Luận văn: Giải pháp nâng cao chất lượng cho vay DNNVV tại Vietinbank Quang Trung, Hà Nội

Luận văn về nâng cao chất lượng cho vay DNNVV tại VietinBank Quang Trung, Hà Nội. Nghiên cứu chuyên sâu về giải pháp tài chính hiệu quả.

Trường đại học

Trường đại học kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vì sao nâng cao chất lượng cho vay DNNVV là cấp thiết

Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) được xem là xương sống của nền kinh tế Việt Nam, đóng góp khoảng 40% GDP và thu hút hơn 50% lực lượng lao động toàn xã hội. Tuy nhiên, việc tiếp cận vốn ngân hàng vẫn là một trong những thách thức lớn nhất, cản trở sự phát triển của khối doanh nghiệp này. Theo các nghiên cứu, chỉ khoảng 30% DNNVV có thể vay vốn từ các tổ chức tín dụng chính thức. Do đó, việc nâng cao chất lượng cho vay DNNVV không chỉ là bài toán của riêng ngành ngân hàng mà còn là yếuicom tố then chốt để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Hoạt động cho vay hiệu quả sẽ tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực: doanh nghiệp có vốn để mở rộng sản xuất, tạo thêm việc làm, đóng góp nhiều hơn cho ngân sách, và ngược lại, ngân hàng có thêm khách hàng tiềm năng, giảm thiểu rủi ro và tăng trưởng lợi nhuận. Chất lượng cho vay tốt đảm bảo nguồn vốn được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả, góp phần vào an toàn hoạt động tín dụng của toàn hệ thống. Đây là một nhiệm vụ chiến lược, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các tổ chức tín dụng, cơ quan quản lý nhà nước và chính bản thân các doanh nghiệp nhằm tạo ra một môi trường tín dụng lành mạnh, minh bạch và hiệu quả, từ đó tạo đòn bẩy cho sự phát triển của cộng đồng doanh nghiệp.

1.1. Đóng góp chiến lược của DNNVV vào nền kinh tế quốc dân

Các DNNVV chiếm tới 97,5% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam. Sự năng động và linh hoạt giúp họ dễ dàng thích ứng với biến động thị trường, tạo ra sự đa dạng về sản phẩm, dịch vụ và là nơi ươm mầm cho các ý tưởng kinh doanh sáng tạo. Hàng năm, khối doanh nghiệp này đóng góp đáng kể vào ngân sách nhà nước và giá trị hàng hóa xuất khẩu. Việc hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa thông qua các kênh tín dụng hiệu quả không chỉ giúp các doanh nghiệp này tồn tại mà còn là điều kiện tiên quyết để họ phát triển, mở rộng quy mô, đầu tư công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh. Khi nguồn vốn được khơi thông, DNNVV sẽ có cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, góp phần thay đổi cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại và bền vững. Do đó, mọi nỗ lực cải thiện hoạt động cho vay DNNVV đều mang lại lợi ích kép cho cả ngân hàng và toàn xã hội.

1.2. Mối quan hệ tương hỗ giữa ngân hàng và sự phát triển DNNVV

Mối quan hệ giữa ngân hàng thương mại và DNNVV là mối quan hệ cộng sinh, hai bên cùng có lợi. Ngân hàng cung cấp nguồn vốn – “mạch máu” cho hoạt động sản xuất kinh doanh, trong khi DNNVV là phân khúc khách hàng rộng lớn và tiềm năng, giúp ngân hàng đa dạng hóa danh mục cho vay và phân tán rủi ro. Việc nâng cao chất lượng cho vay DNNVV giúp ngân hàng xây dựng được một tệp khách hàng trung thành, ổn định. Khi doanh nghiệp kinh doanh hiệu quả nhờ nguồn vốn vay, khả năng trả nợ đúng hạn sẽ cao hơn, giúp giảm tỷ lệ nợ xấu DNNVV và tăng cường an toàn hoạt động tín dụng. Ngược lại, một chính sách tín dụng thông thoáng, thủ tục nhanh gọn và lãi suất hợp lý sẽ thu hút nhiều doanh nghiệp tìm đến ngân hàng hơn. Sự hợp tác chặt chẽ này tạo ra một hệ sinh thái tài chính lành mạnh, nơi các tổ chức tín dụng đóng vai trò đòn bẩy quan trọng, thúc đẩy sự lớn mạnh của khu vực kinh tế tư nhân.

II. Top thách thức lớn trong hoạt động cho vay DNNVV hiện nay

Hoạt động cho vay DNNVV luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro và thách thức đối với các ngân hàng thương mại. Nguyên nhân không chỉ đến từ các yếu tố nội tại của doanh nghiệp mà còn từ những bất cập trong cơ chế, chính sách và quy trình của chính ngân hàng. Một trong những rào cản lớn nhất là tình trạng thông tin bất đối xứng. Nhiều DNNVV chưa xây dựng được hệ thống kế toán, tài chính chuyên nghiệp, dẫn đến khó khăn trong việc minh bạch thông tin tài chính. Điều này khiến công tác thẩm định khách hàng doanh nghiệp của ngân hàng trở nên phức tạp và tốn kém hơn. Bên cạnh đó, năng lực tài chính của DNNVV thường còn hạn chế, vốn chủ sở hữu mỏng, khả năng chống chịu trước các cú sốc thị trường yếu. Luận văn của Trần Việt Hà (2015) cũng chỉ ra rằng, một trong những khó khăn cố hữu là khả năng quản lý hạn chế và việc sử dụng công nghệ cũ, lạc hậu. Những yếu tố này trực tiếp làm tăng nguy cơ phát sinh nợ xấu DNNVV, gây áp lực nặng nề lên công tác quản lý rủi ro tín dụng của các ngân hàng. Việc tìm ra giải pháp để dung hòa giữa mục tiêu tăng trưởng tín dụng và đảm bảo an toàn vốn là bài toán khó đòi hỏi sự nỗ lực từ nhiều phía.

2.1. Rào cản từ năng lực tài chính và minh bạch thông tin

Đặc điểm chung của phần lớn DNNVV là quy mô vốn nhỏ, vốn chủ sở hữu thấp và dòng tiền kinh doanh thiếu ổn định. Năng lực tài chính của DNNVV thường không đủ mạnh để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của ngân hàng. Hơn nữa, hệ thống sổ sách kế toán của nhiều doanh nghiệp còn sơ sài, chưa được kiểm toán, gây ra tình trạng thiếu minh bạch thông tin tài chính. Ngân hàng rất khó để đánh giá chính xác sức khỏe tài chính và khả năng trả nợ của doanh nghiệp nếu chỉ dựa trên các báo cáo thiếu tin cậy. Tình trạng thông tin bất cân xứng này là nguyên nhân chính khiến các ngân hàng trở nên thận trọng, yêu cầu nhiều thủ tục phức tạp và tài sản thế chấp, vô hình trung tạo ra rào cản cho chính các doanh nghiệp có nhu cầu vay vốn chính đáng.

2.2. Vấn đề nợ xấu DNNVV và áp lực quản lý rủi ro tín dụng

Do những hạn chế về quản trị và tài chính, DNNVV là đối tượng dễ bị tổn thương trước các biến động kinh tế. Khi thị trường gặp khó khăn, các doanh nghiệp này dễ rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán, dẫn đến nguy cơ phát sinh nợ xấu DNNVV. Tỷ lệ nợ xấu cao không chỉ làm xói mòn lợi nhuận mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn hoạt động tín dụng của ngân hàng. Để đối phó, các ngân hàng phải tăng cường công tác quản lý rủi ro tín dụng, bao gồm việc trích lập dự phòng rủi ro lớn hơn, siết chặt các điều kiện cho vay. Tuy nhiên, việc siết chặt quá mức có thể làm giảm khả năng tiếp cận vốn ngân hàng của các doanh nghiệp, tạo ra một vòng luẩn quẩn. Do đó, việc kiểm soát nợ xấu trong khi vẫn mở rộng tín dụng cho DNNVV là một thách thức lớn, đòi hỏi các giải pháp quản trị rủi ro thông minh và linh hoạt.

2.3. Hạn chế về tài sản đảm bảo và khó khăn tiếp cận vốn

Yêu cầu về tài sản đảm bảo là một trong những rào cản lớn nhất khiến DNNVV khó tiếp cận vốn ngân hàng. Hầu hết các DNNVV không sở hữu nhiều tài sản có giá trị cao như bất động sản, nhà xưởng để có thể thế chấp. Máy móc, thiết bị thường có tính thanh khoản thấp và khó định giá, không được ngân hàng ưa chuộng. Trong khi đó, các tài sản vô hình như thương hiệu, uy tín kinh doanh lại chưa được coi là tài sản đảm bảo hợp lệ. Sự thiếu hụt này khiến nhiều phương án kinh doanh khả thi không được cấp vốn. Ngay cả khi có tài sản, các thủ tục định giá, đăng ký giao dịch đảm bảo cũng phức tạp và mất thời gian. Đây là một nút thắt quan trọng cần được tháo gỡ để khơi thông dòng vốn cho khu vực kinh tế năng động này.

III. Bí quyết cải thiện quy trình tín dụng cho vay DNNVV

Để nâng cao chất lượng cho vay DNNVV, giải pháp cốt lõi nằm ở việc cải tiến và hoàn thiện chính quy trình tín dụng nội bộ của các ngân hàng thương mại. Một quy trình tín dụng hiệu quả phải đảm bảo sự cân bằng giữa tốc độ, sự linh hoạt và khả năng kiểm soát rủi ro. Điều này bắt đầu từ việc xây dựng một chính sách tín dụng rõ ràng, phân định rõ khẩu vị rủi ro và các phân khúc khách hàng ưu tiên. Thay vì áp dụng một chính sách cứng nhắc cho mọi đối tượng, ngân hàng cần thiết kế các sản phẩm cho vay chuyên biệt, phù hợp với đặc thù ngành nghề và vòng đời của DNNVV. Tiếp theo, khâu thẩm định khách hàng doanh nghiệp cần được chú trọng đặc biệt. Cán bộ tín dụng không chỉ phân tích báo cáo tài chính mà còn phải đánh giá các yếu tố phi tài chính như năng lực quản trị của chủ doanh nghiệp, vị thế cạnh tranh trên thị trường và tiềm năng của phương án kinh doanh. Cuối cùng, việc xây dựng và áp dụng một hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ khoa học sẽ giúp lượng hóa rủi ro, đưa ra quyết định cấp tín dụng khách quan và là cơ sở để áp dụng các chính sách lãi suất, hạn mức phù hợp.

3.1. Hoàn thiện chính sách tín dụng linh hoạt và phù hợp

Một chính sách tín dụng hiệu quả cần có sự linh hoạt để đáp ứng nhu cầu đa dạng của các DNNVV. Ngân hàng nên phát triển các gói sản phẩm “đo ni đóng giày” cho từng ngành nghề đặc thù như sản xuất, thương mại, dịch vụ, nông nghiệp công nghệ cao. Chính sách này cần quy định rõ ràng về các điều kiện vay vốn, thời hạn, phương thức trả nợ và đặc biệt là các yêu cầu về tài sản đảm bảo. Có thể xem xét các hình thức bảo đảm thay thế như bảo lãnh của bên thứ ba, thế chấp bằng dòng tiền, hàng tồn kho luân chuyển. Việc đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn thời gian phê duyệt đối với các khoản vay nhỏ, khách hàng uy tín cũng là một yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh và cải thiện trải nghiệm của khách hàng, từ đó giúp mở rộng hoạt động cho vay DNNVV một cách bền vững.

3.2. Nâng cao hiệu quả thẩm định khách hàng doanh nghiệp

Công tác thẩm định khách hàng doanh nghiệp là “cửa ải” quan trọng nhất quyết định chất lượng của một khoản vay. Để nâng cao hiệu quả, ngân hàng cần đầu tư vào việc đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ tín dụng. Cán bộ thẩm định phải có kiến thức sâu rộng không chỉ về tài chính mà còn về ngành nghề kinh doanh của khách hàng. Quá trình thẩm định cần kết hợp cả phương pháp định lượng (phân tích chỉ số tài chính) và định tính (phỏng vấn chủ doanh nghiệp, khảo sát thực tế tại cơ sở sản xuất, đánh giá chuỗi cung ứng). Việc thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cả dữ liệu từ trung tâm thông tin tín dụng (CIC) và các nguồn phi truyền thống, sẽ giúp ngân hàng có cái nhìn toàn diện và chính xác hơn về rủi ro của khách hàng, từ đó đưa ra quyết định cho vay sáng suốt.

3.3. Xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ hiệu quả

Một hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (Internal Credit Rating System) là công cụ quản trị rủi ro hiện đại và cần thiết. Hệ thống này sử dụng các mô hình thống kê để đánh giá và chấm điểm mức độ tín nhiệm của từng khách hàng dựa trên một loạt các tiêu chí tài chính và phi tài chính. Kết quả xếp hạng giúp ngân hàng phân loại khách hàng vào các nhóm rủi ro khác nhau, từ đó làm cơ sở để phê duyệt tín dụng, xác định lãi suất cho vay ưu đãi, và quyết định hạn mức phù hợp. Việc áp dụng hệ thống này giúp chuẩn hóa quy trình ra quyết định, giảm thiểu yếu tố chủ quan của cán bộ tín dụng và tăng cường tính nhất quán trong quản lý rủi ro tín dụng. Đồng thời, dữ liệu từ hệ thống xếp hạng còn là nguồn thông tin quý giá để ngân hàng theo dõi sức khỏe danh mục cho vay và có những cảnh báo sớm về nguy cơ nợ xấu DNNVV.

IV. Phương pháp ứng dụng công nghệ để cho vay DNNVV an toàn

Trong kỷ nguyên số, công nghệ là đòn bẩy không thể thiếu để cách mạng hóa hoạt động cho vay DNNVV. Việc áp dụng chuyển đổi số trong ngành ngân hàng không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí vận hành mà còn nâng cao đáng kể hiệu quả và độ chính xác trong quản lý rủi ro. Các nền tảng ngân hàng số cho phép doanh nghiệp nộp hồ sơ vay vốn trực tuyến, rút ngắn thời gian xử lý từ vài tuần xuống còn vài ngày. Công nghệ cũng mở ra cơ hội hợp tác với các công ty fintech cho vay, những đơn vị có thế mạnh về phân tích dữ liệu và các mô hình chấm điểm tín dụng thay thế. Bằng cách sử dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning) để phân tích các dữ liệu phi truyền thống (big data) như lịch sử giao dịch, hoạt động trên mạng xã hội, thông tin từ các đối tác thương mại, ngân hàng có thể đánh giá rủi ro của các DNNVV một cách toàn diện hơn, đặc biệt là với các doanh nghiệp mới thành lập hoặc thiếu lịch sử tín dụng. Đây là hướng đi tất yếu để vừa mở rộng tệp khách hàng, vừa đảm bảo an toàn hoạt động tín dụng.

4.1. Tận dụng chuyển đổi số trong ngân hàng để tối ưu quy trình

Quá trình chuyển đổi số trong ngành ngân hàng đang tác động mạnh mẽ đến mọi khâu của quy trình tín dụng. Từ việc định danh khách hàng điện tử (eKYC), số hóa hồ sơ vay, cho đến việc sử dụng chữ ký số để ký kết hợp đồng, tất cả đều giúp giảm thiểu giấy tờ, tiết kiệm thời gian và chi phí cho cả ngân hàng và doanh nghiệp. Các hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) và hệ thống khởi tạo khoản vay (LOS) được tự động hóa giúp theo dõi và quản lý hồ sơ một cách khoa học. Hơn nữa, việc số hóa cho phép ngân hàng dễ dàng thu thập và lưu trữ dữ liệu, tạo nền tảng vững chắc cho việc phân tích và ra quyết định dựa trên dữ liệu, góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng cho vay DNNVV.

4.2. Vai trò của các công ty fintech cho vay trong hệ sinh thái mới

Sự trỗi dậy của các công ty fintech cho vay đang tạo ra cả thách thức và cơ hội cho các ngân hàng truyền thống. Thay vì cạnh tranh, nhiều ngân hàng đã chọn hướng hợp tác để tận dụng thế mạnh của nhau. Các công ty fintech thường rất nhanh nhạy trong việc ứng dụng công nghệ, phát triển các nền tảng cho vay ngang hàng (P2P Lending) hoặc các mô hình chấm điểm tín dụng sáng tạo. Bằng cách hợp tác, ngân hàng có thể tiếp cận tệp khách hàng mới mà trước đây họ bỏ qua, đồng thời học hỏi được các phương pháp thẩm định rủi ro dựa trên công nghệ tiên tiến. Mô hình hợp tác này giúp mở rộng khả năng tiếp cận vốn ngân hàng cho nhiều DNNVV hơn, đồng thời giảm chi phí và rủi ro cho các tổ chức tín dụng.

V. Giải pháp từ chính sách vĩ mô và các tổ chức hỗ trợ

Bên cạnh nỗ lực từ phía các ngân hàng, việc nâng cao chất lượng cho vay DNNVV cần có sự cộng hưởng từ các chính sách vĩ mô và vai trò của các tổ chức hỗ trợ. Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước đóng vai trò kiến tạo một môi trường pháp lý thuận lợi, minh bạch và ổn định. Các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa cần được triển khai một cách thực chất và hiệu quả, đặc biệt là các chương trình kết nối ngân hàng – doanh nghiệp và các gói lãi suất cho vay ưu đãi. Một trong những công cụ hữu hiệu là phát triển và nâng cao năng lực hoạt động của các quỹ bảo lãnh tín dụng. Các quỹ này sẽ đứng ra bảo lãnh một phần hoặc toàn bộ khoản vay cho các DNNVV không có đủ tài sản đảm bảo, giúp ngân hàng mạnh dạn hơn trong việc cấp tín dụng. Ngoài ra, việc xây dựng một hệ thống thông tin tín dụng quốc gia toàn diện, cập nhật và chính xác cũng là yếu tố nền tảng giúp các ngân hàng giảm thiểu rủi ro thông tin, từ đó thúc đẩy hoạt động cho vay một cách an toàn và bền vững.

5.1. Phát huy vai trò của quỹ bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp

Quỹ bảo lãnh tín dụng được xem là “cầu nối” quan trọng giữa DNNVV và các tổ chức tín dụng. Bằng việc chia sẻ rủi ro với ngân hàng, quỹ giúp giải quyết bài toán thiếu tài sản đảm bảo của doanh nghiệp. Để các quỹ này hoạt động hiệu quả, cần tăng cường năng lực tài chính, hoàn thiện quy trình thẩm định và bảo lãnh một cách chuyên nghiệp, nhanh chóng. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa quỹ bảo lãnh, ngân hàng và doanh nghiệp để đảm bảo các khoản vay được sử dụng đúng mục đích và có khả năng hoàn trả. Khi vai trò của các quỹ này được phát huy tối đa, rào cản lớn nhất trong việc tiếp cận vốn ngân hàng của DNNVV sẽ được tháo gỡ một phần đáng kể.

5.2. Chính sách hỗ trợ DNNVV và các gói lãi suất cho vay ưu đãi

Các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa từ Chính phủ có tác động trực tiếp đến môi trường tín dụng. Các chương trình hỗ trợ lãi suất, các gói lãi suất cho vay ưu đãi cho những ngành nghề, lĩnh vực ưu tiên (như công nghệ cao, nông nghiệp sạch, xuất khẩu) là những công cụ kích thích hiệu quả. Tuy nhiên, việc triển khai cần đảm bảo đúng đối tượng, tránh dàn trải. Bên cạnh đó, các chính sách hỗ trợ khác như đơn giản hóa thủ tục hành chính, hỗ trợ đào tạo về quản trị doanh nghiệp, tư vấn tài chính cũng góp phần gián tiếp nâng cao năng lực tài chính của DNNVV, giúp họ trở thành những khách hàng “chất lượng” hơn trong mắt các ngân hàng.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao chất lượng cho vay đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam chi nhánh quang trung hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục viết tắt, một số bảng biểu sơ đồ, danh mục các tài liệu tham khảo, nội dung chính của luận văn đƣợc chia thành 4 chƣơng: 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 : Một số vấn đề cơ bản về chất lƣợng cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa của ngân hàng thƣơng mại. Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu về chất lƣợng cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Ngân hàng thƣơng mại Cổ phần Công Thƣơng Việt Nam- Chi nhánh Quang Trung. Chƣơng 3 :Thực trạng chất lƣợng cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng thƣơng mại Cổ phần Công Thƣơng Việt Nam- Chi nhánh Quang Trung từ 2012 – 2014. Chƣơng 4 : Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lƣợng cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng thƣơng Mại Cổ Phần Công Thƣơng Việt Nam - Chi nhánh Quang Trung.

5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ CHẤT LƢỢNG CHO VAY DOANHNGHIỆP NHỎ VÀ VỪA CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1.1Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài: Ở Việt Nam đã có nhiều công trình nghiên cứu về Nâng cao chất lƣợng cho vay của các DNNVV tại NHTM nhƣ: - Luận văn thạc sỹ kinh tế: “Nâng cao chất lƣợng cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng Thƣơng mại cổ phần Công Thƣơng-Chi nhánh Nam Thăng Long Việt Nam” của Phùng Thị Nga thực hiện vào năm 2012 lƣu tại Đại học Kinh tế- Đại học Quốc gia Hà nội. Trong luận văn tác giả đã nêu ra đƣợc: những vấn đề cơ bản về DNNVV, hoạt động cho vay của NHTM đối với các DNNVV. Sau đó tác giả đã đi sâu vào nghiên cứu thực trạng về chất lƣợng của hoạt động cho vay DNNVV tại Ngân hàng thƣơng mại cổ phần Công Thƣơng- Chi nhánh Nam Thăng Long. Tác giả cũng đánh giá đƣợc những thành tựu đạt đƣợc cũng nhƣ những hạn chế còn tồn tại của hoạt động tín dụng tại NHTM và phân tích những nguyên nhân của những hạn chế đó.

Cuối cùng tác giả đƣa ra một loạt các giải pháp cũng nhƣ đề xuất để nâng cao chất lƣợng cho vay DNNVV tại NHTM Công Thƣơng – Chi nhánh Nam Thăng Long. - Luận văn thạc sỹ: “Mở rộng hoạt động cho vay đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng Thƣơng mại Cổ Phần Quân Đội” của Lê Thị Thanh Mai thực hiện vào năm 2011 lƣu tại Đại học Kinh Tế Quốc Dân. Trong luận văn này tác giả đã nêu ra đƣợc: Một số lý luận cơ bản về NHTM, Vai trò của DNNVV đối với nền kinh tế, khái quát về tín dụng ngân hàng, các hoạt động tín dụng đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ.Tiếp đó tác giả tập trung vào phân tích thực trạng mở rộng hoạt động cho vay đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ tại NHTM Cổ Phần Quân Đội. Từ đó nêu lên đƣợc các thành tựu đạt đƣơc 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cũng nhƣ những hạn chế của hoạt động cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Cuối cùng tác giả đƣa ra các giải pháp để mở rộng hoạt động cho vay đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ. - Luận văn thạc sỹ: "Nâng cao chất lƣợng tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Ngân hàng Thƣơng mại Cổ phần Phƣơng Đông" của Lê Bá Minh Long thực hiện vào năm 2012 lƣu tại Đại học kinh tế TP. Hồ Chí Minh.Tác giả đã nêu ra đƣợc: Các lý luận cơ bản về DNNVV, khái quát về tín dụng ngân hàng, các hoạt động tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa.Tác giả đã tập trung phân tích thực trạng chất lƣợng tín dụng tại Ngân Hàng Thƣơng mại Cổ phần Phƣơng Đông. Đánh giá đƣợc những thành tựu cũng nhƣ mặt hạn chế của hoạt động tín dụng tại NHTM và phân tích nguyên nhân của những hạn chế đó.Tác giả đã đƣa ra những định hƣớng cơ bản và đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lƣợng tín dụng cho DNNVV tại NHTM.

- Luận văn thạc sỹ kinh tế: "Nâng cao chất lƣợng hoạt động cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Ngân hàng Thƣơng mại cổ phần Quân Đội - chi nhánh Thái Nguyên" của Ngô Thị Thu Mai thực hiện năm 2014 lƣu tại Đại học Kinh Tế Quốc Dân. Luận văn đã nêu ra đƣợc: Những vấn đề cơ bản về chất lƣợng hoạt động cho vay đối với DNNVV của các NHTM. Sau đó tác giả đã tập trung phân tích thực trạng chất lƣợng hoạt động cho vay DNNVV tại ngân hàng Thƣơng mại cổ phần Quân Đội - Chi nhánh Thái Nguyên. Từ đó, đánh giá đƣợc thành tựu cũng nhƣ mặt hạn chế của hoạt động tín dụng tại Chi nhánh Thái Nguyên và phân tích nguyên nhân của những hạn chế đó.Tác giả đƣa ra những định hƣớng cơ bản và đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lƣợng cho vay DNNVV tại ngân hàng thƣơng mại cổ phần Quân Đội- Chi nhánh Thái Nguyên.

Nhƣ vậy, có thể thấy các bài viết trên đã có những đóng góp quan trọng vào việc nghiên cứu các khía cạnh khác nhau của vấn đề chất lƣợng cho vay 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DNNVV tại các ngân hàng. Ngoài những bài viết này, còn rất nhiều các luận văn, các nghiên cứu khoa học khác đã làm rõ tình hình chất lƣợng cho vay trong các Ngân hàng thƣơng mại. Tuy nhiên, xét riêng tại Ngân hàng Thƣơng mại cổ phần Công Thƣơng Việt Nam - Chi nhánh Quang Trung thì hiện nay vẫn chƣa có một công trình nghiên cứu khoa học nào đi sâu xem xét tình hình, thực trạng, nguyên nhân gây ra rủi ro trong hoạt động cho vay DNNVV của Ngân hàng này để đề ra những biện pháp nhằm nâng cao chất lƣợng cho vay DNNVV.2 Những vấn đề chung về DNNVV 1.1 Khái niệm doanhnghiệp nhỏ và vừa Trong nền kinh tế quốc dân, các DNNVV chiếm một tỷ trọng lớn trong tổng số các doanh nghiệp trên cả nƣớc. Các doanh nghiệp này đã và đang không ngừng phát triển, từng bƣớc khẳng định vai trò và vị trí trong nền kinh tế đất nƣớc.

Khi xác định quy mô của một doanh nghiệp, thông thƣờng các quốc gia căn cứ vào các tiêu chí sau: vốn sản xuất doanh thu, số lao động thƣờng xuyên, lợi nhuận đạt đƣợc, giá trị của công ty…Tuy nhiên, tiêu chí xác định quy mô của DNNVV cũng khác nhau tuỳ theo từng ngành, từng thời kỳ và tuỳ vào trình độ phát triển kinh tế của từng nƣớc. Bởi vì một doanh nghiệp trong môi trƣờng kinh tế của nƣớc này là DNNVV, nhƣng trong môi trƣờng kinh tế của nƣớc khác thì lại là doanh nghiệp lớn hoặc lại là doanh nghiệp rất nhỏ. Vì vậy khái niệm DNNVV chỉ mang tính chất tƣơng đối và thay đổi theo từng giai đoạn phát triển kinh tế xã hội của từng nƣớc. Việc phân loại theo tiêu thức này nhằm giúp cho Nhà nƣớc có những chiến lƣợc và những chính sách hợp lý nhằm hỗ trợ phát triển các doanh nghiệp nhỏvà vừa trong từng thời kỳ, từng giai đoạn phát triển kinh tế xã hội cụ thể, đặc biệt là trong lúc nền kinh tế đang gặp nhiều khó khăn nhƣ lạm phát, khủng hoảng… Nghị định số 90/2001/NĐ-CP ban hành ngày 23/11/2001 đã đƣa ra định 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nghĩa chính thức về các DNNVV nhƣ sau: “Doanh nghiệp nhỏ và vừa là các cơ sở sản xuất, kinh doanh độc lập, đã đăng ký kinh doanh theo pháp luật hiện hành, có vốn đăng ký không quá 10 tỷ đồng hoặc số lao động trung bình hàng năm không quá 300 ngƣời.

Căn cứ vào tình hình kinh tế cụ thể của từng ngành, từng địa phƣơng, trong quá trình thực hiện các biện pháp, chƣơng trình trợ giúp có thể linh hoạt áp dụng đồng thời cả 2 chỉ tiêu vốn và lao động hoặc một trong hai chỉ tiêu nói trên.2 Đặc điểm của doanh nghiệp nhỏvà vừa Nghiên cứu về mô hình các doanh nghiệp nhỏvà vừa trên thế giới, ta có thể nêu bật những nét điển hình sau đây:  Đa dạng về loại hình sở hữu Doanh nghiệp nhỏ và vừa tồn tại và phát triển ở mọi loại hình khác nhau nhƣ doanh nghiệp có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài, doanh nghiệp nhà nƣớc, doanh nghiệp tƣ nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, hợp tác xã.  Hạn chế về sản phẩm, dịch vụvà năng lực tài chính Doanh nghiệp nhỏvà vừa có khối lƣợng sản phẩm, dịch vụ hạn chế, chủ yếu dựa vào lao động thủ công: Các doanh nghiệp nhỏ và vừa thƣờng chỉ kinh doanh một vài sản phẩm dịch vụ phù hợp với trìnhđộ và kinh nghiệm của chủ doanh nghiệp cũng nhƣ năng lực tài chính của doanhnghiệp. Phần lớn các doanh nghiệp nhỏ và vừa có nguồn tài chính hạn chế: Vốn kinh doanh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa chủ yếu là vốn tự có của chủ sở hữu doanh nghiệp, vay mƣợn từ ngƣời thân, bạn bè, khả năng tiếp cận các nguồn vốn từ các tổ chức tín dụng thấp.  Tính năng động và linh hoạt cao Doanh nghiệp nhỏ và vừa có tính năng động và linh hoạt cao: Các doanh nghiệp nhỏ và vừa có mức đầu tƣ ban đầu thấp, sử dụng ít lao động và tận dụng các nguồn lực tại chỗ.

Do đó, các doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể dễ dàng chuyển đổi phƣơng án sản xuất, chuyển đổi mặt bằng kinh doanh, 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chuyển đổi loại hình doanh nghiệp và thậm chí dễ dàng giải thể doanh nghiệp.  Lao đông có trình độthấp và sửdụng công nghệcũ Lao động trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa có trình độ thấp và doanh nghiệp thƣờng sử dụng công nghệ cũ, lạc hậu phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh nên chất lƣợng sản phẩm chƣa cao. Là những doanh nghiệp có quy mô vốn và lao động nhỏ, đây thƣờng là những doanh nghiệp khởi sự thuộc khu vực kinh tế tƣ nhân. Đặc điểm này đã làm cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp nhiều khó khăn trong quá trình hoạt động của mình.

 Khả năng quản lý hạn chế Các chủ doanh nghiệp thƣờng là những lao động phổ thông, kỹ thuật viên, kỹ sƣ tự đứng ra thành lập và vận hành doanh nghiệp. Họvừa là ngƣời quản lý doanh nghiệp, vừa tham gia trực tiếp vào sản xuất nên mức độchuyên môn trong quản lý không cao. Đôi khi, việc tách bạch giữa các bộ phận không rõ ràng, những ngƣời quản lý các bộ phận cũng thƣờng tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất. Phần lớn những ngƣời chủ doanh nghiệp đều không đƣợc đào tạo qua một khóa quản lý chính quy nào, thậm chí có ngƣời còn chƣa qua một khóa đào tạo nào.

Mặc dù vậy, họ thƣờng không quan tâm đến việc đào tạo để nâng cao năng lực quản lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ