Tổng quan tài liệu về nam có quan hệ tình dục đồng giới (MSM) tại Việt Nam

Luận văn tổng quan tài liệu về nam có quan hệ tình dục đồng giới tại Việt Nam. Nghiên cứu về thực trạng, thách thức và cơ hội cho cộng đồng LGBT.

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Y Tế Công Cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2009

44
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC VIẾT TẮT

TÓM TẮT

1. PHẦN 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

2. PHẦN 2: MỤC TIÊU

2.1. Mô tả đặc điểm xã hội của nam có quan hệ tình dục đồng giới tại Việt Nam.

2.2. Mô tả đặc điểm tình dục của nam có quan hệ tinh dục đồng giới tại Việt Nam.

2.3. Mô tả thực trạng tiếp cận với các dịch vụ dự phòng lây nhiễm HIV/AIDS và các bệnh/nhiễm trùng lây truyền qua đường tinh dục đối với nam có quan hệ tình dục đông giới tại Việt Nam.

2.4. Mô tả sự kỳ thị và phân biệt đôi xử đôi với nam có quan hệ tình dục đông giới tạỉ Việt Nam.

2.5. Đưa ra những khuyến nghị nhàm nâng cao hiệu quả các nghiên cứu và các chương trình can thiệp đối với nhóm nam quan hệ tình dục đồng giới tại Việt Nam.

3. PHẦN 3: PHƯƠNG PHÁP THU THẬP TÀI LIỆU

3.1. Phạm vi tài liệu

3.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ tài liệu

3.1.2. Nguồn thu thập tài liệu tham khảo

3.1.3. Các từ khóa được sứ dụng trong quá trình tìm kiếm tài liệu là

3.2. Quy trình tông họp tài liệu tham kháo

3.3. Khung lý thuyết

4. PHẦN 4: KÉT QUẢ

4.1. Đặc điểm xã hội của nam có quan hệ tình dục giói tại Việt Nam

4.2. Đặc điểm tình dục của nain có quan hệ tình dục đồng giói tại Việt Nam

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN

6. PHẦN 6: KHUYÊN NGHỊ

6.1. Xây dựng các chương trình can thiệp phù hợp và hiệu quả đối với cộng đồng MSM.

6.2. Vận động giảm thiểu kỳ thị và phân biệt đối xừ với MSM.

6.3. Định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

TÀI LIỆU THAM KHÁO

Phụ lục 1: Các nghiên cứu ve MSM đã được thực hiện tại Việt Nam (tính từ 2000 đến nay).

Phụ lục 2: Pháp luật Việt Nam liên quan den QHTD đồng giới.

Phụ lục 3: Từ ngữ được cộng đồng sử dụng để ám thị/miệt thị MSM.

Phụ lục 4: Mạng lưới các câu lạc bộ MSM tại các tỉnh/thành phố cùa Việt Nam.

Tóm tắt

I. Tổng quan cách tiếp cận MSM tại Việt Nam qua tài liệu nghiên cứu

Nam có quan hệ tình dục đồng giới (MSM) là một nhóm xã hội đặc thù với nhiều đặc điểm xã hội và hành vi tình dục đa dạng tại Việt Nam. Dù xã hội chưa hoàn toàn chấp nhận, MSM vẫn tồn tại và đóng vai trò quan trọng trong bức tranh dịch tễ học của HIV/AIDS. Tổng quan tài liệu nghiên cứu cho thấy nhóm MSM chiếm khoảng 3%-8% nam giới và có đặc điểm đa dạng về tuổi tác, trình độ học vấn, và nghề nghiệp. Hầu hết MSM sống độc thân và thường phải đối mặt với sự kỳ thị, gây trở ngại trong việc tiếp cận các dịch vụ y tế và dự phòng lây nhiễm. Các nghiên cứu về MSM tập trung mô tả đặc điểm xã hội, hành vi tình dục, mức độ sử dụng các biện pháp phòng chống HIV như bao cao su (BCS), PrEP, ART, cùng với những thách thức trong tiếp cận dịch vụ y tế cộng đồng. Việc xây dựng các chương trình can thiệp y tế hiệu quả phụ thuộc vào hiểu biết sâu sắc về nhóm MSM cũng như sự tham gia của cộng đồng LGBT để giảm tác động tiêu cực của kỳ thị và phân biệt đối xử.

1.1 Đặc điểm xã hội và hành vi tình dục của MSM tại Việt Nam

Thống kê cho thấy, nhóm MSM tại Việt Nam chủ yếu tập trung trong độ tuổi 20-30 với trình độ học vấn đa dạng từ trung học phổ thông đến đại học. Họ sinh sống trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, nhiều MSM làm nghề tự do hoặc liên quan đến lĩnh vực dịch vụ giải trí. Hành vi tình dục của MSM rất đa dạng, gồm quan hệ qua đường miệng, hậu môn và cả với bạn tình nữ; tỷ lệ bạn tình đa dạng với nhiều bạn tình nam và nữ. Quan hệ tình dục lần đầu trung bình từ 17-20 tuổi, phần lớn không sử dụng bao cao su đúng cách, làm tăng nguy cơ nhiễm HIV và các bệnh STDs/STIs. Đặc biệt, MSM còn tham gia hoạt động mại dâm, sử dụng chất kích thích và ma túy, làm tăng nguy cơ sức khỏe tình dục. Tình trạng kỳ thị từ gia đình và xã hội ảnh hưởng đến đời sống và sức khỏe của nhóm này.

1.2 Khó khăn trong tiếp cận dịch vụ y tế và phòng chống HIV tại Việt Nam

Mặc dù MSM có nhu cầu lớn về các dịch vụ tư vấn, xét nghiệm, điều trị về HIV/AIDS và các bệnh lây truyền qua đường tình dục, tỷ lệ tiếp cận dịch vụ ở nhóm này còn thấp do nhiều rào cản xã hội. Kỳ thị, e ngại bị phát hiện khuynh hướng tình dục, và thiếu hiểu biết khiến nhiều MSM ngại đến các cơ sở y tế công cộng. Việc sử dụng dịch vụ VCT (xét nghiệm tư vấn tự nguyện) và điều trị STI bị hạn chế bởi tâm lý lo sợ, các chi phí phát sinh và thiếu những dịch vụ thân thiện, phù hợp với MSM. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả công tác phòng chống HIV trong cộng đồng MSM.

II. Các thách thức nổi bật trong nghiên cứu và can thiệp MSM tại Việt Nam

Nghiên cứu MSM tại Việt Nam đối mặt với nhiều hạn chế về dữ liệu và sự phức tạp từ đặc tính xã hội, hành vi tình dục và mức độ kỳ thị. Mặc dù đã có một số khảo sát hành vi và dịch tễ học, các nghiên cứu này thường tập trung ở đô thị lớn như Hà Nội, Hồ Chí Minh khiến thông tin về MSM ở vùng nông thôn và các tỉnh khác còn chưa đầy đủ. Sự thiếu minh bạch trong phân nhóm như nam quan hệ tình dục đồng giới, đồng tính, lưỡng tính, cũng như nhóm bóng kín/bóng lộ, làm cho việc thiết kế chương trình can thiệp gặp khó khăn. Đặc biệt, các hành vi nguy cơ như không dùng bao cao su, sử dụng chất kích thích, mại dâm và tiêm chích ma túy gia tăng phức tạp vấn đề. Thách thức lớn nhất là sự kỳ thị và phân biệt đối xử từ cá nhân, gia đình, xã hội và ngay trong môi trường y tế, tác động trực tiếp đến sức khỏe và khả năng tiếp cận dịch vụ của MSM.

2.1 Thách thức về dữ liệu nghiên cứu và hoàn cảnh xã hội vì MSM

Do tính nhạy cảm của nhóm MSM, nhiều người không công khai hoặc che giấu khuynh hướng tình dục, dẫn đến khó khăn trong việc thu thập dữ liệu chính xác. Nghiên cứu đa phần tập trung ở các thành phố lớn, chưa bao phủ toàn quốc. Người MSM còn bị coi là không chính thống hoặc thuộc nhóm có hành vi tệ nạn, nên nhiều báo cáo còn thiên lệch hoặc thiếu khách quan. Các yếu tố như độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, mạng lưới xã hội và xu hướng tình dục đa dạng gây khó khăn trong việc phân loại và tiếp cận đúng đối tượng nghiên cứu.

2.2 Tác động tiêu cực của kỳ thị và phân biệt đối xử đối với MSM

Kỳ thị và phân biệt đối xử làm giảm sự tự tin và khả năng tham gia cộng đồng của MSM. Họ thường phải sống trong bí mật, gây ra áp lực tâm lý và ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần. Gia đình và xã hội có xu hướng từ chối hoặc không chấp nhận, tạo ra các rào cản khi MSM tìm kiếm sự hỗ trợ về sức khỏe và quyền lợi xã hội. Ở môi trường y tế, CBYT còn có thái độ thiếu cởi mở, đây là một trở ngại lớn trong việc tiếp cận các dịch vụ phòng chống HIV/STI hiệu quả.

III. Hướng dẫn phương pháp can thiệp hiệu quả cho MSM tại Việt Nam

Can thiệp cho MSM cần dựa trên nguyên tắc tôn trọng đa dạng và sự tham gia đồng đẳng của cộng đồng trong mọi giai đoạn thực hiện. Sử dụng các điểm gặp gỡ, hoạt động giải trí, và kênh thông tin như internet giúp mở rộng tiếp cận MSM. Việc phân phối bao cao su, chất bôi trơn tan trong nước, cùng các dịch vụ y tế thân thiện, tư vấn chuyên môn về quyền tình dục cần được tăng cường. Các chương trình cần kết hợp vận động giảm kỳ thị, phân biệt đối xử để tạo môi trường sống và làm việc an toàn, hỗ trợ khai mở quyền lợi. Giáo dục sức khỏe phòng chống HIV và các bệnh lây truyền qua đường tình dục được thực hiện định kỳ, đa dạng hình thức nhằm nâng cao nhận thức và thực hành hành vi tình dục an toàn.

3.1 Áp dụng can thiệp cộng đồng và đồng đẳng để nâng cao hiệu quả

Các chương trình can thiệp cần sử dụng các nhóm đồng đẳng MSM để tiếp cận, xây dựng lòng tin và truyền tải thông điệp giáo dục. Tổ chức các hoạt động xã hội, giải trí gắn liền với giáo dục sức khỏe, khuyến khích sử dụng bao cao su và dịch vụ xét nghiệm HIV. Đây là chiến lược giúp MSM chủ động hơn trong việc phòng chống HIV/AIDS và giảm các hành vi nguy cơ. Các trung tâm tư vấn, đường dây nóng hỗ trợ cũng góp phần giảm rào cản tâm lý khi MSM cần tìm kiếm trợ giúp.

3.2 Tăng cường tiếp cận dịch vụ y tế thân thiện và phù hợp với MSM

Thiết lập các phòng khám, dịch vụ xét nghiệm VCT và điều trị STI có đội ngũ nhân viên y tế được đào tạo chuyên sâu về kiến thức và thái độ đối với MSM. Tăng tính bảo mật và giảm kỳ thị ngay tại điểm cung cấp dịch vụ nhằm thúc đẩy MSM đến khám chữa kịp thời. Việc mở rộng phổ cập PrEP và ART cho MSM giúp giảm lây nhiễm HIV hiệu quả. Đồng thời, nên kết hợp với giáo dục về sử dụng chất bôi trơn tan trong nước để giảm tổn thương mô niêm mạc trong quan hệ tình dục.

IV. Top kết quả nghiên cứu nổi bật về HIV AIDS và sức khỏe tình dục MSM tại Việt Nam

Nhiều báo cáo nghiên cứu từ năm 2000 đến nay cho thấy tỷ lệ nhiễm HIV/AIDS ở MSM tại các thành phố lớn luôn cao hơn nhiều lần so với dân số chung, dao động khoảng 3%-14%. MSM có hành vi tình dục phức tạp, bao gồm tiếp xúc với nhiều bạn tình nam và nữ, tham gia mại dâm, và sử dụng ma túy làm tăng nguy cơ lây nhiễm. Tỷ lệ sử dụng bao cao su chưa cao, đặc biệt là trong đối tượng mại dâm nam và khi sử dụng chất kích thích. Tỷ lệ mắc các bệnh STIs/STDs cũng cao, góp phần gia tăng lây nhiễm HIV. Bên cạnh đó, kiến thức về HIV và phòng chống còn hạn chế, nhiều MSM có quan niệm sai lầm về nguy cơ và an toàn tình dục. Tỷ lệ tiếp cận dịch vụ xét nghiệm và điều trị còn thấp do những ràng buộc tâm lý và xã hội. Từ các nghiên cứu này đã đề xuất các giải pháp can thiệp hiệu quả, vận động xóa bỏ kỳ thị và xây dựng chính sách hỗ trợ cho MSM.

4.3 Khả năng tiếp cận dịch vụ xét nghiệm và điều trị STI HIV của MSM còn nhiều hạn chế

Tỷ lệ MSM từng làm xét nghiệm HIV dao động từ 16% đến gần 50% tùy khu vực và thời điểm. Nhiều người do sợ bị phát hiện, kỳ thị xã hội, chi phí khám chữa nên không đến các cơ sở y tế. Việc điều trị STIs thường tự mua thuốc hoặc chỉ điều trị tại các phòng khám tư nhân không được kiểm soát. Sự thiếu hụt các dịch vụ thân thiện dành cho MSM cản trở hiệu quả phòng chống HIV/AIDS.

V. Phương pháp vận động giảm kỳ thị và nâng cao quyền lợi sức khỏe cộng đồng MSM Việt Nam

Giảm kỳ thị và phân biệt đối xử là bước then chốt để đảm bảo quyền lợi sức khỏe và xã hội của MSM. Các chiến lược vận động cần tập trung vào truyền thông giáo dục toàn xã hội, nâng cao hiểu biết và bằng chứng khoa học về MSM và HIV/AIDS. Đồng thời, xây dựng các chương trình đào tạo cho nhân viên y tế nhằm thay đổi nhận thức và hành động nhằm tạo ra môi trường y tế thân thiện, không phân biệt đối xử. Sự tham gia của chính quyền và các tổ chức xã hội, cộng đồng LGBT rất cần thiết để bảo vệ quyền con người, chống lại sự kỳ thị và thúc đẩy tiếp cận dịch vụ y tế. Xây dựng chính sách hợp pháp cho MSM giúp cải thiện quyền lợi tiếp cận phúc lợi xã hội, y tế và giáo dục, tạo điều kiện cho họ tự tin tham gia các hoạt động xã hội.

5.1 Chiến lược truyền thông nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi xã hội

Truyền thông cần được phát triển đa chiều với thông điệp chính xác, khách quan về MSM, giới tính và HIV nhằm xóa bỏ định kiến và quan niệm sai lệch. Tăng cường các chương trình giáo dục trong gia đình, trường học, cộng đồng nhằm tạo môi trường chấp nhận và bình đẳng. Sử dụng phương tiện truyền thông đại chúng một cách có trách nhiệm để tránh bóp méo hình ảnh MSM và đồng tính luyến ái.

5.2 Nâng cao năng lực cán bộ y tế và cải thiện tiếp cận dịch vụ y tế cho MSM

Đào tạo cán bộ y tế về kiến thức chuyên môn và kỹ năng giao tiếp thân thiện với MSM, giúp giảm kỳ thị trong môi trường khám chữa. Phát triển các mô hình cơ sở cung cấp dịch vụ VCT, điều trị STI, xét nghiệm HIV có sự tham gia của MSM và đảm bảo tính bảo mật cao. Mở rộng các dịch vụ xuyên suốt về cung cấp bao cao su, PrEP và tư vấn điều trị để MSM dễ dàng được chăm sóc sức khỏe tình dục.

VI. Bí quyết định hướng nghiên cứu và phát triển chính sách MSM tại Việt Nam

Việc tiếp tục nghiên cứu sâu rộng về MSM là thiết yếu để phát triển các chương trình can thiệp hiệu quả và chính sách phù hợp. Nghiên cứu cần khai thác đa chiều về xã hội, hành vi, sức khỏe tâm thần và các yếu tố nguy cơ của MSM tại nhiều địa phương khác nhau, bao gồm cả vùng nông thôn. Đặc biệt, cần tập trung nâng cao nghiên cứu về nhóm chuyển giới và quan hệ tình dục nữ đồng giới còn bị bỏ ngỏ. Chính sách y tế và xã hội cần được rà soát, bổ sung để bảo đảm quyền bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ và quyền hôn nhân, gia đình. Tăng cường hợp tác giữa các cơ quan nhà nước, tổ chức phi chính phủ và cộng đồng MSM sẽ tạo nên nền móng vững chắc cho công tác phòng chống HIV/AIDS cũng như bảo vệ quyền lợi cho nhóm này.

6.1 Các lĩnh vực ưu tiên nghiên cứu sâu hơn về MSM và cộng đồng LGBT

Các nghiên cứu cần mở rộng quy mô và phạm vi địa lý, tập trung vào thái độ xã hội, các yếu tố ảnh hưởng hành vi tình dục, mức độ tiếp cận dịch vụ y tế và chính sách bảo vệ quyền lợi nhóm MSM. Đồng thời phát triển các nghiên cứu định lượng và định tính để hiểu rõ hơn về nhu cầu sức khỏe tình dục, sức khỏe tâm thần và trải nghiệm kỳ thị của họ. Mở rộng nghiên cứu đối với nhóm chuyển giới và nhóm nữ quan hệ tình dục đồng giới để đầy đủ hơn góc nhìn về cộng đồng LGBT tại Việt Nam.

6.2 Định hướng xây dựng chính sách và chương trình can thiệp phù hợp

Chính sách quốc gia cần chú trọng đảm bảo quyền bình đẳng của MSM trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, việc làm và tiếp cận nguồn lực xã hội. Các chương trình can thiệp nên phát triển dựa trên nền tảng nghiên cứu khoa học và sự tham gia của cộng đồng MSM. Tăng cường vận động chính sách để hủy bỏ hoặc điều chỉnh các quy định pháp luật gây phân biệt đối xử, đồng thời phát triển các tiêu chuẩn dịch vụ phù hợp với đặc điểm nhóm MSM, góp phần nâng cao hiệu quả phòng chống HIV/AIDS và cải thiện chất lượng sống cho MSM.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 PHÀN 2: MỤC TIÊU. 3 PHÀN 3: PHƯƠNG PHÁP THU THẬP TÀI LIỆU. Phạm vi tài liệu.

Quy trình tổng họp tài liệu tham khảo.6 PHẦN 4: KÉT QUẢ. Đặc điểm xã hội của nam có quan hệ tình dục đồng giới tại Việt Nam. Đặc điểm tình dục của nam có quan hệ tình dục đồng giới tại Việt Nam. Tiếp cận dịch vụ phòng chống HIV/AIDS và các bệnh/nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục (STDs/STI) đoi với nam có quan hệ tình dục đông giới tại Việt Nam.

Sự kỳ thị và phân biệt đối xử đối với nam có quan hệ tình dục đồng giới tại Việt Nam.23 PHẦN 5: KẾT LUẬN. 26 PHẦN 6; KHUYÊN NGHỊ. Xây dựng các chương trình can thiệp phù hợp và hiệu quả đối với cộng đồng MSM. Vận động giảm thiểu kỳ thị và phân biệt đối xừ với MSM.

Định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.28 TÀI LIỆU THAM KHÁO. 29 Phụ lục 1: Các nghiên cứu ve MSM đã được thực hiện tại Việt Nam (tính từ 2000 đến nay).31 Phụ lục 2: Pháp luật Việt Nam liên quan den QHTD đồng giới. 33 Phụ lục 3: Từ ngữ được cộng đồng sử dụng để ám thị/miệt thị MSM.34 Phụ lục 4: Mạng lưới các câu lạc bộ MSM tại các tỉnh/thành phố cùa Việt Nam.35 ỉi DANH MỤC VIẾT TÁT AIDS Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở người BCS Bao cao su BK Bóng kín BL Bóng lộ BTNN Bạn tình ngẫu nhiên BTTX Bạn tình thường xuyên CBYT Cán bộ y tế HIV Vi rút gây suy giảm miễn dịch ờ người MSM Nam có quan hệ tình dục với nam PNMD Phụ nữ mại dâm QHTD Quan hệ tình dục SAVY Điều tra Quốc gia về Vị thành niên và Thanh niên Việt Nam STDs Các bệnh lây truyền qua đường tình dục STỈ Các nhiễm trùng lây truyền qua đường tinh dục VCT Dịch vụ khám và xét nghiệm HIV tự nguyện XNHIV Xét nghiệm HIV iii TÓM TÁT Dù xã hội có thừa nhận hay không thì tình dục đồng giới vẫn tồn tại và MSM là một bộ phận trong xã hội hiện nay. Tuy nhiên, những hiểu biết về MSM còn hạn chế và có phần bó hẹp tại một số khu vục nhất định.

Do đó, việc thực hiện báo cáo tông quan tài ỉiệu về MSM là cần thiết, nhàm cung cấp những thông tin cơ bàn về nhóm đối tượng này. Báo cáo tổng quan tài liệu này xây dựng hình ảnh của MSM tại Việt Nam bao gồm đặc điểm xã hội, đặc điểm tình dục, tiếp cận với các dịch vụ phòng chống HIV/AIDS và khám điều trị STDs/STI, sự kỳ thị và phân biệt đối xử. Đặc điểm xã hội của MSM được mô tả bao gồm tỷ lệ MSM trong dân số, độ tuồi cùa MSM tham gia các nghiên cứu, trình độ học vấn. nghề nghiệp, điều kiện kinh tể, tình trạng hôn nhân và điều kiện sinh sông của MSM.

Đặc điểm tình dục cùa MSM bao gồm bàn dạng tình dục, xu hướng tinh dục, mạng lưới tình dục, hành vi QHTD lần đầu sớm với đa dạng đổi tác, số lượng bạn tình lớn cả nam và nữ, hành vi QHTD đường miệng và QHTD hậu môn nhiều nguy cơ, QHTD mại dâm, hạn chế sử dụng BCS và chat bôi trơn, lạm dụng rượu bia và sử dụng ma túy đặc biệt là tiêm chích ma túy. Tiếp cận dịch vụ phòng chống H1V/AIDS và khám điều trị STDs/STI đẵ đưa ra những số liệu về dịch HIV/AIDS đang lan rộng, tỷ lệ mac STDs/STI cao trong nhóm MSM, đưa ra những bàng chứng về sự thiếu kiến thức phòng chống HIV/AIDS cũng như sự hạn chế trong tiếp cận dịch vụ của MSM. Và cuối cùng, kỳ thị và phân biệt đối xử đối với MSM khẳng định và làm rõ hơn những định kiến, những áp lực và sự ruồng bỏ mà MSM phải chịu đựng từ phía gia đình, cộng đồng và xã hội. Báo cáo này nhằm tổng họp những nghiên cứu.

những can thiệp đã được thực hiện với những số liệu cập nhật nhằm cung cấp thông tin đẩy đủ nhât có thê vê cộng đông MSM, Những luận điểm trình bày trong báo cáo này là những số liệu càn thiết để khảng định sự tồn tại và sự cần có sự quan tâm đúng mức đối với cộng đồng MSM trong công tác phòng chống HIV/AIDS. Việc cố gắng tìm hiểu một cách tích cực hơn về tình dục đồng giới cũng như cộng đồng MSM sẽ là bước khởi đầu để thực hiện các nghiên cứu tiếp theo cũng như xây dựng các chương trình, chiến lược và chính sách cỏ hiệu quả hơn. 1 PHÀN 1: ĐẶT VÁN ĐÈ Ngày nay. tình dục đồng giới nam là một vấn đề xã hội nhạy cảm chưa được chấp nhận ở nhiều nền văn hóa.

Tuy nhiên, cho dù được “chính thức" thừa nhận hay không thì tình dục đồng giới nam vẫn diễn ra tại tất cả các xã hội, ở nhiều nền văn hóa và ở mọi lứa tuổi [1], Đây là thực tế trên thế giới nói chung và đặc biệt là ờ Việt Nam nói riêng. Thuật ngữ “nam có quan hệ tình dục đồng giới" (Men who have sex with men - MSM) là thuật ngữ chỉ hành vi chứ không phải một đặc tính [2]. Vào cuối những năm 40 đến đầu những năm 50 của thế kỷ trước, Afred Kinsey trong quá trình phát triển thang đo Kinsey đã chỉ ra rằng đàn ông “là một thể liên tục trên mọi khía cạnh" “tùy thuộc vào những giai đoạn khác nhau trong cuộc đời mỗi con người” [3]. Do đó, những người nam có QHTD đồng giới không chì bao gồm những người tự nhận là người đông tính (gay) và người lưỡng tính (bisexual), mà còn bao gồm cả những người đàn ông tự nhận là dị tính (heterosexual) nhưng có QHTD cùng giới [4].

Nói cách khác, thuật ngữ này dùng để chỉ tất cả nam có QHTD với nam không cần quan tâm đen hoàn cảnh hay khuynh hướng tình dục của họ [5]. Tinh dục đồng giới nam xuất hiện ở tất cả các xã hội nhưng vì nhiều lý do khác nhau, những hành vi này thường bị xã hội kỳ thị. Hiểu biết về tình dục đồng giới nam ờ mỗi quốc gia lại rất khác nhau và có the những hiểu biết này còn quá hạn chế do sự kỳ thị quả nặng nề. Điều này đã đưa đến những quan niệm sai lầm về tình dục đồng giới nam.

Tuy nhiên, cũng không phải do người dân có kiên thức không đúng vê vân đê mà do họ thường giả định trên cơ sờ những tường tượng được đưa ra như là sự thật dựa trên các thông điệp cùa truyền thông đại chúng và các nghiên cứu không có tính khoa học. Nhiều người đã lầm tưởng rằng chỉ có những người nam tự nhận là “đồng tính/gaỵ” mới có QHTD với nam giới. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, phần lớn những người đàn ông có QHTD đồng giới thường không tự nhận mình là người đồng tính. Họ vần sống và làm việc bình thường, thậm chí họ còn kết hôn và có con cái.

Có thế các chuẩn mực văn hóa, nỗi sợ bị cộng đồng kỳ thị cùng với sự thiếu hiểu biết đã khiến họ phải che giấu giới tính thực sự của bản thân. Chính điều đó càng làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường lình dục đặc biệt là HIV [6], Nam giới thường quan hệ tình dục với nhau qua đường miệng và hậu môn. Hành vi này có thể làm tăng nguy cơ lây nhiễm HIV không chỉ đổi với người “nhận" mà còn tương 2 đối nguy hiểm với người “cho” nếu không sử dụng các biện pháp bảo vệ hay sử dụng không đúng cách [1], Cho dù con số có thể khác nhau giữa các quốc gia và các khu vực, nhưng nhiều nơi trên Thế giới hiện vẫn chưa có thông tin chính xác về tỷ lệ này vì nam giới ở những nơi này không tự nhận mình là đồng tính hay lưỡng tính. Trong các môi trường đặc biệt như trại giam hoặc doanh trại quân đội, nam giới cũng có thể có QHTD đồng giới.

Tuy nhiên, những người này ở trong các hoàn cảnh khác có khi lại không có hành vi như vậy. Những người đàn ông QHTD không an toàn với đàn ông cũng có thê QHTD không an toàn với phụ nữ. Bằng cách đó, họ đã trở thành cầu nối lây truyền vi-rút cho các cộng đồng dân cư. Tại Việt Nam, thống kê năm 2009 thi tì lệ nhiễm HIV trong đồng tính nam tại Hà Nội là 9%, tại thành phổ Hồ Chí Minh là 5% [7].

Hầu hết đồng tính nam không bộc lộ rõ hoàn toàn khuynh hướng tình dục cùa họ. Thêm vào đó, hành vi tình dục của đồng tính nam được đặc trưng bởi các hình thức hẹn hò kết bạn sôi nổi, QHTD với tần suất cao, có nhiều bạn tình, hình thức quan hệ đa dạng, ít hoặc không sử dụng bao cao su. Tin vào sự an toàn trong quan hệ tình dục giữa nam với nam là nhân tố chủ yếu khiến họ không sử dụng bao cao su. Với nhiêu MSM, thiêu khả năng thương lượng sử dụng bao cao su với bạn tình là một rào cản để họ thực hành tình dục an toàn hơn, đặc biệt với nhóm mại dâm nam.

Ngoài ra, nhiều người cũng nhận thức được nguy cơ lây nhiễm STDs nhưng do quan niệm sai lầm về quan hệ tình dục cho rằng mối quan hệ này an toàn hơn quan hệ tình dục khác giới, và phụ nữ mới là nguồn lây chính gây nên STDs. Đặc biệt, chi một số ít MSM biết đến và sử dụng chất bôi trơn trong quan hệ hậu môn f8]. Từ những nhận định trên, việc thực hiện tổng quan tài liệu về MSM tại Việt Nam là hết sửc cần thiết. Tổng quan nhằm mô tả những đặc diêm xã hội, đặc điểm tình dục của MSM, thực trạng tiếp cận với các dịch vụ dự phòng lây nhiễm H1V/AIDS, sự kỳ thị và phân biệt đối xử đôi với họ.

Bền cạnh đó, tông quan còn đưa ra nhũng khuyên nghị đê góp phần nâng cao hiệu quả các chương trình can thiệp và các nghiên cứu về nhóm MSM. PHẦN 2: MỤC TIÊU 1. Mô tà đặc điểm xã hội của nam có quan hệ tình dục đồng giới tại Việt Nam. Mô tả đặc điểm tình dục của nam có quan hệ tinh dục đồng giới tại Việt Nam.

Mô tả thực trạng tiếp cận với các dịch vụ dự phòng lây nhiễm HIV/AIDS và các bệnh/nhiễm trùng lây truyền qua đường tinh dục đối với nam có quan hệ tình dục đông giới tại Việt Nam. Mô tả sự kỳ thị và phân biệt đôi xử đôi với nam có quan hệ tình dục đông giới tạỉ Việt Nam. Đưa ra những khuyến nghị nhàm nâng cao hiệu quả các nghiên cứu và các chương trình can thiệp đối với nhóm nam quan hệ tình dục đồng giới tại Việt Nam. 4 PHÂN 3: PHƯƠNG PHÁP THU THẬP TÀI LIỆU 1.

Phạm vi tài liệu 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ