Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức đi vào vận hành từ năm 2000 và đã trải qua hơn 10 năm xây dựng, phát triển, từng bước xác lập vai trò là kênh huy động vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế. Sự phát triển của thị trường gắn liền với việc mở rộng hoạt động của các công ty chứng khoán trong vai trò tổ chức tài chính trung gian, cung cấp các dịch vụ giao dịch và hỗ trợ nhà đầu tư. Trong các nghiệp vụ kinh doanh chứng khoán, hoạt động môi giới giữ vai trò tiếp xúc trực tiếp và tác động sâu rộng nhất đến quyết định của khách hàng.

Mặc dù các công ty chứng khoán đã liên tục nỗ lực hoàn thiện dịch vụ, thực tiễn thị trường giai đoạn 2008–2010 cho thấy chất lượng dịch vụ môi giới vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế. Những vấn đề như phát sinh tranh chấp trong hợp tác đầu tư, lỗi kỹ thuật phần mềm, sai sót trong khâu đặt lệnh, hạn chế về hạ tầng công nghệ và những bất cập về năng lực, đạo đức nghề nghiệp của một bộ phận nhân viên môi giới đã ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi và niềm tin của nhà đầu tư.

Trong bối cảnh đó, chuyên đề thực tập tốt nghiệp với đề tài "Một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ môi giới chứng khoán tại Công ty cổ phần chứng khoán Thăng Long" được sinh viên Trần Đình Sơn (Mã sinh viên: CQ493641, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Hương Lan, hoàn thành vào ngày 22 tháng 04 năm 2011.

Mục đích nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về công ty chứng khoán và chất lượng dịch vụ môi giới chứng khoán của công ty chứng khoán.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và chất lượng dịch vụ môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Thăng Long (TLS).
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ môi giới chứng khoán của TLS thông qua công tác đào tạo, phát triển nguồn nhân lực kết hợp nâng cấp cơ sở vật chất và công nghệ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động môi giới và chất lượng dịch vụ môi giới chứng khoán.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Chứng khoán Thăng Long (TLS), trực tiếp tại Phòng Môi giới 12 và hệ thống các chi nhánh.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động giai đoạn 2008–2010, cập nhật thêm diễn biến thị trường quý 4/2010 và quý 1/2011.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và căn cứ pháp lý

Đề tài vận dụng các cơ sở lý luận kinh tế và các quy định pháp luật hiện hành liên quan đến thị trường vốn tại Việt Nam:

  • Căn cứ pháp lý: Luật Chứng khoán ngày 29/06/2006; Luật Doanh nghiệp; Quyết định số 128/2007/QĐ-TTg ngày 02/08/2007 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020.
  • Khái niệm chất lượng dịch vụ: Chất lượng dịch vụ môi giới được nhìn nhận là khoảng cách giữa kỳ vọng mong đợi của khách hàng với nhận thức, cảm nhận thực tế sau khi sử dụng dịch vụ.
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ:
    • Tiêu chí định tính: Tính an toàn, bảo mật hệ thống; độ tin cậy của khách hàng; khả năng thấu hiểu và đồng cảm của nhân viên môi giới; chất lượng tư vấn và kiến thức chuyên môn của chuyên viên.
    • Tiêu chí định lượng: Số lượng tài khoản giao dịch mở mới và đang hoạt động; doanh số và doanh thu thu từ phí môi giới; thị phần môi giới trên các sở giao dịch; hiệu quả đầu tư thực tế của khách hàng.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp phân tích - tổng hợp lý luận; phương pháp thống kê mô tả; phương pháp so sánh số liệu tài chính qua các năm tài chính; phương pháp đúc kết thực tiễn dựa trên quá trình khảo sát trực tiếp tại doanh nghiệp.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính đã kiểm toán của Công ty Cổ phần Chứng khoán Thăng Long các năm 2008, 2009, 2010; dữ liệu công bố từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Những vấn đề cơ bản về chất lượng dịch vụ môi giới chứng khoán của Công ty chứng khoán

Chương I tập trung hệ thống hóa các khái niệm, quy định pháp lý và bản chất vận hành của công ty chứng khoán cũng như nghiệp vụ môi giới:

  • Đặc điểm và nghiệp vụ của công ty chứng khoán: Theo Luật Chứng khoán 2006, công ty chứng khoán được tổ chức dưới hình thức công ty TNHH hoặc công ty cổ phần, hoạt động theo giấy phép của UBCKNN với 4 nghiệp vụ chính: Môi giới chứng khoán, Tự doanh chứng khoán, Bảo lãnh phát hành chứng khoán và Tư vấn đầu tư chứng khoán. Ngoài ra còn cung cấp các dịch vụ phụ trợ như lưu ký, quản lý thu nhập hộ cổ đông, và các nghiệp vụ tín dụng (vay ký quỹ, cầm cố, ứng trước tiền bán).
  • Phân loại môi giới chứng khoán:
    • Môi giới thông thường: Đại diện mua bán chứng khoán cho khách hàng để thu phí hoa hồng và hỗ trợ tư vấn. Đây là loại hình hợp pháp duy nhất tại Việt Nam, đòi hỏi nhân sự phải có chứng chỉ hành nghề do Chủ tịch UBCKNN cấp.
    • Môi giới lập giá (Market Maker): Kết nối người mua và người bán thông qua lệnh chào giá, hưởng chênh lệch giá bên cạnh phí giao dịch.
    • Môi giới độc lập ("môi giới hai đô la"): Môi giới hoạt động tự do tại sở giao dịch, nhận hợp đồng hỗ trợ xử lý lệnh cho các công ty chứng khoán khi xảy ra tình trạng quá tải.
  • Quy trình 5 bước trong giao dịch môi giới:
    1. Mở tài khoản giao dịch chứng khoán (tài khoản tiền mặt hoặc ký quỹ).
    2. Ký quỹ tiền mặt để mua hoặc lưu ký chứng khoán để bán.
    3. Nhận lệnh và nhập lệnh vào hệ thống giao dịch của Sở/thị trường OTC.
    4. Xác nhận kết quả khớp lệnh giao dịch với chu kỳ thanh toán $T+n$.
    5. Thanh toán bù trừ đa phương/song phương qua Ngân hàng chỉ định thanh toán và Trung tâm Lưu ký Chứng khoán.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Tác giả phân chia thành nhân tố chủ quan (năng lực, đạo đức của nhân viên môi giới; trình độ công nghệ thông tin; cơ cấu tổ chức và công tác kiểm soát nội bộ) và nhân tố khách quan (tăng trưởng kinh tế vĩ mô 6–8%, môi trường pháp lý, mức độ cạnh tranh giữa các công ty chứng khoán và văn hóa đầu tư của công chúng).

Chương II: Thực trạng chất lượng dịch vụ môi giới chứng khoán tại Công ty cổ phần chứng khoán Thăng Long (TLS)

Chương II phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động và chất lượng dịch vụ môi giới tại TLS qua các mốc thời gian:

  • Lịch sử hình thành và phát triển: TLS thành lập năm 2000 trực thuộc Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB), với số vốn ban đầu 9 tỷ đồng theo Giấy phép số 05/GPHĐKD. Qua các năm, công ty liên tục tăng vốn điều lệ: năm 2003 lên 43 tỷ đồng; năm 2006 lên 120 tỷ đồng; năm 2007 cổ phần hóa và nâng vốn lên 300 tỷ đồng; năm 2009 đạt 800 tỷ đồng; đến năm 2010 vốn điều lệ vượt mốc 1.000 tỷ đồng và mở rộng mạng lưới với các chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Thanh Hóa, Vũng Tàu.
  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Ban điều hành gồm 01 Tổng Giám đốc và 03 Phó Tổng Giám đốc quản trị các khối chuyên môn: Môi giới, Định chế tài chính, Đầu tư, Investment Banking, Phân tích và tư vấn đầu tư, Tài chính, Hành chính - Nhân sự, Marketing và Trung tâm CNTT.
Trình độ học vấn Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Tiến sỹ 4 0,7
Thạc sỹ 56 9,7
Đại học 477 82,7
Dưới đại học 40 6,9
Tổng cộng (tính đến 31/12/2010) 577 100,0
  • Kết quả kinh doanh và chỉ số tài chính: Năm 2010, tổng doanh thu toàn TLS đạt 1.307 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế đạt trên 48 tỷ đồng. Tổng tài sản đạt 6.519 tỷ đồng (tăng 235% so với năm 2008 và tăng 40% so với năm 2009).
Chỉ tiêu tài chính Năm 2009 Năm 2010
Tài sản ngắn hạn / Tổng tài sản (%) 90,02 85,23
Tài sản dài hạn / Tổng tài sản (%) 9,98 14,77
Nợ phải trả / Tổng nguồn vốn (%) 79,00 78,61
Nguồn vốn chủ sở hữu / Tổng nguồn vốn (%) 21,00 21,39
Khả năng thanh toán hiện hành (lần) 1,19 1,12
Tỷ suất lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản - ROA (%) 2,10 0,68
Tỷ suất lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần - ROS (%) 14,85 3,55
Tỷ suất lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu - ROE (%) 10,01 3,20
  • Chính sách phí và thị phần môi giới: Biểu phí giao dịch trực tiếp phân cấp theo giá trị (từ 0,15% cho giao dịch trên 1 tỷ đồng đến 0,35% cho giao dịch dưới 100 triệu đồng); giao dịch trực tuyến áp dụng mức 0,22%. Năm 2009 và 2010, TLS giữ vị trí số 1 về thị phần môi giới trên cả hai sàn giao dịch với thị phần năm 2010 đạt 10,04% tại HOSE và 11,09% tại HNX.
Giá trị giao dịch tại sàn Mức phí quy định (%)
Dưới 100 triệu VNĐ 0,35
Từ 100 – 300 triệu VNĐ 0,325
Từ 300 – 500 triệu VNĐ 0,30
Từ 500 – 700 triệu VNĐ 0,25
Từ 700 triệu – 1 tỷ VNĐ 0,20
Trên 1 tỷ VNĐ 0,15
Giao dịch trực tuyến qua mạng 0,22
  • Đánh giá ưu điểm và hạn chế:
    • Kết quả đạt được: TLS có lợi thế về nguồn vốn hỗ trợ tín dụng dồi dào từ Ngân hàng Quân Đội (MB); đội ngũ chuyên viên môi giới trẻ và có trình độ đại học trở lên chiếm đa số; hệ thống bảo mật thông tin an toàn; cổng thông tin điện tử được nâng cấp năm 2010 với tốc độ truy cập cải thiện.
    • Tồn tại, hạn chế: Hành lang pháp lý chưa quy định chi tiết về các nghiệp vụ hỗ trợ tài chính (ký quỹ, bán khống, cầm cố); tâm lý đám đông của nhà đầu tư khiến các báo cáo phân tích chưa phát huy tối đa hiệu quả; tỷ lệ tài khoản chạm ngưỡng giải chấp gia tăng và nợ phải thu ngắn hạn tăng cao khi thị trường biến động tiêu cực.

Chương III: Một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ môi giới chứng khoán tại Công ty cổ phần chứng khoán Thăng Long (TLS)

Dựa trên định hướng phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam theo Quyết định 128/2007/QĐ-TTg (phấn đấu vốn hóa thị trường đạt 50%–70% GDP vào năm 2020), tác giả xây dựng các nhóm giải pháp:

  • Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực môi giới: Tổ chức các khóa tập huấn nghiệp vụ định kỳ, chuẩn hóa kỹ năng tư vấn, phân tích kỹ thuật và truyền đạt thông tin; nâng cao nhận thức về đạo đức nghề nghiệp nhằm bảo đảm tính minh bạch, hạn chế xung đột lợi ích giữa nhân viên và khách hàng.
  • Hiện đại hóa cơ sở vật chất và công nghệ: Tiếp tục đầu tư nâng cấp hạ tầng mạng máy chủ, tăng tốc độ xử lý lệnh giao dịch trực tuyến, tối ưu hóa giao diện phần mềm đặt lệnh để giảm thiểu lỗi hệ thống vào các khung giờ giao dịch cao điểm.
  • Hoàn thiện và chuẩn hóa quy trình cung cấp dịch vụ: Rà soát các quy trình kiểm soát rủi ro đối với nghiệp vụ cho vay margin, ứng trước tiền bán và cầm cố cổ phiếu; thiết lập cơ chế cảnh báo sớm nhằm quản trị nợ phải thu khó đòi.
  • Tăng cường sự phối hợp giữa các khối nghiệp vụ: Gắn kết chặt chẽ Khối Môi giới với Khối Phân tích và tư vấn đầu tư để cung cấp các báo cáo phân tích ngành, khuyến nghị danh mục chất lượng cao phục vụ các buổi hội thảo tư vấn trực tiếp cho nhà đầu tư.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu thực nghiệm: Khóa luận cung cấp bức tranh số liệu chi tiết về quá trình tăng trưởng quy mô vốn (từ 9 tỷ đồng lên trên 1.000 tỷ đồng), tài sản (6.519 tỷ đồng năm 2010), biến động nhân sự (577 người) và vị thế thị phần dẫn đầu của TLS giai đoạn 2008–2010.
  • Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng: Các giải pháp đưa ra gắn liền với mô hình vận hành thực tế tại phòng môi giới và các khối hỗ trợ của TLS, chú trọng cả hai yếu tố then chốt là chất lượng chuyên môn của con người và hạ tầng kỹ thuật công nghệ.
  • Giá trị đúc kết: Làm rõ vai trò tương hỗ giữa công ty chứng khoán và ngân hàng mẹ (MB) trong việc cung cấp các gói dịch vụ tài chính kết hợp, đồng thời phản ánh khách quan những bất cập nảy sinh trong giai đoạn thị trường suy giảm điểm số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các số liệu tài chính và thị phần phân tích dừng lại ở giai đoạn cuối năm 2010 và quý 1/2011; các giải pháp tài chính đối với sản phẩm margin chịu sự giới hạn do khung pháp lý thời điểm đó chưa ban hành đầy đủ thông tư hướng dẫn chi tiết về giao dịch ký quỹ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu tác động của các văn bản pháp lý mới của UBCKNN về kiểm soát an toàn tài chính và quản trị rủi ro nợ phải thu trong hoạt động môi giới tại các công ty chứng khoán có quy mô lớn.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học, Thị trường chứng khoán; các chuyên viên tư vấn đầu tư và nhà quản lý tại các định chế tài chính trung gian.
  • Nội dung giá trị: Khung lý luận về phân loại nghiệp vụ môi giới (môi giới thông thường, lập giá, độc lập); quy trình 5 bước giao dịch chứng khoán; hệ thống bảng biểu so sánh cơ cấu tài sản, nguồn vốn và biểu phí dịch vụ tại công ty chứng khoán đầu ngành giai đoạn 2008–2010.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu trình độ học vấn của nhân sự tại TLS năm 2010 được phân bổ ra sao?
Tính đến ngày 31/12/2010, tổng số nhân sự của TLS là 577 người. Trong đó, trình độ Đại học chiếm tỷ lệ lớn nhất với 82,7% (477 người), Thạc sỹ chiếm 9,7% (56 người), Tiến sỹ chiếm 0,7% (4 người) và trình độ dưới đại học chiếm 6,9% (40 người).

2. Biểu phí giao dịch chứng khoán tại TLS được quy định cụ thể như thế nào?
Biểu phí giao dịch trực tiếp của TLS được phân bậc theo quy mô giao dịch: dưới 100 triệu VNĐ là 0,35%; từ 100–300 triệu VNĐ là 0,325%; từ 300–500 triệu VNĐ là 0,30%; từ 500–700 triệu VNĐ là 0,25%; từ 700 triệu–1 tỷ VNĐ là 0,20%; trên 1 tỷ VNĐ là 0,15%. Riêng dịch vụ giao dịch chứng khoán trực tuyến qua mạng Internet áp dụng mức phí cố định là 0,22%.

3. Vị thế thị phần môi giới của TLS trên hai sở giao dịch HOSE và HNX giai đoạn 2009–2010 đạt được những kết quả gì?
TLS vươn lên dẫn đầu thị phần môi giới trên cả hai sàn HOSE và HNX từ năm 2009. Đến năm 2010, TLS tiếp tục giữ vững vị trí số 1 với thị phần môi giới đạt 10,04% tại sàn HOSE và 11,09% tại sàn HNX.

4. Khả năng sinh lời và thanh toán của TLS trong năm 2010 có đặc điểm gì nổi bật?
Năm 2010, tổng doanh thu toàn TLS đạt 1.307 tỷ đồng và lợi nhuận trước thuế đạt trên 48 tỷ đồng. Tỷ suất sinh lời gồm ROA đạt 0,68%, ROS đạt 3,55%, ROE đạt 3,20%. Hệ số khả năng thanh toán hiện hành và thanh toán nhanh của công ty đều đạt mức 1,12 lần.

5. TLS cung cấp những gói dịch vụ hỗ trợ tài chính nào gắn liền với hoạt động môi giới?
TLS phối hợp cùng Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB) cung cấp các dịch vụ tài chính bổ trợ bao gồm: cho vay có bảo đảm bằng cổ phiếu cầm cố, cho vay hỗ trợ mua chứng khoán (margin), ứng trước tiền bán chứng khoán, ứng trước cổ tức và repo chứng khoán.


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Trần Đình Sơn đã phản ánh chân thực thực trạng chất lượng dịch vụ môi giới tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Thăng Long trong giai đoạn 2008–2010. Công trình làm rõ thành quả dẫn đầu về thị phần và quy mô vốn của TLS, đồng thời chỉ ra những điểm nghẽn về khung pháp lý, công nghệ và kiểm soát rủi ro tài chính. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào nâng cao năng lực nhân sự, hiện đại hóa hạ tầng CNTT và hoàn thiện quy trình tư vấn mang lại giá trị thực tiễn cho việc nâng cao chất lượng dịch vụ chứng khoán tại Việt Nam.