -1,020
4. Sự hữu hình 3,880 4,480 -0,600
- Hệ thống kho bãi, phương tiện 4,500 4,700 -0,200
- Cơ sở hạ tầng, văn phòng khang trang 3,020 4,530 -1,510
- Mạng lưới chi nhánh rộng khắp 4,150 4,200 -0,050
- Nhân viên ăn mặc lịch sự, phù hợp 3,520 4,350 -0,830
- Thông tin qua website, phần mềm 4,200 4,600 -0,400
5. Sự đồng cảm 3,570 4,380 -0,810
- Chính sách hỗ trợ khách hàng 4,100 4,300 -0,200
- Quan tâm, chăm sóc khách hàng 3,420 4,320 -0,900
- Nhân viên kiên nhẫn, lắng nghe 3,190 4,510 -1,320

Kết quả chi tiết cho thấy các tiêu chí có khoảng cách thiếu hụt lớn nhất là: cơ sở hạ tầng văn phòng (-1,51 điểm), giao hàng đúng cam kết thời gian (-1,49 điểm), giao đúng số lượng sản phẩm (-1,43 điểm) và sự kiên nhẫn của nhân viên (-1,32 điểm). Ngược lại, khâu thủ tục chứng từ (-0,02 điểm) và giao đúng chủng loại (-0,07 điểm) được khách hàng đánh giá tiệm cận mức kỳ vọng.

Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ Logistics cho Công ty TNHH Giao nhận Vận tải Uniway

Dựa trên các thiếu hụt đo lường được, tác giả vạch ra định hướng phát triển đến năm 2025: mở rộng mạng lưới tuyến vận tải quốc tế, gia tăng năng lực đội xe container, tối ưu hóa giá thành và nâng cao chất lượng trải nghiệm của khách hàng. Sáu nhóm giải pháp cụ thể được xây dựng:

  1. Tối ưu thời gian giao nhận: Chuẩn hóa quy trình lập kế hoạch điều phối xe hàng ngày; ứng dụng phương pháp gom chuyến cho đơn hàng lẻ; chủ động phối hợp với các đơn vị cảng biển và hãng tàu để xử lý hiện tượng chậm lịch trình.
  2. Kiểm soát tính chính xác của đơn hàng và giảm thiểu lưu kho: Tăng cường rà soát tính hợp lệ của bộ chứng từ xuất nhập khẩu (đặc biệt là chứng từ chứng nhận xuất xứ hàng hóa C/O); chuẩn bị kỹ khâu khai báo hải quan điện tử nhằm hạ thấp xác suất phân luồng kiểm tra thực tế (luồng vàng, luồng đỏ); xây dựng quy định bồi thường và bảo hiểm hàng hóa minh bạch.
  3. Nâng cao tính đáp ứng của dịch vụ: Tăng cường tốc độ cung cấp thông tin lịch trình vận chuyển cho khách hàng; duy trì tính sẵn sàng hỗ trợ 24/7 đối với các đơn hàng phát sinh sự cố.
  4. Đào tạo và phát triển năng lực chuyên môn: Tổ chức các chương trình đào tạo nghiệp vụ hải quan chuyên sâu, bổ túc ngoại ngữ thương mại; tập huấn kỹ năng giao tiếp ứng xử, văn hóa nhẫn nại và thấu hiểu tâm lý khách hàng cho nhân viên hiện trường và kinh doanh.
  5. Cải thiện cơ sở vật chất và ứng dụng công nghệ: Rà soát, thanh lý các phương tiện vận tải cũ tiêu hao nhiên liệu lớn; cải tạo văn phòng làm việc; nâng cấp tính năng tra cứu đơn hàng trực tuyến trên hệ thống website và phần mềm quản lý nội bộ.
  6. Gia tăng sự đồng cảm và chăm sóc khách hàng: Thiết lập chính sách công nợ linh hoạt cho các đối tác từ chuyến vận chuyển thứ hai; triển khai chương trình chăm sóc khách hàng định kỳ vào dịp lễ, tết; tiếp thu ý kiến phản hồi để xử lý dứt điểm khiếu nại.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa cụ thể thực trạng chất lượng dịch vụ tại Công ty Uniway Logistics qua hệ thống dữ liệu thực nghiệm:

  • Chỉ ra các điểm nghẽn vận hành: Toàn bộ 5 thang đo RATER đều ghi nhận khoảng cách kỳ vọng âm. Thang đo Sự tin cậy có độ thiếu hụt lớn nhất (-1,000 điểm), tiếp đến là Sự đảm bảo (-0,840 điểm), Sự đồng cảm (-0,810 điểm), Sự hữu hình (-0,600 điểm) và Sự đáp ứng (-0,400 điểm).
  • Xác thực nguyên nhân sự cố: Thống kê 131 đơn khiếu nại năm 2023, phân định rõ nguyên nhân giao hàng trễ (102 vụ) chủ yếu do công tác điều động xe đơn lẻ chưa hợp lý và vướng mắc hạ tầng giao thông; nguyên nhân lưu kho quá hạn (28 vụ) xuất phát từ rào cản luồng kiểm hóa và hồ sơ C/O.
  • Hệ thống hóa các giải pháp can thiệp có tính ứng dụng trực tiếp cho ban giám đốc công ty, đồng thời kiến nghị Nhà nước hoàn thiện kết cấu hạ tầng giao thông kết nối cảng biển, đơn giản hóa thủ tục hành chính hải quan và hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ chuyển đổi số.

Về mặt đóng góp nghiên cứu, công trình đã vận dụng mô hình đo lường dịch vụ hàn lâm (Parasuraman, Hồ Thị Quỳnh Giang) vào một doanh nghiệp logistics quy mô siêu nhỏ mới thành lập tại khu vực Đà Nẵng, cung cấp dữ liệu kiểm chứng thực địa về khoảng cách kỳ vọng của khách hàng trong bối cảnh logistics Việt Nam hậu dịch bệnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi mẫu điều tra tập trung vào danh sách hơn 150 khách hàng có sẵn của Uniway, cơ cấu mẫu chủ yếu là doanh nghiệp vừa và nhỏ tại khu vực miền Trung và miền Bắc, chưa bao quát được toàn diện các đối tượng khách hàng lớn hoặc phân khúc hàng dự án chuyên biệt.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu dừng lại ở thống kê mô tả, tính toán điểm trung bình và độ chênh lệch P - E thông qua Excel; chưa áp dụng các công cụ phân tích định lượng nâng cao như kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA) hay mô hình hồi quy tuyến tính để xác định trọng số tác động của từng yếu tố đến mức độ hài lòng tổng thể.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu điều tra trên diện rộng tại nhiều tỉnh thành, ứng dụng các mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu phức tạp hơn, đồng thời đi sâu đánh giá hiệu quả chi phí và tác động của công nghệ số hóa chuỗi cung ứng đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp logistics.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng: Cung cấp khung tham chiếu về cách triển khai đề tài đánh giá chất lượng dịch vụ logistics từ lý luận đến thiết kế bảng hỏi và tổng hợp số liệu thực tế.
  • Ban quản lý và nhân sự tại các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ: Cung cấp hệ thống chỉ tiêu nhận diện các dạng lỗi vận hành thường gặp (trễ hẹn, vướng luồng đỏ hải quan, rủi ro điều phối xe) cùng biểu mẫu khảo sát sự hài lòng của khách hàng để áp dụng kiểm soát nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Giao nhận Vận tải Uniway được thành lập khi nào và có quy mô tài chính, nhân sự ban đầu ra sao?

Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ tháng 02/2020 tại văn phòng gia đình với 3 nhân sự, thuê ngoài các vị trí kế toán, khai hải quan, kỹ thuật IT và tài xế. Đến ngày 10/01/2022, công ty chính thức được Sở Kế hoạch và Đầu tư Đà Nẵng cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh với số vốn điều lệ là 150.000.000 đồng. Đến năm 2023, quy mô nhân sự chính thức tăng lên 21 người.

2. Tiêu chí nào trong khảo sát chất lượng dịch vụ ghi nhận mức thiếu hụt lớn nhất giữa cảm nhận thực tế và kỳ vọng của khách hàng?

Tiêu chí có khoảng cách chênh lệch lớn nhất là "Cơ sở hạ tầng Công ty tốt, văn phòng làm việc khang trang, trang thiết bị hiện đại" thuộc thang đo Sự hữu hình với khoảng cách Gap là -1,510 điểm (cảm nhận đạt 3,020 điểm so với kỳ vọng 4,530 điểm). Tiêu chí thiếu hụt lớn thứ hai là "Công ty cung cấp dịch vụ, thời gian giao nhận hàng hóa đúng như cam kết" thuộc thang đo Sự tin cậy với khoảng cách Gap là -1,490 điểm (cảm nhận 3,120 điểm so với kỳ vọng 4,610 điểm).

3. Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến các vụ việc khiếu nại giao hàng trễ hẹn của Uniway trong năm 2023 là gì?

Trong năm 2023 có 102 vụ khiếu nại giao hàng trễ hẹn. Nguyên nhân chủ quan xuất phát từ việc công tác lập kế hoạch vận chuyển hàng ngày chưa khoa học, không thể kết hợp ghép xe cho các đơn hàng số lượng nhỏ, dẫn đến thiếu hụt phương tiện vận chuyển. Về mặt khách quan, sự chậm trễ chịu ảnh hưởng từ thủ tục kiểm hóa hải quan, tàu biển bị hoãn lịch (delay) và tình trạng ùn tắc giao thông cục bộ.

4. Tình hình doanh thu và lợi nhuận của Uniway biến động như thế nào trong giai đoạn 2021 - 2023?

Tổng doanh thu đạt 789.256 triệu đồng năm 2021, tăng lên 830.000 triệu đồng năm 2022 và giảm còn 800.000 triệu đồng năm 2023. Lợi nhuận sau thuế có chiều hướng sụt giảm liên tục: từ 350.596 triệu đồng năm 2021 giảm xuống 307.000 triệu đồng năm 2022 và đạt 301.000 triệu đồng năm 2023, do chi phí hoạt động tăng cao và doanh nghiệp phải duy trì chính sách cước giá thấp để giữ chân khách hàng.

5. Khóa luận đưa ra giải pháp gì để giảm thiểu tình trạng đơn hàng bị lưu kho bãi quá nhiều ngày do thủ tục hải quan?

Tác giả đề xuất doanh nghiệp phải chủ động tư vấn, hướng dẫn khách hàng chuẩn bị đầy đủ và chuẩn hóa các chứng từ xuất nhập khẩu ngay từ sớm, đặc biệt là chứng nhận xuất xứ (C/O). Nhân viên nghiệp vụ cần rà soát kỹ quy cách khai báo trên phần mềm hải quan điện tử để giảm thiểu tối đa tỷ lệ tờ khai bị phân vào luồng vàng hoặc luồng đỏ, đồng thời thiết lập mối quan hệ phối hợp thường xuyên với công chức hải quan và đơn vị quản lý kho bãi tại cảng để giải tỏa hàng hóa nhanh chóng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Tiểu Yến đã khái quát toàn diện cơ sở lý luận và đo lường thành công thực trạng chất lượng dịch vụ tại Công ty TNHH Giao nhận Vận tải Uniway giai đoạn 2021 - 2023 dựa trên khung mô hình khoảng cách RATER. Nghiên cứu đã chỉ ra những điểm hạn chế cốt lõi về độ tin cậy thời gian giao hàng, mức độ tiện nghi văn phòng và kỹ năng tương tác của nhân sự thông qua việc phân tích dữ liệu kinh doanh và khảo sát hơn 150 khách hàng. Hệ thống 6 giải pháp can thiệp cùng các kiến nghị quản lý được đề xuất mang tính khả thi, định hướng trực tiếp cho doanh nghiệp trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh và cải thiện mức độ hài lòng của khách hàng đến năm 2025.