Giải pháp thúc đẩy xây dựng nông thôn mới tại Huyện Hoài Đức, Hà Nội

Khám phá các giải pháp hiệu quả xây dựng nông thôn mới tại Hoài Đức, Hà Nội, góp phần nâng cao đời sống và phát triển bền vững khu vực.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chương trình xây dựng nông thôn mới tại Hoài Đức

Chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới tại huyện Hoài Đức là một chủ trương lớn, có vai trò chiến lược trong sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Chương trình không chỉ hướng đến việc thay đổi diện mạo nông thôn mà còn tập trung vào việc nâng cao đời sống người dân cả về vật chất lẫn tinh thần. Hoài Đức, một huyện ven đô với tốc độ đô thị hóa nhanh, xác định đây là nhiệm vụ trọng tâm để thu hẹp khoảng cách giữa thành thị và nông thôn. Quá trình triển khai chương trình dựa trên bộ 19 tiêu chí quốc gia, bao gồm các nhóm về quy hoạch, hạ tầng kinh tế - xã hội, kinh tế và tổ chức sản xuất, văn hóa - xã hội - môi trường, và hệ thống chính trị. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền nông nghiệp phát triển toàn diện theo hướng hiện đại, bền vững, đồng thời giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc và đảm bảo an ninh trật tự. Sự thành công của chương trình phụ thuộc lớn vào sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, sự đồng thuận và phát huy vai trò của người dân với tư cách là chủ thể thực hiện.

1.1. Mục tiêu và vai trò của chương trình mục tiêu quốc gia

Mục tiêu tổng quát của chương trình là xây dựng nông thôn có kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội từng bước hiện đại; cơ cấu kinh tế và các hình thức tổ chức sản xuất hợp lý. Chương trình gắn liền phát triển kinh tế nông thôn với công nghiệp, dịch vụ; gắn phát triển nông thôn với đô thị theo quy hoạch. Theo đó, đời sống vật chất và tinh thần của người dân nông thôn được nâng cao, môi trường sinh thái được bảo vệ, và an ninh trật tự được giữ vững. Cụ thể tại Hoài Đức, việc thực hiện chương trình giúp địa phương khai thác hiệu quả các tiềm năng về đất đai, lao động và vị trí địa lý. Nó tạo ra động lực cho chuyển đổi cơ cấu kinh tế, từ nông nghiệp truyền thống sang nông nghiệp đô thị, nông nghiệp công nghệ cao, gắn với chế biến và thị trường tiêu thụ. Vai trò của chương trình còn thể hiện ở việc củng cố hệ thống chính trị cơ sở, phát huy dân chủ và tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân, tạo nền tảng vững chắc cho phát triển bền vững.

1.2. Đặc điểm tự nhiên và kinh tế xã hội của huyện Hoài Đức

Huyện Hoài Đức có vị trí địa lý thuận lợi, nằm ở phía Tây của trung tâm Hà Nội, là cửa ngõ giao thương quan trọng. Huyện có tổng diện tích tự nhiên 8.246,3 ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm khoảng 51,8%. Địa hình được chia làm hai vùng rõ rệt: vùng bãi ven sông Đáy và vùng đồng bằng. Đây là điều kiện thuận lợi để phát triển một nền kinh tế đa dạng, từ sản xuất nông nghiệp hàng hóa đến phát triển các khu đô thị hiện đại. Về kinh tế, Hoài Đức có nhiều làng nghề truyền thống nổi tiếng như điêu khắc Sơn Đồng, chế biến nông sản Dương Liễu, Minh Khai. Tốc độ đô thị hóa nhanh đã thúc đẩy chuyển đổi cơ cấu kinh tế mạnh mẽ, với tỷ trọng công nghiệp - xây dựng và thương mại - dịch vụ ngày càng tăng. Tuy nhiên, quá trình này cũng đặt ra nhiều thách thức về quản lý đất đai, giải quyết việc làm cho lao động nông nghiệp và bảo vệ môi trường nông thôn.

II. Thách thức trong quá trình xây dựng nông thôn mới Hoài Đức

Quá trình thực hiện xây dựng nông thôn mới tại huyện Hoài Đức bên cạnh những thành tựu đạt được vẫn còn đối mặt với không ít khó khăn, thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là áp lực từ quá trình đô thị hóa nhanh, dẫn đến những bất cập trong công tác quy hoạch nông thôn và quản lý đất đai. Việc điều chỉnh quy hoạch thường xuyên để phù hợp với định hướng phát triển chung của thành phố gây khó khăn cho việc triển khai các dự án hạ tầng một cách đồng bộ. Thách thức tiếp theo đến từ vấn đề môi trường. Sự phát triển của các làng nghề, cụm công nghiệp tuy góp phần phát triển kinh tế nông thôn nhưng cũng tạo ra một lượng lớn chất thải, gây ô nhiễm nguồn nước và không khí. Công tác xử lý rác thải, nước thải chưa đáp ứng kịp tốc độ phát sinh. Ngoài ra, việc huy động nguồn lực ngoài ngân sách, đặc biệt từ doanh nghiệp và người dân, để đầu tư cho các công trình lớn vẫn còn hạn chế. Nhận thức của một bộ phận người dân chưa đầy đủ, còn tâm lý trông chờ, ỷ lại vào sự đầu tư của nhà nước.

2.1. Khó khăn trong quy hoạch và huy động nguồn lực tài chính

Công tác quy hoạch nông thôn tại Hoài Đức gặp nhiều vướng mắc do nằm trọn trong các quy hoạch phân khu của thành phố. Việc khớp nối giữa quy hoạch xây dựng nông thôn mới với quy hoạch đô thị đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ và tốn nhiều thời gian. Nhiều hạng mục công trình hạ tầng đã được đầu tư có nguy cơ phải điều chỉnh, gây lãng phí. Về tài chính, mặc dù ngân sách nhà nước đã đầu tư đáng kể, nhưng nhu cầu vốn để hoàn thiện toàn bộ hạ tầng kinh tế - xã hội theo tiêu chuẩn là rất lớn. Việc huy động nguồn lực từ các doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn còn hạn chế. Theo báo cáo, tổng vốn huy động ngoài ngân sách (vốn dân góp) đạt 174.063 triệu đồng, chủ yếu tập trung vào các công trình giao thông nông thôn và cấp nước, chưa tương xứng với tiềm năng. Các chính sách hỗ trợ, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực này cần được cụ thể hóa và thực thi hiệu quả hơn.

2.2. Áp lực từ ô nhiễm môi trường và tốc độ đô thị hóa nhanh

Ô nhiễm môi trường là một trong những thách thức nghiêm trọng nhất. Các làng nghề chế biến nông sản tại Minh Khai, Dương Liễu, Cát Quế thải ra lượng lớn nước thải hữu cơ chưa qua xử lý, gây ô nhiễm nặng nề. Mặc dù các nhà máy xử lý nước thải như Cầu Ngà, Sơn Đồng đã được xây dựng, nhưng vẫn chưa giải quyết triệt để vấn đề. Tốc độ đô thị hóa nhanh làm thu hẹp diện tích đất nông nghiệp, gây áp lực lớn về việc làm cho lao động nông thôn. Tình trạng “già hóa lao động nông nghiệp” cũng là một yếu tố cản trở việc ứng dụng khoa học kỹ thuật. Các vấn đề xã hội phát sinh như an ninh trật tự, tệ nạn xã hội cũng có xu hướng gia tăng tại các khu vực giáp ranh đô thị. Do đó, việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường nông thôn để hướng tới phát triển bền vững là bài toán cấp thiết.

III. Giải pháp kinh tế thúc đẩy xây dựng nông thôn mới Hoài Đức

Để thúc đẩy chương trình xây dựng nông thôn mới tại huyện Hoài Đức, các giải pháp về kinh tế đóng vai trò then chốt. Trọng tâm là thực hiện chuyển đổi cơ cấu kinh tế một cách mạnh mẽ, gắn sản xuất nông nghiệp với công nghiệp chế biến và dịch vụ. Huyện cần tập trung phát triển các vùng sản xuất nông nghiệp hàng hóa tập trung, ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao để nâng cao giá trị sản phẩm. Các sản phẩm chủ lực như Phật thủ Đắc Sở, Nhãn chín muộn cần được xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường tiêu thụ, hướng tới trở thành các sản phẩm OCOP Hoài Đức tiêu biểu. Song song với đó, cần có chính sách hỗ trợ cụ thể để củng cố và phát triển các làng nghề truyền thống theo hướng sản xuất sạch hơn, vừa tạo việc làm, vừa bảo vệ môi trường nông thôn. Việc tăng cường liên kết sản xuất giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp (liên kết “4 nhà”) là yếu tố quyết định để hình thành các chuỗi giá trị bền vững, đảm bảo đầu ra ổn định cho nông sản.

3.1. Chuyển đổi cơ cấu kinh tế và phát triển sản phẩm OCOP

Giải pháp cốt lõi là đẩy mạnh chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông thôn. Cần rà soát lại quỹ đất nông nghiệp, quy hoạch các vùng sản xuất chuyên canh, ứng dụng công nghệ cao như mô hình trồng rau an toàn 131 ha tại Tiền Yên, Vân Côn hay cây ăn quả 180 ha tại An Thượng, Song Phương. Huyện cần tập trung xây dựng và phát triển các sản phẩm OCOP Hoài Đức, nâng tầm các sản phẩm đã có thương hiệu như Nhãn chín muộn, Phật thủ. Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) sẽ giúp tiêu chuẩn hóa sản phẩm, nâng cao khả năng cạnh tranh và tạo ra giá trị gia tăng cao. Cần hỗ trợ các hợp tác xã, hộ sản xuất trong việc thiết kế bao bì, truy xuất nguồn gốc và xúc tiến thương mại. Phát triển các làng nghề truyền thống cũng là một hướng đi quan trọng, không chỉ về kinh tế mà còn góp phần phát triển du lịch làng nghề, nâng cao đời sống người dân.

3.2. Đẩy mạnh nông nghiệp công nghệ cao và liên kết sản xuất

Phát triển nông nghiệp công nghệ cao là xu thế tất yếu để nâng cao hiệu quả sản xuất trên diện tích đất ngày càng thu hẹp. Cần khuyến khích áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật như nhà lưới, nhà kính, hệ thống tưới tiêu tự động, sử dụng giống mới có năng suất và chất lượng cao. Mô hình chuỗi sản xuất rau an toàn áp dụng hệ thống giám sát PGS tại Tiền Lệ là một ví dụ điển hình cần được nhân rộng. Đồng thời, củng cố vai trò của các hợp tác xã kiểu mới, làm cầu nối hiệu quả trong liên kết sản xuất và tiêu thụ nông sản. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, đã có 3 doanh nghiệp liên kết tiêu thụ rau và 1 doanh nghiệp liên kết tiêu thụ trái cây, tuy nhiên quy mô còn nhỏ. Cần có cơ chế, chính sách đủ hấp dẫn để thu hút thêm doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, hình thành các chuỗi liên kết bền vững, đảm bảo lợi ích hài hòa cho các bên tham gia.

IV. Cách nâng cao đời sống môi trường trong nông thôn mới

Thành công của chương trình xây dựng nông thôn mới tại huyện Hoài Đức không chỉ đo bằng các chỉ số kinh tế mà còn ở chất lượng cuộc sống của người dân và một môi trường sống trong lành. Do đó, các giải pháp cần tập trung toàn diện vào các lĩnh vực xã hội và môi trường. Việc nâng cao đời sống người dân được thực hiện thông qua việc đầu tư mạnh mẽ vào phát triển văn hóa, giáo dục, y tế. Cần tiếp tục chuẩn hóa cơ sở vật chất trường học, nâng cao chất lượng khám chữa bệnh tại các trạm y tế xã. Song song đó, giải pháp bảo vệ môi trường nông thôn phải được coi là nhiệm vụ cấp bách. Cần hoàn thiện hệ thống thu gom, xử lý rác thải, nước thải sinh hoạt và làng nghề. Nâng cao nhận thức cộng đồng, phát huy vai trò của người dân trong việc giữ gìn vệ sinh chung thông qua các mô hình tự quản. Xây dựng hệ thống chính trị vững mạnh, trong sạch là nền tảng để triển khai hiệu quả các giải pháp này, đảm bảo mọi chính sách đều đến được với người dân.

4.1. Hoàn thiện hạ tầng kinh tế xã hội và nâng cao phúc lợi

Việc đầu tư hoàn thiện hạ tầng kinh tế - xã hội là nền tảng trực tiếp để nâng cao đời sống người dân. Hệ thống giao thông nông thôn cần được cứng hóa 100%, đảm bảo kết nối thông suốt. Theo số liệu, huyện đã nâng cấp gần 140 km đường ngõ xóm và cứng hóa 463,3 km đường liên xã. Cần tiếp tục đầu tư hệ thống điện chiếu sáng, cấp nước sạch, đảm bảo 100% người dân được sử dụng nước sạch hợp vệ sinh vào cuối năm 2018. Về phúc lợi xã hội, cần tiếp tục đầu tư cho giáo dục để nâng tỷ lệ trường đạt chuẩn quốc gia (hiện đạt 58,4%). Hệ thống y tế cần được củng cố, đảm bảo 100% các xã đạt chuẩn quốc gia về y tế. Các thiết chế văn hóa như nhà văn hóa, khu thể thao cần được xây dựng và khai thác hiệu quả, đáp ứng nhu cầu sinh hoạt văn hóa, tinh thần của nhân dân.

4.2. Giải pháp bảo vệ môi trường nông thôn và phát triển bền vững

Để bảo vệ môi trường nông thôn, cần có giải pháp đồng bộ. Trước hết, phải quy hoạch các khu xử lý chất thải tập trung, đầu tư công nghệ xử lý tiên tiến cho các nhà máy xử lý nước thải làng nghề. Vận động các hộ chăn nuôi xây dựng hầm biogas, sử dụng chế phẩm sinh học. Huyện cần triển khai các mô hình phân loại rác tại nguồn, thu gom và xử lý vỏ bao bì thuốc bảo vệ thực vật đúng quy định. Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, việc nâng cao ý thức của người dân là yếu tố quyết định. Cần đẩy mạnh tuyên truyền, nhân rộng các mô hình hiệu quả như “Sạch nhà, sạch bếp, sạch ngõ”, “Đoạn đường phụ nữ tự quản”. Việc thực hiện tốt tiêu chí môi trường không chỉ cải thiện cảnh quan mà còn là yếu tố cốt lõi để phát triển bền vững, hướng tới các tiêu chí nông thôn mới nâng cao.

4.3. Củng cố hệ thống chính trị và đảm bảo an ninh trật tự

Một hệ thống chính trị cơ sở vững mạnh là yếu tố đảm bảo cho chương trình được triển khai thành công. Cần nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ cấp xã, thôn thông qua đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ. Thực hiện tốt quy chế dân chủ ở cơ sở, công khai, minh bạch mọi kế hoạch, nguồn vốn để người dân biết, bàn, làm và kiểm tra. Công tác đảm bảo an ninh trật tự xã hội phải được tăng cường, đặc biệt tại các khu vực đô thị hóa nhanh. Cần phát huy hiệu quả các mô hình tự quản về an ninh, kịp thời giải quyết các mâu thuẫn trong nhân dân ngay từ cơ sở. Giữ vững ổn định chính trị, trật tự an toàn xã hội là điều kiện tiên quyết để người dân yên tâm lao động sản xuất, chung sức xây dựng nông thôn mới.

V. Kết quả thực tiễn xây dựng nông thôn mới tại huyện Hoài Đức

Sau nhiều năm nỗ lực, chương trình xây dựng nông thôn mới tại huyện Hoài Đức đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, làm thay đổi toàn diện bộ mặt nông thôn. Đến năm 2017, 100% số xã của huyện đã được công nhận đạt chuẩn nông thôn mới, và huyện được công nhận đạt chuẩn huyện nông thôn mới. Thu nhập bình quân đầu người đạt 42,5 triệu đồng/năm, tăng 21,5 triệu đồng so với năm 2010. Hệ thống hạ tầng kinh tế - xã hội được đầu tư xây dựng đồng bộ, hiện đại. Các tuyến đường giao thông huyết mạch như đường tỉnh lộ 422, đường liên huyện, liên xã đã được nhựa hóa, bê tông hóa 100%. Tỷ lệ hộ dân được sử dụng nước sạch đạt 70% và đang tiếp tục tăng. Lĩnh vực phát triển văn hóa, giáo dục, y tế có nhiều khởi sắc với số trường đạt chuẩn quốc gia và xã đạt chuẩn y tế tăng cao. Những kết quả này là minh chứng cho sự chỉ đạo quyết liệt của các cấp chính quyền và sự đồng lòng, hưởng ứng tích cực từ nhân dân.

5.1. Thành tựu về hạ tầng kinh tế và nâng cao đời sống

Những thành tựu nổi bật nhất thể hiện ở sự thay đổi vượt bậc của hạ tầng kinh tế - xã hội. Huyện đã đầu tư hàng trăm tỷ đồng để nâng cấp, cải tạo gần 140 km đường ngõ xóm và xây dựng mới nhiều trường học, trạm y tế khang trang. Về kinh tế, chuyển đổi cơ cấu kinh tế diễn ra tích cực. Các mô hình nông nghiệp công nghệ cao, các vùng sản xuất chuyên canh cây ăn quả, rau an toàn đã mang lại hiệu quả kinh tế cao, góp phần nâng cao đời sống người dân. Tỷ lệ hộ nghèo giảm xuống còn 1,52% vào năm 2017. Các làng nghề truyền thống tiếp tục phát triển, giải quyết việc làm cho hàng chục nghìn lao động. Đời sống văn hóa tinh thần của người dân cũng được cải thiện rõ rệt, tỷ lệ làng văn hóa đạt 87,7%, các hoạt động văn hóa, thể thao diễn ra sôi nổi.

5.2. Đánh giá từ cán bộ và người dân về hiệu quả chương trình

Qua khảo sát và tổng hợp ý kiến, đa số cán bộ và người dân đều đánh giá cao hiệu quả mà chương trình xây dựng nông thôn mới mang lại. Theo tài liệu nghiên cứu, ý kiến từ phía cán bộ huyện cho thấy chương trình đã tạo ra một diện mạo mới, khang trang, sạch đẹp cho nông thôn. Các chính sách hỗ trợ của nhà nước được triển khai kịp thời, đúng đối tượng. Về phía người dân, sự hài lòng thể hiện rõ nhất qua việc đường làng, ngõ xóm được bê tông hóa sạch sẽ, hệ thống điện chiếu sáng được lắp đặt, con em được học trong những ngôi trường đạt chuẩn. Vai trò của người dân được phát huy khi họ trực tiếp tham gia đóng góp ngày công, kinh phí và giám sát các công trình. Sự đồng thuận và tin tưởng vào chủ trương của Đảng và Nhà nước là thành quả lớn nhất, tạo tiền đề để Hoài Đức tiếp tục hướng tới các tiêu chí nông thôn mới nâng cao.

VI. Hướng tới nông thôn mới nâng cao tại Hoài Đức Tương lai

Hoàn thành mục tiêu huyện nông thôn mới là một dấu mốc quan trọng, nhưng đây mới chỉ là bước khởi đầu. Định hướng tương lai cho chương trình xây dựng nông thôn mới tại huyện Hoài Đức là tiếp tục duy trì và nâng cao chất lượng các tiêu chí đã đạt được, hướng tới xây dựng tiêu chí nông thôn mới nâng caotiêu chí nông thôn mới kiểu mẫu. Trọng tâm trong giai đoạn tới là phát triển kinh tế nông thôn theo chiều sâu, tạo ra các sản phẩm nông nghiệp chủ lực có thương hiệu mạnh và giá trị gia tăng cao. Một nhiệm vụ chiến lược là đẩy mạnh chuyển đổi số trong nông nghiệp và quản lý nông thôn, ứng dụng công nghệ thông tin để tối ưu hóa sản xuất, quản lý tài nguyên và kết nối thị trường. Bên cạnh đó, cần đặc biệt chú trọng đến việc xây dựng nếp sống văn minh, giữ gìn bản sắc văn hóa và bảo vệ cảnh quan môi trường sinh thái để Hoài Đức thực sự trở thành một miền quê đáng sống, văn minh, hiện đại và phát triển bền vững.

6.1. Định hướng đạt tiêu chí nông thôn mới nâng cao và kiểu mẫu

Để đạt được tiêu chí nông thôn mới nâng caokiểu mẫu, Hoài Đức cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng một cách toàn diện. Về kinh tế, thu nhập bình quân đầu người phải tiếp tục tăng cao và bền vững. Các mô hình tổ chức sản xuất phải hoạt động hiệu quả, đặc biệt là các hợp tác xã liên kết theo chuỗi giá trị. Về môi trường, phải giải quyết triệt để vấn đề ô nhiễm, tỷ lệ thu gom và xử lý chất thải rắn phải đạt 100%, cảnh quan nông thôn phải “sáng - xanh - sạch - đẹp”. Về văn hóa, cần xây dựng các mô hình làng văn hóa kiểu mẫu, phát huy các giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp. An ninh trật tự phải được đảm bảo tuyệt đối. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư lớn hơn về nguồn lực và một quyết tâm chính trị cao hơn nữa từ huyện đến cơ sở.

6.2. Ứng dụng chuyển đổi số trong phát triển nông nghiệp bền vững

Chuyển đổi số trong nông nghiệp là giải pháp đột phá cho giai đoạn phát triển mới. Cần ứng dụng công nghệ IoT (Internet vạn vật) vào quản lý tưới tiêu, bón phân tự động; sử dụng drone để theo dõi sức khỏe cây trồng; xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm bằng mã QR. Việc số hóa dữ liệu đất đai, cây trồng sẽ giúp công tác quy hoạch nông thôn và quản lý sản xuất hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, cần phát triển các kênh thương mại điện tử để quảng bá và tiêu thụ sản phẩm OCOP Hoài Đức, kết nối trực tiếp nông dân với người tiêu dùng. Việc xây dựng chính quyền điện tử ở cấp xã, cung cấp các dịch vụ công trực tuyến mức độ 3, 4 sẽ giúp cải cách hành chính, tạo môi trường thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp, góp phần xây dựng một nền nông thôn thông minh, hiện đại và phát triển bền vững.

04/10/2025
Một số giải pháp góp phần thúc đẩy thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới tại huyện hoài đức thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CHƯƠNG TRÌNH MỤC TIÊU QUỐC GIA VỀ XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI 1. Một số khái niệm 1.Nông nghiệp Là ngành sản xuất vật chất cơ bản của xã hội, sử dụng đất đai để trồng trọt và chăn nuôi, khai thác cây trồng và vật nuôi làm tư liệu và nguyên liệu lao động chủ yếu để tạo ra lương thực thực phẩm và một số nguyên liệu cho công nghiệp. Nông nghiệp là một ngành sản xuất lớn, bao gồm nhiều chuyên ngành: trồng trọt, chăn nuôi, sơ chế nông sản; theo nghĩa rộng, còn bao gồm cả lâm nghiệp, thủy sản.Nông nghiệp là một ngành kinh tế quan trọng trong nền kinh tế của nhiều nước, đặc biệt là trong các thế kỷ trước đây khi công nghiệp chưa phát triển. Nông thôn Là một hệ thống xã hội, một cộng đồng xã hội có những đặc trưng riêng biệt như một xã hội thu nhỏ, trong đó có đầy đủ các yếu tố, các vấn đề xã hội và các thiết chế xã hội.

Nông thôn được xem xét như một cơ cấu xã hội, trong đó có hàng loạt các yếu tố, các lĩnh vực nằm trong mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Nông dân Là những người lao động cư trú ở nông thôn, tham gia sản xuất nông nghiệp. Nông dân sống chủ yếu bằng ruộng vườn, sau đó đến các ngành nghề mà tư liệu sản xuất chính là đất đai. Tùy từng quốc gia, từng thời kì lịch sử, người nông dân có quyền sở hữu khác nhau về ruộng đất.Họ hình thành nên giai cấp nông dân, có vị trí, vai trò nhất định trong xã hội.

Chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới 1. Khái niệm Là một chương trình tổng thể về phát triển KT-XH , chính trị và an ninh quốc phòng do Chính phủ Việt Nam xây dựng và triển khai trên phạm vi nông thôn toàn quốc, căn cứ tinh thần của Nghị quyết Hội nghị lần thứ 7 Ban Chấp 6 hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam khoá X về nông nghiệp, nông dân, nông thôn (ngày 5 tháng 8 năm 2008).Chương trình mục tiêu quốc gia về XD NTM giai đoạn 2010 - 2020 được Thủ tướng Chính phủ Việt Nam phê duyệt ngày 4 tháng 6 năm 2010, có tham vọng đến năm 2015 có 20% số xã đạt tiêu chuẩn nông thôn mới và đến năm 2020 có 50% số xã đạt tiêu chuẩn nông thôn mới theo Bộ tiêu chí quốc gia về nông thôn mới. Tiêu chíđạt chuẩn nông thôn mới * Xã đạt tiêu chuẩn NTM xã đạt năm nhóm tiêu chí, gồm 19 tiêu chí (Quyết định số 491/QĐ-TTg ngày 16 tháng 4 năm 2009): 1. Nhóm quy hoạch: quy hoạch và thực hiện quy hoạch; 2.

Nhóm hạ tầng KT- XH gồm: giao thông, thủy lợi, điện, trường học, CSVC văn hóa, chợ nông thôn, bưu điện và nhà ở dân cư; 3. Nhóm kinh tế và tổ chức sản xuất gồm: thu nhập, hộ nghèo, cơ cấu lao động, hình thức tổ chức sản xuất; 4. Nhóm văn hóa - xã hội - môi trường gồm: giáo dục, y tế, văn hóa và môi trường; 5. Nhóm hệ thống chính trị gồm: hệ thống tổ chức chính trị - xã hội vững mạnh và an ninh, trật tự xã hội.

* Huyện đạt tiêu chuẩn NTM là huyện có 100% số xã trong huyện đạt tiêu chuẩn NTM (Quyết định số 558/QĐ-TTg ngày 5 tháng 4 năm 2016). * Thị xã/Thành phố trực thuộc tỉnh đạt tiêu chuẩn NTM là thị xã/thành phố trực thuộc tỉnh có100% số xã trên địa bàn đạt tiêu chuẩn NTM (Quyết định số 558/QĐ-TTg ngày 5 tháng 4 năm 2016). * Tỉnh đạt tiêu chuẩn NTM là tỉnh có 80% số huyện trong tỉnh đạt NTM (Quyết định số 491/QĐ-TTg ngày 16 tháng 4 năm 2009). Một số nội dung chủ yếu của chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới Chương trình mục tiêu quốc gia về XDNTM gồm 11 nội dung: 1.

Quy hoạch xây dựng nông thôn mới. Phát triển hạ tầng kinh tế - xã hội. Chuyển dịch cơ cấu, phát triển kinh tế, nâng cao thu nhập. Giảm nghèo và an sinh xã hội.

Đổi mới và phát triển các hình thức tổ chức SX có hiệu quả ở nông thôn. Phát triển giáo dục - đào tạo ở nông thôn. Phát triển y tế, chăm sóc sức khỏe cư dân nông thôn. Xây dựng đời sống văn hóa, thông tin và truyền thông nông thôn.

Cấp nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn. Nâng cao chất lượng tổ chức Đảng, chính quyền, đoàn thể CT- XH trên địa bàn. Giữ vững an ninh, trật tự xã hội nông thôn. Mục tiêu xây dựng nông thôn mới Chương trình mục tiêu quốc gia về nông thôn mới đã nêu rõ mục tiêu xây dựng nông thôn mới là: - Xây dựng cộng đồng xã hội văn minh, có kết cấu hạ tầng KT - XH ngày càng hoàn thiện; cơ cấu kinh tế hợp lý, các hình thức tổ chức sản xuất tiên tiến.

- Gắn nông nghiệp với phát triển nhanh công nghiệp, dịch vụ và du lịch; gắn nông thôn với đô thị theo quy hoạch; từng bước thực hiện công nghiệp hóa - hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn. - Xây dựng xã hội nông thôn dân chủ, ổn định, giàu bản sắc văn hóa dân tộc, trình độ dân trí được nâng cao, môi trường sinh thái được bảo vệ. - Hệ thống chính trị cơ sở vững mạnh, ANTT được giữ vững; đời sống vật chất, tinh thần của người dân không ngừng cải thiện và nâng cao. Vai trò của việc xây dựng nông thôn mới trong sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương Xây dựng mô hình NTM là một chính sách về một số mô hình phát triển cả về nông ngiệp và nông thôn, nên vừa mang tính tổng hợp, bao quát nhiều lĩnh vực, vừa đi sâu giải quyết nhiều vấn đề cụ thể, đồng thời giải quyết các mối quan hệ với các chính sách khác, các lĩnh vực khác trong sự tính toán, cân đối 8 mang tính tổng thể, khắc phục tình trạng rời rạc, hoặc duy ý chí.

Mô hình NTM là mô hình với những kiểu mẫu cộng đồng theo tiêu chí mới, tiếp thu những thành tựu KHKT hiện đại mà vẫn giữ được nét đặc trưng, tinh hoa văn hóa người Việt Nam. Mô hình NTM được quy định bởi các tính chất: đáp ứng yêu cầu phát triển (đổi mới về tổ chức, vận hành cảnh quan và môi trường), đạt hiệu quả cao nhất trên các mặt (KT- XH, văn hóa, chính trị), tiến bộ hơn so với mô hình cũ, chứa đựng các đặc điểm chung, có thể phổ biến và vận dụng trên cả nước. Sự phát triển kinh tế của một địa phương không những chỉ phụ thuộc vào sự phát triển của đô thị và còn phụ thuộc rất nhiều vào sự phát triển của khu vực ngoại thành và nông thôn. Nông thôn và nơi cung cấp lương thực, thực phẩm cho cuộc sống của người dân, cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp và xuất khẩu, cung cấp hàng hóa cho xuất khẩu, cung cấp lao động cho công nghiệp và thành thị, là thị trường rộng lớn để tiêu thụ những sản phẩm công nghiệp và dịch vụ.

Chính vì vậy, phát triển nông thôn tạo điều kiện ổn định về mặt KT- XH - chính trị. Do đó muốn phát triển KT- XH của một địa phương một cách bền vững và đồng bộ thì phải chú trọng xây dựng và phát triển nông thôn. Là một nước đi lên từ nông nghiệp nên đã từ rất lâu đời, Nhà nước Việt Nam luôn chú trọng vào đầu tư phát triển nông nghiệp, đã có nhiều chính sách thể hiện sự quan tâm của Đảng và Nhà nước đối với nông nghiệp nông thôn nhưng có thể nói chủ trương XDNTM của Đảng và Nhà nước ta hiện nay là một chủ trương có ý nghĩa rất tích cực. Mặc dù chủ trương này đang là một chủ trương tương đối mới nhưng nó đã mang lại một diện mạo mới cho những vùng nông thôn Việt Nam.

Xây dựng NTM tại ra sự thay đổi rõ nét đối với những vùng nông thôn. Từ một vùng nông thôn với sản xuất chủ yếu là sản xuất nông nghiệp đã trở thành một vùng nông thôn với đa dạng ngành nghề, trong đó sản xuất công nghiệp trở thành một ngành sản xuất chính đối với vùng nông thôn đúng với chủ trương của Nhà nước khi đưa ra mô hình XDNTM. XD NTM sẽ tạo ra một vùng nông thôn không chỉ đơn thuần là một vùng sản xuất và cung cấp lương thực, thực 9 phẩm, cung cấp nguyên vật liệu, nhân công.mà đã trở thành vùng nông thôn với nhiều chức năng mà thể hiện rõ nhất là những chức năng cụ thể sau: - Chức năng sản xuất nông nghiệp hiện đại đồng thời gắn liền với sự phát triển công nghiêp làm trọng tâm. - Chức năng giữ gìn văn hóa truyền thống.

- Chức năng sinh thái. Như vậy, việc XDNTM không những tạo nên một vùng nông thôn với kinh tế theo hướng CNH- HĐH mà còn tạo ra một vùng nông thôn giữ được những nét truyền thống của nông thôn xưa. Một vùng nông thôn như vậy sẽ tạo nên cho người dân những thay đổi rõ nét trong đời sống. Thu nhập của người dân được nâng cao, đời sống được cải thiện, số hộ nghèo giảm xuống, môi trường sinh thái được giữ vững.

XDNTM có vai trò hết sức quan trọng đối với sự phát triển của một vùng nông thôn nói riêng và sự phát triển kinh tế của một địa phương nói chung. Do đó, để phát triển toàn diện và bền vững một địa phương cần thiết phải phát triển đô thị song song với việc đầu tư phát triển nông thôn, nhằm làm giảm khoảng cách giữa đô thị và nông thôn. Việc phát triển nông thôn bằng chương trình XDNTM theo hướng đô thị hóa mang một ý nghĩa hết sức quan trọng và có khả năng mang lại hiệu quả lớn trong việc phát triển kinh tế đối với các vùng nông thôn. Đô thị hóa là một quá trình mang tính tất yếu trong lịch sử.

Vì vậy, XDNTM không thể nằm ngoài quá trình này, XDNTM theo hướng đô thị hóa cũng phù hợp với xu thế chung của sự phát triển KT - XH của mỗi địa phương. Một số chủ trương, chính sách của Đảng, Chính phủ và địa phương liên quan đến Chương trình xây dựng nông thôn mới 1.Văn bản của Trung ương - Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 05/8/2008 Hội nghị lần thứ 7 BCHTW Đảng Khoá X về nông nghiệp, nông dân, nông thôn xác định nhiệm vụ xây dựng: "Chương trình mục tiêu quốc gia XD NTM "; Nghi quyết số 24/2008/NQ- CP ngày 28/10/2008 của Chính phủ ban hành Chương trình hành động của 10 Chính phủ thực hiện Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 05/8/2008 Hội nghị lần thứ 7 BCH Trung ương Đảng Khoá X về nông nghiệp, nông dân, nông thôn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ