Nghiên Cứu Chế Biến Mứt Từ Vỏ Dưa Hấu (Citrullus Lanatus) - Đại Học An Giang

Nghiên cứu quy trình chế biến mứt từ vỏ dưa hấu (Citrullus lanatus), tận dụng phế phẩm nông nghiệp, tạo sản phẩm mới, giá trị dinh dưỡng cao.

Trường đại học

Trường Đại Học An Giang

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên Đề Tốt Nghiệp Đại Học

2023

46
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG

LỜI CẢM TẠ

LỜI CAM KẾT

MỤC LỤC

DANH SÁCH HÌNH

DANH SÁCH BẢNG

1. CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2. CHƢƠNG 2: LƢỢC KHẢO TÀI LIỆU

2.1. GIỚI THIỆU VỀ NGUYÊN LIỆU VÀ PHỤ GIA SẢN PHẨM

2.2. TỔNG QUAN VỀ CÁC LOẠI MỨT

2.3. CÁC QUÁ TRÌNH CHẾ BIẾN

2.4. NGHIÊN CỨU TRONG NƢỚC VÀ NGOÀI NƢỚC

3. CHƢƠNG 3: PHƢƠNG TIỆN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU

3.2. NGUYÊN LIỆU, HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM

3.3. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4. CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH THÀNH PHẦN CỦA NGUYÊN LIỆU

4.2. THÍ NGHIỆM 1 ẢNH HƢỞNG CỦA LƢỢNG ĐƢỜNG SACCHAROSE BỔ SUNG VÀ THỜI GIAN NGÂM ĐƢỜNG ĐẾN GIÁ TRỊ CẢM QUAN CỦA SẢN PHẨM

4.3. THÍ NGHIỆM 2 ẢNH HƢỞNG CỦA THỜI GIAN CÔ ĐẶC ĐẾN GIÁ TRỊ CẢM QUAN CỦA SẢN PHẨM

5. CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Mứt Vỏ Dưa Hấu Giới Thiệu Giá Trị Dinh Dưỡng Tuyệt Vời

Dưa hấu, một loại trái cây quen thuộc của mùa hè, không chỉ ngon ngọt mà còn mang lại nhiều lợi ích sức khỏe. Tuy nhiên, ít ai biết rằng vỏ dưa hấu, phần thường bị bỏ đi, lại chứa đựng nguồn dinh dưỡng tiềm ẩn và có thể chế biến thành món mứt vỏ dưa hấu độc đáo. Bài viết này sẽ đi sâu vào nghiên cứu chế biến và những lợi ích bất ngờ từ món mứt này. Vỏ dưa hấu chứa nhiều vitamin C, vitamin A, vitamin B6, kalikẽm, cùng với các chất dinh dưỡng như chất diệp lục, citrulline, lycopene, axit amin, flavonoid và các hợp chất phenolic. Việc tận dụng vỏ dưa hấu không chỉ giảm thiểu lãng phí mà còn mang lại giá trị gia tăng cho sản phẩm nông nghiệp.

1.1. Tổng Quan Về Dưa Hấu Citrullus lanatus và Giá Trị

Dưa hấu (Citrullus lanatus) là một loại trái cây nhiệt đới thuộc họ Bầu bí, có nguồn gốc từ Nam Phi. Quả dưa hấu có vỏ ngoài nhẵn, thường có màu xanh, vàng hoặc xanh nhạt, và thịt bên trong ngon ngọt với nhiều màu sắc khác nhau. Dưa hấu chứa khoảng 6% đường và 92% nước, là nguồn cung cấp vitamin C. Vỏ dưa hấu thường có màu xanh nhạt hoặc hơi trắng, có thể ăn được và chứa nhiều chất dinh dưỡng, nhưng ít được ưa chuộng do hương vị. Tuy nhiên, ở một số quốc gia, vỏ dưa hấu được chế biến thành các món ăn khác nhau, như xào, hầm, hoặc ngâm chua. Masudul Hoque và Abdullah Iqbal (2015) đã nghiên cứu về việc sấy khô vỏ dưa hấu và sử dụng bột vỏ dưa hấu để làm bánh, cho thấy khả năng nâng cao giá trị dinh dưỡng của bánh bằng cách kết hợp 10% bột vỏ dưa hấu.

1.2. Thành Phần Dinh Dưỡng Vượt Trội Trong Vỏ Dưa Hấu

Vỏ dưa hấu chứa một tỷ lệ lớn các chất dinh dưỡng so với toàn bộ quả. Nó chứa hàm lượng calo thấp nhưng lại giàu vitamin C, vitamin A, vitamin B6, kalikẽm. Ngoài ra, vỏ dưa hấu còn chứa các chất dinh dưỡng khác như chất diệp lục, citrulline, lycopene, axit amin, flavonoid và các hợp chất phenolic. Các nghiên cứu của Gladvin và cộng sự (2017) và Lopez và cộng sự đã chỉ ra hàm lượng khoáng chất và vitamin đáng kể trong vỏ dưa hấu, bao gồm sắt, mangan, phospho, calci, natri, đồng, kẽm, magie, kali, retinol, thiamine, riboflavin, niacin, pyridoxine và acid ascorbic.

1.3. Vì Sao Nên Chế Biến Mứt Từ Vỏ Dưa Hấu Lợi Ích Tiềm Năng

Chế biến mứt từ vỏ dưa hấu là một cách tuyệt vời để tận dụng nguồn nguyên liệu này và giảm thiểu lãng phí. Vỏ dưa hấu có nhiều lợi ích sức khỏe, bao gồm khả năng cải thiện vẻ ngoài của da, tăng cường hệ thống miễn dịch, giảm huyết áp, hỗ trợ giảm cân và đảm bảo một thai kỳ an toàn. Các chất chống oxy hóa trong vỏ dưa hấu, như lycopene và flavonoid, giúp giảm tác động của các gốc tự do và stress oxy hóa, từ đó giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn, vết thâm và đốm đồi mồi. Ngoài ra, hàm lượng kali cao trong vỏ dưa hấu giúp giảm căng thẳng trên mạch máu và động mạch, giảm nguy cơ xơ vữa động mạch, đau tim và đột quỵ.

II. Thách Thức Vấn Đề Tiềm Năng Bị Bỏ Quên Của Vỏ Dưa Hấu

Mặc dù vỏ dưa hấu giàu dinh dưỡng, nhưng việc sử dụng nó vẫn còn hạn chế. Một trong những thách thức lớn nhất là hương vị không hấp dẫn của vỏ dưa hấu so với phần ruột. Thêm vào đó, nhiều người chưa biết đến những lợi ích sức khỏe mà vỏ dưa hấu mang lại. Để giải quyết vấn đề này, cần có các nghiên cứu sâu hơn về cách chế biến vỏ dưa hấu thành các sản phẩm ngon miệng và hấp dẫn hơn, đồng thời nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị dinh dưỡng của nó. Với việc sử dụng dưa hấu phổ biến, đặc biệt trong các nhà máy sản xuất nước ép và hạt dưa, lượng vỏ dưa hấu thải ra môi trường là rất lớn, gây ô nhiễm và lãng phí chất dinh dưỡng. Vì vậy, việc nghiên cứu chế biến mứt từ vỏ dưa hấu là một giải pháp thiết thực và hiệu quả.

2.1. Hương Vị Khó Chấp Nhận Tâm Lý E Ngại Sử Dụng Vỏ Dưa Hấu

Hương vị của vỏ dưa hấu thường không được ưa chuộng so với phần ruột ngọt ngào và mọng nước. Điều này là một rào cản lớn trong việc khuyến khích tiêu thụ vỏ dưa hấu. Ngoài ra, nhiều người có tâm lý e ngại khi sử dụng vỏ dưa hấu vì cho rằng nó không an toàn hoặc không sạch sẽ. Để khắc phục vấn đề này, cần có các phương pháp chế biến phù hợp để cải thiện hương vị của vỏ dưa hấu và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.

2.2. Lãng Phí Nguồn Tài Nguyên Tác Động Tiêu Cực Đến Môi Trường

Việc vứt bỏ vỏ dưa hấu gây lãng phí một nguồn tài nguyên quý giá và có tác động tiêu cực đến môi trường. Lượng vỏ dưa hấu thải ra từ các nhà máy sản xuất nước ép và hạt dưa là rất lớn, gây khó khăn trong việc xử lý và có thể gây ô nhiễm môi trường. Việc chế biến vỏ dưa hấu thành các sản phẩm có giá trị, như mứt, là một giải pháp hiệu quả để giảm thiểu lãng phí và bảo vệ môi trường.

2.3. Thiếu Thông Tin Nhận Thức Về Giá Trị Dinh Dưỡng Của Vỏ Dưa Hấu

Một trong những nguyên nhân chính khiến vỏ dưa hấu ít được sử dụng là do thiếu thông tin và nhận thức về giá trị dinh dưỡng của nó. Nhiều người không biết rằng vỏ dưa hấu chứa nhiều vitamin, khoáng chất và các hợp chất có lợi cho sức khỏe. Việc nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị dinh dưỡng của vỏ dưa hấu là rất quan trọng để khuyến khích tiêu thụ và giảm thiểu lãng phí.

III. Bí Quyết Chế Biến Mứt Vỏ Dưa Hấu Phương Pháp Nghiên Cứu

Nghiên cứu chế biến mứt vỏ dưa hấu tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình để tạo ra sản phẩm có giá trị cảm quan tốt và tiết kiệm thời gian. Các yếu tố được xem xét bao gồm lượng đường saccharose bổ sung, thời gian ngâm đường và thời gian cô đặc. Phương pháp nghiên cứu bao gồm các thí nghiệm được bố trí hoàn toàn ngẫu nhiên với ba lần lặp lại. Số liệu được xử lý thống kê bằng phương pháp ANOVA sử dụng phần mềm Statgraphics Centurion XV. Đánh giá cảm quan được thực hiện theo tiêu chuẩn Việt Nam 5090-90.

3.1. Lựa Chọn Xử Lý Nguyên Liệu Vỏ Dưa Hấu Tươi Ngon

Việc lựa chọn và xử lý nguyên liệu vỏ dưa hấu là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm mứt. Vỏ dưa hấu nên được chọn từ những quả dưa hấu tươi ngon, không bị dập nát hoặc hư hỏng. Sau khi chọn, vỏ dưa hấu cần được rửa sạch, gọt bỏ lớp vỏ xanh bên ngoài và phần ruột đỏ còn sót lại. Tiếp theo, vỏ dưa hấu được cắt thành các miếng nhỏ có kích thước phù hợp cho quá trình chế biến.

3.2. Xác Định Tỷ Lệ Đường Saccharose Thời Gian Ngâm Tối Ưu

Để sản phẩm mứt có vị hài hòa, việc xác định tỷ lệ đường saccharose bổ sung và thời gian ngâm tối ưu là rất quan trọng. Thí nghiệm được thực hiện với các tỷ lệ đường khác nhau (40%, 50%, 60%) và thời gian ngâm khác nhau (20 phút, 30 phút, 40 phút). Sau đó, sản phẩm được đánh giá cảm quan về cấu trúc, màu sắc và mùi vị để xác định tỷ lệ đường và thời gian ngâm phù hợp nhất.

3.3. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Thời Gian Cô Đặc Đến Chất Lượng Mứt

Thời gian cô đặc có ảnh hưởng lớn đến chất lượng sản phẩm mứt, đặc biệt là về màu sắc và cấu trúc. Thí nghiệm được thực hiện với các thời gian cô đặc khác nhau (35 phút, 45 phút, 55 phút). Sản phẩm sau khi cô đặc được đánh giá cảm quan để xác định thời gian cô đặc tối ưu, giúp sản phẩm có màu sắc đẹp, cấu trúc dẻo và mùi vị thơm ngon.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tối Ưu Quy Trình Chế Biến Mứt Dưa Hấu

Kết quả nghiên cứu cho thấy, lượng đường saccharose bổ sung và thời gian ngâm đường có ảnh hưởng đáng kể đến giá trị cảm quan của sản phẩm. Thời gian ngâm đường 30 phút với nồng độ đường 50% cho điểm cảm quan cao nhất về cấu trúc, màu sắc và mùi vị. Thời gian cô đặc 45 phút cho sản phẩm có màu sắc tốt, cấu trúc dẻo và mùi vị thơm ngon đặc trưng. Phân tích thành phần nguyên liệu cho thấy độ ẩm của vỏ dưa hấu là 95,5% và độ Brix là 6 oBx.

4.1. Ảnh Hưởng Của Đường Thời Gian Ngâm Đến Cảm Quan Mứt

Thời gian ngâm đường và lượng đường saccharose bổ sung có ảnh hưởng lớn đến cấu trúc, màu sắc và mùi vị của mứt vỏ dưa hấu. Các mẫu ngâm đường trong thời gian ngắn (20 phút) hoặc với nồng độ đường cao (60%) thường cho điểm cảm quan thấp hơn so với các mẫu ngâm trong thời gian 30 phút với nồng độ đường 50%. Quá trình thẩm thấu và khuếch tán diễn ra song song trong quá trình ngâm đường, ảnh hưởng đến lượng nước và đường trong nguyên liệu.

4.2. Tối Ưu Thời Gian Cô Đặc Để Đạt Màu Sắc Cấu Trúc Hoàn Hảo

Thời gian cô đặc ảnh hưởng đến màu sắc, cấu trúc và mùi vị của mứt vỏ dưa hấu. Thời gian cô đặc 45 phút cho sản phẩm có màu sắc tốt, cấu trúc dẻo và mùi vị thơm ngon. Khi cô đặc quá lâu (55 phút), sản phẩm có màu nâu đậm, cấu trúc cứng và mùi vị đắng do phản ứng caramel hóa xảy ra mạnh mẽ. Ngược lại, khi cô đặc quá ngắn (35 phút), sản phẩm có cấu trúc bở và mùi vị chưa đặc trưng.

4.3. Phân Tích Thành Phần Hóa Học Của Vỏ Dưa Hấu Ảnh Hưởng Đến Mứt

Phân tích thành phần hóa học của vỏ dưa hấu cho thấy độ ẩm cao (95,5%) và độ Brix thấp (6 oBx). Điều này cho thấy vỏ dưa hấu chứa nhiều nước và ít đường, cần bổ sung đường trong quá trình chế biến mứt. Thành phần hóa học của vỏ dưa hấu cũng ảnh hưởng đến quá trình cô đặc và chất lượng sản phẩm mứt.

V. Ứng Dụng Lợi Ích Mứt Vỏ Dưa Hấu Tiềm Năng Phát Triển

Mứt vỏ dưa hấu không chỉ là một món ăn ngon mà còn mang lại nhiều lợi ích sức khỏe. Với quy trình chế biến được tối ưu hóa, mứt vỏ dưa hấu có tiềm năng phát triển thành một sản phẩm thương mại hấp dẫn, góp phần giảm thiểu lãng phí và tăng thu nhập cho người nông dân. Vỏ dưa hấu có thể được sử dụng để làm nhiều sản phẩm khác nhau, như salad, nước ép, hoặc các món ăn xào hầm. Để tăng cường khả năng ứng dụng và thương mại hóa, cần tiếp tục nghiên cứu về các phương pháp bảo quản và đóng gói mứt vỏ dưa hấu để kéo dài thời gian sử dụng và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

5.1. Tiềm Năng Thương Mại Giá Trị Gia Tăng Cho Sản Phẩm

Mứt vỏ dưa hấu có tiềm năng thương mại lớn, đặc biệt trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm tự nhiên và có lợi cho sức khỏe. Sản phẩm này có thể được bán tại các siêu thị, cửa hàng thực phẩm, hoặc thông qua các kênh trực tuyến. Việc phát triển mứt vỏ dưa hấu thành một sản phẩm thương mại không chỉ mang lại lợi nhuận cho nhà sản xuất mà còn tạo ra giá trị gia tăng cho sản phẩm nông nghiệp.

5.2. Giải Pháp Giảm Lãng Phí Nông Nghiệp Bảo Vệ Môi Trường

Việc chế biến mứt từ vỏ dưa hấu là một giải pháp hiệu quả để giảm lãng phí nông nghiệp và bảo vệ môi trường. Vỏ dưa hấu, phần thường bị bỏ đi, có thể được tận dụng để tạo ra một sản phẩm có giá trị, giảm thiểu lượng chất thải thải ra môi trường và giảm áp lực lên các bãi chôn lấp.

5.3. Hướng Dẫn Sử Dụng Kết Hợp Mứt Vỏ Dưa Hấu Đa Dạng

Mứt vỏ dưa hấu có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau. Nó có thể được ăn trực tiếp như một món ăn vặt, hoặc được sử dụng để làm bánh, pha trà, hoặc trang trí các món ăn. Việc kết hợp mứt vỏ dưa hấu với các loại thực phẩm khác nhau có thể tạo ra những hương vị độc đáo và hấp dẫn.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Mở Rộng Nghiên Cứu Về Mứt Vỏ

Nghiên cứu chế biến mứt vỏ dưa hấu đã mở ra một hướng đi mới trong việc tận dụng nguồn tài nguyên nông nghiệp và giảm thiểu lãng phí. Kết quả nghiên cứu cho thấy, việc tối ưu hóa quy trình chế biến có thể tạo ra sản phẩm mứt vỏ dưa hấu có giá trị cảm quan tốt và mang lại nhiều lợi ích sức khỏe. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm, như thời gian bảo quản và các loại bao bì khác nhau. Với tiềm năng phát triển lớn, mứt vỏ dưa hấu hứa hẹn sẽ trở thành một sản phẩm được ưa chuộng trên thị trường.

6.1. Tổng Kết Đánh Giá Tính Khả Thi Của Nghiên Cứu Chế Biến

Nghiên cứu chế biến mứt vỏ dưa hấu đã đạt được những kết quả tích cực, cho thấy tính khả thi của việc tận dụng nguồn nguyên liệu này. Quy trình chế biến được tối ưu hóa, sản phẩm có giá trị cảm quan tốt và mang lại nhiều lợi ích sức khỏe. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu và cải tiến để nâng cao chất lượng sản phẩm và mở rộng thị trường.

6.2. Khuyến Nghị Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Bảo Quản Đóng Gói

Để đảm bảo chất lượng sản phẩm và kéo dài thời gian sử dụng, cần tiếp tục nghiên cứu về các phương pháp bảo quản và đóng gói mứt vỏ dưa hấu. Các nghiên cứu có thể tập trung vào việc tìm kiếm các loại bao bì phù hợp, hoặc sử dụng các phương pháp bảo quản tự nhiên để giữ nguyên hương vị và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.

6.3. Tiềm Năng Phát Triển Sản Phẩm Mứt Vỏ Đa Dạng Hóa Nguyên Liệu

Ngoài vỏ dưa hấu, có thể nghiên cứu chế biến mứt từ các loại vỏ trái cây khác, như vỏ bưởi, vỏ cam, hoặc vỏ chanh. Việc đa dạng hóa nguyên liệu không chỉ tạo ra nhiều sản phẩm hấp dẫn mà còn tận dụng được các nguồn tài nguyên nông nghiệp khác, góp phần giảm thiểu lãng phí và bảo vệ môi trường.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rau quả có vai trò đặc biệt quan trọng trong chế độ dinh dƣỡng của con ngƣời. Về lƣợng protein và lipid rau quả không thể so sánh với thực phẩm nguồn gốc động vật nhƣng giá trị chính của chúng chính ở chỗ chúng cung cấp cho cơ thể nhiều chất có hoạt tính sinh học. Đáng chú ý là rau quả chứa nhiều muối khoáng có tính kiềm, vitamin, các chất pectin và axit hữu cơ. Ngoài ra trong rau quả còn có các đƣờng tan trong nƣớc, tinh bột và xenlulose.

Một đặc tính quan trọng của rau quả là tác dụng gây thèm ăn và kích thích chức năng tiết dịch của tuyến tiêu hóa. Vì vậy rau quả là loại thực phẩm không thể thiếu trong bữa ăn hàng ngày của con ngƣời nói chung, của ngƣời Việt Nam nói riêng. Việt Nam là một nƣớc nhiệt đới nóng ẩm, mƣa nhiều nên điều kiện khí hậu, đất đai thuận lợi cho việc trồng trọt đặc biệt là các cây ăn quả. Các loại cây ăn quả có năng suất cao ở nƣớc ta rất phong phú trong đó có dƣa hấu - một loại cây sinh trƣởng mạnh mẽ ở vùng ôn đới và nhiệt đới (Nguyễn Trọng Cẩn và Nguyễn Lệ Hà, 2001).

Dƣa hấu có công dụng thanh nhiệt, giải thử, trừ phiền chỉ khát, lợi tiểu và đƣợc dùng để chữa nhiều chứng bệnh nhƣ mụn nhọt, viêm loét miệng, phù do viêm thận, say nắng, giải độc rƣợu…tác dụng của dƣa hấu không chỉ tốt ở phần ruột mà ngay phần vỏ của nó cũng có nhiều công dụng nhƣ một loại rau và vị thuốc. Các nhà khoa học đã tìm thấy một loại axit amin quan trọng gọi là citrulin có nhiều trong các loại dƣa hấu nhƣng tập trung nhiều nhất ở phần vỏ dƣa. Citrulin đóng vai trò quan trọng trong chu trình ure để loại trừ nitrogen ra khỏi máu và giúp nó biến thành ure bài tiết trong nƣớc tiểu (Masudul và cs. Với việc sử dụng dƣa hấu phổ biến nhƣ hiện nay, đặc biệt trong nhà máy sản xuất nƣớc ép dƣa hấu, nhà máy sản xuất hạt dƣa hấu thì lƣợng vỏ dƣa hấu sẽ đƣợc thải ra môi trƣờng là rất lớn gây ô nhiễm môi trƣờng và lãng phí một lƣợng chất dinh dƣỡng có trong vỏ dƣa.

Để tận dụng tác dụng của vỏ dƣa hấu tiến hành nghiên cứu chế biến mứt từ vỏ dƣa hấu.2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Để tạo ra sản phẩm mứt vỏ dƣa hấu có giá trị cảm quan tốt và tiết kiệm đƣợc thời gian, mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm có: 1 Xác định lƣợng đƣờng saccharose bổ sung và thời gian ngâm đƣờng thích hợp để sản phẩm có vị hài hòa. Xác định thời gian cô đặc thích hợp để sản phẩm có cấu trúc, màu sắc tốt.3 NỘI DUNG NGHIÊN CỨU Từ những mục tiêu đã đặt ra, nội dung nghiên cứu gồm có: Ảnh hƣởng của lƣợng đƣờng saccharose bổ sung và thời gian ngâm đƣờng đến giá trị cảm quan của sản phẩm. Ảnh hƣởng của thời gian cô đặc đến giá trị cảm quan của sản phẩm. 2 CHƢƠNG 2 LƢỢC KHẢO TÀI LIỆU 2.1 GIỚI THIỆU VỀ NGUYÊN LIỆU VÀ PHỤ GIA SẢN PHẨM 2.1 Đặc điểm Theo (Kambham và cs., 2013) quả dƣa hấu đƣợc sắp xếp và phân lớp nhƣ sau: Tên khoa học là Citrillus lanatus Schard Giới (kingdom): plantae (plants) Ngành (divisio): magnoliophyta (flowering plants) Lớp (class): magnoliopsida (dicotyledons) Bộ (ordo): cucurbitales Họ (familia): cucurbitaceae (cucumber family) Chi (genus): citrulus schard (watermelon) Loài (species): citrullus lanatus (Thunb).

& Nakai Phân loài (subspecies): Citrullus lanatus ssp. lanatus Dƣa hấu (Citrullus lanatus) là một loại trái cây nhiệt đới, thuộc họ Bầu bí, là một loài thực vật có hoa có nguồn gốc từ Nam Phi. Nó là một loại trái cây, một loại đặc biệt đƣợc các nhà thực vật học gọi là pepos, một loại quả mọng có vỏ dày (exocarp), thịt trung bì và nội tiết. Pepos có nguồn gốc từ quả hình trứng hoặc hình cầu và là đặc trƣng của họ Bầu bí.

Hình 1: Quả dƣa hấu 3 Quả dƣa hấu, là một loại dƣa mặc dù không thuộc chi Cucumis, có vỏ bên ngoài nhẵn (xanh, vàng và đôi khi xanh nhạt) và thịt bên trong ngon ngọt (thƣờng có màu hồng, nhƣng đôi khi có màu cam, vàng, đỏ và đôi khi có màu xanh nếu chƣa chín). Nó cũng thƣờng đƣợc sử dụng để làm nhiều loại salad, chủ yếu là salad trái cây. Dƣa hấu chứa khoảng 6% đƣờng và 92% nƣớc theo trọng lƣợng. Cũng nhƣ nhiều loại trái cây khác, nó là nguồn cung cấp vitamin C.

Vỏ dƣa hấu, thƣờng có màu xanh nhạt hoặc hơi trắng, cũng có thể ăn đƣợc và chứa nhiều chất dinh dƣỡng tiềm ẩn, nhƣng hầu hết mọi ngƣời đều tránh ăn chúng do hƣơng vị hấp dẫn của chúng. Chúng đôi khi đƣợc sử dụng nhƣ một loại rau. Ở Trung Quốc, chúng đƣợc xào, hầm hoặc thƣờng là ngâm chua. Khi xào, phần cùi đã bỏ da và cùi đƣợc xào chín với dầu ô liu, tỏi, ớt sừng, hành lá, đƣờng và rƣợu rum.

Vỏ dƣa hấu cũng thƣờng đƣợc tiêu thụ ở miền Nam Hoa Kỳ. Nƣớc ép dƣa hấu cũng có thể đƣợc làm thành rƣợu (Kambham và cs.2 Khí hậu Dƣa hấu có nguồn gốc vùng khí hậu nóng, thích khí hậu ấm áp, khô ráo, đầy đủ ánh nắng giúp trổ nhiều bông cái và cho trái chín sớm, năng suất cao. Nhiệt độ thấp cây phát triển yếu, dễ thất bại, mƣa nhiều rễ bị thối chết, khó trổ bông càng khó thụ phấn và đậu trái, khi đã đậu trái thì trái dễ thối, chất lƣợng kém, độ ẩm không khí càng cao càng dễ phát sinh bệnh. Khi có mƣa bão, nhiệt độ thấp, độ ẩm cao thân lá dễ dập nát mau tàn khó trồng.

Nhiệt độ thích hợp cho sự sinh trƣởng 25-30 oC nên rất dễ trồng trong mùa nắng ở đồng bằng sông Cửu Long. Nhiệt độ thích hợp cho hoa nở và thụ phấn là 25 oC, nhiệt độ thích hợp cho trái lớn và chín là 30 oC (Ca Thụy Mỹ Linh, 2005).3 Đất đai Dƣa hấu có rễ mọc sâu, chịu úng kém, chịu hạn khá nhất là khi cây đã trổ bông, đậu trái. Cây không yêu cầu đất nghiêm khắc, cần chọn đất thoát nƣớc tốt, cơ cấu nhẹ, tầng canh tác sâu, không quá phèn. Các vùng đất cát gần biển, đất phù sa ven sông lý tƣởng để trồng dƣa hấu, chỉ cần chú ý tƣới nƣớc và bón phân.

Đất cát pha tơi xốp, nhiệt độ đất dễ tăng cao, thoát nƣớc nhanh có lợi cho bộ rễ phát triển, chất lƣợng dƣa tốt, chăm sóc đỡ tốn kém. Dƣa hấu không nên liên canh, dễ thất bại vì cây bị bệnh nhiều nhƣ bệnh chạy dây, nứt thân, thời gian cách ly trồng dƣa hấu càng lâu càng tốt. Đất ruộng lúa ở đồng bằng sông Cửu Long nơi bị ngập nƣớc trong mùa lũ (huyện Châu Phú tỉnh An Giang, huyện Thốt Nốt, Ô Môn tỉnh Cần Thơ) đƣợc phù sa bồi đắp trồng dƣa hấu rất tốt vì ít bị sâu bệnh 4 phá hại nghiêm trọng. Đất trồng dƣa nên cao, thoáng không bị bóng râm che, không bị gió bão, chịu đƣợc pH hơi phèn trong phạm vi pH 5-7, để hạn chế bệnh nứt thân nên trồng ở pH 6-7 và nhiệt độ trên 26 oC (Ca Thụy Mỹ Linh, 2005).4 Giá trị dinh dưỡng của dưa hấu Theo USDA (U.

Department of Agriculture, 2019) giá trị dinh dƣỡng trong 100 g dƣa hấu thể hiện ở bảng 1. Bảng 1: Giá trị dinh dƣỡng cho 100 g dƣa hấu Thành phần Đơn vị Hàm lƣợng Nƣớc g 91,4 Cacbohydrat g 8,16 Glucose g 1,21 Fructose g 1,58 Maltose g 3,36 Chất xơ g 0,06 Chất béo g 0,4 Chất đạm g 0,15 Beta-carotene mg 0,61 Betaine ug 303 Thiamine (B1) mg 0,3 Riboflavin (B2) mg 0,021 Niacin (B3) mg 0,178 Pantothenic acid (B5) mg 0,221 Vitamin B6 mg 0,045 Folate (B9) ug 3 Vitamin C mg 8,1 Vitamin E mg 0,05 Vitamin K ug 0,1 Lycopene ug 4053 Tocotrinenol, alpha mg 0,01 “Nguồn: USDA, 2019” 5 Quả dƣa hấu là một nguồn tự nhiên có giá trị chất chống oxy hóa nhƣ carotenoid (lycopene,beta-carotene), hợp chất phenolic (acidphenolic, iridoids, counmarin và lignans), vitamin C, acid amin citrulline và arginine (Abu và cs., 2013; Tlili và cs. Các thành phần chức năng này, đặc biệt là lycopene, bảo vệ chống lại một số bệnh ung thƣ (tuyến tiền liệt, đại trực tràng, buồng trứng, phổi và tuyến tụy) và các rối loạn tim mạch khác nhau (Caseiro và cs., 2020; Senkus và cs., 2019; Perkins và cs. Chất chống oxy hóa bảo vệ DNA, lipid, protein và tính toàn vẹn của tế bào khỏi tác hại của phản ứng oxy hóa.

Hàm lƣợng lycopene trong dƣa hấu đƣợc báo cáo là cao hơn trong cà chua (Suwanaruang, 2016; Edwards và cs.1 Thành phần hóa học của vỏ dưa hấu Hình 2: Vỏ dƣa hấu Vỏ của loại quả này chứa một tỷ lệ lớn các chất dinh dƣỡng trong toàn bộ quả, nhƣng hầu hết mọi ngƣời chỉ đơn giản ném vỏ vào thùng rác mà không cần suy nghĩ kỹ. Vỏ dƣa hấu không chỉ chứa tất cả các chất dinh dƣỡng giống nhƣ đƣợc tìm thấy trong trái cây mọng nƣớc, mà thậm chí còn có nồng độ cao hơn của một số chất chống oxy hóa, khoáng chất, vitamin và thành phần hoạt tính. Một số thành phần khoáng và vitamin/ 100 g vỏ dƣa hấu theo (Gladvin và cs., 2017) thể hiện ở bảng 2. 6 Bảng 2: Một số thành phần khoáng của vỏ dƣa hấu STT Chất khoáng Đơn vị (mg /100 g vỏ dƣa hấu) 1 Sắt 1,29 2 Mangan 1,42 3 Phospho 135,24 4 Canci 29,15 5 Natri 12,65 6 Đồng 0,45 7 Kẽm 1,29 8 Magie 1,48 9 kali 1,37 “Nguồn: Gladvin và cs., 2017” Loại vỏ cứng này chứa hàm lƣợng calo thấp nhƣng lại có hàm lƣợng cao vitamin C, vitamin A, vitamin B6, kali và kẽm, trong số những loại khác.

Vỏ dƣa hấu cũng chứa nhiều chất dinh dƣỡng với chất diệp lục, citrulline, lycopene, acid amin, flavonoid và các hợp chất phenolic (Lopez và cs. Bảng 3: Thành phần vitamin trong vỏ dƣa hấu STT Vitamin Đơn vị (mg/100 g vỏ dƣa hấu) 1 Retinol (vitamin A) 52,13 2 Thiamine (vitamin B1) 1,23 3 Riboflavin (vitamin B2) 2,71 4 Niacin (vitamin B3) 4,25 5 Pyridoxine (vitamin B6) 5,34 6 Acid ascorbic (vitamin C) 8,46 “Nguồn: Lopez và cs.2 Tác dụng của vỏ dưa hấu Những lợi ích sức khỏe đáng chú ý nhất của vỏ dƣa hấu bao gồm khả năng cải thiện vẻ ngoài của da, tăng cƣờng hệ thống miễn dịch, giảm huyết áp, hỗ trợ giảm cân và đảm bảo một thai kỳ an toàn, trong số những lợi ích khác. 7 Chăm sóc da: Với một lƣợng lớn lycopene và các flavonoid khác, vỏ dƣa hấu chứa nhiều chất chống oxy hóa, có thể giúp giảm tác động của các gốc tự do và giảm stress oxy hóa, giúp giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn, vết thâm và đốm đồi mồi khi bạn già đi (Abdullah, 2015).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ