Luận văn: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng cá nhân Agribank Mỹ Đức

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng cá nhân tại Agribank chi nhánh Mỹ Đức, Hà Nội.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Trần Thị Thơm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2019

121
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chất lượng dịch vụ khách hàng tại Agribank Mỹ Đức

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành tài chính - ngân hàng, chất lượng dịch vụ khách hàng trở thành yếu tố sống còn quyết định sự thành công. Đối với Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (Agribank) chi nhánh huyện Mỹ Đức, việc không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng không chỉ là mục tiêu mà còn là chiến lược cốt lõi để giữ vững vị thế và thu hút khách hàng cá nhân (KHCN). Dịch vụ khách hàng, đặc biệt là dành cho phân khúc KHCN, đóng vai trò then chốt trong việc đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng thị trường và tạo ra nguồn thu nhập bền vững từ phí dịch vụ. Nghiên cứu của Trần Thị Thơm (2019) đã chỉ ra rằng, khi đời sống người dân được cải thiện, nhu cầu về các dịch vụ ngân hàng hiện đại, tiện lợi và an toàn ngày càng tăng. Việc thấu hiểu và đáp ứng vượt trội các kỳ vọng này sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt cho Agribank Mỹ Đức. Chất lượng dịch vụ không chỉ dừng lại ở các giao dịch truyền thống như huy động vốn hay hoạt động tín dụng, mà còn mở rộng sang các sản phẩm công nghệ cao như ngân hàng điện tử, dịch vụ thẻ và thanh toán không dùng tiền mặt. Việc này không chỉ giúp cải thiện trải nghiệm khách hàng mà còn góp phần thúc đẩy nền kinh tế phi tiền mặt, thể hiện sự văn minh và hiện đại của khu vực. Do đó, việc phân tích thực trạng và đề ra giải pháp cải thiện là một yêu cầu cấp thiết.

1.1. Vai trò của dịch vụ khách hàng cá nhân trong nền kinh tế

Dịch vụ khách hàng cá nhân (KHCN) là một trụ cột quan trọng đối với bất kỳ ngân hàng thương mại (NHTM) nào. Đối với nền kinh tế, việc phát triển các dịch vụ này góp phần huy động hiệu quả nguồn lực nhàn rỗi trong dân cư, chuyển hóa thành vốn đầu tư cho sản xuất kinh doanh. Các sản phẩm như tiền gửi tiết kiệm, trái phiếu ngân hàng giúp tạo ra nguồn vốn trung và dài hạn ổn định. Hơn nữa, các dịch vụ thanh toándịch vụ thẻ hiện đại thúc đẩy mạnh mẽ xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí xã hội liên quan đến in ấn, kiểm đếm và vận chuyển tiền mặt mà còn tăng cường tính minh bạch, hỗ trợ nhà nước trong việc quản lý tiền tệ, chống các hành vi gian lận thương mại và trốn thuế. Theo luận văn của Trần Thị Thơm, dịch vụ chi trả kiều hối còn là kênh quan trọng thu hút nguồn ngoại tệ, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô. Đối với khách hàng, các dịch vụ này mang lại sự thuận tiện, an toàn và tiết kiệm thời gian, giúp họ quản lý tài chính cá nhân hiệu quả hơn.

1.2. Tầm quan trọng chiến lược của việc cải thiện dịch vụ

Trong môi trường cạnh tranh hiện nay, các sản phẩm ngân hàng có xu hướng tương đồng. Do đó, chất lượng dịch vụ trở thành vũ khí cạnh tranh quyết định. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng giúp ngân hàng giữ chân khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới. Chi phí để giữ một khách hàng trung thành luôn thấp hơn nhiều so với chi phí tìm kiếm khách hàng mới. Một khách hàng hài lòng không chỉ tiếp tục sử dụng dịch vụ mà còn trở thành kênh quảng bá hiệu quả thông qua giới thiệu cho bạn bè, người thân. Hơn nữa, chất lượng dịch vụ vượt trội giúp xây dựng và củng cố thương hiệu của ngân hàng. Một thương hiệu mạnh sẽ tạo dựng được niềm tin và sự ưu tiên lựa chọn của khách hàng. Việc này đặc biệt quan trọng tại Agribank Mỹ Đức, nơi cần khẳng định vị thế trước các đối thủ cạnh tranh tiềm tàng. Cải thiện chất lượng dịch vụ còn giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro hoạt động, tăng thu nhập ổn định từ phí dịch vụ, và tạo nền tảng cho việc bán chéo các sản phẩm khác, tối ưu hóa lợi nhuận trên mỗi khách hàng.

II. Thách thức trong việc nâng cao dịch vụ tại Agribank Mỹ Đức

Việc nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng tại Agribank Mỹ Đức đối mặt với nhiều thách thức đặc thù, xuất phát từ cả yếu tố khách quan của địa bàn và những hạn chế nội tại của chi nhánh. Huyện Mỹ Đức là một huyện thuần nông, kinh tế chủ yếu dựa vào sản xuất nông nghiệp, thu nhập của người dân còn thấp và bấp bênh, chịu ảnh hưởng lớn từ thiên tai, dịch bệnh. Thói quen sử dụng tiền mặt vẫn còn phổ biến, và trình độ tiếp cận công nghệ thông tin của một bộ phận người dân còn hạn chế, gây khó khăn cho việc triển khai các dịch vụ ngân hàng điện tử hiện đại. Bên cạnh đó, bản thân chi nhánh cũng tồn tại những điểm cần khắc phục. Mặc dù đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn tốt, nhưng áp lực công việc và các quy trình đôi khi còn cứng nhắc có thể ảnh hưởng đến thái độ phục vụ và kỹ năng chăm sóc khách hàng. Cơ sở vật chất, dù đã được đầu tư, vẫn cần được nâng cấp để tạo ra không gian giao dịch hiện đại và chuyên nghiệp hơn, tương xứng với vị thế của một ngân hàng hàng đầu. Việc hiểu rõ những thách thức này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ một cách hiệu quả và bền vững.

2.1. Phân tích đặc điểm kinh tế xã hội địa bàn huyện Mỹ Đức

Huyện Mỹ Đức có nền kinh tế chủ yếu là nông nghiệp, với giá trị sản xuất nông-lâm-thủy sản chiếm 32% tổng giá trị sản xuất toàn huyện năm 2018. Thu nhập bình quân đầu người đạt 34,1 triệu đồng/người/năm, một con số còn khiêm tốn. Đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu và hành vi sử dụng dịch vụ ngân hàng của người dân. Nhu cầu chủ yếu tập trung vào các dịch vụ truyền thống như gửi tiết kiệm và vay vốn sản xuất nông nghiệp. Thói quen tiêu dùng và thanh toán bằng tiền mặt vẫn ăn sâu vào đời sống, tạo ra rào cản cho việc phổ cập các phương thức thanh toán hiện đại như dịch vụ thẻ hay mobile banking. Mặc dù cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin đã phát triển, việc sử dụng internet trong các hộ gia đình chưa thực sự phổ biến cho các giao dịch tài chính. Đây là một thách thức lớn cho Agribank Mỹ Đức trong việc mở rộng các sản phẩm dịch vụ số, đòi hỏi phải có chiến lược tiếp thị và giáo dục khách hàng phù hợp.

2.2. Các hạn chế nội tại ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng

Bên cạnh yếu tố khách quan, một số hạn chế nội tại cũng ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ khách hàng của chi nhánh. Về cơ sở vật chất, mặc dù có hệ thống mạng lưới gồm trụ sở chính và 3 phòng giao dịch, việc nâng cấp, sửa chữa để tạo không gian giao dịch khang trang, hiện đại và dễ nhận diện hơn vẫn là một yêu cầu cần thiết. Các phương tiện hữu hình như máy ATM, trang thiết bị tại quầy cần được bảo trì thường xuyên để đảm bảo hoạt động thông suốt. Về sản phẩm, danh mục dịch vụ tuy đã được mở rộng nhưng vẫn còn tiềm năng để phát triển các sản phẩm mới, đa dạng và tiện ích hơn, đặc biệt là các gói dịch vụ tích hợp. Một số thủ tục giao dịch đôi khi còn phức tạp, thời gian chờ đợi lâu có thể làm giảm sự hài lòng của khách hàng. Về yếu tố con người, dù đội ngũ nhân viên được đào tạo bài bản, việc duy trì thái độ phục vụ chuyên nghiệp, tận tâm và nâng cao kỹ năng chăm sóc khách hàng một cách đồng đều trên toàn hệ thống vẫn là một thách thức cần được quan tâm thường xuyên.

III. 5 yếu tố cốt lõi quyết định chất lượng dịch vụ Agribank Mỹ Đức

Để xác định các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ khách hàng tại Agribank Mỹ Đức, nghiên cứu của Trần Thị Thơm (2019) đã tiến hành một cuộc khảo sát quy mô với 130 khách hàng cá nhân hợp lệ. Bằng cách sử dụng phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA) và mô hình SERVQUAL, nghiên cứu đã lượng hóa và xác định được 5 nhân tố có tác động mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng của khách hàng. Kết quả cho thấy, tiện ích dịch vụ là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất, khẳng định rằng trong thời đại số, khách hàng ngày càng coi trọng các sản phẩm đa năng, hiện đại và dễ sử dụng. Theo sau đó lần lượt là sự thuận tiện, tài sản hữu hình, kỹ năng chăm sóc khách hàng và cuối cùng là độ tin cậy. Những phát hiện này cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc, giúp ban lãnh đạo Agribank Mỹ Đức nhận diện chính xác các lĩnh vực cần ưu tiên đầu tư để nâng cao chất lượng dịch vụ. Việc tập trung nguồn lực vào cải thiện 5 yếu tố này sẽ mang lại hiệu quả rõ rệt, đáp ứng đúng kỳ vọng của khách hàng và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường.

3.1. Phân tích mô hình SERVQUAL và kết quả khảo sát thực tế

Nghiên cứu đã áp dụng mô hình SERVQUAL, một công cụ đo lường chất lượng dịch vụ uy tín, để đánh giá cảm nhận của khách hàng. Mô hình này ban đầu có 10 thành phần, sau đó được rút gọn còn 5 thành phần chính: Độ tin cậy (Reliability), Tính đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), Sự cảm thông (Empathy), và Phương tiện hữu hình (Tangibles). Dựa trên khảo sát 130 khách hàng cá nhân tại Agribank Mỹ Đức, sau khi chạy mô hình và loại bỏ các biến không phù hợp, nghiên cứu đã xác định được 5 yếu tố phụ thuộc chính. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng được xếp hạng như sau: (1) Tiện ích dịch vụ, (2) Sự thuận tiện, (3) Tài sản hữu hình, (4) Kỹ năng chăm sóc khách hàng, và (5) Độ tin cậy của dịch vụ. Đây là một phát hiện quan trọng, cho thấy kỳ vọng của khách hàng không chỉ dừng lại ở sự tin tưởng mà còn đòi hỏi cao về tính năng và sự tiện lợi của sản phẩm.

3.2. Tiện ích dịch vụ và sự thuận tiện Yếu tố tác động mạnh nhất

Theo kết quả nghiên cứu, tiện ích dịch vụ là nhân tố có ảnh hưởng lớn nhất đến việc nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng. Điều này phản ánh xu hướng khách hàng ngày càng mong muốn các sản phẩm ngân hàng tích hợp nhiều tính năng, có thể thực hiện nhiều giao dịch trên một nền tảng duy nhất, chẳng hạn như ứng dụng mobile banking cho phép chuyển khoản, thanh toán hóa đơn, gửi tiết kiệm online. Yếu tố quan trọng thứ hai là sự thuận tiện. Khách hàng đánh giá cao việc dễ dàng tiếp cận dịch vụ thông qua mạng lưới phòng giao dịch, máy ATM rộng khắp, cũng như các kênh giao dịch trực tuyến hoạt động 24/7. Thủ tục giao dịch đơn giản, nhanh chóng và thời gian chờ đợi ngắn cũng là một phần quan trọng của sự thuận tiện. Việc Agribank Mỹ Đức tập trung cải tiến hai yếu tố này sẽ trực tiếp nâng cao trải nghiệm và sự hài lòng của khách hàng, tạo ra sự khác biệt rõ rệt so với đối thủ.

3.3. Vai trò của tài sản hữu hình kỹ năng và độ tin cậy

Mặc dù công nghệ đóng vai trò quan trọng, các yếu tố truyền thống vẫn giữ vị trí không thể thiếu. Tài sản hữu hình, bao gồm không gian giao dịch sạch sẽ, hiện đại, trang phục nhân viên chuyên nghiệp, và các ấn phẩm marketing bắt mắt, tạo ra ấn tượng ban đầu và củng cố hình ảnh thương hiệu. Kỹ năng chăm sóc khách hàng của đội ngũ giao dịch viên, thể hiện qua thái độ niềm nở, lịch sự, khả năng tư vấn rõ ràng và giải quyết vấn đề hiệu quả, là cầu nối trực tiếp giữa ngân hàng và khách hàng. Cuối cùng, độ tin cậy là nền tảng của mọi mối quan hệ trong ngành ngân hàng. Nó thể hiện ở việc thực hiện dịch vụ chính xác, đúng cam kết, bảo mật thông tin khách hàng tuyệt đối. Sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố hiện đại và truyền thống này sẽ tạo nên một chất lượng dịch vụ toàn diện, đáp ứng mọi khía cạnh trong kỳ vọng của khách hàng.

IV. Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng toàn diện

Dựa trên các phân tích về thực trạng, thách thức và những yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự hài lòng, việc xây dựng một hệ thống giải pháp đồng bộ là yêu cầu cấp thiết để nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng tại Agribank Mỹ Đức. Các giải pháp này cần tập trung vào 5 lĩnh vực trọng tâm đã được xác định qua nghiên cứu: tiện ích dịch vụ, sự thuận tiện, tài sản hữu hình, kỹ năng chăm sóc khách hàng và độ tin cậy. Mục tiêu không chỉ là khắc phục các điểm yếu hiện tại mà còn là tạo ra những giá trị vượt trội, đón đầu xu hướng và nhu cầu của khách hàng cá nhân. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư cả về công nghệ, cơ sở vật chất và con người. Cần có một lộ trình triển khai rõ ràng, kết hợp giữa các giải pháp ngắn hạn có thể thực hiện ngay và các chiến lược dài hạn mang tính bền vững. Việc áp dụng thành công các giải pháp này sẽ giúp Agribank Mỹ Đức không chỉ cải thiện các chỉ số kinh doanh như huy động vốnhoạt động tín dụng mà còn xây dựng được một nền tảng khách hàng trung thành, vững chắc.

4.1. Cải tiến tiện ích dịch vụ và ứng dụng công nghệ hiện đại

Để giải quyết yếu tố quan trọng nhất là tiện ích dịch vụ, Agribank Mỹ Đức cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ. Cần tiếp tục nâng cấp và bổ sung các tính năng mới cho ứng dụng mobile bankinginternet banking, như cho phép mở tài khoản online, đăng ký vay trực tuyến, thanh toán QR code. Việc phát triển các gói sản phẩm tích hợp (combo) dành cho các nhóm khách hàng cá nhân khác nhau (ví dụ: gói cho cán bộ công chức, gói cho hộ kinh doanh) sẽ làm tăng giá trị và sự hấp dẫn của dịch vụ. Đồng thời, cần đẩy mạnh truyền thông, hướng dẫn để khách hàng, đặc biệt là ở khu vực nông thôn, làm quen và sử dụng thành thạo các dịch vụ số. Việc liên kết với các đối tác cung cấp dịch vụ điện, nước, viễn thông để đa dạng hóa hệ sinh thái thanh toán cũng là một hướng đi hiệu quả nhằm tăng cường tiện ích cho người dùng.

4.2. Tối ưu hóa sự thuận tiện và đầu tư vào tài sản hữu hình

Để nâng cao sự thuận tiện, cần rà soát và đơn giản hóa các quy trình, thủ tục giao dịch, giảm thiểu giấy tờ không cần thiết và rút ngắn thời gian chờ đợi tại quầy. Việc bố trí thêm máy ATM tại các khu vực đông dân cư, chợ, hoặc các xã xa trung tâm sẽ giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận dịch vụ. Về tài sản hữu hình, cần có kế hoạch định kỳ sơn sửa, nâng cấp trụ sở và các phòng giao dịch để tạo không gian khang trang, hiện đại. Thống nhất bộ nhận diện thương hiệu từ bảng hiệu, trang phục nhân viên đến các ấn phẩm quảng cáo sẽ tạo ra hình ảnh chuyên nghiệp. Đảm bảo các trang thiết bị như máy lấy số tự động, máy điều hòa, hệ thống chiếu sáng luôn hoạt động tốt cũng góp phần quan trọng vào trải nghiệm tích cực của khách hàng khi đến giao dịch.

4.3. Nâng cao kỹ năng và củng cố sự tin cậy của khách hàng

Con người là yếu tố then chốt. Cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên về kỹ năng chăm sóc khách hàng, kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống cho toàn bộ đội ngũ nhân viên, đặc biệt là giao dịch viên. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm, có chính sách khen thưởng, động viên kịp thời những cá nhân, tập thể có thành tích xuất sắc trong công tác phục vụ khách hàng. Để củng cố độ tin cậy, phải luôn đặt tính an toàn và bảo mật lên hàng đầu. Mọi giao dịch phải được thực hiện chính xác, minh bạch. Hệ thống công nghệ thông tin cần được bảo vệ nghiêm ngặt để chống lại các nguy cơ tấn công mạng, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho thông tin và tài sản của khách hàng. Việc xử lý nhanh chóng, thỏa đáng các khiếu nại, thắc mắc cũng là một cách hiệu quả để xây dựng và duy trì niềm tin.

V. Kinh nghiệm từ các ngân hàng lớn và bài học cho Agribank

Để nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, việc học hỏi kinh nghiệm từ các đối thủ cạnh tranh hàng đầu trong và ngoài nước là vô cùng cần thiết. Các ngân hàng như Vietcombank, Vietinbank, BIDV đã thành công trong việc chuyển đổi từ mô hình ngân hàng truyền thống sang ngân hàng bán lẻ đa năng, tập trung mạnh vào phân khúc khách hàng cá nhân. Họ liên tục cho ra mắt các sản phẩm dịch vụ mới, ứng dụng công nghệ hiện đại và xây dựng thương hiệu vững mạnh. Trên bình diện quốc tế, các ngân hàng như Citibank hay HSBC là những hình mẫu về việc khai thác tối đa công nghệ thông tin để tạo ra các kênh phân phối tự động, cung cấp dịch vụ trọn gói và am hiểu sâu sắc nhu cầu địa phương. Những bài học này cung cấp cho Agribank Mỹ Đức những định hướng quý báu về đa dạng hóa sản phẩm, phát triển công nghệ, xây dựng thương hiệu và chiến lược chăm sóc khách hàng. Việc chắt lọc và áp dụng một cách sáng tạo các kinh nghiệm này, phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương, sẽ là đòn bẩy giúp chi nhánh tạo ra sự đột phá trong chất lượng dịch vụ.

5.1. Bài học từ Vietcombank BIDV về đa dạng hóa sản phẩm

Một trong những bài học lớn từ các NHTM hàng đầu Việt Nam như Vietcombank hay BIDV là sự thành công trong việc đa dạng hóa danh mục sản phẩm dịch vụ. Họ không chỉ tập trung vào các dịch vụ cốt lõi như huy động vốnhoạt động tín dụng mà còn phát triển mạnh các dịch vụ phi tín dụng mang lại nguồn thu từ phí. Ví dụ, Vietcombank đã rất thành công với các dịch vụ thẻ và thanh toán quốc tế, trong khi BIDV đẩy mạnh các sản phẩm cho vay tiêu dùng và bán lẻ. Bài học cho Agribank Mỹ Đức là cần nghiên cứu thị trường địa phương một cách kỹ lưỡng để xác định các nhu cầu chưa được đáp ứng, từ đó phát triển các sản phẩm "may đo" phù hợp. Việc tăng cường các dịch vụ như tư vấn tài chính, bảo hiểm, môi giới chứng khoán thông qua các đối tác liên kết cũng là một hướng đi tiềm năng để tăng tiện ích dịch vụ và giữ chân khách hàng.

5.2. Kinh nghiệm quốc tế từ Citibank HSBC trong chăm sóc khách hàng

Citibank và HSBC là những điển hình về việc ứng dụng công nghệ để nâng cao trải nghiệm khách hàng. Citibank tiên phong trong việc phát triển hệ thống giao dịch trực tuyến mạnh mẽ (Internet Banking, Phone Banking), cho phép khách hàng thực hiện hầu hết giao dịch mà không cần đến quầy. Điều này giúp tối ưu hóa sự thuận tiện và giảm chi phí vận hành. HSBC lại thành công với chiến lược "Ngân hàng toàn cầu am hiểu địa phương", cung cấp các gói dịch vụ trọn gói như HSBC Premier, đáp ứng toàn diện nhu cầu của phân khúc khách hàng cao cấp. Họ cũng rất mạnh trong hoạt động bán chéo dịch vụ. Bài học rút ra là Agribank Mỹ Đức cần xem công nghệ là nền tảng để phát triển các kênh phân phối mới. Đồng thời, cần phân loại, xếp hạng khách hàng để có những chính sách chăm sóc phù hợp, từ đó cung cấp những sản phẩm dịch vụ đúng với nhu cầu và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/10/2025
Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng cá nhân tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh huyện mỹ đức thành phố hà nội luận văn thạc sĩ kinh tế nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRẦN THỊ THƠM GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN CHI NHÁNH HUYỆN MỸ ĐỨC, THÀNH PHỐ HÀ NỘI Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 8340410 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thị Minh Hiền NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 1 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn này là hoàn toàn trung thực, khách quan và chưa từng được sử dụng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn này đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn đều được ghi rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày… tháng… năm 2019 Tác giả luận văn Trần Thị Thơm i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Thị Minh Hiền đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Phát triển Nông thôn Khoa Kinh tế và phát triển nông thôn - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Ngân hàng nông nghiệp và phát triển Nông thôn huyện Mỹ Đức đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày… tháng… năm 2019 Tác giả luận văn Trần Thị Thơm ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

vi Danh mục bảng. vii Danh mục sơ đồ, biểu đồ. ix Trích yếu luận văn. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu của đề tài. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận văn. Ý nghĩa khoa học của luận văn.

Ý Nghĩa thực tiễn của luận văn. Cơ sở lý luận và thực tiễn về dịch vụ và chất lượng dịch vụ khách hàng cá nhân của ngân hàng thương mại. Các khái niệm cơ bản. Vai trò dịch vụ Khách hàng cá nhân và sự cần thiết và ý nghĩa của việc nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại.

Đặc điểm dịch vụ khách hàng cá nhân và chất lượng dịch vụ khách hàng cá nhân. Phân loại dịch vụ khách hàng cá nhân. Tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ khách hàng. Yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ khách hàng.

Cơ sở thực tiễn. Kinh nghiệm về nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng cá nhân tại một số ngân hàng trong nước. Kinh nghiệm về nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng cá nhân tại một số ngân hàng nước ngoài. Các bài học kinh nghiệm rút ra với đơn vị.

Phương pháp nghiên cứu. Đặc điểm cơ bản của địa bàn huyện mỹ đức và ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh huyện Mỹ Đức. Giới thiệu tổng quan về huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội. Giới thiệu tổng quan về Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn chi nhánh huyện Mỹ Đức.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập thông tin. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu. Hệ thống chỉ tiêu sử dụng trong nghiên cứu đề tài.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Khái quát về hoạt động của ngân hàng và dịch vụ khách hàng tại ngân hàng ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh huyện Mỹ Đức. Thực trạng cung cấp dịch vụ khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Chi nhánh huyện Mỹ Đức. Kết quả kinh doanh dịch vụ của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Chi nhánh huyện Mỹ Đức.

Thực trạng chất lượng dịch vụ khách hàng cá nhân tại ngân hàng ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh huyện Mỹ Đức. Đặc điểm mẫu điều tra. Đánh giá chất lượng dịch vụ khách hàng cá nhân của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Chi nhánh huyện Mỹ Đức. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ khách hàng cá nhân.

Định hướng và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng cá nhân. Định hướng phát triển dịch vụ khách hàng cá nhân của Ngân hàng. Các nhóm giải pháp cụ thể. Kết luận và kiến nghị.

Đối với Ngân hàng Nhà nước. Đối với Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam. 86 Tài liệu tham khảo. 92 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt DVNH Dịch vụ ngân hàng HĐND Hội đồng nhân dân KHCN Khách hàng cá nhân KT-XH Kinh tế - Xã hội NHNo&PTNT Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn vi DANH MỤC BẢNG Bảng 3.

Cơ cấu kinh tế huyện Mỹ Đức theo ngành nghề năm 2018. Cơ cấu nhân sự của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam Chi nhánh huyện Mỹ Đức. Tình hình huy động vốn của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh huyện Mỹ Đức giai đoạn 2016-2018. Tình hình hoạt động tín dụng của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Chi nhánh huyện Mỹ Đức giai đoạn 2016 – 2018.

Kết quả hoạt động tín dụng khách hàng cá nhân giai đoạn 2016 - 2018. Cơ cấu tín dụng khách hàng cá nhân theo nhóm sản phẩm năm 2018. Các thang đo trong mô hình phân tích EFA. Nguồn vốn tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông Chi nhánh huyện Mỹ Đức giai đoạn 2016 -2018.

Tín dụng cá nhân tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông Chi nhánh huyện Mỹ Đức giai đoạn 2016 -2018. Dịch vụ chuyển tiên, thanh toán năm 2016 -2018. Dịch vụ thẻ, Mobibanking năm 2016 -2018. Kết quả kinh doanh dịch vụ của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Chi nhánh huyện Mỹ Đức giai đoạn 2016-2018.

Đặc trưng cơ bản của mẫu điều tra. Mức độ quan trọng đối với từng quan sát trong mô hình. Tổng hợp kết quả kiểm định chất lượng các thang đo trong mô hình. Mức độ quan trọng đối với biến độ tin cậy ( DTC) trong mô hình.

Mức độ quan trọng đối với biến kỹ năng chăm sóc khách hàng (KNCS) trong mô hình. Mức độ quan trọng đối với biến sự thuận tiện của khách hàng (STT) trong mô hình. Mức độ quan trọng đối với biến tài sản hữu hình (TSHH) trong mô hình. Mức độ quan trọng đối với biến tiện ích dịch vụ (TIDV) trong mô hình.

Mức độ quan trọng đối với biến sự hài lòng (SHL) trong mô hình. Kết quả kiểm định KMO và Bartlett. Tổng phương sai giải thích. Ma trận nhân tố xoay.

Các biến đưa vào phân tích hồi quy. Tóm tắt mô hình (Model Summary). Phân tích phương sai. Kết quả hệ số hồi quy (Coefficients).

Hệ số hồi quy chuẩn hoá và mức độ quan trọng của các nhân tố. 71 viii DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Sơ đồ 3. Cơ cấu bộ máy tổ chức của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam Chi nhánh huyện Mỹ Đức. Cơ cấu tín dụng KHCN theo nhóm sản phẩm năm 2018.

35 ix TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Trần Thị Thơm Tên Luận văn: “Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng cá nhân tại Ngân hàng nông nghiệp vầ phát triển nông thôn huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội” Ngành: Quản lý Kinh tế Mã số: 8340410 Cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ khách hàng cá nhân tại NHNo&PTNT Việt Nam Chi nhánh huyện Mỹ Đức từ đó đề xuất những giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng cá nhân tại NHNo&PTNT Việt Nam Chi nhánh huyện Mỹ Đức trong thời gian tới. Phương pháp nghiên cứu Phương pháp thu thập số liệu: Để thực hiện đề tài, nghiên cứu đã điều tra 250 khách hàng tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn huyện Mỹ Đức, thu về 130 phiếu hợp lệ và tổng hợp thông tin từ phiếu điều tra. Bên cạnh đó, đề tài cũng thu thập thông tin thứ cấp từ các các bài giảng, giáo trình, báo, tạp chí chuyên ngành và các tài liệu nghiên cứu liên quan, các báo cáo của các phòng ban của Huyện, NHNo & PTNT Huyện Mỹ Đức. Số liệu được xử lý trên phần mềm excel.

Phương pháp phân tích số liệu: Nghiên cứu sử dụng một số phương pháp phân tích như phương pháp thống kê mô tả, phương pháp thống kê so sánh, Phương pháp phân tích tỷ trọng, phương pháp phân tích nhân tố khám phá EFA. Kết quả chính và kết luận Để đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng cá nhân tại Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn huyện Mỹ Đức TP Hà Nội, nghiên cứu đã sử dụng thang đo liket gồm 5 cấp độ phổ biến từ 1” Hoàn toàn không đồng ý” đến 5 “ Hoàn toàn đồng ý” để đánh giá chất lượng dịch vụ khách hàng cá nhân tại chi nhánh. Kết quả nghiên cứu cho biết, mức độ quan trọng của các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng đối với chất lượng dịch vụ KHCN của NHNo&PTNT Chi nhánh huyện Mỹ Đức bao gồm: Độ tin cậy, kỹ năng chăm sóc khách hàng, sự thuận tiện, tài sản hữu hình, tiện ích dịch vụ, sự hài lòng. Sau khi nghiên cứu chạy mô hình SERVQUAL 5 nhân tố ảnh hưởng, loại đi các biến không phù hợp thì còn 5 yếu tố phụ thuộc đó là: Tiện ích dịch vụ, sự thuận tiện, tài sản hữu hình, kỹ năng chăm sóc khách hàng, độ tin cậy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ